wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu trúc các tầng khí quyển

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Khí quyển gồm bao nhiêu tầng?

a)

5 tầng

b)

3 tầng

c)

4 tầng

d)

6 tầng

2.

Tầng đối lưu có tên tiếng Anh là gì và nằm ở độ cao bao nhiêu?

a)

Tên tiếng Anh: tropos, Độ cao: 10 km

b)

Tên tiếng Anh: stratos, Độ cao: 50 km

c)

Tên tiếng Anh: mesosphere, Độ cao: 80 km

d)

Tên tiếng Anh: exosphere, Độ cao: 500 km

3.

Tầng bình lưu có tên tiếng Anh là gì và nằm ở độ cao bao nhiêu?

a)

Tên tiếng Anh: strato, Độ cao: 40 km

b)

Tên tiếng Anh: tropo, Độ cao: 10 km

c)

Tên tiếng Anh: meso, Độ cao: 80 km

d)

Tên tiếng Anh: thermo, Độ cao: 100 km

4.

Tầng trung gian có tên tiếng Anh là gì và nằm ở độ cao bao nhiêu?

a)

Tên tiếng Anh: mesos, Độ cao: 50 km

b)

Tên tiếng Anh: stratos, Độ cao: 20 km

c)

Tên tiếng Anh: thermos, Độ cao: 80 km

d)

Tên tiếng Anh: exos, Độ cao: 100 km

5.

Tầng nóng có tên tiếng Anh là gì và nằm ở độ cao bao nhiêu?

a)

Tên tiếng Anh: thermos, Độ cao: 300 km

b)

Tên tiếng Anh: mesosphere, Độ cao: 50 km

c)

Tên tiếng Anh: exosphere, Độ cao: 1000 km

d)

Tên tiếng Anh: stratosphere, Độ cao: 20 km

6.

Tầng ngoài khí quyển có tên tiếng Anh là gì?

a)

Tên tiếng Anh: exophere

b)

Tên tiếng Anh: mesosphere

c)

Tên tiếng Anh: troposphere

d)

Tên tiếng Anh: stratosphere

7.

Điền vào chỗ trống: Máy bay sẽ bay ở tầng _______ và dưới _______.

a)

đối lưu, bình lưu

b)

bình lưu, đối lưu

c)

đối lưu, khí quyển

d)

bình lưu, khí quyển

8.

Tầng đối lưu có độ cao từ bao nhiêu đến bao nhiêu km?

a)

0-10 km

b)

10-20 km

c)

20-30 km

d)

30-40 km

9.

Trong tầng đối lưu, tỉ lệ khí oxi là bao nhiêu?

a)

1/5

b)

1/2

c)

1/10

d)

1/3

10.

Trong tầng đối lưu, tỉ lệ khí nitơ là bao nhiêu?

a)

4/5

b)

1/2

c)

1/3

d)

2/5

11.

Cứ lên cao 100 m trong tầng đối lưu thì nhiệt độ giảm bao nhiêu độ C?

a)

0,6 độ C

b)

1,0 độ C

c)

0,2 độ C

d)

0,9 độ C

12.

Tầng đối lưu là nơi tập trung hơi nước và xảy ra các quá trình gì?

a)

Các quá trình thời tiết

b)

Các quá trình địa chất

c)

Các quá trình sinh học

d)

Các quá trình hóa học

13.

Tầng bình lưu nằm ở độ cao nào so với mặt đất?

a)

10-50km

b)

1-5km

c)

50-100km

d)

100-200km

14.

Nhiệt độ ở tầng bình lưu thay đổi như thế nào?

a)

Nhiệt độ tăng dần

b)

Nhiệt độ giảm dần

c)

Nhiệt độ không đổi

d)

Nhiệt độ thay đổi thất thường

15.

Không khí ở tầng bình lưu chuyển động theo chiều nào?

a)

Theo chiều ngang

b)

Theo chiều dọc

c)

Theo chiều xoáy tròn

d)

Theo chiều lên xuống

16.

Ở độ cao 50km của tầng bình lưu, nhiệt độ đạt bao nhiêu độ C?

a)

0 độ C

b)

-50 độ C

c)

20 độ C

d)

100 độ C

17.

Tầng nhiệt có độ cao trên bao nhiêu km?

a)

90 km

b)

50 km

c)

120 km

d)

70 km

18.

Tầng nhiệt là nơi có những phương tiện nào sau đây?

a)

Máy bay dân dụng

b)

Phi thuyền, tàu vũ trụ, vệ tinh

c)

Xe lửa

d)

Tàu thủy

19.

Không khí ở tầng nhiệt có đặc điểm gì?

a)

Dày đặc

b)

Loãng

c)

Ẩm ướt

d)

Ô nhiễm

20.

Đới nóng có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Nằm giữa hai chí tuyến, góc chiếu lớn, thời gian chiếu sáng không chênh lệch nhiều, nóng quanh năm, lượng mưa từ 1500 đến 2000mm, gió thường hoạt động là gió tín phong.

b)

Góc sáng và thời gian chiếu sáng chênh lệch rõ rệt, lượng nhiệt ở mức trung bình, lượng mưa từ 500 đến 1000mm, gió thường hoạt động là gió tây ôn đới.

c)

Góc chiếu nhỏ, thời gian chiếu sáng có sự dao động lớn, lượng nhiệt lạnh quanh năm, lượng mưa dưới 500mm, gió thường hoạt động là gió đông cực.

21.

Ôn đới có lượng mưa trung bình trong khoảng nào?

a)

1500 đến 2000mm

b)

500 đến 1000mm

c)

Dưới 500mm

22.

Hàn đới có đặc điểm nhiệt độ như thế nào?

a)

Lạnh quanh năm

b)

Nóng quanh năm

c)

Nhiệt độ thay đổi theo mùa rõ rệt

d)

Nhiệt độ cao quanh năm

23.

Xuân phân là ngày nào? Xuân phân là ngày nào trong các ngày sau đây?

a)

21/3

b)

22/3

c)

20/3

d)

23/3

24.

Hạ chí là ngày nào? Điền vào chỗ trống: Hạ chí là ngày _____?

a)

22/6

b)

21/3

c)

15/8

d)

1/1

25.

Thu phân là ngày nào?

a)

23/9

b)

21/3

c)

15/8

d)

1/1

26.

Đông chí là ngày nào? Điền vào chỗ trống: Đông chí là ngày _____?

a)

22/12

b)

15/1

c)

30/4

d)

2/9

27.

Điền vào chỗ trống: Sau giai đoạn sóc là giai đoạn _____

a)

trăng non

b)

trăng tròn

c)

trăng khuyết

d)

trăng già

28.

Điền vào chỗ trống: Sau giai đoạn trăng non là giai đoạn _____

a)

thượng huyền

b)

hạ huyền

c)

trăng tròn

d)

trăng khuyết

29.

Điền vào chỗ trống: Sau giai đoạn thượng huyền là giai đoạn _____

a)

trường huyền

b)

hạ huyền

c)

trung huyền

d)

thượng âm

30.

Điền vào chỗ trống: Sau giai đoạn trường huyền là giai đoạn _____

a)

vọng

b)

c)

d)

xang

31.

Điền vào chỗ trống: Sau giai đoạn vọng là giai đoạn _____

a)

trường huyền

b)

khởi đầu

c)

kết thúc

d)

cao trào

32.

Điền vào chỗ trống: Sau giai đoạn trường huyền là giai đoạn _____

a)

hạ huyền

b)

thượng huyền

c)

trung huyền

d)

đoản huyền

33.

Điền vào chỗ trống: Sau giai đoạn hạ huyền là giai đoạn _____

a)

trăng xế

b)

trăng non

c)

trăng rằm

d)

trăng khuyết

34.

Điền vào chỗ trống: Sau giai đoạn trăng xế là giai đoạn _____

a)

không trăng

b)

trăng non

c)

trăng rằm

d)

trăng khuyết

35.

Giai đoạn đầu tiên của chu kỳ mặt trăng là _____

a)

sóc

b)

trăng rằm

c)

trăng khuyết

d)

trăng non

e)

trăng già

36.

Điền từ còn thiếu: ______ là một trong năm nguyên tố trong ngũ hành, đại diện cho cây cối và sự sinh trưởng.

a)

mộc

b)

thủy

c)

hỏa

d)

kim

37.

Điền từ còn thiếu: ______ là nguyên tố đại diện cho đất đai, sự ổn định và bền vững.

a)

thổ

b)

kim

c)

mộc

d)

thuỷ

38.

Điền từ còn thiếu: ______ là tên một hành tinh trong hệ Mặt Trời, còn gọi là Uranus.

a)

thiên vương

b)

sao hỏa

c)

sao kim

d)

sao thủy

39.

Điền từ còn thiếu: ______ là tên một hành tinh trong hệ Mặt Trời, còn gọi là Neptune.

a)

hải vương

b)

kim tinh

c)

mộc tinh

d)

thổ tinh

40.

Điền từ còn thiếu: ______ là chất tạo nên bề mặt hành tinh, nơi con người sinh sống.

a)

đất

b)

nước

c)

khí

d)

lửa

41.

Điền từ còn thiếu: ______ là nguyên tố đại diện cho kim loại, sự cứng rắn và sức mạnh.

a)

kim

b)

nước

c)

gió

d)

lửa

42.

Điền từ còn thiếu: ______ là nguyên tố đại diện cho lửa, sự nhiệt huyết và năng lượng.

a)

hỏa

b)

thủy

c)

kim

d)

mộc

43.

Điền từ còn thiếu: ______ là nguyên tố đại diện cho nước, sự mềm mại và linh hoạt.

a)

thủy

b)

hỏa

c)

kim

d)

mộc

44.

Hãy dịch nghĩa cụm từ 'Mặt trời chiếm' sang tiếng Anh.

a)

Sun eclipse (hoặc Solar eclipse, tùy ngữ cảnh, nhưng 'chiếm' có thể là 'eclipse')

b)

Sunrise

c)

Sunset

d)

Sunshine

45.

99,86 phần trăm khối lượng của toàn hệ là bao nhiêu? Điền vào chỗ trống: ___ phần trăm khối lượng của toàn hệ.

a)

99,86

b)

98,69

c)

96,89

d)

89,96

46.

Khối lượng của vật thể này gấp bao nhiêu lần khối lượng Trái Đất?

a)

330 000

b)

3 300

c)

33 000

d)

33

47.

Bán kính của vật thể này là bao nhiêu km? Chọn đáp án đúng.

a)

330 000 km

b)

696 000 km

c)

109 000 km

d)

99,86 km

48.

Nhiệt độ ở tâm mặt trời là bao nhiêu?

a)

Khoảng 15 triệu độ C

b)

Khoảng 1 triệu độ C

c)

Khoảng 100 triệu độ C

d)

Khoảng 150 nghìn độ C

49.

Nhiệt độ của lõi Mặt Trời là bao nhiêu?

a)

15 triệu độ

b)

1 triệu độ

c)

100 triệu độ

d)

5 nghìn độ

50.

Nhiệt độ bề mặt mặt trời là bao nhiêu?

a)

Khoảng 5.500 độ C (5.500°C)

b)

Khoảng 1.000 độ C (1.000°C)

c)

Khoảng 15.000 độ C (15.000°C)

d)

Khoảng 100.000 độ C (100.000°C)

51.

Điền vào chỗ trống: Nhiệt độ là ______ độ.

a)

6000

b)

1000

c)

3000

d)

8000

52.

Trái đất có mấy đối cơ bản?

a)

3 đối cơ bản

b)

2 đối cơ bản

c)

4 đối cơ bản

d)

5 đối cơ bản

53.

Ba đối cơ bản của Trái đất là gì?

a)

vỏ trái đất, man tri và nhân

b)

vỏ trái đất, khí quyển và thủy quyển

c)

vỏ trái đất, sinh quyển và thạch quyển

d)

vỏ trái đất, đại dương và lục địa

54.

Trái đất có cấu tạo như thế nào?

a)

A. Phân đối và đồng tâm

b)

B. Chỉ có một lớp

c)

C. Không có cấu tạo rõ ràng

d)

D. Chỉ có vỏ trái đất

55.

Ngăn cách vỏ trái đất và phần dưới là gì?

a)

Moho

b)

Granit

c)

Basalt

d)

Magma

56.

Độ sâu của đại dương tại ranh giới Moho là bao nhiêu km?

a)

8 km

b)

3 km

c)

20 km

d)

50 km

57.

Độ dày của lục địa tại ranh giới Moho là bao nhiêu km?

a)

35 km

b)

20 km

c)

50 km

d)

70 km

58.

Độ cao của núi tại ranh giới Moho là bao nhiêu km?

a)

80 km

b)

8 km

c)

800 km

d)

18 km

59.

Thạch quyển bao gồm những phần nào?

a)

Vỏ trái đất và phần trên Manti.

b)

Lõi ngoài và lõi trong.

c)

Vỏ trái đất và lõi trong.

d)

Manti và lõi ngoài.

60.

Manti dưới là phần như thế nào?

a)

Phần tương đối rắn.

b)

Phần hoàn toàn lỏng.

c)

Phần khí.

d)

Phần mềm như bùn.

61.

Vỏ đại dương có độ dày bao nhiêu km?

a)

5-11km

b)

20-30km

c)

1-3km

d)

12-18km

62.

Thành phần chủ yếu của vỏ đại dương là loại đá nào?

a)

Đá badan

b)

Đá granit

c)

Đá vôi

d)

Đá phiến

63.

Vỏ lục địa có độ dày bao nhiêu km?

a)

20-70km

b)

5-15km

c)

100-200km

d)

200-300km

64.

Vỏ đại dương nặng hơn và mỏng hơn vỏ lục địa.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Manti trên sâu khoảng bao nhiêu km?

a)

Khoảng 400 km

b)

Khoảng 100 km

c)

Khoảng 700 km

d)

Khoảng 1200 km

66.

Manti dưới sâu khoảng bao nhiêu km?

a)

Khoảng 700 km

b)

Khoảng 70 km

c)

Khoảng 7.000 km

d)

Khoảng 70.000 km

67.

Thành phần của manti trên gồm những chất nào?

a)

A. Sắt và silicat

b)

B. Magie và silicon

c)

C. Sắt và magie

d)

D. Silicat và magie

68.

Thành phần của manti dưới gồm những chất nào?

a)

Magie, silicon và sắt

b)

Sắt và silicat

c)

Magie và silicat

d)

Sắt và magie

69.

Nhân ngoài của Trái Đất là gì?

a)

Là lớp lỏng, độ sâu từ 2900 - 5100 km.

b)

Là lớp rắn, nằm ngay dưới lớp vỏ Trái Đất.

c)

Là lớp khí bao quanh Trái Đất.

d)

Là lớp chứa nhiều khoáng sản nhất.

70.

Nhân chiếm bao nhiêu phần trăm thể tích của Trái Đất?

a)

16%

b)

32%

c)

50%

d)

5%

71.

Nhiệt độ của nhân trong Trái Đất nằm trong khoảng nào?

a)

Từ 5400 đến 6000 độ.

b)

Từ 1000 đến 2000 độ.

c)

Từ 200 đến 500 độ.

d)

Từ 8000 đến 10000 độ.

72.

Áp suất ở nhân trong Trái Đất khoảng bao nhiêu atm?

a)

Khoảng 3,5 triệu atm.

b)

Khoảng 350 nghìn atm.

c)

Khoảng 35 triệu atm.

d)

Khoảng 3.500 atm.

73.

Nhân ngoài của Trái Đất chứa những nguyên tố nào?

a)

Sắt và Niken nóng chảy.

b)

Oxy và Carbon.

c)

Silic và Magie.

d)

Kali và Natri.

74.

Để nghiên cứu nhân trái đất, người ta dùng sóng nào có thể đi qua tất cả các trạng thái?

a)

Sóng p

b)

Sóng s

c)

Sóng âm

d)

Sóng điện từ

75.

Sóng s chỉ có thể đi qua trạng thái nào?

a)

Trạng thái rắn

b)

Trạng thái lỏng

c)

Trạng thái khí

d)

Chân không

76.

Để nghiên cứu nhân trái đất, người ta dùng sóng p và sóng s. Sóng p có thể đi qua:

a)

Chỉ trạng thái rắn

b)

Chỉ trạng thái lỏng

c)

Tất cả các trạng thái

d)

Chỉ trạng thái khí

77.

Khoáng vật là những chất hóa học trong thiên nhiên ở dạng ________, là sự sắp xếp các nguyên tử theo một trật tự nhất định, có thành phần và tính chất hóa - lý nhất định. Điền vào chỗ trống.

a)

kết tinh

b)

lỏng

c)

khí

d)

hòa tan

78.

Theo đoạn văn, khoáng vật có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thành phần và tính chất hóa - lý thay đổi

b)

Là chất hóa học trong thiên nhiên ở dạng kết tinh

c)

Không có trật tự sắp xếp các nguyên tử

d)

Không có thành phần hóa học xác định

79.

Vỏ trái đất có khoảng bao nhiêu phần trăm là Oxy (O)?

a)

50%

b)

21%

c)

35%

d)

10%

80.

Vỏ trái đất có khoảng bao nhiêu phần trăm là silic?

a)

30%

b)

10%

c)

50%

d)

70%

81.

Vỏ trái đất có khoảng bao nhiêu phần trăm là nhôm?

a)

8%

b)

2%

c)

15%

d)

25%

82.

Theo đoạn văn, chia theo lớp thì Trái Đất gồm những phần nào?

a)

nhân trong, nhân ngoài, manti và vỏ trái đất

b)

vỏ trái đất, khí quyển, thủy quyển và sinh quyển

c)

manti, vỏ trái đất, đại dương và lục địa

d)

nhân ngoài, manti, vỏ trái đất và lõi sắt

83.

Theo đoạn văn, chia theo tính chất thì Trái Đất gồm những phần nào?

a)

nhân, manti và thạch quyển

b)

vỏ, lõi và khí quyển

c)

manti, thủy quyển và sinh quyển

d)

thạch quyển, khí quyển và sinh quyển

84.

Tổng khối lượng vỏ trái đất chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng của trái đất?

a)

Khoảng 1%

b)

Khoảng 10%

c)

Khoảng 25%

d)

Khoảng 50%

85.

Nhiệt độ phần trên của manti có thể lên tới bao nhiêu độ C?

a)

Khoảng 900 độ C

b)

Khoảng 100 độ C

c)

Khoảng 2000 độ C

d)

Khoảng 5000 độ C

86.

Các đại dương đã hình thành cách đây bao nhiêu năm?

a)

4,5 đến 4,4 tỉ năm

b)

3,5 đến 3,4 tỉ năm

c)

2,5 đến 2,4 tỉ năm

d)

1,5 đến 1,4 tỉ năm

87.

Sự sống xuất hiện cách đây khoảng bao nhiêu năm?

a)

4,8 tỉ năm

b)

3,5 tỉ năm

c)

2,1 tỉ năm

d)

1,2 tỉ năm

88.

Các đại của Trái Đất gồm những đại nào?

a)

đại Thái cổ, đại Nguyên sinh, đại Trung sinh, Đại Tân sinh

b)

đại Cổ sinh, đại Trung sinh, đại Tân sinh, đại Hiện đại

c)

đại Nguyên sinh, đại Cổ sinh, đại Tân sinh, đại Hiện đại

d)

đại Thái cổ, đại Cổ sinh, đại Trung sinh, đại Hiện đại

89.

Con người xuất hiện trên Trái Đất vào khoảng bao nhiêu năm trước?

a)

200 000 năm trước

b)

2 triệu năm trước

c)

20 000 năm trước

d)

2 000 năm trước

90.

Con người xuất hiện thuộc đại nào của Trái Đất?

a)

Đại Tân sinh

b)

Đại Cổ sinh

c)

Đại Trung sinh

d)

Đại Nguyên sinh

91.

Gió tây ôn đới thổi từ ___ sang ___?

a)

tây; đông

b)

đông; tây

c)

bắc; nam

d)

nam; bắc

92.

Gió mậu dịch thổi theo hướng nào? Điền vào chỗ trống: Gió mậu dịch thổi theo hướng ___ - ___?

a)

đông bắc; tây nam

b)

tây nam; đông bắc

c)

tây bắc; đông nam

d)

đông nam; tây bắc

93.

Gió mùa thổi theo mùa, từ ___ sang ___ và từ ___ sang ___

a)

đông; tây; tây; đông

b)

tây; đông; đông; tây

c)

bắc; nam; nam; bắc

d)

nam; bắc; bắc; nam

94.

Gió địa phương gồm gió ___, gió ___.

a)

biển; đất

b)

núi; sông

c)

rừng; đồng

d)

mùa; xuân

95.

Gió phơn còn được gọi là gió gì? Điền vào chỗ trống: Gió phơn hay gió ___?

a)

lào

b)

tây

c)

bấc

d)

nồm

96.

Điền vào chỗ trống: Hiệu ứng coriolis là hiện tượng xảy ra trong các hệ quy chiếu ______ so với các hệ quy chiếu quán tính, thể hiện qua sự lệch quỹ đạo của những vật chuyển động trong hệ này.

a)

quay

b)

tĩnh

c)

thẳng

d)

đều