Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Week1 từ vựng cơ bản Newbie

Total questions: 96

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
Day
a)
ngày
b)
đường đi, cách thức
c)
nơi chốn
d)
dường như
2.
Idea
a)
ý tưởng
b)
câu hỏi
c)
nơi làm việc
d)
cảm thấy
3.
Life
a)
cuộc sống
b)
một phần
c)
đồ vật, điều, sự, thứ không thể gọi tên
d)
thử, cố gắng
4.
Place
a)
nơi chốn
b)
lời nhắn
c)
tuần
d)
rời đi
5.
Work
a)
nơi làm việc
b)
con số
c)
đàn ông
d)
có
6.
Thing
a)
đồ vật, điều, sự, thứ không thể gọi tên
b)
công ty
c)
phụ nữ
d)
làm
7.
Week
a)
tuần
b)
niềm vinh hạnh
c)
thời gian
d)
đi
8.
Man
a)
đàn ông
b)
vấn đề
c)
năm
d)
biết
9.
Woman
a)
phụ nữ
b)
đàn ông
c)
tương lai
d)
nghĩ
10.
Time
a)
thời gian
b)
phụ nữ
c)
đường đi, cách thức
d)
nhìn
11.
Year
a)
năm
b)
thời gian
c)
câu hỏi
d)
muốn
12.
Future
a)
tương lai
b)
năm
c)
một phần
d)
gọi
13.
Number
a)
con số
b)
tương lai
c)
lời nhắn
d)
tốt
14.
Company
a)
công ty
b)
ngày
c)
là, được
d)
mới
15.
Pleasure
a)
niềm vinh hạnh
b)
ý tưởng
c)
có
d)
đầu tiên
16.
Problem
a)
vấn đề
b)
cuộc sống
c)
làm
d)
trước, cuối cùng
17.
Way
a)
đường đi, cách thức
b)
nơi chốn
c)
gọi
d)
nhìn
18.
Question
a)
câu hỏi
b)
nơi làm việc
c)
tốt
d)
muốn
19.
Part
a)
một phần
b)
đồ vật, điều, sự, thứ không thể gọi tên
c)
mới
d)
gọi
20.
Message
a)
lời nhắn
b)
tuần
c)
đầu tiên
d)
tốt
21.
Be
a)
là, được
b)
nói
c)
trước, cuối cùng
d)
mới
22.
Have
a)
có
b)
hỏi
c)
dài
d)
đầu tiên
23.
Do
a)
làm
b)
làm việc
c)
tốt, lớn
d)
trước, cuối cùng
24.
Say
a)
nói
b)
dường như
c)
nhỏ
d)
dài
25.
Give
a)
cho
b)
cảm thấy
c)
của riêng mình
d)
tốt, lớn
26.
Use
a)
sử dụng
b)
thử, cố gắng
c)
trẻ
d)
nhỏ
27.
Find
a)
tìm, kiếm
b)
rời đi
c)
quan trọng
d)
của riêng mình
28.
Tell
a)
nói
b)
có
c)
công cộng
d)
khác
29.
Ask
a)
hỏi
b)
làm
c)
xấu
d)
cũ, già
30.
Work
a)
làm việc
b)
đi
c)
giống nhau
d)
chính xác
31.
Seem
a)
dường như
b)
biết
c)
có thể
d)
có thể
32.
Feel
a)
cảm thấy
b)
nghĩ
c)
một vài
d)
một vài
33.
Try
a)
thử, cố gắng
b)
nhìn
c)
cũng
d)
cũng
34.
Leave
a)
rời đi
b)
muốn
c)
như
d)
như
35.
Get
a)
có
b)
gọi
c)
ở đây
d)
ở đây
36.
Make
a)
làm
b)
tốt
c)
không
d)
không
37.
Go
a)
đi
b)
mới
c)
không là
d)
không là
38.
Know
a)
biết
b)
đầu tiên
c)
bây giờ
d)
bây giờ
39.
Take
a)
dẫn, lấy
b)
trước, cuối cùng
c)
ra ngoài
d)
ra ngoài
40.
See
a)
nhìn thấy
b)
dài
c)
vì vậy
d)
vì vậy
41.
Come
a)
đến
b)
tốt, lớn
c)
sau đó
d)
sau đó
42.
Think
a)
nghĩ
b)
nhỏ
c)
ở đó
d)
ở đó
43.
Look
a)
nhìn
b)
của riêng mình
c)
rất
d)
rất
44.
Want
a)
muốn
b)
khác
c)
luôn luôn
d)
luôn luôn
45.
Call
a)
gọi
b)
cũ, già
c)
không bao giờ
d)
không bao giờ
46.
Good
a)
tốt
b)
chính xác
c)
đến
d)
rất
47.
New
a)
mới
b)
to
c)
của
d)
luôn luôn
48.
First
a)
đầu tiên
b)
cao
c)
trong
d)
không bao giờ
49.
Last
a)
trước, cuối cùng
b)
khác nhau
c)
cho, trong
d)
đến
50.
Long
a)
dài
b)
nhỏ
c)
vào, trên
d)
của
51.
Great
a)
tốt, lớn
b)
rộng lớn
c)
với
d)
trong
52.
Little
a)
nhỏ
b)
tiếp theo
c)
tại
d)
cho, trong
53.
Own
a)
của riêng mình
b)
sớm
c)
bằng
d)
vào, trên
54.
Other
a)
khác
b)
trẻ
c)
từ
d)
với
55.
Old
a)
cũ, già
b)
quan trọng
c)
khoảng, về
d)
tại
56.
Right
a)
chính xác
b)
công cộng
c)
ở trong
d)
bằng
57.
Big
a)
to
b)
xấu
c)
qua
d)
từ
58.
High
a)
cao
b)
giống nhau
c)
sau khi
d)
khoảng, về
59.
Different
a)
khác nhau
b)
có thể
c)
tiếp theo
d)
ở trong
60.
Small
a)
nhỏ
b)
một vài
c)
sớm
d)
qua
61.
Large
a)
rộng lớn
b)
cũng
c)
trẻ
d)
sau khi
62.
Next
a)
tiếp theo
b)
như
c)
quan trọng
d)
nói
63.
Early
a)
sớm
b)
ở đây
c)
công cộng
d)
hỏi
64.
Young
a)
trẻ
b)
không
c)
xấu
d)
làm việc
65.
Important
a)
quan trọng
b)
không là
c)
giống nhau
d)
dường như
66.
Public
a)
công cộng
b)
bây giờ
c)
có thể
d)
cảm thấy
67.
Bad
a)
xấu
b)
ra ngoài
c)
một vài
d)
thử, cố gắng
68.
Same
a)
giống nhau
b)
vì vậy
c)
cũng
d)
rời đi
69.
Able
a)
có thể
b)
sau đó
c)
tốt, lớn
d)
có
70.
Few
a)
một vài
b)
ở đó
c)
nhỏ
d)
làm
71.
Also
a)
cũng
b)
rất
c)
của riêng mình
d)
đi
72.
As
a)
như
b)
luôn luôn
c)
khác
d)
biết
73.
Here
a)
ở đây
b)
không bao giờ
c)
cũ, già
d)
nghĩ
74.
No
a)
không
b)
đến
c)
chính xác
d)
nhìn
75.
Not
a)
không là
b)
của
c)
to
d)
muốn
76.
Now
a)
bây giờ
b)
trong
c)
cao
d)
gọi
77.
Out
a)
ra ngoài
b)
cho, trong
c)
khác nhau
d)
đồ vật, điều, sự, thứ không thể gọi tên
78.
So
a)
vì vậy
b)
vào, trên
c)
nhỏ
d)
tuần
79.
Then
a)
sau đó
b)
với
c)
rộng lớn
d)
đàn ông
80.
There
a)
ở đó
b)
tại
c)
tiếp theo
d)
phụ nữ
81.
Very
a)
rất
b)
bằng
c)
sớm
d)
thời gian
82.
Always
a)
luôn luôn
b)
từ
c)
trẻ
d)
năm
83.
Never
a)
không bao giờ
b)
khoảng, về
c)
quan trọng
d)
tương lai
84.
To
a)
đến
b)
ở trong
c)
công cộng
d)
con số
85.
Of
a)
của
b)
qua
c)
xấu
d)
công ty
86.
In
a)
trong
b)
sau khi
c)
ngày
d)
niềm vinh hạnh
87.
For
a)
cho, trong
b)
tiếp theo
c)
ý tưởng
d)
vấn đề
88.
On
a)
vào, trên
b)
sớm
c)
cuộc sống
d)
đường đi, cách thức
89.
With
a)
với
b)
trẻ
c)
nơi chốn
d)
câu hỏi
90.
At
a)
tại
b)
quan trọng
c)
nơi làm việc
d)
một phần
91.
By
a)
bằng
b)
công cộng
c)
đồ vật, điều, sự, thứ không thể gọi tên
d)
lời nhắn
92.
From
a)
từ
b)
xấu
c)
tuần
d)
là, được
93.
About
a)
khoảng, về
b)
giống nhau
c)
đàn ông
d)
có
94.
Into
a)
ở trong
b)
có thể
c)
phụ nữ
d)
làm
95.
Over
a)
qua
b)
một vài
c)
thời gian
d)
nói
96.
After
a)
sau khi
b)
cũng
c)
năm
d)
cho