wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 7

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Dịch số "25" sang tiếng Nga:

a)

двадцать пятый

b)

двадцать пять

c)

пятнадцать

d)

двадцатый пять

2.

Dịch số "187" sang tiếng Nga:

a)

сто семьдесят восемь

b)

сто восемьдесят семь

c)

сто восемьдесят

d)

ста восемьдесят семь

3.

Dịch số "300" sang tiếng Nga:

a)

тристаа

b)

трёхсот

c)

три сто

d)

триста

4.

Chọn dạng danh từ đúng để điền vào chỗ trống: "хлеб стоит 21 ____." (хлеб - bánh mì):

a)

рубль

b)

рубля

c)

рублей

d)

рубли

5.

Chọn dạng danh từ đúng để điền vào chỗ trống: "книги стоят 100 ____." (sách - книга):

a)

рубля

b)

рублей

c)

рубли

d)

рубль

6.

Dịch số "68" sang tiếng Nga:

a)

восемьдесят шесть

b)

шесть восемьдесят

c)

шестьдесят восемь

d)

шестьдесят восьмой

7.

Dịch số "111" sang tiếng Nga:

a)

сто один одна

b)

одиннадцать сто

c)

сто одиннадцать

d)

ста одиннадцать

8.

Số 2 trong tiếng nga là:

a)

две

b)

двои

c)

двух

d)

два

9.

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "____ нравится этот новый фильм." (Tôi - Я):

a)

Я

b)

Мне

c)

Меня

d)

Со мной

10.

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "Ей очень нравится ____." (những bông hoa - цветы):

a)

цветов

b)

цветам

c)

цветы

d)

цвет

11.

Chọn động từ đúng để điền vào chỗ trống: "Им ____ его новые идеи." (thích - нравиться, идеи - ý :

a)

нравится

b)

нравим

c)

нравятся

d)

нравите

12.

Dịch câu "Cô ấy không thích cà phê" sang tiếng Nga:

a)

Она не нравится кофе

b)

Ей не нравятся кофе

c)

Ей не нравится кофе

d)

Её не нравится кофе

13.

Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "____ нравятся старые здания." (Chúng tôi - Мы):

a)

Мы

b)

Нас

c)

Нам

d)

С нами

14.

Câu nào sau đây sử dụng cấu trúc "кому нравится что" chính xác:

a)

Они нравится их учитель

b)

Им нравятся их учитель

c)

Им нравится их учитель

d)

Их нравится их учитель

15.

Chọn cách nói đúng "Bạn thích đọc sách không?" (dùng нравиться):

a)

Ты нравится читать книги?

b)

Тебе нравятся читать книги?

c)

Тебе нравится читать книги?

d)

Тебя нравится читать книги?

16.

Câu nào sau đây dùng để hỏi giá tiền của một vật (giá một cái bút chì - карандаш)?

a)

Сколько стоят карандаш?

b)

Что стоит карандаш?

c)

Сколько стоит карандаш?

d)

Карандаш стоят сколько?

17.

Hoàn thành câu trả lời về giá tiền: "Книга стоит 5 ____." (рубль - đồng rúp):

a)

рубля

b)

рубль

c)

рублям

d)

рублей

18.

Câu nào sau đây dùng để hỏi giá tiền của nhiều vật (giá những chiếc giày - туфли)?

a)

Сколько стоит туфли?

b)

Как стоят туфли?

c)

Туфли стоит сколько?

d)

Сколько стоят туфли?

19.

Hoàn thành câu trả lời về giá tiền: "Билет стоит 2 ____."

a)

рубль

b)

рублей

c)

рубля

d)

рубли

20.

Chọn câu trả lời có dạng danh từ chỉ tiền tệ (рубль) đúng: "Цена – 115 ____."

a)

рубль

b)

рубля

c)

рубли

d)

рублей

21.

Chọn tính từ có nghĩa là "rẻ" trong tiếng Nga (để nói về giá tiền):

a)

дорогой

b)

дешёвый

c)

дорого

d)

дёшево

22.

Hoàn thành câu trả lời về giá tiền: "Эта машина стоит 287 ____." (евро - Euro, không biến cách):

a)

евров

b)

евро

c)

евру

d)

евры

23.

Chọn tính từ đúng để điền vào chỗ trống: "Это ____ дом." (mới - новый):

a)

новая

b)

новое

c)

новый

d)

новые

24.

Chọn tính từ đúng để điền vào chỗ trống: "Это ____ машина." (đắt - дорогой):

a)

дорогой

b)

дорогое

c)

дорогая

d)

дорогие

25.

Chọn tính từ đúng để điền vào chỗ trống: "Это ____ небо." (xanh - синий):

a)

синий

b)

синяя

c)

синее

d)

синими

26.

Chọn tính từ đúng để điền vào chỗ trống: "Это ____ люди." (quan trọng - важный):

a)

важный

b)

важная

c)

важное

d)

важные

27.

Chọn tính từ đúng để điền vào chỗ trống: "Это ____ город." (lớn - большой):

a)

большая

b)

большее

c)

большой

d)

большом

28.

Chọn tính từ đúng để điền vào chỗ trống: "Это ____ платье." (xinh đẹp - красивый):

a)

красивый

b)

красивую

c)

красивые

d)

красивое

29.

Chọn dạng của tính từ để điền vào chỗ trống: "Этот фильм очень ____." (thú vị - интересный):

a)

интересное

b)

интересная

c)

интересный

d)

интересные

30.

Tính từ nào điền đúng vào chỗ trống: "Это ____ мясо." (ngon - вкусный):

a)

вкусная

b)

вкусное

c)

вкусные

d)

вкусный