wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về E. coli

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

E. coli thuộc loại vi khuẩn nào sau đây?

a)

Trực khuẩn Gram dương

b)

Trực khuẩn Gram âm

c)

Cầu khuẩn Gram âm

d)

Xoắn khuẩn

2.

E. coli di động nhờ cấu trúc nào?

a)

Tiêm mao

b)

Lông quanh thân

c)

Chân giả

d)

Pili

3.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với E. coli?

a)

Có thể có vỏ polysaccharide

b)

Không sinh nha bào

c)

Có khả năng di động

d)

Là trực khuẩn không có vỏ polysaccharide

4.

Nhiệt độ thích hợp để nuôi cấy E. coli là:

a)

37°C

b)

25°C

c)

45°C

d)

15°C

5.

E. coli có thể phát triển trong khoảng nhiệt độ nào sau đây?

a)

0 - 37°C

b)

20 - 45°C

c)

5 - 40°C

d)

10 - 60°C

6.

pH thích hợp cho sự phát triển của E. coli là:

a)

7 - 7,2

b)

6 - 6,5

c)

8 - 8,5

d)

5,5 - 6,5

7.

E. coli có thể lên men đường nào sau đây và sinh hơi?

a)

Maltose

b)

Sucrose

c)

Glucose, lactose, mannitol

d)

Fructose

8.

E. coli có phản ứng indol như thế nào?

a)

Âm tính

b)

Không rõ

c)

Dương tính

d)

Trung tính

9.

E. coli có phản ứng đỏ methyl như thế nào?

a)

Âm tính

b)

Không rõ

c)

Dương tính

d)

Trung tính

10.

Kết quả phản ứng VP của E. coli là:

a)

Dương tính

b)

Âm tính

c)

Trung tính

d)

Không xác định được

11.

E. coli có phản ứng urease như thế nào?

a)

Dương tính

b)

Âm tính

c)

Không chắc chắn

d)

Cả A và C đúng

12.

Phản ứng H2S của E. coli là:

a)

Âm tính

b)

Dương tính

c)

Trung tính

d)

Không xác định

13.

E. coli có mấy loại kháng nguyên chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

14.

Các loại kháng nguyên của E. coli gồm có:

a)

O, M, H

b)

A, B, C

c)

O, K, M

d)

O, K, H

15.

Type huyết thanh E. coli được ký hiệu bằng các kháng nguyên nào?

a)

O và K

b)

H và M

c)

M và N

d)

A và B

16.

Một ví dụ về type huyết thanh của E. coli là:

a)

K1 : O11

b)

O111 : A6

c)

O26 : B6

d)

O157 : A1

17.

Các nhóm E. coli gây tiêu chảy ở người được chia theo cơ chế nào?

a)

Hình thể

b)

Tính kháng thuốc

c)

Cơ chế bệnh sinh

d)

Kháng nguyên

18.

Nhóm EPEC thuộc type huyết thanh nào sau đây?

a)

O1, O4, O5, O8

b)

O157, O21

19.

li gây tiêu chảy ở người được chia theo cơ chế nào?

a)

Hình thể

b)

Tính kháng thuốc

c)

Cơ chế bệnh sinh

d)

Kháng nguyên

20.

Nhóm EPEC thuộc type huyết thanh nào sau đây?

a)

O1, O4, O5, O8

b)

O157, O21, O145

c)

O26, O55, O86, O111, O119, O125, O127, O128

d)

O2, O9, O17, O25

21.

Type huyết thanh thường gặp nhất trong EPEC là?

a)

O119

b)

O55

c)

O111

d)

O127

22.

Cơ chế gây bệnh của EPEC là:

a)

Xâm nhập tế bào

b)

Tiết độc tố shiga

c)

Bám vào tế bào niêm mạc tiêu hóa, không xâm nhập

d)

Kết tập đại thực bào

23.

EPEC làm tổn thương gì ở biểu mô ruột?

a)

Hủy tế bào lympho

b)

Phá hủy mạch máu

c)

Gây tắc mao mạch

d)

Phá hủy lớp nhung mao của tế bào

24.

ETEC tiết ra loại độc tố nào?

a)

LT và ST

b)

ST và shiga

c)

VP và urease

d)

Indol và H2S

25.

LT trong ETEC là viết tắt của?

a)

Lactose Toxine

b)

Heat - labile toxine

c)

Light Toxine

d)

Low Temperature Toxine

26.

ST trong ETEC là viết tắt của?

a)

Sugar Toxine

b)

Silent Toxine

c)

Heat - stable toxine

d)

Small Toxine

27.

EIEC gây bệnh giống vi khuẩn nào sau đây?

a)

Salmonella

b)

Campylobacter

c)

Vibrio

d)

Shigella

28.

EIEC xâm nhập tế bào nào để gây bệnh?

a)

Tế bào bạch cầu

b)

Tế bào gan

c)

Tế bào lympho

d)

Tế bào biểu mô niêm mạc đại tràng

29.

EHEC tiết độc tố tương tự vi khuẩn nào?

a)

Vibrio cholerae

b)

Salmonella typhi

c)

Shigella shiga

d)

Campylobacter jejuni

30.

Độc tố của EHEC gây ra các triệu chứng nào sau đây?

a)

Viêm gan, vàng da

b)

Viêm phổi nặng

c)

Viêm họng, nổi hạch

d)

Tan máu, tắc mạch nhất là mao mạch đường tiêu hóa và thận

31.

EAEC gây tiêu chảy bằng cơ chế nào?

a)

Bám dính kết tập

b)

Xâm nhập trực tiếp

c)

Tiết shiga toxin

d)

Gây viêm mủ

32.

DAEC gây tổn thương gì ở đại tràng?

a)

Phá hủy mao mạch

b)

Làm teo tế bào

c)

Phá hủy tế bào biểu mô đại tràng

d)

Không gây tổn thương nào

33.

Triệu chứng đặc trưng của DAEC là gì?

a)

Phân có máu

b)

Tiêu chảy, phân thường không có máu

34.

Triệu chứng đặc trưng của DAEC là gì?

a)

Phân có máu

b)

Tiêu chảy, phân thường không có máu

c)

Đau bụng dữ dội

d)

Sốt cao liên tục

35.

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu do E. coli thường gặp hơn ở đối tượng nào?

a)

Nam giới

b)

Trẻ em

c)

Phụ nữ

d)

Người cao tuổi

36.

Lý do vì sao phụ nữ dễ bị nhiễm khuẩn tiết niệu do E. coli?

a)

Do miễn dịch yếu

b)

Vì niệu đạo ngắn

c)

Do mất nước

d)

Vì uống ít nước

37.

Ở nam giới, nhiễm khuẩn tiết niệu thường thứ phát do nguyên nhân nào?

a)

U nang buồng trứng

b)

Nước tiểu bị ứ đọng do sỏi, u tuyến tiền liệt

c)

Chấn thương

d)

Dị tật bẩm sinh

38.

Ngoài đường tiết niệu, E. coli còn có thể gây các bệnh nào sau đây?

a)

Viêm họng, viêm tai giữa

b)

Viêm da, áp xe

c)

Nhiễm khuẩn đường sinh dục, gan mật, nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não trẻ bú

d)

Nhiễm lao phổi

39.

Phương pháp chẩn đoán nào được áp dụng với E. coli?

a)

Chẩn đoán gián tiếp

b)

Chẩn đoán trực tiếp

c)

PCR

d)

ELISA

40.

Bệnh phẩm dùng để chẩn đoán E. coli phụ thuộc vào?

a)

Tuổi bệnh nhân

b)

Loại bệnh

c)

Giới tính

d)

Thời gian mắc bệnh

41.

Các bệnh phẩm có thể lấy để chẩn đoán E. coli gồm:

a)

Nước bọt, đờm, dịch ổ bụng

b)

Phân, nước tiểu, máu, dịch não tủy

c)

Tóc, móng, da

d)

Nước mắt, nước mũi, nước tiểu

42.

Hiện nay đã có vaccine phòng E. coli chưa?

a)

b)

Chưa có

c)

Đang thử nghiệm

d)

Có ở một số nước

43.

Biện pháp phòng bệnh chính với E. coli là gì?

a)

Vệ sinh môi trường và ăn uống

b)

Tiêm phòng định kỳ

c)

Dùng kháng sinh dự phòng

d)

Tăng cường miễn dịch

44.

Lý do cần làm kháng sinh đồ khi điều trị E. coli là gì?

a)

Vì kháng sinh giá rẻ

b)

Vì E. coli đề kháng với nhiều loại kháng sinh

c)

Vì thuốc không hấp thu tốt

d)

Vì bệnh nhân thường dị ứng

45.

Vì sao EHEC đặc biệt nguy hiểm hơn so với các chủng E. coli khác?

4 lines
46.

Vì sao EHEC đặc biệt nguy hiểm hơn so với các chủng E. coli khác?

a)

Do có nhiều pili bám dính hơn

b)

Vì gây tiêu chảy không có máu

c)

Vì tiết độc tố giống Shigella shiga gây hội chứng tan máu - ure huyết

d)

Vì không bị tiêu diệt ở nhiệt độ cao

47.

Sự khác biệt chính trong cơ chế gây bệnh giữa EPEC và EIEC là gì?

a)

EPEC bám dính không xâm nhập, EIEC xâm nhập tế bào

b)

EPEC gây bệnh ở đại tràng, EIEC gây bệnh ở ruột non

c)

EIEC tiết độc tố shiga, EPEC không tiết

d)

EIEC chỉ gặp ở trẻ sơ sinh, EPEC gặp ở mọi lứa tuổi

48.

Trong các xét nghiệm sinh hóa, chỉ số nào đặc trưng giúp phân biệt E. coli với Enterobacter cloacae?

a)

Indol âm tính

b)

Indol dương tính

c)

VP dương tính

d)

Urease dương tính

49.

Tại sao cần phải xác định type huyết thanh (O, K, H) của E. coli trong các trường hợp nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Để chẩn đoán nhanh hơn

b)

Để xác định loại kháng sinh

c)

Để truy vết nguồn gốc lây nhiễm và kiểm soát dịch

d)

Để xác định độ độc của vi khuẩn

50.

Trong trường hợp tiêu chảy kéo dài không có máu, loại E. coli nào nên được nghi ngờ trước tiên?

a)

EIEC

b)

EHEC

c)

EAEC

d)

DAEC

51.

Cơ chế nào sau đây khiến ETEC thường gây tiêu chảy cấp ở khách du lịch?

a)

Do phá hủy mao mạch ruột

b)

Do tiết độc tố ruột LT và ST gây mất nước nhanh

c)

Do bám dính và xâm nhập ruột non

d)

Do gây viêm hệ bạch huyết mạc treo

52.

Tại sao E. coli lại là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng tiết niệu ở nữ giới?

a)

Vì có khả năng di động tốt

b)

Vì sản xuất urease

c)

Vì khoảng cách ngắn từ hậu môn đến niệu đạo ở nữ và niệu đạo ngắn

d)

Vì miễn dịch bẩm sinh của nữ yếu hơn

53.

Nếu một chủng E. coli có indol dương tính, urease âm tính, H2S âm tính thì bước tiếp theo nào sẽ giúp xác định rõ nhất tính chất phân loại của vi khuẩn?

4 lines
54.

Nếu một chủng E. coli có indol dương tính, urease âm tính, H2S âm tính thì bước tiếp theo nào sẽ giúp xác định rõ nhất tính chất phân loại của vi khuẩn?

a)

Xác định độc lực

b)

Xác định kháng nguyên O, K, H

c)

Nuôi cấy ở pH kiềm

d)

Gây bệnh thực nghiệm trên chuột

55.

Đặc điểm nào sau đây đúng với họ vi khuẩn đường ruột?

a)

Hiếu khí tuyệt đối

b)

Kỵ khí bắt buộc

c)

Hiếu - kỵ khí tùy tiện

d)

Không phát triển trên môi trường thông thường

56.

Họ vi khuẩn đường ruột có khả năng lên men loại đường nào?

a)

Lactose

b)

Sucrose

c)

Maltose

d)

Glucose

57.

Khả năng chuyển hóa nitrate của vi khuẩn đường ruột là gì?

a)

Không khử nitrate

b)

Khử nitrate thành nitrite

c)

Chuyển nitrate thành amoniac

d)

Chuyển nitrate thành oxit nitric

58.

Vi khuẩn đường ruột không có enzym nào sau đây?

a)

Oxidase

b)

Catalase

c)

Urease

d)

Beta-lactamase

59.

Phần lớn vi khuẩn đường ruột có khả năng di động nhờ vào cấu trúc nào?

a)

Pili

b)

Lông xung quanh thân

c)

Màng ngoài

d)

Nang

60.

Kháng nguyên nào sau đây là kháng nguyên thân?

a)

O

b)

H

c)

K

d)

F

61.

Kháng nguyên O có bản chất là gì?

a)

Protein

b)

Glycoprotein

c)

Lipopolysaccharide

d)

Lipoprotein

62.

Thành phần lipid A trong kháng nguyên O có vai trò gì?

a)

Ngoại độc tố

b)

Nội độc tố

c)

Kháng nguyên bề mặt

d)

Chất gắn kết tế bào

63.

Hiện tượng ngưng kết O có đặc điểm nào sau đây?

a)

Các hạt ngưng kết to, dễ tan

b)

Các hạt ngưng kết nhỏ, lắc khó tan

c)

Không có hiện tượng ngưng kết

d)

Hình thành vòng trong suốt

64.

Kháng nguyên H thuộc về cấu trúc nào của vi khuẩn?

a)

Lông

b)

Vỏ

c)

Màng tế bào

d)

Thành tế bào

65.

Kháng nguyên H có bản chất là gì?

a)

Polysaccharide

b)

Protein

c)

Glycoprotein

d)

Lipid

66.

Trong hiện tượng ngưng kết H, điều nào sau đây đúng?

a)

Vi khuẩn ngưng kết thành tấm không lắc tan

b)

Không có hiện tượng kết dính

c)

Các vi khuẩn kết dính do lông, hạt ngưng kết dễ tan k

67.

Trong hiện tượng ngưng kết H, điều nào sau đây đúng?

a)

Vi khuẩn ngưng kết thành tấm không lắc tan

b)

Không có hiện tượng kết dính

c)

Các vi khuẩn kết dính do lông, hạt ngưng kết dễ tan khi lắc

d)

Kháng nguyên bị biến tính, không tạo ngưng kết

68.

Kháng nguyên K có bản chất là gì?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Vỏ hoặc màng bọc

d)

Enzym ngoại bào

69.

Để phát hiện kháng nguyên O, cần xử lý thế nào với kháng nguyên K?

a)

Phá hủy kháng nguyên K bằng đun sôi hoặc nuôi cấy đặc biệt

b)

Làm lạnh để kết tủa K

c)

Trung hòa pH môi trường

d)

Không cần xử lý

70.

Việc phân loại Enterobacteriaceae theo Bergey dựa vào yếu tố nào?

a)

Cấu trúc di truyền

b)

Độc lực và kháng sinh đồ

c)

Tính chất hóa sinh và kháng nguyên

d)

Môi trường sống

71.

Theo phân loại của Bergey, họ Enterobacteriaceae có bao nhiêu chi chính?

a)

5

b)

8

c)

10

d)

13

72.

Tại sao họ vi khuẩn đường ruột lại không có oxidase nhưng vẫn có khả năng hô hấp hiếu khí?

a)

Vì chúng sử dụng catalase thay cho oxidase

b)

Vì chúng có thể sử dụng đường lactose để sinh năng lượng

c)

Vì chúng có hệ thống enzym hô hấp khác không phụ thuộc cytochrom oxidase

d)

Vì chúng tạo nội độc tố để tự tạo môi trường hô hấp

73.

Vai trò của lipid A trong LPS là gì trong bệnh học?

a)

Kết dính tế bào biểu mô

b)

Kích thích sản xuất kháng thể trung hòa

c)

Gây phản ứng viêm mạnh và sốc nhiễm khuẩn

d)

Ức chế hệ miễn dịch bẩm sinh

74.

Phản ứng ngưng kết O có thể bị che khuất bởi kháng nguyên K. Điều này dẫn đến hậu quả gì trong chẩn đoán huyết thanh?

a)

Gây phản ứng chéo không đặc hiệu

b)

Làm mất tính kháng nguyên O

c)

Dẫn đến kết quả âm tính giả trong phản ứng ngưng kết O

d)

Làm tăng độ nhạy chẩn đoán

75.

;Việc phân loại Enterobacteriaceae dựa trên đặc điểm hóa sinh có ý nghĩa gì trong lâm sàng?

a)

A. Giúp xác định nguồn gốc vi khuẩn

b)

B. Giúp lựa chọn kháng sinh và xác định chính xác tác nhân gây bệnh

c)

C. Chỉ có vai trò trong nghiên cứu

d)

D. Không có ý nghĩa thực tiễn

76.

;Tại sao vi khuẩn Enterobacteriaceae thường là tác nhân gây nhiễm trùng bệnh viện?

a)

A. Do không có tính kháng thuốc

b)

B. Do không tạo nội độc tố

c)

C. Do phổ kháng kháng sinh rộng và khả năng đề kháng cao

d)

D. Do chỉ gây bệnh trong điều kiện hiếu khí

77.

;Nếu cần xét nghiệm xác định nhanh kháng nguyên O trong mẫu phân, điều cần làm đầu tiên là gì?

a)

A. Ủ lạnh mẫu 4 giờ

b)

B. Loại bỏ kháng nguyên K bằng đun sôi

c)

C. Ly tâm mẫu và loại cặn

d)

D. Trung hòa mẫu bằng pH kiềm

78.

;Kháng nguyên H có thể thay đổi theo môi trường nuôi cấy và giai đoạn sinh trưởng. Điều này ảnh hưởng gì đến việc chẩn đoán?

a)

A. Làm tăng độ đặc hiệu

b)

B. Không ảnh hưởng

c)

C. Gây sai lệch kết quả huyết thanh học nếu không chuẩn hóa điều kiện nuôi cấy

d)

D. Làm vi khuẩn mất độc lực

79.

;Tại sao phản ứng ngưng kết H lại dễ tan hơn phản ứng ngưng kết O?

a)

A. Do kháng thể chống O yếu hơn

b)

B. Do O có bản chất lipid nên kết dính mạnh hơn

c)

C. Do kháng nguyên H là prote  in, dễ bị phá vỡ liên kết khi lắc

d)

D. Do O tạo cầu nối liên phân tử

80.

;Salmonella là loại vi khuẩn có hình thể như thế nào?

a)

A. Trực khuẩn Gram dương, không lông

b)

B. Cầu khuẩn Gram âm, không di động

c)

C. Trực khuẩn Gram âm, hầu hết có lông xung quanh thân

d)

D. Trực khuẩn Gram âm, có nha bào

81.

;Những chủng Salmonella nào không có lông quanh thân?

a)

A. Salmonella typhi và Salmonella paratyphi A

b)

B. Salmonella gallinarum và Salmonella pullorum

c)

C. Salmonella enteritidis và Salmonella typhimurium

d)

D. Salmonella choleraesuis và Salmonella typhi

82.

;Salmonella sinh trưởng tốt trong điều kiện nào?

a)

A. Kỵ khí bắt buộc

b)

B. Hiếu kỵ khí tùy tiện

c)

C. Kỵ khí tuyệt đối

d)

D. Chỉ trong môi trường đặc biệt

83.

;Salmonella có thể phát triển trên môi trường nào?

a)

A. Chỉ môi trường chọn lọc

b)

B. Chỉ môi trường đặc biệt

c)

C. Các môi trường nuôi cấy thông thường

d)

D. Chỉ môi trường hiếu khí

84.

;Đặc điểm hóa sinh nào đúng với Salmonella?

a)

A. Lên men glucose và lactose

b)

B. Lên men glucose có sinh hơi (trừ S. typhi)

c)

C. Indol dương tính, H2S âm tính

d)

D. Simmons dương tính

85.

;Salmonella typhi có đặc điểm hóa sinh nào sau đây?

a)

A. Lên men glucose có sinh hơi

b)

B. Lên men glucose không sinh hơi

c)

C. Urease dương tính

d)

D. H2S dương tính

86.

;Salmonella paratyphi A có đặc điểm hóa sinh nào sau đây?

a)

A. Indol dương tính

b)

B. Simmons dương tính

c)

C. H2S dương tính

d)

D. H2S âm tính

87.

;Salmonella có bao nhiêu loại kháng nguyên chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

88.

;Ba loại kháng nguyên chính của Salmonella là:

a)

A. O, H, V

b)

B. A, B, C

c)

C. F, G, H

d)

D. O, H, K

89.

;Loại Salmonella nào chỉ gây bệnh cho người và thường gặp ở nước ta?

a)

A. S. paratyphi B

b)

B. S. typhi

c)

C. S. choleraesuis

d)

D. S. enteritidis

90.

;Loại Salmonella nào chỉ gây bệnh cho người và cũng hay gặp ở Việt Nam sau S. typhi?

a)

A. S. paratyphi B

b)

B. S. choleraesuis

c)

C. S. paratyphi A

d)

D. S. typhimurium

91.

;Salmonella paratyphi B thường gặp ở đâu?

a)

A. Châu Á

b)

B. Các nước châu Âu

c)

C. Châu Phi

d)

D. Nam Mỹ

92.

;Salmonella typhimurium và enteritidis gây bệnh cho:

a)

A. Chỉ người

b)

B. Chỉ súc vật

c)

C. Người và súc vật

d)

D. Chỉ trẻ em

93.

;Loại Salmonella nào thường gây nhiễm khuẩn huyết?

a)

A. S. enteritidis

b)

B. S. typhi

c)

C. S. choleraesuis

d)

D. S. paratyphi A

94.

;Salmonella xâm nhập cơ thể bằng con đường nào?

a)

A. Tiêm truyền

b)

B. Hô hấp

c)

C. Đường tiêu hóa do thức ăn, nước uống nhiễm vi khuẩn

d)

D. Tiếp xúc qua da

95.

;Số lượng vi khuẩn Salmonella đủ để gây bệnh là:

a)

A. 100 – 1.000

b)

B. 10^3 – 10^4

c)

C. 10^5 – 10^7

d)

D. 10^8 – 10^10

96.

;Sau khi xâm nhập, vi khuẩn thương hàn nhân lên ở đâu đầu tiên?

a)

A. Hạch mạc treo ruột

b)

B. Mảng Peyer

c)

C. Gan

d)

D. Máu

97.

;Tế bào nào giúp vi khuẩn thương hàn đi từ mảng Peyer đến hạch mạc treo ruột?

a)

A. Tế bào B

b)

B. Tế bào T

c)

C. Bạch cầu đa nhân

d)

D. Tế bào M (đại thực bào của mảng Peyer)

98.

;Ổ chứa vi khuẩn ở người lành mang mầm bệnh là: A. Ruột non B. Lách %C. Đường mật D. Dạ dày

a)

A. Ruột non

b)

B. Lách

c)

C. Đường mật

d)

D. Dạ dày

99.

;Sau khi khỏi bệnh thương hàn, tỷ lệ người trở thành người lành mang vi khuẩn là:

a)

1

b)

3

c)

5

d)

10

100.

;Triệu chứng lâm sàng của bệnh thương hàn KHÔNG bao gồm:

a)

A. Nhiễm trùng, nhiễm độc

b)

B. Rối loạn tiêu hóa

c)

C. Sốt rét cơn điển hình

d)

D. Trạng thái li bì

101.

;Biến chứng nguy hiểm khi không điều trị bệnh thương hàn là:

a)

A. Nôn liên tục

b)

B. Viêm gan

c)

C. Xuất huyết tiêu hóa, hoại tử ruột

d)

D. Viêm màng não

102.

;Salmonella typhimurium và enteritidis thường gây:

a)

A. Bệnh thương hàn nặng

b)

B. Viêm màng não

c)

C. Nhiễm khuẩn và nhiễm độc thức ăn

d)

D. Lao ruột

103.

;Thời gian ủ bệnh của nhiễm độc thức ăn do Salmonella là:

a)

A. 30 phút – 3 giờ

b)

B. 2 – 8 giờ

c)

C. 10 – 48 giờ

d)

D. 3 – 7 ngày

104.

;Cấy máu trong tuần đầu của bệnh thương hàn có tỷ lệ dương tính là:

a)

50%

b)

70%

c)

90%

d)

100%

105.

;Cấy phân dương tính có thể gặp ở:

a)

A. Chỉ người mắc bệnh

b)

B. Chỉ trẻ em

c)

C. Người mắc bệnh và người lành mang mầm bệnh

d)

D. Chỉ ở giai đoạn ủ bệnh

106.

;Phản ứng Widal nhằm tìm:

a)

A. Vi khuẩn sống trong máu

b)

B. Kháng thể O và H của Salmonella

c)

C. Kháng nguyên K

d)

D. Tế bào M

107.

;Vaccine phòng thương hàn loại polysaccharide là:

a)

A. Vaccine sống

b)

B. Vaccine tinh chế

c)

C. Vaccine bất hoạt toàn tế bào

d)

D. Vaccine độc tố

108.

;Loại vaccine nào có thể dùng phòng bệnh thương hàn?

a)

A. Vaccine bạch hầu

b)

B. Vaccine sống giảm độc lực

c)

C. Vaccine ho gà

d)

D. Vaccine viêm gan

109.

;Việc điều trị thương hàn cần chú ý điều gì?

a)

A. Dùng kháng sinh phổ rộng không cần xét nghiệm

b)

B. Chủ yếu điều trị triệu chứng

c)

C. Làm kháng sinh đồ để chọn kháng sinh thích hợp

d)

D. Không cần điều trị đặc hiệu

110.

;Tại sao Salmonella typhi lại không sinh hơi khi lên men glucose trong khi các loài khác thường có?

a)

A. Do đột biến enzym chuyển hóa khí

b)

B. Do mất khả năng lên men glucose

c)

C. Do đặc điểm sinh hóa riêng biệt của loài typhi

d)

D. Vì môi trường nuôi cấy không phù hợp

111.

;Khả năng sản xuất H2S của Salmonella có ý nghĩa gì trong chẩn đoán vi sinh?

a)

A. Cho phép phân biệt Salmonella với Shigella

b)

B. Không có ý nghĩa thực tế

c)

C. Là dấu hiệu đặc trưng giúp phân biệt một số loài Salmonella

d)

D. Chỉ dùng trong phân loại kháng nguyên

112.

;Một bệnh nhân có kết quả phản ứng Widal dương tính với kháng thể O và H. Điều này gợi ý:

a)

A. Nhiễm trùng do tụ cầu vàng

b)

B. Viêm ruột cấp

c)

C. Đang hoặc từng nhiễm Salmonella typhi hoặc paratyphi

d)

D. Nhiễm độc thức ăn do E. coli

113.

;Tại sao phản ứng Widal không được dùng để chẩn đoán xác định tuyệt đối bệnh thương hàn?

a)

A. Vì giá thành cao

b)

B. Vì phản ứng có thể dương tính ở người lành hoặc đã tiêm vaccine

c)

C. Vì không đủ độ nhạy

d)

D. Vì phải làm trên máu toàn phần

114.

;Một bệnh nhân có triệu chứng thương hàn nhưng cấy máu âm tính. Nguyên nhân nào sau đây là ít có khả năng nhất?

a)

A. Đã dùng kháng sinh trước đó

b)

B. Lượng vi khuẩn trong máu thấp

c)

C. Lỗi kỹ thuật khi lấy mẫu

d)

D. Vi khuẩn chỉ tồn tại trong dạ dày

115.

;Người lành mang mầm bệnh Salmonella là nguồn lây chủ yếu trong cộng đồng vì:

a)

A. Không có triệu chứng nên không bị phát hiện

b)

B. Vi khuẩn được đào thải qua phân liên tục

c)

C. Họ có miễn dịch cao

d)

D. Vi khuẩn không thể bị tiêu diệt bằng kháng sinh

116.

;Trong điều kiện thường, Salmonella có thể gây bùng phát dịch ở cộng đồng chủ yếu qua đường nào?

a)

A. Không khí

b)

B. Tiếp xúc da

c)

C. Thức ăn và nước uống bị nhiễm

d)

D. Dụng cụ y tế tái sử dụng

117.

;Điều trị bệnh thương hàn không hiệu quả có thể dẫn đến

a)

: A. Viêm tai giữa

b)

B. Tăng huyết áp

c)

C. Người lành mang mầm bệnh mạn tính

d)

D. Nhiễm trùng do virus cơ hội

118.

;Một nghiên cứu cho thấy chủng Salmonella choleraesuis có khả năng gây nhiễm khuẩn huyết cao. Đặc điểm nào sau đây có thể giải thích điều này?

a)

A. Có enzym urease mạnh

b)

B. Không sinh H2S

c)

C. Có khả năng xâm nhập máu cao và tồn tại lâu trong đại thực bào

d)

D. Không có kháng nguyên K

119.

;Điều gì khiến việc phòng bệnh thương hàn ở các nước đang phát triển gặp khó khăn nhất?

a)

A. Không có vaccine hiệu quả

b)

B. Vấn đề vệ sinh thực phẩm và nước uống

c)

C. Không thể phát hiện người lành mang mầm bệnh

d)

D. Thiếu thuốc điều trị đặc hiệu

120.

;Shigella là loại vi khuẩn có đặc điểm hình thể nào sau đây?

a)

A. Trực khuẩn Gram dương, có lông, không có vỏ, không sinh nha bào

b)

B. Trực khuẩn Gram âm, có lông, có vỏ, sinh nha bào

c)

C. Trực khuẩn Gram âm, không có lông, không có vỏ, không sinh nha bào

d)

D. Trực khuẩn Gram âm, có lông, có vỏ, sinh nha bào

121.

;Tính chất sinh hóa đặc trưng của Shigella là gì?

a)

A. Lên men glucose sinh hơi, lên men manitol, sinh H₂S

b)

B. Lên men lactose nhanh, có urease

c)

C. Lên men glucose không sinh hơi, lên men manitol (trừ S. dysenteriae), hầu hết không lên men lactose, không sinh H₂S, không có urease

d)

D. Lên men glucose sinh hơi, không lên men manitol, có urease

122.

;Trong các loài Shigella, loài nào lên men lactose nhưng chậm?

a)

A. S. dysenteriae

b)

B. S. flexneri

c)

C. S. boydii

d)

D. S. sonnei

123.

;Shigella không có loại kháng nguyên nào sau đây?

a)

A. O

b)

B. H

c)


C. K

d)

D. Tất cả đều sai

124.

;Shigella được chia thành mấy loài dựa vào kháng nguyên O và tính chất hóa sinh?

a)

3

b)

4

c)

5

125.

;Loài Shigella nào còn có tên là trực khuẩn Shiga?

a)

A. S. dysenteriae type 1

b)

B. S. flexneri

c)

C. S. sonnei

d)

D. S. boydii

126.

;S. dysenteriae type 1 có thể sinh loại độc tố nào sau đây?

a)

A. Nội độc tố

b)

B. Ngoại độc tố

c)

C. Cả nội độc tố và ngoại độc tố

d)

D. Không sinh độc tố

127.

;Loài Shigella nào có 13 type huyết thanh và lên men manitol?

a)

A. S. flexneri

b)

B. S. dysenteriae

c)

C. S. sonnei

d)

D. S. boydii

128.

;Loài Shigella nào có 18 type huyết thanh và lên men manitol?

a)

A. S. flexneri

b)

B. S. dysenteriae

c)

C. S. sonnei

d)

D. S. boydii

129.

;Loài Shigella nào chỉ có một type huyết thanh, lên men manitol và lactose chậm?

a)

A. S. dysenteriae

b)

B. S. flexneri

c)

C. S. boydii

d)

D. S. sonnei

130.

;Độc lực của Shigella bao gồm những yếu tố nào?

a)

A. Ngoại độc tố

b)

B. Nội độc tố

c)

C. Khả năng xâm nhập

d)

D. Tất cả các yếu tố trên