wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1+3+4 - Nghiệp vụ ngoại thương

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Hợp đồng ngoại thương khác với hợp đồng nội địa chủ yếu ở điểm nào dưới đây?

a)

Chỉ khác về ngôn ngữ trình bày và số lượng điều khoản

b)

Chỉ khác về quốc tịch của người ký và đồng tiền thanh toán

c)

Khác ở chủ thể thuộc các quốc gia khác nhau và hàng hóa vượt biên giới

d)

Khác ở quy mô thương vụ và mức độ rủi ro thanh toán

2.

Điều kiện để hợp đồng ngoại thương có hiệu lực bao gồm:

a)

Có người làm chứng, có công chứng và có bộ chứng từ gốc

b)

Chủ thể hợp pháp, hàng hóa hợp pháp, hình thức phù hợp luật áp dụng

c)

Hợp đồng phải đăng ký với cơ quan thương mại quốc tế

d)

Hàng hóa phải nằm trong danh mục xuất nhập khẩu tự do

3.

Quốc gia nào dưới đây cho phép hợp đồng miệng trong một số trường hợp ngoại thương?

a)

Nhật Bản

b)

Các nước Bắc Âu

c)

Một số nước EU

d)

ASEAN

4.

Khi thiếu điều khoản cơ bản như tên hàng, số lượng, giá cả thì hợp đồng được xem là:

a)

Văn có hiệu lực pháp lý đầy đủ

b)

Chỉ là biên bản ghi nhớ, không có giá trị pháp lý đầy đủ

c)

Hợp đồng giả tạo

d)

Hợp đồng vô hiệu do hình thức

5.

Đặc điểm về đồng tiền trong hợp đồng ngoại thương là:

a)

Luôn sử dụng đồng nội tệ của bên bán

b)

Là ngoại tệ đối với ít nhất một bên ký kết

c)

Có thể dùng mọi loại tiền nếu hai bên thống nhất

d)

Chỉ được dùng USD hoặc EUR

6.

Hợp đồng dài hạn được hiểu là hợp đồng có thời gian thực hiện:

a)

Từ 6 tháng trở lên

b)

Từ 9 tháng trở lên

c)

Từ 12 tháng trở lên

d)

Từ 24 tháng trở lên

7.

Hợp đồng gia công quốc tế đặc trưng bởi:

a)

Không quy định chi tiết về chi phí phát sinh

b)

Bên mua luôn chịu trách nhiệm về nguyên liệu

c)

Liệt kê rõ trách nhiệm và xử lý chi phí phát sinh

d)

Chỉ áp dụng cho hàng tiêu dùng

8.

Hợp đồng xuất khẩu và nhập khẩu phân biệt rõ vì:

a)

Hai bên dùng thuật ngữ khác nhau

b)

Bên mua là nhà nhập khẩu, bên bán là nhà xuất khẩu

c)

Không liên quan đến luật quốc tế

d)

Ít chịu rủi ro hơn

9.

Hợp đồng mặc nhiên hình thành chủ yếu dựa trên:

a)

Công ước quốc tế

b)

Các ủy quyền pháp lý

c)

Thông lệ và ước lệ được công nhận

d)

Bằng chứng kiểm hóa

10.

Tên hàng gắn với địa danh được sử dụng khi:

a)

Là sản phẩm có xuất xứ được luật bảo hộ hoặc mang tính đặc sản

b)

Là hàng giá trị cao cần bảo hành

c)

Là hàng xuất nhập khẩu theo quota

d)

Chưa xác định được tiêu chuẩn kỹ thuật

11.

Dùng tên khoa học có lợi khi:

a)

Hai bên giao dịch nhiều năm liên tục

b)

Tránh nhầm lẫn trong hàng hóa hóa chất, dược phẩm

c)

Hàng hóa không có mẫu

d)

Mô tả quá phức tạp

12.

Dung sai số lượng ±10% thường áp dụng với:

a)

Máy móc công nghiệp chính xác

b)

Hàng hóa nặng trên 1 tấn

c)

Nông sản có hao hụt tự nhiên

d)

Hàng điện tử tiêu dùng

13.

Đơn vị 1 Long Ton bằng:

a)

907,184 kg

b)

1.000 kg

c)

1.016,04 kg

d)

1.159 kg

14.

“Hàng mẫu đối đẳng” nghĩa là:

a)

Người mua cung cấp mẫu và người bán chế tạo mẫu tương tự để xác nhận

b)

Hai bên dùng mẫu của bên bán làm chuẩn

c)

Hai mẫu khác nhau nhưng được thỏa thuận giá trị đại diện

d)

Mẫu chỉ dùng để tham khảo tương đối

15.

Giá linh hoạt trong hợp đồng là:

a)

Giá cố định không thay đổi

b)

Giá có thể điều chỉnh trong biên độ cho phép

c)

Giá điều chỉnh theo công thức đa nhân tố

d)

Giá do thị trường quyết định hoàn toàn

16.

Rủi ro lớn nhất khi chỉ dùng 1 đồng tiền thanh toán là:

a)

Tăng phí ngân hàng

b)

Dễ phát sinh tranh chấp giao hàng

c)

Rủi ro tỷ giá làm thay đổi giá trị thực

d)

Không được ngân hàng chấp thuận

17.

Giá thanh toán chậm (Ped) được xác định dựa trên:

a)

Tỷ giá chốt trước và mức lạm phát

b)

Giá thanh toán ngay và lãi suất chậm trả

c)

Mức độ chênh lệch cung–cầu

d)

Phí bảo hiểm và phí vận chuyển

18.

Giảm giá kép là:

a)

Giảm giá cho đơn hàng lớn

b)

Giảm hai lần trên hai tỷ lệ khác nhau theo trình tự

c)

Giảm trực tiếp trên giá cuối cùng

d)

Giảm giá theo mùa vụ

19.

Trong thanh toán L/C, chứng từ quan trọng nhất quyết định quyền nhận hàng của bên nhập khẩu là:

a)

Giấy chứng nhận bảo hiểm

b)

Hóa đơn thương mại

c)

Vận đơn đường biển

d)

Phiếu đóng gói

20.

Bước đầu tiên trong quy trình xuất khẩu là:

a)

Kiểm tra L/C

b)

Xin giấy phép (nếu có)

c)

Mua bảo hiểm

d)

Đăng ký tàu

21.

Khi thanh toán bằng T/T trả trước, nhà xuất khẩu chỉ thực sự yên tâm khi:

a)

Nhận fax xác nhận từ ngân hàng mở

b)

Nhận “giấy báo có” từ ngân hàng

c)

Nhận bản sao lệnh chuyển tiền

d)

Nhận thông báo miệng từ đối tác

22.

Kiểm tra vận đơn “clean B/L” nghĩa là:

a)

Không bị ghi chú xấu về hàng hóa

b)

Cước phí đã trả hết

c)

Không cần ký hậu

d)

Hàng hóa không cần kiểm hóa

23.

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) thường do:

a)

Bộ Công Thương

b)

Phòng Thương mại

c)

Hải quan

d)

Đại lý vận tải

24.

Trong gửi hàng nguyên container (FCL), bước đầu tiên là:

a)

Lấy lệnh cấp vỏ container

b)

Đóng hàng vào container

c)

Thuê đội xếp dỡ

d)

Lập danh mục hàng hóa

25.

Trong nhập khẩu, phương thức nhờ thu có lợi cho nhà nhập khẩu vì:

a)

Nhận hàng trước khi thanh toán

b)

Không cần chứng từ gốc

c)

Không phụ thuộc điều kiện giao hàng

d)

Không qua ngân hàng kiểm tra chứng từ

26.

Bao gói hàng hóa trong hợp đồng ngoại thương cần được quy định nhằm:

a)

Giảm chi phí bốc xếp tại cảng

b)

Đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ hàng và yêu cầu vận chuyển quốc tế

c)

Giảm trọng lượng bao bì để tối ưu hóa số lượng

d)

Đảm bảo phù hợp với mẫu mà bên mua mong muốn

27.

Điều kiện giao hàng liên quan trực tiếp đến:

a)

Quyền sở hữu trí tuệ của hàng hóa

b)

Chi phí, rủi ro và thời điểm chuyển giao hàng

c)

Tỷ giá hối đoái và đồng tiền thanh toán

d)

Quy định mẫu hàng và tiêu chuẩn chất lượng

28.

Trong giám định hàng xuất khẩu, “giám định đại diện” nghĩa là:

a)

Giám định toàn bộ lô hàng

b)

Giám định theo tỷ lệ mẫu đại diện

c)

Giám định tại nơi xuất kho trước khi lưu kho

d)

Giám định do hai bên thuê chung

29.

Vận đơn theo lệnh (to order of…) thường được yêu cầu trong L/C vì:

a)

Giúp chuyển quyền nhận hàng linh hoạt

b)

Không cần ký hậu khi đổi người nhận

c)

Tạo điều kiện giảm chi phí phát hành vận đơn

d)

Đảm bảo hàng hóa không cần giám định

30.

Airway Bill (AWB) khác với Bill of Lading ở điểm nào?

a)

AWB có thể chuyển nhượng tự do

b)

AWB không phải là chứng từ sở hữu

c)

AWB được phép ký hậu như B/L

d)

AWB được phát hành bởi ngân hàng

31.

Trong thủy vận tải đường biển, cước prepaid nghĩa là:

a)

Bên mua trả cước khi nhận hàng

b)

Bên bán trả cước trước khi cấp vận đơn

c)

Cước phí được trả bằng ngoại tệ

d)

Người chuyên chở thanh toán hộ

32.

Điều kiện bảo hiểm ICC (A) có đặc điểm:

a)

Chỉ bảo hiểm rủi ro liệt kê cụ thể

b)

Phạm vi rộng nhất, bao hầu hết rủi ro

c)

Không bảo hiểm tổn thất do thiên tai

d)

Bảo hiểm thấp nhất trong các loại điều kiện

33.

Chứng từ nào KHÔNG phải là chứng từ thanh toán bắt buộc theo L/C?

a)

Hóa đơn thương mại

b)

Phiếu đóng gói

c)

Chứng từ vận tải

d)

Hợp đồng ngoại thương

34.

Điểm mấu chốt khiến L/C an toàn nhất cho bên xuất khẩu là:

a)

Ngân hàng mở cam kết thanh toán vô điều kiện khi chứng từ hợp lệ

b)

Bên mua phải trả trước một phần tiền hàng

c)

Không cần tuân thủ hợp đồng gốc

d)

Bên xuất khẩu được trả tiền ngay khi gửi hàng

35.

Trong thủ tục hải quan, giấy tờ DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU phải có là:

a)

Giấy chứng nhận đầu tư + mã số thuế + mã số XNK

b)

Đăng ký kinh doanh + mã số thuế + mã số XNK

c)

Giấy phép xây dựng + mã số thuế + mã số XNK

d)

Biên bản họp hội đồng thành viên

36.

Thủ tục kiểm hóa thuộc bước nào?

a)

Trước khi mở tờ khai

b)

Sau khi đăng ký tờ khai và chờ phân luồng

c)

Sau khi hàng được giao lên tàu

d)

Khi thanh toán bằng L/C

37.

Trong nhập khẩu, nghĩa vụ “đôn đốc thực hiện hợp đồng” nhằm:

a)

Thúc ép bên bán giao nhanh hơn mọi trường hợp

b)

Theo dõi tiến độ và kịp thời điều chỉnh khi có phát sinh

c)

Yêu cầu thay đổi điều kiện giao hàng

d)

Yêu cầu nhà xuất khẩu chịu phí vận tải tăng thêm

38.

Khi hàng hóa bị thiếu hụt nhẹ và có thể khắc phục, giải pháp phù hợp là:

a)

Trả lại toàn bộ lô hàng

b)

Bồi thường toàn bộ giá trị

c)

Chiết khấu hoặc giảm giá

d)

Khởi kiện trọng tài

39.

Khi lỗi nghiêm trọng không thể sửa chữa, phương án chuẩn nhất là:

a)

Giảm giá 20%

b)

Đổi hàng hoặc nhận lại hàng hoàn toàn

c)

Bên mua tự sửa chữa và yêu cầu hoàn chi phí

d)

Cho chuyến giao dịch tiếp theo

40.

Giải pháp xử lý tranh chấp phù hợp nhất trong ngoại thương là:

a)

Tòa án quốc gia bên bán

b)

Tòa án quốc gia bên mua

c)

Trọng tài thương mại quốc tế

d)

Hội đồng doanh nghiệp tự quản

41.

L/C trả chậm vẫn an toàn cho nhà xuất khẩu vì:

a)

Ngân hàng vẫn cam kết trả tiền khi chứng từ hợp lệ

b)

Nhà nhập khẩu phải trả trước 50%

c)

Không cần chứng từ vận tải

d)

Ngân hàng mở phải ký hậu

42.

Mẫu hàng tham khảo dùng khi:

a)

Không có hàng mẫu chuẩn nhưng có loại tương tự

b)

Mẫu do bên bán cung cấp

c)

Mẫu đồng nhất tuyệt đối

d)

Mẫu có giá trị pháp lý bắt buộc

43.

Đối với hàng đặc biệt như hóa chất, chứng từ quan trọng nhất ngoài C/O là:

a)

Packing list

b)

MSDS – bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất

c)

Chứng từ bảo hiểm

d)

Phiếu cân container

44.

Việc "kiểm tra nội dung từng mục của L/C" nhằm đảm bảo:

a)

Tối ưu hóa chi phí xuất hàng

b)

Chứng từ phù hợp và tránh sai biệt khi xuất trình

c)

Thời gian giao hàng nhanh hơn

d)

Không phải dùng chứng từ vận tải

45.

Trong thuê tàu nhập khẩu theo nhóm E,F, lưu ý quan trọng nhất là:

a)

Gửi vận đơn trước cho bên bán

b)

Thông báo tên tàu, chuyến tàu, ETA cho bên xuất khẩu

c)

Tự do thay đổi cảng bốc hàng

d)

Không cần kiểm tra lịch trình tàu

46.

Phương pháp xác định trọng lượng "phỏng chừng" thường áp dụng cho:

a)

Hàng hóa kim loại nặng

b)

Hàng khoáng sản dạng rời

c)

Hàng tiêu dùng đóng hộp

d)

Hàng máy móc nguyên chiếc

47.

Trọng lượng tịnh được hiểu là:

a)

Trọng lượng bao bì

b)

Trọng lượng hàng thực tế không tính bao bì

c)

Trọng lượng cả bì

d)

Trọng lượng theo lý thuyết

48.

Vận đơn "đã trả cước (freight prepaid)" làm phát sinh hệ quả:

a)

Bên nhập khẩu trả toàn bộ chi phí tại cảng đến

b)

Bên bán đã thanh toán cước phí cho hãng tàu

c)

Hãng tàu chịu trách nhiệm về hàng hóa

d)

Không cần xuất hóa đơn

49.

Trong kiểm tra L/C, bản fax chỉ có giá trị khi:

a)

Có ký hậu ngân hàng

b)

Có đủ dấu đỏ

c)

Đã được "thả" trên hệ thống ngân hàng SWIFT

d)

Được gửi kèm chứng từ vận tải

50.

Chứng từ "final report" trong giao hàng trực tiếp dùng để:

a)

Báo cáo doanh số giao dịch

b)

Ghi nhận kiểm đếm, số lượng thực tế xếp lên tàu

c)

Chứng minh đã mua bảo hiểm

d)

Căn cứ xin giấy phép xuất khẩu

51.

Trường hợp nào bắt buộc phải mua bảo hiểm?

a)

EXW

b)

FOB

c)

CIF

d)

FAS

52.

Container FCL thường hiệu quả nhất khi:

a)

Lô hàng nhỏ hơn 3m³

b)

Lô hàng đồng nhất và đủ để lấp đầy container

c)

Lô hàng nhiều chủ sở hữu

d)

Gửi hàng tham khảo

53.

Trong hàng không, Master AWB do ai phát hành?

a)

Người gom hàng

b)

Hãng hàng không

c)

Phòng thương mại

d)

Hải quan

54.

Chi phí sửa đổi tu chỉnh L/C thông thường do:

a)

Bên mua chịu

b)

Bên bán chịu

c)

Hai bên chia đôi

d)

Bên ngân hàng chịu

55.

Khi bên xuất khẩu gửi hàng thiếu nghiêm trọng, bên mua có quyền:

a)

Chỉ nhận phần đủ

b)

Từ chối nhận toàn bộ hoặc yêu cầu giao lại

c)

Thanh toán trước rồi khiếu nại

d)

Không được khiếu nại

56.

Thuê vận tải đa phương thức thường đòi hỏi:

a)

Không cần vận đơn

b)

Có chuyển tải và chứng từ phù hợp từng chặng

c)

Chỉ sử dụng đường bộ

d)

Giảm giá cước bắt buộc

57.

Khi kiểm tra thanh toán nhờ thu, chứng từ quan trọng là:

a)

Hóa đơn thương mại

b)

Hối phiếu đòi tiền

c)

Phiếu đóng gói

d)

Biên lai kho bãi

58.

Giấy chứng nhận bảo hiểm phải phù hợp với:

a)

Điều khoản giá

b)

Điều kiện L/C và điều kiện giao hàng

c)

Điều khoản mẫu hàng

d)

Quy định thuế quan

59.

Chứng từ duy nhất thể hiện quyền nhận hàng là:

a)

Phiếu đóng gói

b)

Hóa đơn thương mại

c)

Vận đơn đường biển

d)

Lệnh giao hàng

60.

Trong nhập khẩu, chứng từ nào doanh nghiệp cần để "mở tờ khai"?

a)

Hóa đơn, hợp đồng, packing list, vận đơn

b)

Chỉ cần vận đơn và hóa đơn

c)

Chỉ cần hợp đồng

d)

Chỉ cần C/O

61.

Lô hàng cà phê xuất khẩu theo điều kiện CIF, bên bán quên mua bảo hiểm. Khi tàu gặp bão, hàng mất toàn bộ. Ai chịu trách nhiệm?

a)

Bên mua vì đã chuyển rủi ro tại cảng bốc

b)

Bên bán vì vi phạm nghĩa vụ mua bảo hiểm theo CIF

c)

Hãng tàu vì không bảo quản hàng đúng quy định

d)

Cả hai bên chia đôi thiệt hại

62.

Lô hàng nhập khẩu theo L/C yêu cầu 3 bản gốc B/L, nhưng nhà xuất khẩu nộp 2 bản gốc + 1 bản sao. Ngân hàng sẽ:

a)

Từ chối thanh toán do sai biệt chứng từ

b)

Vẫn thanh toán vì số lượng tương đương

c)

Chỉ yêu cầu bổ sung bản sao

d)

Thanh toán và yêu cầu bên mua xác nhận

63.

Khi giao hàng FCL, container bị hư hỏng do đóng hàng sai kỹ thuật. Trách nhiệm thuộc:

a)

Hãng tàu

b)

Hải quan

c)

Bên đóng hàng (shipper)

d)

Cảng biển

64.

Trong kiểm hóa, hải quan xác định thiếu hàng so với khai báo. Biện pháp đầu tiên doanh nghiệp cần làm:

a)

Khiếu nại hải quan

b)

Kiểm tra lại chứng từ và vận đơn

c)

Gửi thông báo cho đối tác

d)

Yêu cầu giám định lại

65.

Một công ty xuất khẩu gửi hàng bằng AWB. Người mua yêu cầu "ký hậu chuyển nhượng". Điều này:

a)

Có thể thực hiện bằng việc ký hậu trên AWB

b)

Không thể vì AWB không phải chứng từ sở hữu

c)

Được phép nếu ngân hàng xác nhận

d)

Cần đối sang B/L

66.

L/C quy định vận đơn "freight prepaid", nhưng hãng tàu phát hành "freight collect". Điều gì xảy ra?

a)

Không ảnh hưởng vì cước do bên nhập trả

b)

Chứng từ sai biệt và ngân hàng từ chối

c)

Được chấp nhận nếu bên mua đồng ý

d)

Được chấp nhận nếu phí chênh lệch nhỏ

67.

Hàng về cảng trước chứng từ. Bên nhập khẩu theo phương thức nhờ thu sẽ:

a)

Nhận hàng ngay theo vận đơn

b)

Không nhận hàng vì chưa thanh toán

c)

Chỉ nhận hàng khi hãng tàu cho phép nhận bằng bảo lãnh

d)

Không được phép xử lý hàng

68.

Nhà xuất khẩu giao hàng chậm 10 ngày so với hợp đồng. Theo thông lệ, cách giải quyết phù hợp:

a)

Hủy hợp đồng ngay lập tức

b)

Phạt vi phạm hợp đồng nếu có điều khoản

c)

Yêu cầu giảm giá 50%

d)

Không được khiếu nại

69.

Trong quá trình thanh toán L/C, ngân hàng phát hiện sai biệt nhỏ ở packing list. Tình huống thường gặp:

a)

Ngân hàng yêu cầu sửa ngay

b)

Bên mua quyết định chấp nhận hoặc từ chối

c)

Bên bán được tự chỉnh sửa

d)

Ngân hàng tự sửa

70.

Lô hàng thủy sản cần chứng thư số lượng – chất lượng của bên thứ ba. Nhưng doanh nghiệp tự cấp chứng thư! Kết quả?

a)

Vẫn hợp lệ nếu đúng mẫu

b)

Sai biệt chứng từ → ngân hàng từ chối

c)

Được chấp nhận nếu có công chứng

d)

Bổ sung sau khi giao

71.

Hàng xếp lên tàu bị móp do cẩu cảng, phát hiện khi giám định tại cảng đến. Trách nhiệm?

a)

Bên bán

b)

Bên mua

c)

Cảng bốc

d)

Hãng tàu

72.

Lô hàng giao trực tiếp (không lưu kho). Biên lai thuyền phó (Mate’s Receipt) khác với vận đơn ở điểm:

a)

Không có giá trị pháp lý

b)

Không phải chứng từ sở hữu

c)

Không thể ghi chú xấu

d)

Không do thuyền trưởng ký

73.

Nhà nhập khẩu phát hiện hàng thiếu 5% so với vận đơn. Theo thông lệ:

a)

Yêu cầu bồi thường đầy đủ

b)

Chấp nhận dung sai nếu được quy định

c)

Từ chối nhận hàng

d)

Tự chỉnh chứng từ

74.

Trong vận tải hàng không, phí tối thiểu áp dụng khi:

a)

Hàng giá trị cao

b)

Hàng trọng lượng thấp nhưng cồng kềnh

c)

Hàng rất nhẹ và số lượng nhỏ

d)

Hàng nguy hiểm

75.

L/C yêu cầu "C/O form E", nhưng doanh nghiệp cấp "Form A". Kết quả?

a)

Ngân hàng chấp nhận nếu nội dung đúng

b)

Từ chối thanh toán do sai loại C/O

c)

Được điều chỉnh tự động

d)

Gửi thông báo để miễn trừ

76.

Chứng từ bảo hiểm thiếu chữ ký của công ty bảo hiểm. Điều này dẫn đến:

a)

Chứng từ vô hiệu → từ chối thanh toán

b)

Chấp nhận nếu có dấu

c)

Bổ sung khi hàng về

d)

Không ảnh hưởng thanh toán

77.

Vận đơn ghi "on board date" khác 2 ngày so với yêu cầu L/C. Đây là:

a)

Sai biệt nghiêm trọng

b)

Được chấp nhận

c)

Không ảnh hưởng

d)

Do hãng tàu tự điều chỉnh

78.

Hàng xuất khẩu thuộc diện phải xin giấy phép nhưng doanh nghiệp giao hàng trước khi được cấp phép. Hậu quả:

a)

Không ảnh hưởng đến thông quan

b)

Bị xử phạt và không được thông quan

c)

Vẫn xuất được nếu có bảo lãnh

d)

Giao hàng xong mới xin bổ sung

79.

Hàng nhập khẩu thuộc danh mục kiểm dịch. Doanh nghiệp không xin kiểm dịch trước khi mở tờ khai. Hậu quả:

a)

Vẫn thông quan như bình thường

b)

Bị giữ hàng để kiểm tra bổ sung

c)

Hàng bị trả lại nước xuất khẩu

d)

Không ảnh hưởng đến C/O

80.

Hàng hóa hư hỏng do độ ẩm tăng trong quá trình vận tải biển. Nếu hợp đồng theo CIF, điều kiện bảo hiểm ICC(B), sẽ:

a)

Được bồi thường toàn bộ

b)

Không được bồi thường vì không thuộc phạm vi bảo hiểm

c)

Bên mua chịu toàn bộ

d)

Hãng tàu bồi thường

81.

Hàng đến trễ 20 ngày so với ETA nhưng hợp đồng không quy định phạt. Bên mua muốn đòi bồi thường. Theo thông lệ:

a)

Không có cơ sở pháp lý

b)

Bồi thường theo mức thị trường

c)

Trong tài sẽ quyết định mức phạt

d)

Bắt buộc phạt 5%

82.

Hàng bị thiếu trong container FCL, niêm chỉ còn nguyên. Khả năng cao do:

a)

Hải quan lấy mẫu sai quy định

b)

Sai sót đóng hàng tại kho bên xuất khẩu

c)

Hãng tàu mở container giữa đường

d)

Lỗi kiểm hóa

83.

L/C cấm chuyển tải, nhưng vận đơn ghi "transshipment allowed". Kết quả:

a)

Thanh toán bình thường

b)

Sai biệt chứng từ → từ chối

c)

Chỉ cần xác nhận của hãng tàu

d)

Được chấp nhận nếu hàng nguyên FCL

84.

Hàng chuyển tải bị mất 1 kiện. Ai chịu trách nhiệm?

a)

Bên bán

b)

Hãng tàu theo quy định vận tải

c)

Bên mua

d)

Hải quan trung chuyển

85.

Packing list không khớp trọng lượng với vận đơn, sai 0.5%. Thông lệ:

a)

Bị từ chối

b)

Bên mua quyết định chấp nhận

c)

Hãng tàu điều chỉnh

d)

Ngân hàng tự sửa

86.

Hóa đơn thương mại sai tên doanh nghiệp 1 ký tự. Ngân hàng:

a)

Từ chối

b)

Chấp nhận nếu không ảnh hưởng pháp lý

c)

Sửa lại cho đúng

d)

Đính kèm giải trình

87.

Bên nhập khẩu yêu cầu bộ chứng từ phải được gửi bằng DHL trong 24h sau “on board date”. Nhà xuất khẩu gửi sau 48h. Hệ quả:

a)

Không ảnh hưởng thanh toán

b)

Có thể bị coi là sai biệt nếu L/C quy định bắt buộc

c)

Ngân hàng tự điều chỉnh ngày

d)

Chỉ phạt 5%

88.

Hàng không được giao toàn bộ do cảng bãi quá tải. Bên bán cần:

a)

Khiếu nại hãng tàu

b)

Xin xác nhận “cảng bãi quá tải” để miễn phạt giao chậm

c)

Chịu phạt giao hàng chậm

d)

Hủy hợp đồng

89.

Nhà nhập khẩu mở L/C nhưng thiếu tiền ký quỹ → Ngân hàng không phát hành. Bên xuất khẩu nên:

a)

Vẫn sản xuất hàng

b)

Ngừng sản xuất đến khi có L/C hợp lệ

c)

Gửi hàng trước

d)

Giao một phần

90.

Giấy chứng nhận chất lượng của SGS bị sai ngày kiểm tra. Ngân hàng:

a)

Chấp nhận

b)

Từ chối vì không phù hợp L/C

c)

Cho phép sửa

d)

Không cần quan tâm

91.

Lô hàng nhập theo CFR, container bị đổ khi dỡ hàng do cảng thiếu thiết bị. Ai chịu rủi ro?

a)

Bên bán

b)

Bên mua vì rủi ro chuyển giao tại cảng bốc

c)

Hãng tàu

d)

Cảng

92.

B/L ghi “shipped in apparent good order”, nhưng thực tế hàng bị ẩm mốc trước khi xếp lên tàu. Ai chịu trách nhiệm?

a)

Hãng tàu

b)

Nhà xuất khẩu

c)

Nhà nhập khẩu

d)

Hải quan

93.

Hợp đồng quy định kiểm tra chất lượng tại cảng đến. Nhưng bên mua không kiểm tra. Sau 3 tháng mới khiếu nại. Kết quả:

a)

Vẫn được giải quyết

b)

Khách hàng mất quyền khiếu nại

c)

Trọng tài can thiệp

d)

Trả lại hàng

94.

Hàng nhập về nhưng không có giấy phép nhập khẩu (thuộc diện hạn chế). Doanh nghiệp:

a)

Vẫn mở tờ khai được

b)

Không được mở tờ khai

c)

Trình bày hoàn cảnh để thông quan

d)

Xuất hàng lại bên bán

95.

Lô hàng phải mua bảo hiểm 110% giá trị CIF theo L/C, nhưng doanh nghiệp chỉ mua 100%. Kết quả:

a)

Vẫn được thanh toán

b)

Từ chối thanh toán

c)

Chấp nhận nếu bên mua đồng ý

d)

Điều chỉnh bằng chứng từ bổ sung

96.

Bên bán giao hàng đúng hạn nhưng chứng từ gửi muộn 7 ngày khiến bên mua không lấy hàng kịp. Trách nhiệm thuộc:

a)

Bên mua

b)

Bên bán vì giao chứng từ chậm

c)

Hãng tàu

d)

Ngân hàng

97.

Nhà nhập khẩu yêu cầu “clean on board B/L”. Hãng tàu ghi chú xấu (dirty B/L). Ngân hàng:

a)

Từ chối thanh toán

b)

Chấp nhận

c)

Yêu cầu sửa B/L

d)

Cho phép bảo lưu

98.

Container bị hư do “mưa axit tại cảng dỡ”. Điều kiện bảo hiểm ICC(C). Bảo hiểm:

a)

Bồi thường

b)

Không bồi thường

c)

Chia đôi

d)

Hãng tàu bồi thường

99.

Nhà xuất khẩu dùng sai mẫu chữ ký trên hóa đơn so với đăng ký tại ngân hàng. Ngân hàng:

a)

Từ chối

b)

Vẫn chấp nhận

c)

Yêu cầu xác minh bổ sung

d)

Cho phép sửa chữa

100.

Bên bán giao hàng đúng hợp đồng nhưng C/O có sai tên người mua. Theo thông lệ:

a)

Bên mua vẫn được hưởng ưu đãi thuế

b)

C/O mất hiệu lực và không được hưởng ưu đãi

c)

Hải quan tự điều chỉnh

d)

Ngân hàng sửa

101.

Đâu là quan điểm phản ánh đúng nhất về hợp đồng ngoại thương?

a)

Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận giữa các bên tham gia có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau, trong đó nếu là hợp đồng bán sẽ quy định bên Bán có trách nhiệm giao hàng hóa và chuyển giao các chứng từ có liên quan đến quyền sở hữu hàng hóa cho bên Mua, bên Mua có trách nhiệm thanh toán tiền hàng và nhận hàng.

b)

Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận giữa các bên tham gia có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau.

c)

Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận giữa các bên tham gia có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau, trong đó nếu là hợp đồng bán sẽ quy định bên Bán có trách nhiệm giao hàng hóa và chuyển giao các chứng từ có liên quan đến quyền sở hữu hàng hóa cho bên Mua.

d)

Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận giữa một bên tham gia có trụ sở kinh doanh ở các quốc gia khác nhau, trong đó nếu là hợp đồng bán sẽ quy định bên Bán có trách nhiệm giao hàng hóa và chuyển giao các chứng từ có liên quan đến quyền sở hữu hàng hóa cho bên Mua, bên Mua có trách nhiệm thanh toán tiền hàng và nhận hàng.

102.

Số lượng các bên tối thiểu cần có trong hợp đồng ngoại thương là bao nhiêu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

103.

Những giao dịch và thời hạn có hiệu lực của hợp đồng trong một thời gian tương đối ngắn, thường có thời hạn dưới 12 tháng thường sử dụng cho những mặt hàng tiêu dùng mang tính thời vụ hay vật tư sản xuất là đặc trưng của loại hợp đồng ngoại thương nào?

a)

Hợp đồng thời vụ

b)

Hợp đồng ngắn hạn

c)

Hợp đồng trung hạn

d)

Hợp đồng hàng hóa

104.

ABC ký hợp đồng xuất khẩu với đối tác tại thị trường Mỹ, hợp đồng có thời hạn là 24 tháng. Đây là ví dụ điển hình cho loại hợp đồng ngoại thương nào?

a)

Hợp đồng thời vụ

b)

Hợp đồng ngắn hạn

c)

Hợp đồng trung hạn

d)

Hợp đồng dài hạn

105.

Trong những nhận định sau, đâu là nhận định phản ánh đúng về nghiệp vụ ngoại thương?

a)

Nghiệp vụ ngoại thương được hiểu là những cách thức tiến hành các công việc để thực hiện một thương vụ kinh doanh hay một quyết định kinh doanh.

b)

Nghiệp vụ ngoại thương được hiểu là những cách thức chuẩn bị các công việc cho một thương vụ kinh doanh.

c)

Nghiệp vụ ngoại thương được hiểu là những cách thức tiến hành các công việc để thực hiện một thương vụ kinh doanh hay một quyết định kinh doanh trong nội địa.

d)

Tất cả các đáp án trên đều sai.

106.

Đâu là các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện nghiệp vụ ngoại thương?

a)

Môi trường pháp lý của một quốc gia

b)

Môi trường văn hóa

c)

Trình độ phát triển kinh tế của quốc gia

d)

Tất cả các đáp án trên

107.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, thể chế của các quốc gia là biểu hiện của nhân tố nào ảnh hưởng đến thực hiện nghiệp vụ ngoại thương?

a)

Môi trường pháp lý của một quốc gia

b)

Môi trường văn hóa

c)

Trình độ phát triển kinh tế của quốc gia

d)

Tất cả các đáp án trên

108.

Thói quen sử dụng sản phẩm ít ngọt của người Nhật là là biểu hiện của nhân tố nào ảnh hưởng đến thực hiện nghiệp vụ ngoại thương?

a)

Môi trường pháp lý của một quốc gia

b)

Môi trường văn hóa

c)

Trình độ phát triển kinh tế của quốc gia

d)

Tất cả các đáp án trên

109.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế và thu nhập bình quân đầu người của quốc gia là biểu hiện của nhân tố nào ảnh hưởng đến thực hiện nghiệp vụ ngoại thương?

a)

Môi trường pháp lý của một quốc gia

b)

Môi trường văn hóa

c)

Trình độ phát triển kinh tế của quốc gia

d)

Tất cả các đáp án trên

110.

Nghiệp vụ trang bị cho người tiếp cận những thông tin và kỹ năng để soạn thảo một hợp đồng kinh doanh ngoại thương là nội dung của nghiệp vụ nào sau đây?

a)

Nghiệp vụ lập hợp đồng kinh doanh ngoại thương mại

b)

Nghiệp vụ làm giao nhận vận tải hàng hóa

c)

Nghiệp vụ giao dịch trong kinh doanh thương mại

d)

Nghiệp vụ lập phương án kinh doanh ngoại thương