Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nghề nghiệp (luyện thêm)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

nanny

a)

bảo mẫu

b)

người giúp việc

c)

người trông trẻ

d)

người dạy học

2.

cook

a)

đầu bếp

b)

nấu ăn

c)

thức ăn

d)

nhà hàng

3.

magistrate

a)

thẩm phán sơ thẩm

b)

thẩm phán tối cao

c)

luật sư

d)

công tố viên

4.

lecturer

a)

giảng viên

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

nhà nghiên cứu

5.

geologist

a)

nhà địa chất

b)

nhà sinh vật học

c)

nhà vật lý

d)

nhà hóa học

6.

minister

a)

thủ tướng

b)

bộ trưởng

c)

chủ tịch

d)

phó thủ tướng

7.

marine

a)

lính thủy đánh bộ

b)

người lính không quân

c)

thủy thủ

d)

lính bộ binh

8.

actress

a)

nữ diễn viên

b)

diễn viên nam

c)

người mẫu

d)

nhà sản xuất

9.

guard

a)

bảo vệ

b)

bảo trì

c)

bảo quản

d)

bảo hộ

10.

examiner

a)

giám khảo

b)

người kiểm tra

c)

thí sinh

d)

giáo viên

11.

barrister

a)

luật sư tranh tụng

b)

người bảo vệ

c)

thẩm phán

d)

cố vấn pháp lý

12.

broker

a)

người môi giới

b)

người bán hàng

c)

người đầu tư

d)

người cho vay

13.

explorer

a)

nhà thám hiểm

b)

nhà khoa học

c)

nhà văn

d)

nhà phát minh

14.

exporter

a)

nhà xuất khẩu

b)

nhà sản xuất

c)

nhà phân phối

d)

nhà nhập khẩu

15.

navigator

a)

hoa tiêu

b)

hướng dẫn viên

c)

điều hướng

d)

người lái tàu

16.

inventor

a)

nhà phát minh

b)

nhà khoa học

c)

nhà phát triển

d)

nhà thiết kế

17.

bookkeeper

a)

nhân viên kế toán

b)

nhân viên bán hàng

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

18.

astronomer

a)

nhà thiên văn học

b)

nhà vật lý học

c)

nhà hóa học

d)

nhà sinh học

19.

journalist

a)

nhà báo

b)

nhà văn

c)

nhà thơ

d)

nhà khoa học

20.

composer

a)

nhà soạn nhạc

b)

nhà văn

c)

họa sĩ

d)

nhà thơ