wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập SEO và PPC

Total questions: 105

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Một bệnh viện đa khoa quốc tế chạy chiến dịch tiếp thị số trong 3 tháng với mục tiêu Tăng lượng khách hàng tiềm năng thông qua truy cập trang web bệnh viện để tìm hiểu thông tin các dịch vụ các chức năng điều trị, từ đó thúc đẩy việc đăng ký khám chữa bệnh. Hãy đưa ra định hướng SEO, PPC phù hợp nhất cho bệnh viện này?

Chỉ cần chạy SEO để khách hàng tin tưởng danh tiếng bênh viện

chạy PPC trong suốt chiến dịch và duy trì hết năm để duy trì lượng truy cập

Chạy PPC trong thời gian đầu (1-3 tháng) đồng thời làm SEO để tối ưu hóa trang web và duy trì SEO

a)

Chạy PPC trong thời gian đầu (1-3 tháng) đồng thời làm SEO để tối ưu hóa trang web và duy trì SEO

b)

Chỉ cần chạy SEO để khách hàng tin tưởng danh tiếng bênh viện

c)

chạy PPC trong suốt chiến dịch và duy trì hết năm để duy trì lượng truy cập

d)

làm SEO đạt hiệu quả sau 2 đến 6 tháng rồi chạy PPC

2.

Chiến lược SEO liên quan đến?

a)

Quản lý đơn hàng

b)

Quản trị nội dung mạng xã hội

c)

Thiết kế giao diện

d)

Lựa chọn từ khóa, kênh và thời điểm triển khai

3.

Trong các yếu tố này, yếu tố nào thuộc về SEO Off-page. Lựa chọn TẤT CẢ phương án đúng.

a)

Silos Structure

b)

Site Map

c)

Social Media

d)

Blog/Forum Commenting

4.

Một ví dụ về hoạt động SEO off page là:

a)

Tối ưu thẻ tiêu đề

b)

Đăng bài trên diễn đàn và mạng xã hội

c)

Chỉnh sửa robots.txt

d)

Tăng tốc độ tải trang

5.

Lợi ích của SEO on page là gì?

a)

Tối ưu chuẩn kỹ thuật và dễ được công cụ tìm kiếm đánh giá cao

b)

Gắn tag ảnh cho mạng xã hội

c)

Chạy quảng cáo trả tiền

d)

Tăng thời gian truy cập website

6.

Công cụ nào sau đây giúp kiểm tra tốc độ website?

a)

Google PageSpeed Insights

b)

Google Ads

c)

Ahrefs

d)

Google Keyword Planner

7.

Công cụ nào dùng để kiểm tra tối ưu On-page?

a)

Google Trends

b)

Facebook Pixel

c)

Google Analytics

d)

SEOquake

8.

SEO là gì?

a)

Quảng cáo có trả tiền

b)

Tạo banner quảng cáo

c)

Tối ưu hóa website để tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm

d)

Đăng bài viết trên mạng xã hội

9.

Đâu là hoạt động trong SEO On-page?

a)

Tối ưu mật độ từ khóa

b)

Gửi bài đến các diễn đàn

c)

Đăng bài trên mạng xã hội

d)

Đặt backlink từ trang ngoài

10.

Robots.txt dùng để làm gì?

a)

Robots.txt dùng để hướng dẫn các công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu

b)

Robots.txt dùng để tăng tốc độ tải trang web.

c)

Robots.txt dùng để bảo vệ website khỏi virus.

d)

Robots.txt dùng để thay đổi giao diện website.

11.

Trong các yếu tố này, yếu tố nào thuộc về SEO On page. Lựa chọn TẤT CẢ phương án đúng.

a)

Blog/Forum Commenting

b)

Site Map

c)

Silos Structure

d)

Robots.txt

12.

"Tối ưu hóa website bằng các hoạt động bên trong website nhằm đạt được các yêu cầu chấm điểm từ các công cụ tìm kiếm" gọi là gì?

a)

SEO on-page

b)

SEO off-page

c)

OSEA

d)

SEM

13.

"Tối ưu hóa website bằng các hoạt động bên ngoài website, nhằm quảng bá website để nhiều người biết đến hơn" gọi là gì?

a)

SEO on-page

b)

SEO off-page

c)

OSEA

d)

SEM

14.

Một trong những chỉ số xét hiệu quả đầu tư của Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm SEA là Tỷ lệ Chuyển đổi (Conversion rate). Chỉ số này cho biết điều gì?

a)

Tỷ lệ khách hàng (unique visitor - không bị trùng lặp khách hàng) ghé thăm website khi thấy quảng cáo trên Google

b)

Tỷ lệ khách hàng ghé thăm website khi thấy quảng cáo trên Google

c)

Tỷ lệ mua hàng trên tổng lượt truy cập website trong tháng

d)

Tỷ lệ mua hàng trên số lượng click (nhấp chuột)

15.

CÂU 15: Search Engine (Công cụ tìm kiếm) là gì?

a)

Là một hệ thống giúp tìm kiếm thông tin trên Internet.

b)

Là một phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

c)

Là một loại phần cứng máy tính.

d)

Là một dịch vụ lưu trữ dữ liệu trực tuyến.

16.

Content Marketing là gì?

a)

Là chia sẻ video giải trí

b)

Là hình thức tiếp thị tạo ra và chia sẻ nội dung liên quan, hấp dẫn và có giá trị

c)

Là tiếp thị qua email

d)

Là quảng cáo sản phẩm trực tiếp

17.

Việc xác định lý do chủ đề Nội dung này mang lại giá trị cho doanh nghiệp/nhân hàng (cũng như lý giải nguyên nhân khách hàng quan tâm tới chủ đề này) nằm trong mục lớn nào của kế hoạch Xây dựng chiến lược Content Marketing?

a)

What

b)

How

c)

Why

d)

When

18.

Một trong các bước để tối ưu hiệu quả Content Marketing là:

a)

Tạo chiến dịch email

b)

Đánh giá đối thủ

c)

Hiểu nội dung nào nên được khuếch đại

d)

Xác định chi phí sản xuất

19.

Chọn phương án đúng nhất nhận định về Infographic

a)

Là một dạng Content Marketing tóm tắt những thông tin dài, phức tạp thành những hình ảnh/ biểu đồ sống động nhằm mang đến kiến thức tổng quan và dễ hiểu cho người đọc

b)

Là một sự kiện trực tuyến hấp dẫn, một hình thức hội thảo hoặc hội nghị (hoặc một buổi thuyết trình) truyền hình trực tuyến dựa trên nền tảng Web và sử dụng internet để kết nối với một lượng lớn khán giả tham dự rộng khắp. Tại đó, khán giả tham gia bằng cách gửi câu hỏi, trả lời các cuộc thăm dò và sử dụng các công cụ tương tác có sẵn trên ứng dụng

c)

Là một loại sách được sử dụng thông qua các thiết bị điện toán cá nhân như máy tính, smartphone... là một loại file điện tử và được thiết kế giống sách thật nhưng là các tệp tin số

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

20.

Loại nội dung nào đang bùng nổ?

a)

Email marketing

b)

Brochure

c)

Banner quảng cáo

d)

Video ngắn

21.

Để xây dựng chiến lược tiếp thị nội dung hiệu quả, chúng ta cần phải xác định và trả lời được các nhóm câu hỏi nào?

a)

What-Why - How - Where - When - Who

b)

What-Why - How - Where

c)

What-Why-How

d)

What-Where - When - Who

22.

Việc xác định văn phong, ngôn ngữ của thông điệp nằm trong mục lớn nào của kế hoạch Xây dựng chiến lược Content Marketing?

a)

When

b)

What

c)

Why

d)

How

23.

Chọn phương án đúng nhất nhận định về Ebook

a)

cả 3 đáp án trên đều đùng

b)

là một sự kiện trực tuyến hấp dẫn, một hình thức hội thảo hoặc hội nghị (hoặc một buổi thuyết trình) truyền hình trực tuyến dựa trên nên tảng Web và sử dụng internet để kết nối với một lượng lớn khán giả tham dự rộng khắp. Tại đó, khán giả tham gia bằng cách gửi câu hỏi, trả lời các cuộc thăm dò và sử dụng các công cụ tương tác có sẵn trên ứng dụng

c)

là một loại sách được sử dụng thông qua các thiết bị điện toán cá nhân như máy tính, smartphone... là một loại file điện tử và được thiết kế giống sách thật nhưng là các tệp tin số

d)

là một dạng Content Marketing tóm tắt những thông tin dài, phức tạp thành những hình ảnh biểu đồ sống động nhằm mang đến kiến thức tổng quan và dễ hiếu cho người đọc

24.

Việc xác định khi nào nội dung sẽ được chia sẻ, khi nào cần cập nhật nội dung mới nằm trong mục lớn nào của kế hoạch Xây dựng chiến lược Content Marketing?

a)

When

b)

Why

c)

What

d)

How

25.

Blog là gì?

a)

Một hình ảnh minh họa

b)

Website theo góc nhìn cá nhân hoặc nhóm nhỏ

c)

Một dạng podcast

d)

Một dạng video clip

26.

Nội dung SEO hiện tập trung vào:

a)

Nội dung chất lượng và long-form content

b)

Chỉ sử dụng từ khóa ngắn

c)

Tăng số lượng liên kết nội bộ mà không cần nội dung

d)

Tập trung vào hình ảnh thay vì văn bản

27.

Infographic có đặc điểm nổi bật gì?

a)

Dùng để viết bài blog

b)

Gồm nhiều âm thanh và video

c)

Tóm tắt thông tin dài bằng hình ảnh dễ hiểu

d)

Là dạng hội thảo trực tuyến

28.

Nhãn hàng điện thoại Y mời 1 chuyên gia về công nghệ chia sẻ các bài viết giới thiệu điện thoại Y của nhãn hiệu. Đây là xu hướng Content Marketing nào?

a)

Content qua KOLs/Influencers

b)

Content thị giác với hình thức ảnh meme

c)

Content tương tác

d)

Chú trọng hiển thị nội dung

29.

Podcast là hình thức ________.

a)

Quảng cáo Google

b)

Video âm nhạc

c)

Nội dung âm thanh có thể nghe lại

d)

Hình ảnh động

30.

Việc xác định chủ đề nội dung nào sẽ được nhắc tới (hay định dạng nào sẽ được sử dụng cho nội dung) nằm trong mục lớn nào của kế hoạch Xây dựng chiến lược Content Marketing?

a)

How

b)

Why

c)

What

d)

When

31.

Tại sao blog được xem là kênh PR hiệu quả?

a)

Được quản lý bởi báo chí

b)

Không cần nội dung

c)

Chuyên đăng tin sản phẩm

d)

Blogger có thể truyền tải quan điểm cá nhân một cách tự nhiên

32.

Bài viết PR nên định dạng như thế nào để dễ để chia sẻ?

a)

In ra phát tay

b)

File Word gửi qua USB

c)

Dạng PDF đính kèm email

d)

Các định dạng như link blog, video, hình ảnh có thể chia sẻ trên mạng xã hội

33.

PR Online là gì?

a)

Chiến dịch quảng cáo Google Ads

b)

Hoạt động PR thực hiện trên nền tảng internet

c)

Tổ chức họp báo

d)

Email marketing

34.

PR Online có thể dễ dàng liên kết với website doanh nghiệp thông qua

a)

QR code in ấn

b)

Banner quảng cáo

c)

Mã hóa email

d)

Đường link chèn trong bài PR

35.

PR Online hỗ trợ SEO bằng cách nào?

a)

Dùng từ khóa thích hợp trong bài PR để tăng thứ hạng tìm kiếm

b)

Quản lý đội sale

c)

Tạo quảng cáo offline

d)

Chạy quảng cáo banner

36.

Mệnh đề nào đúng khi mô tả sự khác biệt nhất giữa PR online và PR offline?

a)

Mục đích PR online là kích thích sự tương tác còn PR offline mang tính thông báo

b)

Người nắm giữ và truyền thông tin PR offline là phóng viên còn PR online là bản thân độc giả

c)

Cách thức tác động đến cộng đồng đều qua báo, tạp chí nhưng PR online có thêm blog, diễn đàn trực tuyến

d)

Tốc độ lan truyền của PR online chậm hơn PR offline

37.

OMO chiến dịch Tết 2020 với thông điệp 'Vui trồng Lộc Tết, làm bạn gieo điều hay' đã truyền thông trên các kênh báo online như Afamily, Tiền phong, Kenh14. Loại kênh PR Online nào được nhắc đến trong nhận định trên?

a)

podcast

b)

mạng xã hội

c)

blog

d)

báo điện tử

38.

PR là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Public Relations

b)

Personal Response

c)

Product Reach

d)

Press Report

39.

Blog giúp doanh nghiệp PR bằng cách nào?

a)

Giao hàng

b)

Tận dụng chia sẻ từ góc nhìn cá nhân của blogger

c)

Tạo tài liệu kỹ thuật

d)

Gửi báo giá

40.

Ai là người truyền thông tin trong PR offline?

a)

Phóng viên

b)

Người tiêu dùng

c)

Trang web

d)

Blogger

41.

Trong số những kênh PR online phổ biến, kênh nào được coi là kênh chính thống mà khách hàng tin tưởng?

a)

Mạng xã hội

b)

Diễn đàn

c)

Báo điện tử

d)

Blog

42.

Điều gì có thể khiến chiến dịch PR online thực hiện không hiệu quả?

a)

Viết bài nói quá sự thật để tăng sự hấp dẫn

b)

Viết đúng từ khóa để tìm trên Công cụ tìm kiếm

c)

Nội dung của bài viết đánh vào nhu cầu thiết thực của khách hàng

d)

Dễ hiểu, ngắn gọn, súc tích

43.

Kênh PR Online nào có tính tương tác cao nhất với cộng đồng?

a)

Website doanh nghiệp

b)

Email Marketing

c)

Mạng xã hội

d)

Quảng cáo trực tuyến

44.

Mục tiêu chính của PR là gì?

a)

Tổ chức sự kiện

b)

Xây dựng hình ảnh và tạo ra cái nhìn thiện cảm về thương hiệu

c)

Tăng follow mạng xã hội

d)

Bán hàng ngay lập tức

45.

Một trong các lợi ích lớn của PR Online là gì?

a)

In ấn tài liệu

b)

Giảm nhân sự

c)

Giải quyết khủng hoảng truyền thông nhanh chóng

d)

Tăng ngân sách marketing

46.

Một lý do khiến khách hàng thoát khỏi trang đích là gì?

a)

Không có pop-up quảng cáo

b)

Thiều logo công ty

c)

Nội dung không khớp với thông điệp quảng cáo ban đầu

d)

Không dẫn link Facebook

47.

Điểm mạnh của landing page so với Trang chủ là gì?

a)

Có nhiều banner

b)

Có nhiều liên kết

c)

Chứa thông tin đa dạng hơn

d)

Tỷ lệ chuyển đối cao hơn

48.

Yếu tố nào sau đây giúp landing page hiệu quả hơn?

a)

Có nhiều nội dung phụ

b)

Tập trung viết chi tiết kỹ thuật

c)

Điều hướng về Trang chủ

d)

Tối ưu nội dung hướng tới khách hàng mục tiêu

49.

Mục tiêu chính của landing page là gì?

a)

Tăng lượng tìm kiếm Google

b)

Tối đa hóa chuyển đổi từ khách truy cập

c)

Dẫn khách đến trang chủ

d)

Thu thập email người dùng

50.

Hành động cụ thể thường được khuyến khích trên landing page là gì?

a)

Chia sẻ lại video

b)

Đăng ký, mua hàng, tải tài liệu...

c)

Trả lời khảo sát nội bộ

d)

Theo dõi livestream

51.

Cập nhật landing page thường xuyên có lợi gì?

a)

Thay đổi thiết kế

b)

Đáp ứng đúng nhu cầu khách hàng hiện tại

c)

Làm mới SEO

d)

Tăng tốc độ trang

52.

Khi khách hàng nhấp vào quảng cáo, nên điều hướng họ tới đâu?

a)

Trang chủ Instagram của nhân hàng/doanh nghiệp để cập nhật nhiều hình ảnh mới nhất

b)

Trang chủ website của nhân hàng/doanh nghiệp để tìm hiểu nhiều thông tin nhất

c)

Trang tìm kiếm Google để tìm kiếm thêm thông tin liên quan

d)

Trang đích chứa chính xác nội dung thông điệp quảng cáo nhắc tới.

53.

Trang chủ khác landing page ở điểm nào?

a)

Không thể tạo chuyển đổi

b)

Có ít hình ảnh hơn

c)

Có nhiều thông tin và không tập trung vào một thông điệp

d)

Có ít thông tin hơn

54.

Landing page nên có nội dung gì?

a)

Liệt kê mọi sản phẩm

b)

Tất cả các thông tin mạng xã hội

c)

Tập trung vào thông điệp chính của quảng cáo

d)

Tập trung mô tả công ty

55.

Một landing page hiệu quả nên hướng đến yếu tố nào?

a)

Kết nối đến mạng xã hội

b)

Một thông điệp duy nhất và kêu gọi hành động rõ ràng

c)

Tạo ra form liên hệ dài

d)

Cung cấp tất cả thông tin công ty

56.

Trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC muốn xây dựng một landingpage nhằm mục đích thu thập thông tin của các người dùng là nữ. Vậy trên landing page đó, trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC bắt buộc phải thiết kế hạng mục chức năng nào nhằm đạt được mục đích đó?

a)

Tạo nút "mua gói dịch vụ" của trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC

b)

Giới thiệu về trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC

c)

Tạo form để khách hàng điền và nhận ưu đãi đang có tại trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC

d)

Giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ hiện có của trung tâm spa, thẩm mỹ và làm đẹp ABC

57.

Việc xác định đúng mục tiêu của landing page giúp gì cho chiến dịch

a)

Để thiết kế nội dung phù hợp và tăng hiệu quả chuyển đổi

b)

Giảm lượt truy cập

c)

Giảm chi phí quảng cáo

d)

Làm đẹp hơn giao diện

58.

Landing page là gì?

a)

Trang chủ chính của website

b)

Trang mạng xã hội chính thức của doanh nghiệp

c)

Trang web cụ thể xuất hiện khi khách hàng nhấp vào quảng cáo

d)

Trang giới thiệu công ty

59.

Một trong những lợi ích chính của landing page là gì?

a)

Quảng bá thương hiệu truyền miệng

b)

Tối ưu bộ nhận diện thương hiệu

c)

Tăng lượt like fanpage

d)

Hướng người dùng đến hành động cụ thể

60.

Giao diện landing page nên như thế nào?

a)

Thân thiện, tối ưu di động

b)

Dùng hiệu ứng flash nhiều

c)

Đơn sắc và đơn giản

d)

Chỉ hoạt động trên PC

61.

Thị trường thương mại điện tử được chia ra gồm những hướng nào?

a)

thị trường giao dịch liên kết, thị trường giao dịch không liên kết, thị trường giao dịch riêng

b)

thị trường giao dịch liên kết, thị trường giao dịch riêng, thị trường giao dịch chung

c)

thị trường giao dịch riêng, thị trường giao dịch liên kết

d)

thị trường giao dịch chung, thị trường giao dịch riêng

62.

Mô hình mà các doanh nghiệp và nhà bán lẻ online sẽ marketing và bán sản phẩm trực tiếp đến tay người tiêu dùng cuối cùng là mô hình thương mại điện tử nào?

a)

Business to Goverment (B2G)

b)

Business to business (B2B)

c)

Customer to customer (C2C)

d)

Business to customer (B2C)

63.

Một ví dụ rõ nét của Micro moment là gì?

a)

Tra cứu sản phẩm trên điện thoại và đặt mua ngay sau đó

b)

Mua hàng tại siêu thị

c)

Đi khảo sát thị trường

d)

Đến cửa hàng để xem sản phẩm

64.

Mô hình B2B trong thương mại điện tử là gì?

a)

Người tiêu dùng mua qua mạng

b)

Giao dịch trực tuyến giữa các doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp bán hàng cho người tiêu dùng

d)

Cơ quan chính phủ tiếp cận người dân

65.

Vì sao Mobile Marketing ngày càng phổ biến trong TMĐT?

a)

Người dùng ngày càng sử dụng smartphone để mua hàng

b)

Chính sách nhà nước khuyến khích

c)

Giảm chi phí thiết kế website

d)

Giá điện thoại giảm

66.

Website www.tiki.vn thuộc mô hình Thương mại điện tử nào?

a)

A. B2B

b)

B. C2G

c)

C. B2C

d)

D. C2C

67.

Doanh nghiệp A đang kinh doanh các mặt hàng về mỹ phẩm, thuê các bạn influencer để quảng bá sản phẩm đến nhóm khách hàng mục tiêu là các bạn nữ trẻ tuổi sống ở thành thị. Influencers đăng bài truyền thông trên facebook cá nhân và để lại đường link mua sản phẩm trỏ về website thương mại điện tử của doanh nghiệp A. Với mỗi lượt click vào link, doanh nghiệp A sẽ trả tiền cho các bạn Influencer. Mô hình thương mại điện tử nào đang được doanh nghiệp A áp dụng?

a)

Affiliate Marketing (tiếp thị liên kết)

b)

cả 3 phương án trên đều đúng

c)

Location based Marketing (tiếp thị qua địa điểm)

d)

Micro moment (khoảnh khắc vì mô hay khoảnh khắc này sinh nhu cầu) trên điện thoại di

68.

Content Marketing giúp gì trong Thương mại điện tử?

a)

Thiết kế banner website

b)

Tạo mã giảm giá

c)

Quản lý kho hàng

d)

Tạo nội dung hữu ích để thu hút và giữ chân khách hàng

69.

Shopee, Lazada, Tiki là ví dụ cho mô hình nào?

a)

B2B

b)

B2G

c)

OC2C

d)

B2C

70.

Micro moment là gì?

a)

Giao dịch tài chính

b)

Sự kiện livestream dài hạn

c)

Quảng cáo tạm thời

d)

Khoảnh khắc phát sinh nhu cầu và quyết định mua hàng nhanh chóng trên thiết bị di động

71.

Chotot.vn thuộc mô hình thương mại điện tử phổ biến nào?

a)

Business to business (B2B)

b)

Business to customer (B2C)

c)

Business to Goverment (B2G)

d)

Customer to customer (C2C)

72.

Trong mô hình tiếp thị liên kết (Affiliate), ai là người nhận hoa hồng từ doanh nghiệp?

a)

Đối tác quảng bá (Publisher)

b)

Khách hàng

c)

Nhân viên bán hàng

d)

Nhà cung cấp sản phẩm

73.

Các doanh nghiệp lớn như Samsung, P&G, Vinamilk... đã phối hợp với Shopee và tạo gian hàng riêng cho doanh nghiệp mình trên Shopee Mall nhằm mục đích giúp người mua hàng được tiếp cận với nhiều mặt hàng chính hãng. Các doanh nghiệp này đang áp dụng mô hình Thương Mại Điện Tử nào?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

B2G

74.

Affiliate Marketing hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

Quảng bá thương hiệu bằng video

b)

Tâng sản phẩm dùng thử

c)

Trả phí cho mỗi lượt click

d)

Chỉ trá hoa hồng khi có đơn hàng hoặc chuyển đổi thành công

75.

Theo định nghĩa của WTO, Thương mại điện tử bao gồm những hoạt động nào?

a)

Quảng cáo và phân phối sản phẩm

b)

Giao nhận và marketing sản phẩm

c)

Sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm

d)

Bán hàng và sản xuất nội dung số

76.

Phân khúc thị trường là gì?

a)

Chia thị trường theo địa lý

b)

Chia thị trường theo độ tuổi

c)

Chia thị trường thành nhiều nhóm người tiêu dùng khác nhau

d)

Chia thị trường thành nhiều phần nhỏ với khách hàng có điểm giống nhau

77.

Theo thời gian, khách hàng có thể phát triển ý thức trung thành mạnh mẽ với thương hiệu bằng cách mua hàng thường xuyên và cổ động cho những người khác cùng mua. Đây là nhận định về hành vi của khách hàng ở bước nào trong mô hình Xây dựng hành trình trải nghiệm khách hàng SAs của Philip Kotler?

a)

Advocate (ủng hộ)

b)

Awareness (nhận biết)

c)

Consideration (cân nhắc)

d)

Purchase (mua hàng)

78.

Nhãn hàng Tà trẻ em Bobby trước khi đưa ra công cụ Digital Marketing lựa chọn cho chiến dịch của mình, họ nghiên cứu các hoạt động mà Hugies, Pampers đã thực hiện rút ra điểm được và chưa được. Việc này nằm trong bước nào của Quá trình triển khai hoạt động Digital Marketing?

a)

Phân tích Đối thủ cạnh tranh

b)

Triển khai thực hiện

c)

Phân tích công ty, người tiêu dùng

d)

Xác định mục tiêu

79.

Giai đoạn khách hàng quyết định mua một thương hiệu cụ thể thuộc bước nào trong mô hình Xây dựng hành trình trải nghiệm khách hàng 5As của Philip Kotler?

a)

Action (hành động)

b)

Advocate (ủng hộ)

c)

Awareness (nhận biết)

d)

Ask (hỏi)

80.

Tại sao cần xác định khách hàng mục tiêu?

a)

Giúp tăng ngân sách

b)

Tăng hiệu quả truyền thông và chuyển đối khách hàng

c)

Tăng số lượng nhân sự

d)

Giảm chi phí logistics

81.

Giai đoạn khách hàng quyết định mua một thương hiệu cụ thể thuộc bước nào trong mô hình Xây dựng hành trình trải nghiệm khách hàng 5As của Philip Kotler?

a)

Action (hành động)

b)

Advocate (ủng hộ)

c)

Awareness (nhận biết)

d)

Ask (hỏi)

82.

Phân tích 3C trong Quy trình triển khai hoạt động Digital Marketing không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Đối thủ cạnh tranh (Competitor)

b)

Người sáng tạo (Creator)

c)

Công ty (Company)

d)

Người tiêu dùng (Consumer)

83.

“Tò mò về các thương hiệu mà mình ấn tượng, khách hàng tích cực tìm hiểu để biết thêm thông tin từ bạn bè và gia đình, từ các phương tiện truyền thông và trực tiếp từ các thương hiệu" đây là hành vi của khách hàng ở bước nào trong mô hình Xây dựng hành trình trải nghiệm khách hàng 5As của Philip Kotler

a)

Action (hành động)

b)

Awareness (nhận biết)

c)

Appeal (chú ý)

d)

Ask (hỏi)

84.

Nhãn hàng bia. Tiger chuẩn bị triển khai kế hoạch Digital Marketing cho dòng sản phẩm mới. Người quản lý nhãn hàng thực hiện bản phân tích đặc điểm sản phẩm của mình (giá, thành phần bia, mức độ yêu thích của người tiêu dùng) so với đối thủ cạnh tranh và đánh giá hoạt động Digital Marketing của đối thủ mới chạy đầu năm để xác định chiến lược họ sử dụng. Đây là bước nào trong quá trình triển khai chiến dịch Digital Marketing?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Lựa chọn công cụ Marketing phù hợp và xác định KPI

c)

Phân tích Đối thủ cạnh tranh

d)

Phân tích: Người tiêu dùng, Công ty, Đối thủ cạnh tranh

85.

Độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập là những đặc điểm thuộc về cách thức phân khúc thị trường nào?

a)

Tâm lý

b)

Nhân khẩu học

c)

Hành vi mua

d)

Sở thích và lối sống

86.

Vai trò của việc xác định dùng khách hàng mục tiêu đối với doanh nghiệp là gì? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đùng.

a)

Giúp tăng hiệu quả truyền thông

b)

Tăng doanh thu/doanh số bán hàng của doanh nghiệp

c)

Tăng cường sức mạnh thương hiệu, chuyển hóa từ khách hàng tiềm năng sang khách hàng thực sự

d)

Điều chỉnh được thông điệp truyền thông phù hợp

87.

Khách hàng mục tiêu là gì?

a)

Nhóm khách hàng có thể chi trả cao nhất

b)

Người dùng mạng xã hội

c)

Tất cả người tiêu dùng trong thị trường

d)

Nhóm người tiêu dùng trong phân khúc cụ thể mà doanh nghiệp hướng đến

88.

Hành vi "Khách hàng tích cực tìm hiểu thêm về thương hiệu" tương ứng bước nào trong mô hình Xây dựng hành trình trải nghiệm khách hàng 5As của Philip Kotler?

a)

Action (hành động)

b)

Ask (hỏi)

c)

Advocate (ủng hộ)

d)

Awareness (nhận biết)

89.

Vai trò của nghiên cứu hành vi người tiêu dùng là gì?

a)

Xác định công cụ, nội dung và kế hoạch phù hợp cho Digital Marketing

b)

Tạo video quảng cáo hấp dẫn hơn

c)

Cải thiện kỹ năng viết content

d)

Chọn nên tảng mạng xã hội

90.

Nhãn hàng bột giặt chuẩn bị thực hiện chiến dịch Digital marketing nhằm đến khách hàng mục tiêu trong phân khúc người sống ở thành thị, thói quen giặt máy với tần suất giặt 2-3 lần/tuần. Đây là cách thức phân khúc thị trường nào?

a)

Phân khúc theo hành vi tiêu dùng và vị trí địa lý

b)

Phân khúc theo giới tính, độ tuổi

c)

Phân khúc theo tâm lý, lối sống

d)

Phân khúc theo thu nhập

91.

FMCG là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Free Market Consumer Guide

b)

Food Marketing & Consumer Goods

c)

Fast Media Content Growth

d)

Fast Moving Consumer Goods

92.

F&B là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Fast Buy

b)

Free & Buy

c)

Food and Beverage Service

d)

Full Bank

93.

Digital Marketing có thể ứng dụng trong những ngành nào? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Công nghệ quốc phòng

b)

F&B

c)

FMCG

d)

Ngân hàng

94.

Các công cụ Digital Marketing nào có thể áp dụng trong ngành ngân hàng? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Email Marketing

b)

Social Media

c)

Mobile Marketing

d)

PR Online

95.

Nhãn hàng Sunsilk thuộc ngành FMCG (ngành hàng tiêu dùng nhanh) đang muốn tiếp cận thêm nhiều khách hàng trẻ và đẩy mạnh doanh thu bán sản phẩm của mình. Sunsilk có thể sử dụng các kênh digital marketing nào để tiếp cận được nhiều khách hàng trẻ hơn?

a)

Các sàn thương mại điện tử: Shopee, Lazada,...

b)

KOC/Influencer thông qua Tiktok, Instagram,...

c)

Báo điện tử/PR Online: kenh14.vn, zingnews.vn,...

d)

Báo giấy: tuổi trẻ, thanh niên, phụ nữ,...

96.

Các công cụ, các kênh thuộc Digital Marketing đang được áp dụng khá mạnh mẽ trong ngành F&B hiện nay, có thể kể đến các công cụ, các kênh nào? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Social Media

b)

Email Marketing

c)

Food App (Ứng dụng liên quan thức ăn)

d)

KOC/Influencer

97.

GRABFOOD, BEAMIN, SHOPEEFOOD... là những ứng dụng thuộc nhóm công cụ nào của digital marketing?

a)

PR Online

b)

Cả 3 phương án trên đều đúng

c)

KOC/Influencer

d)

Food App (Ứng dụng liên quan thức ăn)

98.

Chuỗi nhà hàng X chuẩn bị tung ra sản phẩm mới nhắm đến khách hàng mục tiêu là các bạn trẻ genz, năng động, quan tâm ăn uống, có thôi quen dùng mạng xã hội mỗi ngày. Theo bạn nhà hàng X có thể sử dụng các công cụ nào của digital mareketing để thực hiện chiến dịch giới thiệu sản phẩm mới đến đùng nhóm khách hàng mục tiêu của mình? Lựa chọn: TẤT CẢ các phương án đùng.

a)

PR Online

b)

Phát tờ rơi

c)

KOC/Influencer

d)

Food App (Ứng dụng liên quan thức ăn)

99.

Các kênh nào của nhóm công cụ Social Media có thể áp dụng trong ngành F&B? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Instagram

b)

Website

c)

Facebook

d)

Tiktok

100.

Đối với các ngành khác nhau, yếu tố nào sẽ quyết định công cụ Digital marketing phù hợp?

a)

Đặc điểm sản phẩm (có thế hữu hình, vô hình)

b)

Tầm nhìn, kinh nghiệm người quản lý

c)

Khách hàng mục tiêu và đặc điểm sản phẩm (có thể hữu hình, vô hình)

d)

Kênh phân phối sản phẩm của ngành

101.

Khách hàng quyết định chọn ngân hàng dựa trên yếu tố nào?

a)

Giá cả dịch vụ

b)

Lãi suất cao

c)

Kinh nghiệm cá nhân, thương hiệu và giới thiệu tử người quen

d)

Ứng dụng tiện lợi

102.

Ưu điểm khi ứng dụng Digital Marketing trong FMCG là?

a)

Hạn chế chi phí truyền thông

b)

Tăng giá bán sản phẩm

c)

Giảm áp lực cạnh tranh

d)

Tăng nhận diện thương hiệu, tiếp cận khách hàng chi phí thấp, tăng ROI

103.

Doanh nghiệp A đang kinh doanh trong lĩnh vực nhà hàng, ăn uống. Doanh nghiệp A đã thu thập được thông tin, danh sách khách hàng thân thiết, hay thường xuyên đến nhà hàng của mình. Doanh nghiệp A muốn giới thiệu thông tin về combo sản phẩm mới ra mắt. Theo bạn, doanh nghiệp A có thể áp dụng hình thức Digital Marketing nào để thực hiện việc giới thiệu combo mới này? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Gởi tin nhân Zalo OA (Zalo Official Account)

b)

Sử dụng wifi marketing

c)

Gởi boxchat facebook

d)

Sử dụng email marketing

104.

FMCG có thể kết hợp với kênh nào để thúc đẩy mua sắm nhanh chóng?

Truyền hình cáp

Facebook

Tờ rơi

Thương mại điện tử (eCommerce)

a)

Facebook

b)

Tờ rơi

c)

Thương mại điện tử (eCommerce)

d)

Truyền hình cáp

105.

Đặc trưng của khách hàng thuộc lĩnh vực ngân hàng là gì? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Trung thành, ít thay đổi

b)

Kỹ tính, suy xét cẩn thận trước khi quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng - sản phẩm vô hình

c)

Dễ thay đổi, không trung thành

d)

Quyết định lựa chọn ngân hàng dựa trên: Kinh nghiệm bản thân; sự ấn tượng của bản thân về thương hiệu ngân hàng; sự giới thiệu của người quen, bạn bè