wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm nghiệm chất lượng nông sản. Chương 2 part 2

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào cần được vệ sinh sạch sẽ trước khi sử dụng để tránh lây nhiễm vi sinh vật?

a)

Găng tay

b)

Bao đựng mẫu

c)

Dao, kéo

d)

Khẩu trang

2.

Bao đựng mẫu cần có đặc điểm gì để bảo quản mẫu tốt nhất?

a)

Được làm từ nhựa tái chế

b)

Có khả năng bảo vệ mẫu khỏi không khí và vi sinh vật

c)

Có màu sáng để dễ nhận diện

d)

Có kích thước lớn

3.

Găng tay và khẩu trang có vai trò gì trong quá trình lấy mẫu?

a)

Để bảo vệ thiết bị lấy mẫu

b)

Để tránh tiếp xúc trực tiếp với mẫu và giữ mẫu không bị nhiễm bẩn

c)

Để đảm bảo an toàn cho môi trường làm việc

d)

Để chống lại tác động của nhiệt độ môi trường

4.

Thiết bị đo lường tại thời điểm lấy mẫu dùng để đo những chỉ tiêu nào?

a)

Màu sắc và kích thước

b)

Khối lượng và hình dạng

c)

Độ ẩm, độ pH, hoặc nhiệt độ

d)

Tỷ lệ thành phần hóa học

5.

Trước khi lấy mẫu, cần kiểm tra gì để đảm bảo quá trình lấy mẫu diễn ra chính xác?

a)

Kích thước mẫu

b)

Sự sạch sẽ của dụng cụ lấy mẫu

c)

Địa điểm lấy mẫu

d)

Độ lớn của lô hàng

6.

Bao đựng mẫu cần đảm bảo không có yếu tố nào sau đây?

a)

Bụi bẩn và tạp chất

b)

Nhãn dán nhận diện

c)

Kích thước phù hợp

d)

Chất liệu chống thấm

7.

Vì sao cần chuẩn bị thiết bị đầy đủ trước khi lấy mẫu?

a)

Để tiết kiệm thời gian kiểm nghiệm

b)

Để đảm bảo tính đại diện và chính xác của mẫu

c)

Để giảm khối lượng mẫu phải lấy

d)

Để bảo vệ môi trường làm việc

8.

Khi chuẩn bị dao, kéo để lấy mẫu, bước nào cần thực hiện trước?

a)

Đo độ sắc của lưỡi dao

b)

Kiểm tra kích thước dụng cụ

c)

Vệ sinh sạch sẽ dao, kéo

d)

Xác định vị trí cắt mẫu

9.

Bao đựng mẫu được làm từ chất liệu gì là phù hợp nhất?

a)

Nhựa không thấm nước

b)

Vải dễ phân hủy

c)

Giấy tái chế

d)

Thủy tinh

10.

Khi nào cần sử dụng thiết bị đo lường trong quy trình lấy mẫu?

a)

Khi vận chuyển mẫu

b)

Khi lấy mẫu tại các khu vực không đồng nhất

c)

Khi cần đo chỉ tiêu ngay tại thời điểm lấy mẫu

d)

Khi bảo quản mẫu trong phòng thí nghiệm

11.

Để tránh mẫu bị nhiễm bẩn từ người lấy mẫu, cần sử dụng gì?

a)

Thiết bị đo độ ẩm

b)

Găng tay và khẩu trang

c)

Bao đựng mẫu có lớp lót

d)

Dụng cụ khử trùng

12.

Bao đựng mẫu cần được thiết kế để tránh sự xâm nhập của yếu tố nào?

a)

Ánh sáng mạnh

b)

Không khí và vi sinh vật

c)

Độ ẩm môi trường

d)

Hóa chất tẩy rửa

13.

Mục đích chính của việc vệ sinh dao, kéo trước khi lấy mẫu là gì?

a)

Đảm bảo mẫu không bị biến dạng

b)

Ngăn chặn lây nhiễm vi sinh vật hoặc chất bẩn

c)

Duy trì độ sắc bén của dao, kéo

d)

Giảm thời gian lấy mẫu

14.

Bao đựng mẫu cần đạt yêu cầu nào sau đây?

a)

Có màu đen để tránh ánh sáng

b)

Có kích thước lớn để chứa nhiều mẫu

c)

Sạch sẽ và không có tạp chất

d)

Được niêm phong trước khi sử dụng

15.

Các thiết bị đo lường dùng tại hiện trường có thể đo chỉ tiêu nào?

a)

Độ chín và màu sắc của mẫu

b)

Độ pH và nhiệt độ của mẫu

c)

Khối lượng mẫu và kích thước

d)

Độ giòn và hàm lượng dinh dưỡng

16.

Vì sao cần sử dụng dụng cụ khử trùng trước khi lấy mẫu?

a)

Để bảo vệ dụng cụ

b)

Để giảm nhiễm khuẩn cho mẫu

c)

Để tăng độ bền của dụng cụ

d)

Để giảm chi phí kiểm nghiệm

17.

Trước khi lấy mẫu, cần làm gì với dao, kéo để đảm bảo mẫu không bị nhiễm bẩn?

a)

Đun nóng dụng cụ

b)

Vệ sinh sạch sẽ và khử trùng

c)

Kiểm tra độ sắc của dụng cụ

d)

Để dụng cụ trong môi trường khô ráo

18.

Găng tay sử dụng trong lấy mẫu cần có đặc tính gì?

a)

Tái sử dụng nhiều lần

b)

Không có chất hóa học gây ô nhiễm

c)

Làm từ cao su tự nhiên

d)

Mỏng và trong suốt

19.

Để đảm bảo sự đồng nhất trong bảo quản mẫu, bao đựng mẫu cần:

a)

Được niêm phong ngay sau khi lấy mẫu

b)

Được làm từ vật liệu dễ phân hủy

c)

Có màu tối để tránh ánh sáng

d)

Được rửa sạch trước khi sử dụng

20.

Thiết bị đo lường tại hiện trường cần đạt tiêu chí nào?

a)

Nhẹ và dễ vận chuyển

b)

Chính xác và phù hợp với mẫu

c)

Bền và không cần bảo trì

d)

Sử dụng được trong mọi điều kiện môi trường

21.

Mẫu tươi cần được bảo quản ở điều kiện nào để giữ nguyên chất lượng?

a)

Nhiệt độ từ 2-8°C hoặc đông lạnh dưới -18°C.

b)

Nhiệt độ phòng, khoảng 25-30°C.

c)

Độ ẩm thấp, dưới 10%.

d)

Tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp.

22.

Phương pháp kiểm nghiệm chủ yếu áp dụng cho mẫu khô là gì?

a)

Kiểm nghiệm cảm quan (màu sắc, mùi vị).

b)

Kiểm tra dư lượng hóa chất và thành phần hóa học.

c)

Phân tích sắc ký khí (GC).

d)

Kiểm nghiệm độ ẩm của không khí.

23.

Đặc điểm quan trọng của mẫu hóa chất là gì?

a)

Dễ bị vi sinh vật phân hủy.

b)

Dễ phản ứng với không khí và ánh sáng.

c)

Thường có độ ẩm cao.

d)

Phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp.

24.

Bảo quản mẫu khô hiệu quả nhất yêu cầu điều kiện nào?

a)

Đông lạnh ở -18°C.

b)

Bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát, và bao bì kín.

c)

Nhiệt độ phòng và độ ẩm cao.

d)

Tránh ánh sáng và bảo quản trong tủ lạnh.

25.

Mẫu tươi thường được kiểm nghiệm cảm quan để đánh giá yếu tố nào?

a)

Thành phần hóa học.

b)

Màu sắc, mùi vị, độ tươi.

c)

Tính chất vật lý.

d)

Khả năng chống oxy hóa.

26.

Đâu là ưu tiên hàng đầu khi bảo quản mẫu hóa chất?

a)

Độ ẩm cao để tránh phân hủy.

b)

Tránh tiếp xúc với không khí và ánh sáng.

c)

Bảo quản trong môi trường lạnh dưới 0°C.

d)

Sử dụng bao bì trong suốt để kiểm tra dễ dàng.

27.

Mẫu khô dễ bị hỏng do yếu tố nào?

a)

Ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.

b)

Nhiệt độ lạnh dưới 0°C.

c)

Thiếu không khí và độ ẩm thấp.

d)

Nhiệt độ phòng và ánh sáng yếu.

28.

Phương pháp kiểm nghiệm nào thường được áp dụng cho mẫu hóa chất?

a)

Kiểm nghiệm cảm quan.

b)

Phân tích sắc ký lỏng (HPLC) hoặc sắc ký khí (GC).

c)

Kiểm tra độ tươi và mùi vị.

d)

Đo nhiệt độ bảo quản.

29.

Đâu là mục đích chính của việc phân loại mẫu trong kiểm nghiệm?

a)

Giảm chi phí kiểm nghiệm.

b)

Áp dụng phương pháp kiểm nghiệm và bảo quản phù hợp.

c)

Đẩy nhanh tiến độ kiểm tra chất lượng.

d)

Đảm bảo tất cả mẫu đều được kiểm tra bằng một phương pháp.

30.

Đặc điểm nào sau đây là của mẫu tươi?

a)

Đã qua chế biến, ít dễ bị phân hủy.

b)

Dễ bị vi sinh vật tấn công và phân hủy hóa học.

c)

Cần bảo quản ở môi trường khô ráo, thoáng mát.

d)

Bảo quản trong các bình kín để tránh oxy hóa.

31.

Tại sao việc bảo quản mẫu đúng cách lại quan trọng trong kiểm nghiệm chất lượng nông sản?

a)

Để tăng thời gian bảo quản sản phẩm.

b)

Để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả kiểm nghiệm.

c)

Để giảm chi phí kiểm nghiệm.

d)

Để thay đổi đặc tính của mẫu trước khi kiểm nghiệm.

32.

u không được bảo quản đúng cách, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tăng tính đại diện của mẫu.

b)

Thành phần mẫu có thể bị thay đổi, làm sai lệch kết quả kiểm nghiệm.

c)

Mẫu sẽ tự động cân bằng các yếu tố hóa học.

d)

Kết quả kiểm nghiệm sẽ không bị ảnh hưởng.

33.

Yếu tố nào không phải là nguyên nhân làm thay đổi thành phần hóa học của mẫu?

a)

Nhiệt độ.

b)

Độ ẩm.

c)

Ánh sáng.

d)

Bao bì đóng gói kín.

34.

Tại sao mẫu tươi như rau củ cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp?

a)

Để giảm chi phí vận chuyển.

b)

Để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và giữ nguyên đặc tính tự nhiên.

c)

Để tăng độ ngọt của sản phẩm.

d)

Để bảo quản trong thời gian dài mà không cần xét nghiệm.

35.

Điều gì xảy ra nếu mẫu nông sản bị nhiễm vi sinh vật trong quá trình bảo quản?

a)

Kết quả kiểm nghiệm vi sinh có thể bị sai lệch.

b)

Mẫu sẽ phản ánh chính xác chất lượng của toàn bộ lô sản phẩm.

c)

Mẫu sẽ giữ nguyên trạng thái ban đầu.

d)

Kết quả kiểm nghiệm sẽ không bị ảnh hưởng.

36.

Việc bảo quản mẫu đúng cách giúp đạt được điều gì?

a)

Giảm thời gian kiểm nghiệm.

b)

Đảm bảo mẫu phản ánh đúng chất lượng của lô sản phẩm.

c)

Làm thay đổi các yếu tố tự nhiên của sản phẩm.

d)

Tăng giá trị kinh tế của mẫu.

37.

Đối với mẫu trái cây, nếu không bảo quản đúng nhiệt độ, yếu tố nào có thể thay đổi?

a)

Lượng đường và độ Brix.

b)

Độ pH của môi trường xung quanh.

c)

Độ tươi cảm quan của các sản phẩm khác.

d)

Độ ẩm không khí trong kho.

38.

Mẫu có thể bị mất tính đại diện nếu:

a)

Được bảo quản trong môi trường ổn định.

b)

Bị biến đổi trong quá trình bảo quản.

c)

Được lấy từ nhiều nguồn khác nhau và bảo quản đúng cách.

d)

Được xét nghiệm ngay sau khi lấy mẫu.

39.

Việc bảo quản mẫu đúng cách có ý nghĩa gì trong việc tuân thủ các quy định quốc tế?

a)

Giúp sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn thực phẩm.

b)

Giảm yêu cầu về các phương pháp kiểm nghiệm hiện đại.

c)

Tăng tốc độ xuất khẩu nông sản.

d)

Đảm bảo mẫu phù hợp với mọi loại xét nghiệm.

40.

Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển của vi sinh vật trong mẫu?

a)

Bao bì bảo quản kín.

b)

Nhiệt độ cao và độ ẩm không được kiểm soát.

c)

Sử dụng ánh sáng yếu trong quá trình bảo quản.

d)

Nhiệt độ thấp và độ ẩm thấp.

41.

Tại sao việc bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp lại quan trọng?

a)

Để tăng tốc độ phân hủy của mẫu.

b)

Để duy trì độ tươi và hạn chế sự phát triển của vi sinh vật.

c)

Để làm mẫu khô ráo hơn.

d)

Để thay đổi tính chất hóa học của mẫu.

42.

Phương pháp nào phù hợp nhất để bảo quản mẫu khô như ngũ cốc?

a)

Bảo quản trong môi trường ẩm.

b)

Sử dụng bao chống ẩm và môi trường khô ráo.

c)

Đặt mẫu dưới ánh sáng mặt trời.

d)

Bảo quản trong dung dịch formaldehyde.

43.

Đối với mẫu chứa hóa chất dễ bay hơi, phương pháp bảo quản nào thích hợp nhất?

a)

Lưu trữ trong bao bì kín khí.

b)

Bảo quản ở nhiệt độ cao.

c)

Đặt trong môi trường mở.

d)

Sử dụng dung dịch đệm.

44.

Tác dụng của việc sử dụng dung dịch bảo quản trong quá trình vận chuyển mẫu là gì?

a)

Thay đổi thành phần hóa học của mẫu.

b)

Ngừng sự phát triển của vi sinh vật và giảm phân hủy chất dinh dưỡng.

c)

Làm tăng nhiệt độ mẫu.

d)

Giảm chi phí vận chuyển mẫu.

45.

Điều kiện ánh sáng phù hợp có vai trò gì trong bảo quản mẫu?

a)

Tăng tốc độ phản ứng hóa học.

b)

Ngăn chặn sự phân hủy của các chất nhạy cảm với ánh sáng.

c)

Làm tăng độ ẩm trong môi trường bảo quản.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật.

46.

Mẫu nhạy cảm với pH cần được bảo quản như thế nào?

a)

Trong môi trường không ổn định về độ pH.

b)

Sử dụng dung dịch đệm để duy trì độ pH ổn định.

c)

Lưu trữ trong điều kiện ánh sáng mạnh.

d)

Bảo quản ở nhiệt độ cao để duy trì tính axit.

47.

Đối với mẫu tươi, phương pháp bảo quản nào dưới đây là hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng bao bì chống ẩm.

b)

Bảo quản trong tủ lạnh hoặc thùng chứa lạnh.

c)

Lưu trữ trong môi trường không khí mở.

d)

Sử dụng dung dịch ethanol.

48.

Vì sao cần sử dụng container bảo vệ đặc biệt cho một số mẫu?

a)

Để ngăn mẫu tiếp xúc với các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và khí.

b)

Để làm tăng khối lượng mẫu.

c)

Để thay đổi thành phần hóa học của mẫu.

d)

Để giảm độ ẩm trong mẫu.

49.

Khi bảo quản mẫu vi sinh vật, yếu tố nào là cần thiết nhất?

a)

Ánh sáng mạnh.

b)

Nhiệt độ thấp và môi trường kín.

c)

Độ ẩm cao.

d)

Nhiệt độ cao và dung dịch muối.

50.

Phương pháp bảo quản mẫu nào giúp duy trì tính chất hóa học của các hợp chất nhạy cảm với ánh sáng?

a)

Lưu trữ trong bao bì không thấm ánh sáng và môi trường tối.

b)

Đặt mẫu ở nơi có độ ẩm cao.

c)

Sử dụng nhiệt độ cao để bảo quản.

d)

Dùng dung dịch đệm với độ pH thay đổi.

51.

Tại sao cần bảo quản mẫu nông sản trong tủ đông?

a)

Để thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật.

b)

Để ngăn chặn các quá trình sinh hóa làm thay đổi chất lượng mẫu.

c)

Để tăng cường sự oxy hóa của mẫu.

d)

Để giảm chi phí lưu trữ.

52.

Nhiệt độ phổ biến để bảo quản mẫu trong tủ đông là bao nhiêu?

a)

0°C

b)

-18°C hoặc thấp hơn

c)

25°C

d)

100°C

53.

Đối với mẫu sinh học nhạy cảm, cần nhiệt độ bảo quản nào?

a)

10°C

b)

-10°C

c)

-80°C

d)

0°C

54.

Hiện tượng "freezer burn" là gì?

a)

Sự làm sạch mẫu trước khi đông lạnh.

b)

Sự tích tụ đá băng trên bề mặt mẫu.

c)

Sự làm lạnh nhanh mẫu.

d)

Sự oxy hóa mẫu trong điều kiện đông lạnh.

55.

Tại sao cần loại bỏ không khí thừa trước khi đóng kín túi bảo quản mẫu?

a)

Để giảm chi phí bao bì.

b)

Để tránh oxy hóa và sự mất nước của mẫu.

c)

Để làm mẫu mềm hơn.

d)

Để tăng nhiệt độ bảo quản.

56.

Phương pháp nào giúp đông lạnh mẫu nhanh chóng?

a)

Bảo quản trong bao bì không kín.

b)

Sử dụng phương pháp blast freezing.

c)

Đặt mẫu ở nhiệt độ thường.

d)

Để mẫu tiếp xúc với ánh sáng mạnh.

57.

Việc làm sạch mẫu trước khi đông lạnh có tác dụng gì?

a)

Tăng độ bền của bao bì.

b)

Loại bỏ tạp chất và ngăn chặn sự nhiễm bẩn.

c)

Làm mẫu dễ bị hỏng hơn.

d)

Tăng nhiệt độ của mẫu.

58.

Tại sao không nên làm đông tan mẫu nhiều lần?

a)

Vì mẫu sẽ trở nên lạnh hơn.

b)

Vì làm thay đổi đặc tính hóa học và vi sinh của mẫu.

c)

Vì mẫu sẽ bị mất màu sắc.

d)

Vì tủ đông sẽ tiêu tốn năng lượng hơn.

59.

Bao bì nào phù hợp nhất để bảo quản mẫu đông lạnh?

a)

Túi nilon thông thường.

b)

Túi kín khí chịu lạnh.

c)

Bao bì giấy.

d)

Túi vải.

60.

Ghi nhãn mẫu trước khi bảo quản đông lạnh cần thông tin nào?

a)

Màu sắc mẫu.

b)

Nhiệt độ phòng.

c)

Tên mẫu, ngày lấy mẫu, điều kiện bảo quản.

d)

Độ ẩm môi trường.

61.

Mục đích của việc sử dụng tủ đông có độ ẩm thấp là gì?

a)

Giảm chi phí điện năng.

b)

Hạn chế sự hình thành đá băng.

c)

Làm tăng tốc độ làm lạnh.

d)

Tăng khối lượng mẫu.

62.

Tại sao cần kiểm tra định kỳ tủ đông?

a)

Để đảm bảo hoạt động ổn định và phát hiện mẫu hỏng.

b)

Để thay đổi nhiệt độ thường xuyên.

c)

Để tăng khả năng làm đông mẫu.

d)

Để làm sạch bề mặt mẫu.

63.

Làm lạnh mẫu ngay sau khi lấy có lợi ích gì?

a)

Tăng độ ẩm của mẫu.

b)

Giảm thời gian mẫu ở nhiệt độ thường và tránh sự biến chất.

c)

Làm mẫu dễ bị nhiễm vi sinh vật hơn.

d)

Làm tăng sự oxy hóa mẫu.

64.

Vị trí lưu trữ mẫu đông lạnh cần đảm bảo điều gì?

a)

Tiếp xúc ánh sáng mạnh.

b)

Tránh lây nhiễm chéo giữa các mẫu.

c)

Đặt mẫu ở nhiệt độ thường.

d)

Lưu trữ trong môi trường mở.

65.

Khi bảo quản mẫu vi sinh, nhiệt độ thích hợp nhất là bao nhiêu?

a)

25°C

b)

-80°C

c)

0°C

d)

10°C

66.

Mục tiêu của việc sử dụng máy hút chân không khi đóng gói mẫu là gì?

a)

Để tăng độ ẩm trong mẫu.

b)

Để loại bỏ không khí và giảm sự oxy hóa.

c)

Để làm lạnh mẫu nhanh hơn.

d)

Để giảm trọng lượng mẫu.

67.

Vì sao mẫu sau khi rã đông không nên đông lạnh lại?

a)

Vì sẽ làm tăng chi phí bảo quản.

b)

Vì làm mẫu mất nước.

c)

Vì làm thay đổi chất lượng và tính chất mẫu.

d)

Vì mẫu sẽ không còn lạnh.

68.

Ứng dụng của bảo quản đông lạnh cho mẫu hóa lý là gì?

a)

Kiểm tra thành phần dinh dưỡng hoặc dư lượng hóa chất.

b)

Giảm khối lượng mẫu.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật.

d)

Làm tăng nhiệt độ mẫu.

69.

Phương pháp bảo quản đông lạnh nào giúp duy trì chất lượng lâu dài nhất?

a)

Bảo quản ở nhiệt độ thường.

b)

Bảo quản trong tủ đông -80°C và sử dụng bao bì kín khí.

c)

Bảo quản ở nơi ẩm ướt.

d)

Để mẫu ngoài không khí.

70.

quản đông lạnh nào giúp duy trì chất lượng lâu dài nhất?

a)

Bảo quản ở nhiệt độ thường.

b)

Bảo quản trong tủ đông -80°C và sử dụng bao bì kín khí.

c)

Bảo quản ở nơi ẩm ướt.

d)

Để mẫu ngoài không khí.

71.

Đối với mẫu dễ bị phân hủy dưới ánh sáng, cần lưu trữ như thế nào?

a)

Trong bao bì không thấm ánh sáng và nơi tối.

b)

Trong bao bì giấy.

c)

Dưới ánh sáng mạnh.

d)

Trong môi trường mở.

72.

Tại sao môi trường khô lại quan trọng trong bảo quản mẫu?

a)

Để tăng cường độ ẩm của mẫu.

b)

Để hạn chế sự phát triển của vi sinh vật và nấm mốc.

c)

Để tăng cường sự phân hủy mẫu.

d)

Để làm mẫu dễ hấp thụ hơi nước.

73.

Độ ẩm không khí thích hợp để bảo quản mẫu trong môi trường khô là bao nhiêu?

a)

15-25%

b)

35-50%

c)

50-70%

d)

70-90%

74.

Tại sao cần tránh ánh sáng khi bảo quản mẫu?

a)

Để làm mẫu ấm hơn.

b)

Để ngăn ngừa sự phân hủy hoặc thay đổi hóa học của các hợp chất nhạy cảm.

c)

Để giảm chi phí năng lượng.

d)

Để làm mẫu dễ bị hỏng.

75.

Bình chứa mẫu cần đáp ứng yêu cầu nào để bảo quản hiệu quả?

a)

Có nắp hở để thông gió.

b)

Kín để ngăn ngừa độ ẩm và không khí xâm nhập.

c)

Làm từ kim loại không gỉ.

d)

Để ở nơi ẩm ướt.

76.

Gói hút ẩm silica gel được sử dụng với mục đích gì?

a)

Tăng cường độ ẩm của mẫu.

b)

Giảm thiểu độ ẩm bên trong không gian bảo quản.

c)

Làm thay đổi thành phần hóa học của mẫu.

d)

Tăng trọng lượng mẫu.

77.

Phương pháp nào giúp giảm thiểu oxy và độ ẩm khi bảo quản mẫu?

a)

Dùng túi chân không.

b)

Bảo quản ở nơi có ánh sáng mạnh.

c)

Sử dụng bình không nắp.

d)

Để mẫu tiếp xúc với không khí.

78.

Mục đích của việc lưu trữ mẫu trong bao bì chống thấm là gì?

a)

Để giảm trọng lượng mẫu.

b)

Để tránh nhiễm bẩn và hấp thụ hơi nước.

c)

Để làm mẫu khô hơn.

d)

Để tăng nhiệt độ của mẫu.

79.

việc lưu trữ mẫu trong bao bì chống thấm là gì?

a)

Để giảm trọng lượng mẫu.

b)

Để tránh nhiễm bẩn và hấp thụ hơi nước.

c)

Để làm mẫu khô hơn.

d)

Để tăng nhiệt độ của mẫu.

80.

Mẫu gia vị thường được bảo quản bằng cách nào?

a)

Để trong túi giấy thông thường.

b)

Dùng túi hút chân không và gói hút ẩm.

c)

Để trong không gian mở.

d)

Để gần nguồn nước.

81.

Vì sao không nên mở nắp hoặc túi bảo quản thường xuyên?

a)

Để tiết kiệm thời gian.

b)

Để hạn chế mẫu tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

c)

Để làm mẫu khô hơn.

d)

Để giảm chi phí bảo quản.

82.

Kiểm tra định kỳ mẫu bảo quản giúp đạt được mục tiêu nào?

a)

Phát hiện sớm các dấu hiệu biến chất hoặc nhiễm bẩn.

b)

Tăng cường độ ẩm của mẫu.

c)

Làm mẫu dễ hấp thụ ánh sáng hơn.

d)

Để thay đổi điều kiện lưu trữ thường xuyên.

83.

Vai trò chính của chất bảo quản là gì?

a)

Thúc đẩy sự phân hủy sinh hóa của mẫu.

b)

Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và duy trì chất lượng mẫu.

c)

Làm tăng tốc độ biến đổi hóa học của mẫu.

d)

Giảm chi phí lưu trữ mẫu.

84.

Axit benzoic thường được sử dụng bảo quản mẫu nào?

a)

Mẫu thực phẩm khô.

b)

Mẫu có pH thấp, như nước hoặc thực phẩm axit.

c)

Mẫu chứa chất béo.

d)

Mẫu đông lạnh.

85.

Khí trơ như nitrogen được sử dụng trong bảo quản mẫu nhằm mục đích gì?

a)

Thay thế không khí để hạn chế sự oxy hóa mẫu.

b)

Tăng tốc độ làm lạnh mẫu.

c)

Làm thay đổi tính chất hóa lý của mẫu.

d)

Kích thích sự phát triển của vi sinh vật.

86.

Tinh dầu tự nhiên như dầu tràm có vai trò gì trong bảo quản mẫu?

a)

Làm thay đổi cấu trúc mẫu.

b)

Ức chế vi sinh vật và giữ hương liệu tự nhiên cho mẫu.

c)

Tăng tốc độ phân hủy vi sinh.

d)

Gây ảnh hưởng đến kết quả kiểm nghiệm.

87.

Điều kiện nào phù hợp khi sử dụng axit sorbic trong bảo quản mẫu?

a)

Bảo quản mẫu trong môi trường khô và chứa chất béo.

b)

Mẫu thực phẩm đông lạnh.

c)

Mẫu có pH trung tính.

d)

Mẫu không chứa chất béo.

88.

Yêu cầu quan trọng nhất khi sử dụng chất bảo quản là gì?

a)

Chất bảo quản phải làm thay đổi tính chất mẫu.

b)

Chất bảo quản không được làm biến đổi đặc tính hóa lý hoặc sinh học của mẫu.

c)

Chỉ cần tuân thủ một phần tiêu chuẩn quốc tế.

d)

Không cần ghi chép liều lượng chất bảo quản.

89.

Hạn chế lớn nhất khi sử dụng chất bảo quản là gì?

a)

Chất bảo quản làm tăng độ tươi mới của mẫu.

b)

Một số chất bảo quản có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm nghiệm.

c)

Chất bảo quản luôn an toàn với môi trường.

d)

Chất bảo quản luôn phù hợp với mọi loại mẫu.

90.

Ứng dụng của khí CO₂ trong bảo quản mẫu thịt và cá là gì?

a)

Kích thích sự phát triển của nấm mốc.

b)

Giảm tốc độ phân hủy vi sinh vật.

c)

Làm thay đổi màu sắc của mẫu.

d)

Tăng tốc độ oxy hóa của mẫu.

91.

Vì sao cần tránh sử dụng chất bảo quản chứa kim loại nặng trong phân tích vi lượng kim loại?

a)

Vì chúng làm mẫu trở nên khó phân hủy.

b)

Vì chúng có thể ảnh hưởng đến quá trình phân tích và gây sai lệch kết quả.

c)

Vì chúng giúp mẫu duy trì chất lượng lâu hơn.

d)

Vì chúng làm tăng chi phí bảo quản.

92.

Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng chất bảo quản?

a)

Có thể sử dụng bất kỳ loại chất bảo quản nào mà không cần ghi chép.

b)

Chỉ sử dụng chất bảo quản khi cần thiết và ghi chép đầy đủ thông tin.

c)

Luôn sử dụng chất bảo quản để kéo dài thời gian bảo quản mẫu.

d)

Không cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế khi sử dụng chất bảo quản.

93.

Phương pháp bảo quản nào có chi phí thấp nhất trong ba phương pháp bảo quản nông sản?

a)

Bảo quản lạnh

b)

Bảo quản đông lạnh

c)

Bảo quản khô

d)

Cả ba phương pháp đều có chi phí tương đương

94.

Phương pháp bảo quản nào có thể giữ sản phẩm trong thời gian dài nhất mà không làm mất nhiều chất lượng?

a)

Bảo quản lạnh

b)

Bảo quản đông lạnh

c)

Bảo quản khô

d)

Cả ba phương pháp đều giữ chất lượng tương đương

95.

Một trong những nhược điểm của phương pháp bảo quản lạnh là gì?

a)

Thời gian bảo quản dài hạn

b)

Không phù hợp với trái cây mềm

c)

Dễ dàng duy trì nhiệt độ trong quá trình bảo quản

d)

Giữ nguyên màu sắc và mùi vị của sản phẩm

96.

Phương pháp bảo quản nào đòi hỏi thiết bị bảo quản chuyên dụng và chi phí cao?

a)

Bảo quản lạnh

b)

Bảo quản đông lạnh

c)

Bảo quản khô

d)

Bảo quản khô và lạnh

97.

Bảo quản khô có ưu điểm nào so với bảo quản lạnh và đông lạnh?

a)

Không yêu cầu thiết bị bảo quản đặc biệt

b)

Giữ nguyên hương vị và màu sắc của sản phẩm

c)

Giữ được hầu hết các chất dinh dưỡng

d)

Không mất chi phí cho quá trình bảo quản

98.

Phương pháp bảo quản nào có thể giữ tươi mới của sản phẩm trong thời gian ngắn từ vài ngày đến vài tuần?

a)

Bảo quản lạnh

b)

Bảo quản đông lạnh

c)

Bảo quản khô

d)

Bảo quản không khí

99.

Nhược điểm lớn nhất của bảo quản đông lạnh là gì?

a)

Sản phẩm mất một số chất dinh dưỡng quan trọng

b)

Yêu cầu thiết bị và kỹ thuật bảo quản chính xác

c)

Không phù hợp với các sản phẩm tươi sống

d)

Thời gian bảo quản ngắn

100.

Trong các phương pháp bảo quản, phương pháp nào không làm thay đổi kết cấu của sản phẩm nhiều nhất?

a)

Bảo quản lạnh

b)

Bảo quản đông lạnh

c)

Bảo quản khô

d)

Cả ba phương pháp đều làm thay đổi kết cấu

101.

Đặc điểm nào của phương pháp bảo quản khô có thể làm giảm chất lượng cảm quan của sản phẩm?

a)

Không làm thay đổi màu sắc và mùi vị

b)

Mất một số chất dinh dưỡng như vitamin C

c)

Giữ nguyên độ tươi và kết cấu sản phẩm

d)

Cần thiết bị bảo quản đặc biệt

102.

Phương pháp bảo quản nào có thể làm mất kết cấu sản phẩm khi rã đông?

a)

Bảo quản lạnh

b)

Bảo quản đông lạnh

c)

Bảo quản khô

d)

Cả ba phương pháp đều gây mất kết cấu sản phẩm

103.

Mục đích của việc đóng gói mẫu trong quy trình bảo quản là gì?

a)

Để dễ dàng vận chuyển mẫu.

b)

Ngăn ngừa sự nhiễm bẩn, hư hỏng hoặc biến chất trong suốt quá trình vận chuyển và lưu trữ.

c)

Tăng cường chất lượng mẫu.

d)

Để bảo vệ mẫu khỏi sự tiếp xúc với vi sinh vật.

104.

Vật liệu nào sau đây không phù hợp để đóng gói mẫu nông sản tươi như trái cây?

a)

Bao bì nhựa có lỗ thoáng khí.

b)

Bao bì giấy.

c)

Hộp carton kín.

d)

Bao bì nhựa kín.

105.

Để lưu trữ mẫu nông sản tươi sống, điều kiện nào sau đây là cần thiết?

a)

Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp.

b)

Nhiệt độ thấp và độ ẩm kiểm soát.

c)

Nhiệt độ phòng và độ ẩm cao.

d)

Điều kiện thoáng mát và khô ráo.

106.

Khi lưu trữ mẫu nông sản, độ ẩm quá cao sẽ dẫn đến điều gì?

a)

Mẫu bị khô và mất chất lượng.

b)

Mẫu bị thối rữa và phát triển vi sinh vật.

c)

Mẫu không bị thay đổi.

d)

Mẫu bị đông cứng.

107.

Thông tin nào là bắt buộc phải ghi trên nhãn mẫu nông sản?

a)

Tên sản phẩm và ngày sản xuất.

b)

Tên sản phẩm, nguồn gốc và ngày lấy mẫu.

c)

Tên sản phẩm và thành phần dinh dưỡng.

d)

Mã số mẫu và nơi lưu trữ.

108.

Tại sao việc kiểm tra tình trạng mẫu định kỳ trong suốt quá trình bảo quản là quan trọng?

a)

Để giảm thời gian bảo quản mẫu.

b)

Để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng hoặc thay đổi không mong muốn.

c)

Để xác định chất lượng mẫu.

d)

Để thay đổi điều kiện bảo quản khi cần thiết.

109.

Khi vận chuyển mẫu đến phòng thí nghiệm, điều kiện nào là cần thiết để bảo vệ mẫu?

a)

Bảo vệ khỏi sự tiếp xúc với nhiệt độ và độ ẩm.

b)

Để mẫu tiếp xúc với các yếu tố môi trường tự nhiên.

c)

Chỉ cần bảo vệ mẫu khỏi va đập.

d)

Bảo vệ mẫu khỏi ánh sáng mặt trời.

110.

Đối với các mẫu không yêu cầu nhiệt độ thấp, điều kiện lưu trữ lý tưởng là gì?

a)

Nơi thoáng mát và khô ráo.

b)

Nơi tối và ẩm ướt.

c)

Nơi có nhiệt độ cao và độ ẩm cao.

d)

Nơi có ánh sáng mặt trời trực tiếp.

111.

Việc sử dụng bao bì có lỗ thoáng khí trong bảo quản mẫu trái cây tươi có mục đích gì?

a)

Để ngăn chặn sự thối rữa của trái cây.

b)

Để giữ cho trái cây không bị khô.

c)

Để bảo vệ trái cây khỏi vi sinh vật.

d)

Để giúp trái cây chín nhanh hơn.

112.

Khi nào việc ghi nhãn mẫu trở nên quan trọng trong quy trình bảo quản?

a)

Khi mẫu đã được bảo quản một thời gian dài.

b)

Khi mẫu đang được vận chuyển và lưu trữ.

c)

Khi mẫu đã bị hư hỏng.

d)

Khi mẫu được kiểm nghiệm.

113.

Phương pháp bảo quản nào giúp duy trì độ tươi ngon của trái cây bằng cách giảm tốc độ hô hấp và sự phát triển của vi sinh vật?

a)

Bảo quản trong kho lạnh.

b)

Sử dụng bảo quản trong môi trường khí quyển điều chỉnh.

c)

Bảo quản trong túi hoặc màng bảo vệ.

d)

Bảo quản trong môi trường e

114.

ộ hô hấp và sự phát triển của vi sinh vật?

a)

Bảo quản trong kho lạnh.

b)

Sử dụng bảo quản trong môi trường khí quyển điều chỉnh.

c)

Bảo quản trong túi hoặc màng bảo vệ.

d)

Bảo quản trong môi trường ethylene thấp.

115.

Nhiệt độ lý tưởng để bảo quản táo và lê trong kho lạnh là bao nhiêu?

a)

-18°C đến -30°C.

b)

0°C đến 4°C.

c)

10°C đến 15°C.

d)

5°C đến 10°C.

116.

Khi sử dụng bảo quản trong môi trường khí quyển điều chỉnh (CA), mục tiêu chính là gì?

a)

Tăng lượng O₂ và giảm CO₂.

b)

Làm chậm quá trình hô hấp và chín của trái cây.

c)

Tăng tốc độ chín của trái cây.

d)

Giảm nhiệt độ bảo quản.

117.

Phương pháp bảo quản nào giúp làm chậm quá trình chín của trái cây bằng cách kiểm soát nồng độ ethylene?

a)

Bảo quản trong môi trường khí quyển điều chỉnh.

b)

Bảo quản trong kho lạnh.

c)

Bảo quản trong túi hoặc màng bảo vệ.

d)

Bảo quản trong môi trường ethylene thấp.

118.

Loại trái cây nào dưới đây thường được bảo quản bằng phương pháp bảo quản trong môi trường khí quyển điều chỉnh (CA)?

a)

Cam.

b)

Kiwi.

c)

Chuối.

d)

Táo.

119.

Bảo quản trái cây trong kho lạnh giúp giảm tốc độ nào dưới đây?

a)

Hô hấp và quá trình chín.

b)

Sự phát triển của vi sinh vật và độ ẩm.

c)

Sự hấp thụ khí ethylene.

d)

Sự phân hủy vitamin.

120.

Mục đích chính của việc sử dụng túi hoặc màng bảo vệ trong bảo quản trái cây là gì?

a)

Tăng cường mùi vị của trái cây.

b)

Giảm sự tiếp xúc với ánh sáng.

c)

Duy trì độ ẩm và làm chậm sự mất nước.

d)

Tăng khả năng hấp thụ khí ethylene.

121.

Phương pháp bảo quản nào không phù hợp với trái cây tươi nguyên quả vì có thể làm thay đổi cấu trúc mô của chúng?

a)

Bảo quản trong kho lạnh.

b)

Bảo quản trong môi trường ethylene thấp.

c)

Bảo quản đông lạnh.

d)

Bảo quản trong môi trường khí quyển điều chỉnh.

122.

y đổi cấu trúc mô của chúng?

a)

Bảo quản trong kho lạnh.

b)

Bảo quản trong môi trường ethylene thấp.

c)

Bảo quản đông lạnh.

d)

Bảo quản trong môi trường khí quyển điều chỉnh.

123.

Khi sử dụng hóa chất hoặc xử lý bề mặt, mục đích chính là gì?

a)

Làm tăng tốc độ chín của trái cây.

b)

Ngăn ngừa mất nước và sự phát triển của vi sinh vật.

c)

Giảm sự hấp thụ khí CO₂.

d)

Tăng độ bóng và hấp dẫn của trái cây.

124.

Điều kiện bảo quản nào dưới đây là cần thiết khi bảo quản trái cây trong kho lạnh?

a)

Nhiệt độ từ 0°C đến 15°C và độ ẩm từ 85-95%.

b)

Nhiệt độ dưới 0°C và độ ẩm thấp.

c)

Nhiệt độ 15°C và độ ẩm từ 70-80%.

d)

Nhiệt độ từ 20°C đến 30°C và độ ẩm từ 60-70%.

125.

Một trong những nguyên nhân chính gây nhiễm bẩn mẫu trong quá trình bảo quản là gì?

a)

Độ ẩm quá thấp.

b)

Môi trường lưu trữ không sạch sẽ hoặc dụng cụ lấy mẫu không được vệ sinh đúng cách.

c)

Nhiệt độ bảo quản quá thấp.

d)

Sự thay đổi khí hậu.

126.

Nhiễm bẩn mẫu có thể dẫn đến hậu quả nào trong quá trình kiểm nghiệm?

a)

Mẫu giữ nguyên chất lượng ban đầu.

b)

Kết quả kiểm nghiệm không phản ánh đúng chất lượng ban đầu của sản phẩm.

c)

Mẫu bị khô hoặc mất chất dinh dưỡng.

d)

Kết quả kiểm nghiệm sẽ chính xác hơn.

127.

Biến chất mẫu là hiện tượng thay đổi về mặt hóa học hoặc sinh học do yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ, độ ẩm, hoặc ánh sáng không phù hợp.

b)

Sự thay đổi của không khí.

c)

Thay đổi pH của mẫu.

d)

Sự thay đổi của thành phần vi sinh vật trong mẫu.

128.

Đâu là một trong những hậu quả của biến chất mẫu?

a)

Mẫu sẽ trở nên tươi hơn.

b)

Mẫu không thay đổi kết quả kiểm nghiệm về các chỉ tiêu hóa học, vi sinh vật hoặc cảm quan.

c)

Kết quả kiểm nghiệm có thể không chính xác.

d)

Mẫu không thể kiểm tra được nữa.

129.

Sự thay đổi của mẫu trong quá trình bảo quản chủ yếu được gây ra bởi yếu tố nào?

a)

A. Nhiệt độ không ổn định, quá trình oxy hóa, sự phát triển của vi khuẩn hoặc enzyme tự nhiên.

b)

B. Lượng khí CO₂ trong môi trường bảo quản.

c)

C. Sự hấp thụ ánh sáng.

d)

D. Nhiều yếu tố hóa học trong mẫu.

130.

Khi mẫu bị thay đổi về mặt sinh hóa và vi sinh, điều này có thể ảnh hưởng đến gì?

a)

A. Độ tươi của mẫu.

b)

B. Chất lượng và an toàn thực phẩm của mẫu.

c)

C. Khả năng kiểm nghiệm chính xác.

d)

D. Tất cả các yếu tố trên.

131.

Một biện pháp khắc phục hiệu quả để tránh sự biến chất mẫu là gì?

a)

A. Bảo quản mẫu trong nhiệt độ cao.

b)

B. Lưu trữ mẫu ở nhiệt độ phù hợp và đảm bảo độ ẩm thích hợp.

c)

C. Bảo quản mẫu trong môi trường ánh sáng mạnh.

d)

D. Không cần vệ sinh dụng cụ lưu trữ mẫu.

132.

Việc kiểm tra tình trạng của mẫu định kỳ có vai trò gì trong quá trình bảo quản?

a)

A. Giúp xác định thời gian bảo quản mẫu.

b)

B. Giúp phát hiện sớm sự thay đổi hoặc hư hỏng của mẫu.

c)

C. Giúp mẫu trở nên tươi mới hơn.

d)

D. Không có ảnh hưởng gì đến chất lượng mẫu.

133.

Để tránh nhiễm bẩn trong quá trình bảo quản mẫu, cần phải làm gì?

a)

A. Lưu trữ mẫu ở nhiệt độ cao.

b)

B. Đảm bảo vệ sinh sạch sẽ các dụng cụ, bao bì, và không gian lưu trữ mẫu.

c)

C. Tăng độ ẩm trong môi trường lưu trữ.

d)

D. Để mẫu tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.