Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Ngứa
붓다
가렵다
검사하다
냄비
끓이다
kết thúc
ngừng
đun, nấu
uống thuốc
Sưng
불다
붙다
붗다
설사하다
đau đầu
tiêu chảy
đau răng
đau bụng
Thuốc đau đầu
두통하다
두통약
두통제
두통이 있다
재채기하다
hắt xì hơi
sau ăn
nhức, buốt
Nhức, buốt
따갑다
차갑다
가렵
처방전
치료 받다
hiệu quả
được chữa trị
thuốc giảm đau
bị gãy (tay, chân)
첫째
thứ hai
đầu tiên
đào, khoan
đơn thuốc
주사를 맞다
được/ bị tiêm
duy trì
thuốc hạ sốt
View all
10 questions
BA MẸ THẤU HIỂU
Worksheet
•
12th Grade - University
12 questions
第50課 語彙
University
tiếng việt nghề nghiêp
1st Grade - Professio...
15 questions
Ai đúng ai sai??
Hành động ngôn ngữ
Nhập môn Việt Ngữ
Tết Bắc- Trung - Nam
1st Grade - University
Những người dẫn đầu thời đại