Font size
WorksheetsLUẬT TIẾP CẬN THÔNG TIN 2016
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Ngày hiệu lực của Luật (Tình huống ngày tháng): Luật Tiếp cận thông tin 2016 chính thức có hiệu lực thi hành vào thời điểm nào?
01 tháng 01 năm 2017.
01 tháng 07 năm 2017.
01 tháng 07 năm 2018.
01 tháng 01 năm 2019.
Nguyên tắc tiếp cận thông tin (Điều 4): Nguyên tắc nào sau đây là một trong những nguyên tắc cơ bản trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân?
Việc tiếp cận thông tin chỉ áp dụng đối với công dân đủ 18 tuổi trở lên.
Thông tin phải được công khai, minh bạch, kịp thời, chính xác, đầy đủ và dễ tiếp cận.
Công dân phải chịu mọi chi phí phát sinh khi yêu cầu cung cấp thông tin.
Cơ quan Nhà nước có quyền từ chối mọi yêu cầu tiếp cận thông tin.
Đối tượng áp dụng (Điều 2): Luật Tiếp cận thông tin quy định về việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của chủ thể nào?
Chỉ áp dụng đối với cơ quan, tổ chức nước ngoài.
Chỉ áp dụng đối với tổ chức, doanh nghiệp trong nước.
Áp dụng đối với công dân Việt Nam.
Áp dụng đối với công dân Việt Nam và mọi tổ chức quốc tế.
Thông tin không được tiếp cận (Điều 6): Loại thông tin nào sau đây công dân không được tiếp cận?
Thông tin về chương trình, dự án đầu tư công.
Thông tin về chính sách bảo hiểm xã hội.
Thông tin thuộc bí mật nhà nước, bao gồm cả thông tin mà pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước quy định phải bảo vệ.
Thông tin về kết quả đấu thầu.
Hình thức công khai thông tin (Điều 11): Thông tin thuộc diện phải công khai rộng rãi (không phải theo yêu cầu) phải được cơ quan Nhà nước công bố bằng hình thức nào?
Chỉ bằng văn bản.
Chỉ bằng lời nói tại cuộc họp.
Đăng tải trên cổng/trang thông tin điện tử, công bố trên phương tiện thông tin đại chúng, công bố tại trụ sở cơ quan, hoặc các hình thức khác.
Chỉ căn thông báo cho cơ quan cấp trên trực tiếp.
Thông tin cung cấp theo yêu cầu (Điều 17): Công dân được yêu cầu cung cấp loại thông tin nào sau đây?
Thông tin chưa được công khai.
Thông tin đã được công khai nhưng công dân vẫn muốn có bản sao.
Thông tin thuộc bí mật công tác của cán bộ.
Tất cả các thông tin được tạo ra trong quá trình hoạt động của cơ quan Nhà nước, trừ thông tin không được tiếp cận.
Tình huống Từ chối cung cấp (Điều 28): Anh K nộp đơn yêu cầu cơ quan A cung cấp thông tin về tài sản, thu nhập của một công chức cấp cao. Cơ quan A có quyền từ chối cung cấp không?
Không, vì mọi thông tin đều phải được công khai.
Chỉ từ chối khi thông tin đã được công khai trước đó.
Có, thông tin về tài sản, thu nhập của cá nhân phải được sự đồng ý của người đó hoặc theo quy định của pháp luật liên quan (trừ trường hợp công khai theo Luật PCTN).
Phải cung cấp nhưng phải làm mờ thông tin cá nhân.
Trách nhiệm của cơ quan (Điều 9): Khi cung cấp thông tin cho công dân, cơ quan Nhà nước có trách nhiệm gì?
Chỉ cần cung cấp bản tóm tắt thông tin.
Chỉ chịu trách nhiệm về nội dung, không chịu trách nhiệm về tính kịp thời.
Đảm bảo thông tin cung cấp là chính xác, đầy đủ theo yêu cầu hợp pháp của công dân.
Chỉ cung cấp thông tin khi công dân đã nộp lệ phí.
Thời hạn cung cấp thông tin (Điều 28): Trong trường hợp thông tin đơn giản, cơ quan có trách nhiệm cung cấp thông tin cho công dân trong thời hạn tối đa là bao lâu kể từ ngày nhận được yêu cầu hợp lệ?
03 ngày làm việc.
05 ngày làm việc.
10 ngày làm việc.
15 ngày làm việc.
Hành vi bị nghiêm cấm (Điều 9): Hành vi nào sau đây là hành vi bị nghiêm cấm theo Luật Tiếp cận thông tin?
Cơ quan Nhà nước từ chối cung cấp thông tin đã được công khai.
Công dân nộp đơn yêu cầu cung cấp thông tin nhiều lần.
Cố ý cung cấp thông tin sai lệch, không đầy đủ; làm sai lệch thông tin đã cung cấp.
Công dân cung cấp thông tin cá nhân của mình cho người khác.
Tình huống Gia hạn thời gian: Vào ngày 10/08 , anh T yêu cầu cơ quan B cung cấp một lượng lớn thông tin phức tạp. Cơ quan B nhận thấy không thể hoàn thành việc cung cấp trong 10 ngày làm việc. Cơ quan B có thể gia hạn thời gian cung cấp thêm bao nhiêu ngày?
05 ngày.
Tối đa không quá 10 ngày làm việc.
15 ngày làm việc.
Không được phép gia hạn.
Tình huống Yêu cầu Thông tin cá nhân: Chị V nộp đơn yêu cầu cung cấp thông tin về số lượng tài khoản ngân hàng và các giao dịch cá nhân của ông X (không phải là người có chức vụ, quyền hạn). Cơ quan Nhà nước sẽ xử lý yêu cầu này như thế nào?
Cung cấp ngay lập tức vì đây là thông tin về hoạt động công khai.
Cung cấp nếu ông X không phản đối.
Từ chối cung cấp vì đây là thông tin thuộc đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình.
Cung cấp nếu chị V trả một khoản phí lớn.
Tình huống Chi phí tiếp cận thông tin: Khi công dân yêu cầu cung cấp bản sao, dịch, in, chụp thông tin, công dân có phải thanh toán chi phí không?
Công dân không phải thanh toán chi phí dưới mọi hình thức.
Công dân phải thanh toán chi phí thực tế để in, sao, chụp, gửi thông tin.
Công dân phải thanh toán lệ phí hành chính, nhưng không thanh toán chi phí in ấn.
Chỉ phải thanh toán chi phí nếu yêu cầu thông tin phức tạp.
Tình huống Khiếu nại, Khởi kiện (Điều 40): Nếu công dân cho rằng cơ quan Nhà nước đã thực hiện không đúng hoặc từ chối thực hiện quyền tiếp cận thông tin của mình (ví dụ: từ chối vô lý), công dân có quyền gì?
Chỉ có quyền khiếu nại đến người đứng đầu cơ quan đó.
Chỉ có quyền tố cáo đến cơ quan công an.
Có quyền khiếu nại, khởi kiện theo quy định của pháp luật.
Công dân không có quyền khởi kiện đối với việc từ chối này.
Tình huống Công bố thông tin bắt buộc: Thông tin về chương trình, đề án, dự án, kế hoạch đầu tư công có thuộc loại thông tin phải được cơ quan Nhà nước công khai rộng rãi không?
Không, chỉ công khai khi có yêu cầu.
Có, đây là loại thông tin bắt buộc phải công khai rộng rãi theo Luật Tiếp cận thông tin.
Chỉ công khai nếu dự án có vốn đầu tư trên 1,000 tỷ VND.
Tùy thuộc vào quyết định của người đứng đầu cơ quan.
Tình huống Trách nhiệm tổ chức (Điều 9): Một công dân nộp đơn yêu cầu thông tin đến cơ quan X. Tuy nhiên, thông tin này lại do cơ quan Y đang quản lý. Cơ quan X có thể trả lời công dân như thế nào để đảm bảo đúng Luật?
Từ chối yêu cầu và không cung cấp bất kỳ hướng dẫn nào.
Trực tiếp yêu cầu cơ quan Y cung cấp thông tin cho công dân đó.
Hướng dẫn công dân đến cơ quan Y để yêu cầu cung cấp thông tin.
Giữ lại hồ sơ của công dân và chuyển cho cơ quan Y.
Anh D bị cơ quan B từ chối cung cấp thông tin một cách vô lý. Anh D có quyền khiếu nại; Anh D phải khiếu nại đến đâu đầu tiên?
Tòa án nhân dân.
Người đứng đầu cơ quan B.
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Thanh tra Chính phủ.
Tình huống Hạn chế Quyền (Điều 6): Thông tin về quá trình thanh tra, kiểm tra, giám sát, điều tra, truy tố, xét xử đang trong thời gian xử lý có được công khai rộng rãi không?
Có, để bảo đảm tính minh bạch.
Không; đây là thông tin thuộc loại có điều kiện tiếp cận, việc cung cấp phải tuân theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
Chỉ được công khai nếu người có thẩm quyền đồng ý.
Chỉ được công khai cho người bị điều tra.
Tình huống Phối hợp cung cấp thông tin: Cơ quan A được giao nhiệm vụ chủ trì cung cấp thông tin liên quan đến nhiều cơ quan khác nhau. Cơ quan A phải thực hiện việc cung cấp thông tin như thế nào?
Cơ quan A chỉ cung cấp phần thông tin do mình tạo ra.
Cơ quan A phải phối hợp với các cơ quan liên quan để thu thập, tổng hợp và cung cấp đầy đủ thông tin cho công dân.
Yêu cầu công dân nộp đơn riêng đến từng cơ quan.
Từ chối cung cấp vì liên quan đến nhiều bên.
Tình huống Xử lý vi phạm (Điều 41): Người nào cố ý cung cấp thông tin sai lệch, không đầy đủ hoặc làm sai lệch thông tin đã cung cấp thì bị xử lý như thế nào?
Chỉ bị xử lý kỷ luật.
Chỉ bị buộc công khai xin lỗi.
Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, có thể bị xử lý kỷ luật, xử lý vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Bị buộc phải bồi thường thiệt hại và chấm dứt hành vi vi phạm.
Luật Bảo vệ Môi trường 2020 chính thức có hiệu lực thi hành vào thời điểm nào?
01 tháng 01 năm 2021.
01 tháng 01 năm 2022.
01 tháng 07 năm 2022.
01 tháng 01 năm 2023.
Nguyên tắc Bảo vệ Môi trường (Điều 4): Nguyên tắc nào sau đây là nguyên tắc cơ bản trong hoạt động bảo vệ môi trường?
Chỉ xử phạt các hành vi gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm và nghĩa vụ của mọi cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân.
Ưu tiên phát triển kinh tế hơn bảo vệ môi trường.
Chỉ áp dụng Luật đối với các khu công nghiệp.
Khái niệm Chất thải (Điều 3): "Chất thải" là gì?
Vật chất ở thể rắn, lỏng, khí được thải ra từ quá trình sản xuất.
Vật chất được thải ra từ quá trình sinh hoạt của con người.
Vật chất ở thể rắn, lỏng, khí hoặc dạng khác được thải ra từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác.
Vật chất không còn giá trị sử dụng.
Hành vi nghiêm cấm về chất thải (Điều 6): Hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm theo Luật Bảo vệ Môi trường?
Thu gom chất thải rắn sinh hoạt.
Xả nước thải, xả khí thải chưa được xử lý đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường ra môi trường.
Phân loại chất thải rắn tại nguồn.
Tái chế chất thải.
Hành vi nghiêm cấm về Phế liệu (Điều 6): Hành vi nào sau đây liên quan đến phế liệu bị nghiêm cấm?
Nhập khẩu phế liệu làm nguyên liệu sản xuất.
Tự ý thu gom phế liệu tại các khu vực dân cư.
Nhập khẩu máy móc, thiết bị, phương tiện đã qua sử dụng để phá dỡ, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt.
Xuất khẩu phế liệu ra nước ngoài.
Hành vi nghiêm cấm về Môi trường (Điều 6): Một trong các hành vi gây hại đến môi trường nghiêm trọng bị cấm là gì?
Không phân loại chất thải sinh hoạt.
Chôn, lấp, đổ, thải chất thải không đúng quy định về bảo vệ môi trường; xả thải độc hại.
Sử dụng túi nilon khi đi chợ.
Xây dựng nhà ở gần khu vực có hồ nước.
Tình huống Trách nhiệm chủ dự án (Điều 37): Trước khi dự án xây dựng một nhà máy sản xuất chính thức đi vào hoạt động, chủ dự án phải làm gì liên quan đến môi trường?
Chỉ cần báo cáo chính quyền địa phương.
Chỉ cần cam kết không gây ô nhiễm.
Phải có Giấy phép môi trường và thực hiện các thủ tục về môi trường theo quy định của Luật.
Chỉ cần hoàn thành báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Tình huống Phân loại Chất thải (Điều 75): Từ ngày 01/01/2025, các hộ gia đình, cá nhân ở đô thị phải thực hiện việc phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn. Nếu không phân loại đúng quy định, họ sẽ bị xử lý như thế nào?
Bị từ chối thu gom.
Bị xử phạt vi phạm hành chính, và đơn vị thu gom có quyền từ chối thu gom nếu không phân loại đúng.
Bị thu thêm phí môi trường.
Chỉ bị cảnh cáo.
Tình huống Đánh giá tác động môi trường (Điều 29): Việc đánh giá tác động môi trường phải được thực hiện trong giai đoạn nào của dự án?
Sau khi dự án đã đi vào hoạt động.
Trong giai đoạn chuẩn bị dự án.
Sau khi hoàn thành 50% khối lượng công việc.
Chỉ khi có yêu cầu từ cộng đồng dân cư.
Trách nhiệm của cá nhân (Điều 4): Đối với hộ gia đình, cá nhân, trách nhiệm bảo vệ môi trường được thể hiện như thế nào?
Chỉ cần nộp thuế môi trường.
Chỉ cần sử dụng tiết kiệm năng lượng.
Có trách nhiệm bảo vệ, sử dụng hợp lý tài nguyên; thực hiện phân loại, thu gom, chuyển giao chất thải rắn sinh hoạt; giảm thiểu phát sinh chất thải.
Chỉ cần trồng cây xanh trong vườn nhà.
Về Giấy phép môi trường (Điều 42): Thời hạn của Giấy phép môi trường được cấp cho các dự án đầu tư nhóm I, nhóm II và nhóm III là bao lâu?
05 năm.
07 năm.
07 năm đối với dự án đầu tư nhóm I; 10 năm đối với dự án đầu tư nhóm II, nhóm III.
10 năm đối với tất cả các nhóm dự án.
Về Kinh tế tuần hoàn (Điều 143): Phát triển kinh tế tuần hoàn là một nội dung mới của Luật 2020. Kinh tế tuần hoàn được hiểu là gì?
Mô hình chỉ tập trung vào tái chế chất thải.
Mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất, tiêu dùng và dịch vụ nhằm mục đích giảm khai thác, tăng cường tái sử dụng, tái chế sản phẩm, chất thải.
Mô hình kinh tế chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp Nhà nước.
Mô hình kinh tế yêu cầu luân chuyển vốn theo tỷ lệ cố định mỗi năm.
Về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) (Điều 54): Theo nguyên tắc EPR, nhà sản xuất, nhập khẩu phải có trách nhiệm chính về việc gì đối với các sản phẩm của mình?
Chỉ phải nộp phí bảo vệ môi trường hằng năm.
Thu hồi và tái chế sản phẩm, bao bì sau khi sử dụng.
Cung cấp sản phẩm thân thiện với môi trường.
Chỉ cần dán nhãn thân thiện môi trường lên sản phẩm.
Tình huống Xả thải vượt Quy chuẩn: Một nhà máy xả nước thải ra sông với nồng độ chất gây ô nhiễm vượt quá Quy chuẩn kỹ thuật môi trường cho phép 30 lần. Hành vi này được xem là gì theo Luật Bảo vệ Môi trường?
Gây lãng phí tài nguyên.
Chỉ là vi phạm hành chính thông thường.
Gây ô nhiễm môi trường (hành vi bị nghiêm cấm) và có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Không vi phạm nếu nhà máy đã có Giấy phép môi trường.
Về Ứng phó sự cố môi trường (Điều 128): Khi xảy ra sự cố môi trường (ví dụ: tràn hóa chất độc hại), trách nhiệm ứng phó đầu tiên thuộc về ai?
Lực lượng Cảnh sát Phòng cháy, chữa cháy và Cứu hộ, cứu nạn.
Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Chủ dự án, cơ sở hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân gây ra sự cố môi trường.
Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Tình huống Phí Bảo vệ Môi trường: Doanh nghiệp A hoạt động trong lĩnh vực khai thác khoáng sản. Ngoài việc nộp thuế theo quy định, doanh nghiệp A còn phải thực hiện nghĩa vụ tài chính nào để bảo vệ môi trường?
Chỉ phải nộp tiền bồi thường thiệt hại môi trường.
Nộp tiền ký quỹ bảo vệ môi trường.
Phải nộp thuế bảo vệ môi trường, phí bảo vệ môi trường đối với chất thải (nước thải, khí thải) và các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định.
Chỉ cần mua bảo hiểm môi trường.
Về Quan trắc môi trường (Điều 106): Quan trắc môi trường là hoạt động gì?
Chỉ là việc lấy mẫu nước, đất, không khí.
Việc thanh tra, kiểm tra đột xuất các cơ sở sản xuất.
Việc theo dõi liên tục, định kỳ chất lượng môi trường và tác động của các yếu tố đến môi trường, nhằm phục vụ đánh giá, quản lý.
Việc lập bản đồ hiện trạng môi trường.
Tình huống Phân loại chất thải sinh hoạt (Điều 75): Từ ngày 01/01/2025, các hộ gia đình ở khu vực đô thị phải thực hiện phân loại chất thải sinh hoạt thành 3 loại cơ bản. Việc phân loại thành 3 loại là gì?
Chất thải rắn, chất thải lỏng và chất thải khí.
Chất thải hữu cơ, chất thải vô cơ và chất thải xây dựng.
Chất thải rắn có khả năng tái sử dụng, tái chế; chất thải thực phẩm; và chất thải rắn sinh hoạt khác.
Chất thải nhựa, chất thải giấy và chất thải kim loại.
Tình huống Phí thu gom chất thải (Điều 79): Việc thanh toán chi phí thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải rắn sinh hoạt được thực hiện như thế nào theo Luật 2020?
Chỉ áp dụng một mức phí đồng nhất cho mọi hộ gia đình.
Tính toán dựa trên khối lượng hoặc thể tích chất thải đã được phân loại.
Tính dựa trên thu nhập bình quân của hộ gia đình.
Áp dụng miễn phí cho tất cả các hộ gia đình.
Tình huống Thuế Bảo vệ Môi trường (Điều 144): Thuế bảo vệ môi trường được áp dụng đối với đối tượng nào?
Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp gây ô nhiễm.
Áp dụng đối với hàng hóa gây tác động xấu đến môi trường như xăng, dầu, than, túi nilon thuộc diện chịu thuế.
Chỉ áp dụng đối với nước thải của các cơ sở sản xuất.
Áp dụng cho mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Tình huống Bồi thường thiệt hại (Điều 137): Một doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng làm ảnh hưởng đến sức khỏe và tài sản của người dân. Ngoài việc bị xử phạt hành chính, doanh nghiệp còn phải thực hiện nghĩa vụ nào?
Chỉ cần khắc phục sự cố môi trường.
Bồi thường thiệt hại về sức khỏe và tài sản cho người bị thiệt hại theo quy định.
Chỉ cần nộp báo cáo đánh giá tác động môi trường bổ sung.
Tổ chức trồng cây xanh tại địa phương thay cho bồi thường.
Tình huống Kiểm tra đột xuất (Điều 112): Cơ quan có thẩm quyền có thể tiến hành kiểm tra đột xuất việc chấp hành pháp luật về bảo vệ môi trường đối với một cơ sở sản xuất trong trường hợp nào?
Chỉ khi có quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
Chỉ khi hết thời hạn kiểm tra định kỳ.
Khi phát hiện cơ sở có dấu hiệu vi phạm hoặc theo đề nghị của cơ quan quản lý nhà nước về môi trường cấp trên, hoặc theo đơn khiếu nại, tố cáo của tổ chức, cá nhân.
Chỉ khi doanh nghiệp đồng ý kiểm tra.
Ngày hiệu lực của Luật (Tình huống ngày tháng): Luật An toàn thực phẩm 2010 có hiệu lực thi hành kể từ thời điểm nào?
01 tháng 01 năm 2011.
01 tháng 07 năm 2011.
01 tháng 01 năm 2012.
01 tháng 07 năm 2012.
Khái niệm An toàn thực phẩm (Điều 2): "An toàn thực phẩm" là gì?
Việc không có chất bảo quản trong thực phẩm.
Việc bảo đảm để thực phẩm không gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người.
Việc thực phẩm được chứng nhận đạt chuẩn quốc tế.
Việc chỉ sử dụng nguyên liệu tự nhiên.
Nguyên tắc Quản lý (Điều 3): Nguyên tắc nào sau đây là nguyên tắc cơ bản trong quản lý an toàn thực phẩm?
Chỉ quản lý thực phẩm nhập khẩu.
Bảo đảm an toàn thực phẩm là trách nhiệm của mọi tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm.
Ưu tiên phát triển sản xuất thực phẩm hơn an toàn.
Chỉ tập trung quản lý tại khâu phân phối.
Hành vi Nghiêm cấm về chất cấm: Hành vi nào sau đây về phụ gia, hóa chất bị nghiêm cấm?
Sử dụng phụ gia thực phẩm có trong danh mục cho phép.
Sử dụng phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm bị cấm sử dụng hoặc ngoài danh mục được phép sử dụng.
Sử dụng chất hỗ trợ chế biến thực phẩm.
Sử dụng chất tạo màu tự nhiên.
Hành vi Nghiêm cấm về thông tin: Hành vi nào sau đây liên quan đến thông tin sản phẩm bị nghiêm cấm?
Không ghi nhãn sản phẩm bằng tiếng nước ngoài.
Sản xuất, kinh doanh thực phẩm giả, thực phẩm kém chất lượng; ghi nhãn, quảng cáo sai sự thật về an toàn thực phẩm.
Quảng cáo về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.
Công bố công khai kết quả kiểm nghiệm thực phẩm.
Hành vi Nghiêm cấm về nguồn gốc: Hành vi nào sau đây về nguồn gốc, xuất xứ sản phẩm bị nghiêm cấm?
Không ghi rõ nguồn gốc nguyên liệu trên bao bì.
Sử dụng nguyên liệu không thuộc loại thực phẩm để chế biến thực phẩm.
Nhập khẩu thực phẩm đã được kiểm tra tại nước ngoài.
Sử dụng nguyên liệu sản xuất trong nước.
Tình huống Điều kiện cơ sở (Điều 19): Một cơ sở sản xuất nước giải khát. Cơ sở này phải đáp ứng điều kiện nào về môi trường, trang thiết bị?
Chỉ cần có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
Bảo đảm các điều kiện về địa điểm, môi trường, cơ sở vật chất, trang thiết bị, con người theo quy định của Luật.
Chỉ cần cam kết không gây hại.
Chỉ cần sử dụng nước máy.
Tình huống Khám sức khỏe (Điều 35): Người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải tuân thủ điều kiện gì về sức khỏe?
Chỉ cần đảm bảo không mắc các bệnh truyền nhiễm trong 6 tháng gần đây.
Phải được khám sức khỏe, được cấp Giấy xác nhận đủ điều kiện sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế và có kiến thức về an toàn thực phẩm.
Chỉ cần có Giấy chứng nhận đã tiêm chủng đầy đủ.
Chỉ cần có bằng tốt nghiệp trung học.
Tình huống Thu hồi thực phẩm (Điều 54): Khi phát hiện thực phẩm đang lưu thông trên thị trường không bảo đảm an toàn, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ thực hiện biện pháp gì?
Phạt tiền doanh nghiệp và cảnh báo người tiêu dùng.
Yêu cầu tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm đó thực hiện việc thu hồi kịp thời.
Tịch thu và tiêu hủy toàn bộ lô hàng mà không cần thông báo.
Chỉ xử lý khi có người tiêu dùng bị ngộ độc.
Tình huống Trách nhiệm bồi thường (Điều 68): Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm không an toàn gây thiệt hại cho người tiêu dùng có trách nhiệm gì?
Chỉ bị xử lý hành chính.
Phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật.
Chỉ cần khắc phục hậu quả.
Chỉ cần hoàn lại tiền sản phẩm.
Tình huống Giấy chứng nhận (Điều 34): Một cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm đã được cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Giấy chứng nhận này có thời hạn hiệu lực là bao lâu?
02 năm.
03 năm.
03 năm, kể từ ngày cấp.
05 năm.
Tình huống Quảng cáo (Điều 27): Một công ty quảng cáo sản phẩm thực phẩm chức năng của họ là "thuốc chữa bách bệnh" và có khả năng thay thế thuốc chữa bệnh. Hành vi quảng cáo này có vi phạm Luật An toàn thực phẩm không?
Không, nếu công ty có giấy phép quảng cáo.
Không, nếu sản phẩm đã được kiểm nghiệm.
Có, nghiêm cấm quảng cáo thực phẩm có tác dụng như thuốc chữa bệnh; không được quảng cáo sai sự thật, gây nhầm lẫn.
Tùy thuộc vào kết quả sử dụng thực tế của người dùng.
Tình huống Kiểm nghiệm thực phẩm (Điều 53): Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền có quyền tiến hành lấy mẫu thực phẩm để kiểm nghiệm đột xuất không?
Không, chỉ được lấy mẫu kiểm nghiệm định kỳ theo kế hoạch.
Chỉ khi có đơn tố cáo của người tiêu dùng.
Có quyền lấy mẫu thực phẩm đang lưu thông trên thị trường, tại nơi sản xuất, chế biến, kinh doanh để kiểm nghiệm, nhằm phát hiện và ngăn chặn kịp thời thực phẩm không an toàn.
Chỉ lấy mẫu kiểm nghiệm đối với thực phẩm nhập khẩu.
Tình huống Sử dụng phụ gia (Điều 6): Công ty X sử dụng phụ gia thực phẩm trong danh mục được phép sử dụng nhưng vượt quá liều lượng quy định. Hành vi này có vi phạm Luật không?
Không vi phạm, vì phụ gia đó là loại được phép sử dụng.
Chỉ vi phạm nếu gây ngộ độc cho người tiêu dùng.
Có, nghiêm cấm sử dụng phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm vượt quá giới hạn cho phép hoặc không đúng đối tượng.
Tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
Tình huống Ngộ độc thực phẩm (Điều 55): Khi phát hiện ngộ độc thực phẩm xảy ra, người phát hiện có trách nhiệm gì đầu tiên?
Lưu lại mẫu thực phẩm để làm bằng chứng.
Khẩn cấp cấp cứu người bị ngộ độc; đình chỉ ngay việc sử dụng và báo cáo cơ quan y tế gần nhất.
Báo cáo ngay cho công ty sản xuất thực phẩm đó.
Chờ cơ quan chức năng đến xử lý.
Phân cấp Quản lý Nhà nước (Điều 62): Trách nhiệm quản lý an toàn thực phẩm được phân công chủ yếu cho Sở/Bộ nào?
Bộ Công Thương, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Y tế.
Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương.
Bộ Công an, Bộ Y tế, Bộ Công Thương.
Tình huống Giấy chứng nhận (NĐ 15/2018/NĐ-CP): Theo quy định hiện hành, cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nào sau đây không cần phải có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (trừ trường hợp kinh doanh thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe...)?
Cơ sở sản xuất rượu thủ công để bán cho doanh nghiệp khác.
Cơ sở kinh doanh thực phẩm đã đóng gói sẵn, không qua chế biến lại.
Cơ sở sản xuất nước đá dùng liền.
Cơ sở sản xuất sữa bột.
Tình huống Phân công quản lý (Điều 62): Việc quản lý an toàn thực phẩm đối với rượu, bia, nước giải khát, sữa chế biến, dầu thực vật được giao chủ yếu cho Bộ nào?
Bộ Y tế.
Bộ Công Thương.
Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Bộ Tài chính.
Tình huống Lô hàng không đạt chuẩn: Một lô hàng thực phẩm của công ty B bị kiểm tra và phát hiện không phù hợp với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về chất lượng. Cơ quan quản lý sẽ xử lý lô hàng này như thế nào?
Cho phép bán ra thị trường với mức giá thấp hơn.
Bắt buộc công ty B phải tiêu hủy ngay lập tức.
Tình huống Tự công bố sản phẩm (NĐ 15/2018/NĐ-CP): Hiện nay, đối với hầu hết các sản phẩm thực phẩm thông thường đã qua chế biến, doanh nghiệp thực hiện thủ tục nào trước khi lưu thông sản phẩm?
Phải đăng ký cấp Giấy xác nhận công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm tại cơ quan Nhà nước.
Tự công bố sản phẩm trên phương tiện thông tin đại chúng hoặc trang thông tin điện tử của tổ chức, cá nhân.
Phải xin phép cả Sở Y tế, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Công Thương.
Chỉ cần có kết quả kiểm nghiệm đạt chuẩn.
Luật Thủ đô số 39/2024/QH15 có hiệu lực kể từ ngày nào?
01 tháng 07 năm 2024
01 tháng 01 năm 2025
01 tháng 7 năm 2025
26 tháng 3 năm 2025
Biểu tượng của Thủ đô được quy định tại Luật Thủ đô là gì?
Chùa Một Cột
Hồ Gươm
Khuê Văn Các tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Tượng đài Lý Thái Tổ
Theo Luật Thủ đô, Thủ đô Hà Nội là trung tâm chính trị - hành chính quốc gia, đồng thời là đô thị loại gì?
Đô thị loại I
Đô thị loại II
Đô thị loại đặc biệt
Đô thị loại III
Trách nhiệm xây dựng, phát triển, quản lý và bảo vệ Thủ đô là trách nhiệm của ai?
Các cấp chính quyền và người dân thành phố Hà Nội
Các cơ quan, tổ chức, lực lượng vũ trang và Nhân dân cả nước
Cả A và B đều đúng
Chỉ của Chính phủ và Quốc hội
"Khu vực liên kết phát triển kinh tế - xã hội gồm thành phố Hà Nội và một số tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương lân cận do Chính phủ quyết định" được gọi là gì?
Đô thị trung tâm
Vùng Thủ đô
Khu vực nội đô lịch sử
Vùng phát thải thấp
Theo Luật Thủ đô, trường hợp có quy định khác nhau giữa Luật Thủ đô và luật, nghị quyết khác của Quốc hội về cùng một vấn đề thì áp dụng quy định nào?
Áp dụng quy định của luật, nghị quyết được ban hành sau
Áp dụng quy định của Luật Thủ đô
Áp dụng theo quy định của Chính phủ
Áp dụng theo hướng có lợi hơn
Danh hiệu Công dân danh dự Thủ đô được tặng cho đối tượng nào?
Người Việt Nam có đóng góp đặc biệt
Người nước ngoài có đóng góp đặc biệt
Cán bộ, công chức có thành tích xuất sắc
Doanh nghiệp có đóng góp lớn
Theo Luật Thủ đô, Chính quyền địa phương ở phường tại Thành phố Hà Nội được tổ chức như thế nào?
Gồm Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân
Chỉ có Hội đồng nhân dân phường
Chỉ có Ủy ban nhân dân phường
Không phải là cấp chính quyền địa phương
Ủy ban nhân dân phường có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật hay không?
Có
Không
Có, nhưng phải được HĐND quận thông qua
Có, nếu được UBND Thành phố ủy quyền
Hội đồng nhân dân Thành phố Hà Nội được thành lập tối đa bao nhiêu Ban để tham mưu về các lĩnh vực cụ thể?
Không quá 04 Ban
Không quá 05 Ban
Không quá 06 Ban
Không quá 07 Ban
Tổng số đại biểu Hội đồng nhân dân Thành phố Hà Nội được bầu là bao nhiêu người?
95 đại biểu
105 đại biểu
125 đại biểu
135 đại biểu
HĐND Thành phố quyết định tổng số cơ quan chuyên môn thuộc UBND Thành phố không vượt quá bao nhiêu phần trăm (%) khung số lượng do Chính phủ quy định?
10%
15%
20%
25%
Trong dự toán chi ngân sách của UBND phường trực thuộc, HĐND cấp huyện bố trí khoản chưa phân bổ là bao nhiêu phần trăm tổng chi ngân sách phường?
Từ 1% đến 3%
Từ 2% đến 4%
Từ 3% đến 5%
Từ 5% đến 7%
Chủ tịch UBND phường có trách nhiệm trước cơ quan nào?
Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận, thị xã, thành phố thuộc Thành phố và trước pháp luật
Chỉ trước Chủ tịch UBND quận, thị xã, thành phố thuộc Thành phố
Chỉ trước HĐND Thành phố
Chỉ trước Nhân dân trong phường
Ai là người có thẩm quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, điều động Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường?
Chủ tịch Ủy ban nhân dân Thành phố
Chủ tịch Ủy ban nhân dân quận, thị xã, thành phố thuộc Thành phố
Chủ tịch Hội đồng nhân dân cùng cấp
Bộ trưởng Bộ Nội vụ
Theo quy định về tổ chức, phường loại I và loại II có tối đa bao nhiêu Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân?
01 Phó Chủ tịch
02 Phó Chủ tịch
03 Phó Chủ tịch
04 Phó Chủ tịch
Theo Luật Thủ đô, công chức làm việc tại xã, phường, thị trấn thuộc biên chế hành chính được giao hằng năm cho cấp nào quản lý?
Cấp xã
Cấp huyện
Cấp Thành phố
Cấp Trung ương
HĐND Thành phố được quyết định chính sách hỗ trợ kinh phí đào tạo, bồi dưỡng cho đối tượng nào tại các cơ sở đào tạo của nước ngoài?
Cán bộ, công chức, viên chức thuộc Thành phố quản lý
Học sinh, sinh viên của các cơ sở giáo dục, đào tạo trên địa bàn Thành phố
Cả A và B
Chỉ cán bộ, công chức lãnh đạo
Về Chức danh Lãnh đạo Phường (Điều 13): Theo Luật Thủ đô, Chủ tịch, Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân phường được xác định là gì?
Công chức giữ chức danh lãnh đạo, quản lý của Ủy ban nhân dân phường
Cán bộ giữ chức danh lãnh đạo do HĐND Thành phố phê chuẩn
Viên chức lãnh đạo quản lý
Đại biểu HĐND cấp huyện kiêm nhiệm
Về Tổ chức Bộ máy cấp Huyện (Điều 11): Hội đồng nhân dân quận, thị xã, thành phố thuộc Thành phố được thành lập tối đa bao nhiêu Ban để tham mưu về các lĩnh vực cụ thể?
Không quá 02 Ban
Không quá 03 Ban
Không quá 04 Ban
Không quá 06 Ban
Về Quy hoạch Sông Hồng (Điều 17): Việc xây dựng và phát triển Thủ đô phải bảo đảm xây dựng môi trường sống trong lành, an ninh nguồn nước với yếu tố nào được xác định là trục xanh, cảnh quan trung tâm?
Hệ thống hồ và kênh mương nội đô
Sông Hồng
Sông Đuống và Sông Đà
Khu vực Ba Đình lịch sử
Về Thẩm quyền Điều chỉnh Quy hoạch (Điều 17): Cơ quan nào có thẩm quyền quyết định điều chỉnh cục bộ quy hoạch chung đô thị đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt?
Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội
Hội đồng nhân dân Thành phố Hà Nội
Thủ tướng Chính phủ
Bộ Xây dựng
Về Hạn chế tại Nội đô Lịch sử (Điều 18): Trong khu vực nội đô lịch sử, Luật Thủ đô quy định không được thực hiện hành vi nào sau đây?
Xây dựng mới công trình công cộng, phúc lợi xã hội
Mở rộng diện tích đất của các bệnh viện hiện có
Cải tạo, chỉnh trang đô thị cũ
Xây dựng không gian công cộng trên quỹ đất di dời
Về Sử dụng Quỹ đất sau Di dời (Điều 18): Quỹ đất sau khi di dời cơ sở ở khu vực nội đô lịch sử sẽ được ưu tiên sử dụng như thế nào?
Xây dựng không gian công cộng, tăng tỷ lệ đất cây xanh, không bố trí chức năng ở, lưu trú
Xây dựng khu chung cư cao tầng để tái định cư
Xây dựng tổ hợp khách sạn, dịch vụ lưu trú
Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị
Về Quản lý Không gian ngầm (Điều 19): Việc quản lý, sử dụng không gian ngầm tại Thủ đô phải tuân theo nguyên tắc nào sau đây?
Ưu tiên các công trình phục vụ thương mại, dịch vụ
Phù hợp với nhu cầu phát triển nhà ở đô thị
Bảo đảm quốc phòng, an ninh; ưu tiên các công trình có tính lưỡng dụng
Chỉ dành cho hệ thống tàu điện ngầm
Về Cơ chế Phối hợp Vùng (Điều 33): Cơ quan nào có trách nhiệm xây dựng Quy chế phối hợp liên kết phát triển Vùng Thủ đô trình Thủ tướng Chính phủ ban hành?
Ủy ban nhân dân Thành phố Hà Nội
Hội đồng nhân dân Thành phố Hà Nội
Chính phủ
Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Về Cơ chế Đầu tư đặc thù (Điều 36): Thành phố Hà Nội được áp dụng hình thức đầu tư đặc thù nào đối với các dự án xây dựng công trình giao thông trọng điểm, công trình xử lý nước thải, chất thải có tính cấp bách?
Chỉ áp dụng hình thức đối tác công tư (PPP)
Chỉ áp dụng hình thức đầu tư công
Về Thẩm quyền Quyết định Chủ trương Đầu tư (Điều 36): Hội đồng nhân dân Thành phố Hà Nội có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư các dự án nhóm B, nhóm C sử dụng vốn ngân sách trung ương hỗ trợ đầu tư cho Thành phố thuộc lĩnh vực nào?
Chỉ trong lĩnh vực văn hóa.
Chỉ trong lĩnh vực giáo dục.
Thuộc lĩnh vực quản lý của Thành phố.
Phải trình Bộ Kế hoạch và Đầu tư phê duyệt.
Về Hình thức đầu tư ưu tiên (Điều 17): Thành phố Hà Nội được ưu tiên áp dụng hình thức đầu tư nào để phát triển cơ sở hạ tầng trọng yếu?
Chỉ sử dụng vốn ngân sách nhà nước.
Khuyến khích đầu tư 100% vốn nước ngoài.
Ưu tiên hình thức đối tác công tư (PPP) và các hình thức đầu tư khác.
Chỉ ưu tiên hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Về Thời hạn Quy hoạch Phát triển chung (Điều 13): Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô được phê duyệt và được rà soát, điều chỉnh định kỳ bao lâu một lần?
03 năm.
05 năm.
07 năm.
10 năm.
Về Trách nhiệm di dời cơ sở: Cơ sở sản xuất công nghiệp, bệnh viện, cơ sở giáo dục đại học, cơ sở nghiên cứu không thuộc diện ưu tiên phát triển phải thực hiện di dời theo yêu cầu của cơ quan nào?
Bộ Công Thương.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội.
Bộ Tài nguyên và Môi trường.
Về Chính sách Xây dựng công trình ngầm (Điều 14): Hà Nội được áp dụng chính sách ưu đãi nào đối với các dự án xây dựng công trình ngầm?
Miễn phí sử dụng đất vĩnh viễn.
Được ưu đãi về thủ tục đầu tư, đất đai, tài chính theo quy định của Chính phủ.
Bắt buộc phải chuyển giao công nghệ nước ngoài.
Chỉ áp dụng cho các công trình công cộng.
Tình huống về Xử lý chất thải: Ông A là chủ cơ sở kinh doanh tại Hà Nội. Theo Luật Thủ đô, ông A có nghĩa vụ gì trong việc xử lý chất thải sinh hoạt?
Tự ý chôn lấp chất thải tại khuôn viên cơ sở.
Thuê đơn vị nước ngoài vận chuyển.
Phải thực hiện phân loại, thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải theo quy định của Ủy ban nhân dân TP.
Được tùy ý đốt chất thải nếu không gây khói.
Về Chính sách Giảm ô nhiễm (Điều 20): Chính sách nào sau đây được ưu tiên áp dụng để giảm thiểu ô nhiễm môi trường tại Thủ đô?
Cấm hoàn toàn xe máy lưu thông.
Bắt buộc tất cả các phương tiện giao thông sử dụng năng lượng điện.
Ưu tiên phát triển và sử dụng phương tiện giao thông công cộng, phương tiện sử dụng năng lượng sạch.
Chỉ cấm các hoạt động sản xuất công nghiệp.
Về Thời hạn đăng ký cư trú: Người từ tỉnh, thành phố khác đến Hà Nội làm việc phải thực hiện đăng ký cư trú theo thời hạn nào?
15 ngày.
Theo quy định của pháp luật về cư trú.
01 tháng.
06 tháng.
Về Ưu đãi Giáo dục (Điều 23): Hà Nội có chính sách ưu tiên nào về giáo dục?
Miễn học phí cho toàn bộ học sinh, sinh viên.
Ưu tiên thu hút, đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục có trình độ cao.
Chỉ đầu tư cho các trường công lập.
Cấm mở trường dân lập, quốc tế.
Về Trách nhiệm của cơ quan trung ương (Điều 29): Các bộ, cơ quan ngang bộ có trách nhiệm gì đối với Thủ đô?
Chỉ đóng góp ngân sách cho Hà Nội.
Phối hợp với Hà Nội trong việc xây dựng và thực hiện các quy hoạch, kế hoạch phát triển Thủ đô.
Trực tiếp điều hành các cơ quan của Hà Nội.
Quyết định bổ nhiệm tất cả các vị trí lãnh đạo cấp sở.
Về Vị trí Lãnh đạo Thủ đô: Người giữ chức vụ Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội phải đáp ứng các tiêu chuẩn nào?
Phải là người Hà Nội.
Chỉ cần có bằng đại học.
Phải đáp ứng tiêu chuẩn chung của cán bộ, công chức và các tiêu chuẩn đặc thù khác do cơ quan có thẩm quyền quy định.
Phải có kinh nghiệm công tác tối thiểu 15 năm.
Về Hình thức Tôn vinh (Điều 34): Nhà nước có hình thức tôn vinh nào đối với những người có đóng góp đặc biệt cho Thủ đô?
Huy chương "Vì sự nghiệp Thủ đô".
Danh hiệu "Công dân danh dự Thủ đô" và các hình thức khen thưởng khác theo quy định.
Bằng khen của Chủ tịch Ủy ban nhân dân TP.
Huân chương Độc lập.
Tình huống về Quyền của công dân Thủ đô (Điều 5): Công dân Thủ đô có quyền và nghĩa vụ nào sau đây?
Được ưu tiên miễn thuế thu nhập cá nhân.
Được miễn nghĩa vụ quân sự.
Có quyền và nghĩa vụ tham gia xây dựng, bảo vệ Thủ đô, thực hiện nếp sống văn minh đô thị.
Được cấp đất ở miễn phí.
Về Thẩm quyền Tăng mức Phạt: Theo Luật Thủ đô 2012, cơ quan nào có thẩm quyền ban hành quy định về mức phạt tiền cao hơn mức phạt chung đối với một số hành vi vi phạm hành chính trên địa bàn Hà Nội?
Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội.
Thủ tướng Chính phủ.
Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội.
Bộ Tư pháp.
Về Giới hạn Mức phạt Tăng thêm: Mức phạt tiền đối với một hành vi vi phạm hành chính cụ thể do Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội quy định được phép cao hơn mức phạt chung của Chính phủ quy định tối đa là bao nhiêu lần?
1,5 lần.
02 lần (gấp 02 lần).
03 lần.
05 lần.
Tình huống về Phạm vi Áp dụng: Chính sách tăng mức phạt tiền theo Luật Thủ đô được áp dụng đối với các lĩnh vực nào?
Chỉ áp dụng cho lĩnh vực trật tự, an toàn giao thông.
Chỉ áp dụng cho lĩnh vực bảo vệ môi trường và vệ sinh công cộng.
Trật tự, an toàn xã hội, môi trường, văn hóa, quảng cáo, xây dựng và các lĩnh vực khác do HĐND TP quyết định.
Chỉ áp dụng cho người nước ngoài vi phạm.
Tình huống về Tính toán Mức phạt Tối đa (Phạt tiền chung 100 triệu): Một hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường có mức phạt tiền tối đa theo Nghị định chung của Chính phủ là 100,000,000 đồng. Theo Luật Thủ đô, HĐND thành phố Hà Nội có thể quy định mức phạt tối đa cho hành vi này là bao nhiêu?
100,000,000 đồng.
150,000,000 đồng.
200,000,000 đồng.
300,000,000 đồng.
Về Căn cứ để Tăng mức Phạt: Việc tăng mức phạt tiền theo Luật Thủ đô dựa trên căn cứ nào sau đây?
Chỉ để tăng nguồn thu ngân sách cho thành phố.
Chỉ áp dụng cho các hành vi vi phạm lần thứ hai trở lên.
Căn cứ vào tính chất, mức độ của hành vi vi phạm và yêu cầu quản lý đặc thù của Thủ đô.
Chỉ áp dụng cho các hành vi gây thiệt hại về người.
Tình huống về Tính toán Mức phạt Tối thiểu (Phạt tiền chung 300 ngàn): Hành vi vứt rác không đúng nơi quy định có mức phạt tiền tối thiểu theo quy định chung là 300,000 đồng. Nếu HĐND TP Hà Nội áp dụng mức phạt tăng gấp 02 lần theo Luật Thủ đô, mức phạt tối thiểu mới sẽ là bao nhiêu?
300,000 đồng (không thay đổi mức tối thiểu).
600,000 đồng (mức phạt tăng gấp 02 lần).
900,000 đồng.
1,000,000 đồng.
Chính sách tăng mức phạt tiền theo Luật Thủ đô có áp dụng đối với các hình thức xử phạt bổ sung (như tước giấy phép, tịch thu tang vật) không?
Có, tất cả hình thức xử phạt đều tăng gấp đôi.
Có, nhưng chỉ đối với tịch thu tang vật.
Không, chỉ áp dụng đối với hình thức phạt tiền.
Tùy thuộc vào quyết định của Ủy ban nhân dân TP.
Về cơ quan thực thi xử phạt: Sau khi HĐND TP Hà Nội ban hành quy định tăng mức phạt, cơ quan nào có trách nhiệm tổ chức thực hiện xử phạt vi phạm hành chính theo mức mới?
Quốc hội.
Cơ quan có thẩm quyền xử phạt (Công an, Thanh tra chuyên ngành...) thuộc TP Hà Nội.
Bộ Công an.
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội.
Về tính thống nhất của hệ thống pháp luật: Việc HĐND TP Hà Nội ban hành mức phạt tiền cao hơn có mâu thuẫn với nguyên tắc thống nhất của hệ thống pháp luật Việt Nam không?
Có, vì Chính phủ là cơ quan duy nhất được quy định mức phạt.
Có, nhưng được chấp nhận tạm thời.
Không, vì việc này được quy định đặc thù và được Quốc hội cho phép tại Luật Thủ đô.
Không, vì đó là thẩm quyền của HĐND cấp tỉnh.
Về các vi phạm không được tăng mức phạt: Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội có được quy định mức phạt cao hơn đối với các hành vi vi phạm đã bị xử lý bằng hình thức tước quyền sử dụng giấy phép theo quy định của pháp luật chuyên ngành không?
Có, nếu vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng.
Không, chỉ có mức phạt tiền được xem xét tăng, các hình thức khác giữ nguyên.
Có, nhưng phải được sự đồng ý của Bộ Tư pháp.
Tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Luật Khiếu nại (2011): Phạm vi điều chỉnh của Luật Khiếu nại bao gồm những nội dung nào sau đây?
Khiếu nại quyết định hành chính, hành vi hành chính.
Khiếu nại quyết định kỷ luật cán bộ, công chức.
Tiếp công dân; quản lý và giám sát công tác giải quyết khiếu nại.
Tất cả các nội dung trên.
Theo Luật Khiếu nại, "Người khiếu nại" là ai?
Chỉ bao gồm công dân.
Chỉ bao gồm công dân, cơ quan, tổ chức.
Công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức thực hiện quyền khiếu nại.
Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội.
Luật Khiếu nại định nghĩa "Quyết định hành chính" là gì?
Văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành để điều chỉnh chung.
Văn bản ban hành để quyết định về một vấn đề cụ thể, được áp dụng nhiều lần.
Văn bản do cơ quan hành chính nhà nước hoặc người có thẩm quyền ban hành để quyết định về một vấn đề cụ thể, được áp dụng một lần đối với một hoặc một số đối tượng cụ thể.
Hành vi thực hiện nhiệm vụ, công vụ theo quy định của pháp luật.
Nguyên tắc khiếu nại và giải quyết khiếu nại phải được thực hiện như thế nào?
Theo quy định của pháp luật và bảo đảm công khai.
Theo quy định của pháp luật và bảo đảm kịp thời.
Theo quy định của pháp luật; bảo đảm khách quan, công khai, dân chủ và kịp thời.
Bảo đảm công bằng và minh bạch.
Luật Khiếu nại nghiêm cấm hành vi nào sau đây?
Cố tình khiếu nại sai sự thật.
Ra quyết định giải quyết khiếu nại không bằng hình thức quyết định.
Kích động, xúi giục, cưỡng ép, dụ dỗ, mua chuộc, lôi kéo người khác tập trung đông người khiếu nại.
Tất cả các hành vi trên.
Thời hiệu khiếu nại lần đầu đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính là bao nhiêu ngày?
30 ngày, kể từ ngày nhận được quyết định hoặc biết được hành vi.
90 ngày, kể từ ngày nhận được quyết định hoặc biết được hành vi.
60 ngày, kể từ ngày nhận được quyết định.
1 năm, kể từ ngày xảy ra hành vi hành chính.
Hình thức khiếu nại được quy định tại Luật Khiếu nại là gì?
Bằng đơn khiếu nại hoặc khiếu nại trực tiếp.
Bằng đơn khiếu nại có công chứng.
Bằng hình thức trực tiếp.
Bằng đơn khiếu nại có chữ ký của luật sư.
Trường hợp nào người khiếu nại không thực hiện được quyền khiếu nại theo đúng thời hiệu mà thời gian đó không tính vào thời hiệu khiếu nại?
Ốm đau, thiên tai, địch họa.
Đi công tác, học tập ở nơi xa.
Vì những trở ngại khách quan khác.
Cả A, B và C.
Trường hợp nào khiếu nại không được thụ lý giải quyết?
Khiếu nại đã có quyết định giải quyết khiếu nại lần hai.
Đơn khiếu nại không có chữ ký hoặc điểm chỉ của người khiếu nại.
Việc khiếu nại đã được Tòa án thụ lý.
Tất cả các trường hợp trên.
Người khiếu nại lần đầu đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính phải khiếu nại đến cơ quan nào?
Người đã ra quyết định hành chính hoặc cơ quan có người có hành vi hành chính, hoặc khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án.
Thủ trưởng cấp trên trực tiếp của người đã ra quyết định.
Tòa án nhân dân.
Thanh tra Nhà nước cùng cấp.
Trường hợp người khiếu nại không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu thì có quyền nào sau đây?
Khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án.
Khiếu nại lần hai đến Thủ trưởng cấp trên trực tiếp của người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu.
Cả A và B.
Chỉ được khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án.
Người khiếu nại có quyền ủy quyền cho ai để thực hiện việc khiếu nại, nếu họ ốm đau, già yếu, có nhược điểm về thể chất hoặc vì lý do khách quan khác?
Cha, mẹ, vợ, chồng, anh, chị, em ruột, con đã thành niên.
Người khác có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
Cả A và B.
Chỉ luật sư hoặc trợ giúp viên pháp lý.
Nghĩa vụ của người khiếu nại trong thời gian khiếu nại là gì?
Được tạm đình chỉ thi hành quyết định hành chính mà mình khiếu nại.
Chấp hành quyết định hành chính, hành vi hành chính mà mình khiếu nại, trừ trường hợp quyết định, hành vi đó bị tạm đình chỉ thi hành theo quy định tại Điều 35 của Luật này.
Phải nộp tiền bảo lãnh thi hành quyết định hành chính.
Không phải chấp hành quyết định hành chính đó.
Nghĩa vụ của người bị khiếu nại khi người giải quyết khiếu nại yêu cầu cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến nội dung khiếu nại là trong thời hạn bao nhiêu ngày?
5 ngày.
7 ngày.
10 ngày.
15 ngày.
Người giải quyết khiếu nại lần đầu có quyền quyết định áp dụng, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp theo quy định tại Điều nào của Luật này?
Điều 12
Điều 28
Điều 35
Điều 15
Thủ trưởng cơ quan thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của ai?
Chỉ của mình.
Của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã.
Của mình, của người có trách nhiệm do mình quản lý trực tiếp.
Của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện.
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần hai đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của ai?
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã, Thủ trưởng cơ quan thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện đã giải quyết lần đầu nhưng còn khiếu nại.
Giám đốc sở và cấp tương đương.
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Bộ trưởng.
Thủ trưởng cơ quan thuộc bộ có thẩm quyền giải quyết khiếu nại đối với quyết định hành chính, hành vi hành chính của ai?
Chỉ của mình.
Của mình, của cán bộ, công chức do mình quản lý trực tiếp.
Của Bộ trưởng.
Của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Thủ tướng Chính phủ có thẩm quyền nào sau đây trong công tác giải quyết khiếu nại?
Lãnh đạo công tác giải quyết khiếu nại của các bộ, cơ quan ngang bộ.
Xử lý các kiến nghị của Tổng Thanh tra Chính phủ.
Chỉ đạo, xử lý tranh chấp về thẩm quyền giải quyết khiếu nại giữa các bộ, cơ quan ngang bộ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Tất cả các thẩm quyền trên.
Thời hạn giải quyết khiếu nại lần đầu đối với vụ việc phức tạp ở vùng sâu, vùng xa đi lại khó khăn là bao nhiêu ngày, kể từ ngày thụ lý?
Không quá 30 ngày.
Không quá 45 ngày.
Không quá 60 ngày.
Không quá 90 ngày.
Trong thời hạn bao nhiêu ngày, kể từ ngày nhận được khiếu nại thuộc thẩm quyền, người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu phải thụ lý giải quyết?
07 ngày.
10 ngày.
15 ngày.
30 ngày.
Việc tổ chức đối thoại trong quá trình giải quyết khiếu nại lần đầu được thực hiện khi nào?
Khi người khiếu nại có yêu cầu.
Khi có căn cứ cho rằng khiếu nại là đúng.
Nếu yêu cầu của người khiếu nại và kết quả xác minh nội dung khiếu nại còn khác nhau.
Khi có sự tham gia của luật sư.
Báo cáo kết quả xác minh nội dung khiếu nại phải bao gồm nội dung nào sau đây?
Đối tượng xác minh và thời gian tiến hành xác minh.
Nội dung xác minh và kết quả xác minh.
Kết luận và kiến nghị nội dung giải quyết khiếu nại.
Tất cả các nội dung trên.
Về Quyết định Giải quyết (Điều 31): Quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu phải được gửi cho người khiếu nại, người bị khiếu nại, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan trong thời hạn bao nhiêu ngày, kể từ ngày ra quyết định?
03 ngày
05 ngày
07 ngày
10 ngày
Tình huống về Thẩm quyền Xử lý Vi phạm (Điều 25): Chánh Thanh tra Sở Giao thông Vận tải phát hiện Chủ tịch UBND Huyện M có hành vi vi phạm pháp luật về khiếu nại gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Chánh Thanh tra Sở Giao thông Vận tải có thẩm quyền nào sau đây?
Trực tiếp ban hành quyết định xử lý trách nhiệm đối với Chủ tịch UBND Huyện M.
Kiến nghị Giám đốc Sở Giao thông Vận tải hoặc kiến nghị người có thẩm quyền áp dụng biện pháp cần thiết để chấm dứt vi phạm.
Kiến nghị Tổng Thanh tra Chính phủ.
Trực tiếp thụ lý và giải quyết khiếu nại đó.
Về Việc rút Khiếu nại (Điều 10): Người khiếu nại có thể rút khiếu nại tại thời điểm nào trong quá trình khiếu nại và giải quyết khiếu nại?
Chỉ trước khi cơ quan có thẩm quyền thụ lý.
Chỉ sau khi có kết quả xác minh.
Tại bất cứ thời điểm nào trong quá trình khiếu nại và giải quyết khiếu nại.
Chỉ khi được sự đồng ý của người bị khiếu nại.
Về Phân cấp Thẩm quyền (Điều 21, 23): Trường hợp có tranh chấp về thẩm quyền giải quyết khiếu nại giữa Sở A và Sở B (cùng thuộc quản lý của UBND cấp tỉnh), cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp này?
Tổng Thanh tra Chính phủ.
Thanh tra cấp tỉnh.
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Thủ tướng Chính phủ.
Về Thẩm quyền của Tổng Thanh tra Chính phủ (Điều 24): Trong trường hợp phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật về khiếu nại gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức, Tổng Thanh tra Chính phủ có trách nhiệm gì?
Kiến nghị Thủ tướng Chính phủ hoặc kiến nghị người có thẩm quyền áp dụng biện pháp cần thiết để chấm dứt vi phạm, xử lý người vi phạm.
Trực tiếp ra quyết định xử phạt hành chính đối với người vi phạm.
Gửi hồ sơ vụ việc sang Tòa án để khởi kiện.
Đình chỉ việc giải quyết khiếu nại của cơ quan cấp dưới.
Tình huống về Quyết định Giải quyết Lần hai và Khởi kiện (Điều 7): Ông Hải đã khiếu nại lần một và lần hai về Quyết định Xử phạt của Chi cục trưởng Chi cục Thuế. Ông không đồng ý với Quyết định giải quyết khiếu nại lần hai. Ông Hải có quyền nào tiếp theo?
Khiếu nại lần ba lên Thủ tướng Chính phủ.
Khiếu nại lần ba lên Quốc hội.
Khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án theo quy định của Luật Tố tụng hành chính.
Khiếu nại lên Bộ trưởng quản lý ngành, lĩnh vực đó.
Về Việc ủy quyền khiếu nại (Điều 12): Trường hợp người khiếu nại là người chưa thành niên, ai là người thực hiện việc khiếu nại để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ?
Người đại diện theo pháp luật của họ.
Luật sư được ủy quyền.
Bất kỳ người thân nào có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
Trợ giúp viên pháp lý.
Về Cung cấp thông tin, tài liệu (Điều 12): Người khiếu nại có quyền yêu cầu cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan cung cấp thông tin, tài liệu liên quan tới nội dung khiếu nại trong thời hạn bao nhiêu ngày, kể từ ngày có yêu cầu?
07 ngày.
05 ngày.
10 ngày.
15 ngày.
Về Trách nhiệm của Người giải quyết lần đầu (Điều 14): Người giải quyết khiếu nại lần đầu có nghĩa vụ nào sau đây?
Chỉ giải quyết khiếu nại mà không cần tổ chức đối thoại.
Chỉ cần gửi quyết định giải quyết khiếu nại cho người khiếu nại.
Tiếp nhận khiếu nại và thông báo bằng văn bản cho người khiếu nại, cơ quan có thẩm quyền chuyển khiếu nại đến và cơ quan thanh tra nhà nước cùng cấp về việc thụ lý.
Đình chỉ giải quyết khiếu nại ngay khi người khiếu nại rút đơn.
Về Tranh chấp Thẩm quyền cấp Bộ (Điều 26): Ai là người chỉ đạo, xử lý tranh chấp về thẩm quyền giải quyết khiếu nại giữa các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh?
Tổng Thanh tra Chính phủ.
Chủ tịch nước.
Chủ nhiệm Văn phòng Chính phủ.
Thủ tướng Chính phủ.
Tình huống về Thời hiệu Khiếu nại (Điều 9): Ngày 01/01/2026, ông An nhận được Quyết định Xử phạt hành chính của UBND Quận B. Ngày 15/3/2026, ông An bị tai nạn và nằm viện điều trị đến hết ngày 30/4/2026. Tính đến ngày ông An khỏi bệnh, thời hiệu khiếu nại 90 ngày còn lại là bao nhiêu ngày (không tính thời gian nằm viện)?
15 ngày
30 ngày
45 ngày
17 ngày
Về Hình thức Khiếu nại (Điều 8): Trường hợp ông Nam đến cơ quan có thẩm quyền để khiếu nại trực tiếp về Quyết định hành chính, người tiếp nhận khiếu nại có trách nhiệm nào sau đây?
Chỉ hướng dẫn ông Nam viết đơn khiếu nại.
Chỉ ghi lại việc khiếu nại bằng văn bản.
Hướng dẫn người khiếu nại viết đơn khiếu nại hoặc ghi lại việc khiếu nại bằng văn bản và yêu cầu người khiếu nại ký hoặc điểm chỉ xác nhận.
Chỉ cần lập biên bản làm việc mà không cần chữ ký của ông Nam.
Về Khiếu nại của nhiều người (Điều 8): Trường hợp nhiều người cùng đến khiếu nại trực tiếp về một nội dung, cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện như thế nào?
Yêu cầu mỗi người nộp một đơn khiếu nại riêng.
Yêu cầu tất cả ký tên vào một đơn chung và nộp.
Tổ chức tiếp và hướng dẫn người khiếu nại cử đại diện để trình bày nội dung khiếu nại.
Từ chối tiếp vì không đủ điều kiện về mặt tổ chức.
Về Thẩm quyền giải quyết lần đầu (Điều 17): Chủ tịch UBND Phường A đã ban hành Quyết định Xử phạt hành chính trái luật đối với ông Bình. Người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần đầu đối với Quyết định này là ai?
Chủ tịch UBND Quận (cấp trên trực tiếp).
Trưởng Công an Phường A.
Chủ tịch Ủy ban nhân dân Phường A.
Thanh tra Quận.
Về Thẩm quyền giải quyết lần hai (Điều 20): Giám đốc Sở Xây dựng (cấp tỉnh) đã giải quyết khiếu nại lần đầu nhưng người khiếu nại vẫn không đồng ý. Người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại lần hai tiếp theo là ai?
Bộ trưởng Bộ Xây dựng.
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (Chủ tịch UBND Thành phố/Tỉnh).
Tổng Thanh tra Chính phủ.
Thủ tướng Chính phủ.
