wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - Unit 11 - 15

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

西瓜 nghĩa là gì?

a)

Dứa

b)

Dưa hấu

c)

Táo

d)

Cam

2.

鸡蛋 nghĩa là gì?

a)

Trứng gà

b)

Trứng vịt

c)

Trứng cút

d)

Bánh trứng

3.

休息 nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Nhảy

c)

Nghỉ ngơi

d)

Ngủ trưa

4.

手机 nghĩa là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Điện thoại

c)

Máy tính

d)

Tivi

5.

准备 nghĩa là gì?

a)

Nghỉ

b)

Đi học

c)

Chuẩn bị

d)

Sửa chữa

6.

鸭蛋 nghĩa là gì?

a)

Trứng cút

b)

Trứng vịt

c)

Trứng gà

d)

Trứng lộn

7.

毛蛋 nghĩa là gì?

a)

Trứng cút

b)

Trứng vịt lộn

c)

Trứng gà

d)

Trứng chiên

8.

西瓜汁 nghĩa là gì?

a)

Sinh tố xoài

b)

Nước ép táo

c)

Sinh tố dưa hấu

d)

Sữa chua

9.

水果汁 nghĩa là gì?

a)

Nước ép trái cây

b)

Nước lọc

c)

Sữa tươi

d)

Trà xanh

10.

芒果 nghĩa là gì?

a)

Chuối

b)

Xoài

c)

Cam

d)

Nho

11.

三星 nghĩa là gì?

a)

Apple

b)

SamSung

c)

Nokia

d)

Oppo

12.

华为 nghĩa là gì?

a)

Xiaomi

b)

Vivo

c)

Huawei

d)

Lenovo

13.

小米 nghĩa là gì?

a)

SamSung

b)

Oppo

c)

Xiaomi

d)

Nokia

14.

听音乐 nghĩa là gì?

a)

Hát

b)

Múa

c)

Nghe nhạc

d)

Chơi đàn

15.

踢足球 nghĩa là gì?

a)

Bơi

b)

Chơi cầu lông

c)

Đá bóng

d)

Chạy bộ

16.

玩儿 nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Ăn

c)

Chơi

d)

Uống

17.

玩儿游戏 nghĩa là gì?

a)

Xem phim

b)

Chơi game

c)

Ngủ trưa

d)

Học bài

18.

游戏 nghĩa là gì?

a)

Bài tập

b)

Đồ ăn

c)

Trò chơi

d)

Quần áo

19.

玩具 nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Giày

c)

Đồ chơi

d)

Bàn ghế

20.

帮助 nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Ngăn lại

c)

Giúp đỡ

d)

Nói dối

21.

说话 nghĩa là gì?

a)

Nhảy múa

b)

Nghe

c)

Nói chuyện

d)

Chạy

22.

交流 nghĩa là gì?

a)

Cắt tóc

b)

Giao lưu

c)

Mua bán

d)

Tập thể dục

23.

别 nghĩa là gì?

a)

Cứ làm

b)

Đừng

c)

Phải

d)

Nên

24.

报纸 nghĩa là gì?

a)

Tivi

b)

Tạp chí

c)

Báo

d)

Máy tính

25.

正在 nghĩa là gì?

a)

Sắp

b)

Đã

c)

Đang

d)

Không

26.

东西 nghĩa là gì?

a)

Quần áo

b)

Đồ

c)

Bài

d)

Nhà

27.

面条 nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

c)

Cháo

d)

Bánh mì

28.

洗 nghĩa là gì?

a)

Dỡ

b)

Phơi

c)

Rửa/giặt

d)

Gấp

29.

电脑 nghĩa là gì?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Máy giặt

d)

Máy lạnh

30.

旁边 nghĩa là gì?

a)

Đằng sau

b)

Đối diện

c)

Bên cạnh

d)

Bên trong

31.

洗碗 nghĩa là gì?

a)

Nấu ăn

b)

Rửa chén

c)

Lau bàn

d)

Quét nhà

32.

洗脸 nghĩa là gì?

a)

Gội đầu

b)

Rửa mặt

c)

Rửa tay

d)

Đánh răng

33.

洗手间 nghĩa là gì?

a)

Phòng ngủ

b)

Nhà bếp

c)

Nhà vệ sinh

d)

Phòng khách

34.

洗衣机 nghĩa là gì?

a)

Máy lạnh

b)

Máy hút bụi

c)

Máy giặt

d)

Máy sấy tóc

35.

找 nghĩa là gì?

a)

Cắt

b)

Tìm

c)

Đẩy

d)

Mở

36.

茶 nghĩa là gì?

a)

Sữa

b)

Nước lọc

c)

Trà

d)

Cà phê

37.

一杯茶 nghĩa là gì?

a)

Một chai trà

b)

Một ly sữa

c)

Một tách trà

d)

Một tô trà

38.

后 nghĩa là gì?

a)

Trước

b)

Trên

c)

Sau

d)

Trong

39.

小时 nghĩa là gì?

a)

Tuần

b)

Giờ/tiếng

c)

Tháng

d)

Năm

40.

不要 nghĩa là gì?

a)

Muốn

b)

Thích

c)

Không cần/đừng

d)

Cứ làm

41.

真 nghĩa là gì?

a)

Giả

b)

Thật/quả là

c)

Chậm

d)

Khác

42.

吃药 nghĩa là gì?

a)

Uống nước

b)

Uống thuốc

c)

Trộn thuốc

d)

Tiêm thuốc

43.

哥哥 nghĩa là gì?

a)

Em trai

b)

Chú

c)

Anh trai

d)

Ông

44.

Từ nào có nghĩa là “dưa hấu”?

a)

苹果

b)

香蕉

c)

西瓜

d)

葡萄

45.

Từ nào mang nghĩa “trứng gà”?

a)

鸭蛋

b)

毛蛋

c)

鸡蛋

d)

面条

46.

Từ nào dưới đây có nghĩa “nghỉ ngơi”?

a)

电影

b)

工作

c)

休息

d)

交流

47.

“Điện thoại di động” tiếng Trung là từ nào?

a)

电脑

b)

电视

c)

手机

d)

牙具

48.

Nghĩa đúng của từ 准备 là gì?

a)

Ngủ

b)

Vui chơi

c)

Học bài

d)

Chuẩn bị

49.

Từ nào có nghĩa “trứng vịt”?

a)

毛蛋

b)

西瓜

c)

鸭蛋

d)

说话

50.

毛蛋 chỉ loại trứng nào?

a)

Trứng cút

b)

Trứng chiên

c)

Trứng vịt lộn

d)

Trứng gà

51.

“Nước ép/sinh tố dưa hấu” là từ nào?

a)

一杯茶

b)

水果汁

c)

西瓜汁

d)

芒果汁

52.

Từ nào mang nghĩa “nước ép trái cây”?

a)

电脑

b)

水果汁

c)

面条

d)

卫生间

53.

芒果 chỉ loại trái cây nào?

a)

Cam

b)

Táo

c)

Xoài

d)

Nho

54.

三星 là tên của hãng nào?

a)

Oppo

b)

Samsung

c)

Lenovo

d)

Dell

55.

华为 là tên một…

a)

Món ăn

b)

Trường học

c)

Hãng điện thoại

d)

Bộ phim

56.

小米 là thương hiệu nào?

a)

Coca-Cola

b)

Nike

c)

Xiaomi

d)

Honda

57.

Từ nào bên dưới có nghĩa “nghe nhạc”?

a)

玩游戏

b)

踢足球

c)

听音乐

d)

喝茶

58.

踢足球 là hoạt động thể thao nào?

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bơi

d)

Đá bóng

59.

Nghĩa của từ 玩儿 là gì?

a)

Đọc sách

b)

Rửa mặt

c)

Chơi

d)

Hát

60.

Từ nào có nghĩa “chơi game”?

a)

洗衣机

b)

玩儿游戏

c)

洗碗

d)

61.

游戏 mang nghĩa gần nhất với từ nào?

a)

Cửa hàng

b)

Nhà bếp

c)

Trò chơi

d)

Sách vở

62.

“Đồ chơi” trong tiếng Trung là…

a)

报纸

b)

玩具

c)

d)

穷边

63.

帮助 có nghĩa gần nhất với…

a)

Thích

b)

Giúp đỡ

c)

Giận

d)

Chạy

64.

Từ 说话 có nghĩa là…

a)

Im lặng

b)

Nói chuyện

c)

Viết

d)

Mua

65.

交流 có nghĩa là…

a)

Tập thể dục

b)

Cười lớn

c)

Giao lưu

d)

Đi ngủ

66.

别 mang nghĩa…

a)

Phải

b)

Đừng

c)

Rồi

d)

Vẫn

67.

报纸 chỉ vật gì?

a)

Tranh vẽ

b)

Máy tính

c)

Báo

d)

Xe đạp

68.

正在 được dùng để diễn tả…

a)

Đã làm

b)

Sẽ làm

c)

Không làm

d)

Đang làm

69.

东西 có nghĩa là…

a)

Người

b)

Động vật

c)

Đồ, đồ vật

d)

Việc làm

70.

面条 là món gì?

a)

Cơm

b)

Bánh mì

c)

d)

Cháo

71.

Từ 电脑 có nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Máy lạnh

c)

Điện thoại

d)

Máy tính

72.

Từ 旁边 là vị trí nào?

a)

Bên dưới

b)

Đằng trước

c)

Bên cạnh

d)

Bên trong

73.

Hành động 洗碗 là gì?

a)

Cắm hoa

b)

Nấu ăn

c)

Rửa chén

d)

Lau nhà

74.

Từ 洗脸 nghĩa là gì?

a)

Đánh răng

b)

Rửa mặt

c)

Rửa tay

d)

Gội đầu

75.

Từ 洗手间 chỉ nơi nào?

a)

Sân chơi

b)

Bếp

c)

Nhà vệ sinh

d)

Phòng học

76.

Từ 卫生间 là nơi nào?

a)

Phòng ngủ

b)

Nhà vệ sinh

c)

Phòng khách

d)

Nhà kho

77.

Thiết bị 洗衣机 là gì?

a)

Máy hút bụi

b)

Máy sấy tóc

c)

Điều hòa

d)

Máy giặt

78.

Từ 找 có nghĩa là gì?

a)

Cất đồ

b)

Mua hàng

c)

Tìm

d)

Đẩy cửa

79.

Từ 茶 nghĩa là gì?

a)

Cà phê

b)

Sữa

c)

Nước lọc

d)

Trà

80.

Cụm 一杯茶 nghĩa là gì?

a)

Một bàn trà

b)

Một bình trà

c)

Một tách trà

d)

Một gói trà

81.

Từ 后 mang nghĩa gì?

a)

Trước

b)

Giữa

c)

Sau

d)

Trên

82.

Đơn vị 小时 dùng cho gì?

a)

Tuần

b)

Giờ/tiếng

c)

Tháng

d)

Giây

83.

Từ 不要 có nghĩa là gì?

a)

Nên

b)

Không cần/đừng

c)

Rồi

d)

Muốn

84.

Từ 真 nghĩa là gì?

a)

Chậm

b)

Thật/quả là

c)

Giá

d)

Chưa

85.

Từ 吃药 nghĩa là gì?

a)

Uống nước

b)

Nhai kẹo

c)

Uống thuốc

d)

Tiêm thuốc

86.

Từ 哥哥 chỉ ai?

a)

Em trai

b)

Anh trai

c)

Chú

d)

Ông

87.

Từ nào mang nghĩa đúng với “giúp đỡ”?

a)

面条

b)

c)

帮助

d)

玩具

88.

Từ nào KHÔNG phải là nơi chốn?

a)

洗手间

b)

卫生间

c)

旁边

d)

西瓜

89.

Từ nào chỉ hoạt động thể thao?

a)

说话

b)

踢足球

c)

洗脸

d)

90.

Từ nào nghĩa là “đang làm gì đó”?

a)

b)

c)

正在

d)

91.

Từ nào dưới đây chỉ loại đồ uống?

a)

玩具

b)

c)

哥哥

d)

鸡蛋

92.

Nước ép trái cây là từ nào?

a)

面条

b)

毛蛋

c)

水果汁

d)

93.

Hoạt động “nói chuyện” là từ nào?

a)

交流

b)

说话

c)

d)

三星

94.

Từ nào liên quan đến máy móc?

a)

鸡蛋

b)

电脑

c)

d)

95.

Từ nào chỉ “xoài”?

a)

西瓜

b)

鸡蛋

c)

芒果

d)

游戏

96.

“Bên cạnh” tiếng Trung là từ nào?

a)

西瓜汁

b)

小时

c)

洗碗

d)

旁边

97.

Từ nào mang nghĩa “không cần, đừng”?

a)

b)

c)

不要

d)

交流

98.

Từ nào nói đến rửa mặt?

a)

吃药

b)

洗碗

c)

洗脸

d)

电脑