wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 - MKT căn bản

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống: ______ là quá trình xác định nhóm khách hàng mà doanh nghiệp muốn hướng tới.

a)

Marketing mục tiêu

b)

Marketing tổng thể

c)

Marketing hỗn hợp

d)

Marketing trực tiếp

2.

Điền vào chỗ trống: ______ là quá trình chia thị trường thành các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên các đặc điểm chung.

a)

Phân đoạn thị trường

b)

Tiếp thị trực tiếp

c)

Định giá sản phẩm

d)

Quảng cáo thương hiệu

3.

Điền vào chỗ trống: ______ là quá trình lựa chọn và tiếp cận nhóm khách hàng mục tiêu.

a)

Tiếp cận thị trường mục tiêu

b)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

c)

Xây dựng thương hiệu

d)

Quản lý tài chính

4.

Điền vào chỗ trống: ______ là quá trình xác định vị trí sản phẩm trong tâm trí khách hàng và xây dựng chiến lược phù hợp.

a)

Định vị và chiến lược định vị

b)

Chiến lược giá cả

c)

Phân khúc thị trường

d)

Quảng cáo sản phẩm

5.

Marketing mục tiêu là:

a)

Quá trình xác định và tập trung vào một nhóm khách hàng cụ thể.

b)

Quá trình quảng bá sản phẩm cho tất cả mọi người.

c)

Quá trình sản xuất sản phẩm mới.

d)

Quá trình nghiên cứu đối thủ cạnh tranh.

6.

Các mức độ phân đoạn thị trường bao gồm những gì?

a)

Phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu, định vị thị trường

b)

Phân tích sản phẩm, phân tích giá, phân tích kênh phân phối

c)

Phân tích khách hàng, phân tích đối thủ cạnh tranh, phân tích môi trường

d)

Phân tích SWOT, phân tích PEST, phân tích 4P

7.

Cơ sở nào sau đây là cơ sở phân đoạn thị trường và tiêu chí xác định thị trường mục tiêu?

a)

Địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi

b)

Giá cả sản phẩm, chất lượng sản phẩm, thương hiệu

c)

Kênh phân phối, quảng cáo, khuyến mãi

d)

Số lượng nhân viên, quy mô doanh nghiệp, vốn đầu tư

8.

Các cách thức tiếp cận thị trường mục tiêu bao gồm những phương pháp nào sau đây?

a)

Tiếp cận đại trà, tiếp cận phân biệt, tiếp cận tập trung, tiếp cận vi mô

b)

Tiếp cận truyền thống, tiếp cận hiện đại, tiếp cận số hóa, tiếp cận trực tiếp

c)

Tiếp cận sản phẩm, tiếp cận giá cả, tiếp cận quảng cáo, tiếp cận phân phối

d)

Tiếp cận khách hàng, tiếp cận đối thủ, tiếp cận nhà cung cấp, tiếp cận thị trường quốc tế

9.

Định vị sản phẩm là gì và đâu là một chiến lược định vị sản phẩm?

a)

Định vị sản phẩm là xác định vị trí của sản phẩm trên thị trường và xây dựng hình ảnh riêng biệt cho sản phẩm. Một chiến lược định vị là tập trung vào chất lượng sản phẩm.

b)

Định vị sản phẩm là quá trình sản xuất sản phẩm mới. Một chiến lược định vị là giảm giá bán sản phẩm.

c)

Định vị sản phẩm là quảng cáo sản phẩm rộng rãi. Một chiến lược định vị là tăng số lượng sản phẩm.

d)

Định vị sản phẩm là lựa chọn màu sắc cho sản phẩm. Một chiến lược định vị là thay đổi bao bì sản phẩm.

10.

Dựa vào sơ đồ định vị, thương hiệu nào có giá cao hơn và chất lượng cao hơn?

a)

Dell

b)

Apple

c)

Lenovo

d)

Asus

11.

Dựa vào sơ đồ định vị, thương hiệu nào nằm ở vị trí giá thấp hơn và chất lượng thấp hơn?

a)

Lenovo

b)

Sony Vaio

c)

HP

d)

Toshiba

12.

Điền vào chỗ trống: Theo sơ đồ định vị, thương hiệu ________ có chất lượng cao hơn nhưng giá thấp hơn so với các thương hiệu khác.

a)

Toshiba hoặc Asus

b)

Apple hoặc Samsung

c)

Dell hoặc HP

d)

Lenovo hoặc Acer

13.

Theo sơ đồ định vị, thương hiệu nào nằm ở vị trí có giá cao và tính độc quyền cao nhất?

a)

GUESS

b)

COACH

c)

HERMES

d)

GUCCI

14.

Theo sơ đồ định vị, thương hiệu nào thuộc nhóm thị trường đại chúng và có giá cả phải chăng nhất?

a)

GUESS

b)

CHANEL

c)

PRADA

d)

LOUIS VUITTON

15.

Điền vào chỗ trống: Theo sơ đồ định vị, thương hiệu _______ nằm ở giữa về giá cả và tính độc quyền.

a)

GUCCI

b)

ZARA

c)

H&M

d)

UNIQLO

16.

Sắp xếp các thương hiệu dầu gội Sunsilk, Dove và TRESemmé theo giá từ thấp đến cao.

a)

Sunsilk, Dove, TRESemmé

b)

Dove, Sunsilk, TRESemmé

c)

TRESemmé, Dove, Sunsilk

d)

Sunsilk, TRESemmé, Dove

17.

Các thương hiệu được định vị như vậy là do đâu?

a)

Do chiến lược marketing của doanh nghiệp

b)

Do sự ngẫu nhiên trên thị trường

c)

Do khách hàng không quan tâm đến thương hiệu

d)

Do sản phẩm không có sự khác biệt

18.

Dựa vào biểu đồ, thương hiệu dầu gội nào có giá cao nhất?

a)

TRESemmé

b)

Dove

c)

Sunsilk

19.

Dựa vào biểu đồ, thương hiệu dầu gội nào có giá thấp nhất?

a)

TRESemmé

b)

Dove

c)

Sunsilk

20.

Sắp xếp các thương hiệu dầu gội sau theo thứ tự giá từ cao đến thấp:

a)

TRESemmé, Dove, Sunsilk

b)

Sunsilk, Dove, TRESemmé

c)

Dove, Sunsilk, TRESemmé

d)

Sunsilk, TRESemmé, Dove

21.

Cơ sở phân đoạn thị trường của 3 thương hiệu dầu gội là gì?

a)

Địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học

b)

Giá cả, chất lượng, quảng cáo

c)

Màu sắc, hình dạng, kích thước

d)

Thời gian sử dụng, vị trí bán hàng, số lượng sản xuất

22.

Sự khác biệt nổi bật nhất giữa các thương hiệu dầu gội của Unilever tại thị trường Việt Nam: Sunsilk, Dove và TRESemmé là gì?

a)

Đối tượng khách hàng mục tiêu và đặc tính sản phẩm

b)

Giá bán giống nhau

c)

Bao bì hoàn toàn giống nhau

d)

Không có sự khác biệt nào

23.

Cơ sở phân đoạn thị trường của các thương hiệu dầu gội Unilever tại Việt Nam (Sunsilk, Dove, TRESemmé) là gì?

a)

Theo độ tuổi, giới tính, thu nhập và nhu cầu chăm sóc tóc của người tiêu dùng.

b)

Theo vị trí địa lý của các cửa hàng bán lẻ.

c)

Theo màu sắc của bao bì sản phẩm.

d)

Theo số lượng sản phẩm bán ra mỗi năm.

24.

Các cơ sở phân đoạn thị trường của các thương hiệu dầu gội Unilever tại Việt Nam như Sunsilk, Dove và TRESemmé bao gồm những đặc điểm nào?

a)

Địa lý, Nhân khẩu học, Tâm lý, Văn hóa – Xã hội và Việc sử dụng sản phẩm

b)

Chỉ Địa lý và Nhân khẩu học

c)

Chỉ Tâm lý và Văn hóa – Xã hội

d)

Chỉ Việc sử dụng sản phẩm

25.

Điền vào chỗ trống: ________ là quá trình xác định và lựa chọn nhóm khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp muốn hướng tới.

a)

Marketing mục tiêu

b)

Marketing đại trà

c)

Marketing nội bộ

d)

Marketing sản phẩm

26.

Điền vào chỗ trống: ________ là quá trình chia thị trường thành các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên các tiêu chí nhất định.

a)

Phân đoạn thị trường

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Định vị sản phẩm

d)

Chiến lược giá

27.

Điền vào chỗ trống: ________ là quá trình tiếp cận và phục vụ nhóm khách hàng mục tiêu đã được lựa chọn.

a)

Tiếp cận thị trường mục tiêu

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

d)

Xây dựng thương hiệu

28.

Điền vào chỗ trống: ________ là quá trình xác định vị trí sản phẩm trong tâm trí khách hàng và xây dựng chiến lược phù hợp để đạt được vị trí đó.

a)

Định vị và chiến lược định vị

b)

Chiến lược giá cả

c)

Quảng cáo sản phẩm

d)

Phân phối sản phẩm

29.

Điền vào chỗ trống: Sản phẩm là “một tập hợp các thuộc tính hữu hình và vô hình, được người mua chấp nhận là làm hài lòng _______ hay mong muốn của họ.”

a)

nhu cầu

b)

giá cả

c)

chất lượng

d)

thương hiệu

30.

Phân loại sản phẩm gồm những loại nào sau đây?

a)

Hàng hóa tiêu dùng và hàng hóa công nghiệp

b)

Hàng hóa thực phẩm và hàng hóa dịch vụ

c)

Hàng hóa nhập khẩu và hàng hóa xuất khẩu

d)

Hàng hóa điện tử và hàng hóa cơ khí

31.

Hình ảnh bên trái minh họa cho loại hàng hóa nào?

a)

Hàng hóa tiêu dùng

b)

Hàng hóa công nghiệp

c)

Hàng hóa xuất khẩu

d)

Hàng hóa nông sản

32.

Hình ảnh bên phải minh họa cho loại hàng hóa nào?

a)

Hàng hóa công nghiệp

b)

Hàng hóa nông nghiệp

c)

Hàng hóa tiêu dùng

d)

Hàng hóa xuất khẩu

33.

Điền vào chỗ trống: Một sản phẩm thường bắt đầu với giai đoạn ________ trong vòng đời sản phẩm.

a)

Giới thiệu

b)

Phát triển

c)

Trưởng thành

d)

Suy thoái

34.

Điền vào chỗ trống: Sau giai đoạn giới thiệu, sản phẩm sẽ bước vào giai đoạn ________ trong vòng đời sản phẩm.

a)

Phát triển

b)

Suy thoái

c)

Trưởng thành

d)

Kết thúc

35.

Điền vào chỗ trống: Khi sản phẩm đã ổn định trên thị trường, nó sẽ bước vào giai đoạn ________ trong vòng đời sản phẩm.

a)

Trưởng thành

b)

Giới thiệu

c)

Suy thoái

d)

Phát triển

36.

Điền vào chỗ trống: Khi sản phẩm không còn được ưa chuộng, nó sẽ bước vào giai đoạn ________ trong vòng đời sản phẩm.

a)

Suy thoái

b)

Giới thiệu

c)

Phát triển

d)

Trưởng thành