wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về ngân sách nhà nước

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người có trách nhiệm phê duyệt dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Bộ Tài chính

d)

Thủ tướng Chính phủ

2.

Ai có thẩm quyền phê duyệt ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Các bộ ngành

d)

Tổ chức kiểm toán

3.

Ai là người có thẩm quyền phê duyệt ngân sách nhà nước?

a)

Thủ tướng Chính phủ.

b)

Quốc hội.

c)

Chủ tịch nước.

d)

Bộ Tài chính.

4.

Ai là người có trách nhiệm phê duyệt ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Bộ Tài chính

d)

Ngân hàng Nhà nước

5.

Ngân sách nhà nước được xác định bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án

d)

Phòng tài chính

6.

Cơ quan nào có quyền quyết định cuối cùng về ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Bộ Tài chính

d)

Chủ tịch nước

7.

Ai là người có quyền quyết định sử dụng ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Bộ Tài chính

d)

Tất cả các cơ quan nhà nước

8.

Dự toán ngân sách nhà nước được lập cho thời gian nào?

a)

Năm tài chính

b)

Quý

c)

Tháng

d)

Nửa năm

9.

Thời gian lập dự toán ngân sách nhà nước được quy định như thế nào?

a)

Trước ngày 31 tháng 12 hằng năm

b)

Trước ngày 30 tháng 6 hằng năm

c)

Trước ngày 31 tháng 3 hằng năm

d)

Trước ngày 1 tháng 10 hằng năm

10.

Thời gian nào là thời điểm quan trọng để xem xét và thông qua ngân sách nhà nước?

a)

Cuối năm

b)

Giữa năm

c)

Đầu năm

d)

Tháng 5 hằng năm

11.

Thời gian lập ngân sách nhà nước thường diễn ra vào thời điểm nào trong năm?

a)

Cuối năm

b)

Đầu năm

c)

Từ tháng 10 đến tháng 12

d)

Tháng 5

12.

Thời gian lập ngân sách nhà nước thường diễn ra vào thời điểm nào trong năm?

a)

Cuối năm

b)

Đầu năm

c)

Giữa năm

d)

Mọi lúc trong năm

13.

Thời gian lập dự toán ngân sách nhà nước theo quy định là bao lâu trước khi bắt đầu năm ngân sách?

a)

90 ngày

b)

60 ngày

c)

120 ngày

d)

30 ngày

14.

Thời gian lập dự toán ngân sách nhà nước theo quy định là bao lâu trước khi bắt đầu năm tài chính?

a)

3 tháng

b)

6 tháng

c)

1 tháng

d)

9 tháng

15.

Luật ngân sách nhà nước quy định thời gian lập ngân sách hàng năm là bao lâu?

a)

1 tháng

b)

3 tháng

c)

6 tháng

d)

9 tháng

16.

Một trong những nguyên tắc lập dự toán ngân sách nhà nước là gì?

a)

Tính toàn diện

b)

Tính riêng biệt

c)

Tính ngắn hạn

d)

Tính bất biến

17.

Ngân sách nhà nước bao gồm những phần nào?

a)

Thu ngân sách và chi ngân sách

b)

Chỉ thu ngân sách

c)

Chỉ chi ngân sách

d)

Quỹ dự trữ

18.

Dự toán ngân sách nhà nước cần phải được xây dựng dựa trên dữ liệu nào?

a)

Thực hiện ngân sách năm trước

b)

Dự báo kinh tế

c)

Dự báo thời tiết

d)

Tình hình xã hội

19.

Khi lập dự toán ngân sách nhà nước, yếu tố nào có thể ảnh hưởng lớn đến tổng thu?

a)

Chính sách thuế

b)

Chi tiêu công

c)

Tỷ lệ thất nghiệp

d)

Tình hình xã hội

20.

Ai là người thực hiện dự toán ngân sách nhà nước sau khi được phê duyệt?

a)

Bộ Tài chính

b)

Các bộ ngành

c)

Chính phủ

d)

Người dân

21.

Cơ quan nào phụ trách thực hiện ngân sách nhà nước?

a)

Ngân hàng Nhà nước

b)

Bộ Tài chính

c)

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

d)

Viện kiểm sát nhân dân

22.

Ai là người chịu trách nhiệm thực hiện ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Người dân

d)

Tổ chức phi chính phủ

23.

Ai là người chịu trách nhiệm về việc thực hiện ngân sách nhà nước?

a)

Bộ Tài chính

b)

Quốc hội

c)

Người dân

d)

Chính phủ

24.

Đối tượng nào chịu trách nhiệm về việc sử dụng ngân sách được phân cấp?

a)

Cơ quan nhà nước

b)

Tổ chức chính trị xã hội

c)

Doanh nghiệp nhà nước

d)

Cả ba phương án trên

25.

Mục đích chính của việc lập dự toán là gì?

a)

Duy trì ngân sách

b)

Đảm bảo thực hiện dự án hiệu quả

c)

Lên kế hoạch tài chính

d)

Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

26.

Quyết toán ngân sách nhà nước nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường kiểm soát tài chính

b)

Đánh giá tình hình tài chính

c)

Cải thiện quản lý ngân sách

d)

Tất cả các mục đích trên

27.

Mục đích chính của việc lập dự toán ngân sách nhà nước là gì?

a)

Đảm bảo cân đối ngân sách

b)

Tăng cường đầu tư công

c)

Giảm bội chi

d)

Tăng thu ngân sách

28.

Quá trình nào sau đây không thuộc quy trình lập ngân sách nhà nước?

a)

Thẩm định

b)

Lập dự toán

c)

Quyết toán

d)

Đánh giá tác động môi trường

29.

Quy trình lập ngân sách nhà nước được thực hiện theo các bước nào?

a)

Lập dự toán, phê duyệt, thực hiện.

b)

Lập dự toán, thực hiện, quyết toán.

c)

Phê duyệt, thực hiện, lập dự toán.

d)

Chỉ có lập dự toán và phê duyệt.

30.

Quy trình lập dự toán ngân sách nhà nước bao gồm bước nào?

a)

Chỉ định ngân sách

b)

Đánh giá hiệu quả sử dụng ngân sách

c)

Thực hiện kiểm tra ngân sách

d)

Lập dự toán và gửi cho cơ quan thẩm định

31.

Khi nào dự toán ngân sách nhà nước được phê duyệt?

a)

Trước khi bắt đầu năm ngân sách

b)

Sau khi kết thúc năm ngân sách

c)

Giữa năm ngân sách

d)

Không cần phê duyệt

32.

Khi nào thì ngân sách nhà nước được phê duyệt?

a)

Trước khi bắt đầu năm tài chính

b)

Sau khi kết thúc năm tài chính

c)

Khi có yêu cầu từ Chính phủ

d)

Sau khi Quốc hội họp bất thường

33.

Khi nào ngân sách nhà nước được phê duyệt?

a)

Trước khi năm tài chính bắt đầu

b)

Cuối năm tài chính

c)

Giữa năm tài chính

d)

Sau khi kết thúc năm tài chính

34.

Trình tự thủ tục lập dự toán thường bắt đầu từ đâu?

a)

Xác định nhu cầu sử dụng

b)

Tổng hợp dự toán

c)

Lập kế hoạch tài chính

35.

Nội dung nào không nằm trong dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Dự kiến thu

b)

Dự kiến chi

c)

Cân đối ngân sách

d)

Lập kế hoạch đầu tư

36.

Một trong những bước quan trọng trong lập dự toán là gì?

a)

Phân tích chi phí

b)

Lập kế hoạch chi tiết

c)

Duyệt xét dự toán

d)

Tổng hợp số liệu

37.

Trong quy trình lập dự toán, bước cuối cùng thường là gì?

a)

Kiểm tra dự toán

b)

Trình ký và phê duyệt

c)

Báo cáo kết quả

d)

Công bố công khai

38.

Qui định nào sau đây liên quan đến chấp hành dự toán thu?

a)

Luật Ngân sách nhà nước

b)

Luật Đầu tư công

c)

Luật Kế toán

d)

Luật Quản lý thuế

39.

Chấp hành dự toán thu có ý nghĩa gì?

a)

Đảm bảo nguồn thu cho ngân sách

b)

Tăng cường quản lý doanh nghiệp

c)

Giảm thuế cho người dân

d)

Tăng cường đầu tư công

40.

Ai là người có trách nhiệm chấp hành dự toán thu?

a)

Người đứng đầu cơ quan thuế

b)

Người dân

c)

Doanh nghiệp

d)

Tất cả các tổ chức, cá nhân

41.

Hành vi nào dưới đây không phải là chấp hành dự toán thu?

a)

Nộp thuế đúng hạn

b)

Chậm nộp thuế

c)

Khai báo thuế chính xác

d)

Thực hiện nghĩa vụ tài chính đúng quy định

42.

Để chấp hành dự toán thu, người nộp thuế cần làm gì?

a)

Khai báo thuế chính xác và đầy đủ

b)

Chỉ nộp thuế khi có yêu cầu

c)

Không cần báo cáo với cơ quan thuế

d)

Chỉ thực hiện nghĩa vụ tài chính khi có tiền

43.

Các biện pháp nào giúp tăng cường chấp hành dự toán thu?

a)

Tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật

b)

Giảm số lượng cơ quan thuế

c)

Giảm mức thuế cho doanh nghiệp

d)

Tăng cường kiểm tra thuế

44.

Thời gian thực hiện chấp hành dự toán thu thường được quy định như thế nào?

a)

Theo từng quý

b)

Theo từng năm

c)

Theo từng tháng

d)

Theo từng tuần

45.

Khi không chấp hành dự toán thu, tổ chức, cá nhân sẽ bị xử lý ra sao?

a)

Có thể bị phạt tiền

b)

Không có hình thức xử lý

c)

Được miễn trách nhiệm

d)

Chỉ bị cảnh cáo

46.

Chấp hành dự toán thu có liên quan đến hoạt động nào?

a)

Hoạt động sản xuất kinh doanh

b)

Hoạt động xuất khẩu

c)

Hoạt động đầu tư

d)

Hoạt động tài chính

47.

Qui định nào là cơ sở pháp lý cho việc chấp hành dự toán chi ngân sách nhà nước?

a)

Luật Ngân sách nhà nước

b)

Nghị định của Chính phủ

c)

Quyết định của Thủ tướng Chính phủ

d)

Thông tư của Bộ Tài chính

48.

Ai là người có trách nhiệm chấp hành dự toán chi ngân sách nhà nước?

a)

Bộ trưởng các bộ, ngành

b)

Người đứng đầu cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ

c)

Ngân hàng Nhà nước

d)

Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

49.

Dự toán chi ngân sách nhà nước cần được phê duyệt bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Hội đồng nhân dân

d)

Bộ Tài chính

50.

Mục tiêu chính của việc chấp hành dự toán chi ngân sách nhà nước là gì?

a)

Đảm bảo tính minh bạch

b)

Quản lý tài chính hiệu quả

c)

Bảo vệ quyền lợi của người dân

d)

Tối ưu hóa chi tiêu công

51.

Căn cứ vào đâu để thực hiện việc điều chỉnh dự toán chi ngân sách nhà nước?

a)

Nghị quyết của Quốc hội

b)

Quyết định của Chính phủ

c)

Thông tư hướng dẫn

d)

Tình hình thực tế

52.

Hình thức nào không phải là một phần của chấp hành dự toán chi ngân sách nhà nước?

a)

Chi thường xuyên

b)

Chi đầu tư phát triển

c)

Chi cho các chương trình xã hội

d)

Chi cho quảng cáo

53.

Thời gian nào là thời điểm quan trọng để xem xét thay đổi dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Cuối năm tài chính

b)

Khi có thiên tai

c)

Khi có thay đổi chính sách

d)

Tất cả các đáp án trên

54.

Khi nào cần thực hiện việc điều chỉnh dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Khi có khoản thu mới

b)

Khi ngân sách không đủ chi

c)

Khi có thay đổi lớn về nhu cầu chi

d)

Tất cả đều đúng

55.

Ngân sách nhà nước có thể được sửa đổi khi nào?

a)

Chỉ trong trường hợp khẩn cấp

b)

Chỉ vào đầu năm tài chính

c)

Trong suốt năm nếu cần thiết

d)

Chỉ vào giữa năm

56.

Khi nào ngân sách nhà nước được điều chỉnh?

a)

Chỉ vào đầu năm tài chính

b)

Khi có thay đổi trong kế hoạch phát triển

c)

Vào giữa năm tài chính

d)

Chỉ khi có khủng hoảng kinh tế

57.

Một trong những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc thay đổi dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Tình hình kinh tế xã hội

b)

Sự thay đổi của lãnh đạo

c)

Quốc tế hóa nền kinh tế

d)

Tất cả đều đúng

58.

Khi nào thì việc chấp hành dự toán chi ngân sách nhà nước có thể bị điều chỉnh?

a)

Hằng năm

b)

Khi có thay đổi chính sách

c)

Khi có thiên tai

d)

Khi có khủng hoảng kinh tế

59.

Việc điều chỉnh ngân sách nhà nước có thể được thực hiện trong trường hợp nào?

a)

Khi có đề nghị của người dân

b)

Khi có thay đổi về tình hình kinh tế - xã hội

c)

Khi có sự đồng ý của một cá nhân

d)

Khi có sự phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ

60.

Đối tượng nào không được cấp phát từ ngân sách nhà nước?

a)

Công chức nhà nước

b)

Doanh nghiệp nhà nước

c)

Tổ chức phi lợi nhuận

d)

Cá nhân không thuộc đối tượng chính sách

61.

Chấp hành dự toán chi ngân sách nhà nước bao gồm những nội dung (bước) nào?

a)

Lập, phê duyệt, điều chỉnh và quyết toán

b)

Lập và điều chỉnh

c)

Quyết toán và báo cáo

d)

Chỉ lập và phê duyệt

62.

Qui định pháp luật nào quy định về việc thay đổi dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Luật Ngân sách nhà nước

b)

Luật Tài chính

c)

Luật Kế toán

d)

Luật Đầu tư công

63.

Điều nào sau đây không phải là lý do để thay đổi dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Thay đổi chính sách tài chính

b)

Tăng thu ngân sách

c)

Thay đổi tình hình kinh tế - xã hội

d)

Quyết định của Quốc hội

64.

Ai có thẩm quyền phê duyệt việc thay đổi dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Chủ tịch nước

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Bộ Tài chính

d)

Quốc hội

65.

Việc thay đổi dự toán ngân sách nhà nước cần tuân thủ quy trình nào?

a)

Quy trình kiểm toán

b)

Quy trình lập kế hoạch

c)

Quy trình lập báo cáo

d)

Quy trình lập dự toán

66.

Có bao nhiêu hình thức thay đổi dự toán ngân sách nhà nước?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

67.

Ai là người có trách nhiệm đề xuất thay đổi dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Bộ trưởng Bộ Tài chính

b)

Thủ trưởng đơn vị dự toán

c)

Chủ tịch Ủy ban nhân dân

d)

Giám đốc ngân hàng

68.

Quyền hạn của kiểm toán nhà nước là gì?

a)

Kiểm tra các hoạt động tài chính

b)

Lập dự toán ngân sách

c)

Cung cấp dịch vụ tài chính

d)

Quản lý thuế

69.

Quyết toán ngân sách nhà nước là gì?

a)

Là quá trình đánh giá tình hình tài chính của quốc gia.

b)

Là hoạt động kiểm tra, xác nhận số liệu thu chi ngân sách.

c)

Là phương pháp lập kế hoạch ngân sách hàng năm.

d)

Là cách thức phân bổ ngân sách cho các dự án.

70.

Ai là đơn vị thực hiện quyết toán ngân sách nhà nước?

a)

Các cơ quan nhà nước cấp huyện.

b)

Bộ Tài chính.

c)

Ngân hàng Nhà nước.

d)

Các tổ chức xã hội.

71.

Đối tượng nào phải lập quyết toán ngân sách nhà nước?

a)

Chỉ các cơ quan nhà nước

b)

Các tổ chức xã hội

c)

Các tổ chức phi chính phủ

d)

Các tổ chức kinh tế tư nhân

72.

Thời hạn nộp báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước là khi nào?

a)

Hết quý I của năm sau.

b)

Hết tháng 6 của năm sau.

c)

Hết tháng 4 của năm sau.

d)

Hết tháng 2 của năm sau.

73.

Thời hạn nộp quyết toán ngân sách nhà nước là khi nào?

a)

30 tháng 6 hằng năm

b)

31 tháng 12 hằng năm

c)

15 tháng 2 của năm sau

d)

31 tháng 3 của năm sau

74.

Một trong những nguyên tắc của quyết toán ngân sách nhà nước là gì?

a)

Phải đảm bảo tính kịp thời.

b)

Phải đảm bảo tính công khai.

c)

Phải đảm bảo tính chính xác.

d)

Phải đảm bảo tính minh bạch.

75.

Đối tượng nào không phải nộp quyết toán ngân sách nhà nước?

a)

Các cơ quan nhà nước.

b)

Các tổ chức chính trị - xã hội.

c)

Doanh nghiệp nhà nước.

d)

Tổ chức phi chính phủ.

76.

Một trong những tài liệu cần thiết trong quyết toán ngân sách là gì?

a)

Báo cáo tài chính.

b)

Hợp đồng lao động.

c)

Giấy phép kinh doanh.

d)

Báo cáo doanh thu.

77.

Đâu là tài liệu cần thiết cho việc lập quyết toán ngân sách nhà nước?

a)

Báo cáo tài chính

b)

Dự toán ngân sách

c)

Báo cáo quyết toán năm trước

d)

Tất cả các tài liệu trên

78.

Mục tiêu của quyết toán ngân sách nhà nước là gì?

a)

Để xác định số dư ngân sách.

b)

Để kiểm tra tính hợp pháp của các khoản chi.

c)

Để tăng cường quản lý tài chính công.

d)

Để đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

79.

Cơ sở pháp lý nào quy định về quyết toán ngân sách nhà nước?

a)

Luật Doanh nghiệp.

b)

Luật Ngân sách nhà nước.

c)

Luật Lao động.

d)

Luật Đầu tư.

80.

Quyết toán ngân sách có vai trò gì trong quản lý nhà nước?

a)

Đảm bảo công bằng xã hội.

b)

Tạo điều kiện cho đầu tư nước ngoài.

c)

Giúp phân bổ ngân sách hợp lý.

d)

Đảm bảo an ninh quốc gia.

81.

Ai là người có trách nhiệm phê duyệt quyết toán ngân sách nhà nước?

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Bộ Tài chính

c)

Quốc hội

d)

Chính phủ

82.

Quyết toán ngân sách nhà nước được thực hiện theo nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc công khai và minh bạch

b)

Nguyên tắc bảo mật thông tin

c)

Nguyên tắc phân cấp quản lý

d)

Nguyên tắc ưu tiên chi tiêu

83.

Thẩm quyền quyết định nội dung quyết toán ngân sách nhà nước thuộc về ai?

a)

Bộ Tài chính

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Chính phủ

d)

Các bộ, ngành

84.

Nội dung nào không thuộc quyết toán ngân sách nhà nước?

a)

Tổng hợp thu chi ngân sách

b)

Đánh giá hiệu quả sử dụng ngân sách

c)

Dự toán ngân sách cho năm tiếp theo

d)

Báo cáo tài chính của các đơn vị

85.

Quyết toán ngân sách nhà nước được công bố ở đâu?

a)

Trên trang web của Bộ Tài chính

b)

Trong báo cáo hàng tháng

c)

Trên trang tin điện tử của Chính phủ

d)

Trong các cuộc họp Quốc hội

86.

Ai là người chịu trách nhiệm thực hiện ngân sách nhà nước tại địa phương?

a)

Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh.

b)

Chủ tịch Quốc hội.

c)

Bộ trưởng Bộ Tài chính.

d)

Thủ tướng Chính phủ.

87.

Ai là người có quyền quyết định việc điều chỉnh dự toán ngân sách?

a)

Chủ tịch Quốc hội

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Bộ trưởng Bộ Tài chính

d)

Ủy ban Tài chính - Ngân sách

88.

Ai là người có trách nhiệm theo dõi và kiểm tra việc thực hiện ngân sách nhà nước?

a)

Cơ quan thanh tra

b)

Bộ Tài chính

c)

Quốc hội

d)

Chính phủ

89.

Trách nhiệm kiểm tra, giám sát ngân sách nhà nước thuộc về cơ quan nào?

a)

Kiểm toán nhà nước

b)

Bộ Tài chính

c)

Quốc hội

d)

Cả ba cơ quan trên

90.

Việc kiểm tra và giám sát ngân sách nhà nước được thực hiện bởi ai?

a)

Các cơ quan kiểm toán nhà nước.

b)

Bộ Tài chính.

c)

Quốc hội.

d)

Chính phủ.

91.

Luật ngân sách nhà nước quy định về cách thức nào để điều chỉnh ngân sách?

a)

Thông qua các nghị quyết của Quốc hội

b)

Theo quyết định của Thủ tướng

c)

Bằng cách thực hiện các văn bản nội bộ

d)

Theo ý kiến của Bộ Tài chính

92.

Ai là người chịu trách nhiệm trình bày ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Người dân

c)

Doanh nghiệp

d)

Các tổ chức phi chính phủ

93.

Khi nào ngân sách nhà nước được quyết toán?

a)

Cuối năm tài chính

b)

Sau khi hoàn thành năm ngân sách

c)

Hàng quý

d)

Hàng tháng

94.

Khi nào quyết toán ngân sách nhà nước được thực hiện?

a)

Sau khi kết thúc năm tài chính

b)

Trước khi bắt đầu năm tài chính mới

c)

Giữa năm tài chính

d)

Khi có yêu cầu của Quốc hội

95.

Đối tượng nào không phải là nguồn thu của ngân sách nhà nước?

a)

Thuế

b)

Phí

c)

Vốn vay

d)

Chi tiêu công

96.

Đâu là nguồn thu chính của ngân sách nhà nước?

a)

Thuế và phí

b)

Vay nợ

c)

Viện trợ quốc tế

d)

Đầu tư tài chính

97.

Theo luật ngân sách nhà nước, nguồn thu ngân sách nhà nước chủ yếu đến từ?

a)

Cổ tức từ doanh nghiệp tư nhân

b)

Thuế và phí

c)

Lợi nhuận từ xổ số

d)

Viện trợ quốc tế

98.

Nguồn thu ngân sách nhà nước chủ yếu đến từ đâu?

a)

Vay nợ trong nước

b)

Quà tặng từ nước ngoài

c)

Thuế và phí do cá nhân và tổ chức đóng góp

d)

Viện trợ quốc tế