WorksheetsChương 1+3+4 - Nghiệp vụ ngoại thương
Total questions: 110
Worksheet time: 55mins
Hợp đồng ngoại thương khác với hợp đồng nội địa chủ yếu ở điểm nào dưới đây?
Chỉ khác về ngôn ngữ trình bày và số lượng điều khoản
Chỉ khác về quốc tịch của người ký và đồng tiền thanh toán
Khác ở chủ thể thuộc các quốc gia khác nhau và hàng hóa vượt biên giới
Khác ở quy mô thương vụ và mức độ rủi ro thanh toán
Điều kiện để hợp đồng ngoại thương có hiệu lực bao gồm:
Có người làm chứng, có công chứng và có bộ chứng từ gốc
Chủ thể hợp pháp, hàng hóa hợp pháp, hình thức phù hợp luật áp dụng
Hợp đồng phải đăng ký với cơ quan thương mại quốc tế
Hàng hóa phải nằm trong danh mục xuất nhập khẩu tự do
Quốc gia nào dưới đây cho phép hợp đồng miệng trong một số trường hợp ngoại thương?
Nhật Bản
Các nước Bắc Âu
Một số nước EU
ASEAN
Khi thiếu điều khoản cơ bản như tên hàng, số lượng, giá cả thì hợp đồng được xem là:
Văn có hiệu lực pháp lý đầy đủ
Chỉ là biên bản ghi nhớ, không có giá trị pháp lý đầy đủ
Hợp đồng giả tạo
Hợp đồng vô hiệu do hình thức
Đặc điểm về đồng tiền trong hợp đồng ngoại thương là:
Luôn sử dụng đồng nội tệ của bên bán
Là ngoại tệ đối với ít nhất một bên ký kết
Có thể dùng mọi loại tiền nếu hai bên thống nhất
Chỉ được dùng USD hoặc EUR
Hợp đồng dài hạn được hiểu là hợp đồng có thời gian thực hiện:
Từ 6 tháng trở lên
Từ 9 tháng trở lên
Từ 12 tháng trở lên
Từ 24 tháng trở lên
Hợp đồng gia công quốc tế đặc trưng bởi:
Không quy định chi tiết về chi phí phát sinh
Bên mua luôn chịu trách nhiệm về nguyên liệu
Liệt kê rõ trách nhiệm và xử lý chi phí phát sinh
Chỉ áp dụng cho hàng tiêu dùng
Hợp đồng xuất khẩu và nhập khẩu phân biệt rõ vì:
Hai bên dùng thuật ngữ khác nhau
Bên mua là nhà nhập khẩu, bên bán là nhà xuất khẩu
Không liên quan đến luật quốc tế
Ít chịu rủi ro hơn
Hợp đồng mặc nhiên hình thành chủ yếu dựa trên:
Công ước quốc tế
Các ủy quyền pháp lý
Thông lệ và ước lệ được công nhận
Bằng chứng kiểm hóa
Tên hàng gắn với địa danh được sử dụng khi:
Là sản phẩm có xuất xứ được luật bảo hộ hoặc mang tính đặc sản
Là hàng giá trị cao cần bảo hành
Là hàng xuất nhập khẩu theo quota
Chưa xác định được tiêu chuẩn kỹ thuật
Dùng tên khoa học có lợi khi:
Hai bên giao dịch nhiều năm liên tục
Tránh nhầm lẫn trong hàng hóa hóa chất, dược phẩm
Hàng hóa không có mẫu
Mô tả quá phức tạp
Dung sai số lượng ±10% thường áp dụng với:
Máy móc công nghiệp chính xác
Hàng hóa nặng trên 1 tấn
Nông sản có hao hụt tự nhiên
Hàng điện tử tiêu dùng
Đơn vị 1 Long Ton bằng:
907,184 kg
1.000 kg
1.016,04 kg
1.159 kg
“Hàng mẫu đối đẳng” nghĩa là:
Người mua cung cấp mẫu và người bán chế tạo mẫu tương tự để xác nhận
Hai bên dùng mẫu của bên bán làm chuẩn
Hai mẫu khác nhau nhưng được thỏa thuận giá trị đại diện
Mẫu chỉ dùng để tham khảo tương đối
Giá linh hoạt trong hợp đồng là:
Giá cố định không thay đổi
Giá có thể điều chỉnh trong biên độ cho phép
Giá điều chỉnh theo công thức đa nhân tố
Giá do thị trường quyết định hoàn toàn
Rủi ro lớn nhất khi chỉ dùng 1 đồng tiền thanh toán là:
Tăng phí ngân hàng
Dễ phát sinh tranh chấp giao hàng
Rủi ro tỷ giá làm thay đổi giá trị thực
Không được ngân hàng chấp thuận
Giá thanh toán chậm (Ped) được xác định dựa trên:
Tỷ giá chốt trước và mức lạm phát
Giá thanh toán ngay và lãi suất chậm trả
Mức độ chênh lệch cung–cầu
Phí bảo hiểm và phí vận chuyển
Giảm giá kép là:
Giảm giá cho đơn hàng lớn
Giảm hai lần trên hai tỷ lệ khác nhau theo trình tự
Giảm trực tiếp trên giá cuối cùng
Giảm giá theo mùa vụ
Trong thanh toán L/C, chứng từ quan trọng nhất quyết định quyền nhận hàng của bên nhập khẩu là:
Giấy chứng nhận bảo hiểm
Hóa đơn thương mại
Vận đơn đường biển
Phiếu đóng gói
Bước đầu tiên trong quy trình xuất khẩu là:
Kiểm tra L/C
Xin giấy phép (nếu có)
Mua bảo hiểm
Đăng ký tàu
Khi thanh toán bằng T/T trả trước, nhà xuất khẩu chỉ thực sự yên tâm khi:
Nhận fax xác nhận từ ngân hàng mở
Nhận “giấy báo có” từ ngân hàng
Nhận bản sao lệnh chuyển tiền
Nhận thông báo miệng từ đối tác
Kiểm tra vận đơn “clean B/L” nghĩa là:
Không bị ghi chú xấu về hàng hóa
Cước phí đã trả hết
Không cần ký hậu
Hàng hóa không cần kiểm hóa
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) thường do:
Bộ Công Thương
Phòng Thương mại
Hải quan
Đại lý vận tải
Trong gửi hàng nguyên container (FCL), bước đầu tiên là:
Lấy lệnh cấp vỏ container
Đóng hàng vào container
Thuê đội xếp dỡ
Lập danh mục hàng hóa
Trong nhập khẩu, phương thức nhờ thu có lợi cho nhà nhập khẩu vì:
Nhận hàng trước khi thanh toán
Không cần chứng từ gốc
Không phụ thuộc điều kiện giao hàng
Không qua ngân hàng kiểm tra chứng từ
Bao gói hàng hóa trong hợp đồng ngoại thương cần được quy định nhằm:
Giảm chi phí bốc xếp tại cảng
Đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ hàng và yêu cầu vận chuyển quốc tế
Giảm trọng lượng bao bì để tối ưu hóa số lượng
Đảm bảo phù hợp với mẫu mà bên mua mong muốn
Điều kiện giao hàng liên quan trực tiếp đến:
Quyền sở hữu trí tuệ của hàng hóa
Chi phí, rủi ro và thời điểm chuyển giao hàng
Tỷ giá hối đoái và đồng tiền thanh toán
Quy định mẫu hàng và tiêu chuẩn chất lượng
Trong giám định hàng xuất khẩu, “giám định đại diện” nghĩa là:
Giám định toàn bộ lô hàng
Giám định theo tỷ lệ mẫu đại diện
Giám định tại nơi xuất kho trước khi lưu kho
Giám định do hai bên thuê chung
Vận đơn theo lệnh (to order of…) thường được yêu cầu trong L/C vì:
Giúp chuyển quyền nhận hàng linh hoạt
Không cần ký hậu khi đổi người nhận
Tạo điều kiện giảm chi phí phát hành vận đơn
Đảm bảo hàng hóa không cần giám định
Airway Bill (AWB) khác với Bill of Lading ở điểm nào?
AWB có thể chuyển nhượng tự do
AWB không phải là chứng từ sở hữu
AWB được phép ký hậu như B/L
AWB được phát hành bởi ngân hàng
Trong thủy vận tải đường biển, cước prepaid nghĩa là:
Bên mua trả cước khi nhận hàng
Bên bán trả cước trước khi cấp vận đơn
Cước phí được trả bằng ngoại tệ
Người chuyên chở thanh toán hộ
Điều kiện bảo hiểm ICC (A) có đặc điểm:
Chỉ bảo hiểm rủi ro liệt kê cụ thể
Phạm vi rộng nhất, bao hầu hết rủi ro
Không bảo hiểm tổn thất do thiên tai
Bảo hiểm thấp nhất trong các loại điều kiện
Chứng từ nào KHÔNG phải là chứng từ thanh toán bắt buộc theo L/C?
Hóa đơn thương mại
Phiếu đóng gói
Chứng từ vận tải
Hợp đồng ngoại thương
Điểm mấu chốt khiến L/C an toàn nhất cho bên xuất khẩu là:
Ngân hàng mở cam kết thanh toán vô điều kiện khi chứng từ hợp lệ
Bên mua phải trả trước một phần tiền hàng
Không cần tuân thủ hợp đồng gốc
Bên xuất khẩu được trả tiền ngay khi gửi hàng
Trong thủ tục hải quan, giấy tờ DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU phải có là:
Giấy chứng nhận đầu tư + mã số thuế + mã số XNK
Đăng ký kinh doanh + mã số thuế + mã số XNK
Giấy phép xây dựng + mã số thuế + mã số XNK
Biên bản họp hội đồng thành viên
Thủ tục kiểm hóa thuộc bước nào?
Trước khi mở tờ khai
Sau khi đăng ký tờ khai và chờ phân luồng
Sau khi hàng được giao lên tàu
Khi thanh toán bằng L/C
Trong nhập khẩu, nghĩa vụ “đôn đốc thực hiện hợp đồng” nhằm:
Thúc ép bên bán giao nhanh hơn mọi trường hợp
Theo dõi tiến độ và kịp thời điều chỉnh khi có phát sinh
Yêu cầu thay đổi điều kiện giao hàng
Yêu cầu nhà xuất khẩu chịu phí vận tải tăng thêm
Khi hàng hóa bị thiếu hụt nhẹ và có thể khắc phục, giải pháp phù hợp là:
Trả lại toàn bộ lô hàng
Bồi thường toàn bộ giá trị
Chiết khấu hoặc giảm giá
Khởi kiện trọng tài
Khi lỗi nghiêm trọng không thể sửa chữa, phương án chuẩn nhất là:
Giảm giá 20%
Đổi hàng hoặc nhận lại hàng hoàn toàn
Bên mua tự sửa chữa và yêu cầu hoàn chi phí
Cho chuyến giao dịch tiếp theo
Giải pháp xử lý tranh chấp phù hợp nhất trong ngoại thương là:
Tòa án quốc gia bên bán
Tòa án quốc gia bên mua
Trọng tài thương mại quốc tế
Hội đồng doanh nghiệp tự quản
L/C trả chậm vẫn an toàn cho nhà xuất khẩu vì:
Ngân hàng vẫn cam kết trả tiền khi chứng từ hợp lệ
Nhà nhập khẩu phải trả trước 50%
Không cần chứng từ vận tải
Ngân hàng mở phải ký hậu
Mẫu hàng tham khảo dùng khi:
Không có hàng mẫu chuẩn nhưng có loại tương tự
Mẫu do bên bán cung cấp
Mẫu đồng nhất tuyệt đối
Mẫu có giá trị pháp lý bắt buộc
Đối với hàng đặc biệt như hóa chất, chứng từ quan trọng nhất ngoài C/O là:
Packing list
MSDS – bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
Chứng từ bảo hiểm
Phiếu cân container
Việc "kiểm tra nội dung từng mục của L/C" nhằm đảm bảo:
Tối ưu hóa chi phí xuất hàng
Chứng từ phù hợp và tránh sai biệt khi xuất trình
Thời gian giao hàng nhanh hơn
Không phải dùng chứng từ vận tải
Trong thuê tàu nhập khẩu theo nhóm E,F, lưu ý quan trọng nhất là:
Gửi vận đơn trước cho bên bán
Thông báo tên tàu, chuyến tàu, ETA cho bên xuất khẩu
Tự do thay đổi cảng bốc hàng
Không cần kiểm tra lịch trình tàu
Phương pháp xác định trọng lượng "phỏng chừng" thường áp dụng cho:
Hàng hóa kim loại nặng
Hàng khoáng sản dạng rời
Hàng tiêu dùng đóng hộp
Hàng máy móc nguyên chiếc
Trọng lượng tịnh được hiểu là:
Trọng lượng bao bì
Trọng lượng hàng thực tế không tính bao bì
Trọng lượng cả bì
Trọng lượng theo lý thuyết
Vận đơn "đã trả cước (freight prepaid)" làm phát sinh hệ quả:
Bên nhập khẩu trả toàn bộ chi phí tại cảng đến
Bên bán đã thanh toán cước phí cho hãng tàu
Hãng tàu chịu trách nhiệm về hàng hóa
Không cần xuất hóa đơn
Trong kiểm tra L/C, bản fax chỉ có giá trị khi:
Có ký hậu ngân hàng
Có đủ dấu đỏ
Đã được "thả" trên hệ thống ngân hàng SWIFT
Được gửi kèm chứng từ vận tải
Chứng từ "final report" trong giao hàng trực tiếp dùng để:
Báo cáo doanh số giao dịch
Ghi nhận kiểm đếm, số lượng thực tế xếp lên tàu
Chứng minh đã mua bảo hiểm
Căn cứ xin giấy phép xuất khẩu
Trường hợp nào bắt buộc phải mua bảo hiểm?
EXW
FOB
CIF
FAS
Container FCL thường hiệu quả nhất khi:
Lô hàng nhỏ hơn 3m³
Lô hàng đồng nhất và đủ để lấp đầy container
Lô hàng nhiều chủ sở hữu
Gửi hàng tham khảo
Trong hàng không, Master AWB do ai phát hành?
Người gom hàng
Hãng hàng không
Phòng thương mại
Hải quan
Chi phí sửa đổi tu chỉnh L/C thông thường do:
Bên mua chịu
Bên bán chịu
Hai bên chia đôi
Bên ngân hàng chịu
Khi bên xuất khẩu gửi hàng thiếu nghiêm trọng, bên mua có quyền:
Chỉ nhận phần đủ
Từ chối nhận toàn bộ hoặc yêu cầu giao lại
Thanh toán trước rồi khiếu nại
Không được khiếu nại
Thuê vận tải đa phương thức thường đòi hỏi:
Không cần vận đơn
Có chuyển tải và chứng từ phù hợp từng chặng
Chỉ sử dụng đường bộ
Giảm giá cước bắt buộc
Khi kiểm tra thanh toán nhờ thu, chứng từ quan trọng là:
Hóa đơn thương mại
Hối phiếu đòi tiền
Phiếu đóng gói
Biên lai kho bãi
Giấy chứng nhận bảo hiểm phải phù hợp với:
Điều khoản giá
Điều kiện L/C và điều kiện giao hàng
Điều khoản mẫu hàng
Quy định thuế quan
Chứng từ duy nhất thể hiện quyền nhận hàng là:
Phiếu đóng gói
Hóa đơn thương mại
Vận đơn đường biển
Lệnh giao hàng
Trong nhập khẩu, chứng từ nào doanh nghiệp cần để "mở tờ khai"?
Hóa đơn, hợp đồng, packing list, vận đơn
Chỉ cần vận đơn và hóa đơn
Chỉ cần hợp đồng
Chỉ cần C/O
Lô hàng cà phê xuất khẩu theo điều kiện CIF, bên bán quên mua bảo hiểm. Khi tàu gặp bão, hàng mất toàn bộ. Ai chịu trách nhiệm?
Bên mua vì đã chuyển rủi ro tại cảng bốc
Bên bán vì vi phạm nghĩa vụ mua bảo hiểm theo CIF
Hãng tàu vì không bảo quản hàng đúng quy định
Cả hai bên chia đôi thiệt hại
Lô hàng nhập khẩu theo L/C yêu cầu 3 bản gốc B/L, nhưng nhà xuất khẩu nộp 2 bản gốc + 1 bản sao. Ngân hàng sẽ:
Từ chối thanh toán do sai biệt chứng từ
Vẫn thanh toán vì số lượng tương đương
Chỉ yêu cầu bổ sung bản sao
Thanh toán và yêu cầu bên mua xác nhận
Khi giao hàng FCL, container bị hư hỏng do đóng hàng sai kỹ thuật. Trách nhiệm thuộc:
Hãng tàu
Hải quan
Bên đóng hàng (shipper)
Cảng biển
Trong kiểm hóa, hải quan xác định thiếu hàng so với khai báo. Biện pháp đầu tiên doanh nghiệp cần làm:
Khiếu nại hải quan
Kiểm tra lại chứng từ và vận đơn
Gửi thông báo cho đối tác
Yêu cầu giám định lại
Một công ty xuất khẩu gửi hàng bằng AWB. Người mua yêu cầu "ký hậu chuyển nhượng". Điều này:
Có thể thực hiện bằng việc ký hậu trên AWB
Không thể vì AWB không phải chứng từ sở hữu
Được phép nếu ngân hàng xác nhận
Cần đối sang B/L
L/C quy định vận đơn "freight prepaid", nhưng hãng tàu phát hành "freight collect". Điều gì xảy ra?
Không ảnh hưởng vì cước do bên nhập trả
Chứng từ sai biệt và ngân hàng từ chối
Được chấp nhận nếu bên mua đồng ý
Được chấp nhận nếu phí chênh lệch nhỏ
Hàng về cảng trước chứng từ. Bên nhập khẩu theo phương thức nhờ thu sẽ:
Nhận hàng ngay theo vận đơn
Không nhận hàng vì chưa thanh toán
Chỉ nhận hàng khi hãng tàu cho phép nhận bằng bảo lãnh
Không được phép xử lý hàng
Nhà xuất khẩu giao hàng chậm 10 ngày so với hợp đồng. Theo thông lệ, cách giải quyết phù hợp:
Hủy hợp đồng ngay lập tức
Phạt vi phạm hợp đồng nếu có điều khoản
Yêu cầu giảm giá 50%
Không được khiếu nại
Trong quá trình thanh toán L/C, ngân hàng phát hiện sai biệt nhỏ ở packing list. Tình huống thường gặp:
Ngân hàng yêu cầu sửa ngay
Bên mua quyết định chấp nhận hoặc từ chối
Bên bán được tự chỉnh sửa
Ngân hàng tự sửa
Lô hàng thủy sản cần chứng thư số lượng – chất lượng của bên thứ ba. Nhưng doanh nghiệp tự cấp chứng thư! Kết quả?
Vẫn hợp lệ nếu đúng mẫu
Sai biệt chứng từ → ngân hàng từ chối
Được chấp nhận nếu có công chứng
Bổ sung sau khi giao
Hàng xếp lên tàu bị móp do cẩu cảng, phát hiện khi giám định tại cảng đến. Trách nhiệm?
Bên bán
Bên mua
Cảng bốc
Hãng tàu
Lô hàng giao trực tiếp (không lưu kho). Biên lai thuyền phó (Mate’s Receipt) khác với vận đơn ở điểm:
Không có giá trị pháp lý
Không phải chứng từ sở hữu
Không thể ghi chú xấu
Không do thuyền trưởng ký
Nhà nhập khẩu phát hiện hàng thiếu 5% so với vận đơn. Theo thông lệ:
Yêu cầu bồi thường đầy đủ
Chấp nhận dung sai nếu được quy định
Từ chối nhận hàng
Tự chỉnh chứng từ
Trong vận tải hàng không, phí tối thiểu áp dụng khi:
Hàng giá trị cao
Hàng trọng lượng thấp nhưng cồng kềnh
Hàng rất nhẹ và số lượng nhỏ
Hàng nguy hiểm
L/C yêu cầu "C/O form E", nhưng doanh nghiệp cấp "Form A". Kết quả?
Ngân hàng chấp nhận nếu nội dung đúng
Từ chối thanh toán do sai loại C/O
Được điều chỉnh tự động
Gửi thông báo để miễn trừ
Chứng từ bảo hiểm thiếu chữ ký của công ty bảo hiểm. Điều này dẫn đến:
Chứng từ vô hiệu → từ chối thanh toán
Chấp nhận nếu có dấu
Bổ sung khi hàng về
Không ảnh hưởng thanh toán
Vận đơn ghi "on board date" khác 2 ngày so với yêu cầu L/C. Đây là:
Sai biệt nghiêm trọng
Được chấp nhận
Không ảnh hưởng
Do hãng tàu tự điều chỉnh
Hàng xuất khẩu thuộc diện phải xin giấy phép nhưng doanh nghiệp giao hàng trước khi được cấp phép. Hậu quả:
Không ảnh hưởng đến thông quan
Bị xử phạt và không được thông quan
Vẫn xuất được nếu có bảo lãnh
Giao hàng xong mới xin bổ sung
Hàng nhập khẩu thuộc danh mục kiểm dịch. Doanh nghiệp không xin kiểm dịch trước khi mở tờ khai. Hậu quả:
Vẫn thông quan như bình thường
Bị giữ hàng để kiểm tra bổ sung
Hàng bị trả lại nước xuất khẩu
Không ảnh hưởng đến C/O
Hàng hóa hư hỏng do độ ẩm tăng trong quá trình vận tải biển. Nếu hợp đồng theo CIF, điều kiện bảo hiểm ICC(B), sẽ:
Được bồi thường toàn bộ
Không được bồi thường vì không thuộc phạm vi bảo hiểm
Bên mua chịu toàn bộ
Hãng tàu bồi thường
Hàng đến trễ 20 ngày so với ETA nhưng hợp đồng không quy định phạt. Bên mua muốn đòi bồi thường. Theo thông lệ:
Không có cơ sở pháp lý
Bồi thường theo mức thị trường
Trong tài sẽ quyết định mức phạt
Bắt buộc phạt 5%
Hàng bị thiếu trong container FCL, niêm chỉ còn nguyên. Khả năng cao do:
Hải quan lấy mẫu sai quy định
Sai sót đóng hàng tại kho bên xuất khẩu
Hãng tàu mở container giữa đường
Lỗi kiểm hóa
L/C cấm chuyển tải, nhưng vận đơn ghi "transshipment allowed". Kết quả:
Thanh toán bình thường
Sai biệt chứng từ → từ chối
Chỉ cần xác nhận của hãng tàu
Được chấp nhận nếu hàng nguyên FCL
Hàng chuyển tải bị mất 1 kiện. Ai chịu trách nhiệm?
Bên bán
Hãng tàu theo quy định vận tải
Bên mua
Hải quan trung chuyển
Packing list không khớp trọng lượng với vận đơn, sai 0.5%. Thông lệ:
Bị từ chối
Bên mua quyết định chấp nhận
Hãng tàu điều chỉnh
Ngân hàng tự sửa
Hóa đơn thương mại sai tên doanh nghiệp 1 ký tự. Ngân hàng:
Từ chối
Chấp nhận nếu không ảnh hưởng pháp lý
Sửa lại cho đúng
Đính kèm giải trình
Bên nhập khẩu yêu cầu bộ chứng từ phải được gửi bằng DHL trong 24h sau “on board date”. Nhà xuất khẩu gửi sau 48h. Hệ quả:
Không ảnh hưởng thanh toán
Có thể bị coi là sai biệt nếu L/C quy định bắt buộc
Ngân hàng tự điều chỉnh ngày
Chỉ phạt 5%
Hàng không được giao toàn bộ do cảng bãi quá tải. Bên bán cần:
Khiếu nại hãng tàu
Xin xác nhận “cảng bãi quá tải” để miễn phạt giao chậm
Chịu phạt giao hàng chậm
Hủy hợp đồng
Nhà nhập khẩu mở L/C nhưng thiếu tiền ký quỹ → Ngân hàng không phát hành. Bên xuất khẩu nên:
Vẫn sản xuất hàng
Ngừng sản xuất đến khi có L/C hợp lệ
Gửi hàng trước
Giao một phần
Giấy chứng nhận chất lượng của SGS bị sai ngày kiểm tra. Ngân hàng:
Chấp nhận
Từ chối vì không phù hợp L/C
Cho phép sửa
Không cần quan tâm
Lô hàng nhập theo CFR, container bị đổ khi dỡ hàng do cảng thiếu thiết bị. Ai chịu rủi ro?
Bên bán
Bên mua vì rủi ro chuyển giao tại cảng bốc
Hãng tàu
Cảng
B/L ghi “shipped in apparent good order”, nhưng thực tế hàng bị ẩm mốc trước khi xếp lên tàu. Ai chịu trách nhiệm?
Hãng tàu
Nhà xuất khẩu
Nhà nhập khẩu
Hải quan
Hợp đồng quy định kiểm tra chất lượng tại cảng đến. Nhưng bên mua không kiểm tra. Sau 3 tháng mới khiếu nại. Kết quả:
Vẫn được giải quyết
Khách hàng mất quyền khiếu nại
Trọng tài can thiệp
Trả lại hàng
Hàng nhập về nhưng không có giấy phép nhập khẩu (thuộc diện hạn chế). Doanh nghiệp:
Vẫn mở tờ khai được
Không được mở tờ khai
Trình bày hoàn cảnh để thông quan
Xuất hàng lại bên bán
Lô hàng phải mua bảo hiểm 110% giá trị CIF theo L/C, nhưng doanh nghiệp chỉ mua 100%. Kết quả:
Vẫn được thanh toán
Từ chối thanh toán
Chấp nhận nếu bên mua đồng ý
Điều chỉnh bằng chứng từ bổ sung
Bên bán giao hàng đúng hạn nhưng chứng từ gửi muộn 7 ngày khiến bên mua không lấy hàng kịp. Trách nhiệm thuộc:
Bên mua
Bên bán vì giao chứng từ chậm
Hãng tàu
Ngân hàng
Nhà nhập khẩu yêu cầu “clean on board B/L”. Hãng tàu ghi chú xấu (dirty B/L). Ngân hàng:
Từ chối thanh toán
Chấp nhận
Yêu cầu sửa B/L
Cho phép bảo lưu
Container bị hư do “mưa axit tại cảng dỡ”. Điều kiện bảo hiểm ICC(C). Bảo hiểm:
Bồi thường
Không bồi thường
Chia đôi
Hãng tàu bồi thường
Nhà xuất khẩu dùng sai mẫu chữ ký trên hóa đơn so với đăng ký tại ngân hàng. Ngân hàng:
Từ chối
Vẫn chấp nhận
Yêu cầu xác minh bổ sung
Cho phép sửa chữa
Bên bán giao hàng đúng hợp đồng nhưng C/O có sai tên người mua. Theo thông lệ:
Bên mua vẫn được hưởng ưu đãi thuế
C/O mất hiệu lực và không được hưởng ưu đãi
Hải quan tự điều chỉnh
Ngân hàng sửa
Đâu là quan điểm phản ánh đúng nhất về hợp đồng ngoại thương?
Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận giữa các bên tham gia có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau, trong đó nếu là hợp đồng bán sẽ quy định bên Bán có trách nhiệm giao hàng hóa và chuyển giao các chứng từ có liên quan đến quyền sở hữu hàng hóa cho bên Mua, bên Mua có trách nhiệm thanh toán tiền hàng và nhận hàng.
Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận giữa các bên tham gia có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau.
Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận giữa các bên tham gia có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau, trong đó nếu là hợp đồng bán sẽ quy định bên Bán có trách nhiệm giao hàng hóa và chuyển giao các chứng từ có liên quan đến quyền sở hữu hàng hóa cho bên Mua.
Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận giữa một bên tham gia có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau, trong đó nếu là hợp đồng bán sẽ quy định bên Bán có trách nhiệm giao hàng hóa và chuyển giao các chứng từ có liên quan đến quyền sở hữu hàng hóa cho bên Mua, bên Mua có trách nhiệm thanh toán tiền hàng và nhận hàng.
Số lượng các bên tối thiểu cần có trong hợp đồng ngoại thương là bao nhiêu?
2
3
4
1
Những giao dịch và thời hạn có hiệu lực của hợp đồng trong một thời gian tương đối ngắn, thường có thời hạn dưới 12 tháng thường sử dụng cho những mặt hàng tiêu dùng mang tính thời vụ hay vật tư sản xuất là đặc trưng của loại hợp đồng ngoại thương nào?
Hợp đồng thời vụ
Hợp đồng ngắn hạn
Hợp đồng trung hạn
Hợp đồng hàng hóa
ABC ký hợp đồng xuất khẩu với đối tác tại thị trường Mỹ, hợp đồng có thời hạn là 24 tháng. Đây là ví dụ điển hình cho loại hợp đồng ngoại thương nào?
Hợp đồng thời vụ
Hợp đồng ngắn hạn
Hợp đồng trung hạn
Hợp đồng dài hạn
Trong những nhận định sau, đâu là nhận định phản ánh đúng về nghiệp vụ ngoại thương?
Nghiệp vụ ngoại thương được hiểu là những cách thức tiến hành các công việc để thực hiện một thương vụ kinh doanh hay một quyết định kinh doanh.
Nghiệp vụ ngoại thương được hiểu là những cách thức chuẩn bị các công việc cho một thương vụ kinh doanh.
Nghiệp vụ ngoại thương được hiểu là những cách thức tiến hành các công việc để thực hiện một thương vụ kinh doanh hay một quyết định kinh doanh trong nội địa.
Tất cả các đáp án trên đều sai.
Đâu là các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện nghiệp vụ ngoại thương?
Môi trường pháp lý của một quốc gia
Môi trường văn hóa
Trình độ phát triển kinh tế của quốc gia
Tất cả các đáp án trên
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, thể chế của các quốc gia là biểu hiện của nhân tố nào ảnh hưởng đến thực hiện nghiệp vụ ngoại thương?
Môi trường pháp lý của một quốc gia
Môi trường văn hóa
Trình độ phát triển kinh tế của quốc gia
Tất cả các đáp án trên
Thói quen sử dụng sản phẩm ít ngọt của người Nhật là là biểu hiện của nhân tố nào ảnh hưởng đến thực hiện nghiệp vụ ngoại thương?
Môi trường pháp lý của một quốc gia
Môi trường văn hóa
Trình độ phát triển kinh tế của quốc gia
Tất cả các đáp án trên
Tốc độ tăng trưởng kinh tế và thu nhập bình quân đầu người của quốc gia là biểu hiện của nhân tố nào ảnh hưởng đến thực hiện nghiệp vụ ngoại thương?
Môi trường pháp lý của một quốc gia
Môi trường văn hóa
Trình độ phát triển kinh tế của quốc gia
Tất cả các đáp án trên
Nghiệp vụ trang bị cho người tiếp cận những thông tin và kỹ năng để soạn thảo một hợp đồng kinh doanh ngoại thương là nội dung của nghiệp vụ nào sau đây?
Nghiệp vụ lập hợp đồng kinh doanh ngoại thương mại
Nghiệp vụ làm giao nhận vận tải hàng hóa
Nghiệp vụ giao dịch trong kinh doanh thương mại
Nghiệp vụ lập phương án kinh doanh ngoại thương
