Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - C2 - Cơ sở (Phần 2)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm mã hóa thông tin mô tả chính xác nhất là gì?

a)

Quá trình chuyển văn bản gốc thành bản mã khó đọc

b)

Quá trình sao lưu dữ liệu sang thiết bị dự phòng

c)

Quá trình nén dữ liệu để tiết kiệm băng thông

d)

Quá trình định dạng văn bản theo chuẩn thống nhất

2.

Mục đích cốt lõi của mã hóa thông tin là gì trong bối cảnh thương mại điện tử?

a)

Đảm bảo thông tin được lưu giữ và truyền phát an toàn

b)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch tài chính trực tuyến

c)

Giảm chi phí đầu tư hạ tầng mạng doanh nghiệp

d)

Chuẩn hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ

3.

Theo mô tả về mã hóa đối xứng (mã khóa bí mật), phát biểu nào đúng nhất?

a)

Cùng một khóa dùng để mã hóa và giải mã thông điệp

b)

Một khóa công khai dùng để mã hóa, khóa riêng để giải mã

c)

Không cần trao đổi khóa trước khi liên lạc an toàn

d)

Tốc độ chậm nhưng quản lý khóa rất thuận tiện

4.

Nhược điểm chính của phương pháp mã hóa đối xứng trong hệ thống lớn là gì?

a)

Khó quản lý số lượng khóa riêng rẽ khi có nhiều bên

b)

Không thể đạt tốc độ đủ nhanh cho truyền thông

c)

Không tương thích với hạ tầng mạng Internet hiện đại

d)

Không đảm bảo tính bí mật của nội dung sau mã hóa

5.

Một hiểu nhầm phổ biến về an toàn khi dùng mã hóa đối xứng là gì?

a)

Có thể trao đổi khóa bí mật qua kênh không an toàn mà vẫn ổn

b)

Cần bảo vệ quá trình trao đổi khóa trước khi liên lạc

c)

Mỗi bên dùng một khóa khác nhau để mã và giải mã

d)

Mã hóa chỉ cần khi thông tin lưu trữ nội bộ

6.

Trong mã hóa khóa công cộng, để A gửi thông điệp bí mật cho B, A cần dùng khóa nào để mã hóa thông điệp?

a)

Khóa cá nhân của A

b)

Khóa công cộng của B

c)

Khóa công cộng của A

d)

Khóa cá nhân của B

7.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa mã hóa khóa riêng và mã hóa khóa công cộng là gì?

a)

Số lượng khóa sử dụng

b)

Loại thuật toán đối xứng

c)

Kiểu dữ liệu truyền tải

d)

Độ tin cậy của mạng Internet

8.

Theo bảng so sánh, mã hóa khóa công cộng thường phù hợp nhất với tình huống nào dưới đây?

a)

Mã hóa tập dữ liệu lớn liên tục

b)

Mã hóa các thông điệp nhỏ hoặc ký số

c)

Truyền phát video thời gian thực

d)

Sao lưu cơ sở dữ liệu hàng ngày

9.

Vì sao tốc độ giao dịch của mã hóa khóa công cộng thường chậm hơn?

a)

Do phải quản lý một cặp khóa phức tạp

b)

Do yêu cầu chứng nhận số của bên thứ ba

c)

Do tính toán bất đối xứng tốn kém hơn

d)

Do phụ thuộc vào băng thông Internet

10.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về chữ ký số?

a)

Đoạn dữ liệu mã hóa gắn kèm văn bản

b)

Bản sao văn bản gốc có dấu xác nhận

c)

Mật khẩu bí mật dùng để đăng nhập

d)

Mã chứng thực của nhà cung cấp dịch vụ

11.

Bản tóm lược của thông điệp được tạo ra bằng thuật toán nào?

a)

Hàm băm một chiều tạo message digest

b)

Mã hóa đối xứng tạo bản sao

c)

Nén dữ liệu tạo checksum

d)

Mã hóa công khai tạo fingerprint

12.

Trong bước ký, thành phần nào được mã hóa bằng private key của người gửi?

a)

Bản tóm lược thông điệp đã băm

b)

Toàn bộ thông điệp ban đầu

c)

Khóa công khai của người nhận

d)

Tem thời gian của chứng thư

13.

Mục tiêu chính của quy trình thẩm định chữ ký số là gì?

a)

Xác thực nguồn gửi và tính toàn vẹn

b)

Giảm kích thước thông điệp truyền

c)

Ẩn danh người nhận và người gửi

d)

Tối ưu băng thông mạng sử dụng

14.

Bước đầu tiên khi thẩm định chữ ký số là gì?

a)

Giải mã chữ ký bằng public key người gửi

b)

Băm lại thông điệp bằng md5 hoặc sha

c)

So sánh hai bản tóm lược nhận được

d)

Tách chữ ký khỏi thông điệp đính kèm

15.

Điều gì xảy ra nếu hai bản tóm lược sau thẩm định giống nhau?

a)

Thông điệp toàn vẹn và đúng người gửi

b)

Thông điệp bị thay đổi khi truyền đi

c)

Khóa công khai không hợp lệ

d)

Chứng thư số đã hết hiệu lực

16.

Trong sơ đồ tạo chữ ký số, bước nào gắn chữ ký vào thông điệp?

a)

Bước 3: Ký nhận vào message

b)

Bước 1: Băm tạo digest

c)

Bước 2: Mã hóa digest bằng RSA

d)

Bước 4: So sánh hai digest

17.

Chứng nhận số (digital certificate) do tổ chức nào phát hành để xác thực khóa công khai?

a)

Certificate Authority phát hành chứng nhận

b)

Internet Service Provider quản lý chứng nhận

c)

Hệ điều hành tự tạo chứng nhận hệ thống

d)

Người dùng tự ký tạo chứng nhận cá nhân

18.

Thành phần nào KHÔNG phải là phần chính của một chứng nhận điện tử?

a)

Mật khẩu người dùng lưu kèm chứng nhận

b)

Issuer là tên CA tạo ra chứng nhận

c)

Public key được chứng nhận hợp lệ

d)

Signature do private key của CA tạo

19.

Tình huống: A nhận được khóa công khai B qua kênh không tin cậy và lo bị giả mạo. Bước hợp lý nhất để A kiểm chứng khóa là gì?

a)

Kiểm tra chứng nhận số do CA tin cậy cấp

b)

Hỏi bạn bè xem khóa có đúng không

c)

Dùng khóa để giải mã thử vài tin nhắn

d)

So khớp độ dài khóa với chuẩn phổ biến

20.

Mục tiêu chính của bức tường lửa trong tổ chức là gì?

a)

Kiểm soát và ngăn truy nhập trái phép giữa mạng

b)

Thay thế hoàn toàn phần mềm chống mã độc

c)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu trên mọi thiết bị

d)

Tăng tốc độ đường truyền Internet nội bộ

21.

Mục tiêu chính của Luật mẫu UNCITRAL về thương mại điện tử là gì?

a)

Chuẩn hóa giao diện người dùng các nền tảng

b)

Thừa nhận giá trị pháp lý của dữ liệu

c)

Giảm thuế cho doanh nghiệp trực tuyến

d)

Bắt buộc dùng một hệ điều hành duy nhất

22.

Trong TMĐT, rào cản pháp lý nào thường gặp khiến hợp đồng khó được thực thi?

a)

Thiếu băng thông internet quốc gia

b)

Yêu cầu văn bản giấy có chữ ký

c)

Giá bán sản phẩm biến động nhanh

d)

Không có kho vận tự động hóa

23.

Theo tiếp cận UNCITRAL, điều nào đúng về "thông điệp dữ liệu"?

a)

Không thể thay thế văn bản giấy truyền thống

b)

Chỉ hợp lệ khi in ra và đóng dấu

c)

Có thể được thừa nhận giá trị pháp lý

d)

Phải kèm chứng thư điện tử của tòa án

24.

Trong thương mại điện tử, giá trị pháp lý cơ bản của chữ ký điện tử là gì?

a)

Xác nhận danh tính người ký và nội dung

b)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu giao dịch

c)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn không thể sửa

d)

Tự động kiểm tra nguồn gốc thiết bị ký

25.

Tình huống nào sau đây phản ánh thách thức bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đặc trưng trong môi trường trực tuyến?

a)

Đăng ký tên miền giống nhãn hiệu nổi tiếng

b)

Sao chép sổ tay lao động nội bộ giấy

c)

Mua bán hàng hóa tại cửa hàng truyền thống

d)

Sử dụng nhạc có bản quyền trong lớp học

26.

Một sàn thương mại điện tử muốn nâng cao bảo vệ người tiêu dùng. Biện pháp nào vừa phù hợp nguyên tắc OECD vừa giảm rủi ro gian lận?

a)

Cung cấp thông tin rõ ràng về hàng hóa, chi phí

b)

Giảm giá sâu không công bố điều kiện

c)

Ẩn danh người bán để bảo mật

d)

Thu thập tối đa dữ liệu sở thích khách

27.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm yêu cầu tin cậy trong TMĐT toàn cầu thường nhấn mạnh?

a)

Tính cập nhật thông tin người bán thường xuyên

b)

Tính tin cậy của hệ thống hoạt động an toàn

c)

Tính tin cậy của chứng thực như chữ ký điện tử

d)

Tính giá thành thấp của hạ tầng mạng

28.

Hợp đồng điện tử thường KHÔNG được pháp luật công nhận giá trị pháp lý trong trường hợp nào sau đây?

a)

Hợp đồng cung ứng dịch vụ thông thường

b)

Hợp đồng có đối tượng là cổ phiếu hoặc chứng khoán

c)

Hợp đồng đại diện cho thương nhân

d)

Hợp đồng khuyến mại dịch vụ

29.

Nghị định về Chữ ký số và Dịch vụ chứng thực chữ ký số quy định trọng tâm nào để thúc đẩy thương mại điện tử phát triển an toàn?

a)

Thiết lập nền tảng kỹ thuật và quản lý dịch vụ

b)

Khuyến khích giảm thuế cho doanh nghiệp thương mại

c)

Tập trung vào marketing số cho website doanh nghiệp

d)

Ưu tiên cấp phép sàn thương mại điện tử mới

30.

Điểm khác biệt chính giữa Nghị định về Giao dịch điện tử trong hoạt động tài chính và Nghị định về Giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng là gì?

a)

Phạm vi điều chỉnh trong ngành liên quan cụ thể

b)

Hình thức xử phạt hành chính áp dụng chung

c)

Yêu cầu bắt buộc dùng chứng thư giấy truyền thống

d)

Loại bỏ hoàn toàn chữ ký số trong giao dịch