wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1: Cơ bản về máy tính và công nghệ thông tin (1-12)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị nhỏ nhất để lưu trữ dữ liệu trong máy tính là gì?

a)

Byte

b)

Bit

c)

Kilobyte

d)

Megabyte

2.

CPU là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Central Processing Unit

b)

Computer Power Unit

c)

Central Programming Unit

d)

Control Process Unit

3.

Chức năng chính của CPU là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý dữ liệu

c)

Nhập dữ liệu

d)

Hiển thị dữ liệu

4.

RAM thuộc loại bộ nhớ nào?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ nhớ lưu trữ vĩnh viễn

d)

Đĩa quang

5.

Hệ điều hành (Operating System) có nhiệm vụ gì?

a)

Quản lý phần cứng và phần mềm

b)

Xử lý văn bản

c)

Chơi nhạc

d)

Diệt virus

6.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu vào?

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Loa

7.

BIOS trong máy tính có nhiệm vụ:

a)

Chứa hệ điều hành

b)

Kiểm tra phần cứng khi khởi động

c)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

d)

Tăng tốc CPU

8.

Một byte gồm bao nhiêu bit?

a)

2

b)

4

c)

8

d)

16

9.

Đâu là phần mềm hệ thống?

a)

Microsoft Word

b)

Windows

c)

Chrome

d)

Photoshop

10.

Internet là gì?

a)

Một máy tính

b)

Một mạng cục bộ

c)

Mạng toàn cầu kết nối các máy tính

d)

Một hệ điều hành

11.

Tốc độ CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

Byte

b)

Bit

c)

Hertz (Hz)

d)

Second

12.

Thiết bị lưu trữ lâu dài là:

a)

RAM

b)

ROM

c)

Ổ cứng (HDD/SSD)

d)

Bộ nhớ cache

13.

Mạng LAN là viết tắt của?

a)

Local Access Network

b)

Local Area Network

c)

Large Area Network

d)

Linked Access Node

14.

Giao thức truyền tải dữ liệu trên Internet là:

a)

HTML

b)

HTTP

c)

CSS

d)

XML

15.

Đâu là ví dụ của phần mềm mã nguồn mở?

a)

Microsoft Office

b)

Linux

c)

macOS

d)

Adobe Photoshop

16.

GPU khác CPU ở điểm nào?

a)

GPU xử lý song song, CPU xử lý tuần tự

b)

GPU xử lý văn bản

c)

CPU nhỏ hơn GPU

d)

GPU chỉ có trong điện thoại

17.

Cloud Computing (Điện toán đám mây) cho phép:

a)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu qua Internet

b)

Tăng tốc CPU vật lý

c)

Kết nối thiết bị ngoại vi

d)

Cài đặt phần cứng mới

18.

Big Data được đặc trưng bởi 3 yếu tố nào (3V)?

a)

Velocity – Volume – Variety

b)

Value – Variable – Virtual

c)

Visual – Volume – Vector

d)

Version – Value – View

19.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Máy tính có khả năng học và suy nghĩ như con người

c)

Ứng dụng chơi game

d)

Hệ điều hành

20.

Trong mô hình Client–Server, “Client” là:

a)

Máy chủ

b)

Máy khách

c)

Bộ nhớ

d)

Router

21.

Địa chỉ IPv4 gồm bao nhiêu bit?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

22.

SSD có ưu điểm gì so với HDD?

a)

Tốc độ nhanh hơn

b)

Dễ hỏng hơn

c)

Giá rẻ hơn

d)

Tốn điện hơn

23.

Firewall (tường lửa) dùng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép

c)

Chia sẻ file

d)

Tăng tốc Internet

24.

“Python”, “C++”, “Java” là ví dụ của:

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Hệ điều hành

c)

Ứng dụng mạng

d)

Phần cứng

25.

Trong cơ sở dữ liệu, SQL được dùng để:

a)

Thiết kế giao diện

b)

Quản lý dữ liệu

c)

Tạo virus

d)

Điều khiển phần cứng

26.

Khái niệm “Machine Learning” thuộc lĩnh vực nào?

a)

Mạng máy tính

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Phần cứng

d)

Bảo mật

27.

Công nghệ Blockchain được sử dụng phổ biến trong:

a)

Mạng LAN

b)

Tiền mã hóa (cryptocurrency)

c)

Quản lý file

d)

Lưu trữ ảnh

28.

Hệ thống nhúng (Embedded System) là:

a)

Máy tính độc lập

b)

Hệ thống tích hợp vào thiết bị để điều khiển chức năng riêng

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Máy chủ dữ liệu

29.

“IoT” (Internet of Things) là gì?

a)

Mạng các thiết bị vật lý có thể kết nối Internet

b)

Một loại trình duyệt

c)

Phần mềm chat

d)

Bộ nhớ máy tính

30.

Trong an toàn thông tin, “phishing” là:

a)

Cài phần mềm bảo mật

b)

Lừa người dùng cung cấp thông tin cá nhân qua email hoặc web giả

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Sao lưu dữ liệu

31.

Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo được hiểu là gì?

a)

Các môn học bắt buộc trong chương trình

b)

Kết quả mong đợi sinh viên cần đạt được sau khi tốt nghiệp

c)

Danh sách kỹ năng mềm cần học

d)

Điểm trung bình tối thiểu khi ra trường

32.

Ai chịu trách nhiệm ban hành chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo?

a)

Giảng viên chủ nhiệm

b)

Trưởng khoa

c)

Hiệu trưởng nhà trường

d)

Bộ Giáo dục và Đào tạo

33.

Chuẩn đầu ra được xây dựng dựa trên cơ sở nào?

a)

Nhu cầu xã hội, nghề nghiệp và định hướng phát triển nhà trường

b)

Ý kiến cá nhân của giảng viên

c)

Điểm số trung bình của sinh viên

d)

Chương trình của trường khác

34.

Một trong các mục tiêu của chuẩn đầu ra là:

a)

Giúp sinh viên dễ học hơn

b)

Xác định năng lực cần đạt để thiết kế chương trình đào tạo

c)

Giảm thời gian học tập

d)

Giúp nhà trường giảm chi phí giảng dạy

35.

Chuẩn đầu ra thường bao gồm các nhóm năng lực nào sau đây?

a)

Kiến thức, kỹ năng, thái độ (mức tự chủ và chịu trách nhiệm)

b)

Thể chất, năng khiếu, sở thích

c)

Ngoại hình, giới tính, độ tuổi

d)

Trình độ ngoại ngữ, chứng chỉ tin học

36.

Chương trình đào tạo được hiểu là:

a)

Danh sách tất cả môn học trong trường

b)

Toàn bộ kế hoạch giảng dạy giúp đạt chuẩn đầu ra

c)

Lịch học từng tuần

d)

Hướng dẫn sử dụng hệ thống học tập trực tuyến

37.

Cấu trúc chương trình đào tạo bao gồm:

a)

Các học phần bắt buộc, tự chọn và thực tập tốt nghiệp

b)

Chỉ các học phần bắt buộc

c)

Chỉ các học phần lý thuyết

d)

Chỉ học phần thực hành

38.

Môn học tiên quyết là gì?

a)

Môn học có thể học bất cứ lúc nào

b)

Môn học không cần điểm

c)

Môn học phải học trước và phải thi đạt khi đăng ký học phần khác

d)

Môn học có thể học song song

39.

Tín chỉ là gì?

a)

Đơn vị đo độ khó của môn học

b)

Đơn vị đo khối lượng học tập của sinh viên

c)

Số lần sinh viên được phép thi lại

d)

Điểm trung bình học kỳ

40.

1 tín chỉ thường tương đương với:

a)

15 tiết lý thuyết hoặc 30–45 giờ thực hành

b)

1 buổi học

c)

3 bài kiểm tra

d)

1 tuần học

41.

Việc đánh giá học phần thường gồm:

a)

Điểm quá trình và điểm cuối kỳ

b)

Chỉ điểm cuối kỳ

c)

Chỉ điểm chuyên cần

d)

Điểm của giáo viên chủ nhiệm

42.

Đăng ký học phần có thể thực hiện:

a)

Theo từng học kỳ, qua hệ thống quản lý đào tạo

b)

Qua giảng viên bộ môn

c)

Qua thư tay

d)

Qua bạn cùng lớp

43.

Sinh viên có nghĩa vụ gì sau đây?

a)

Tuân thủ nội quy, quy định của nhà trường

b)

Chỉ học những môn yêu thích

c)

Không cần điểm danh

d)

Không cần nộp học phí

44.

Việc đánh giá rèn luyện sinh viên được thực hiện theo:

a)

Học kỳ

b)

Mỗi buổi học

c)

Tháng

d)

Năm học

45.

Sinh viên bị kỷ luật khi nào?

a)

Gian lận trong thi cử

b)

Nghỉ học có phép

c)

Nộp học phí đúng hạn

d)

Không đăng ký khóa luận

46.

Sinh viên bị đình chỉ học tập tạm thời trong trường hợp nào?

a)

Vi phạm nghiêm trọng nội quy hoặc bị cảnh cáo nhiều lần

b)

Không đạt điểm cao trong kỳ thi vừa qua

c)

Không tham gia thể thao của trường

d)

Không đóng bảo hiểm y tế học đường

47.

Khi nào sinh viên được khen thưởng?

a)

Có thành tích học tập và rèn luyện xuất sắc

b)

Tham gia du lịch cùng lớp một lần

c)

Nộp hồ sơ sớm đầu học kỳ mới

d)

Có điểm danh đầy đủ mọi tiết

48.

Quan hệ giữa chuẩn đầu ra và chương trình đào tạo là gì?

a)

Chuẩn đầu ra là mục tiêu, chương trình là phương tiện để đạt

b)

Chuẩn đầu ra và chương trình là hai phần tách biệt

c)

Chuẩn đầu ra chỉ áp dụng cho giảng viên trong trường

d)

Chương trình đào tạo không liên quan đến chuẩn đầu ra

49.

Công bố công khai chuẩn đầu ra nhằm mục đích chính nào?

a)

Giúp xã hội, doanh nghiệp hiểu rõ năng lực của sinh viên tốt nghiệp

b)

Quảng bá thương hiệu hình ảnh của nhà trường

c)

Giảm tải khối lượng của chương trình học

d)

Định hướng lựa chọn ngành nghề cho học sinh phổ thông

50.

Học phần bắt buộc được hiểu là gì?

a)

Học phần mà sinh viên phải hoàn thành để tốt nghiệp

b)

Học phần có thể bỏ qua nếu quá tải

c)

Học phần chỉ dành cho sinh viên giỏi nhất

d)

Học phần tự chọn theo sở thích cá nhân

51.

Mục tiêu của chương trình đào tạo theo chuẩn đầu ra là gì?

a)

Đảm bảo sinh viên sau tốt nghiệp có năng lực đáp ứng nhu cầu xã hội

b)

Giúp sinh viên đạt điểm cao trong mọi học phần

c)

Giảm số lượng học phần của toàn khóa học

d)

Tăng thời gian học tập kéo dài thêm nhiều kỳ

52.

Bộ phận nào là “bộ não” của máy tính?

a)

RAM

b)

CPU

c)

ROM

d)

Ổ cứng

53.

CPU gồm những thành phần chính nào?

a)

ALU và CU

b)

ALU và RAM

c)

CU và ROM

d)

Cache và HDD

54.

Đơn vị xử lý trung tâm (CPU) có chức năng chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Thực hiện tính toán và điều khiển

c)

Nhập dữ liệu

d)

Hiển thị kết quả

55.

Mainboard là gì?

a)

Bộ nhớ chính

b)

Bo mạch chủ

c)

Ổ cứng

d)

Bộ nguồn

56.

RAM là bộ nhớ gì?

a)

Lưu trữ lâu dài

b)

Chỉ đọc

c)

Tạm thời

d)

Cố định

57.

Khi tắt máy tính, dữ liệu trong RAM sẽ như thế nào?

a)

Mất hết

b)

Lưu lại

c)

Chuyển sang ổ cứng

d)

Giữ nguyên

58.

ROM khác RAM ở điểm nào?

a)

Không lưu trữ được

b)

Lưu trữ lâu dài, chỉ đọc

c)

Lưu tạm thời

d)

Dung lượng lớn hơn

59.

Card đồ họa (GPU) có vai trò chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lý hình ảnh

c)

Điều khiển bàn phím

d)

Nạp hệ điều hành

60.

Bộ nguồn (Power Supply) có nhiệm vụ gì?

a)

Cung cấp điện cho các linh kiện

b)

Điều khiển CPU

c)

Lưu trữ hệ điều hành

d)

Hiển thị thông tin

61.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập dữ liệu?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

Loa

62.

Webcam thuộc loại thiết bị nào?

a)

Nhập

b)

Xuất

c)

Cả hai

d)

Lưu trữ

63.

Microphone là thiết bị nhập hay xuất?

a)

Xuất

b)

Nhập

c)

Lưu trữ

d)

Trung gian

64.

Màn hình (Monitor) là thiết bị gì?

a)

Nhập

b)

Xuất

c)

Lưu trữ

d)

Điều khiển

65.

Độ phân giải màn hình được đo bằng gì?

a)

Tốc độ khung hình

b)

Số điểm ảnh (pixel)

c)

Tần số

d)

Bit

66.

Máy in thuộc loại thiết bị gì?

a)

Nhập

b)

Xuất

c)

Cả hai

d)

Lưu trữ

67.

Loa máy tính có nhiệm vụ gì?

a)

Phát âm thanh

b)

Thu âm thanh

c)

Ghi dữ liệu

d)

Lưu trữ

68.

Projector (máy chiếu) là thiết bị gì?

a)

Nhập

b)

Xuất

c)

Lưu trữ

d)

Tính toán

69.

Ổ cứng HDD là viết tắt của?

a)

Hard Disk Drive

b)

High Data Disk

c)

Hard Data Device

d)

Hard Digital Drive

70.

SSD nhanh hơn HDD vì lý do nào?

a)

Không có bộ nhớ

b)

Không có bộ phận cơ học quay

c)

Dung lượng nhỏ

d)

Dễ hỏng hơn

71.

USB Flash Drive thuộc loại bộ nhớ nào?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ nhớ đệm

d)

ROM

72.

Dung lượng của 1GB bằng bao nhiêu MB?

a)

512

b)

1000

c)

1024

d)

2048

73.

Bộ nhớ Cache trong CPU dùng để làm gì?

a)

Lưu tạm lệnh và dữ liệu giúp CPU xử lý nhanh hơn

b)

Lưu hệ điều hành

c)

Ghi dữ liệu lâu dài

d)

Hiển thị kết quả

74.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị lưu trữ di động?

a)

RAM

b)

Ổ cứng gắn trong

c)

USB

d)

CPU

75.

Ổ đĩa quang (CD/DVD) đọc và ghi dữ liệu bằng gì?

a)

Từ tính

b)

Tia laser

c)

Điện áp

d)

Ánh sáng LED

76.

Khi máy tính khởi động, BIOS được nạp từ đâu?

a)

RAM

b)

Ổ cứng

c)

ROM

d)

Cache

77.

Dữ liệu trên đĩa cứng được ghi bằng cách nào?

a)

Sóng âm

b)

Từ tính

c)

Ánh sáng

d)

Áp suất

78.

Lưu trữ “đám mây” (Cloud Storage) có ưu điểm chính là gì?

a)

Không cần Internet

b)

Lưu trữ cục bộ

c)

Truy cập dữ liệu ở mọi nơi qua mạng

d)

Không giới hạn tốc độ

79.

Cổng HDMI được dùng để:

a)

Truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền hình ảnh

c)

Truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh số

d)

Kết nối mạng Internet

80.

Mạng máy tính là gì?

a)

Tập hợp các máy tính hoạt động độc lập

b)

Hệ thống các máy tính được kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu

c)

Một máy tính có cấu hình mạnh

d)

Một phần mềm quản lý dữ liệu

81.

Thành phần cơ bản của mạng máy tính gồm:

a)

Phần cứng và phần mềm mạng

b)

Chỉ phần cứng

c)

Chỉ phần mềm

d)

Dây cáp và router

82.

Mục đích chính của việc xây dựng mạng máy tính là:

a)

Giảm chi phí phần cứng

b)

Chia sẻ tài nguyên và thông tin

c)

Tăng tốc độ máy tính

d)

Dễ dàng cài đặt phần mềm

83.

Thiết bị nào đóng vai trò trung tâm trong mạng máy tính?

a)

Máy in

b)

Hub hoặc Switch

c)

Ổ cứng

d)

CPU

84.

Giao thức (protocol) trong mạng máy tính dùng để:

a)

Định dạng ổ cứng

b)

Đặt mật khẩu cho mạng

c)

Quy định cách truyền dữ liệu giữa các thiết bị

d)

Tăng tốc độ xử lý CPU

85.

Mạng LAN là:

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng cục bộ trong phạm vi nhỏ

c)

Mạng toàn cầu

d)

Mạng không dây

86.

Mạng WAN có phạm vi:

a)

Một phòng

b)

Một tòa nhà

c)

Một quốc gia hoặc toàn cầu

d)

Một khu vực nhỏ

87.

Mạng MAN là viết tắt của:

a)

Metropolitan Area Network

b)

Main Access Network

c)

Multi Access Node

d)

Metropolitan Access Node

88.

Mạng Internet được xem là:

a)

Mạng LAN lớn

b)

Mạng WAN toàn cầu

c)

Mạng MAN

d)

Mạng nội bộ

89.

Topologies (cấu trúc mạng) nào dưới đây là dạng hình sao?

a)

Star topology

b)

Bus topology

c)

Ring topology

d)

Mesh topology

90.

Mạng dạng vòng (Ring) hoạt động như thế nào?

a)

Dữ liệu truyền tuần tự qua từng máy

b)

Dữ liệu truyền song song đến tất cả máy

c)

Dữ liệu truyền ngẫu nhiên

d)

Chỉ có máy chủ gửi dữ liệu

91.

An ninh mạng là gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi truy cập trái phép

b)

Tăng tốc độ Internet

c)

Tối ưu hiệu suất CPU

d)

Giảm kích thước tệp tin

92.

Virus máy tính là:

a)

Phần mềm hợp pháp

b)

Phần mềm độc hại tự sao chép

c)

Bộ nhớ ảo

d)

Chương trình diệt virus

93.

Tường lửa (Firewall) có chức năng:

a)

Lọc và kiểm soát luồng dữ liệu ra vào mạng

b)

Làm mát máy tính

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Tăng RAM

94.

Một hình thức tấn công mạng phổ biến là:

a)

DDoS

b)

BIOS

c)

RAM

d)

SSD

95.

Để bảo mật tốt, mật khẩu nên:

a)

Dễ nhớ, ngắn gọn

b)

Bao gồm chữ, số và ký tự đặc biệt

c)

Là tên cá nhân

d)

Không thay đổi bao giờ

96.

Phishing là hình thức:

a)

Lừa đảo qua email hoặc trang web giả mạo

b)

Tấn công phần cứng

c)

Truyền dữ liệu hợp pháp

d)

Sao lưu dữ liệu

97.

Mã hóa dữ liệu giúp:

a)

Giấu thông tin khỏi người không có quyền truy cập

b)

Nén dữ liệu

c)

Giảm tốc độ truyền

d)

Tăng dung lượng ổ cứng

98.

Để truy cập Internet, cần thiết bị:

a)

Modem hoặc Router

b)

CPU

c)

Ổ cứng

d)

RAM

99.

Địa chỉ IP dùng để:

a)

Xác định vị trí của máy tính trên mạng

b)

Bảo vệ dữ liệu

c)

Lưu trữ tệp tin

d)

Tạo mật khẩu

100.

DNS có vai trò:

a)

Chuyển đổi tên miền sang địa chỉ IP

b)

Bảo mật thông tin

c)

Tăng tốc CPU

d)

Nén tệp tin

101.

Giao thức truyền tệp tin qua Internet là:

a)

FTP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

SNMP

102.

Kết nối Internet không dây được gọi là:

a)

Wi-Fi

b)

USB

c)

Ethernet

d)

LAN

103.

Truyền thông máy tính là gì?

a)

Quá trình trao đổi thông tin giữa các thiết bị qua mạng

b)

Sao chép dữ liệu trong ổ đĩa

c)

In tài liệu

d)

Cài đặt phần mềm

104.

Hai kiểu truyền dữ liệu cơ bản là:

a)

Song song và nối tiếp

b)

Nhanh và chậm

c)

Dọc và ngang

d)

Có dây và không dây

105.

Băng thông (Bandwidth) biểu thị:

a)

Lượng dữ liệu truyền trong một giây

b)

Dung lượng ổ cứng

c)

Tốc độ CPU

d)

Số lượng người dùng

106.

Phần mềm máy tính là gì?

a)

Các thiết bị vật lý của máy tính

b)

Tập hợp các chương trình điều khiển và xử lý thông tin

c)

Hệ thống dây nối máy tính

d)

Các linh kiện phần cứng

107.

Hai loại phần mềm chính là:

a)

Phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm trò chơi và phần mềm văn phòng

c)

Phần mềm mạng và phần mềm điều khiển

d)

Phần mềm cứng và mềm

108.

Vai trò của phần mềm trong máy tính là:

a)

Quản lý phần cứng và thực hiện các tác vụ của người dùng

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

c)

Chỉ hiển thị hình ảnh

d)

Không ảnh hưởng đến hoạt động máy tính

109.

Hệ điều hành là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm trò chơi

d)

Phần mềm tiện ích

110.

Phần mềm soạn thảo văn bản là loại phần mềm:

a)

Hệ thống

b)

Ứng dụng

c)

Điều khiển

d)

Nền tảng

111.

Phần mềm mã nguồn mở là:

a)

Phần mềm trả phí

b)

Phần mềm cho phép người dùng xem, sửa và phân phối mã nguồn

c)

Phần mềm chỉ chạy trên Windows

d)

Phần mềm độc quyền

112.

Phần mềm độc quyền (proprietary software) là:

a)

Phần mềm được chia sẻ miễn phí

b)

Phần mềm chỉ được sử dụng theo giấy phép của nhà phát triển

c)

Phần mềm công cộng

d)

Phần mềm mở mã nguồn

113.

Phần mềm hệ thống có chức năng chính là:

a)

Giúp người dùng giải trí

b)

Quản lý và điều khiển hoạt động phần cứng

c)

Viết tài liệu

d)

Soạn thảo văn bản

114.

Hệ điều hành (Operating System) dùng để:

a)

Tạo hình ảnh đồ họa

b)

Quản lý phần cứng và tài nguyên máy tính

c)

Chạy trò chơi điện tử

d)

Nén tệp tin

115.

Ví dụ về phần mềm hệ thống:

a)

Microsoft Word

b)

Google Chrome

c)

Windows 11

d)

Photoshop

116.

Trình điều khiển thiết bị (driver) là gì?

a)

Phần mềm giúp hệ điều hành giao tiếp với phần cứng

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Trình duyệt web

d)

Phần mềm kế toán

117.

Phần mềm tiện ích (utility software) thuộc loại:

a)

Hệ thống

b)

Ứng dụng

c)

Bảo mật

d)

Giải trí

118.

Vai trò của hệ điều hành là:

a)

Trung gian giữa người dùng và phần cứng

b)

Chỉ điều khiển CPU

c)

Giúp in tài liệu

d)

Ghi đĩa CD

119.

Khi khởi động máy tính, chương trình nào chạy đầu tiên?

a)

BIOS

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Trò chơi

120.

Phần mềm hệ thống giúp:

a)

Giao tiếp giữa phần cứng, phần mềm và người dùng

b)

Chỉ kết nối Internet

c)

Lưu ảnh và video

d)

Mã hóa dữ liệu

121.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm điều khiển thiết bị

b)

Phần mềm giúp người dùng thực hiện công việc cụ thể

c)

Phần mềm khởi động hệ thống

d)

Phần mềm bảo mật

122.

Microsoft Word là phần mềm:

a)

Hệ thống

b)

Ứng dụng

c)

Trình điều khiển

d)

BIOS

123.

Các phần mềm văn phòng như Word, Excel thuộc nhóm:

a)

Office Software

b)

Game Software

c)

Network Software

d)

Security Software

124.

Phần mềm đồ hoạ như Photoshop thuộc loại:

a)

Ứng dụng

b)

Hệ thống

c)

Mã nguồn mở

d)

Nền tảng

125.

Phần mềm trình duyệt web như Chrome, Firefox được dùng để:

a)

Duyệt và truy cập Internet

b)

Quản lý tệp tin

c)

Nén dữ liệu

d)

Sao lưu hệ thống

126.

Phần mềm kế toán, quản lý nhân sự thuộc loại:

a)

Phần mềm chuyên dụng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Trò chơi

d)

Giải trí

127.

Phần mềm giáo dục như GeoGebra, Duolingo là loại:

a)

Ứng dụng

b)

Hệ thống

c)

Diệt virus

d)

Bảo mật

128.

Ứng dụng di động (Mobile App) là:

a)

Phần mềm chạy trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm BIOS

d)

Phần mềm máy chủ

129.

Phần mềm quản lý thư điện tử như Outlook, Gmail là:

a)

Ứng dụng

b)

Hệ thống

c)

Trình điều khiển

d)

BIOS

130.

Hệ cơ số là gì?

a)

Hệ thống số đếm dùng nhiều chữ cái

b)

Cách biểu diễn giá trị bằng các chữ số khác nhau

c)

Tập hợp các ký tự đặc biệt

d)

Một dạng dữ liệu máy tính

131.

Hệ nhị phân (binary) sử dụng bao nhiêu ký hiệu?

a)

8

b)

4

c)

2

d)

10

132.

Các chữ số của hệ nhị phân là:

a)

0 và 1

b)

1 và 2

c)

2 và 3

d)

0 và 2

133.

Hệ thập phân (decimal) có bao nhiêu ký hiệu?

a)

2

b)

8

c)

10

d)

16

134.

Các chữ số trong hệ thập lục phân (hexadecimal) là:

a)

0–9, A–F

b)

0–9, A–Z

c)

0–7

d)

1–9, X–Y

135.

Cơ số của hệ bát phân (octal) là:

a)

4

b)

8

c)

10

d)

16

136.

Số nhị phân 1011 tương đương với số thập phân nào?

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

137.

Số thập phân 9 tương đương với nhị phân nào?

a)

1001

b)

1010

c)

1100

d)

1110

138.

Số thập phân 15 tương đương với hệ thập lục phân là:

a)

D

b)

E

c)

F

d)

A

139.

Số 110 trong hệ 2 tương đương với hệ 10 là:

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

140.

Số 27 trong hệ 10 đổi sang hệ 2 là:

a)

11001

b)

11011

c)

11101

d)

10111

141.

Số 64 trong hệ 10 đổi sang hệ 8 là:

a)

80

b)

77

c)

100

d)

70

142.

Số 255 trong hệ 10 đổi sang hệ 16 là:

a)

FF

b)

F0

c)

EE

d)

FE

143.

Đổi (1010)₂ sang hệ 16:

a)

9

b)

A

c)

B

d)

C

144.

Đổi (A)₁₆ sang hệ 10:

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

145.

1 Byte bằng bao nhiêu bit?

a)

2

b)

4

c)

8

d)

16

146.

1 KB bằng bao nhiêu Byte (theo hệ nhị phân)?

a)

1000

b)

1024

c)

512

d)

2048

147.

1 MB bằng bao nhiêu KB?

a)

512

b)

1000

c)

1024

d)

2048

148.

1 GB bằng bao nhiêu MB?

a)

100

b)

512

c)

1024

d)

2048

149.

1 TB bằng bao nhiêu GB?

a)

1024

b)

100

c)

512

d)

2048

150.

Nếu 1 tệp có dung lượng 5 KB, tương đương với:

a)

5120 Byte

b)

1024 Byte

c)

5000 Byte

d)

10000 Byte