Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SC2_TỪ VỰNG CUỐI BÀI 4

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Ngứa

a)

붓다

b)

가렵다

c)

검사하다

d)

냄비

2.

끓이다

a)

kết thúc

b)

ngừng

c)

đun, nấu

d)

uống thuốc

3.

Sưng

a)

불다

b)

붙다

c)

붓다

d)

붗다

4.

설사하다

a)

đau đầu

b)

tiêu chảy

c)

đau răng

d)

đau bụng

5.

Thuốc đau đầu

a)

두통하다

b)

두통약

c)

두통제

d)

두통이 있다

6.

재채기하다

a)

hắt xì hơi

b)

tiêu chảy

c)

sau ăn

d)

nhức, buốt

7.

Nhức, buốt

a)

따갑다

b)

차갑다

c)

가렵

d)

처방전

8.

치료 받다

a)

hiệu quả

b)

được chữa trị

c)

thuốc giảm đau

d)

bị gãy (tay, chân)

9.

첫째

a)

thứ hai

b)

đầu tiên

c)

đào, khoan

d)

đơn thuốc

10.

주사를 맞다

a)

được/ bị tiêm

b)

duy trì

c)

hiệu quả

d)

thuốc hạ sốt