wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

259-300

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Hậu quả nào nghiêm trọng nhất của nôn mửa kéo dài?

a)

Tăng cân

b)

Mất nước, mất điện giải và kiềm chuyển hoá

c)

Tăng huyết áp

d)

Giảm tiêu thụ năng lượng

2.

Rối loạn vận động ruột nào đặc trưng cho bệnh tiêu chảy (Diarrhea)?

a)

Giảm nhu động ruột, giảm tiết dịch

b)

Tăng nhu động ruột, tăng tiết dịch

c)

Nhu động ruột bình thường nhưng tăng hấp thu

d)

Tăng nhu động ruột, giảm tiết dịch

3.

Tiêu chảy thẩm thấu (Osmotic Diarrhea) xảy ra khi nào?

a)

Tăng tiết dịch ruột do độc tố vi khuẩn

b)

Có các chất tan không hấp thu được trong lòng ruột, kéo nước vào

c)

Tăng tốc độ vận chuyển thức ăn qua ruột

d)

Giảm tưới máu đến ruột

4.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây rối loạn hấp thu chất béo (Malabsorption) là gì?

a)

Tăng tiết acid HCl dạ dày

b)

Giảm bài tiết muối mật và/hoặc men tụy

c)

Rối loạn vận động ruột non

d)

Tăng hoạt động của vi khuẩn đường ruột

5.

Hội chứng kém hấp thu (Malabsorption Syndrome) có thể dẫn đến hậu quả thiếu hụt dinh dưỡng nào?

a)

Chỉ thiếu vitamin nhóm B

b)

Thiếu hụt protein, lipid, vitamin tan trong dầu và thiếu máu

c)

Chỉ thiếu carbohydrate

d)

Chỉ thiếu nước và điện giải

6.

Tình trạng táo bón (Constipation) được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Tăng nhu động ruột, tăng tần suất đi ngoài

b)

Giảm tần suất đi ngoài, phân khô cứng và khó tống xuất

c)

Tăng hấp thu nước và điện giải ở ruột già

d)

Tăng tiết dịch ruột

7.

Rối loạn chức năng chính nào của tụy ngoại tiết gây kém hấp thu trầm trọng?

a)

Tăng tiết insulin

b)

Giảm bài tiết men tiêu hoá (amylase, lipase, protease)

c)

Tăng bài tiết acid HCl

d)

Giảm bài tiết bicarbonate

8.

Viêm tụy cấp gây tổn thương tế bào và mô như thế nào?

a)

Giảm hoạt hoá men tụy

b)

Tăng tổng hợp men tụy

c)

Men tụy tự hoạt hoá và tự tiêu hoá mô tụy, gây tổn thương toàn thân

d)

Ức chế hệ thần kinh giao cảm

9.

Rối loạn nào đặc trưng cho Hội chứng ruột kích thích (IBS)?

a)

Tổn thương cấu trúc ruột nghiêm trọng

b)

Rối loạn chức năng vận động và cảm giác của ruột

c)

Nhiễm trùng ruột cấp tính

d)

Thiếu máu nặng

10.

Tác dụng sinh lý bệnh của độc tố vi khuẩn tả (Cholera) lên niêm mạc ruột non là gì?

a)

Giảm hấp thu nước và natri

b)

Tăng tiết bicarbonate

c)

Tăng tiết nước và điện giải (chủ yếu là Cl−) vào lòng ruột

d)

Phá huỷ trực tiếp tế bào niêm mạc

11.

Tình trạng nào nguy hiểm nhất do tắc ruột?

a)

Táo bón kéo dài

b)

Hoại tử ruột và nhiễm trùng huyết

c)

Loét dạ dày

d)

Giảm nhu động ruột

12.

Giảm lưu lượng máu đến ruột (ví dụ: tắc mạch mạc treo) gây ra rối loạn nào?

a)

Tăng khả năng hấp thu của ruột

b)

Viêm ruột thiếu máu cục bộ (Ischemic colitis) và hoại tử

c)

Giảm nhu động ruột

d)

Tăng tiết dịch tụy

13.

Hiện tượng nào đặc trưng của viêm ruột thừa cấp tính?

a)

Tăng nhu động ruột

b)

Giãn mạch và tăng tính thấm cục bộ ở ruột thừa

c)

Giảm đau vùng bụng phải

d)

Giảm số lượng bạch cầu

14.

Khi cơ thể mất một đoạn ruột non lớn (ví dụ: cắt bỏ ruột do bệnh lý), sẽ dẫn đến hội chứng nào?

a)

Hội chứng tăng hấp thu

b)

Hội chứng ruột ngắn (Short Bowel Syndrome)

c)

Hội chứng ruột kích thích

d)

Tắc ruột

15.

Rối loạn chuyển hoá nào xảy ra khi bệnh nhân bị tiêu chảy kéo dài và mất lượng lớn bicarbonate qua phân?

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hoá

c)

Toan hô hấp

d)

Toan chuyển hoá

16.

Nguyên nhân nào gây tăng tiết gastrin quá mức, dẫn đến loét nặng và khó chữa trị (Hội chứng Zollinger–Ellison)?

a)

U tuyến tụy hoặc tá tràng tiết gastrin

b)

U tuyến yên

c)

Nhiễm khuẩn H. pylori

d)

Sử dụng NSAIDs

17.

Protein mất qua đường tiêu hoá (ví dụ: trong bệnh viêm ruột nặng) có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Tăng hấp thu chất béo

b)

Tăng albumin máu

c)

Giảm áp lực keo máu và phù

d)

Giảm nhu động ruột

18.

Rối loạn nào thường là phản ứng bù trừ của dạ dày khi giảm tiết acid HCl?

a)

Giảm tiết chất nhầy

b)

Tăng tiết gastrin

c)

Tăng nhu động

d)

Giảm hấp thu vitamin B12

19.

Khi kém hấp thu acid béo kéo dài, acid béo không được hấp thu sẽ làm tăng đào thải chất nào qua phân?

a)

Natri

b)

Canxi

c)

Glucose

d)

Protein

20.

Trong quá trình tiêu hoá, chất nào là yếu tố quan trọng nhất để nhũ tương hoá và hấp thu chất béo?

a)

Acid HCl

b)

Nước

c)

Muối mật

d)

Enzyme amylase

21.

Đơn vị chức năng cơ bản của thận thực hiện lọc máu và tái hấp thu là gì?

a)

Tuỷ thận

b)

Bể thận

c)

Tháp thận

d)

Nephron

22.

Quá trình nào diễn ra ở cầu thận (Glomerulus)?

a)

Bài tiết các chất thải

b)

Tái hấp thu các chất điện giải

c)

Lọc huyết tương để tạo nước tiểu đầu

d)

Điều chỉnh pH máu

23.

Hậu quả chính của giảm áp lực lọc ở cầu thận là gì?

a)

Tăng tốc độ tái hấp thu natri

b)

Giảm bài tiết aldosterone

c)

Giảm bài tiết acid

d)

Giảm mức lọc cầu thận (GFR) và thiểu niệu/vô niệu

24.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây tổn thương màng lọc cầu thận dẫn đến protein niệu là gì?

a)

Tăng tưới máu thận

b)

Giảm áp lực lọc

c)

Bệnh lý cầu thận (viêm cầu thận, hội chứng thận hư)

d)

Tắc nghẽn đường tiểu

25.

Hội chứng thận hư (Nephrotic Syndrome) được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Tiểu ra máu đại thể

b)

Tăng huyết áp

c)

Protein niệu nặng, giảm albumin máu và phù toàn thân

d)

Sốt cao kéo dài

26.

Cơ chế chính gây phù trong Hội chứng thận hư là gì?

a)

Tăng áp lực thuỷ tĩnh mao mạch do suy tim

b)

Giảm áp lực keo huyết tương do mất protein qua nước tiểu

c)

Giảm bài tiết natri

d)

Tăng sản xuất aldosterone

27.

Viêm cầu thận cấp (Acute Glomerulonephritis) thường do cơ chế miễn dịch sau nhiễm khuẩn nào?

a)

Nhiễm khuẩn đường ruột

b)

Nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A

c)

Nhiễm nấm Candida

d)

Nhiễm vi-rút

28.

Tổn thương ống thận (Acute Tubular Necrosis – ATN) là nguyên nhân hàng đầu gây tình trạng nào?

a)

Viêm cầu thận

b)

Suy thận cấp (Acute Kidney Injury – AKI) do hoại tử ống thận

c)

Bệnh thận mạn

d)

Đa niệu do đái tháo nhạt

29.

Rối loạn nào là hậu quả của giảm chức năng tái hấp thu ở ống lượn gần?

a)

Nhiễm kiềm

b)

Mất glucose và acid amin qua nước tiểu (Hội chứng Fanconi)

c)

Tăng huyết áp

d)

Tăng kali máu

30.

Suy thận mạn (Chronic Kidney Disease – CKD) làm giảm hoạt hoá chất nào, dẫn đến tăng nguy cơ viêm xương?

a)

Tăng bài tiết phosphat

b)

Giảm hoạt hoá vitamin D

c)

Giảm thải natri

d)

Tăng thải bicarbonate

31.

Tăng kali máu (Hyperkalemia) trong suy thận mạn là do rối loạn chức năng nào của thận?

a)

Giảm thải natri

b)

Giảm tái hấp thu kali

c)

Giảm thải kali

d)

Giảm hoạt hoá vitamin D

32.

Biểu hiện nào là một dấu hiệu của hội chứng ure máu cao (Uremia) trong suy thận mạn?

a)

Tăng tổng hợp hemoglobin

b)

Loạn dưỡng xương và bệnh lý tim mạch

c)

Giảm protein niệu

d)

Tăng hoạt động thần kinh cơ

33.

Thiểu niệu được định nghĩa là lượng nước tiểu trong 24 giờ dưới mức nào?

a)

Dưới 100 ml

b)

Dưới 400 ml

c)

Dưới 500 ml

d)

Dưới 1500 ml

34.

Rối loạn chuyển hoá nào đặc trưng của suy thận khi thận mất chức năng thải acid?

a)

Kiềm hô hấp

b)

Kiềm chuyển hoá

c)

Toan hô hấp

d)

Toan chuyển hoá

35.

Hormone nào do thận sản xuất có vai trò chính kích thích tuỷ xương tạo hồng cầu?

a)

Renin

b)

Aldosterone

c)

Erythropoietin

d)

ADH

36.

Thiếu máu trong suy thận mạn chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Mất máu qua đường tiểu

b)

Giảm tổng hợp erythropoietin

c)

Tăng phá huỷ hồng cầu

d)

Thiếu vitamin B12

37.

Giảm chức năng nào của thận sẽ làm giảm thải trừ các sản phẩm chuyển hoá nitơ (ure, creatinin)?

a)

Giảm tái hấp thu

b)

Giảm mức lọc cầu thận (GFR)

c)

Giảm bài tiết renin

d)

Giảm điều chỉnh thể tích máu

38.

Cơ chế chính gây tăng huyết áp ở bệnh nhân suy thận mạn là gì?

a)

Giảm hoạt động của hệ renin–angiotensin–aldosterone

b)

Giảm thể tích máu

c)

Tăng hoạt động của hệ renin–angiotensin–aldosterone và ứ đọng nước, muối

d)

Tăng bài tiết natri

39.

Khi có tắc nghẽn đường tiểu (ví dụ: sỏi niệu quản), thận bị tổn thương do cơ chế nào?

a)

Giảm tưới máu thận

b)

Tăng áp lực trong bể thận và đài thận (thận ứ nước)

c)

Giảm tái hấp thu các chất

d)

Tăng tổng hợp renin

40.

Trong tổn thương cầu thận, mất hàng rào điện tích âm trên màng lọc dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tăng lọc các chất điện giải dương

b)

Giảm lọc protein mang điện tích âm (albumin)

c)

Tăng lọc protein mang điện tích âm (albumin)

d)

Giảm tốc độ lọc cầu thận

41.

Rối loạn nào là kết quả của việc thận không thể tập trung nước tiểu (tăng đào thải nước) trong một số bệnh lý ống thận?

a)

Thiểu niệu

b)

Đa niệu (Polyuria)

c)

Protein niệu

d)

Tiểu máu