wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZZ 2: Chiến lược và Cấp độ Chiến lược

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Theo Johnson và Scholes, chiến lược là gì?

a)

Kế hoạch quảng bá sản phẩm

b)

Lựa chọn cái chưa được làm

c)

Phân phối nguồn lực tài chính hiệu quả

d)

Xác định định hướng và phạm vi hoạt động dài hạn của tổ chức để thỏa mãn nhu cầu thị trường

2.

Chiến lược cấp công ty thường tập trung vào yếu tố nào?

a)

Quảng bá thương hiệu

b)

Phối hợp hoạt động giữa các đơn vị kinh doanh

c)

Định vị sản phẩm

d)

Lập kế hoạch truyền thông

3.

Một chiến lược phát triển tốt có bao nhiêu thành phần cơ bản?

a)

4

b)

6

c)

5

d)

3

4.

Chiến lược marketing định hướng thị trường bắt đầu bằng gì?

a)

Xác định nhu cầu khách hàng

b)

Định giá sản phẩm

c)

Thiết lập ngân sách marketing

d)

Lựa chọn kênh phân phối

5.

Trong STP, 'P' đại diện cho gì?

a)

Planning

b)

Promotion

c)

Pricing

d)

Positioning

6.

Một chiến lược marketing cần bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Kênh phân phối nội bộ

b)

Bản quyền thương hiệu

c)

Chi phí logistics

d)

Phối thức marketing và thị trường mục tiêu

7.

Khái niệm định hướng thị trường không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Định hướng đối thủ cạnh tranh

b)

Phân tích SWOT

c)

Phối hợp liên chức năng

d)

Định hướng khách hàng

8.

Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh tập trung vào vấn đề gì?

a)

Thiết kế sản phẩm

b)

Xây dựng hệ thống tài chính

c)

Quản lý nhân sự

d)

Lợi thế cạnh tranh bền vững

9.

Trong phân tích PESTEL, yếu tố nào không thuộc về môi trường vĩ mô?

a)

Khách hàng

b)

Chính trị

c)

Kinh tế

d)

Xã hội

10.

Một trong những thách thức lớn trong chiến lược marketing hiện đại là gì?

a)

Giảm giá thành sản phẩm

b)

Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị hiếu

c)

Thay đổi chậm của thị trường

d)

Thiếu ý tưởng quảng cáo

11.

Chiến lược theo A.D Chandler được định nghĩa là gì?

a)

Công cụ để phân tích cạnh tranh

b)

Định hướng của tổ chức trong môi trường thay đổi

c)

Phương pháp để đánh trận và kết thúc cuộc chiến

d)

Xác định các mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực để đạt được mục tiêu đó

12.

Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) theo McKinsey và General Electric là gì?

a)

Phòng ban marketing của công ty

b)

Người đứng đầu công ty

c)

Thực thể kinh doanh độc lập cần thỏa mãn các tiêu chuẩn quản trị chiến lược

d)

Một bộ phận sản xuất nhỏ trong công ty

13.

Cấp độ hoạch định chiến lược gồm các cấp nào?

a)

Chức năng, Marketing, Sản xuất

b)

SBU, Chức năng, Nhân sự

c)

Công ty, SBU, Chức năng

d)

Công ty, Marketing, Bán hàng

14.

Đơn vị kinh doanh ở vị trí "Dấu hỏi" trên ma trận BCG có đặc điểm gì?

a)

Thị trường tăng trưởng chậm, thị phần lớn

b)

Thị trường tăng trưởng nhanh, thị phần thấp

c)

Thị trường tăng trưởng nhanh, thị phần lớn

d)

Thị trường tăng trưởng chậm, lợi nhuận cao

15.

Đơn vị kinh doanh nào trên ma trận BCG được coi là nguồn thu nhập lớn và ổn định?

a)

Dấu hỏi

b)

Con chó

c)

Bò sữa

d)

Ngôi sao

16.

Chiến lược "Loại bỏ" áp dụng cho đơn vị kinh doanh nào?

a)

Dấu hỏi và Con chó

b)

Ngôi sao

c)

Bò sữa khỏe mạnh

d)

Tất cả các SBU

17.

Theo Porter, chiến lược căn bản để tạo lợi thế cạnh tranh là gì?

a)

Phát triển sản phẩm và thị trường

b)

Tập trung và thu hoạch

c)

Hội nhập và đa dạng hóa

d)

Dẫn đạo chi phí và tạo sự khác biệt

18.

Mục tiêu theo nguyên tắc SMART không bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Có thời hạn (Timely)

b)

Cụ thể (Specific)

c)

Đo lường được (Measurable)

d)

Phức tạp (Complex)

19.

Chiến lược dẫn đạo chi phí hướng đến mục tiêu gì?

a)

Tăng trưởng bằng đa dạng hóa

b)

Sản xuất và cung cấp sản phẩm với chi phí thấp hơn đối thủ

c)

Tạo sản phẩm khác biệt và giá cao

d)

Thu hoạch tối đa lợi nhuận tức thì

20.

Marketing bền vững hướng đến điều gì?

a)

Tăng chi phí quảng cáo ngay lập tức

b)

Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn

c)

Đáp ứng nhu cầu hiện tại không hại khả năng đáp ứng của thế hệ tương lai

d)

Tạo ra sản phẩm gây nghiện để giữ khách

21.

Một hành vi marketing không bền vững là:

a)

Xây dựng quan hệ với khách hàng trung thành

b)

Thiết kế sản phẩm thân thiện môi trường

c)

Tăng giá dựa trên bằng giá ảo

d)

Đầu tư vào bao bì tái chế

22.

Chỉ trích marketing về “giá cao” thường liên quan đến:

a)

Chi phí phân phối và quảng cáo cao

b)

Giá nguyên liệu luôn thấp

c)

Thuế suất doanh nghiệp giảm mạnh

d)

Nghiên cứu thị trường không cần thiết

23.

Theo nguyên tắc marketing giá trị khách hàng, công ty nên:

a)

Đầu tư vào chất lượng và tính năng sản phẩm

b)

Tăng giá bán mọi lúc

c)

Tập trung khuyến mãi ngắn hạn liên tục

d)

Giảm chi phí sản xuất bằng mọi cách

24.

Hành vi đóng gói gian dối bao gồm:

a)

Giảm ngân sách marketing tổng thể

b)

Tăng giá bất hợp lý cho hàng hóa

c)

Thiết kế bao bì gây hiểu nhầm về lượng sản phẩm

d)

Giao hàng trễ có chủ ý để tạo khan hiếm

25.

“Greenwashing” là hành vi gì?

a)

Sản xuất xanh hóa toàn chuỗi cung ứng

b)

Tái chế nhựa theo tiêu chuẩn quốc tế

c)

Thiết kế bao bì tái chế đầy đủ

d)

Tuyên bố sai về tính thân thiện với môi trường

26.

Marketing xã hội đòi hỏi công ty cân nhắc:

a)

Lợi ích dài hạn của xã hội và người tiêu dùng

b)

Chi phí bán hàng trước mắt của doanh nghiệp

c)

Tăng trưởng doanh thu ngắn hạn bằng khuyến mãi

d)

Cạnh tranh nội bộ giữa các phòng ban

27.

Đạo đức marketing là:

a)

Hành vi hợp pháp theo mọi luật định

b)

Hành vi có trách nhiệm và trung thực trong marketing

c)

Tăng giá để tối đa lợi nhuận bất kể hệ quả

d)

Che giấu rủi ro để thuyết phục khách hàng

28.

Chỉ trích “sản phẩm lỗi thời” thường liên quan đến:

a)

Thiết kế để giảm tuổi thọ có chủ ý

b)

Nâng cấp an toàn để bảo vệ người dùng

c)

Hỗ trợ bảo hành dài hạn không tính phí

d)

Tối ưu hóa vật liệu để bền hơn

29.

Câu hỏi 1: Cạnh tranh được hiểu đơn giản nhất là gì?

a)

Sử dụng biện pháp để chiến thắng trên thị trường

b)

Hợp tác với doanh nghiệp khác

c)

Không bao giờ thay đổi chiến lược

d)

Tạo ra sản phẩm rẻ nhất

30.

Câu hỏi 2: Chiến lược marketing cạnh tranh là gì?

a)

Tập trung vào giá cả thấp nhất

b)

Loại bỏ đối thủ trên thị trường

c)

Chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm

d)

Sử dụng các biện pháp nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn đối thủ

31.

Câu hỏi 3: Yếu tố nào dưới đây không phải là lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt?

a)

Sản phẩm sao chép y hệt đối thủ

b)

Giá thấp

c)

Thời gian giao hàng nhanh

d)

Màu sắc sản phẩm không quan trọng với khách hàng

32.

Câu hỏi 4: Lợi thế cạnh tranh là gì?

a)

Chỉ là chiến lược quảng cáo mạnh

b)

Khả năng tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng

c)

Không có đối thủ cạnh tranh

d)

Giá thành sản phẩm thấp nhất trên thị trường

33.

Câu hỏi 5: Một trong các hình thành lợi thế cạnh tranh là gì?

a)

Giá cả thấp nhất

b)

Chất lượng vượt trội

c)

Không cần đổi mới sản phẩm

d)

Quảng cáo nhiều nhất

34.

Câu hỏi 6: Cạnh tranh không nhất thiết phải làm gì?

a)

Phát triển doanh nghiệp bền vững

b)

Sử dụng nghệ thuật marketing

c)

Đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn

d)

Làm đối thủ thất bại

35.

Câu hỏi 7: Yếu tố nào sau đây giúp doanh nghiệp phân tích đối thủ cạnh tranh?

a)

Không quan tâm đến khách hàng

b)

Nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của bản thân và đối thủ

c)

Chỉ tăng giá thành sản phẩm

d)

Tập trung vào một sản phẩm duy nhất

36.

Câu hỏi 8: Theo quan điểm marketing, mục tiêu cuối cùng của cạnh tranh là gì?

a)

Loại bỏ đối thủ

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Doanh số và lợi nhuận

d)

Giữ nguyên thị phần

37.

Câu hỏi 9: Lợi thế cạnh tranh dựa trên sự khác biệt chỉ có ý nghĩa khi:

a)

Chiến lược làm sản phẩm nhanh lỗi mốt để thúc đẩy tiêu dùng

b)

Marketing sáng tạo

c)

Marketing nội bộ

d)

Marketing mở rộng

38.

Câu hỏi 1: Môi trường vi mô bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

Dân số, công nghệ, kinh tế, chính trị, văn hóa và môi trường tự nhiên

b)

Chính phủ, luật pháp, nhóm lợi ích và các tổ chức xã hội

c)

Các phòng ban trong công ty, nhà cung cấp, trung gian Marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và công chúng

d)

Các nhà báo, phương tiện truyền thông và tổ chức phi chính phủ

39.

Câu hỏi 2: Bộ phận nào chịu trách nhiệm thiết kế sản phẩm mới trong công ty?

a)

Bộ phận kế toán

b)

Bộ phận tài chính

c)

Bộ phận sản xuất

d)

Bộ phận nghiên cứu và phát triển

40.

Câu hỏi 3: Các trung gian Marketing có vai trò gì trong hệ thống Marketing?

a)

Chỉ giúp công ty quảng cáo sản phẩm

b)

Cung cấp vốn tài chính cho công ty

c)

Là những đối thủ cạnh tranh của công ty

d)

Giúp công ty vận chuyển, lưu kho, quảng bá và tài chính giao dịch

41.

Câu hỏi 4: Môi trường nhân khẩu học nghiên cứu điều gì?

a)

Dân số và các đặc điểm phân bổ dân cư như độ tuổi, chủng tộc, tốc độ sinh đẻ

b)

Giá cả và chính sách thuế của Chính phủ

c)

Số lượng sản phẩm tiêu thụ trong xã hội

d)

Thói quen tiêu dùng và xu hướng mua sắm của khách hàng

42.

Câu hỏi 5: Vấn đề nào không thuộc môi trường tự nhiên mà doanh nghiệp phải đối mặt?

a)

Mức độ ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng

b)

Tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất

c)

Sự thay đổi luật pháp và chính sách liên quan đến doanh nghiệp

d)

Sự khan hiếm nguồn nguyên liệu

43.

Câu hỏi 6: Yếu tố nào sau đây không thuộc xu hướng công nghệ?

a)

Tập trung vào các cải tiến nhỏ của sản phẩm hiện có

b)

Các công ty tập đoàn thực hiện nghiên cứu thay vì từng công ty riêng lẻ

c)

Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

d)

Chi phí nghiên cứu và phát triển ngày càng giảm

44.

Câu hỏi 7: Mục đích của các nhóm bảo vệ lợi ích cộng đồng là gì?

a)

Tăng doanh số bán hàng cho công ty

b)

Hỗ trợ marketing cho doanh nghiệp

c)

Bảo vệ người tiêu dùng và sức khỏe cộng đồng

d)

Tài trợ cho các hoạt động xã hội

45.

Câu hỏi 8: Giá trị văn hóa cốt lõi có đặc điểm gì?

a)

Khó bị thay đổi bởi các hoạt động Marketing

b)

Dễ thay đổi hơn so với giá trị văn hóa thứ yếu

c)

Chỉ áp dụng cho nhóm dân cư đặc thù

d)

Không ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của khách hàng

46.

Câu hỏi 9: Trung gian Marketing không bao gồm thành phần nào dưới đây?

a)

Các trung gian tài chính như ngân hàng, công ty tín dụng

b)

Các công ty phân phối vật chất

c)

Các tổ chức phi chính phủ bảo vệ môi trường

d)

Các công ty nghiên cứu Marketing và quảng cáo

47.

Câu hỏi 10: Một trong những xu hướng nổi bật của môi trường kinh doanh mới là gì?

a)

Khách hàng đánh giá đó là giá trị thực sự

b)

Giá thành thấp

c)

Đối thủ chưa biết đến

d)

Công ty quyết định nỗ là lợi thế

48.

Thị trường tiềm năng là:

a)

Tập hợp những người tiêu dùng có quan tâm và đủ điều kiện mua sản phẩm

b)

Tập hợp những người sản xuất và phân phối sản phẩm

c)

Tập hợp những người tiêu dùng quan tâm đến sản phẩm

d)

Tập hợp những người đã mua sản phẩm

49.

Mục tiêu của chiến lược định vị là:

a)

Tăng giá trị thương hiệu

b)

Thiết lập hình ảnh sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu

c)

Tăng cường sản xuất

d)

Mở rộng thị trường quốc tế

50.

Marketing kẻ hở (niche marketing) là chiến lược:

a)

Phục vụ những phân đoạn lớn

b)

Nhắm đến toàn bộ thị trường

c)

Nhắm đến cá nhân hóa sản phẩm

d)

Nhắm đến phân đoạn nhỏ chưa được phục vụ hiệu quả

51.

Phân đoạn thị trường theo tiêu chí tâm lý là:

a)

Dựa trên địa lý

b)

Dựa trên độ tuổi và thu nhập

c)

Dựa trên giới tính

d)

Dựa trên lối sống, thái độ và quan điểm

52.

Một phân đoạn thị trường hiệu quả không cần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thể thay đổi theo thời vụ

b)

Có thể tiếp cận

c)

Ổn định theo thời gian

d)

Có thể xác định được

53.

Phương pháp phân tích chuỗi thời gian không bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Thời vụ

b)

Xu hướng

c)

Giá thành

d)

Biến cố bất thường

54.

Mô hình thị trường có sở thích đồng nhất nghĩa là:

a)

Có nhiều nhóm sở thích riêng biệt

b)

Thị trường có thể phân đoạn rõ ràng

c)

Tất cả khách hàng có chung sở thích

d)

Mỗi khách hàng có một sở thích khác nhau

55.

Chiến lược marketing địa phương tập trung vào:

a)

Chiến lược toàn cầu

b)

Cá nhân hóa sản phẩm cho từng người

c)

Nhu cầu và mong muốn của từng khu vực cụ thể

d)

Phân đoạn nhỏ chưa được phục vụ

56.

Một ví dụ về marketing cá nhân là:

a)

Dell tùy chỉnh máy tính theo yêu cầu khách hàng

b)

Pepsi sản xuất hàng loạt

c)

Citibank sử dụng quảng cáo đại trà

d)

Kmart bán hàng đại chúng

57.

Phân đoạn thị trường phải được thực hiện định kỳ vì:

a)

Tự do hóa kinh tế và hội nhập toàn cầu

b)

Giảm thiểu ứng dụng công nghệ trong kinh doanh

c)

Phân mảnh thị trường thành nhiều phần nhỏ không liên quan đến nhau

d)

Tăng cường bảo hộ thị trường nội địa và hạn chế xuất khẩu

58.

Khái niệm cơ bản của CRM là gì?

a)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

b)

Hệ thống công nghệ quản lý thông tin

c)

Phần mềm quản lý bán hàng

d)

Quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh dựa trên xây dựng và phát triển mối quan hệ lâu dài với khách hàng

59.

Lý do doanh nghiệp phải ứng dụng hệ thống CRM là gì?

a)

Tăng số lượng đơn hàng không quan tâm đến khách hàng

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Biến khách hàng thành đối tác kinh doanh bền vững

d)

Tăng cường sự giao dịch ngắn hạn với khách hàng

60.

Đặc điểm nghệ thuật trong quản trị quan hệ khách hàng thể hiện ở việc nào?

a)

Tổ chức các buổi hội thảo

b)

Phân tích dữ liệu khách hàng bằng công cụ tự động

c)

Nhà quản trị vận dụng sáng tạo quy trình, chính sách để thỏa mãn nhu cầu khách hàng

d)

Sử dụng phần mềm công nghệ cao

61.

Yếu tố nào không thuộc đặc điểm khoa học trong quản trị quan hệ khách hàng?

a)

Nhận diện yếu tố đầu vào của hệ thống

b)

Nắm bắt cảm xúc khách hàng bằng cảm quan

c)

Tập trung xây dựng năng lực kinh doanh cốt lõi

d)

Hiểu biết sâu rộng về hoạt động kinh doanh

62.

CRM mang tính công nghệ thể hiện qua điều gì?

a)

Loại bỏ công nghệ trong hoạt động marketing

b)

Sử dụng các hệ thống phần mềm và phần cứng để quản lý quan hệ khách hàng

c)

Không cần sử dụng công nghệ mà chỉ tập trung con người

d)

Tập trung thay đổi văn hóa doanh nghiệp

63.

CRM chức năng tập trung vào hoạt động nào?

a)

Quản lý tài chính

b)

Thiết kế sản phẩm mới

c)

Phát triển nhân viên

d)

Tự động hóa quá trình tiếp xúc trực tiếp với khách hàng (bán hàng, marketing, dịch vụ)

64.

Trong mô hình CRM, yếu tố nào không thuộc ba yếu tố nên sự bền vững?

a)

Trách nhiệm của doanh nghiệp

b)

Chi phí sản xuất

c)

Quy trình sản phẩm

d)

Quy trình khách hàng tạo ra giá trị

65.

Quan điểm CRM nào sau đây được coi là phổ biến nhất?

a)

CRM là một phần mềm

b)

CRM chỉ là công cụ phân tích dữ liệu

c)

CRM là một chiến lược kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm

d)

CRM là một hệ thống công nghệ thông tin

66.

Mục tiêu chính của CRM là gì?

a)

Tăng số lượng khách hàng mới mà không quan tâm đến khách hàng cũ

b)

Tập trung vào quá trình sản xuất nội bộ

c)

Tối đa hóa giá trị vòng đời và lòng trung thành của khách hàng

d)

Cắt giảm toàn bộ chi phí marketing

67.

Câu hỏi 1: Quá trình xây dựng chiến lược CRM bắt đầu bằng bước nào?

a)

Đánh giá đối thủ cạnh tranh

b)

Chọn phần mềm CRM phù hợp

c)

Thống nhất trong nội bộ doanh nghiệp và thành lập nhóm xây dựng chiến lược

d)

Đào tạo nhân viên bán hàng

68.

Câu hỏi 2: Yếu tố nào được coi là “nội lực” bên trong ảnh hưởng đến chiến lược CRM?

a)

Áp lực cạnh tranh trên thị trường

b)

Sự thay đổi trong môi trường luật pháp

c)

Khách hàng tiềm năng từ thị trường mới

d)

Chiến lược khách hàng và chiến lược marketing của doanh nghiệp

69.

Câu hỏi 3: Chiến lược CRM giúp doanh nghiệp tạo lợi thế cạnh tranh bền vững bằng cách nào?

a)

Tăng giá sản phẩm hơn đối thủ

b)

Hiểu rõ hơn và phục vụ tốt khách hàng hơn đối thủ, tạo sự trung thành và gia tăng giá trị

c)

Tập trung cạnh tranh về giá thay vì chất lượng dịch vụ

d)

Giảm chi phí chăm sóc khách hàng

70.

Câu hỏi 4: Trong xây dựng chiến lược CRM, “giá trị trọn đời của khách hàng” có nghĩa là gì?

a)

Số lần khách hàng đến cửa hàng trong một năm

b)

Giá trị sản phẩm khách hàng mua lần đầu

c)

Tổng lợi nhuận doanh nghiệp thu được từ khách hàng trong suốt thời gian quan hệ

d)

Chi phí marketing cho một khách hàng cụ thể

71.

Câu hỏi 5: Doanh nghiệp cần làm gì để đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận theo CRM?

a)

Mỗi bộ phận làm việc độc lập

b)

Giảm trách nhiệm của bộ phận chăm sóc khách hàng

c)

Thiết lập quy trình giao tiếp, chia sẻ dữ liệu và xây dựng văn hóa hợp tác

d)

Tăng chi phí đào tạo nhân viên bán hàng

72.

Câu hỏi 6: Khi doanh nghiệp áp dụng chiến lược CRM dựa trên sản phẩm, nó thường có đặc điểm nào?

a)

Chi phí dịch vụ cao và phức tạp

b)

Tập trung vào dữ liệu khách hàng chi tiết

c)

Cung ứng sản phẩm hàng loạt cho số đông khách hàng với ít cá biệt hóa

d)

Phục vụ khách hàng cá biệt hóa cao

73.

Câu hỏi 7: Một đặc điểm quan trọng của chiến lược CRM là gì?

a)

Loại bỏ các quy trình liên quan đến khách hàng

b)

Tách rời hoạt động marketing và bán hàng

c)

Liên kết các bộ phận trong doanh nghiệp cùng hướng tới khách hàng

d)

Chỉ áp dụng cho phòng bán hàng

74.

Câu hỏi 8: Yếu tố nào dưới đây phản ánh tầm nhìn CRM?

a)

Chỉ tập trung vào công nghệ mới

b)

Tập trung vào phát triển tài sản doanh nghiệp trong dài hạn thông qua khách hàng

c)

Ưu tiên bán hàng đại trà trên thị trường

d)

Giảm số lượng khách hàng để tối ưu chi phí

75.

Câu hỏi 9: Phân tích SWOT trong xây dựng chiến lược CRM nhằm mục đích gì?

a)

Tăng ngân sách marketing

b)

Xác định chi phí phần mềm CRM

c)

Chỉ đánh giá điểm mạnh của doanh nghiệp

d)

Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để điều chỉnh chiến lược phù hợp

76.

Câu hỏi 10: Chiến lược “dịch vụ được quản lý” trong CRM có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Phát triển trung tâm dịch vụ để hỗ trợ khách hàng với mức độ cá biệt hóa thấp

b)

Áp dụng công nghệ cao cho từng khách hàng cá thể

c)

Loại bỏ dịch vụ sau bán hàng

d)

Tập trung vào sản phẩm, không cần thông tin khách hàng

77.

Cấp độ cơ bản nhất của sản phẩm là gì?

a)

Lợi ích cốt lõi

b)

Sản phẩm gia tăng

c)

Sản phẩm thực tế

d)

Sản phẩm mong đợi

78.

Sản phẩm tiêu dùng KHÔNG bao gồm loại nào dưới đây?

a)

Sản phẩm đặc biệt

b)

Sản phẩm tiện dụng

c)

Sản phẩm mua sắm

d)

Sản phẩm công nghiệp

79.

Sản phẩm gia tăng bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Dịch vụ hậu mãi

b)

Thương hiệu sản phẩm

c)

Màu sắc sản phẩm

d)

Bao bì sản phẩm

80.

Sản phẩm nào dưới đây là sản phẩm không bền?

a)

Xe máy

b)

Laptop

c)

Xà phòng

d)

Máy giặt

81.

Loại sản phẩm có tính vô hình và sản xuất - tiêu dùng diễn ra đồng thời là:

a)

Hàng bền

b)

Dịch vụ

c)

Sản phẩm tiêu dùng

d)

Hàng không bền

82.

Loại sản phẩm mới nào tạo ra một thị trường hoàn toàn mới?

a)

Sản phẩm mới đối với thế giới

b)

Sản phẩm giảm chi phí

c)

Sản phẩm cải tiến

d)

Sản phẩm bổ sung

83.

Trong chiến lược marketing giai đoạn trưởng thành, mục tiêu chính là:

a)

Tăng độ nhận biết thương hiệu

b)

Kéo dài vòng đời sản phẩm

c)

Thử nghiệm thị trường

d)

Giới thiệu sản phẩm

84.

Một lợi thế chính của người đi tiên phong là:

a)

Không cần quảng cáo

b)

Tăng chi phí marketing

c)

Ít rủi ro hơn

d)

Chiếm được thị phần cao sớm

85.

Giai đoạn nào trong chu kỳ sống sản phẩm có doanh số đạt đỉnh và bắt đầu chậm lại?

a)

Giới thiệu

b)

Tăng trưởng

c)

Bão hòa

d)

Suy tàn

86.

Trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm mới, mức lợi nhuận thường như thế nào?

a)

Ổn định

b)

Âm hoặc thấp

c)

Không thay đổi

d)

Rất cao

87.

Theo quan điểm người mua, giá cả của một sản phẩm/dịch vụ được hiểu là gì?

a)

Khoản tiền mà người mua phải trả để có quyền sở hữu hoặc sử dụng sản phẩm

b)

Lợi nhuận của người bán

c)

Chi phí sản xuất sản phẩm

d)

Khoản tiền mà người bán nhận được từ việc bán sản phẩm