Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu trúc và Chu trình nhân lên của Virus

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Nhân của virus chứa loại acid nucleic nào?

a)

ADN hoặc ARN

b)

Chỉ ARN

c)

ADN và ARN

d)

Chỉ ADN

2.

Tình huống nào sau đây không đúng khi nói về nhân của virus?

a)

Acid nucleic ở vị trí trung tâm

b)

Nhân có cả ADN và ARN

c)

Nhân ARN hoặc ADN

d)

Nucleocapsid

3.

Đơn vị kích thước của virus là gì?

a)

1 mm

b)

0,02–0,3 nm

c)

1–2 cm

d)

0,02–0,3 μm

4.

Trong cấu tạo của virus thì capsid là gì?

a)

Áo protein

b)

DNA

c)

RNA

d)

Nhân virus

5.

Trong cấu tạo của virus thì protein là gì? NGOẠI TRỪ

a)

Capsid

b)

Capsome

c)

Proteomere

d)

ARN

6.

Chọn câu sai: cấu trúc capsid của virus có chức năng gì?

a)

Bao quanh acid nucleic của virus để bảo vệ

b)

Protein capsid tham gia vào sự bám dính của virus

c)

Protein capsid mang tính kháng nguyên đặc hiệu của virus

d)

Capsid không giữ được tính ổn định về hình thái của virus

7.

Chức năng nào sau đây có liên quan đến vỏ ngoài của virus?

a)

Tạo nên các kháng nguyên đặc hiệu trên bề mặt virus

b)

Có 2 lớp lipid

c)

Cấu trúc các gai nhọn gọi là glycoprotein

d)

Tất cả đều đúng

8.

Màng bao của virus có các cấu tạo từ? NGOẠI TRỪ

a)

Bao quanh acid nucleic của virus để bảo vệ

b)

Protein capsid tham gia vào sự bám dính của virus

c)

Protein capsid mang tính kháng nguyên đặc hiệu của virus

d)

Capsid không giữ được tính ổn định về hình thái của virus

9.

Cách thức virus gắn lên bề mặt tế bào vật chủ?

a)

Gắn thụ thể chuyên biệt

b)

Gắn thụ thể và đồng thụ thể

c)

Các gai glycoprotein là vị trí gắn

d)

Tất cả đều đúng

10.

Đâu là cơ chế xâm nhập của virus?

a)

Sự nhập bào

b)

Hòa nhập

c)

Bơm vật liệu di truyền

d)

Tất cả đều đúng

11.

Virus có màng bao xâm nhập dựa vào cơ chế nào?

a)

Nuốt toàn bộ hạt virus

b)

Lớp vỏ ngoài hòa nhập với màng sinh chất của tế bào ký chủ

c)

Bám vào bề mặt tế bào, bơm trực tiếp ADN/ARN vào tế bào vật chủ, bỏ lại vỏ protein bên ngoài

d)

Tất cả đều đúng

12.

Giai đoạn cởi vỏ có chức năng gì?

a)

Tiếp xúc tế bào vật chủ

b)

Gắn lên tế bào vật chủ

c)

Phóng thích acid nucleic

d)

Tất cả đều đúng

13.

Những tình huống nào sau đây không đúng khi nói về cấu tạo của virus?

a)

Nhân là ADN hoặc ARN

b)

Có màng bọc hoặc không màng bọc

c)

Luôn luôn có màng bọc

d)

Tăng trưởng trong tế bào sống

14.

Thuật ngữ virus còn gọi là gì?

a)

Vi trùng

b)

Vi khuẩn

c)

Siêu vi

d)

Siêu cấu trúc

15.

Virus có khả năng biểu hiện tính chất cơ bản của sự sống như thế nào?

a)

Gây nhiễm cho tế bào

b)

Duy trì nội giống qua các thế hệ giữ tính ổn định

c)

Giữ tính ổn định trong tế bào cảm thụ

d)

Gây nhiễm, giữ tính ổn định trong tế bào cảm thụ và duy trì nội giống qua nhiều thế hệ

16.

Sự khác biệt chủ yếu của Virus DNA và RNA?

a)

Virus DNA sao chép trong nhân tế bào vật chủ

b)

Virus RNA sao chép trong bào tương của tế bào vật chủ

c)

Cả A và B đúng

d)

Cả A và B sai

17.

Trong quá trình sao chép, virus DNA sợi đơn phải trải qua quá trình nào?

a)

Hòa nhập tạo sợi DNA

b)

Trung gian tạo sợi DNA kép (RF)

c)

Hòa nhập tạo sợi RNA

d)

Tất cả đều sai

18.

Virus DNA kép phiên mã ngược là?

a)

Sao chép phải qua bước trung gian

b)

Tạo RNA tiền gen trong nhân

c)

Sử dụng enzyme phiên mã ngược để tổng hợp sợi DNA

d)

Tất cả đều đúng

19.

Virus DNA mạch kép phiên mã ngược là?

a)

Virus HBV

b)

Virus Rota

c)

Virus HCV

d)

Tất cả đều đúng

20.

Virus RNA mạch đơn phiên mã ngược là?

a)

Virus HIV

b)

Virus Rota

c)

Virus HCV

d)

Tất cả đều đúng

21.

Quá trình phóng thích virus là?

a)

Sao chép DNA, RNA

b)

Ly giải phá vỡ màng và thành tế bào

c)

Xâm nhập tế bào chủ

d)

Tất cả đều sai

22.

Các ảnh hưởng virus là?

a)

Gây chuyển thể tế bào

b)

Ly giải và làm chết tế bào

c)

Nhiễm tiềm ẩn hoặc nhiễm dai dẳng

d)

Tất cả đều đúng

23.

Đặc điểm nào để phân loại virus với vi khuẩn?

a)

Virus sinh sản theo cấp số nhân

b)

Virus sinh sản theo kiểu nhị phân

c)

Virus sinh sản theo kiểu gián phân

d)

Virus sinh sản theo lưỡi thừa

24.

Chu kỳ tăng trưởng của virus gồm mấy giai đoạn?

a)

6 giai đoạn

b)

9 giai đoạn

c)

10 giai đoạn

d)

12 giai đoạn

25.

Các giai đoạn trong chu trình nhân lên của virus theo thứ tự nào đúng?

a)

2 - 1 - 5 - 4 - 3 - 6

b)

2 - 1 - 5 - 4 - 6 - 3

c)

2 - 1 - 3 - 4 - 6 - 5

d)

1 - 2 - 5 - 4 - 3 - 6

26.

Tính chất nào sau đây không phải là tính chất của virus cúm?

a)

Hình cầu, đường kính 80 – 120nm

b)

Nhân ARN

c)

Virus cúm có 2 loại protein

d)

Đoạn gen của virus cúm có phân đoạn

27.

Bệnh phẩm nào sau đây không thường dùng để phân lập virus cúm?

a)

Nước rửa mũi họng

b)

Máu

c)

Dàm

d)

Mẫu sinh thiết phổi

28.

Sự biến đổi kháng nguyên thường gặp nhất là virus nào sau đây?

a)

Virus đậu mùa

b)

Virus cúm

c)

Virus herpes

d)

Virus quai bị

29.

Đột biến kháng nguyên đột ngột ở virus cúm là chủ yếu ở nguồn nào?

a)

Những người sống trên các hòn đảo

b)

Các động vật, đặc biệt heo, ngựa, gà chim

c)

Chất, đặc biệt vùng nhiệt đới

d)

Nước đóng

30.

Thứ typ virus cúm nào sau đây là thứ typ virus nguy hiểm?

a)

H1N1, H2N4, H5N1

b)

H3N5, H1N3, H2N2

c)

H7N7, H5N1, H9N2

d)

H1N2, H2N4, H9N2

31.

Loại type virus cúm nào sau đây lây lan nhanh?

a)

Cúm A H5N1

b)

Cúm A H1N1

c)

Cúm A H7N1

d)

Cúm A H9N1

32.

Loại cúm nào sau đây không lây lan từ người sang người?

a)

Cúm A H1N1

b)

Cúm A H3N1

c)

Cúm A H5N1

d)

Cúm A H2N3

33.

Virus cúm A có mấy thể lâm sàng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

34.

Virus cúm A H5N1 là sự tái tổ hợp từ mấy nguồn virus khác nhau?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

35.

Virus á cúm có tính chất nào sau đây?

a)

Nhân ARN

b)

Kháng nguyên không biến đổi

c)

Không có màng bọc ngoài

d)

Cấu trúc hình trụ

36.

Virus nào sau đây gây viêm tác thanh quản ở trẻ em?

a)

Adenovirus

b)

Coxsackie

c)

Epstein – barr

d)

Virus á cúm

37.

Phòng ngừa virus á cúm bằng vaccin nào?

a)

Trimovax

b)

Verorab

c)

Amantadin

d)

Chưa có vaccin phòng ngừa có hiệu quả

38.

Virus RNA nào sau đây gây bệnh nặng, nguy hiểm ở người?

a)

Adenovirus

b)

HBV

c)

COVID-19

d)

Herpesvirus

39.

Virus Corona gây bệnh gì?

a)

Bại liệt

b)

Viêm gan E

c)

Rubella

d)

SARS

40.

Bệnh nhiễm virus mới “trỗi dậy” – SARS do dòng virus nào gây ra?

a)

Bại liệt

b)

SARS-CoV-1

c)

Rubella

d)

Viêm gan E

41.

Bệnh hô hấp cấp tính gây ra từ 12/2019, là một đại dịch toàn cầu?

a)

Virus quai bị

b)

Virus sởi

c)

Virus á cúm

d)

COVID-19

42.

Tỉ lệ tử vong của bệnh hô hấp cấp Sar-CoV-2 là?

a)

2,4%

b)

10%

c)

50%

d)

1%

43.

Khi người bệnh nhiễm cúm nặng đa số do dòng nào gây ra?

a)

Beta coronavirus

b)

Alpha coronavirus

c)

Gamma coronavirus

d)

Delta coronavirus

44.

Coronavirus SARS phát hiện được từ loại bệnh phẩm nào dưới đây?

a)

Huyết thanh bệnh nhân giai đoạn cấp tính

b)

Mô phổi, bệnh phẩm đường hô hấp của bệnh nhân

c)

Phân bệnh nhân đã khỏi bệnh

d)

Dịch não tủy

45.

Vắc xin phòng ngừa viêm gan hiệu nay là?

a)

HCV

b)

HAV

c)

HDV

d)

HEV

46.

Virus nào sau đây không lây truyền qua đường tình dục?

a)

HAV

b)

HBV

c)

Herpes simplex

d)

Papilomavirus

47.

Virus viêm gan A có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thuộc họ caliciviriae

b)

Nhân ARN

c)

Vỏ capsid gồm 252 capsomeres

d)

Màng bao bên ngoài

48.

Dịch tễ học phân tử Genotype HCV phổ biến tại Việt Nam có mấy loại viêm gan siêu vi C?

a)

1, 2 & 3

b)

1, 2 & 4

c)

1, 2 & 5

d)

1, 2 & 6

49.

Nhiễm viêm gan siêu vi C cấp là sao?

a)

Xảy ra trong giai đoạn đầu

b)

Xảy ra trong giai đoạn mãn tính

c)

Không có giai đoạn phân biệt

d)

Cả A và B đều đúng

50.

Viêm gan nào dễ dẫn đến các tổn thương xơ gan, suy gan và ung thư gan?

a)

HAV cấp tính

b)

HBV mãn tính

c)

HCV cấp tính

d)

HEV cấp tính

51.

Để điều trị viêm gan siêu vi C hiệu quả nhất hiện nay > 90%?

a)

Thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DDAs)

b)

Interferon

c)

Ribavirin

d)

Tất cả đều đúng

52.

Viêm gan siêu vi HAV, HEV lây truyền qua đường nào?

a)

Đường hô hấp

b)

Đường tiêu hóa

c)

Đường máu, từ Mẹ sang con

d)

Không ý nào đúng

53.

Viêm gan siêu vi lây truyền qua đường máu, từ Mẹ sang con, đường tình dục?

a)

HCV

b)

HDV

c)

HBV

d)

HBV và HCV

54.

Virus viêm gan B có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thuộc họ flaviviridae

b)

Nhân arn

c)

Không có vỏ capsid

d)

Màng bọc là HBsAg

55.

Sự xuất hiện sớm nhất trong máu sau khi bị nhiễm HBV là:

a)

HBsAg

b)

HBeAg

c)

IgM AntiHBcAg

d)

IgG Anti HBcAg

56.

Marker nào sau đây hiện diện trong máu biểu hiện HBV đang hoạt động và độ lây nhiễm rất cao?

a)

HBeAg

b)

HBsAg

c)

AntiHBsAg

d)

AntiHBeAg

57.

Virus nào sau đây có thể gây ung thư gan?

a)

HAV cấp tính

b)

HBV mãn tính

c)

HCV cấp tính

d)

HEV cấp tính

58.

Xét nghiệm nào dưới đây giúp chẩn đoán một người đã có kháng thể do tiêm ngừa vaccin?

a)

HBsAg (-), Anti-HBsAg (+), IgM Anti-HBcAg (+), IgG Anti-HBcAg (-)

b)

HBsAg (-), Anti-HBsAg (+), IgM Anti-HBcAg (-), IgG Anti-HBcAg (+)

c)

HBsAg (-), Anti-HBsAg (+), IgM Anti-HBcAg (-), IgG Anti-HBcAg (-)

d)

HBsAg (+), Anti-HBsAg (+), IgM Anti-HBcAg (-), IgG Anti-HBcAg (-)

59.

Trong các kết quả xét nghiệm sau, trường hợp nào cần tư vấn chích ngừa viêm gan B:

a)

HBsAg (-), antiHBsAg (+)

b)

HBsAg (+), antiHBsAg (-)

c)

HBsAg (-), antiHBsAg (-)

d)

HBsAg (+), antiHBsAg (+)

60.

Virus nào sau đây lây bệnh qua đường máu?

a)

HAV, HKV

b)

HBV, HCV

c)

HCV, HFV

d)

HCV, HAV

61.

Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán và theo dõi điều trị HBV?

a)

Nuôi cấy tế bào

b)

Huyết thanh học

c)

Sinh học phân tử - PCR

d)

Nhuộm gram

62.

Vắcxin phòng ngừa viêm gan hiện nay là?

a)

Chưa có vắcxin phù hợp

b)

HBV, HAV

c)

HDV

d)

HCV

63.

Yếu tố cao gây ung thư gan của HBV?

a)

DNA của HBV tích hợp vào DNA tế bào gan gây rối loạn phân chia tế bào và gây ung thư biểu mô gan

b)

Tiết độc tố gây ung thư

c)

Thay đổi bộ nhiễm sắc thể

d)

Tất cả đều đúng

64.

Bệnh tay chân miệng lây truyền qua đường nào?

a)

Phân

b)

Dịch hắt hơi

c)

Sổ mũi

d)

Tất cả đều đúng

65.

Bé 6 tuổi bị ho kéo dài và sốt, khám thực thể và X-quang phổi chẩn đoán viêm phổi. Virus nào sau đây không gây ra bệnh này?

a)

Rotavirus

b)

Enterovirus

c)

Virus cúm

d)

Adenovirus

66.

Biến chứng thần kinh thường gặp trong bệnh tay chân miệng là gì?

a)

Viêm thân não

b)

Viêm não

c)

Viêm não tủy

d)

Cả a, b, c đúng

67.

Bệnh tay chân miệng có thể gặp ở nhóm tuổi nào (chọn câu đúng nhất)?

a)

Trẻ dưới 1 tuổi

b)

Trẻ dưới 3 tuổi

c)

Trẻ dưới 5 tuổi

d)

Ở mọi lứa tuổi

68.

Bệnh nhiễm Rabiesvirus cấp tính tác động lên hệ thần kinh trung ương gây tử vong chắc chắn là?

a)

Virus dại

b)

Virus cúm

c)

Virus viêm gan

d)

Không có ý đúng

69.

Thời gian người bị nhiễm Rabiesvirus bị vết cắn nặng, gần hệ thần kinh trung ương đã được xác nhận, sẽ tử vong trong khoảng nào kể từ khi phát bệnh?

a)

Từ 3 đến 4 tuần

b)

Từ 2 đến 10 ngày

c)

Tử vong sau khi bị virus xâm nhập

d)

Không có ý đúng

70.

Bệnh dại có thể lây truyền từ những động vật nào?

a)

Chó, mèo

b)

Cừu

c)

Dơi

d)

Ngựa, bò

71.

Bệnh dại có thể lây lan từ vết cắn của loài động vật nào sau đây?

a)

Gà

b)

Vịt

c)

Ngỗng

d)

Heo

72.

Trong các loại vắc xin sau, loại nào dùng để phòng ngừa bệnh dại?

a)

Verorab

b)

Sat

c)

Sar

d)

Salk

73.

Huyết thanh kháng dại được chỉ định trong các trường hợp sau, ngoại trừ trường hợp nào?

a)

Trẻ em tiếp xúc với siêu vi dại

b)

Vết cắn vùng đầu mặt cổ

c)

Vết cắn sâu hoặc vết thương nhiều chỗ

d)

Vết trầy xước do bị chó mèo cào

74.

Cấu trúc của Rabiesvirus, ngoại trừ đặc điểm nào?

a)

Hình viên đạn

b)

Nhân dna

c)

Vỏ capsid

d)

Màng bọc là lipoprotein

75.

Rabiesvirus lây qua đường nào phổ biến nhất?

a)

Vết cắn

b)

Vết liếm

c)

Hô hấp

d)

Giác mạc

76.

Rabiesvirus được phân lập lấy từ bệnh phẩm nào?

a)

Nước bọt

b)

Nước tiểu

c)

Phân

d)

Đàm

77.

Phát biểu nào sau đây không đúng về virus sởi?

a)

Virus sởi thuộc họ paramyxo

b)

Gây bệnh cấp tính thường gặp ở thanh thiếu niên

c)

Bệnh có đặc điểm làm sàng sốt cao, phát ban dạng sẩn và viêm long

d)

Nuôi cấy được trên phôi gà, tế bào hela

78.

Virus sởi thuộc giống nào sau đây?

a)

Morbillivirus

b)

Myxo

c)

Paramyxo

d)

Herpesviridae

79.

Phát biểu nào sau đây có liên quan đến virus sởi là đúng?

a)

Virus sởi có màng bọc ngoài, gen arn sợi đơn

b)

Viêm não là biến chứng thường xảy ra của bệnh sởi

c)

Vị trí nhân lên đầu tiên của virus sởi là đường tiêu hoá rồi theo từ đó virus đến da qua đường máu

d)

Nhiễm trùng tiềm ẩn của virus sởi trộn lẫn gen sinh u vào and tế bào ký chủ

80.

Phát biểu nào sau đây không liên quan đến virus sởi?

a)

Virus sởi có màng bọc ngoài, gen mang arn sợi đơn

b)

Viêm não là biến chứng quan trọng của bệnh sởi

c)

Vị trí nhân lên đầu tiên của virus sởi ở đường hô hấp trên từ đó virus đến da qua đường máu

d)

Nhiễm trùng tiềm ẩn của virus sởi trộn lẫn gen sinh u vào and tế bào ký chủ

81.

Nếu mẹ bị mắc sởi trong thời gian mang thai, em bé sinh ra sẽ có miễn dịch thụ động trong bao lâu?

a)

2 tháng

b)

5 năm

c)

3 – 4 tháng

d)

5 tháng

82.

Điểm nào sau đây là điểm khác nhau chủ yếu giữa rubella và virus sởi?

a)

Lây truyền qua đường hô hấp

b)

Phát ban

c)

Nhân arn

d)

Dị dạng bẩm sinh

83.

Phát biểu nào sau đây không đúng về rubella?

a)

Gây dị dạng chủ yếu 3 tháng đầu thai kỳ

b)

Chỉ định tiêm chủng cho trẻ em và phụ nữ mang thai

c)

Người bị nhiễm rubella có triệu chứng hoặc không có triệu chứng

d)

Vaccine tiêm chủng là vaccine sống giảm độc lực

84.

Phát biểu nào sau đây đúng về virus rubella?

a)

Gây bệnh rubella ở trẻ em

b)

Thường gây dị dạng hoặc quái thai trong 3 tháng đầu

c)

Không có vaccine phòng ngừa hiệu quả

85.

Để chẩn đoán căn nguyên Virus Dengue, xét nghiệm nào được khuyến cáo ưu tiên?

a)

PCR – lấy máu

b)

Mẫu đàm

c)

Dịch vòm hong

d)

Tất cả đều đúng

86.

Virus Dengue bị diệt bởi điều kiện nào sau đây? Ngoại trừ:

a)

Nhiệt độ >20°C

b)

Formalin

c)

Ether

d)

Nhiệt độ thấp

87.

Virus Dengue phát triển trong bạch cầu đơn nhân có thể gây hậu quả gì?

a)

Bạch cầu đơn nhân chết đi

b)

Tăng tính thấm mao mạch

c)

Giải phóng vào máu các hóa chất trung gian

d)

Kích thích tủy tăng sản xuất bạch cầu

88.

Mục đích của xét nghiệm để tìm ra Virus Dengue là phát hiện loại nào?

a)

Kháng thể IgM, IgG

b)

Kháng thể IgK, IgG

c)

Kháng thể IgH, IgG

d)

Tất cả đều đúng

89.

HIV diễn tiến qua mấy giai đoạn?

a)

3

b)

4

c)

2

d)

8

90.

Trong giai đoạn cận AIDS, số lượng tế bào TCD4 < 500/ml. Khi đó hệ miễn dịch ở mức nào?

a)

Hồi phục

b)

Đủ yếu

c)

Đã yếu

d)

Bình thường

91.

Quá trình nhân lên của Virus HIV bắt buộc có bước nào?

a)

Sao chép ngược ARN thành DNA

b)

Sao chép xuôi ARN thành DNA

c)

Sao chép ngược DNA thành ARN

d)

Sao chép đảo DNA thành HNA

92.

Kháng nguyên lồi ra như những nhú gai trên màng HIV là glycoprotein nào?

a)

P120

b)

Gp120

c)

P41

d)

P40

93.

Tế bào đích của HIV là gì? Ngoại trừ:

a)

Đại thực bào

b)

Tế bào LT4

c)

Bạch cầu đơn nhân

d)

Bạch cầu đa nhân

94.

Chỉ ra sai về virus HIV:

a)

Có hồng cầu, có bao ngoài, lõi ARN

b)

Có thể nhân lên ở tế bào chuột nhắt trắng

c)

Sức đề kháng của HIV khá cao ở người

d)

Có enzym dự phần lên trong quá trình phiên mã ngược

95.

Hãy chỉ ra ý đúng về đường lây của HIV:

a)

Lây nhiễm mạnh qua đường tình dục

b)

Lây qua nhiều đường máu, truyền cho thai nhi, hô hấp

c)

Không lây qua tiếp xúc như ôm hôn ăn uống

d)

HIV có khả năng lây qua đường côn trùng chích

96.

Tìm ý sai về khả năng gây bệnh của HIV:

a)

Gây suy giảm miễn dịch toàn thân

b)

Gây suy giảm miễn dịch ở người lớn điềm đạm

c)

Tiến công vào tế bào T và phá huỷ chúng

d)

Suy giảm miễn dịch trong nhiễm HIV là suy giảm miễn dịch dịch thể

97.

HIV và tế bào lympho TCD4 có mối quan hệ nào chính xác?

a)

CD4 là thụ thể của HIV, giúp bám vào tế bào

b)

TCD4 là nơi thực duy nhất giúp HIV xâm nhập và kí sinh

c)

TCD4 là tế bào thực thụ về sau giảm miễn dịch trong nhiễm HIV

d)

Hầu hết tế bào trong máu có chứa HIV trong khi cơ thể bị nhiễm HIV

98.

Thay đổi tế bào phụ thuộc hệ miễn dịch khi nhiễm HIV là gì?

a)

TCD4 giảm nặng về số lượng

b)

TCD4 giảm nặng về số lượng và chức năng hỗ trợ

c)

TCD8 tăng cường khả năng diệt HIV

d)

Đại thực bào và tiêu thực bào giảm số lượng và chức năng

99.

Gen của HIV là loại nào?

a)

ARN

b)

AND

c)

ARV/AND

d)

GEN GAG

100.

Sau khi HIV được giải phóng, tế bào kí chủ như thế nào?

a)

Chết

b)

Tồn tại và tiếp tục tổng hợp HIV

c)

Tồn tại và không còn là tế bào đích của HIV

d)

Tất cả đúng

101.

HIV có trong máu và chủ yếu ở tế bào nào sau đây?

a)

Tế bào sỉnh dụ

b)

Cơ

c)

Tế bào lympho, mono

d)

Tế bào mô

102.

Trong tiến triển HIV, khi hệ miễn dịch đã yếu (TCD4 < 500/ml), giai đoạn nào phù hợp nhất?

a)

Giai đoạn nhiễm HIV cấp tính – sơ nhiễm

b)

Giai đoạn không triệu chứng – tiềm tàng

c)

Giai đoạn có triệu chứng – cận AIDS

d)

Giai đoạn AIDS – nhiễm HIV tiến triển

103.

Tiên lượng AIDS chủ yếu dựa vào chỉ số nào?

a)

TCD4 giảm

b)

Tcd4/tcd8 giảm

c)

Sút cân, suy kiệt

d)

Mức độ nhiễm khuẩn cơ hội

104.

Nhiễm trùng cơ hội là gì?

a)

Là nhiễm trùng thường xảy ra khi AIDS

b)

Là mắc bệnh do tác nhân ít khi gây bệnh ở người bình thường hoặc chỉ gây bệnh nhẹ

c)

Là mắc các bệnh mà tác nhân đã bị hệ miễn dịch kiểm soát

d)

Loại trừ nếu ở người khỏe mạnh

105.

Chu kỳ tăng trưởng hoàn chỉnh của adenovirus thường khoảng bao lâu trong điều kiện tối ưu?

a)

6 giờ

b)

10 giờ

c)

16 giờ

d)

30 giờ

106.

HPV thường gây ra loại ung thư biểu mô nào?

a)

Ung thư cổ tử cung, niêm mạc má

b)

Ung thư bộ phận sinh dục nam

c)

Ung thư tuyến tiền liệt

d)

Tất cả các phương án đều đúng

107.

Yếu tố chính gây ung thư của HPV là gì?

a)

Do DNA của HPV tích hợp vào DNA của cơ thể làm rối loạn phân chia tế bào và làm cho tế bào chuyển thành các khối u ác tính

b)

Do đột biến gen trong giai đoạn đầu

c)

Tiết độc tố gây nhiễm khuẩn

d)

Không có ý nào đúng

108.

Vaccine HPV sản xuất theo cơ chế nào?

a)

Vaccine sống giảm độc lực

b)

Vaccine bất hoạt

c)

Vaccine theo công nghệ di truyền

d)

Tất cả các phương án đều đúng

109.

Sức đề kháng của HPV như thế nào?

a)

200°C trong nhiều năm

b)

Bền với T° và nơi khô ráo

c)

Chết khi ra môi trường lạnh

d)

Không có ý nào đúng

110.

Virus nào gây bệnh thủy đậu hay trái rạ?

a)

VZV – varicella zoster virus

b)

HSV – herpes simplex virus

c)

CMV – Cytomegalo virus

d)

EBV – Epstein-barr Virus

111.

Triệu chứng chính của bệnh thủy đậu (VZV) là gì?

a)

Nôn mửa, tiêu chảy kéo dài

b)

Ho về đêm trong giai đoạn đầu

c)

Mụn rộp do tế bào biểu mô da bị sưng phồng

d)

Ít có biểu hiện trong giai đoạn tiến triển

112.

Virus nào gây viêm não ở trẻ sơ sinh liên quan đến mụn rộp?

a)

VZV – varicella zoster virus

b)

HSV – herpes simplex virus

c)

CMV – Cytomegalo virus

d)

EBV – Epstein-barr Virus

113.

Biểu hiện của mụn rộp theo đường đi của dây thần kinh cảm giác gây đau, rát bỏng vùng đầu cổ là gì?

a)

Viêm gan siêu vi B

b)

Zona thần kinh

c)

Cytomegalo virus

d)

Epstein-barr Virus

114.

Bệnh tiềm phát ở người lớn do VZV tái hoạt khi tuổi già hoặc suy giảm miễn dịch là gì?

a)

Bệnh viêm não cấp

b)

Bệnh viêm gan siêu vi B

c)

Bệnh Zona

d)

Bệnh sởi

115.

Biện pháp tốt nhất để ngừa bệnh thủy đậu, trái rạ là gì?

a)

Uống thuốc sau khi bị nhiễm bệnh

b)

Tiêm vaccine phòng ngừa bệnh thủy đậu, trái rạ

c)

Bệnh miễn dịch tự khỏi nên không cần làm gì cả

d)

Không có ý nào đúng

116.

Một người thường mắc bệnh VZV – varicella zoster virus mấy lần trong đời?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

8

117.

Người đã từng mắc VZV sẽ dễ bị bệnh Zona khi suy giảm miễn dịch mấy lần?

a)

Ba lần

b)

Một lần

c)

Lúc nào suy giảm miễn dịch thì mắc bệnh

d)

Không bao giờ mắc bệnh

118.

Nhóm virus nào gây nhiễm tiềm tàng?

a)

Virus paramyxo

b)

Virus orthomyxo

c)

Virus herpes

d)

Virus mumps

119.

Virus nào không lan khắp cơ thể qua dòng máu và không ảnh hưởng đến nhiều cơ quan?

a)

Bệnh sởi

b)

Bệnh Rubella

c)

Virus viêm gan A

d)

Bệnh Herpes Zoster

120.

Trong các bệnh dưới đây, bệnh nào có virus có tính khu trú?

a)

Bệnh sởi

b)

Bệnh rubella

c)

Bệnh herpes zoster

d)

Viêm gan A

121.

Giai đoạn hấp thụ của virus herpes vào tế bào cảm thụ là giai đoạn nào sau đây?

a)

Tổng hợp

b)

Lắp ráp

c)

Xâm nhập

d)

Giải phóng

122.

Virus herpes nào sau đây được xếp vào họ alpha?

a)

Varicella – zoster

b)

Herpes simplex type 1 và 2

c)

Human herpes 7 và 6

d)

Epstein–Barr

123.

Đặc điểm nào sau đây không là đặc điểm của virus herpes?

a)

Gây nhiễm trùng tiềm tàng

b)

Thường hay tái nhiễm

c)

Sinh tổng hợp và lắp ghép bắt đầu ở nhân tế bào

d)

Liên quan mật thiết đến một số bệnh ung thư

124.

Virus sởi thuộc giống nào sau đây?

a)

Morbillivirus

b)

Myxo

c)

Paramyxo

d)

Herpesviridae

125.

HIV và tế bào lympho TCD4: phát biểu nào đúng?

a)

CD4 là thụ thể của HIV, giúp HIV bám vào tế bào

b)

TCD4 là nơi trú ẩn duy nhất giúp HIV xâm nhập và kí sinh

c)

TCD4 là tế bào thực vệ và suy giảm miễn dịch chính trong nhiễm HIV

d)

Hầu hết TCD4 trong máu có chứa HIV trong khi cơ thể bội nhiễm HIV

126.

Virus viêm gan C (HCV) nguy hiểm vì?

a)

Tiến triển âm thầm và kéo dài thành viêm gan C mạn tính

b)

Gây tổn thương gan nghiêm trọng, phá hủy tế bào gan liên tục là tiến triển

c)

Chưa có vaccine phòng ngừa

d)

Tất cả đều đúng

127.

Bệnh nhiễm chưa có vaccine phòng ngừa?

a)

Sốt xuất huyết

b)

Uốn ván

c)

Ho gà

d)

Kiết lỵ

128.

Chỉ định cho việc dùng thuốc kháng virus HIV là gì?

a)

Thuốc phòng ngừa lao

b)

Thuốc ARV

c)

Thuốc kháng vi khuẩn

d)

Mebendazole

129.

Ưu điểm của vaccine dưới đơn vị là gì?

a)

Tránh tái phát

b)

Ngăn ngừa tái phát

c)

An toàn cao

d)

Không cần tiêm nhắc lại

130.

Các arbovirus lây truyền chủ yếu qua đường nào?

a)

Ăn uống

b)

Nước nhiễm bẩn

c)

Muỗi đốt

d)

Tất cả đều đúng