wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về TMĐT

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Website TMĐT đóng vai trò chính nào trong kinh doanh trực tuyến?

a)

Là công cụ giải trí

b)

Là kênh thông tin nội bộ

c)

Là nền tảng giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng

d)

Là nơi tổ chức hội thảo

2.

Giao diện người dùng (UI) ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây trong TMĐT?

a)

Mức lương nhân viên

b)

Trải nghiệm người dùng và tỷ lệ chuyển đổi

c)

Chi phí nhập hàng

d)

Tăng trưởng thị trường

3.

Một trong các chức năng cơ bản nhất của một website TMĐT là gì?

a)

Tích hợp ví điện tử

b)

Tạo mã giảm giá

c)

Hiển thị sản phẩm, giỏ hàng và thanh toán trực tuyến

d)

Gửi email hàng loạt

4.

Nội dung sản phẩm trên website nên bao gồm:

a)

Chỉ tên sản phẩm

b)

Ảnh, mô tả chi tiết, giá, đánh giá và chính sách đổi trả

c)

Hình nền bắt mắt

d)

Video giải trí

5.

Hosting trong TMĐT là gì?

a)

Một dạng phần mềm bán hàng

b)

Địa chỉ email doanh nghiệp

c)

Dịch vụ lưu trữ và vận hành website trên Internet

d)

Kênh truyền thông nội bộ

6.

Một website TMĐT cần có chứng chỉ SSL để đảm bảo:

a)

Hiển thị sản phẩm đẹp hơn

b)

Website nhanh hơn

c)

Bảo mật dữ liệu và giao dịch trực tuyến

d)

Tăng tốc độ vận chuyển

7.

Hệ thống quản lý nội dung website gọi là:

a)

CRM

b)

ERP

c)

CMS (Content Management System)

d)

OMS

8.

Khi khách hàng mua hàng, hệ thống cần ghi nhận thông tin qua:

a)

File Excel

b)

Hóa đơn giấy

c)

Form đặt hàng tích hợp vào cơ sở dữ liệu

d)

Email nội bộ

9.

Tốc độ tải trang web ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

a)

Tâm lý người mua và tỷ lệ thoát trang

b)

Giá trị sản phẩm

c)

Tên miền website

d)

Vị trí văn phòng

10.

Một chức năng cần thiết trong quá trình thanh toán là:

a)

Gửi email cảm ơn

b)

Tự động đăng bài

c)

Tích hợp cổng thanh toán để xử lý giao dịch an

11.

Một chức năng cần thiết trong quá trình thanh toán là:

a)

Gửi email cảm ơn

b)

Tự động đăng bài

c)

Tích hợp cổng thanh toán để xử lý giao dịch an toàn

d)

Chạy quảng cáo

12.

Giao diện responsive có ý nghĩa gì với website TMĐT?

a)

Tự động thay đổi màu sắc

b)

Phản hồi tin nhắn khách

c)

Hiển thị tốt trên mọi thiết bị: điện thoại, tablet, máy tính

d)

Tăng doanh thu

13.

Khi thiết kế website TMĐT, yếu tố nào sau đây không phải là mục tiêu chính?

a)

Dễ sử dụng

b)

Đáp ứng nhu cầu người dùng

c)

Bắt buộc sử dụng hiệu ứng Flash

d)

Giao diện rõ ràng

14.

Một website TMĐT có hệ thống lọc sản phẩm tốt sẽ giúp:

a)

Làm chậm tốc độ web

b)

Giảm tương tác người dùng

c)

Giúp khách hàng dễ tìm sản phẩm phù hợp và tăng trải nghiệm mua hàng

d)

Không ảnh hưởng gì

15.

Giỏ hàng (shopping cart) trong website TMĐT có vai trò gì?

a)

Chỉ để thống kê sản phẩm nổi bật

b)

Là nơi khách hàng lưu giữ sản phẩm trước khi thanh toán

c)

Trang giới thiệu công ty

d)

Công cụ làm SEO

16.

Một website có chức năng đăng ký tài khoản giúp gì cho TMĐT?

a)

Gây khó khăn cho người dùng

b)

Theo dõi hành vi khách hàng và cá nhân hóa trải nghiệm

c)

Tăng tốc độ tải trang

d)

Giảm tỷ lệ chuyển đổi

17.

Mục “Khuyến mãi – Ưu đãi” trên website giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Giảm giá trị thương hiệu

b)

Tăng lượng truy cập và kích thích mua hàng

c)

Làm người dùng bối rối

d)

Giảm doanh thu

18.

Tại sao website cần có tính năng tìm kiếm nội bộ?

a)

Để người dùng so sánh với Google

b)

Giúp khách hàng nhanh chóng tìm đúng sản phẩm họ cần

c)

Tạo ra lỗi hệ thống

d)

Không cần thiết

19.

Việc phân quyền quản trị website TMĐT giúp:

a)

Mọi người cùng chỉnh sửa thoải mái

b)

Ngăn chặn lạm quyền và tăng tính bảo mật

c)

Đơn giản hóa vận hành

d)

Tăng chi phí vận hành

20.

Một website có tính năng đánh giá sản phẩm là để:

a)

Tạo nội dung tự động

b)

Cải thiện SEO

c)

Tăng sự tin tưởng từ phía người mua

d)

Giảm tương tác

21.

Cơ sở dữ liệu (Database) trên website TMĐT dùng để:

a)

Lưu ảnh đẹp

b)

Tạo banner

c)

Quản lý thông tin sản phẩm, đơn hàng, khách hàng

d)

Gửi email quảng cáo

22.

Website có tích hợp Google Analytics giúp doanh nghiệp:

a)

Thiết kế sản phẩm

b)

Dự báo thị trường

c)

Theo dõi hành vi truy cập và hiệu suất website

d)

Lưu trữ dữ liệu bán hàng

23.

“Call to Action” (CTA) là gì?

a)

Dòng thông báo lỗi

b)

Nút/kêu gọi hành động như “Mua ngay”, “Đăng ký”,… để thúc đẩy hành vi người dùng

c)

Công cụ SEO

d)

Quản lý email khách hàng

24.

Màu sắc và bố cục website TMĐT nên được thiết kế:

a)

Rối rắm cho gây chú ý

b)

Theo cảm hứng của lập trình viên

c)

Dựa trên tâm lý người dùng và hành vi mua sắm

d)

Theo template có sẵn

25.

Một lỗi thường gặp khiến website mất khách hàng là:

a)

Tải quá nhanh

b)

Không có nhạc nền

c)

Không tối ưu cho thiết bị di động

d)

Không có ảnh động

26.

Trang “Giới thiệu” (About Us) trên website TMĐT có vai trò:

a)

Tăng dung lượng website

b)

Gây mất thời gian cho khách

c)

Tăng sự tin tưởng và chuyên nghiệp của doanh nghiệp

d)

Là nơi chạy quảng cáo

27.

Một hệ thống website TMĐT được xây dựng với kiến trúc Microservices sẽ mang lại lợi ích gì?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Khó bảo trì

c)
28.

Một hệ thống website TMĐT được xây dựng với kiến trúc Microservices sẽ mang lại lợi ích gì?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Khó bảo trì

c)

Linh hoạt, dễ nâng cấp và mở rộng từng chức năng riêng biệt

d)

Phù hợp chỉ với website nhỏ

29.

Tại sao CDN (Content Delivery Network) rất quan trọng với website TMĐT lớn?

a)

Tạo hiệu ứng chuyển cảnh

b)

Giúp tải nhanh nội dung tĩnh từ máy chủ gần người dùng nhất, cải thiện tốc độ và trải nghiệm

c)

Gửi thông báo đơn hàng

d)

Hỗ trợ livestream

30.

HTTPS khác HTTP ở điểm nào trong TMĐT?

a)

Có màu đẹp hơn

b)

Tự động SEO tốt hơn

c)

HTTPS mã hóa dữ liệu truyền tải, tăng bảo mật khi giao dịch

d)

Không có khác biệt

31.

API là công cụ:

a)

Để thiết kế giao diện đẹp

b)

Giúp quản lý dữ liệu khách hàng

c)

Cho phép các hệ thống bên ngoài tích hợp và tương tác với hệ thống TMĐT

d)

Tạo slideshow sản phẩm

32.

Tối ưu tốc độ tải trang nên bắt đầu từ:

a)

Tăng dung lượng ảnh

b)

Chèn nhiều hiệu ứng

c)

Tối ưu ảnh, giảm request và sử dụng CDN

d)

Tăng lượng text

33.

Công cụ Google PageSpeed Insights dùng để:

a)

Gửi tin nhắn hàng loạt

b)

Theo dõi chuyển đổi

c)

Kiểm tra hiệu suất và đề xuất cải tiến tốc độ website

d)

Phân tích từ khóa

34.

Lý do chính khiến website không hiển thị tốt trên điện thoại là:

a)

Dùng font chữ đẹp

b)

Không sử dụng thiết kế responsive

c)

Tối ưu quá mức

d)

Sử dụng giao diện tiếng Anh

35.

Sitemap.xml giúp ích gì cho TMĐT?

a)

Làm đẹp website

b)

Hiển thị ảnh sản phẩm

c)

Giúp Google và công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu website dễ hơn

d)

Tăng giá trị đơn hàng

36.

Session timeout giúp tăng cường bảo mật bằng cách:

a)

Đóng website

b)

Tự động đăng xuất người dùng sau một

37.

Session timeout giúp tăng cường bảo mật bằng cách:

a)

Đóng website

b)

Tự động đăng xuất người dùng sau một khoảng thời gian không hoạt động

c)

Chặn tài khoản

d)

Ẩn dữ liệu người dùng

38.

Công cụ Heatmap thường dùng để:

a)

Đo thời gian tải trang

b)

Tìm lỗi lập trình

c)

Phân tích hành vi người dùng và tối ưu bố cục website

d)

Tạo mẫu email

39.

Một website bị lỗi giao diện khi truy cập từ nhiều trình duyệt là do:

a)

Thiếu nội dung

b)

Không có SSL

c)

Không tương thích đa trình duyệt (cross-browser compatibility)

d)

Giao diện responsive

40.

Một lỗ hổng XSS (Cross-site Scripting) có thể gây hại bằng cách:

a)

Làm website chạy chậm

b)

Tự động đóng web

c)

Chèn mã độc vào trình duyệt người dùng

d)

Tăng tốc độ

41.

Google Tag Manager dùng để:

a)

Quản lý sản phẩm

b)

Tối ưu vận chuyển

c)

Cài đặt, quản lý các mã theo dõi như Google Analytics, Facebook Pixel mà không cần sửa code

d)

Viết bài SEO

42.

Breadcrumb là gì trong thiết kế website TMĐT?

a)

Hiệu ứng nền

b)

Tên gọi menu

c)

Dòng chỉ đường giúp người dùng biết vị trí hiện tại trong website

d)

Tên sản phẩm

43.

Schema Markup được dùng để:

a)

Tạo bảng dữ liệu

b)

Thiết kế logo

c)

Gắn dữ liệu có cấu trúc giúp hiển thị nổi bật trên kết quả tìm kiếm (SEO)

d)

Tạo bảng giá

44.

Các hình thức tấn công website TMĐT phổ biến bao gồm:

a)

DDoS, SQL Injection, Phishing

b)

Lỗi chính tả

c)

Spam comment

d)

Gửi email

45.

Khi triển khai đa ngôn ngữ cho website, yếu tố quan trọng nhất là gì?

a)

Font chữ

b)

Hình ảnh minh họa

c)

Tự động dịch thuật chuẩn xác, đồng bộ nội dung

d)

Màu nền

46.

cho website, yếu tố quan trọng nhất là gì?

a)

Font chữ

b)

Hình ảnh minh họa

c)

Tự động dịch thuật chuẩn xác, đồng bộ nội dung

d)

Màu nền

47.

Việc cache nội dung giúp:

a)

Làm web chậm

b)

Giảm khả năng SEO

c)

Tăng tốc độ truy cập bằng cách lưu trữ tạm thời dữ liệu

d)

Tạo popup quảng cáo

48.

CAPTCHA giúp:

a)

Tăng tốc độ website

b)

Tối ưu SEO

c)

Ngăn bot gửi spam form và tăng bảo mật

d)

Thiết kế banner

49.

Việc sử dụng mã hóa dữ liệu (data encryption) là nhằm:

a)

Tối ưu SEO

b)

Chống copy nội dung

c)

Bảo vệ dữ liệu người dùng khỏi rò rỉ và tấn công

d)

Tăng tốc độ xử lý đơn hàng

50.

Tại sao nên chia bố cục sản phẩm theo danh mục rõ ràng?

a)

Làm trang nặng hơn

b)

Gây rối mắt

c)

Giúp người dùng dễ tìm kiếm và Google index hiệu quả

d)

Tạo hiệu ứng chuyển động

51.

AMP (Accelerated Mobile Pages) hỗ trợ gì cho website TMĐT?

a)

Làm hình ảnh đẹp hơn

b)

Rút gọn nội dung

c)

Tăng tốc độ tải trang trên thiết bị di động

d)

Tăng chi phí thiết kế

52.

Nếu website không có mobile-first design, hậu quả có thể là:

a)

Tăng tốc độ SEO

b)

Giảm lượt truy cập và chuyển đổi từ thiết bị di động

c)

Hiển thị đẹp trên desktop

d)

Không ảnh hưởng gì

53.

Thông báo “Website Not Secure” xuất hiện do:

a)

Không có AMP

b)

Không đăng nhập

c)

Thiếu chứng chỉ bảo mật SSL

d)

Lỗi server

54.

Một website có tỷ lệ chuyển đổi cao thường là kết quả của:

a)

Quảng cáo liên tục

b)

Giao diện màu mè

c)

Tối ưu UX, tốc độ tải nhanh, CTA rõ ràng, quá trình mua hàng đơn giản

d)

Bắt buộc đăng ký tài khoản