wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

176-216

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Lipoprotein nào có tỉ trọng thấp nhất và chứa hàm lượng Triglyceride cao nhất?

a)

VLDL

b)

Chylomicron

c)

LDL

d)

HDL

2.

Mối quan hệ nào sau đây phản ánh tốt nhất nguy cơ xơ vữa động mạch?

a)

LDL thấp và HDL thấp

b)

LDL cao và HDL thấp

c)

LDL thấp và HDL cao

d)

LDL cao và HDL cao

3.

Lipoprotein nào chủ yếu vận chuyển Triglyceride do gan tổng hợp đến các mô ngoại vi?

a)

Chylomicron

b)

VLDL

c)

LDL

d)

HDL

4.

Rối loạn chuyển hóa lipid (tăng Triglyceride máu rất cao) còn có thể dẫn đến bệnh lý nguy hiểm nào khác ngoài xơ vữa động mạch?

a)

Hạ đường huyết

b)

Viêm tụy cấp

c)

Suy giáp

d)

Thiếu máu

5.

Nước chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ thể người trưởng thành tồn tại ở khu vực nào?

a)

Gian bào

b)

Huyết tương

c)

Trong lòng mạch

d)

Trong tế bào

6.

Điện giải nào sau đây là ion dương (+) chủ yếu nằm trong tế bào?

a)

Natri (Na+)

b)

Clo (Cl-)

c)

Kali (K+)

d)

Bicarbonate (HCO3-)

7.

Điện giải nào sau đây là ion dương (+) chủ yếu nằm ngoài tế bào (dịch ngoại bào)?

a)

Kali (K+)

b)

Magie (Mg2+)

c)

Canxi (Ca2+)

d)

Natri (Na+)

8.

Nước đi vào cơ thể qua các nguồn nào?

a)

Chỉ qua thức ăn và đồ uống

b)

Chỉ qua quá trình chuyển hóa nội sinh

c)

Qua thức ăn, đồ uống và quá trình chuyển hóa nội sinh

d)

Chỉ qua nước tiểu

9.

Mất nước ưu trương xảy ra khi cơ thể mất đi chất nào là chủ yếu?

a)

Mất nước và điện giải bằng nhau

b)

Mất nước nhiều hơn mất điện giải

c)

Mất điện giải nhiều hơn mất nước

d)

Chỉ mất nước qua da

10.

Triệu chứng lâm sàng điển hình của mất nước ưu trương là gì?

a)

Khát nước, niêm mạc khô, rối loạn thần kinh

b)

Da ẩm, tăng tiết mồ hôi

c)

Phù toàn thân, tăng huyết áp

d)

Sụt cân không rõ ràng

11.

Mất nước nhược trương xảy ra khi cơ thể mất đi chất nào là chủ yếu?

a)

Mất nước nhiều hơn mất điện giải

b)

Mất điện giải nhiều hơn mất nước

c)

Chỉ mất nước

d)

Chỉ mất điện giải

12.

Tình trạng thừa nước nhược trương (nhiễm độc nước) xảy ra khi nào?

a)

Uống nhiều nước muối

b)

Giảm bài tiết ADH

c)

Uống nhiều nước lọc trong thời gian ngắn mà chức năng thận giảm

d)

Ăn mặn

13.

Tăng Natri máu (Hypernatremia) thường do nguyên nhân chính nào?

a)

Giảm tiết hormone ADH

b)

Mất nước ưu trương (mất nước > mất Na+)

c)

Bù nước bằng dung dịch đẳng trương

d)

Suy thận cấp

14.

Hạ Natri máu (Hyponatremia) làm thay đổi áp suất thẩm thấu dịch ngoại bào như thế nào, dẫn đến hậu quả gì ở tế bào thần kinh?

a)

Tăng áp suất thẩm thấu, tế bào thần kinh co lại

b)

Giảm áp suất thẩm thấu, tế bào thần kinh bị phù nề

c)

Giữ nguyên áp suất thẩm thấu, không ảnh hưởng thần kinh

d)

Chỉ gây rối loạn cơ bắp

15.

Ion Kali (K+) có vai trò chủ yếu nào sau đây trong cơ thể?

a)

Điều hòa áp lực keo huyết tương

b)

Duy trì áp suất thẩm thấu dịch ngoại bào

c)

Duy trì điện thế màng, tham gia dẫn truyền thần kinh cơ và hoạt động của tim

d)

Tạo cấu trúc xương

16.

Hạ Kali máu (Hypokalemia) có ảnh hưởng nguy hiểm nhất đến cơ quan nào?

a)

Xương

b)

Gan

c)

Tim

d)

Thận

17.

Nguyên nhân thường gặp nhất gây Hạ Kali máu là gì?

a)

Giảm bài tiết Kali qua thận

b)

Tăng cung cấp Kali qua đường ăn uống

c)

Mất Kali qua đường tiêu hóa (nôn, tiêu chảy) hoặc dùng thuốc lợi tiểu

d)

Tăng Kali di chuyển vào trong tế bào

18.

Tăng Kali máu (Hyperkalemia) có thể gây ra hậu quả nào trên điện tim (ECG)?

a)

Khoảng PR kéo dài, sóng T dẹt

b)

Sóng P cao, sóng U rõ

c)

Sóng T cao nhọn, rối loạn dẫn truyền

d)

Khoảng QT kéo dài

19.

Canxi (Ca2+) có vai trò nào sau đây?

a)

Chỉ tham gia tạo cấu trúc xương

b)

Tham gia tạo cấu trúc xương và là yếu tố cần thiết cho co cơ, đông máu

c)

Điều hòa áp suất thẩm thấu dịch ngoại bào

d)

Chỉ điều hòa pH máu

20.

Triệu chứng thần kinh - cơ điển hình của Hạ Canxi máu (Hypocalcemia) là gì?

a)

Teo cơ, liệt mềm

b)

Co cứng cơ (Tê bì, chuột rút, Tetanie)

c)

Tăng phản xạ gân xương

d)

Mất phản xạ gân xương

21.

Hormone nào có vai trò chủ yếu trong việc điều hòa nồng độ Canxi máu?

a)

Insulin

b)

Thyroxin

c)

Aldosterone và ADH

d)

PTH (Parathyroid Hormone) và Calcitriol (Vitamin D hoạt tính)

22.

Rối loạn nước và điện giải nào sau đây thường đi kèm với tình trạng suy tim sung huyết hoặc suy thận nặng?

a)

Mất nước ưu trương

b)

Thừa nước đẳng trương (phù)

c)

Hạ Natri máu do mất Na+

d)

Tăng Kali máu

23.

Khi mất nước, cơ chế phản ứng đầu tiên của cơ thể để bù trừ là gì?

a)

Tăng bài tiết hormone Aldosterone

b)

Giảm huyết áp

c)

Kích thích trung tâm khát và tăng tiết hormone ADH

d)

Tăng lọc cầu thận

24.

Giảm Natri máu làm giảm áp suất thẩm thấu ngoại bào, gây phù tế bào. Trường hợp nào sau đây là nguyên nhân gây Hạ Natri máu do pha loãng máu (Tăng tổng lượng nước)?

a)

Tiêu chảy cấp

b)

Đổ mồ hôi quá nhiều

c)

Hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH)

d)

Suy tuyến thượng thận (mất muối)

25.

Ý nghĩa của pH máu bình thường (7.35-7.45) đối với cơ thể là gì?

a)

Duy trì hoạt động enzyme và chức năng tế bào

b)

Tăng chuyển hóa lipid

c)

Giảm hô hấp

d)

Tăng kali huyết

26.

Hệ đệm chính trong máu để điều hòa pH là gì?

a)

Protein huyết tương

b)

Hệ bicarbonate (HCO3-/H2CO3)

c)

Phosphate

d)

Hemoglobin

27.

Cơ chế điều hòa pH máu bao gồm mấy hệ thống chính?

a)

Chỉ hô hấp

b)

Đệm hóa học, hô hấp và thận

c)

Chỉ thận

d)

Chỉ đệm

28.

Thận điều hòa pH qua cơ chế nào chính?

a)

Bài tiết CO2

b)

Tái hấp thu HCO3-, bài tiết H+ và tạo NH4+

c)

Tăng đệm phosphate

d)

Giảm hô hấp

29.

Vai trò chính của hệ hô hấp là gì?

a)

Vận chuyển oxy đến các mô

b)

Duy trì nhiệt độ cơ thể

c)

Trao đổi khí (Oxy và Carbon Dioxide) giữa cơ thể và môi trường, đồng thời tham gia điều hòa pH

d)

Tổng hợp hormone hô hấp

30.

Quá trình nào sau đây là cơ chế chính để thải trừ CO2 ra khỏi cơ thể?

a)

Hô hấp tế bào

b)

Khuếch tán qua màng phế nang - mao mạch

c)

Thông khí phổi

d)

Lưu thông máu qua phổi

31.

Hậu quả chính của Rối loạn thông khí (Ví dụ: Giảm thông khí) là gì?

a)

Tăng cung cấp Oxy cho máu

b)

Giảm PCO2 máu

c)

Ứ đọng CO2 và giảm bão hòa Oxy (giảm PO2) trong máu

d)

Tăng pH máu

32.

Tình trạng Tăng thông khí quá mức sẽ dẫn đến rối loạn Acid-Base nào sau đây?

a)

Toan hô hấp

b)

Kiềm hô hấp

c)

Toan chuyển hóa

d)

Kiềm chuyển hóa

33.

Thiếu Oxy mô (Hypoxia) là gì?

a)

Giảm thông khí phổi

b)

Giảm PCO2 trong máu

c)

Giảm lượng Oxy cung cấp cho tế bào, không đáp ứng nhu cầu chuyển hóa

d)

Giảm thể tích máu

34.

Loại Thiếu Oxy nào sau đây xảy ra do giảm cung cấp Oxy từ môi trường bên ngoài (Ví dụ: Lên vùng núi cao)?

a)

Thiếu Oxy thiếu máu

b)

Thiếu Oxy tại mô

c)

Thiếu Oxy dạng ấp

d)

Thiếu Oxy do thiếu Oxy ngoại sinh

35.

Loại Thiếu Oxy nào sau đây xảy ra do giảm khả năng vận chuyển Oxy của máu (Ví dụ: Thiếu máu nặng)?

a)

Thiếu Oxy thiếu máu

b)

Thiếu Oxy tại mô

c)

Thiếu Oxy bão hòa

d)

Thiếu Oxy tuần hoàn

36.

Loại Thiếu Oxy nào sau đây xảy ra do giảm lưu lượng máu đến mô (Ví dụ: Sốc tim, suy tim)?

a)

Thiếu Oxy thiếu máu

b)

Thiếu Oxy tại mô

c)

Thiếu Oxy bão hòa

d)

Thiếu Oxy tuần hoàn

37.

Loại Thiếu Oxy nào sau đây xảy ra do tế bào mô không thể sử dụng Oxy mặc dù Oxy trong máu vẫn đủ (Ví dụ: Ngộ độc Cyanide)?

a)

Thiếu Oxy thiếu máu

b)

Thiếu Oxy tại mô

c)

Thiếu Oxy tuần hoàn

d)

Thiếu Oxy ngoại sinh

38.

Cơ chế chính gây Tăng thông khí bù trừ trong Thiếu Oxy (Hypoxia) là gì?

a)

Kích thích trung tâm hô hấp trực tiếp bởi Oxy thấp

b)

Kích thích thể cảnh (Carotid body) và thể chủ (Aortic body) do giảm PO2

c)

Giảm PCO2 máu

d)

Kích thích trung tâm khát

39.

Hậu quả của Thiếu Oxy kéo dài đối với chuyển hóa năng lượng trong tế bào là gì?

a)

Tăng chuyển hóa yếm khí, tăng tích tụ Acid Lactic

b)

Tăng chuyển hóa ái khí

c)

Tăng sản xuất ATP

d)

Giảm chuyển hóa yếm khí

40.

Phù phổi (Pulmonary Edema) làm rối loạn chức năng hô hấp theo cơ chế chính nào sau đây?

a)

Giảm thông khí phổi

b)

Tăng khả năng vận chuyển Oxy của máu

c)

Tăng khoảng cách khuếch tán khí qua màng phế nang - mao mạch

d)

Tăng tưới máu phổi

41.

Phản ứng co mạch phổi cục bộ (Hypoxic Pulmonary Vasoconstriction - HPV) xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Toàn bộ phổi bị thiếu Oxy

b)

Vùng phế nang bị giảm Oxy (do tác phế quản)

c)

Tăng PCO2 máu

d)

Giảm pH máu