Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEnvironment - save our planet
Total questions: 93
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
affect
a)
ảnh hưởng
b)
làm tình nguyện
c)
tình nguyên viên
d)
nhiệt đới
2.
effect
a)
sự ảnh hưởng
b)
ảnh hưởng
c)
làm tình nguyện
d)
tình nguyên viên
3.
effective
a)
có ảnh hưởng/có hiệu quả
b)
sự ảnh hưởng
c)
ảnh hưởng
d)
làm tình nguyện
4.
alternative
a)
thay thế
b)
có ảnh hưởng/có hiệu quả
c)
sự ảnh hưởng
d)
ảnh hưởng
5.
aquatic
a)
dưới nước
b)
thay thế
c)
có ảnh hưởng/có hiệu quả
d)
sự ảnh hưởng
6.
billboard
a)
biến quảng cáo
b)
dưới nước
c)
thay thế
d)
có ảnh hưởng/có hiệu quả
7.
biodiversity
a)
đa dạng sinh học
b)
biến quảng cáo
c)
dưới nước
d)
thay thế
8.
biogas
a)
khí đốt (từ chất thải)
b)
đa dạng sinh học
c)
biến quảng cáo
d)
dưới nước
9.
canyon
a)
hẻm núi
b)
khí đốt (từ chất thải)
c)
đa dạng sinh học
d)
biến quảng cáo
10.
carbon footprint
a)
vết carbon
b)
hẻm núi
c)
khí đốt (từ chất thải)
d)
đa dạng sinh học
11.
coastal
a)
ven biển
b)
vết carbon
c)
hẻm núi
d)
khí đốt (từ chất thải)
12.
conserve
a)
bảo tồn
b)
ven biển
c)
vết carbon
d)
hẻm núi
13.
contaminate
a)
làm ô nhiễm
b)
bảo tồn
c)
ven biển
d)
vết carbon
14.
continent
a)
lục địa
b)
làm ô nhiễm
c)
bảo tồn
d)
ven biển
15.
coral reef
a)
rặng san hô
b)
lục địa
c)
làm ô nhiễm
d)
bảo tồn
16.
charity
a)
quỹ từ thiện
b)
rặng san hô
c)
lục địa
d)
làm ô nhiễm
17.
danger
a)
sự nguy hiểm
b)
quỹ từ thiện
c)
rặng san hô
d)
lục địa
18.
dangerous
a)
nguy hiểm
b)
sự nguy hiểm
c)
quỹ từ thiện
d)
rặng san hô
19.
endangered
a)
gặp nguy hiểm
b)
nguy hiểm
c)
sự nguy hiểm
d)
quỹ từ thiện
20.
forest
a)
rừng
b)
gặp nguy hiểm
c)
nguy hiểm
d)
sự nguy hiểm
21.
deforestation
a)
nạn phá rừng
b)
rừng
c)
gặp nguy hiểm
d)
nguy hiểm
22.
desert
a)
sa mạc
b)
nạn phá rừng
c)
rừng
d)
gặp nguy hiểm
23.
destroy
a)
phá hủy
b)
sa mạc
c)
nạn phá rừng
d)
rừng
24.
destructive
a)
(tính) phá hủy
b)
phá hủy
c)
sa mạc
d)
nạn phá rừng
25.
destruction
a)
sự phá hủy, phá hoại
b)
(tính) phá hủy
c)
phá hủy
d)
sa mạc
26.
disappear
a)
biến mất
b)
sự phá hủy, phá hoại
c)
(tính) phá hủy
d)
phá hủy
27.
dump
a)
vứt bỏ
b)
biến mất
c)
sự phá hủy, phá hoại
d)
(tính) phá hủy
28.
dispose of
a)
vứt bỏ
b)
vứt bỏ
c)
biến mất
d)
sự phá hủy, phá hoại
29.
ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
vứt bỏ
c)
vứt bỏ
d)
biến mất
30.
ecology
a)
sinh thái
b)
hệ sinh thái
c)
vứt bỏ
d)
vứt bỏ
31.
emission
a)
khí thải
b)
sinh thái
c)
hệ sinh thái
d)
vứt bỏ
32.
energy
a)
năng lượng
b)
khí thải
c)
sinh thái
d)
hệ sinh thái
33.
essential
a)
cần thiết, thiết yếu
b)
năng lượng
c)
khí thải
d)
sinh thái
34.
extinct
a)
tuyệt chủng
b)
cần thiết, thiết yếu
c)
năng lượng
d)
khí thải
35.
extinction
a)
sự tuyệt chủng
b)
tuyệt chủng
c)
cần thiết, thiết yếu
d)
năng lượng
36.
fertilizer
a)
phân bón
b)
sự tuyệt chủng
c)
tuyệt chủng
d)
cần thiết, thiết yếu
37.
flora and fauna
a)
hệ động thực vật
b)
phân bón
c)
sự tuyệt chủng
d)
tuyệt chủng
38.
food chain
a)
chuỗi thức ăn
b)
hệ động thực vật
c)
phân bón
d)
sự tuyệt chủng
39.
fossil fuel
a)
nhiên liệu hóa thạch
b)
chuỗi thức ăn
c)
hệ động thực vật
d)
phân bón
40.
generate
a)
tạo ra, phát ra
b)
nhiên liệu hóa thạch
c)
chuỗi thức ăn
d)
hệ động thực vật
41.
giant
a)
khổng lồ
b)
tạo ra, phát ra
c)
nhiên liệu hóa thạch
d)
chuỗi thức ăn
42.
habitat
a)
môi trường sống
b)
khổng lồ
c)
tạo ra, phát ra
d)
nhiên liệu hóa thạch
43.
harm
a)
làm hại
b)
môi trường sống
c)
khổng lồ
d)
tạo ra, phát ra
44.
harmful
a)
có hại
b)
làm hại
c)
môi trường sống
d)
khổng lồ
45.
harmless
a)
vô hại
b)
có hại
c)
làm hại
d)
môi trường sống
46.
harmed
a)
bị tổn hại
b)
vô hại
c)
có hại
d)
làm hại
47.
hunt
a)
săn
b)
bị tổn hại
c)
vô hại
d)
có hại
48.
garbage dump
a)
bãi rác
b)
săn
c)
bị tổn hại
d)
vô hại
49.
landform
a)
địa hình
b)
bãi rác
c)
săn
d)
bị tổn hại
50.
liquid
a)
chất lỏng
b)
địa hình
c)
bãi rác
d)
săn
51.
low-cost
a)
giá thấp
b)
chất lỏng
c)
địa hình
d)
bãi rác
52.
lung
a)
phổi
b)
giá thấp
c)
chất lỏng
d)
địa hình
53.
natural resources
a)
tài nguyên thiên nhiên
b)
phổi
c)
giá thấp
d)
chất lỏng
54.
nature reserve
a)
khu bảo tồn thiên nhiên
b)
tài nguyên thiên nhiên
c)
phổi
d)
giá thấp
55.
peak
a)
đỉnh
b)
khu bảo tồn thiên nhiên
c)
tài nguyên thiên nhiên
d)
phổi
56.
permanent
a)
vĩnh viễn
b)
đỉnh
c)
khu bảo tồn thiên nhiên
d)
tài nguyên thiên nhiên
57.
persuade
a)
thuyết phục
b)
vĩnh viễn
c)
đỉnh
d)
khu bảo tồn thiên nhiên
58.
petrol
a)
xăng
b)
thuyết phục
c)
vĩnh viễn
d)
đỉnh
59.
pole
a)
cực (Tráỉ Đất)
b)
xăng
c)
thuyết phục
d)
vĩnh viễn
60.
pollute
a)
làm ô nhiêm
b)
cực (Tráỉ Đất)
c)
xăng
61.
pollution
a)
sự ô nhiễm
b)
làm ô nhiêm
c)
cực (Tráỉ Đất)
62.
pollutant
a)
tác nhân ô nhiễm
b)
sự ô nhiễm
c)
làm ô nhiêm
d)
cực (Tráỉ Đất)
63.
polluted
a)
bị ô nhiễm
b)
tác nhân ô nhiễm
c)
sự ô nhiễm
d)
làm ô nhiêm
64.
preserve
a)
bảo tồn
b)
bị ô nhiễm
c)
tác nhân ô nhiễm
d)
sự ô nhiễm
65.
prevent
a)
ngăn chặn
b)
bảo tồn
c)
bị ô nhiễm
d)
tác nhân ô nhiễm
66.
prey
a)
con mồi
b)
ngăn chặn
c)
bảo tồn
d)
bị ô nhiễm
67.
produce
a)
sản xuất, sản sinh
b)
con mồi
c)
ngăn chặn
d)
bảo tồn
68.
radioactive
a)
(thuộc) phóng xạ
b)
sản xuất, sản sinh
c)
con mồi
d)
ngăn chặn
69.
recycle
a)
tái chế
b)
(thuộc) phóng xạ
c)
sản xuất, sản sinh
d)
con mồi
70.
reduce
a)
gaimr thiêu
b)
tái chế
c)
(thuộc) phóng xạ
d)
sản xuất, sản sinh
71.
refillable
a)
có thế làm đầy lại
b)
gaimr thiêu
c)
tái chế
d)
(thuộc) phóng xạ
72.
release
a)
thải ra
b)
có thế làm đầy lại
c)
gaimr thiêu
d)
tái chế
73.
renewable
a)
có thê tái tạo
b)
thải ra
c)
có thế làm đầy lại
d)
gaimr thiêu
74.
rubber
a)
cao su
b)
có thê tái tạo
c)
thải ra
d)
có thế làm đầy lại
75.
rubbish
a)
rác
b)
cao su
c)
có thê tái tạo
d)
thải ra
76.
garbage
a)
rác
b)
rác
c)
cao su
d)
có thê tái tạo
77.
trash
a)
rác
b)
rác
c)
rác
d)
cao su
78.
satellite
a)
vệ tinh
b)
rác
c)
rác
d)
rác
79.
sea level
a)
mực nước biển
b)
vệ tinh
c)
rác
d)
rác
80.
significant
a)
quan trọng
b)
mực nước biển
c)
vệ tinh
d)
rác
81.
significance
a)
tầm quan trọng
b)
quan trọng
c)
mực nước biển
d)
vệ tinh
82.
solar
a)
(thuộc) mặt trời
b)
tầm quan trọng
c)
quan trọng
d)
mực nước biển
83.
solar panel
a)
tấm pin năng lượng mặt trời
b)
(thuộc) mặt trời
c)
tầm quan trọng
d)
quan trọng
84.
thermal
a)
(thuộc) nhiệt
b)
tấm pin năng lượng mặt trời
c)
(thuộc) mặt trời
d)
tầm quan trọng
85.
threat
a)
sự đe dọa
b)
(thuộc) nhiệt
c)
tấm pin năng lượng mặt trời
d)
(thuộc) mặt trời
86.
threaten
a)
đe dọa
b)
sự đe dọa
c)
(thuộc) nhiệt
d)
tấm pin năng lượng mặt trời
87.
throw away
a)
vứt đi
b)
đe dọa
c)
sự đe dọa
d)
(thuộc) nhiệt
88.
treat
a)
xử lí
b)
vứt đi
c)
đe dọa
d)
sự đe dọa
89.
(un)treated
a)
(chưa) được xử lí
b)
xử lí
c)
vứt đi
d)
đe dọa
90.
treatment
a)
sự xử lí
b)
(chưa) được xử lí
c)
xử lí
d)
vứt đi
91.
tropical
a)
nhiệt đới
b)
sự xử lí
c)
(chưa) được xử lí
d)
xử lí
92.
volunteers
a)
những tình nguyên viên
b)
nhiệt đới
c)
sự xử lí
d)
(chưa) được xử lí
93.
volunteer
a)
làm tình nguyện
b)
tình nguyên viên
c)
nhiệt đới
d)
sự xử lí
Reset
