wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The return of the huarango

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

fuels

a)

Nhiên liệu hóa thạch

b)

Các loại nhiên liệu

c)

Nhiên liệu sinh học

d)

Nhiên liệu tái tạo

2.

To be suited to, To be suitable for

a)

phù hợp với

b)

không phù hợp

c)

thích hợp cho

d)

khó khăn với

3.

indigenous, native

a)

bản địa

b)

ngoại lai

c)

địa phương

d)

toàn cầu

4.

trunks

a)

Những thân cây

b)

Những chiếc lá

c)

Những bông hoa

d)

Những cành cây

5.

To grind

a)

nghiền

b)

xay

c)

trộn

d)

nướng

6.

neighboring / neighbouring

a)

láng giềng (nước láng giềng)

b)

đối tác (nước đối tác)

c)

khu vực (nước khu vực)

d)

đồng minh (nước đồng minh)

7.

Foodstuffs

a)

Các loại thực phẩm

b)

Thức ăn nhanh

c)

Đồ uống

d)

Trái cây

8.

To welcome, To embrace

a)

Chào đón (sự quay trở lại)

b)

Từ chối (sự ra đi)

c)

Chúc mừng (sự thành công)

d)

Kết thúc (sự chấm dứt)

9.

To convince, To persuade

a)

Thuyết phục

b)

Chống lại

c)

Bỏ qua

d)

Chấp nhận

10.

To bring somebody on board

a)

Mời ai đó tham gia

b)

Đưa ai đó ra ngoài

c)

Bỏ ai đó lại

d)

Giúp ai đó rời đi

11.

prejudices

a)

Những định kiến

b)

Những ý kiến sai lầm

c)

Những quan điểm cá nhân

d)

Những sự thật hiển nhiên

12.

To replace, To substitute

a)

thay thế

b)

thay đổi

c)

thay thế chỗ

d)

thay thế bằng

13.

herbal

a)

(thuộc) thảo dược

b)

(thuộc) hóa học

c)

(thuộc) sinh học

d)

(thuộc) vật lý

14.

a reserve, a refuge

a)

Một nơi bảo tồn / nơi trú ẩn

b)

Một nơi nghỉ ngơi

c)

Một nơi khám phá

d)

Một nơi học tập

15.

branches

a)

Những cành cây

b)

Những chiếc lá

c)

Các nhánh sông

d)

Những bông hoa

16.

landscapes, sceneries

a)

những phong cảnh

b)

những thành phố

c)

những bãi biển

d)

những ngọn núi

17.

To resist, To withstand

a)

Chống cự lại / chịu đựng

b)

Chấp nhận / đồng ý

c)

Trốn tránh / lẩn tránh

d)

Tham gia / góp mặt

18.

Flour

a)

Bột

b)

Gạo

c)

Đường

d)

Muối

19.

dangers, threats

a)

Những mối hiểm họa / sự đe dọa

b)

Những cơ hội / sự phát triển

c)

Những niềm vui / sự hạnh phúc

d)

Những thách thức / sự cạnh tranh

20.

resuscitation, revival, recovery

a)

Sự hồi sinh / hồi sức

b)

Sự chết / ngừng lại

c)

Sự phát triển / tiến bộ

d)

Sự lão hóa / suy yếu