wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đền Sòng Sơn

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Đền Sòng Sơn nằm ở đâu?

a)

Xã Cổ Đạm, huyện Tống Sơn, tỉnh Hà Trung

b)

Phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn, Thanh Hóa

c)

Xã Phú Dương, huyện Tống Sơn, tỉnh Hà Trung

d)

Phường Đông Sơn, thị xã Bỉm Sơn, Thanh Hóa

2.

Đền Sòng Sơn nổi tiếng trong dân gian với câu ca nào?

a)

Đền Sòng thiêng nhất xứ Thanh

b)

Đền Sòng đẹp nhất xứ Thanh

c)

Đền Sòng lớn nhất xứ Thanh

d)

Đền Sòng cổ nhất xứ Thanh

3.

Tên chữ của Đền Sòng Sơn là gì?

a)

Sùng Sơn

b)

Sùng Trân Miếu

c)

Phú Dương

d)

Cổ Đam

4.

Đền Sòng Sơn hiện nay thuộc địa phương nào?

a)

Xã Phú Dương, huyện Tống Sơn, phủ Hà Trung

b)

Phường Bắc Sơn, thị xã Bỉm Sơn, Thanh Hóa

c)

Xã Cổ Đam, huyện Tống Sơn, tỉnh Thanh Hóa

d)

Phường Phú Sơn, thị xã Hà Trung, Thanh Hóa

5.

Đền Sòng được khởi dựng vào khoảng thời gian nào theo truyền thuyết làng Cổ Đạm?

a)

Năm 1619-1628 dưới triều đại nhà Lê

b)

Năm 1500-1510 dưới triều đại nhà Lý

c)

Năm 1700-1710 dưới triều đại nhà Nguyễn

d)

Năm 1800-1810 dưới triều đại nhà Trần

6.

Theo truyền thuyết, ai đã nhập hồn báo mộng để dân làng xây dựng Đền Sòng?

a)

Tiên Chúa Liễu Hạnh

b)

Vua Lê Thần Tông

c)

Một ông lão trong làng

d)

Một vị thần núi

7.

Điều gì xảy ra với cây gậy tre mà ông lão cắm xuống đất tại khu vực Đền Sòng?

a)

Cây gậy tre biến thành một ngôi đền

b)

Cây gậy tre mọc mầm và trở thành bụi tre tươi tốt

c)

Cây gậy tre biến mất một cách kỳ lạ

d)

Cây gậy tre không thay đổi gì

8.

Tiền Vĩnh Thọ được đúc dưới triều đại nào?

a)

Triều đại nhà Lý

b)

Triều đại nhà Trần

c)

Triều đại nhà Lê

d)

Triều đại nhà Nguyễn

9.

Người dân làng đã làm gì để xây dựng Đền Sòng bên cạnh bụi tre?

a)

Tự nguyện góp tiền của

b)

Nhờ sự giúp đỡ của triều đình

c)

Sử dụng tài nguyên từ rừng

d)

Nhận sự hỗ trợ từ các làng lân cận

10.

Đền Sòng được công nhận là di tích lịch sử - văn hóa cấp Quốc gia vào năm nào?

a)

Năm 1919

b)

Năm 1928

c)

Năm 1939

d)

Năm 1993

11.

Bà Chúa Liễu Hạnh được thờ tại Đền Sòng là ai trong văn hóa dân tộc Việt Nam?

a)

Một vị vua nổi tiếng

b)

Một trong bốn vị Thánh bất tử

c)

Một nhà thơ lớn

d)

Một vị thần chiến tranh

12.

Đền Sòng được tu sửa lại vào năm nào dưới thời Bảo Đại?

a)

Năm 1912

b)

Năm 1919

c)

Năm 1928

d)

Năm 1939

13.

Đức Thánh Trần Hưng Đạo Vương sống trong khoảng thời gian nào?

a)

1228 - 1300

b)

1740 - 1786

c)

1912 - 1928

d)

1939 - 1993

14.

Ai là Đệ Nhị Tiên Chúa trong câu chuyện 'Truyền kỳ tân phả'?

a)

Quỳnh Nương

b)

Ngọc Hoàng Thượng

c)

Phùng Khắc Khoan

d)

Cống Quỳnh

15.

Tiên Chúa đã làm gì để giúp đỡ các học trò nghèo trong câu chuyện?

a)

Hóa phép dạy bảo dân chúng vùng Tam Điệp

b)

Hóa phép trừng phạt kẻ ác

c)

Hóa phép biến hóa mọi vùng đất sơn thủy

d)

Hóa phép nuôi tằm, dệt vải

16.

Tiên Chúa đã cưỡi mây bay vào nơi nào sau khi hoàn thành nhiệm vụ?

a)

Núi Sóc, Tỉnh Nghệ An

b)

Chùa Bắc Lệ, Điền Tiên

c)

Lý ở Tây Hồ, Hà Nội

d)

Vùng Tam Điệp, Ninh Bình

17.

Tác phẩm văn xuôi chữ Hán trong hình ảnh thuộc về ai?

a)

Đoàn Thị Điểm

b)

Phùng Khắc Khoan

c)

Cống Quỳnh

d)

Quỳnh Nương

18.

Tiên Chúa Liễu Hạnh được triều đình phong sắc với danh hiệu nào?

a)

Mã Hoàng Công Chúa

b)

Hòa Diệu Đại Vương

c)

Thánh Mẫu Hiền Thánh

d)

Công Chúa Bạch Tuyết

19.

Đền thờ nào được xem là uy nghi và linh thiêng nhất trong hệ thống đền thờ Thánh Mẫu Liễu Hạnh?

a)

Đền Sòng Sơn

b)

Đền Hùng

c)

Đền Bạch Mã

d)

Đền Ngọc Sơn

20.

Tiên Chúa Liễu Hạnh xuống trần với mục đích gì?

a)

Mưu cầu hạnh phúc riêng cho mình

b)

Thực hiện sứ mệnh thiêng liêng, khuyên thiện, trừ ác, giúp dân

c)

Tìm kiếm kho báu

d)

Truyền bá văn hóa nước ngoài

21.

Đền Sòng Sơn có ý nghĩa gì đối với người dân Bỉm Sơn và cả nước?

a)

Là nơi vui chơi giải trí

b)

Là nơi linh thiêng, sinh hoạt tín ngưỡng không thể thiếu

c)

Là nơi tổ chức lễ hội âm nhạc

d)

Là nơi buôn bán và trao đổi hàng hóa

22.

Kiến trúc hình chữ Tam của đền Sòng Sơn bao gồm những cung nào?

a)

Hậu cung, Tiền Đường, Tiền cung

b)

Hậu cung, Tiền Đường, Ngoại cung

c)

Hậu cung, Trung Đường, Tiền cung

d)

Hậu cung, Trung Đường, Ngoại cung

23.

Cửa bên trái của cổng Tam quan được gọi là gì và có ý nghĩa gì?

a)

Cửa Định, giúp thanh lọc mọi điều phàm tục

b)

Cửa Tuệ, giúp mọi người sáng suốt, trí tuệ

c)

Cửa Giới, dạy những điều giới Phật, tránh làm điều ác

d)

Cửa Phật, giúp mọi người làm điều thiện

24.

Cửa giữa của cổng Tam quan có tên gọi là gì và mang ý nghĩa gì?

a)

Cửa Định, giúp thanh lọc mọi điều phàm tục

b)

Cửa Tuệ, giúp mọi người sáng suốt, trí tuệ

c)

Cửa Giới, dạy những điều giới Phật

d)

Cửa Phật, giúp mọi người làm điều thiện

25.

Cột của các gian điện thờ tại đền Sòng Sơn được trang trí như thế nào?

a)

Đá tảng kê cao 6 tấc, trang trí cửa vòng sơn thép vàng

b)

Đá tảng kê cao 5 tấc, trang trí cửa vòng sơn thép bạc

c)

Đá tảng kê cao 6 tấc, trang trí cửa vòng sơn thép bạc

d)

Đá tảng kê cao 5 tấc, trang trí cửa vòng sơn thép vàng

26.

Trong Cung đệ Nhất, ban thờ nào nằm phía bên phải?

a)

Ban thờ Mẫu Cửu Trùng Thiên

b)

Ban thờ Ông Quan Hoàng Bảy

c)

Ban thờ Ông Quan Hoàng Mười

d)

Ban thờ Đức Thánh Trần - Hưng Đạo Đại Vương

27.

Cung đệ Nhất thờ những ai?

a)

Mẫu Cửu Trùng Thiên, Ông Quan Hoàng Bảy, Ông Quan Hoàng Mười

b)

Mẫu Cửu Trùng Thiên, Ông Quan Hoàng Bảy, Đức Thánh Trần

c)

Ông Quan Hoàng Bảy, Ông Quan Hoàng Mười, Đức Thánh Trần

d)

Mẫu Cửu Trùng Thiên, Đức Thánh Trần, Ông Quan Hoàng Mười

28.

Cung đệ Nhị là nơi thờ ai?

a)

Tiên chúa Liễu Hạnh

b)

Ngọc Hoàng thượng đế

c)

Thánh Cậu

d)

Thánh Cô

29.

Hai bên các bàn thờ trong cung đệ Nhị có gì đặc biệt?

a)

Các bộ chấp kính, đôi hạc bằng đồng cao gần 2m

b)

Các bộ chấp kính, đôi hạc bằng gỗ

c)

Các bộ chấp kính, đôi hạc bằng đá

d)

Các bộ chấp kính, đôi hạc bằng vàng

30.

Hình thức bài trí bàn thờ trong cung đệ Nhị thể hiện điều gì?

a)

Nét văn hóa phượng hoàng

b)

Nét văn hóa truyền thống Việt Nam

c)

Nét văn hóa hiện đại

d)

Nét văn hóa phương Tây

31.

Ai là người được thờ ở các bàn thờ Ngũ vị vương quan trong cung đệ Nhị?

a)

Thánh Cô và Thánh Cậu của Tiên chúa Liễu Hạnh

b)

Ngọc Hoàng thượng đế

c)

Tiên chúa Liễu Hạnh

d)

Vua cha của Tiên chúa Liễu Hạnh

32.

Trong Cung đệ Tam, không gian chính được trải thảm màu gì?

a)

Màu xanh

b)

Màu đỏ

c)

Màu vàng

d)

Màu trắng

33.

Ai là linh tượng chính được đặt ở gian giữa của Cung đệ Tam?

a)

Thánh Mẫu Liễu Hạnh

b)

Quế Nương

c)

Thị Nương

d)

Tiên chúa Ngọc Hoàng

34.

Hai tiên nữ Quế Nương và Thị Nương có vai trò gì trong Cung đệ Tam?

a)

Là người hầu của Thánh Mẫu Liễu Hạnh

b)

Là người giúp Thánh Mẫu giao tiếp với tiên chúa

c)

Là người bảo vệ Cung đệ Tam

d)

Là người trang trí cho không gian chính

35.

Bức đại tự "Mẫu Nghi Thiên Hạ" được đặt ở đâu trong gian chính của linh tượng Thánh Mẫu?

a)

Gian bên trái.

b)

Gian bên phải.

c)

Gian giữa chính tâm phía trên.

d)

Gian bên hữu.

36.

Mẫu Thoải được miêu tả với trang phục màu gì?

a)

Màu xanh, yếm trắng.

b)

Màu vàng, yếm đỏ.

c)

Màu đỏ, yếm vàng.

d)

Màu trắng, yếm xanh.

37.

Mẫu Thượng Ngàn cai quản điều gì?

a)

Sông nước.

b)

Núi rừng.

c)

Đồng bằng.

d)

Biển cả.

38.

Bức đại tự "Vạn Cổ Anh Linh" được đặt ở đâu?

a)

Gian chính điện.

b)

Gian bên trái.

c)

Gian bên phải.

d)

Gian bên hữu.

39.

Bức đại tự "Sùng Sơn hiển Thánh" được đặt ở đâu?

a)

Gian chính điện.

b)

Gian bên trái.

c)

Gian bên phải.

d)

Gian bên hữu.

40.

Câu đối tại hai cột gian giữa của đền Sòng Sơn có nội dung gì?

a)

Sòng Sơn hiển tích thiên thu tại, Thanh Hoá danh lam vạn cổ truyền.

b)

Sòng Sơn dấu tích nghìn thu sáng, Thanh Hoá danh lam muôn thuở còn.

c)

Sòng Sơn hiển tích muôn đời, Thanh Hoá danh lam cổ truyền.

d)

Sòng Sơn dấu tích thiên thu tại, Thanh Hoá danh lam muôn thuở còn.

41.

Theo truyền thuyết, hồ nước tự nhiên hình bán nguyệt trước đền Sòng Sơn được cho là gì?

a)

Hồ cá thần.

b)

Hồ cá tiên.

c)

Hồ cá đỏ.

d)

Hồ cá linh thiêng.

42.

Đàn cá toàn thân màu đỏ xuất hiện vào thời điểm nào trong năm tại hồ cá thần?

a)

Tháng 3 và tháng 4.

b)

Tháng 1 và tháng 2.

c)

Tháng 5 và tháng 6.

d)

Tháng 7 và tháng 8.

43.

Khu đền thờ Đức thánh Trần Hưng Đạo nằm ở đâu so với hồ cá thần?

a)

Bên cạnh khu đồi.

b)

Trên đỉnh núi.

c)

Giữa lòng hồ.

d)

Phía xa hồ.

44.

Du khách đến di tích đền Sòng Sơn có thể làm gì?

a)

Chỉ tham quan cảnh đẹp.

b)

Dâng hương tưởng nhớ các vị thánh, thần.

c)

Tìm hiểu về các lễ hội truyền thống.

d)

Cả B và C đều đúng.

45.

Nghi lễ rước bát hương thánh Mẫu thường được tổ chức ở đâu?

a)

Trong nhà thờ

b)

Tại cung cấm

c)

Ở lễ đài

d)

Tại trường học

46.

Lễ hội Sòng Sơn - Ba Dội thường diễn ra vào thời gian nào trong năm?

a)

Ngày 1-3/3 Âm lịch

b)

Ngày 24-26/2 Âm lịch

c)

Ngày 15-17/2 Âm lịch

d)

Ngày 10-12/3 Âm lịch

47.

Hoạt động nào sau đây không được tổ chức trong khuôn khổ lễ hội Sòng Sơn - Ba Dội?

a)

Hội thi Hầu văn Thánh

b)

Cờ tướng

c)

Kéo co

d)

Đua thuyền

48.

Đoàn rước trong lễ hội Sòng Sơn - Ba Dội xuất phát từ đâu?

a)

Đền Chín Giếng

b)

Nhà Bia Ba Dội

c)

Đỉnh Đèo Ba Dội

d)

Đền Sòng Sơn

49.

Kiệu vàng Thánh Mẫu trong lễ hội Sòng Sơn - Ba Dội có ý nghĩa gì?

a)

Là biểu tượng của sự giàu có

b)

Là trung tâm của đoàn rước

c)

Là nơi tổ chức các trò chơi dân gian

d)

Là nơi diễn ra các nghi thức cúng tế

50.

Phần hội trong hình ảnh tái hiện lại công đức của ai?

a)

Thánh mẫu Liễu Hạnh

b)

Vua Hùng

c)

Thánh Gióng

d)

Trần Hưng Đạo

51.

Lễ hội trong hình ảnh nhằm mục đích gì?

a)

Tôn vinh giá trị văn hóa truyền thống

b)

Kỷ niệm ngày quốc khánh

c)

Tưởng nhớ các vị vua

d)

Tổ chức các hoạt động thể thao

52.

Lễ hội Sòng Sơn - Ba Dội được xem là niềm tự hào của người dân xứ Thanh vì lý do nào sau đây?

a)

Là lễ hội lớn nhất Việt Nam.

b)

Là điểm đến tâm linh tín ngưỡng có giá trị trường tồn trong văn hóa người Việt.

c)

Là nơi tổ chức các hoạt động thể thao truyền thống.

d)

Là lễ hội dành riêng cho người dân xứ Thanh.

53.

Kiệu Thánh Mẫu trong lễ hội Sòng Sơn - Ba Dội được rước từ đâu đến đâu?

a)

Từ Đền Sòng Sơn đến Chín Giếng và lên đèo Ba Dội.

b)

Từ Đền Sòng Sơn đến trung tâm thành phố Thanh Hóa.

c)

Từ Chín Giếng đến Đền Sòng Sơn.

d)

Từ đèo Ba Dội đến Đền Sòng Sơn.