wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VAI TRÒ CỦA CÁC CHẤT DINH DƯỠNG TRONG THỰC PHẨM

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Trong các loại thực phẩm sau đây, thực phẩm nào có hàm lượng carbohydrate cao nhất?

a)

A. Thịt gà.

b)

B. Cà rốt.

c)

C. Dầu olive.

d)

D. Sữa tươi.

2.

Thực phẩm nào sau đây có hàm lượng lipid cao nhất?

a)

Lúa mạch.

b)

Dầu olive.

c)

Dưa hấu.

d)

Cà rốt.

3.

Thực phẩm nào sau đây có hàm lượng protein thấp nhất?

a)

Hạt hướng dương.

b)

Thịt gà.

c)

Rau cải.

d)

Quả bơ.

4.

Vitamin D chủ yếu được cung cấp thông qua

a)

Thức ăn.

b)

Nước.

c)

Không khí.

d)

Ánh sáng mặt trời.

5.

Thực phẩm nào sau đây là nguồn giàu calcium?

a)

Hạt óc chó.

b)

Cà chua.

c)

Rau củ xanh.

d)

Thịt bò.

6.

Biện pháp nào sau đây giúp nhận biết chính xác các chất dinh dưỡng có trong một thực phẩm?

a)

Kiểm tra thông tin dinh dưỡng trên bao bì sản phẩm.

b)

Xem màu sắc và hình dạng của thực phẩm.

c)

Ngửi mùi của thực phẩm.

d)

Kiểm tra nguồn gốc của thực phẩm.

7.

Để đảm bảo chế độ ăn uống cân đối và đủ dinh dưỡng cần

a)

ưu tiên ăn nhiều thực phẩm giàu protein.

b)

kết hợp đủ các nhóm thực phẩm.

c)

ăn ít loại thực phẩm chế biến sẵn.

d)

uống nhiều nước và ăn nhiều rau, củ, quả.

8.

Khoáng chất sát được hấp thụ tốt hơn khi kết hợp với loại thực phẩm nào?

a)

Thực phẩm giàu calcium.

b)

Thực phẩm giàu vitamin C.

c)

Thực phẩm giàu chất béo.

d)

Thực phẩm giàu protein.

9.

Ngành nghề nào sau đây cần trang bị những kiến thức liên quan đến vai trò của chất dinh dưỡng trong thực phẩm?

a)

Kĩ sư cơ khí.

b)

Kĩ sư nông nghiệp.

c)

Kĩ sư công nghệ thực phẩm.

d)

Kĩ sư công nghệ sinh học.

10.

Bạn em rất gầy và hay ốm (bệnh). Tình trạng sức khỏe của bạn em có thể bị ảnh hưởng bởi nguyên nhân nào sau đây?

a)

Thiếu dinh dưỡng.

b)

Tiêu hao năng lượng quá mức.

c)

Tăng cân quá nhanh. 

d)

Sử dụng thức ăn nhiều chất béo.

11.

Lipid chủ yếu được dự trữ ở

a)

mô mỡ.

b)

mô cơ.

c)

gan.

d)

ruột.

12.

Lipid kích thích ruột tiết ra hợp chất nào sau đây làm giảm khẩu vị, tạo cảm giác no, không muốn ăn thêm?

a)

Gastrin.

b)

Cholecystokinin.

c)

Cholesterol.

d)

Cystokinin.

13.

Thừa lipid sẽ làm

a)

da khô, bong vảy.

b)

hạ đường huyết, suy giảm trí nhớ.

c)

thừa cân, béo phì.

d)

giảm miễn dịch, chậm phát triển.

14.

Protein không có chức năng nào sau đây?

a)

Xúc tác các phản ứng hóa học.

b)

Hỗ trợ điều hòa và biểu hiện DNA và RNA.

c)

Dẫn truyền xung thần kinh.

d)

Hỗ trợ chức năng miễn dịch.

15.

Khoáng chất nào sau đây đóng vai trò xây dựng bộ xương và răng, giúp trẻ tăng trưởng và phát triển?

a)

Calcium.

b)

Natri.

c)

Sắt

16.

Natri có vai trò

a)

tham gia quá trình đông máu.

b)

duy trì áp suất thẩm thấu.

c)

vận chuyển khí.

d)

thành phần của một số enzyme.

17.

Nguyên tố nào có khả năng kết hợp với protein tạo ra hemoglobin trong hồng cầu để vận chuyển oxygen đến khắp cơ thể?

a)

Calcium.

b)

Natri.

c)

Sắt.

d)

Kẽm.

18.

Khoáng chất nào sau đây có vai trò giúp tuyến giáp hoạt động bình thường, phòng bệnh bướu cổ và thiểu năng trí tuệ?

a)

Calcium.

b)

Kẽm.

c)

Sắt.

d)

Iodine.

19.

Cung cấp đủ khoáng chất nào sau đây giúp phòng bệnh bướu cổ?

a)

Calcium.

b)

Kẽm.

c)

Sắt.

d)

Iodine.

20.

Cung cấp đủ khoáng chất nào sau đây giúp phòng bệnh thiếu máu?

a)

Calcium.

b)

Kẽm.

c)

Sắt.

d)

Iodine.

21.

Bệnh khô mắt có thể do thiếu

a)

vitamin A.

b)

vitamin C.

c)

vitamin D.

d)

vitamin E.

22.

Thiếu vitamin B₁ sẽ gây ra những hậu quả gì?

a)

Rối loạn chuyển hóa carbohydrate và amino acid, thiếu máu não, chán ăn, giảm trương lực cơ, gây viêm miệng, viêm da, nổi hạch và bệnh phù beriberi.

b)

Gây thiếu máu, trầm cảm, rối loạn ý thức.

c)

Gây thiếu máu, thoái hóa thần kinh tủy sống, giảm hoặc mất trí nhớ, tâm thần phân biệt, đẩy hơi, táo bón, các bệnh tim mạch, dị tật ống thần kinh ở trẻ sơ sinh.

d)

Giảm quá trình khoáng hóa ở xương dẫn đến còi xương ở trẻ nhỏ, loãng xương ở người lớn.

23.

Thiếu vitamin B₆ sẽ gây ra những hậu quả gì?

a)

Rối loạn chuyển hóa carbohydrate và amino acid, thiếu máu não, chán ăn, giảm trương lực cơ, gây viêm miệng, viêm da, nổi hạch và bệnh phù beriberi.

b)

Gây thiếu máu, trầm cảm, rối loạn ý thức.

c)

Gây thiếu máu, thoái hóa thần kinh tủy sống, giảm hoặc mất trí nhớ, tâm thần phân biệt, đẩy hơi, táo bón, các bệnh tim mạch, dị tật ống thần kinh ở trẻ sơ sinh.

d)

Giảm quá trình khoáng hóa ở xương dẫn đến còi xương ở trẻ nhỏ, loãng xương ở người lớn.

24.

Thiếu vitamin B₁₂ sẽ gây ra những hậu quả gì?

a)

Rối loạn chuyển hóa carbohydrate và amino acid, thiếu máu não, chán ăn, giảm trương lực cơ, gây viêm miệng, viêm da, nổi hạch và bệnh phù beriberi.

b)

Gây thiếu máu, trầm cảm, rối loạn ý thức.

c)

Gây thiếu máu, thoái hóa thần kinh tủy sống, giảm hoặc mất trí nhớ, tâm thần phân biệt, đẩy hơi, táo bón, các bệnh tim mạch, dị tật ống thần kinh ở trẻ sơ sinh.

d)

Giảm quá trình khoáng hóa ở xương dẫn đến còi xương ở trẻ nhỏ, loãng xương ở người lớn.

25.

Vitamin C có vai trò

a)

duy trì da và các niêm mạc được khỏe mạnh.

b)

tạo ra năng lượng từ thức ăn.

c)

giúp hấp thu sắt, calcium và folic acid.

d)

hình thành và duy trì hệ xương, răng vững chắc.

26.

Anh Hải, một vận động viên bóng đá chuyên nghiệp, thường xuyên gặp tình trạng mệt mỏi và giảm sức mạnh trong quá trình tập luyện và thi đấu. Tình trạng sức khỏe của anh Hải có thể bị ảnh hưởng bởi nguyên nhân nào sau đây?

a)

Thiếu năng lượng và protein.

b)

Thiếu nước và vitamin.

c)

Thiếu chất béo và carbohydrate.

d)

Thiếu amino acid và khoáng chất.

27.

Biện pháp nào sau đây giúp đảm bảo cung cấp đầy đủ protein cho cơ thể đối với người ăn chay trường kì?

a)

Ăn nhiều thực phẩm giàu calcium.

b)

Bổ sung protein từ thực phẩm có nguồn gốc từ động vật thay cho thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật.

c)

Kết hợp các nguồn thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật để đảm bảo đủ các amino acid cần thiết.

d)

Giảm lượng nước uống hàng ngày.