wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Math vocab

Total questions: 102

Worksheet time: 2hrs 42mins

Name
Class
Date
1.
'Greater than' means:
a)
Nhỏ hơn
b)
Bằng
c)
Lớn hơn
d)
Trừ
2.
'Less than' means:
a)
Nhiều hơn
b)
Lớn hơn
c)
Bằng
d)
Nhỏ hơn
3.
'Equal to' means:
a)
Bằng
b)
Nhiều hơn
c)
Ít hơn
d)
Khác
4.
'More' means:
a)
Ít hơn
b)
Nhiều hơn
c)
Bằng
d)
Trừ
5.
'Less' means:
a)
Nhiều hơn
b)
Ít hơn
c)
Bằng
d)
Cộng
6.
'Plus' means:
a)
Trừ
b)
Cộng
c)
Nhân
d)
Chia
7.
'Add' means:
a)
Thêm
b)
Loại bỏ
c)
Giảm
d)
Chia
8.
'Combine' means:
a)
Kết hợp
b)
Trừ
c)
Phân chia
d)
Giảm
9.
'Sum' means:
a)
Tổng
b)
Hiệu
c)
Thương
d)
Tích
10.
'Total' means:
a)
Tổng cộng
b)
Trừ đi
c)
Nhân
d)
Chia
11.
'Minus' means:
a)
Trừ
b)
Cộng
c)
Nhân
d)
Chia
12.
'Subtract' means:
a)
Loại bỏ
b)
Thêm
c)
Nhân
d)
Cộng
13.
'Take away' means:
a)
Loại bỏ
b)
Cộng
c)
Nhân
d)
Giữ lại
14.
'Difference' means:
a)
Hiệu
b)
Tổng
c)
Tích
d)
Thương
15.
'Remainder' means:
a)
Phần dư
b)
Kết quả
c)
Tổng
d)
Mẫu số
16.
'Point' means:
a)
Đường
b)
Dấu chấm
c)
Cạnh
d)
Góc
17.
'Dot' means:
a)
Dấu chấm
b)
Dấu cộng
c)
Số
d)
Tâm
18.
'Coordinate' means:
a)
Đường tròn
b)
Tọa độ
c)
Chu vi
d)
Góc
19.
'Plot' means:
a)
Đánh dấu
b)
Cộng
c)
Nhân
d)
Ghi nhớ
20.
'Line' means:
a)
Đường thẳng
b)
Đường cong
c)
Hình vuông
d)
Hình tròn
21.
'Straight' means:
a)
Thẳng
b)
Cong
c)
Vuông
d)
Gãy
22.
'Segment' means:
a)
Đoạn thẳng
b)
Đường tròn
c)
Cạnh
d)
Điểm
23.
'Endpoint' means:
a)
Điểm cuối
b)
Trung điểm
c)
Góc
d)
Đường
24.
'Parallel' means:
a)
Song song
b)
Vuông góc
c)
Thẳng hàng
d)
Giao nhau
25.
'Circle' means:
a)
Hình tròn
b)
Hình vuông
c)
Hình chữ nhật
d)
Hình nón
26.
'Square' means:
a)
Hình vuông
b)
Hình cầu
c)
Hình trụ
d)
Hình nón
27.
'Triangle' means:
a)
Tam giác
b)
Hình vuông
c)
Hình tròn
d)
Hình nón
28.
'Rectangle' means:
a)
Hình chữ nhật
b)
Hình tròn
c)
Tam giác
d)
Hình cầu
29.
'Oval' means:
a)
Hình bầu dục
b)
Hình vuông
c)
Hình trụ
d)
Hình nón
30.
'Cube' means:
a)
Hình lập phương
b)
Hình cầu
c)
Hình trụ
d)
Hình nón
31.
'Sphere' means:
a)
Hình cầu
b)
Hình hộp
c)
Hình vuông
d)
Hình nón
32.
'Cylinder' means:
a)
Hình trụ
b)
Hình vuông
c)
Hình tròn
d)
Hình cầu
33.
'Cone' means:
a)
Hình nón
b)
Hình vuông
c)
Hình trụ
d)
Hình cầu
34.
'Perimeter' means:
a)
Chu vi
b)
Diện tích
c)
Bán kính
d)
Đường kính
35.
'Boundary' means:
a)
Biên
b)
Trung tâm
c)
Đỉnh
d)
Tâm
36.
'Circumference' means:
a)
Chu vi đường tròn
b)
Diện tích
c)
Đường kính
d)
Tâm
37.
'Border' means:
a)
Biên giới
b)
Đỉnh
c)
Tâm
d)
Bán kính
38.
'Surround' means:
a)
Bao quanh
b)
Chia
c)
Thêm
d)
Cắt
39.
'Area' means:
a)
Diện tích
b)
Chu vi
c)
Độ dài
d)
Đường tròn
40.
'Surface' means:
a)
Bề mặt
b)
Hình cầu
c)
Đỉnh
d)
Mặt sau
41.
'Region' means:
a)
Khu vực
b)
Chu vi
c)
Hình trụ
d)
Đường
42.
'Square units' means:
a)
Đơn vị vuông
b)
Số tròn
c)
Phần trăm
d)
Hình vuông
43.
'Space' means:
a)
Không gian
b)
Bề mặt
c)
Cạnh
d)
Chu vi
44.
'Side' means:
a)
Cạnh
b)
Góc
c)
Tâm
d)
Diện tích
45.
'Edge' means:
a)
Cạnh
b)
Đỉnh
c)
Tâm
d)
Góc
46.
'Perpendicular' means:
a)
Vuông góc
b)
Song song
c)
Thẳng hàng
d)
Cắt nhau
47.
'Length' means:
a)
Chiều dài
b)
Chiều cao
c)
Chu vi
d)
Diện tích
48.
'Minuend' means:
a)
Số bị trừ
b)
Số trừ
c)
Kết quả
d)
Thương
49.
'Subtrahend' means:
a)
Số trừ
b)
Số bị trừ
c)
Số cộng
d)
Thương
50.
'Deduct' means:
a)
Khấu trừ
b)
Thêm
c)
Cộng
d)
Nhân
51.
'Decrease' means:
a)
Giảm
b)
Tăng
c)
Cộng
d)
Nhân
52.
'Result' means:
a)
Kết quả
b)
Hiệu
c)
Tích
d)
Thương
53.
'Change' means:
a)
Sự thay đổi
b)
Kết thúc
c)
Tăng
d)
Giảm
54.
'Gap' means:
a)
Khoảng cách
b)
Chu vi
c)
Tâm
d)
Biên
55.
'Multiply' means:
a)
Nhân
b)
Chia
c)
Cộng
d)
Trừ
56.
'Multiplication' means:
a)
Phép nhân
b)
Phép chia
c)
Phép cộng
d)
Phép trừ
57.
'Product' means:
a)
Tích
b)
Thương
c)
Hiệu
d)
Tổng
58.
'Times' means:
a)
Lần
b)
Chia
c)
Thêm
d)
Loại bỏ
59.
'Multiple' means:
a)
Bội số
b)
Tử số
c)
Mẫu số
d)
Kết quả
60.
'Divide' means:
a)
Chia
b)
Nhân
c)
Cộng
d)
Trừ
61.
'Division' means:
a)
Phép chia
b)
Phép nhân
c)
Phép cộng
d)
Phép trừ
62.
'Quotient' means:
a)
Thương
b)
Hiệu
c)
Tích
d)
Tổng
63.
'Divisor' means:
a)
Số chia
b)
Số bị chia
c)
Số nhân
d)
Số cộng
64.
'Share' means:
a)
Chia sẻ
b)
Giữ lại
c)
Nhân
d)
Cộng
65.
'Equal groups' means:
a)
Nhóm bằng nhau
b)
Nhóm khác nhau
c)
Từng phần
d)
Nhiều hơn
66.
'Equally' means:
a)
Một cách bình đẳng
b)
Nhanh chóng
c)
Không đều
d)
Lớn hơn
67.
'Same' means:
a)
Giống nhau
b)
Khác nhau
c)
Lớn hơn
d)
Ít hơn
68.
'Identical' means:
a)
Đồng nhất
b)
Khác nhau
c)
Tăng
d)
Giảm
69.
'Uniform' means:
a)
Đồng bộ
b)
Khác biệt
c)
Thay đổi
d)
Phức tạp
70.
'Word problem' means:
a)
Toán đố
b)
Từ đồng nghĩa
c)
Bài văn
d)
Bài hát
71.
'Solution' means:
a)
Lời giải
b)
Vấn đề
c)
Kết quả
d)
Câu hỏi
72.
'Digit' means:
a)
Chữ số
b)
Từ vựng
c)
Câu
d)
Biểu tượng
73.
'Formula' means:
a)
Công thức
b)
Đề bài
c)
Biểu đồ
d)
Số liệu
74.
'Center' means:
a)
Tâm
b)
Biên
c)
Góc
d)
Đường
75.
'Radius' means:
a)
Bán kính
b)
Đường kính
c)
Chu vi
d)
Diện tích
76.
'Diameter' means:
a)
Đường kính
b)
Bán kính
c)
Chu vi
d)
Hình tròn
77.
'Fraction' means:
a)
Phân số
b)
Số nguyên
c)
Phần trăm
d)
Phép nhân
78.
'Numerator' means:
a)
Tử số
b)
Mẫu số
c)
Số chia
d)
Số nhân
79.
'Denominator' means:
a)
Mẫu số
b)
Tử số
c)
Tổng
d)
Hiệu
80.
'Hours' means:
a)
Giờ
b)
Phút
c)
Giây
d)
Ngày
81.
'Minutes' means:
a)
Phút
b)
Giây
c)
Giờ
d)
Ngày
82.
'Seconds' means:
a)
Giây
b)
Giờ
c)
Ngày
d)
Phút
83.
'Parallel line' means:
a)
Đường song song
b)
Đường vuông góc
c)
Đường cong
d)
Đường cắt
84.
'Perpendicular line' means:
a)
Đường vuông góc
b)
Đường song song
c)
Đường thẳng
d)
Đường tròn
85.
'Bar chart' means:
a)
Biểu đồ cột
b)
Biểu đồ tròn
c)
Biểu đồ đường
d)
Biểu đồ thanh
86.
'Decimal number' means:
a)
Số thập phân
b)
Số nguyên
c)
Phân số
d)
Phần trăm
87.
'Percent' means:
a)
Phần trăm
b)
Phân số
c)
Tổng
d)
Thương
88.
'Volume' means:
a)
Thể tích
b)
Diện tích
c)
Chu vi
d)
Bán kính
89.
'Ratio' means:
a)
Tỷ số
b)
Phần trăm
c)
Tổng
d)
Hiệu
90.
'Sphere' means:
a)
Hình cầu
b)
Hình trụ
c)
Hình hộp
d)
Hình nón
91.
'Cylinder' means:
a)
Hình trụ
b)
Hình nón
c)
Hình cầu
d)
Hình hộp
92.
'Cuboid' means:
a)
Hình hộp
b)
Hình cầu
c)
Hình trụ
d)
Hình nón
93.
'Cube' means:
a)
Hình lập phương
b)
Hình hộp
c)
Hình cầu
d)
Hình trụ
94.
'Sum' is closest in meaning to:
a)
Tổng
b)
Hiệu
c)
Tích
d)
Thương
95.
'Difference' is opposite of:
a)
Tổng
b)
Tích
c)
Thương
d)
Số
96.
'Product' comes from:
a)
Phép nhân
b)
Phép chia
c)
Phép trừ
d)
Phép cộng
97.
'Quotient' is the result of:
a)
Phép chia
b)
Phép nhân
c)
Phép trừ
d)
Phép cộng
98.
'Perimeter' measures:
a)
Chu vi
b)
Diện tích
c)
Thể tích
d)
Độ cao
99.
'Area' measures:
a)
Diện tích
b)
Chu vi
c)
Chiều dài
d)
Bán kính
100.
'Volume' measures:
a)
Thể tích
b)
Chu vi
c)
Bề mặt
d)
Diện tích
101.
'Radius' is:
a)
Bán kính
b)
Đường kính
c)
Chu vi
d)
Biên
102.
'Diameter' is:
a)
Đường kính
b)
Bán kính
c)
Chu vi
d)
Diện tích