WorksheetsReview Vocabulary Unit 1-4
Total questions: 100
Worksheet time: 2hrs 40mins
nhảy xa
(a)
trượt ván
(a)
bóng bầu dục
(a)
bóng rổ
(a)
trượt tuyết
(a)
võ karate
(a)
chạy bộ
(a)
lướt sóng
(a)
đầu bếp
(a)
cô hiệu trưởng
(a)
giáo viên chủ nhiệm
(a)
người trông nom
(a)
y tá học đường
(a)
thủ thư
(a)
giáo viên thể dục
(a)
xích đu
(a)
cầu trượt
(a)
hố cát
(a)
săn tìm kho báu
(a)
bị ẩn giấu
(a)
theo dõi, đi theo
(a)
hy vọng
(a)
thích, tận hưởng
(a)
các hoạt động thủ công
(a)
khu phố, hàng xóm
(a)
lạnh cóng, đóng băng
(a)
băng giá, đóng băng
(a)
khô ráo, khô hạn
(a)
khổng lồ
(a)
rộng lớn (chiều rộng)
(a)
ẩm ướt
(a)
ẩm ướt (do không khí)
(a)
mát mẻ, lạnh lùng
(a)
ấm áp
(a)
khám phá, thám hiểm
(a)
quỹ đạo (danh từ); bay quanh quỹ đạo (động từ)
(a)
hỗ trợ, ủng hộ
(a)
khám phá, phát hiện ra
(a)
độc hại
(a)
hành tinh
(a)
trái Đất
(a)
sao Hỏa
(a)
hiện tượng tự nhiên
(a)
tia chớp, sét
(a)
hoàng hôn
(a)
Bắc Cực Quang
(a)
chòm sao
(a)
cầu vồng
(a)
vệ tinh
(a)
kính thiên văn
(a)
tàu con thoi
(a)
xe tự hành
(a)
dũng cảm
(a)
kỳ diệu, phi thường
(a)
xanh da trời
(a)
lấp lánh
(a)
phi hành gia
(a)
chuyến đi, hành trình
(a)
thiết bị
(a)
du hành vũ trụ
(a)
ban công
(a)
mái nhà
(a)
gạch
(a)
tấm pin năng lượng mặt trời
(a)
tiết kiệm sinh thái
(a)
nhà đơn lập
(a)
nhà sàn
(a)
lều tròn
(a)
nhà trệt
(a)
bùn
(a)
đá
(a)
bãi rác
(a)
bồn chứa nước
(a)
tái chế
(a)
tắt đèn/thiết bị điện
(a)
rút sạc (khỏi ổ cắm)
(a)
sưởi ấm nhà
(a)
cung cấp năng lượng
(a)
tưới cây
(a)
học viện âm nhạc
(a)
công viên giải trí
(a)
tuyệt đẹp, ngoạn mục
(a)
quả đu đủ
(a)
giàu dinh dưỡng
(a)
to lớn, khổng lồ
(a)
đầy màu sắc, sặc sỡ
(a)
bí ẩn
(a)
rất nhỏ, bé tí
(a)
thoải mái, dễ chịu
(a)
hiện đại
(a)
thư giãn, dễ chịu
(a)
vĩ đại, lớn
(a)
nổi tiếng
(a)
cổ xưa, xưa cũ
(a)
tươi tốt, xanh tươi
(a)
trái cây nhiệt đới
(a)
ngon miệng
(a)
ngon, đậm đà
(a)
rau thơm, thảo mộc
(a)
bánh mì
(a)
