wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C2:PPGCDB

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
Gia công USM sử dụng dao (dụng cụ) và chuyển động nào để gia công?
a)
Dao quay tốc độ cao
b)
Nhiệt độ cao
c)
Dao rung siêu âm
d)
Dòng điện cao tần
2.
Tần số làm việc phổ biến của gia công siêu âm nằm trong khoảng từ …
a)
1 – 15 kHz.
b)
15 – 30 kHz.
c)
45 – 60 Hz.
d)
30 – 45 MHz.
3.
Vật liệu làm dao trong USM thường được làm từ vật liệu: …
a)
Vật liệu mềm.
b)
Thép, đồng.
c)
Gốm sứ.
d)
Nhôm.
4.
Gia công siêu âm thường dùng để gia công vật liệu nào?
a)
Kim loại mềm.
b)
Cao su.
c)
Cứng, giòn như gốm, thủy tinh.
d)
Nhựa dẻo.
5.
Chất mài trong USM có vai trò gì?
a)
Tăng độ bóng.
b)
Truyền điện.
c)
Gây mài mòn lên bề mặt chi tiết.
d)
Làm mát chi tiết.
6.
Môi trường sử dụng trong gia công siêu âm là: …
a)
Dầu nhờn
b)
Dung dịch có chất mài
c)
Không khí
d)
Dầu cắt gọt
7.
Trong hệ thống USM, bộ cộng hưởng có chức năng gì?
a)
Giảm nhiệt độ
b)
Tăng biên độ dao động
c)
Giữ dao cố định
d)
Dẫn dòng điện
8.
Một trong các nhược điểm chính của USM là gì?
a)
Không chính xác.
b)
Gây nhiệt cao.
c)
Khó điều khiển.
d)
Năng suất thấp.
9.
Gia công siêu âm KHÔNG phù hợp với: …
a)
Gốm kỹ thuật.
b)
Thủy tinh.
c)
Silicon.
d)
Thép tôi cứng.
10.
Vì sao USM có thể gia công lỗ có biên dạng phức tạp?
a)
Dao sao chép biên dạng
b)
Phôi mềm
c)
Hạt mài tự điều hướng
d)
Tốc độ cao và không gây nứt
11.
Vật liệu nào sau đây ít dùng làm dao trong USM?
a)
Cu.
b)
Al.
c)
CD70.
d)
Tungsten.
12.
Dao trong USM thường được dẫn động bằng: …
a)
Trục vít me.
b)
Biến tử áp điện.
c)
Động cơ thủy lực.
d)
Truyền dây đai.
13.
Hạt mài nào thường dùng trong USM?
a)
Nhôm oxit.
b)
Nhựa epoxy.
c)
Silic carbide.
d)
Đồng và hợp kim đồng.
14.
Trong USM, dao cắt có bị mòn không?
a)
Không bao giờ mòn.
b)
Tùy vật liệu phôi.
c)
Mòn nhanh.
d)
Có, nhưng rất ít.
15.
Chi tiết dạng nào phù hợp nhất với USM?
a)
Tấm mỏng và vật có thành mỏng.
b)
Mặt phẳng lớn.
c)
Lỗ nhỏ, biên dạng phức tạp.
d)
Trục dài.
16.
Năng suất của USM phụ thuộc nhiều vào: …
a)
Chiều dài dao và phương pháp di chuyển.
b)
Độ dày phôi.
c)
Chất liệu máy.
d)
Tần số, biên độ, nồng độ hạt mài.
17.
Nguyên lý gia công siêu âm KHÔNG liên quan đến: …
a)
Dao động cơ học
b)
Nhiệt luyện
c)
Va đập
d)
Hạt mài
18.
Lý do USM phù hợp trong vi cơ điện tử (MEMS): …
a)
Thích hợp kim loại.
b)
Không gây nhiệt và gia công vật liệu cứng giòn.
c)
Tự động hóa trong sản xuất.
d)
Tốc độ cao và gia công linh hoạt.
19.
Với vật liệu gốm tinh thể siêu cứng, nên chọn hạt mài nào trong USM?
a)
Cát thạch anh.
b)
Alumina.
c)
Đồng.
d)
Boron carbide.
20.
Tham số nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ sâu cắt của USM?
a)
Đường kính dao.
b)
Biên độ dao động.
c)
Vật liệu phôi.
d)
Nhiệt độ dung dịch.
21.
USM có thể dùng để gia công vật liệu phi kim loại vì: …
a)
Tạo hồ quang điện.
b)
Nhiệt độ cao.
c)
Cắt bằng plasma.
d)
Không cần điện dẫn.
22.
Ứng dụng nào sau đây phù hợp nhất với USM?
a)
Gia công thép hợp kim đặc biệt.
b)
Gia công lỗ trên chip bán dẫn.
c)
Mài dao.
d)
Tiện trục kích thước lớn và dài.
23.
Với các lỗ mù đường kính nhỏ (<1mm), biện pháp nào phù hợp nhất trong USM?
a)
Hạt mài cỡ to.
b)
Dùng dao dạng kim và dung dịch sạch.
c)
Tăng lực ép và dùng dao có dạng kim dài.
d)
Dao lớn hơn.
24.
Để tránh dao bị kẹt khi gia công sâu bằng USM: …
a)
Dùng vật liệu mềm.
b)
Tăng đường kính dao và lưu lượng dung dịch.
c)
Giảm tốc độ.
d)
Tăng lưu lượng dung dịch và thiết kế dao rỗng.
25.
Khi gia công vật liệu composite bằng USM, ưu điểm nổi bật là: …
a)
Tốc độ rất cao và giá thành hạ.
b)
Tăng độ cứng.
c)
Không gây tách lớp vật liệu.
d)
Rất chính xác và giá thành hạ.
26.
WJC là viết tắt của phương pháp nào?
a)
Water Jet Cutting.
b)
Welding Jet Control.
c)
Water Joint Cutter.
d)
Wet Joint Core.
27.
AWJC sử dụng yếu tố nào để tăng khả năng cắt?
a)
Hạt mài.
b)
Ánh sáng.
c)
Nhiệt.
d)
Dòng điện.
28.
WJC phù hợp nhất để cắt vật liệu nào?
a)
Mềm như cao su, gỗ.
b)
Thép.
c)
Gốm.
d)
Đá granite.
29.
Đầu phun trong WJC thường được làm từ: …
a)
Kim cương hoặc hồng ngọc.
b)
Thép hợp kim cao và tungsten.
c)
Gốm công nghiệp và sứ.
d)
Nhựa kỹ thuật.
30.
WJC thuộc loại gia công nào?
a)
Gia công bằng năng lượng cao.
b)
Gia công truyền thống.
c)
Gia công hóa học.
d)
Gia công điện hóa.
31.
Hạt mài nào được sử dụng phổ biến trong AWJC?
a)
Garnet.
b)
Cát vàng.
c)
Sắt vụn.
d)
Đá mài.
32.
Khác biệt chính giữa WJC và AWJC là gì?
a)
AWJC có thêm hạt mài trong tia nước.
b)
WJC dùng tia laser.
c)
WJC có áp suất cao hơn.
d)
AWJC dùng điện cao tần.
33.
Gia công AWJC phù hợp nhất với vật liệu nào?
a)
Thủy tinh.
b)
Cao su.
c)
Nhựa.
d)
Bọt xốp.
34.
So sánh độ nhám giữa AWJC và phương pháp cắt plasma cho cùng vật liệu: …
a)
AWJC nhẵn hơn do không sinh nhiệt.
b)
Plasma nhẵn hơn.
c)
Như nhau.
d)
AWJC tạo nhiều bavia hơn.
35.
Trong bảng so sánh phương pháp cắt, AWJC có ưu điểm vượt trội nào?
a)
Không gây biến dạng nhiệt.
b)
Tốc độ nhanh nhất.
c)
Rẻ nhất.
d)
Cắt vật liệu dẫn điện tốt hơn.
36.
Với vật liệu composite, lý do nên dùng AWJC là: …
a)
Không gây tách lớp, không sinh nhiệt.
b)
Rẻ hơn.
c)
Dễ cắt hơn plasma.
d)
Không cần lập trình CNC.
37.
WJC/AWJC có thể thực hiện thao tác nào sau đây?
a)
Cắt, khoan, khắc.
b)
Tiện, phay.
c)
Rèn, cán.
d)
Đúc, ép.
38.
Tốc độ cắt của AWJC phụ thuộc nhiều vào: …
a)
Áp suất, hạt mài, tốc độ phun.
b)
Chiều dày phôi.
c)
Thời gian sử dụng máy.
d)
Nhiệt độ môi trường.
39.
Gia công bằng AWJC sẽ ưu thế hơn khi nào?
a)
Cần cắt vật liệu cứng, hình dạng phức tạp, không gây nhiệt.
b)
Cắt nhanh.
c)
Gia công hàng loạt.
d)
Cần giá rẻ.
40.
Tại sao đầu phun của WJC thường làm bằng đá quý như kim cương?
a)
Chịu mài mòn tốt.
b)
Rẻ tiền.
c)
Tăng áp suất.
d)
Dễ gia công.
41.
Yếu tố ảnh hưởng lớn đến độ chính xác cắt của AWJC?
a)
Tốc độ cắt, góc phun, kích thước hạt.
b)
Nhiệt độ nước.
c)
Chiều dài vòi.
d)
Lượng dầu bôi trơn.
42.
Đặc điểm không gây biến dạng nhiệt của WJC/AWJC là nhờ: …
a)
Không sinh nhiệt đáng kể.
b)
Có làm mát liên tục.
c)
Dùng khí bảo vệ.
d)
Dùng vật liệu lạnh.
43.
Tia nước trong WJC được tăng tốc thông qua bộ phận nào?
a)
Đầu phun ngọc.
b)
Máy bơm ly tâm.
c)
Bình tích áp.
d)
Động cơ servo.
44.
Kích thước hạt mài ảnh hưởng đến điều gì trong AWJC?
a)
Độ chính xác và độ nhám bề mặt.
b)
Nhiệt độ phôi.
c)
Tốc độ dòng chảy.
d)
Tiêu hao nước.
45.
Góc phun nhỏ hơn 90 độ được dùng để: …
a)
Cắt vật liệu dẻo tốt hơn.
b)
Cắt thẳng hơn.
c)
Tăng độ cứng phôi.
d)
Tiết kiệm nước.
46.
Lý do AWJC cắt được inox nhưng WJC thì không: …
a)
Hạt mài giúp phá vỡ liên kết cứng.
b)
Inox dẫn điện tốt.
c)
Tia nước nóng hơn.
d)
Có dùng dao phụ trợ.
47.
Tại sao cần lọc nước trước khi dùng cho WJC/AWJC?
a)
Bảo vệ đầu phun khỏi cặn bẩn.
b)
Làm nguội tia nước.
c)
Tăng tính axit.
d)
Giảm áp lực.
48.
Vật liệu nào không nên cắt bằng WJC?
a)
Kim loại dày.
b)
Cao su.
c)
Gỗ mỏng.
d)
Sợi thủy tinh.
49.
Ứng dụng phù hợp nhất của WJC là: …
a)
Cắt vật liệu mềm, không cần hạt mài.
b)
Cắt thép dày.
c)
Khoan lỗ trong gốm.
d)
Gia công chi tiết phức tạp kim loại.
50.
Để giảm độ nhám bề mặt sau AWJC nên: …
a)
Giảm tốc độ cắt.
b)
Tăng hạt mài.
c)
Dùng hạt to hơn.
d)
Dùng phun không khí.
51.
Gia công dòng hạt mài (AJM) là quá trình gì?
a)
Tách vật liệu bằng dòng khí mang hạt mài.
b)
Gia công bằng dao cắt.
c)
Tiện vật liệu cứng.
d)
Sử dụng nước có hạt mài.
52.
Khí sử dụng trong AJM có thể bao gồm loại nào?
a)
CO₂, N₂, He, không khí.
b)
Khí lạnh.
c)
Khí đốt.
d)
Hơi nước và khí gas.
53.
Đường kính vòi phun trong AJM nằm trong khoảng nào?
a)
0,1 – 2 mm.
b)
0,075 – 1 mm.
c)
1 – 5 mm.
d)
0,01 – 0,1 mm.
54.
Vận tốc dòng khí trong AJM khoảng bao nhiêu?
a)
10 – 20 m/s.
b)
1 – 2 m/s.
c)
2,5 – 5 m/s.
d)
15 – 30 m/s.
55.
Khoảng cách từ vòi phun đến bề mặt gia công?
a)
0,5 – 5 mm.
b)
3,2 – 25,4 mm.
c)
10 – 30 mm.
d)
1 – 10 mm.
56.
Vật liệu phù hợp với AJM?
a)
Vật liệu mềm.
b)
Kim loại thường.
c)
Vật liệu cứng và giòn.
d)
Nhựa.
57.
Kích thước hạt mài sử dụng trong AJM là?
a)
5 – 10 µm.
b)
15 – 40 µm.
c)
40 – 60 µm.
d)
1 – 5 µm.
58.
Hạt mài phổ biến nhất là?
a)
Sắt.
b)
Đồng.
c)
Al₂O₃, silicon carbide.
d)
Nhôm.
59.
AJM khác gì với AWJM?
a)
Dùng khí thay vì nước.
b)
Dùng nước thay vì khí.
c)
Dùng tia laser.
d)
Không sử dụng hạt mài.
60.
AJM chủ yếu dùng để gia công?
a)
Chi tiết phẳng lớn.
b)
Chi tiết có biên dạng phức tạp.
c)
Chi tiết tròn.
d)
Lỗ sâu bằng khoan.
61.
Độ nhám đạt được với AJM có thể nhỏ hơn?
a)
1 µm.
b)
0,1 µm.
c)
0,5 µm.
d)
2 µm.
62.
AJM phù hợp cho ứng dụng nào?
a)
Gia công thô.
b)
Gia công tinh.
c)
Đúc mẫu.
d)
Tiện trục.
63.
Ưu điểm của dòng chảy trong AJM là?
a)
Dễ thay đổi.
b)
Loại bỏ vật liệu đều.
c)
Tạo xoáy.
d)
Làm lạnh nhanh.
64.
Loại khuôn nào thường được gia công bằng AJM?
a)
Khuôn đúc kim loại.
b)
Khuôn đất.
c)
Khuôn cao su.
d)
Khuôn nhựa ép không chịu nhiệt.
65.
AJM thường được ứng dụng trong phần nào của khuôn?
a)
Ngoài bề mặt.
b)
Lòng khuôn.
c)
Đế khuôn.
d)
Cạnh khuôn.
66.
Hiệu quả AJM thấp trong trường hợp nào?
a)
Chi tiết dẫn điện.
b)
Vật liệu mềm.
c)
Bề mặt mở.
d)
Lỗ nhỏ.
67.
Tại sao AJM không phù hợp cho gia công thô?
a)
Do chi phí cao.
b)
Do tốc độ thấp.
c)
Do không đủ lực.
d)
Do không kiểm soát được.
68.
Để đạt độ bóng cao trên lòng khuôn ta dùng?
a)
AJM.
b)
EDM.
c)
Phay.
d)
Khoan.
69.
Chi tiết nào phù hợp AJM nhất?
a)
Chi tiết trơn.
b)
Chi tiết có biên dạng phức tạp.
c)
Chi tiết nhôm nguyên khối.
d)
Chi tiết mềm.
70.
Ứng dụng nào cần kiểm soát lưu lượng dòng chảy chính xác?
a)
Ống dẫn khí.
b)
Lỗ phun nhiên liệu.
c)
Trục xoay.
d)
Van áp suất.
71.
Trong ngành y sinh, chi tiết nào được gia công bằng AJM?
a)
Ống nghe.
b)
Van.
c)
Stent.
d)
Kẹp.
72.
Ứng dụng AJM trong ô tô?
a)
Làm kính.
b)
Làm lốp.
c)
Gia công vòi phun.
d)
Chỉnh piston.
73.
Dòng khí dùng trong AJM không bao gồm?
a)
CO₂.
b)
Oxy.
c)
He.
d)
N₂.
74.
Tác động không đều của AJM dẫn đến điều gì?
a)
Bóc tách mạnh.
b)
Sai lệch cục bộ.
c)
Mất điện.
d)
Rung.
75.
Dạng chi tiết nào cần AJM nhất trong ngành hàng không?
a)
Bề mặt ngoài.
b)
Ống dẫn nhiên liệu.
c)
Lỗ khoan.
d)
Tấm vách.
76.
Dạng chi tiết nào cần AJM nhất trong ngành hàng không?
a)
Bề mặt ngoài.
b)
Ống dẫn nhiên liệu.
c)
Lỗ khoan.
d)
Tấm vách.