wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Polysemy Practice Worksheet (Translated to English)

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ đa nghĩa là gì?

a)

Là một từ chỉ có một nghĩa cơ bản duy nhất.

b)

Là một từ có nhiều nghĩa, bao gồm một nghĩa cơ bản và một hoặc một số nghĩa chuyển nghĩa.

c)

Là một từ có nhiều nghĩa, bao gồm một nghĩa cơ bản và một nghĩa chuyển nghĩa.

d)

Là một từ có nhiều nghĩa, bao gồm một nghĩa cơ bản và hai nghĩa chuyển nghĩa.

2.

Đặc điểm nào của các nghĩa của một từ đa nghĩa?

a)

Các nghĩa là đối lập với nhau.

b)

Các nghĩa là tách biệt và độc lập.

c)

Các nghĩa có liên quan đến nhau.

d)

Các nghĩa có thể biến đổi thành nhau.

3.

Trong các cách sử dụng từ “mũi” (mũi) dưới đây, cách nào sử dụng nghĩa cơ bản?

a)

Cái mũi (một cái mũi).

b)

Mũi thuyền (mũi của một chiếc thuyền).

c)

Mũi Cà Mau (Mũi Cà Mau).

d)

Mũi né (Mũi Né).

4.

Trong số các lựa chọn sau, lựa chọn nào KHÔNG phải là cách sử dụng nghĩa chuyển của từ “cửa” (cửa/đường mở)?

a)

Cửa sông (cửa sông).

b)

Cửa rừng (cửa rừng).

c)

Cửa biển (cửa biển).

d)

Cánh cửa (một tấm cửa).

5.

Trong các cách sử dụng từ “miệng” dưới đây, cách nào sử dụng nghĩa cơ bản?

a)

Miệng túi (miệng của một cái túi).

b)

Miệng cười (miệng cười).

c)

Miệng bát (vành của một cái bát).

d)

Miệng giếng (miệng của một cái giếng).

6.

Biến thể nào dưới đây sử dụng ý nghĩa cơ bản?

a)

Sườn núi (mountain slope).

b)

Sườn đồi (hill slope).

c)

Xương sườn (rib).

d)

Sườn nhà (side of a house).

7.

Which of the following uses a transferred meaning?

a)

Tấm lòng vàng (a heart of gold).

b)

Vàng hoe (bright yellow).

c)

Vàng tươi (fresh yellow).

d)

Vàng bạc (gold and silver).

8.

Ý nghĩa nào của từ “bay” là nghĩa chuyển?

a)

Cái bay (cái bay trát).

b)

Bay lượn (bay và lượn).

c)

Máy bay (máy bay).

d)

Bay màu (màu sắc phai nhạt).

9.

Trong các cách sử dụng động từ “ăn” dưới đây, cách nào sử dụng nghĩa cơ bản?

a)

Ăn nắng (bị cháy nắng).

b)

Ăn cưới (tham dự tiệc cưới).

c)

Ăn ảnh (ăn ảnh).

d)

Ăn gian (gian lận).

10.

Trong câu nào dưới đây, từ in đậm được sử dụng với nghĩa cơ bản của nó? A. Huy là [tay] vợt xuất sắc của đội tuyển. B. Đường [chân] trời ửng hồng bởi sắc hoàng hôn. C. Chú hề có chiếc [mũi] đỏ chót, trông thật ngộ nghĩnh. D. Há [miệng] chờ sung.

a)

Câu A

b)

Câu B

c)

Câu C

d)

Câu D

11.

Trong tùy chọn nào từ “ấm” có nghĩa là “có tác dụng mang lại sự ấm áp nhẹ nhàng, dễ chịu”?

a)

Ấm trà (ấm trà).

b)

Ấm áp (ấm cúng và dễ chịu).

c)

Ấm nước (ấm đun nước).

d)

Cậu ấm (cậu con trai được nuông chiều).

12.

Trong bài thơ, từ nào được sử dụng với nghĩa chuyển? “Việt Nam đất nước ta ơi / Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn.”

a)

Đất (land).

b)

Đẹp (beautiful).

c)

Lúa (rice).

d)

Biển (sea).

13.

Trong bài thơ, từ nào được sử dụng với nghĩa chuyển? “Trăng tròn như quả bóng / Lơ lửng treo lưng trời.”

a)

Bóng (ball).

b)

Lửng (middle).

c)

Trăng (moon).

d)

Lơ lửng (suspended).

14.

Trong số các lựa chọn sau, cái nào được sử dụng với nghĩa cơ bản?

a)

Chân trời (horizon).

b)

Chân núi (foot of a mountain).

c)

Chân bàn (table leg).

d)

Bàn chân (foot of a person).

15.

Trong bài thơ dưới đây, từ in đậm “chân” có nghĩa là gì? “Chiếc com-pa bố vẽ / Có chân đứng, chân quay. / Cái kiềng du hằng ngày / Ba chân xoè trong lửa. / Chẳng bao giờ đi cả. / Là chiếc bàn bốn chân.”

a)

Phần dưới của cơ thể con người dùng để đi lại và đứng.

b)

Phần dưới của một số vật thể tiếp xúc và bám chặt vào mặt đất.

c)

Phần dưới của một cái bàn hỗ trợ các thành phần khác của nó.

d)

Phần dưới của một số dụng cụ hoặc vật thể có chức năng hỗ trợ các phần khác.

16.

Giải thích ý nghĩa của từ in đậm trong câu: “Một nghề cho chín còn hơn chín nghề.”

a)

A số lượng.

b)

Thức ăn được nấu chín đủ để ăn được.

c)

Quả đã đạt đến giai đoạn chín nhất, với hương thơm và vị ngọt.

d)

Trưởng thành—thành thạo hoàn toàn và hiểu biết đầy đủ về mọi khía cạnh.

17.

Chữ nào cho “lá” (lá cây) được sử dụng với ý nghĩa là một phần của cây thường phẳng và xanh?

a)

Lá nếp (lá pandan/ lá gạo nếp).

b)

Lá cờ (cờ).

c)

Lá thư (tờ giấy thư).

d)

Lá gan (gan).

18.

Trong đoạn văn dưới đây, từ được in đậm “chân” mang ý nghĩa gì? “Nổi tiếng nhất trong Quần thể di tích lịch sử – văn hoá núi Bà Đen (Tây Ninh) là chùa Bà. Từ [chân] núi, bạn sẽ có hơn một giờ trải nghiệm lí thú theo con đường 1500 bậc, vòng quanh những tảng đá, cây rừng um tùm hai bên để lên thăm ngôi chùa nằm ở độ cao hơn 200 mét này.”

a)

Ý nghĩa cơ bản: phần dưới cùng của cơ thể người hoặc động vật dùng để đi hoặc đứng.

b)

Ý nghĩa cơ bản: phần dưới cùng của một số vật thể hoặc dụng cụ.

c)

Ý nghĩa chuyển nghĩa: phần thấp nhất của một cái gì đó tiếp xúc và gắn liền với bề mặt đất.

d)

Ý nghĩa chuyển nghĩa: chi dưới của con người hoặc động vật dùng để đi hoặc đứng.

19.

Giải thích ý nghĩa của từ “xanh” trong câu: “Chăm ước ao có một mái tóc cho thật dài, thật xanh. Nhưng tóc Chăm từ thuở bé cứ đỏ quạch và không sao dài được.”

a)

Chỉ một màu sắc nói chung.

b)

Chỉ trái cây chưa chín và chưa sẵn sàng để hái hoặc ăn.

c)

Chỉ độ tuổi của một người (thanh niên).

d)

Chỉ mái tóc vẫn còn đen, đẹp và khỏe mạnh.