wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Sản phẩm mới theo quan điểm của người phát triển sản phẩm là:

a)

Vừa mới sản xuất xong.

b)

Vừa mới mua về.

c)

Chưa sử dụng lần nào.

d)

Lần đầu tiên xuất hiện trên thị trường.

2.

Bộ phận nào sau đây không thuộc nhóm nòng cốt trong thiết kế phát triển sản phẩm:

a)

Sản xuất

b)

Thiết kế

c)

Tài chính

d)

Marketing

3.

Bộ phận nào sau đây không thuộc nhóm mở rộng trong thiết kế phát triển sản phẩm:

a)

Sản xuất

b)

Pháp lý

c)

Tài chính

d)

Bán hàng

4.

Sản phẩm mới được chia ra thành bao nhiêu loại:

a)

08 loại

b)

07 loại

c)

06 loại

d)

05 loại

5.

Sản phẩm theo định nghĩa của Karl. Ulrich là?

a)

Sản phẩm là những gì con người sản xuất.

b)

Sản phẩm là thứ được bán bởi doanh nghiệp cho khách hàng.

c)

Sản phẩm là vật phẩm kỹ thuật.

d)

Sản phẩm là vật phẩm có tính liên tục.

6.

Theo Karl. Ulrich sản phẩm được chia thành mấy loại:

a)

05

b)

04

c)

03

d)

02

7.

Thiết kế sản phẩm là gì?

a)

Là “sự đặc tả chi tiết” một đối tượng.

b)

Là một bản vẽ.

c)

Là một bản kế hoạch.

d)

Là một bản đánh giá sản phẩm.

8.

Thiết kế phát triển sản phẩm là gì?

a)

Quá trình thiết kế tính năng, kiểu dáng của sản phẩm.

b)

Tập hợp các hoạt động thiết kế kỹ thuật của sản phẩm.

c)

Tập hợp các hoạt động bắt đầu từ nhận thức cơ hội thị trường và kết thúc trong sản xuất và phân phối sản phẩm.

d)

Tập hợp các hoạt động thiết kế và chế tạo sản phẩm.

9.

Thiết kế phát triển sản phẩm gồm có mấy dạng

a)

09

b)

07

c)

05

d)

03

10.

Giáo sư Altshuller đã phân loại các cấp độ giải pháp sáng tạo thành:

a)

03 cấp độ

b)

04 cấp độ

c)

05 cấp độ

d)

06 cấp độ

11.

Để giải quyết bài toán sáng tạo trong thiết kế phát triển sản phẩm cần phải tránh:

a)

Vận dụng các nguyên tắc của TRIZ.

b)

Trao đổi với bạn bè, đồng nghiệp.

c)

Tự tin vào kinh nghiệm bản thân.

d)

Loại bỏ các ý tưởng bất thường.

12.

Doanh nghiệp thực hiện phát triển sản phẩm vì:

a)

Để có sự nổi tiếng.

b)

Công ty đối thủ có sản phẩm tốt hơn.

c)

Sự đam mê của đội ngũ thiết kế trong doanh nghiệp.

d)

Sự sinh tồn và phát triển của doanh nghiệp.

13.

Đưa ra nhiều hướng giải pháp khi giải quyết “vấn đề” trong quá trình phát triển sản phẩm để:

a)

Đánh bóng, nâng tầm thương hiệu cá nhân.

b)

Làm nhiều cho công ty đối thủ khó đoán ý tưởng, giải pháp của công ty.

c)

Hạn chế ảnh hưởng tiêu cực do quán tính tâm lý trong phát triển sản phẩm.

d)

Nhiều người cùng tham gia.

14.

Đánh giá dự án phát triển sản phẩm thành công gồm bao nhiêu tiêu chí?

a)

03

b)

05

c)

07

d)

09

15.

Nội dung nguyên tắc “Phân nhỏ” của TRIZ là:

a)

Thay đổi các phần của đối tượng.

b)

Tách phần gây “phiền phức” ra khỏi đối tượng.

c)

Chia đối tượng thành các phần độc lập, làm cho các phần tử đơn giản.

d)

Sử dụng đối tượng trung gian.

16.

Nội dung nguyên tắc “Lồng ghép” của TRIZ là:

a)

Đối tượng được đặt bên trong một đối tượng khác, bản thân nó lại chứa 1 đối tượng thứ 3.

b)

Đối tượng là duy nhất được đặt trong 1 đối tượng khác.

c)

Nhiều đối tượng được đặt trong 1 đối tượng khác.

d)

Tất cả các phương án trên

17.

Yếu tố nào sau đây là “thách thức lớn nhất” của nhóm phát triển sản phẩm trong quá trình thực hiện nhiệm vụ thiết kế phát triển sản phẩm:

a)

Nhân lực cho phát triển

b)

Sự thỏa hiệp trong thiết kế

c)

Thị trường tiêu thụ sản phẩm

d)

Nguyên vật liệu đầu vào

18.

Nhóm chức năng nào là “trung gian” tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng?

a)

Nhóm thiết kế

b)

Nhóm Marketing

c)

Nhóm sản xuất

d)

Nhóm tài chính

19.

Thời gian phát triển sản phẩm có độ phức tạp trung bình thì thời gian diễn ra trong bao lâu?

a)

Dưới 1 năm

b)

Từ 1-3 năm

c)

Từ 3-5 năm

d)

Trên 5 năm

20.

TRIZ là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Teorial Reshenniya Isonich Zadatch

b)

Teorial Reshenniya Isobreatatelskiskh Zadatch

c)

Teoriya Reshenniya Izobreatatelskiskh Zadatch

d)

Teoriya Remesing Isonich Zadatch

21.

Lý thuyết về sáng tạo phải đáp ứng bao nhiêu điều kiện?

a)

05

b)

06

c)

07

d)

05

22.

Nguyên tắc "Bỏ qua" của TRIZ để giải quyết các vấn đề sáng tạo trong thiết kế phát triển sản phẩm là:

a)

Vượt nhanh để có được hiệu ứng cần thiết tốt hơn

b)

Bỏ qua những thành phần khó xử lý

c)

Bỏ qua những chức năng khó đáp ứng

d)

Tất cả các phương án trên

23.

Các loại sản phẩm mới sau đây, loại sản phẩm nào là sản phẩm thực sự mới trên thế giới:

a)

Sản phẩm tái định vị thị trường

b)

Sản phẩm giảm giá

c)

Sản phẩm mới của công ty

d)

Không có loại nào

24.

Đặc điểm thành công của thiết kế phát triển sản phẩm là:

a)

Chất lượng & Giá thành sản phẩm.

b)

Thời gian & chi phí phát triển.

c)

Khả năng phát triển.

d)

Tất cả các phương án trên.

25.

Việc phân loại các đối tượng tham gia phát triển sản phẩm thành hai nhóm nhằm mục đích:

a)

Giảm thời gian & chi phí phát triển.

b)

Tổ chức và Quản lý quá trình phát triển tốt hơn.

c)

Phân biệt giữa các nhóm chức năng với nhau.

d)

Tất cả các phương án trên.

26.

Sơ đồ sau đây là biểu diễn cho dạng thiết kế phát triển sản phẩm nào: Hình mô tả quy trình "Design by expert" tạo ra "unique plan", khoảng cách "gap", sản xuất linh hoạt "Produce via flexible production" tạo ra "unique artifact" và có hình người dùng ở bên phải.

a)

Thiết kế cộng đồng (Common design)

b)

Thiết kế tùy chỉnh (Custom design)

c)

Thiết kế bởi người dùng (User design)

d)

Tất cả các phương án trên

27.

Sơ đồ sau đây là biểu diễn cho dạng thiết kế phát triển sản phẩm nào: Hình mô tả quy trình "Design via institution" và "Produce via mass production" tạo ra "common artifact", phía trên có ký hiệu "gap(s)" và ba hình người.

a)

Thiết kế cộng đồng (Common design)

b)

Thiết kế bởi người dùng (User design).

c)

Thiết kế tùy chỉnh (Custom design).

d)

Tất cả các phương án trên

28.

Nội dung của nguyên tắc "Phân nhỏ" là:

a)

Thay đổi các phần của đối tượng.

b)

Tách phần gây "phiền phức" ra khỏi đối tượng.

c)

Chia đối tượng thành các phần độc lập, làm cho các phần tử đơn giản hơn.

d)

Sử dụng đối tượng trung gian.

29.

Phát biểu sau đây thuộc cấp độ sáng tạo nào? "Vấn đề thiết kế quen thuộc, giải quyết bằng phương pháp nổi tiếng trong các chuyên ngành; không cần thiết phát minh mới".

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Cấp độ 4

30.

Phát biểu sau đây thuộc cấp độ sáng tạo nào? "Một thế hệ mới sử dụng một nguyên tắc mới để thực hiện các chức năng chính của hệ thống. Giải pháp tìm thấy trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ".

a)

Cấp độ 3

b)

Cấp độ 4

c)

Cấp độ 5

d)

Cấp độ 6