wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục tiêu học tập và Tổng quan Chương 7

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu nào phù hợp nhất với việc 'hiểu về tiền và các mục liên quan' trong kế toán tài chính?

a)

Nhận diện thành phần tiền và trình bày tiền

b)

Xác định thuế thu nhập hoãn lại phức tạp

c)

Phân tích hợp nhất kinh doanh đa quốc gia

d)

Định giá công cụ phái sinh nâng cao

2.

Trong kế toán khoản phải thu, 'ghi nhận' thường đề cập đến điều gì trước tiên?

a)

Xác định thời điểm ghi nhận doanh thu bán chịu

b)

Tính toán lãi suất chiết khấu thị trường

c)

Đo lường lợi thế thương mại phát sinh

d)

Phân bổ chi phí sản xuất chung nâng cao

3.

Phương pháp nào thuộc nhóm 'xác định giá trị các khoản phải thu khách hàng'?

a)

Phương pháp xóa sổ trực tiếp công nợ xấu

b)

Phương pháp giá thành theo hoạt động ABC

c)

Phương pháp lập ngân sách linh hoạt nâng cao

d)

Phương pháp phân tích hòa vốn đa sản phẩm

4.

Nội dung nào KHÔNG thuộc chủ đề 'Cash and Receivables' được giới thiệu?

a)

Hợp nhất kinh doanh và lợi thế thương mại

b)

Trình bày tiền và các mục liên quan

c)

Ghi nhận khoản phải thu khách hàng

d)

Định giá thương phiếu phải thu

5.

'Variable consideration' trong đo lường khoản phải thu thường liên quan nhất đến tình huống nào?

a)

Chiết khấu, giảm giá, hàng trả lại của khách

b)

Khấu hao tài sản cố định hữu hình

c)

Định giá cổ phiếu phát hành lần đầu

d)

Tái cấu trúc nợ dài hạn phức tạp

6.

Khi sử dụng 'allowance method', doanh nghiệp làm gì để phản ánh nợ xấu?

a)

Ghi nhận dự phòng tổn thất ước tính trước

b)

Chỉ xóa sổ khi không thu hồi được

c)

Chuyển nợ xấu sang chi phí vốn hóa

d)

Tăng doanh thu để bù nợ phải thu

7.

Trong thương phiếu phải thu (notes receivable), bước cơ bản nào cần thực hiện?

a)

Ghi nhận thương phiếu và định giá giá trị hiện tại

b)

Lập kế hoạch ngân sách vốn đầu tư dài hạn

c)

Tính toán thuế GTGT hàng bán nội địa

d)

Hợp nhất báo cáo các công ty liên kết

8.

Sự khác nhau cốt lõi giữa 'direct write-off' và 'allowance method' là gì?

a)

Thời điểm ghi nhận chi phí tổn thất ước tính

b)

Cách trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ

c)

Phương pháp khấu hao tài sản vô hình

d)

Cách tính lợi nhuận gộp theo phân khúc

9.

Đâu là đặc điểm cốt lõi của "tiền" trong kế toán?

a)

Tài sản có tính thanh khoản cao nhất

b)

Khoản đầu tư lợi suất cố định dài hạn

c)

Công cụ phái sinh giảm rủi ro giá cả

d)

Khoản phải thu có kỳ hạn hai năm

10.

Vai trò của tiền trong nền kinh tế được mô tả chính xác nhất là gì?

a)

Phương tiện tiêu chuẩn để trao đổi

b)

Công cụ để tích lũy khấu hao

c)

Cơ sở xác định thu nhập chịu thuế

d)

Phương thức để tăng vốn chủ sở hữu

11.

Tiền được xem là cơ sở để làm gì trong kế toán?

a)

Đo lường và hạch toán các hạng mục khác

b)

Phân tích dòng tiền chiết khấu dài hạn

c)

Xác định cấu trúc vốn tối ưu doanh nghiệp

d)

Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

12.

Về kỳ hạn, tiền được phân loại như thế nào trên bảng cân đối kế toán?

a)

Tài sản ngắn hạn

b)

Tài sản dài hạn

c)

Nợ ngắn hạn

d)

Vốn chủ sở hữu

13.

Khoản nào sau đây thường được xếp vào tiền?

a)

Tiền xu và tiền giấy lưu hành

b)

Trái phiếu doanh nghiệp 3 năm

c)

Cổ phiếu thường có tính thanh khoản

d)

Khoản phải thu khách hàng dài hạn

14.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ về tiền gửi thuộc tiền?

a)

Tiền gửi tại ngân hàng có thể rút ngay

b)

Tiền ứng trước cho nhà cung cấp kỳ hạn

c)

Chứng chỉ tiền gửi 24 tháng lãi suất

d)

Khoản đặt cọc thuê văn phòng dài hạn

15.

Ngân phiếu (money order) và các loại séc thường được phân loại như thế nào?

a)

Bộ phận của tiền do khả năng thanh toán

b)

Khoản đầu tư tài chính dài hạn rủi ro thấp

c)

Khoản phải trả do nghĩa vụ thanh toán

d)

Doanh thu chưa thực hiện trong kỳ

16.

Định nghĩa đúng về tương đương tiền là gì?

a)

Đầu tư ngắn hạn Superb liquidity ít rủi ro

b)

Khoản vay ngân hàng trung dài hạn lãi cố định

c)

Tài sản vô hình có khả năng sinh lợi lâu dài

d)

Hợp đồng phái sinh để phòng ngừa tỷ giá

17.

Đặc điểm quan trọng của tương đương tiền liên quan đến giá trị là:

a)

Ít rủi ro trong việc thay đổi giá trị

b)

Chịu biến động lớn theo thị trường

c)

Không thể quy đổi ra tiền mặt nhanh

d)

Luôn có kỳ hạn trên ba năm

18.

Ví dụ nào sau đây thường thuộc tương đương tiền?

a)

Trái phiếu chính phủ đáo hạn gần

b)

Hợp đồng thuê tài chính 5 năm

c)

Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi dài hạn

d)

Hàng tồn kho thành phẩm bán chậm

19.

Thương phiếu (commercial paper) phù hợp xếp loại nào?

a)

Tương đương tiền khi đáo hạn ngắn

b)

Khoản mục tiền dài hạn không thanh khoản

c)

Nợ phải trả ngắn hạn của khách hàng

d)

Tài sản cố định hữu hình kh tidy

20.

Trong các khoản sau, khoản nào thường KHÔNG được coi là tương đương tiền?

a)

Chứng khoán đáo hạn 9 tháng rủi ro thấp

b)

Quỹ thị trường tiền tệ thanh khoản cao

c)

Trái phiếu chính phủ còn 60 ngày đáo hạn

d)

Cổ phiếu phổ thông giao dịch tích cực

21.

Tiền bị hạn chế sử dụng được hiểu chính xác là gì?

a)

Tiền giữ cho mục đích cụ thể, không sẵn dùng ngay

b)

Tiền nhàn rỗi dùng để chi tiêu linh hoạt hằng ngày

c)

Khoản đầu tư ngắn hạn có thể chuyển đổi nhanh chóng

d)

Khoản vay ngân hàng có lãi suất ưu đãi

22.

Mục đích hợp lý để tách biệt tiền bị hạn chế KHÔNG bao gồm lựa chọn nào sau đây?

a)

Mở rộng nhà máy trong tương lai gần

b)

Thanh toán các khoản nợ dài hạn đến hạn

c)

Duy trì số dư tối thiểu theo thỏa thuận ngân hàng

d)

Tăng doanh thu từ bán hàng ngay lập tức

23.

Trong báo cáo tài chính, thấu chi ngân hàng thường được trình bày như thế nào?

a)

Một khoản nợ ngắn hạn phát sinh từ chi vượt

b)

Một khoản tài sản ngắn hạn tăng dòng tiền

c)

Một khoản vốn chủ sở hữu giảm lợi nhuận giữ lại

d)

Một khoản doanh thu khác do thu nhập lãi

24.

Khi nào thấu chi có thể được xem là một phần của tiền và tương đương tiền?

a)

Khi có thể hoàn trả theo yêu cầu và quản lý tập trung

b)

Khi phát sinh từ mua sắm tài sản cố định dài hạn

c)

Khi được ngân hàng miễn lãi trong thời gian dài

d)

Khi số dư tài khoản luôn dương và ổn định

25.

Tình huống nào minh họa đúng về tiền bị hạn chế sử dụng?

a)

Tiền ký quỹ duy trì số dư tối thiểu theo hợp đồng

b)

Tiền mặt tồn quỹ dùng để thanh toán lương tháng này

c)

Tiền gửi không kỳ hạn phục vụ chi tiêu hằng ngày

d)

Tiền thu từ khách hàng chưa nộp vào ngân hàng

26.

Một công ty phát hành séc vượt số dư và có thỏa thuận bù trừ giữa các tài khoản cùng ngân hàng. Cách trình bày phù hợp nhất là gì?

a)

Gộp vào tiền nếu hoàn trả theo yêu cầu và bù trừ

b)

Luôn trình bày như nợ dài hạn tách biệt hoàn toàn

c)

Ghi nhận là chi phí tài chính trong kỳ hiện tại

d)

Phản ánh như doanh thu hoạt động khác phát sinh

27.

Điểm khác biệt trọng yếu giữa tiền bị hạn chế và tiền “thông thường” là gì?

a)

Khả năng sử dụng ngay cho mục đích kinh doanh

b)

Nguồn gốc phát sinh từ hoạt động tài chính dài hạn

c)

Được gửi tại ngân hàng thương mại nhà nước

d)

Luôn sinh lãi suất cao hơn tiền gửi không kỳ hạn

28.

Nếu công ty dự định sử dụng một khoản tiền để thanh toán nợ dài hạn vào năm tới, cách phân loại hợp lý nhất của khoản tiền này là gì?

a)

Tiền bị hạn chế liên quan đến nghĩa vụ cụ thể

b)

Tiền và tương đương tiền dùng cho hoạt động

c)

Khoản phải thu khách hàng ngắn hạn thông thường

d)

Khoản dự phòng chi phí quản lý phát sinh chung

29.

Khoản nào sau đây thường được phân loại là tiền mặt khi không bị hạn chế sử dụng?

a)

Tiền mặt không bị hạn chế sử dụng

b)

Giấy nợ đáo hạn sau 9 tháng

c)

Séc ghi ngày tương lai ba tuần

d)

Tạm ứng công tác cho nhân viên

30.

Giấy tờ có kỳ hạn dưới 3 tháng tại thời điểm mua thường được phân loại là gì?

a)

Tương đương tiền đáo hạn rất ngắn

b)

Tiền mặt dùng chi tiêu nhỏ

c)

Đầu tư ngắn hạn 3 đến 12 tháng

d)

Hàng tồn kho vật tư văn phòng

31.

Khoản bù trừ số dư âm tại ngân hàng (bank overdrafts) nếu không được phép bù trừ sẽ được trình bày như thế nào?

a)

Nợ phải trả ngắn hạn riêng biệt

b)

Giảm trừ vào các khoản phải thu

c)

Tài sản tiền mặt tương đương

d)

Chi phí trả trước hàng kỳ

32.

Séc ghi ngày tương lai và giấy nợ nội bộ (I.O.U.) thường được phân loại vào nhóm nào?

a)

Khoản phải thu có thể thu hồi

b)

Tiền mặt hạn chế sử dụng

c)

Chi phí trả trước tem thư

d)

Tương đương tiền ngắn hạn

33.

Tạm ứng công tác cho nhân viên thường được xử lý kế toán như thế nào?

a)

Ghi nhận khoản phải thu nhân viên

b)

Ghi nhận chi phí tiền mặt ngay

c)

Phân loại tương đương tiền luôn

d)

Gộp vào quỹ tiền lẻ tại quầy

34.

Khoản đầu tư ngắn hạn có kỳ hạn từ 3 đến 12 tháng tại thời điểm mua thường được xếp vào đâu?

a)

Đầu tư ngắn hạn có kỳ hạn

b)

Tương đương tiền rất thanh khoản

c)

Chi phí trả trước văn phòng

d)

Nợ phải trả ngắn hạn ngân hàng

35.

Số dư bù trừ (compensating balance) duy trì theo thỏa thuận với ngân hàng cần được trình bày như thế nào?

a)

Phân loại theo ngắn hạn hay dài hạn và thuyết minh

b)

Luôn gộp chung vào tiền và tương đương tiền

c)

Ghi nhận như doanh thu hoạt động tài chính

d)

Bù trừ trực tiếp với khoản thấu chi ngân hàng

36.

Phải thu khách hàng được hiểu chính xác là gì?

a)

Khoản do bán hàng hoặc dịch vụ chưa thu tiền

b)

Khoản vay nội bộ dài hạn giữa các bộ phận

c)

Khoản tiền ứng trước của khách hàng trước giao hàng

d)

Khoản vốn góp của chủ sở hữu bổ sung vốn

37.

Thương phiếu phải thu thường có đặc điểm cốt lõi nào?

a)

Thỏa thuận bằng văn bản về số tiền và ngày đáo hạn

b)

Giao dịch miệng, không cần kỳ hạn cụ thể

c)

Khoản góp vốn tạm thời không tính lãi suất

d)

Tài sản cố định trừ khấu hao theo quy định

38.

Điểm khác biệt quan trọng giữa phải thu khách hàng và thương phiếu phải thu là gì?

a)

Thương phiếu có văn bản và ngày đáo hạn xác định

b)

Phải thu khách hàng luôn dài hạn có lãi suất cao

c)

Thương phiếu không cần bằng chứng hay kỳ hạn nào

d)

Phải thu khách hàng luôn yêu cầu thế chấp tài sản

39.

Khoản nào sau đây KHÔNG phải là phải thu phi thương mại?

a)

Khoản bán hàng chưa thu tiền của khách hàng

b)

Khoản tạm ứng cho nhân viên trong kỳ công tác

c)

Khoản cổ tức và lãi phải thu từ đầu tư

d)

Khoản đặt cọc bảo đảm thực hiện hợp đồng

40.

Ví dụ phù hợp nhất về phải thu phi thương mại là gì?

a)

Yêu cầu bồi thường bảo hiểm do hàng hóa hư hỏng

b)

Giá vốn hàng bán chưa được ghi nhận cuối kỳ

c)

Doanh thu nhận trước của khách hàng trả trước

d)

Khấu hao tài sản cố định trong năm tài chính

41.

Mục đích chính của khoản đặt cọc để đảm bảo bồi thường là gì?

a)

Bảo vệ trước rủi ro thiệt hại hoặc tổn thất có thể xảy ra

b)

Tài trợ mua sắm thiết bị sản xuất dài hạn

c)

Tối ưu hóa thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp

d)

Tăng doanh thu nhờ chiết khấu thanh toán tiền mặt

42.

Trong thực hành kế toán, khoản tạm ứng cho nhân viên được phân loại như thế nào?

a)

Phải thu phi thương mại thuộc tài sản ngắn hạn

b)

Doanh thu hoạt động khác tăng lợi nhuận gộp

c)

Nợ phải trả ngắn hạn chờ thanh toán nhà cung cấp

d)

Chi phí trả trước dài hạn phân bổ dần nhiều năm

43.

Cổ tức và lãi phải thu phản ánh điều gì trên báo cáo tài chính?

a)

Quyền thu tiền phát sinh từ hoạt động đầu tư

b)

Khoản doanh thu đã thu tiền ở kỳ trước

c)

Nợ phải trả phát sinh do vay ngắn hạn

d)

Chi phí tài chính phải trả cho trái chủ

44.

Tình huống nào dẫn đến khoản phải thu khách hàng?

a)

Bán hàng theo tín dụng chưa thu tiền ngay

b)

Nhận tiền đặt cọc của khách hàng trước giao dịch

c)

Trả trước tiền thuê nhà cho kỳ kế tiếp

d)

Mua tài sản cố định bằng tiền mặt ngay lập tức

45.

Một công ty bị bên vận chuyển làm mất hàng và nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường. Khoản này nên ghi nhận là gì?

a)

Phải thu phi thương mại từ yêu cầu bồi thường

b)

Giá vốn hàng bán tăng thêm cuối kỳ

c)

Doanh thu khác ghi nhận ngay khi nộp đơn

d)

Nợ phải trả dự phòng cho tổn thất hàng hóa

46.

Khi nào thương phiếu phải thu thường được sử dụng thay cho phải thu khách hàng?

a)

Khi cần chứng từ bằng văn bản và kỳ hạn xác định

b)

Khi giao dịch nhỏ lẻ không cần chứng từ nào

c)

Khi không có thỏa thuận về lãi suất hoặc kỳ hạn

d)

Khi doanh nghiệp muốn ghi nhận doanh thu muộn

47.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất nhóm “phải thu phi thương mại”?

a)

Các khoản phải thu không phát sinh từ bán hàng trực tiếp

b)

Các khoản doanh thu thuần từ hoạt động bán hàng

c)

Các khoản vốn góp và phát hành cổ phiếu mới

d)

Các khoản khấu hao và phân bổ tài sản vô hình

48.

Trong báo cáo tài chính, mục nào thường bao gồm phải thu khách hàng và các khoản phải thu khác theo IFRS?

a)

Trade and other receivables trong tài sản ngắn hạn

b)

Cash and cash equivalents trong tài sản ngắn hạn

c)

Other financial assets trong tài sản ngắn hạn

d)

Inventories trong tài sản ngắn hạn

49.

So sánh cách trình bày: Heineken trình bày mục 'Trade and other receivables', còn Nokia trình bày 'Trade receivables' riêng lẻ. Nhận định nào phù hợp nhất về ý nghĩa?

a)

Các công ty có thể gộp hoặc tách khoản phải thu theo tính chất

b)

Chuẩn mực IFRS bắt buộc tất cả phải gộp chung một mục

c)

Trình bày tách biệt luôn cho thấy khả năng thanh toán kém hơn

d)

Gộp chung cho thấy doanh thu cao hơn trong mọi trường hợp

50.

Khoản mục nào dưới đây thường KHÔNG được xếp vào 'Trade receivables' theo thông lệ báo cáo?

a)

Phải thu bán hàng cho khách hàng thông thường

b)

Tạm ứng nhân viên chưa quyết toán cuối kỳ

c)

Khoản phải thu do chiết khấu thương mại chưa nhận

d)

Hóa đơn bán hàng đã phát hành đang chờ thu

51.

Giả sử tổng tài sản ngắn hạn của Nokia là €18,266 triệu, trong đó 'Trade receivables' là €4,856 triệu và 'Cash and cash equivalents' là €6,261 triệu. Tỷ trọng hai khoản mục này so với tài sản ngắn hạn lần lượt gần nhất là bao nhiêu?

a)

26.6% và 34.3%

b)

24.1% và 37.9%

c)

31.4% và 28.7%

d)

22.5% và 41.2%

52.

Theo nguyên tắc ghi nhận doanh thu, khi nào doanh thu bán chịu được ghi nhận?

a)

Khi nhận đơn đặt hàng của khách

b)

Khi chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ

c)

Khi thu được tiền đặt cọc ban đầu

d)

Khi hoàn tất thủ tục kế toán nội bộ

53.

Khoản phải thu khách hàng thường phát sinh trong tình huống nào sau đây?

a)

Bán hàng thu tiền ngay bằng tiền mặt

b)

Bán hàng trả chậm theo hợp đồng tín dụng

c)

M pipeline marketing chưa hoàn tất

d)

Nhận tài trợ không hoàn lại từ nhà nước

54.

Dấu hiệu nào KHÔNG phải là chỉ báo chính của việc chuyển giao quyền kiểm soát?

a)

Người mua đã nhận tài sản

b)

Bên bán có quyền nhận thanh toán

c)

Bên bán vẫn giữ rủi ro đáng kể về sở hữu

d)

Bên mua có quyền sở hữu hợp pháp

55.

Trong ví dụ với Lululemon bán chịu bộ đồ tập yoga giá 100 USD, bút toán nào phản ánh đúng giao dịch khi quyền kiểm soát đã chuyển giao?

a)

Nợ Doanh thu bán hàng 100; Có Tiền 100

b)

Nợ Tiền 100; Có Doanh thu bán hàng 100

c)

Nợ Phải thu khách hàng 100; Có Doanh thu bán hàng 100

d)

Nợ Hàng tồn kho 100; Có Phải thu khách hàng 100

56.

Ý nghĩa cốt lõi của 'quyền kiểm soát' trong ghi nhận doanh thu là gì?

a)

Khả năng bên bán áp đặt giá bán sau giao dịch

b)

Khả năng khách hàng định đoạt và hưởng lợi từ tài sản

c)

Quyền pháp lý đơn thuần mà không cần sở hữu vật chất

d)

Nghĩa vụ khách hàng phải thanh toán ngay lập tức

57.

Chọn phát biểu ĐÚNG về thời điểm ghi nhận khoản phải thu khách hàng:

a)

Ghi nhận khi hàng xuất kho nhưng chưa giao

b)

Ghi nhận khi khách hàng đã có quyền kiểm soát

c)

Ghi nhận khi hợp đồng được ký nhưng chưa thực hiện

d)

Ghi nhận khi bộ phận bán hàng lập hóa đơn nháp

58.

Dấu hiệu 'chuyển quyền sở hữu hợp pháp (legal title)' cho người mua hàm ý điều gì?

a)

Doanh thu chưa thể ghi nhận do còn rủi ro

b)

Một chỉ báo quan trọng của việc chuyển giao

c)

Chỉ áp dụng cho hàng hóa vô hình đặc biệt

d)

Không liên quan đến quyền kiểm soát hàng hóa

59.

Trong bối cảnh chuẩn mực doanh thu, 'physical possession' đề cập đến:

a)

Khách hàng nắm giữ quyền định giá sản phẩm

b)

Khách hàng nắm giữ và kiểm soát hàng hóa vật chất

c)

Bên bán giữ hàng tại kho ký gửi của mình

d)

Bên bán chuyển rủi ro bảo hành cho khách hàng

60.

Nếu Lululemon vẫn chịu phần lớn rủi ro và lợi ích đáng kể của hàng hóa, công ty nên:

a)

Chưa ghi nhận doanh thu và khoản phải thu

b)

Ghi nhận doanh thu ngay và không ghi phải thu

c)

Chỉ ghi nhận chi phí bán hàng phát sinh

d)

Ghi nhận doanh thu nhưng treo vào doanh thu chưa thực hiện

61.

Mối quan hệ giữa 'thực hiện nghĩa vụ' và 'ghi nhận doanh thu' được mô tả chính xác nhất là:

a)

Ghi nhận doanh thu trước khi thực hiện nghĩa vụ

b)

Ghi nhận doanh thu khi nghĩa vụ được đáp ứng

c)

Ghi nhận doanh thu sau khi thu tiền đầy đủ

d)

Ghi nhận doanh thu khi hợp đồng được soạn thảo

62.

Trong ví dụ, cơ sở để ghi tăng 'Phải thu khách hàng' là:

a)

Khách hàng đặt cọc tiền mặt một phần

b)

Quyền kiểm soát hàng hóa đã chuyển cho khách

c)

Hóa đơn tạm tính được phát hành sớm

d)

Giá vốn hàng bán đã được xác định

63.

Phát biểu nào mô tả đầy đủ nhất tập hợp các chỉ báo chuyển giao quyền kiểm soát?

a)

Bên mua có legal title và đã nhận tài sản

b)

Bên bán có quyền nhận tiền và giữ tồn kho

c)

Bên mua có physical possession và bên bán giữ rủi ro

d)

Bên bán còn lợi ích đáng kể và khách nhận tài sản

64.

Khái niệm nào mô tả số tiền doanh nghiệp kỳ vọng nhận từ khách hàng khi chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ?

a)

Giá trị giao dịch dự kiến nhận

b)

Giá niêm yết trước chiết khấu

c)

Giá thành sản xuất bình quân

d)

Giá bán lẻ khuyến nghị chung

65.

Yếu tố nào sau đây là ví dụ về khoản thanh toán có thể thay đổi (variable consideration)?

a)

Giảm giá do khuyến mại tạm thời

b)

Chi phí khấu hao tài sản cố định

c)

Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp

d)

Tiền lương nhân viên văn phòng

66.

Mục tiêu KHÔNG thuộc về chiết khấu thương mại (trade discounts) là gì?

a)

Khuyến khích thanh toán sớm hóa đơn

b)

Điều chỉnh giá theo số lượng mua

c)

Hạn chế thay đổi thường xuyên giá bán

d)

Che giấu giá thực trên hóa đơn

67.

Chiết khấu thương mại thường được áp dụng để:

a)

Phân biệt giá theo lượng mua

b)

Giảm chi phí vận chuyển hàng

c)

Tăng thuế giá trị gia tăng

d)

Bù đắp lãi vay ngắn hạn

68.

Chiết khấu thanh toán (cash discount) chủ yếu nhằm:

a)

Khuyến khích khách hàng thanh toán sớm

b)

Tạo giá bán khác nhau theo vùng

c)

Giảm chi phí sản xuất định mức

d)

Tăng doanh số bán theo mùa vụ

69.

Điều khoản 2/10, n/30 có nghĩa là gì?

a)

Giảm 2 phần trăm nếu trả trong 10 ngày, còn lại trả trong 30 ngày

b)

Giảm 10 phần trăm nếu trả trong 2 ngày, toàn bộ sau 30 ngày

c)

Trả toàn bộ trong 10 ngày, quá hạn phạt 2 phần trăm

d)

Trả góp 2 kỳ mỗi 10 ngày, tổng cộng 30 ngày

70.

Trong bối cảnh chiết khấu thanh toán, ký hiệu E.O.M. thường hiểu là:

a)

Cuối tháng tính thời hạn

b)

Đầu tuần tính hạn mức

c)

Giữa năm điều chỉnh

d)

Cuối quý ghi nhận

71.

Một hóa đơn 50.000.000đ với điều khoản 2/10, n/30 được thanh toán ngày thứ 8. Số tiền người mua cần trả là:

a)

49.000.000 đồng

b)

50.000.000 đồng

c)

48.500.000 đồng

d)

49.500.000 đồng

72.

Trường hợp nào dưới đây làm giá trị giao dịch ước tính giảm xuống?

a)

Khả năng khách hàng trả lại hàng cao

b)

Dự toán tăng chi phí quản lý chung

c)

Mở rộng thêm kho bãi lưu trữ

d)

Nâng cấp hệ thống kế toán chi phí

73.

Sự khác biệt chính giữa trade discount và cash discount là:

a)

Trade discount điều chỉnh giá bán; cash discount khuyến khích trả sớm

b)

Trade discount phụ thuộc thời hạn; cash discount phụ thuộc số lượng

c)

Trade discount áp cho lẻ; cash discount áp cho sỉ

d)

Trade discount là thuế; cash discount là trợ cấp

74.

Mục đích che giấu giá thực trên hóa đơn thường gắn với loại chiết khấu nào?

a)

Chiết khấu thương mại

b)

Chiết khấu thanh toán

c)

Chiết khấu tài chính

d)

Chiết khấu vận chuyển

75.

Nếu doanh nghiệp áp dụng điều khoản 2/10, E.O.M., khách hàng mua ngày 5/4 và thanh toán ngày 8/5, giả sử tháng 4 có 30 ngày, khách hàng có được chiết khấu không?

a)

Không, vì thanh toán sau 10 ngày từ cuối tháng

b)

Có, vì thanh toán trong 10 ngày kể từ mua

c)

Có, vì thanh toán trong 30 ngày kể từ mua

d)

Không, vì điều khoản chỉ áp cho mua sỉ

76.

Điều khoản 2/10, n/30 có nghĩa là gì trong bán hàng tín dụng?

a)

Giảm 2% nếu trả trong 10 ngày, còn lại 30 ngày

b)

Giảm 10% nếu trả trong 2 ngày, còn lại 30 ngày

c)

Giảm 2% nếu trả trong 30 ngày, hạn 10 ngày

d)

Không giảm giá, hạn thanh toán 30 ngày

77.

Bán chịu 10.000€ với điều khoản 2/10, n/30. Theo phương pháp net, số phải thu ban đầu ghi nhận là bao nhiêu?

a)

10.000€ theo giá gộp ban đầu

b)

9.800€ sau trừ chiết khấu có thể có

c)

9.600€ do trừ hai lần chiết khấu

d)

9.900€ vì chỉ trừ một nửa chiết khấu

78.

Theo phương pháp gross, khách thanh toán 4.000€ trong thời hạn chiết khấu. Bút toán ghi nhận là gì?

a)

Nợ Tiền 3.920; Nợ Chiết khấu bán hàng 80; Có Phải thu 4.000

b)

Nợ Tiền 4.000; Có Doanh thu 80; Có Phải thu 3.920

c)

Nợ Tiền 3.920; Có Phải thu 3.920; Có Chiết khấu 80

d)

Nợ Phải thu 4.000; Có Tiền 3.920; Có Chiết khấu 80

79.

Theo phương pháp net, khách thanh toán 6.000€ sau thời hạn chiết khấu. Khoản nào sẽ xuất hiện trong bút toán?

a)

Doanh thu bán hàng tăng thêm 120€

b)

Chiết khấu bán hàng 120€

c)

Chiết khấu bán hàng bị bỏ lỡ 120€

d)

Dự phòng phải thu khó đòi 120€

80.

Một doanh nghiệp áp dụng phương pháp gross. Khi khách không tận dụng chiết khấu và trả sau hạn cho phần còn lại 6.000€, số tiền thu và ảnh hưởng đến doanh thu/chiết khấu là gì?

a)

Thu 6.000€; không ghi chiết khấu hay doanh thu

b)

Thu 5.880€; ghi Chiết khấu bị bỏ lỡ 120€

c)

Thu 6.000€; giảm Chiết khấu bán hàng 120€

d)

Thu 6.120€; tăng Doanh thu 120€

81.

So sánh bản chất ghi nhận giữa phương pháp gross và net đối với chiết khấu thanh toán tại thời điểm bán. Nhận định nào đúng nhất?

a)

Gross ghi doanh thu theo giá gộp; Net ghi doanh thu trừ chiết khấu

b)

Cả hai ghi doanh thu trừ chiết khấu ngay từ đầu

c)

Gross ghi doanh thu thấp hơn; Net ghi doanh thu cao hơn

d)

Gross và Net đều không ảnh hưởng đến doanh thu ban đầu

82.

Trong kế toán bán hàng, mục đích chính của tài khoản Nợ phải trả hoàn trả (Return Liability) là gì?

a)

Ghi nhận chi phí vận chuyển phát sinh sau bán

b)

Ước tính giá trị hàng bị trả lại dự kiến

c)

Tập hợp các khoản chiết khấu thương mại định kỳ

d)

Theo dõi tiền mặt hoàn lại đã chi trong kỳ

83.

Khi doanh nghiệp ước tính có hàng trả lại, doanh thu bán hàng ban đầu được ghi nhận như thế nào?

a)

Ghi nhận toàn bộ doanh thu danh nghĩa

b)

Ghi nhận doanh thu trừ ước tính trả lại

c)

Ghi nhận doanh thu khi hoàn tất bảo hành

d)

Ghi nhận doanh thu sau khi thu đủ tiền

84.

Theo ví dụ Max Glass bán 5.000 đô la, dự kiến 400 đô la sẽ được trả lại. Bút toán ghi nhận lúc bán gồm những tài khoản nào?

a)

Nợ Tiền mặt; Có Doanh thu; Có Chi phí bảo hành

b)

Nợ Phải thu; Có Doanh thu; Có Nợ phải trả hoàn trả

c)

Nợ Phải thu; Có Doanh thu; Có Dự phòng phải thu khó đòi

d)

Nợ Hàng tồn kho; Có Doanh thu; Có Nợ phải trả hoàn trả

85.

Trong ví dụ, tại ngày 16/1, Max giảm giá 300 đô la cho khách. Bút toán phù hợp là gì?

a)

Nợ Doanh thu; Có Phải thu 300 đô la

b)

Nợ Nợ phải trả hoàn trả; Có Phải thu 300 đô la

c)

Nợ Chi phí bán hàng; Có Tiền mặt 300 đô la

d)

Nợ Phải thu; Có Nợ phải trả hoàn trả 300 đô la

86.

Sau khi giảm giá 300 đô la, tổng khoản phải thu và số dư Nợ phải trả hoàn trả lần lượt là bao nhiêu theo ví dụ?

a)

4.600 đô la và 200 đô la

b)

4.700 đô la và 100 đô la

c)

4.700 đô la và 300 đô la

d)

4.600 đô la và 100 đô la

87.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của ghi nhận Nợ phải trả hoàn trả tại thời điểm bán?

a)

Ghi nhận doanh thu cao hơn để dễ so sánh

b)

Phản ánh rủi ro chất lượng và giao hàng tiềm ẩn

c)

Thay thế hoàn toàn chi phí bảo hành hàng năm

d)

Trì hoãn ghi nhận doanh thu cho kỳ sau

88.

Nếu khoản hoàn tiền thực tế cao hơn ước tính ban đầu, doanh nghiệp cần làm gì?

a)

Tăng doanh thu kỳ hiện tại

b)

Giảm chi phí bán hàng kỳ trước

c)

Điều chỉnh giảm doanh thu hoặc tăng chiết khấu

d)

Không cần điều chỉnh vì đã ước tính rồi

89.

Khái niệm giá trị tiền tệ theo thời gian áp dụng cho phải thu thường yêu cầu điều chỉnh nào khi kỳ hạn thu tiền dài?

a)

Chiết khấu dòng tiền về giá trị hiện tại

b)

Ghi nhận lãi suất bằng không cho mọi khoản

c)

Ghi nhận doanh thu bằng mệnh giá hóa đơn

d)

Tăng giá vốn hàng bán theo thời gian

90.

Một khoản phải thu 12 tháng có lãi suất ngầm định 8%/năm. Để phản ánh giá trị tiền theo thời gian, bút toán định kỳ phù hợp là gì?

a)

Ghi nhận lãi phải thu theo lãi suất hiệu dụng

b)

Ghi giảm phải thu và tăng doanh thu

c)

Chỉ điều chỉnh khi thu tiền đủ gốc lẫn lãi

d)

Ghi tăng doanh thu bằng tổng tiền danh nghĩa

91.

Trong quản trị rủi ro doanh thu, chỉ số nào hữu ích khi đánh giá mức độ trả lại hàng của khách?

a)

Tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho

b)

Tỷ lệ trả lại trên doanh thu thuần

c)

Tỷ lệ chi phí quản lý trên doanh thu

d)

Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu danh nghĩa

92.

Khái niệm nào mô tả các khoản phải thu từ bán chịu mà doanh nghiệp dự kiến không thu được?

a)

Khoản phải thu khó đòi

b)

Doanh thu chưa thực hiện

c)

Chiết khấu thương mại

d)

Hàng bán bị trả lại

93.

Mục đích chính của việc ghi nhận Chi phí Nợ khó đòi là gì?

a)

Phản ánh chi phí tín dụng phát sinh

b)

Tăng doanh thu thuần kỳ sau

c)

Giảm giá trị hàng tồn kho cuối kỳ

d)

Tăng dòng tiền từ hoạt động

94.

Phương pháp kế toán nào ghi nhận chi phí chỉ khi xác định chắc chắn một khoản phải thu không thể thu hồi?

a)

Phương pháp xóa nợ trực tiếp

b)

Phương pháp lập dự phòng

c)

Phương pháp doanh thu dồn tích

d)

Phương pháp giá trị hợp lý

95.

Phương pháp nào thừa nhận rủi ro tín dụng bằng cách ước tính trước các khoản không thu được?

a)

Phương pháp lập dự phòng

b)

Phương pháp xóa nợ trực tiếp

c)

Phương pháp nhập trước xuất trước

d)

Phương pháp khấu trừ thuế GTGT

96.

Bút toán nào phù hợp khi xóa một khoản phải thu theo phương pháp xóa nợ trực tiếp?

a)

Nợ Chi phí Nợ khó đòi; Có Phải thu khách hàng

b)

Nợ Doanh thu bán hàng; Có Phải thu khách hàng

c)

Nợ Phải thu khách hàng; Có Doanh thu tài chính

d)

Nợ Dự phòng phải thu khó đòi; Có Doanh thu khác

97.

Trong hoạt động kinh doanh thông thường, vì sao thường bỏ qua giá trị tiền tệ theo thời gian khi xác định giá trị phải thu ngắn hạn?

a)

Thời hạn thương mại ngắn dưới một năm

b)

Lãi suất luôn bằng không cố định

c)

Không có chiết khấu thanh toán bao giờ

d)

Chu kỳ thu tiền dài hơn ba năm

98.

Tuyên bố nào đúng về rủi ro tín dụng liên quan đến bán chịu?

a)

Là rủi ro thường gặp sophải quản lý

b)

Chỉ xuất hiện trong bán trả góp dài hạn

c)

Không ảnh hưởng đến chi phí doanh nghiệp

d)

Luôn được bảo hiểm toàn bộ bởi ngân hàng

99.

So sánh ngắn gọn: điểm khác biệt cốt lõi giữa phương pháp xóa nợ trực tiếp và lập dự phòng là gì?

a)

Thời điểm ghi nhận chi phí ước tính

b)

Tài khoản tiền bị ảnh hưởng trực tiếp

c)

Cách trình bày doanh thu gộp bán hàng

d)

Việc yêu cầu phê duyệt kiểm toán viên

100.

Nhận định nào sau đây phù hợp với nguyên tắc phù hợp chi phí – doanh thu khi xử lý nợ khó đòi?

a)

Lập dự phòng trong cùng kỳ phát sinh doanh thu

b)

Chỉ ghi nhận chi phí khi tòa án tuyên bố mất khả năng

c)

Không bao giờ ghi chi phí cho khoản phải thu

d)

Ghi chi phí vào kỳ thu được tiền mặt

101.

Ví dụ minh họa phương pháp xóa nợ trực tiếp thường cho thấy tác động nào lên báo cáo tài chính?

a)

Chi phí tăng tại kỳ xóa nợ, AR giảm

b)

Doanh thu tăng tại kỳ xóa nợ, AR tăng

c)

Chi phí giảm tại kỳ xóa nợ, AR tăng

d)

Lợi nhuận giữ nguyên, AR không đổi

102.

Khi lập dự phòng phải thu khó đòi, bút toán điều chỉnh nào là phù hợp vào cuối kỳ?

a)

Nợ Chi phí Nợ khó đòi; Có Dự phòng phải thu khó đòi

b)

Nợ Dự phòng phải thu khó đòi; Có Doanh thu bán hàng

c)

Nợ Phải thu khách hàng; Có Chi phí Nợ khó đòi

d)

Nợ Tiền mặt; Có Dự phòng phải thu khó đòi

103.

Giả sử doanh nghiệp bán chịu 500 triệu, ước tính 2% không thu được theo phương pháp lập dự phòng. Chi phí nợ khó đòi kỳ này là bao nhiêu?

a)

10 triệu đồng

b)

2 triệu đồng

c)

5 triệu đồng

d)

20 triệu đồng

104.

Đặc điểm nào là nhược điểm lý thuyết của phương pháp xóa nợ trực tiếp?

a)

Không ghi nhận chi phí khi phát sinh

b)

Đánh giá phải thu theo giá trị thuần

c)

Thích hợp khi nợ khó đòi trọng yếu

d)

Bắt buộc theo chuẩn mực IFRS

105.

Phương pháp lập dự phòng thường ước tính lỗ nợ khó đòi bằng cách nào?

a)

Tỷ lệ trên doanh thu phát sinh

b)

Xóa nợ khi khách hàng phá sản

c)

Giảm trừ vào giá vốn hàng bán

d)

Tăng dự trữ tiền mặt cuối kỳ

106.

Theo IFRS, khi nào doanh nghiệp phải sử dụng phương pháp lập dự phòng cho nợ khó đòi?

a)

Khi số nợ khó đòi trọng yếu

b)

Khi nợ khó đòi không đáng kể

c)

Chỉ khi không thể ước tính

d)

Chỉ khi doanh thu giảm mạnh

107.

Nhược điểm nào sau đây KHÔNG thuộc phương pháp xóa nợ trực tiếp?

a)

Phải thu không trình bày giá trị thuần

b)

Không ghi nhận chi phí kịp thời

c)

Không phù hợp khi nợ trọng yếu

d)

Yêu cầu áp dụng theo IFRS

108.

Một công ty áp dụng xóa nợ trực tiếp cho khoản phải thu NT$8.000.000 không thu hồi. Bút toán đúng là gì?

a)

Nợ Chi phí nợ khó đòi 8.000.000; Có Phải thu 8.000.000

b)

Nợ Dự phòng phải thu 8.000.000; Có Doanh thu 8.000.000

c)

Nợ Phải thu 8.000.000; Có Chi phí nợ khó đòi 8.000.000

d)

Nợ Doanh thu 8.000.000; Có Phải thu 8.000.000

109.

Điểm khác biệt chính giữa xóa nợ trực tiếp và lập dự phòng là gì?

a)

Thời điểm ghi nhận chi phí ước tính

b)

Loại tiền tệ sử dụng ghi sổ

c)

Số lượng khách hàng phải theo dõi

d)

Cách lập hóa đơn bán hàng

110.

Trong phương pháp lập dự phòng theo tỷ lệ trên số dư phải thu, mục tiêu là gì?

a)

Ước tính số dư dự phòng cuối kỳ

b)

Tối đa hóa doanh thu kỳ hiện tại

c)

Tính chính xác chi phí quản lý

d)

Ghi nhận tiền mặt thu được

111.

Tình huống nào cho thấy phương pháp xóa nợ trực tiếp không phù hợp?

a)

Tỷ lệ nợ khó đòi lớn và biến động

b)

Khoản nợ nhỏ và không đáng kể

c)

Có dữ liệu lịch sử rất ổn định

d)

Khách hàng thanh toán trước hạn