wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhập môn an toàn bảo mật thông tin — Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Một đáp án: Thế nào là tính bảo mật của hệ thống thông tin?

a)

Là đặc tính của hệ thống trong đó thông tin được giữ bí mật không cho ai truy xuất.

b)

Là đặc tính của hệ thống trong đó tất cả thông tin được lưu trữ dưới dạng mật mã.

c)

Là đặc tính của hệ thống trong đó chỉ có những người dùng được cho phép mới có thể truy xuất được thông tin

d)

Tất cả đều đúng

2.

Một đáp án: Các cơ chế đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin

a)

Gồm các cơ chế ngăn chặn và cơ chế phát hiện các vi phạm về toàn vẹn thông tin

b)

Mật mã hoá toàn bộ thông tin trong hệ thống

c)

Lưu toàn bộ thông tin trong hệ thống dưới dạng nén.

d)

Tất cả các cơ chế trên

3.

Một đáp án: Các nguy cơ nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tính khả dụng của hệ thống thông tin

a)

Thiết bị không an toàn.

b)

Các tấn công từ chối dịch vụ (DoS và DDoS).

c)

Virus và các loại phần mềm phá hoại khác trên máy tính.

d)

Tất cả các nguy cơ trên.

4.

Một đáp án: Hành vi nào sau đây ảnh hưởng đến tính bí mật của hệ thống thông tin

a)

Một người dùng có thể xem thông tin của các người dùng khác.

b)

Virus xoá mất các tập tin trên đĩa cứng.

c)

Mất điện thường xuyên làm hệ thống máy tính làm việc gián đoạn.

d)

Tất cả các hành vi trên.

5.

Một đáp án: Hành vi nào sau đây ảnh hưởng đến tính khả dụng của hệ thống thông tin

a)

Một người dùng có thể xem thông tin của các người dùng khác.

b)

Virus xoá mất các tập tin trên đĩa cứng.

c)

Mất điện thường xuyên làm hệ thống máy tính làm việc gián đoạn.

d)

Tất cả các hành vi trên

6.

Một đáp án: Để tìm bản rõ người thám mã sử dụng cách nào?

a)

Kết hợp nhiều phương pháp tấn công khác nhau

b)

Chỉ sử dụng phương pháp giải bài toán ngược

c)

Sử dụng khóa bí mật

d)

Vét cạn khóa

7.

Một đáp án: Chức năng chính của Virus

a)

Lây nhiễm và sinh sản

b)

Sống ký sinh và lây nhiễm

c)

Tự phát triển độc lập và lây nhiễm

d)

Sống ký sinh và sinh sản

8.

Một đáp án: Để đảm bảo an toàn thông tin bằng cách

a)

Sử dụng phương pháp mã hóa

b)

Sử dụng tường lửa

c)

Phân quyền truy cập thông tin

d)

Kết hợp các biện pháp trên

9.

Một đáp án: So sánh tốc độ mã hóa và giải mã của hệ mật mã công khai với mật mã bí mật hiện đại (với cùng độ dài bản rõ và độ dài khóa)

a)

Tốc độ như nhau

b)

Mật mã công khai nhanh hơn

c)

Mật mã công khai chậm hơn

d)

Không so sánh được

10.

Một đáp án: Giải mã là gì?

a)

Quá trình tấn công hệ mật mã để tìm bản rõ và khóa bí mật

b)

Quá trình biến đổi thông tin từ dạng đọc được sang dạng không đọc được

c)

Quá trình biến đổi thông tin từ dạng không đọc được sang dạng đọc được.

d)

Giấu thông tin để không nhìn thấy

11.

Một đáp án: Thám mã là gì?

a)

Quá trình tấn công hệ mật mã để tìm bản rõ và khóa bí mật

b)

Quá trình biến đổi thông tin từ dạng đọc được sang dạng không đọc được

12.

Một đáp án: Mã hóa là gì?

a)

Quá trình tấn công hệ mật mã để tìm bản rõ và khóa bí mật

b)

Quá trình biến đổi thông tin từ dạng đọc được sang dạng không đọc được

c)

Quá trình biến đổi thông tin từ dạng không đọc được sang dạng đọc được.

d)

Giấu thông tin để không nhìn thấy

13.

Một đáp án: Hành vi nào sau đây ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hệ thống thông tin

a)

Một sinh viên sao chép bài tập của một sinh viên khác.

b)

Virus xoá mất các tập tin trên đĩa cứng.

c)

Mất điện thường xuyên làm hệ thống máy tính làm việc gián đoạn.

d)

Tất cả các hành vi ở trên.

14.

Một đáp án: Thế nào là tính khả dụng của hệ thống thông tin?

a)

Là tính sẵn sàng của thông tin trong hệ thống cho mọi nhu cầu truy xuất.

b)

Là tính sẵn sàng của thông tin trong hệ thống cho các nhu cầu truy xuất hợp lệ.

c)

Là tính dễ sử dụng của thông tin trong hệ thống.

d)

Tất cả đều sai.

15.

Một đáp án: Chọn câu sai khi nói về các nguy cơ đối với sự an toàn của hệ thống thông tin

a)

Những kẻ tấn công hệ thống (attacker) có thể là con người bên trong hệ thống.

b)

Người sử dụng không được huấn luyện về an toàn hệ thống cũng là một nguy cơ đối với hệ thống.

c)

Một hệ thống không kết nối vào mạng Internet thì không có các nguy cơ tấn công.

d)

Xâm nhập hệ thống (intrusion) có thể là hành vi xuất phát từ bên ngoài hoặc từ bên trong hệ thống.

16.

Một đáp án: Trojan là một phương thức tấn công kiểu

a)

Can thiệp trực tiếp vào máy nạn nhân để lấy các thông tin quan trọng

b)

Đánh cắp dữ liệu của nạn nhân truyền trên mạng

c)

Tấn công làm tê liệt hệ thống mạng của nạn nhân

d)

Điều khiển máy tính nạn nhân từ xa thông qua phần mềm cài sẵn trong máy nạn nhân

17.

Một đáp án: Metasploit Framework là công cụ tấn công khai thác lỗ hổng để lấy Shell của máy nạn nhân. Ngay sau khi cài đặt, chạy công cụ này thì gặp sự cố: tất cả các lệnh gõ trên Metasploit không được thi hành. Nguyên nhân là do

a)

Do không kết nối được tới máy nạn nhân.

b)

Do không cài đặt công cụ Metasploit vào ổ C:

c)

Do máy nạn nhân không cho phép tấn công.

d)

Do Phần mềm Anti Virus trên máy tấn công đã khóa (blocked) không cho thi hành.

18.

Một đáp án: Virus máy tính không thể lây lan qua

a)

Mạng máy tính

b)

Đĩa CD

c)

Thẻ nhớ Flash

d)

Lưu trữ USB

19.

Một đáp án: Phòng chống tấn công Tấn công từ chối dịch vụ phân bố (DDOS)

a)

Chỉ có thể dùng tường lửa

b)

Có thể hạn chế trong bằng cách lập trình

c)

Hiện nay đã có cách phòng chống hiệu quả

d)

Cách hiệu quả duy nhất là lưu trữ và phục hồi (backup và restore)

20.

Một đáp án: SQL Injection là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình đa năng

b)

Một loại khai thác bảo mật trong đó kẻ tấn công thêm mã Ngôn ngữ truy vấn mang tính cấu trúc (SQL) vào hộp nhập biểu mẫu của trang Web để truy cập vào tài nguyên hoặc thực hiện thay đổi dữ liệu.

c)

Một ngôn ngữ được ghi lại dựa trên nguyên mẫu, sử dụng chủ yếu dưới dạng javascript ở phía máy khách, được triển khai như một một phần của trình duyệt Web để cung cấp các giao diện người dùng và trang web động nâng cao.

d)

Một chương trình trò vui của Mỹ về nhiều lĩnh vực: lịch sử, văn học, nghệ thuật, văn hóa đại chúng, khoa học, thể thao, địa lý, tử ngữ, và nhiều hơn nữa.

21.

Một đáp án: Có thể ngăn chặn SQL Injection bằng cách nào?

a)

Bất kì dữ liệu đầu vào của dùng đảm bảo rằng người dùng không thể nhập bất cứ điều gì khác ngoài những gì cho phép

b)

Không sử dụng SQL nữa

c)

Đặt mã của bạn ở chế độ công khai.

d)

Tất cả những cách trên.

22.

Một đáp án: Cross-site scripting là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình cho phép kiểm soát một hoặc nhiều ứng dụng.

b)

Một loại lỗ hổng bảo mật máy tính thường được tìm thấy trong các ứng dụng Web, cho phép kẻ tấn công chèn tập lệnh phía máy khách vào các trang Web được người dùng khác xem.

c)

Một loại ngôn ngữ script chuyên dùng để điều khiển máy tính.

d)

Tài liệu hoặc tài nguyên thông tin phù hợp với World Wide Web và có thể được truy cập thông qua trình duyệt web và hiển thị trên màn hình hoặc thiết bị di động.

23.

Một đáp án: Social Engineering là gì?

a)

Kĩ thuật sai khiến mọi người thực hiện hành vi nào đó hoặc tiết lộ thông tin bí mật.

b)

Một môn học kỹ thuật chuyên nghiệp liên quan đến việc thiết kế, thi công và bảo trì môi trường vật lý tự nhiên, bao gồm các công trình như đường giao thông, cầu, kênh đào, đập và các tòa nhà.

c)

Một môn học kỹ thuật áp dụng các nguyên tắc của vật lý và khoa học vật liệu để phân tích, thiết kế, sản xuất và bảo trì các hệ thống cơ khí.

d)

Sự điều khiển trực tiếp của con người đối với gen của một sinh vật bằng cách sử dụng công nghệ DNA hiện đại.

24.

Một đáp án: Rootkit là gì?

a)

Một bộ kit được các nhà sinh học sử dụng khi làm việc với các loại thực vật.

b)

Tên mặc định của thư mục UNIX.

c)

Rootkit là được thiết kế để qua mặt các phương pháp bảo mật máy tính.

d)

Một máy chủ định danh cho vùng root của Domain Name System.

25.

Một đáp án: Kiến trúc TCP/IP sử dụng bao nhiêu lớp?

a)

Bảy

b)

Sáu

c)

Năm

d)

Bốn

26.

Một đáp án: Điều nào trong số này không phải là tấn công tiêu đề HTTP?

a)

Accept-Language

b)

Referer

c)

Response splitting

27.

[Một đáp án] Ngôn ngữ đánh dấu nào được thiết kế để mang dữ liệu?

a)

ICMP

b)

HTTP

c)

HTML

d)

XML

28.

[Một đáp án] Kiểu tấn công nào liên quan đến kẻ tấn công truy cập các tệp trong các thư mục khác với thư mục gốc?

a)

SQL injection

b)

Command injection

c)

XML injection

d)

Directory traversal

29.

[Một đáp án] Kiểu tấn công nào sửa đổi các trường có chứa các đặc tính khác nhau của dữ liệu đang được truyền đi?

a)

XML manipulation

b)

HTML packet

c)

SQL injection

d)

HTTP header

30.

[Một đáp án] Điều nào sau đây KHÔNG phải là tấn công DoS?

a)

SYN flood

b)

Ping flood

c)

Smurf

d)

Push flood

31.

[Một đáp án] Cơ sở của một cuộc tấn công SQL injection là gì?

a)

Để máy chủ SQL tấn công trình duyệt web máy khách

b)

Chèn câu lệnh SQL thông qua đầu vào người dùng chưa được lọc

c)

Hiển thị mã SQL để nó có thể được kiểm tra

d)

Liên kết các máy chủ SQL thành một botnet

32.

[Một đáp án] Hành động nào không thể thực hiện được thông qua một cuộc tấn công SQL injection thành công?

a)

Định dạng lại ổ cứng của máy chủ ứng dụng web

b)

Hiển thị danh sách số điện thoại của khách hàng

c)

Khám phá tên của các trường khác nhau trong bảng

d)

Xóa bảng cơ sở dữ liệu

33.

[Một đáp án] Tấn công phát lại là gì?

a)

Được coi là một loại tấn công DoS

b)

Tạo bản sao truyền để sử dụng sau này

c)

Có thể được ngăn chặn bằng cách vá trình duyệt web

d)

Lặp lại các yêu cầu để làm ngập máy chủ

34.

[Một đáp án] Tên khác của một đối tượng được chia sẻ cục bộ là gì?

a)

Flash cookie

b)

Session cookie

c)

RAM cookie

d)

Secure cookie

35.

[Một đáp án] Plug‑in trình duyệt là gì?

a)

Chỉ hoạt động trên máy chủ web

b)

Có thể được nhúng bên trong trang web nhưng không thể thêm tiện ích

c)

Có chức năng bổ sung cho toàn bộ trình duyệt

d)

Đã được thay thế bằng tiện ích mở rộng của trình duyệt

36.

[Một đáp án] Một kẻ tấn công muốn tận dụng kích thước tối đa của một loại số nguyên sẽ thực hiện loại tấn công nào?

a)

Buffer overflow

b)

Real number

c)

Heap size

d)

Integer overflow

37.

[Một đáp án] Kẻ tấn công sử dụng tràn bộ đệm để làm gì?

a)

Xóa tập tin chữ ký trên bộ đệm

b)

Làm hỏng nhân hệ điều hành để máy tính không thể khởi động lại

c)

Chuyển tới vùng nhớ khác chứa mã phần mềm độc hại của kẻ tấn công

d)

Đặt virus vào nhân (kernel)

38.

[Một đáp án] Điều gì là độc đáo về tấn công cross‑site scripting (XSS) so với các cuộc tấn công injection khác?

a)

Mã SQL được sử dụng trong một cuộc tấn công XSS

b)

XSS yêu cầu sử dụng trình duyệt

c)

XSS không tấn công máy chủ ứng dụng web để ăn cắp hoặc làm hỏng thông tin của nó

d)

Tấn công XSS hiếm khi được sử dụng so với các cuộc tấn công injection khác

39.

[Một đáp án] Cookie không được tạo bởi trang web đang được xem được gọi là gì?

a)

Cookie chính chủ

b)

Cookie của bên thứ hai

c)

Cookie của bên thứ ba

d)

Cookie của bên thứ tư

40.

[Một đáp án] Loại tấn công nào được thực hiện khi kẻ tấn công lợi dụng việc xâm nhập qua ba hệ thống thành công mà tất cả đều tin tưởng lẫn nhau?

a)

Privilege rights

b)

Heap spray

c)

Transitive

d)

Vertical escalation

41.

[Một đáp án] Điều nào sau đây KHÔNG phải là lý do khiến việc bảo mật các ứng dụng web phía máy chủ khó?

a)

Thiết bị bảo mật mạng truyền thống có thể chặn các cuộc tấn công mạng nhưng không thể luôn chặn các cuộc tấn công ứng dụng web

b)

Các bộ vi xử lý trên máy khách nhỏ hơn trên máy chủ web và do đó chúng dễ bảo vệ hơn

c)

Nhiều cuộc tấn công ứng dụng web khai thác lỗ hổng chưa biết trước đó

d)

Các ứng dụng web phía máy chủ động chấp nhận đầu vào của người dùng có thể chứa mã độc

42.

[Một đáp án] Tuyên bố nào chính xác về lý do tại sao thiết bị bảo mật mạng truyền thống không thể được dùng để chặn các cuộc tấn công ứng dụng web?

a)

Các thiết bị bảo mật mạng truyền thống bỏ qua nội dung lưu lượng HTTP, là phương tiện tấn công ứng dụng web

b)

Các cuộc tấn công ứng dụng web sử dụng trình duyệt web không thể bị kiểm soát trên máy tính cục bộ

c)

Thiết bị bảo mật mạng không thể ngăn chặn các cuộc tấn công từ tài nguyên web

d)

Tính phức tạp của TCP/IP cho phép quá nhiều lần ping bị chặn

43.

[Một đáp án] Trojan Horse là gì?

a)

Chương trình độc hại lấy cắp tên người dùng và mật khẩu của bạn

b)

Gây hại như mã giả mạo hoặc thay thế mã hợp pháp

c)

Người sử dụng trái phép truy cập vào cơ sở dữ liệu người dùng của bạn và tự thêm mình như một người dùng

d)

Máy chủ mồi phải hy sinh cho mọi nỗ lực hacking để đăng nhập và giám sát hoạt động

44.

[Một đáp án] Khi một hacker tấn công một máy chủ qua Internet, đó là loại tấn công gì?

a)

Tấn công từ xa

b)

Tấn công truy cập vật lý

c)

Truy cập địa phương

d)

Tấn công nội bộ

45.

[Một đáp án] Kỹ thuật tấn công phổ biến trên Web là gì?

a)

Chiếm hữu phiên làm việc

b)

Tràn bộ đệm

c)

Từ chối dịch vụ (DoS)

d)

Chèn câu truy vấn SQL

46.

[Một đáp án] Phát biểu nào đúng về HMAC (Hashed Message Authentication Code)?

a)

Chỉ mã hóa khóa

b)

Mã hóa khóa và thông báo

c)

Chỉ mã hóa tin nhắn

d)

Chỉ mã hóa khóa DHE

47.

[Một đáp án] Phiên bản mới nhất của thuật toán băm bảo mật là gì?

a)

SHA‑2

b)

SHA‑3

c)

SHA‑4

d)

SHA‑5

48.

[Một đáp án] Hệ thống khóa công khai tạo ra khóa công khai ngẫu nhiên khác nhau cho mỗi phiên được gọi là gì?

a)

Trao đổi khóa công khai (PKE)

b)

Elliptic Curve Diffie‑Hellman (ECDH)

c)

Diffie‑Hellman (DH)

d)

Perfect forward secrecy

49.

[Một đáp án] Chứng minh rằng người dùng đã gửi một email được gọi là gì?

a)

Tính từ bỏ (repudiation)

b)

Tính toàn vẹn (integrity)

c)

Tính không thể chối (non‑repudiation)

d)

Tính khả dụng (availability)

50.

[Một đáp án] Nếu Bob muốn gửi một tin nhắn an toàn cho Alice bằng thuật toán mã hóa bất đối xứng, anh ta nên dùng khóa nào để mã hóa thông điệp?

a)

Khóa bí mật của Alice

b)

Khóa công khai của Alice

c)

Khóa bí mật của Bob

d)

Khóa công khai của Bob

51.

[Một đáp án] Thuật toán mã hóa bất đối xứng nào sử dụng số nguyên tố?

a)

EFS

b)

Quantum computing

c)

ECC

d)

RSA

52.

[Một đáp án] Thuật toán mã hóa bất đối xứng nào an toàn nhất?

a)

SHA‑2

b)

BTC‑2

c)

RSA

53.

Chữ ký điện tử có thể cung cấp cho từng lợi ích sau đây NGOẠI TRỪ

a)

Chứng minh tính toàn vẹn của thông điệp

b)

Xác minh người nhận

c)

Xác minh người gửi

d)

Thực thi không từ chối

54.

Thuật toán nào trong số này là thuật toán mật mã đối xứng mạnh nhất?

a)

Advanced Encryption Standard

b)

Data Encryption Standard

c)

Triple Data Encryption Standard

d)

Rivest Cipher (RC)

55.

Tiêu chuẩn mật mã khóa công khai (PKCS).

a)

Được chấp nhận rộng rãi trong ngành

b)

Chỉ được sử dụng để tạo khóa công khai

c)

Xác định các thuật toán băm được tạo ra như thế nào

d)

Đã được thay thế bởi PKI

56.

Điều nào trong số này KHÔNG phải là nơi khóa có thể được lưu trữ?

a)

Trong tokens

b)

Trong digests

c)

Trên hệ thống của người dùng cục bộ

d)

Nhúng trong chứng chỉ kỹ thuật số

57.

Cơ sở hạ tầng khóa công khai (PKI).

a)

Tạo mật mã khóa riêng

b)

Là quản lý chứng chỉ kỹ thuật số

c)

Yêu cầu sử dụng RA thay vì CA

d)

Tự động tạo khóa công khai / riêng tư

58.

Giao thức nào để truy cập an toàn vào máy tính từ xa.

a)

Secure Shell (SSH)

b)

Secure Sockets Layer (SSL)

c)

Secure Hypertext Transport Protocol (SHTTP)

d)

Transport Layer Security (TLS)

59.

Phương thức nào trong số này được coi là giao thức truyền mật mã yếu nhất?

a)

SSL v2.0

b)

TLS v1.0

c)

TLS v1.1

d)

TLS v1.3

60.

Chứng chỉ số liên kết

a)

Khóa riêng tư của người dùng bằng khóa công cộng

b)

Một khóa riêng với chữ ký số

c)

Khóa công khai của người dùng bằng khóa riêng

d)

Danh tính của người dùng bằng khóa công khai của anh ấy

61.

Để đảm bảo mã hóa an toàn giữa trình duyệt web và máy chủ web, điều nào sẽ được sử dụng?

a)

Web digital certificate

b)

Email web certificate

c)

Server digital certificate

d)

Personal digital certificate

62.

Một thực thể cấp chứng chỉ kỹ thuật số là

a)

Tổ chức phát hành chứng chỉ (Certificate Authority - CA)

b)

Cơ quan Chữ ký (Signature Authority - SA)

c)

Người ký chứng chỉ (Certificate Signatory - CS)

d)

Bộ ký số (Digital Signer - DS)

63.

Điều nào là các khóa đối xứng để mã hóa và giải mã thông tin được trao đổi trong phiên và để xác minh tính toàn vẹn của nó.

a)

Session keys

b)

Encrypted signatures

c)

Digital digests

d)

Digital certificates

64.

Thuật toán chia Euclid mở rộng dùng để

a)

Tính nhanh một lũy thừa với số lớn

b)

Tính phần tử nghịch đảo của một số theo module nào đó

c)

Kiểm tra nhanh một số nguyên tố lớn

d)

Tìm đồng dư của một số theo module nào đó

65.

Một hệ thống mã hoá quy ước dùng khoá dài 128 bit. Nếu dùng phương pháp tấn công brute force thì phải thử trung bình bao nhiêu lần và thời gian cần thiết để thực hiện nếu tốc độ xử lý là một tỉ lần trong một giây?

a)

Phải thử 21282^{128} lần, thời gian thử là 5,4 * 10^18 năm.

b)

Phải thử 2642^64 lần, thời gian thử là 5,4 * 10^18 năm.

c)

Phải thử 21272^{127} lần, thời gian thử là 5,4 * 10^18 năm.

d)

Phải thử 2^128 lần, thời gian thử là 18 năm.

66.

Chữ ký điện tử (số) là

a)

Các đặc tính của mật mã, được sử dụng để biến đổi mã hóa thông tin

b)

Họ tên người gửi được ghi ở dạng điện tử và kết nối với thông tin

c)

Biến đổi mã hóa văn bản được gắn vào văn bản cho phép người nhận khác kiểm tra tác giả và tính đích thực của thông tin

d)

Tất cả đều sai

67.

RSA là giải thuật

a)

Mã hóa công khai

b)

Là tên của một tổ chức quốc tế về mã hóa

c)

Mã hóa khóa bí mật

d)

Tất cả đều sai

68.

Cho bản rõ “center” khóa k = 5. Khi mã hóa bản rõ với khóa k theo hệ mã dịch chuyển ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

HGRGXV

b)

GRXVCN

c)

VCMHGR

d)

XVHGGR

69.

Cho bản rõ “moday” khóa k = 18. Khi mã hóa bản rõ với khóa k theo hệ mã dịch chuyển ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

DAEGU

b)

EARDY

c)

YAEDR

d)

ADERU

70.

Người A chọn các thông số p = 17, q = 3, e = 5. Khóa công khai của A là gì?

a)

(51, 5)

b)

(32, 5)

c)

(17,3)

d)

(17, 3, 5)

71.

Người A và người B dùng sơ đồ kí và sơ đồ mã hóa RSA, thực hiện theo quy trình mã trước kí sau. Người A có khóa (p,q,e) = (17,3,5); Người B có khóa (p,q,e) = (11,5,13). A mã bản tin m = 10 gửi cho B. A sử dụng khóa nào để mã?

a)

(5,51)

b)

(13,55)

c)

52

d)

55

72.

Người A và người B dùng sơ đồ kí và sơ đồ mã hóa RSA, thực hiện theo quy trình mã trước kí sau. Người A có khóa (p,q,e) = (17,3,5); Người B có khóa (p,q,e) = (11,5,13). B kí lên bức điện x = 10 bằng khóa nào?

a)

13

b)

5

c)

37

d)

23

73.

Người A và người B dùng sơ đồ kí và sơ đồ mã hóa RSA, thực hiện theo quy trình mã trước kí sau. Người A có khóa (p,q,e) = (17,3,5); Người B có khóa (p,q,e) = (11,5,13). B mã hóa thông tin gửi cho A thì B sử dụng khóa nào?

a)

(5, 51)

b)

37

c)

(55, 13)

74.

DES là viết tắt của từ nào?

a)

Data encryption system

b)

Data encryption standard

c)

Data encoding standard

d)

Data encryption signature

75.

Những gì được sử dụng để tạo ra một chữ ký điện tử?

a)

Khóa riêng của người nhận

b)

Khóa công khai của người gửi

c)

Khóa riêng của người gửi

d)

Khóa công khai của người nhận

76.

Phương thức nào sau đây là tốt nhất mô tả một chữ ký điện tử?

a)

Một phương thức chuyển giao một chữ ký viết tay vào một tài liệu điện tử

b)

Một phương pháp mã hóa thông tin bí mật

c)

Một phương pháp để cung cấp một chữ ký điện tử và mã hóa

d)

Một phương pháp để cho những người nhận của tin nhắn chứng minh nguồn gốc và sự toàn vẹn của một tin nhắn

77.

Chức năng của các hàm băm (hash function)?

a)

Tạo ra một khối thông tin ngắn cố định từ một khối thông tin gốc lớn hơn.

b)

Mật mã hoá thông tin.

c)

Xác thực nguồn gốc thông tin

d)

Ngăn chặn việc phủ nhận hành vi của chủ thể thông tin.

78.

Trong giải thuật mã hóa DES thực hiện bao nhiêu vòng lặp?

a)

6

b)

8

c)

15

d)

16

79.

Chọn một đáp án: Điều nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp phát hiện chuyển động?

a)

Tần số vô tuyến

b)

Độ ẩm

c)

Từ tính

d)

Hồng ngoại

80.

Chọn một đáp án: Điều nào có thể được sử dụng để bảo mật thiết bị di động.

a)

Mobile connector

b)

Cable lock

c)

Mobile chain

d)

Security tab

81.

Chọn một đáp án: Bước đầu tiên trong việc bảo mật hệ điều hành là gì?

a)

Phát triển chính sách bảo mật

b)

Triển khai quản lý bản vá

c)

Cấu hình cài đặt và bảo mật của hệ điều hành

d)

Thực hiện baselining phần mềm máy chủ

82.

Chọn một đáp án: Điều nào sau đây KHÔNG phải là cài đặt Microsoft Windows có thể được định cấu hình thông qua mẫu bảo mật?

a)

Chính sách tài khoản

b)

Quyền của người sử dụng

c)

Ánh xạ bàn phím (Keyboard Mapping)

d)

Dịch vụ hệ thống

83.

Chọn một đáp án: Điều nào cho phép thiết lập một cấu hình duy nhất và sau đó triển khai áp dụng cho nhiều hoặc tất cả người dùng.

a)

Thư mục hoạt động (Active Directory)

b)

Chính sách nhóm (Group Policy)

c)

Sao chép theo dõi (Snap-In Replication - SIR)

d)

Cấu hình lệnh (Command Configuration)

84.

Chọn một đáp án: Tuyên bố nào về phòng ngừa mất dữ liệu (data loss prevention - DLP) KHÔNG đúng?

a)

Nó chỉ có thể bảo vệ dữ liệu trong khi nó nằm trên máy tính cá nhân của người dùng.

b)

Nó có thể quét dữ liệu trên đĩa DVD.

c)

Nó có thể đọc bên trong các tập tin nén.

d)

Vi phạm chính sách có thể tạo báo cáo hoặc chặn dữ liệu.

85.

Chọn một đáp án: Một typical configuration baseline sẽ bao gồm mỗi phần sau NGOẠI TRỪ.

a)

Thay đổi bất kỳ cài đặt mặc định nào không an toàn

b)

Loại bỏ mọi phần mềm không cần thiết

c)

Cho phép các tính năng bảo mật của hệ điều hành

d)

Thực hiện đánh giá rủi ro an ninh

86.

Chọn một đáp án: Cái nào sau đây là danh sách của người gửi email được chấp thuận?

a)

Blacklist

b)

Whitelist

c)

Greylist

d)

Greenlist

87.

Chọn một đáp án: FTP sử dụng cổng gì?

a)

21

b)

25

c)

23

d)

80

88.

Chọn một đáp án: Cổng nào được HTTPS sử dụng?

a)

53

b)

80

c)

443

d)

21

89.

Chọn một đáp án: Giao thức SSL dùng để

a)

Cung cấp bảo mật cho dữ liệu lưu thông trên dịch vụ HTTP

b)

Cung cấp bảo mật cho thư điện tử

c)

Cung cấp bảo mật cho Web

d)

Cung cấp bảo mật cho xác thực người dùng vào các hệ thống vận hành trên Platform Window

90.

Chọn một đáp án: Các lỗ hổng bảo mật trên hệ thống là do

a)

Dịch vụ cung cấp

b)

Bản thân hệ điều hành

c)

Con người tạo ra

d)

Dịch vụ cung cấp, bản thân hệ điều hành và con người tạo ra

91.

Chọn một đáp án: Công cụ/cơ chế bảo mật cho mạng không dây là

a)

SSL

b)

TSL

c)

Giao thức PGP

d)

WEP

92.

Chọn một đáp án: Thiết bị nào cho phép ta kết nối đến một mạng LAN của công ty qua Internet thông qua một kênh được mã hóa an toàn?

a)

VPN

b)

WEP

c)

Modem

d)

Telnet

93.

Chọn một đáp án: Tính năng bảo mật nào KHÔNG cung cấp tính năng cân bằng tải?

a)

Ẩn các trang HTTP lỗi

b)

Xóa tiêu đề định danh máy chủ khỏi HTTP responses

c)

Lọc các gói dựa trên cài đặt giao thức

d)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

94.

Chọn một đáp án: Chức năng nào mà bộ lọc nội dung Internet KHÔNG thực hiện?

a)

Lọc URL

b)

Kiểm tra phần mềm độc hại

c)

Kiểm tra nội dung

d)

Phát hiện xâm nhập

95.

Chọn một đáp án: Làm thế nào để network address translation (NAT) cải thiện bảo mật?

a)

Nó loại bỏ các gói không mong muốn.

b)

Nó lọc dựa trên giao thức.

c)

Nó che dấu địa chỉ IP của thiết bị bị NAT.

d)

NAT không cải thiện an ninh.

96.

Chọn một đáp án: Làm thế nào để một mạng LAN ảo (VLAN) cho phép các thiết bị được nhóm lại?

a)

Dựa trên mạng con

b)

Hợp lý

c)

Trực tiếp đến trung tâm

d)

Chỉ xung quanh công tắc lõi

97.

Chọn một đáp án: Thiết bị nào dễ dàng nhất để kẻ tấn công tận dụng lợi thế để nắm bắt và phân tích các gói tin?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Load balancer

98.

Chọn một đáp án: Điều nào trong số này KHÔNG phải là một cuộc tấn công chống lại một công tắc?

a)

Mạo danh địa chỉ MAC

b)

ARP poisoning

c)

MAC flooding

d)

Mạo danh địa chỉ ARP

99.

Chọn một đáp án: Câu nào về network address translation (NAT) là đúng?

a)

Nó có thể là trạng thái hoặc không trạng thái.

b)

Nó thay thế địa chỉ MAC cho địa chỉ IP.

c)

Nó loại bỏ các địa chỉ riêng khi gói rời khỏi mạng.

d)

Nó chỉ có thể được tìm thấy trên các bộ định tuyến lõi.

100.

Chọn một đáp án: Phát biểu nào mô tả đúng proxy ngược?

a)

Chỉ xử lý các yêu cầu gửi đi

b)

Giống như một máy chủ proxy

c)

Phải được sử dụng cùng với tường lửa

d)

Định tuyến các yêu cầu đến máy chủ chính xác

101.

Chọn một đáp án: Vị trí thích hợp nhất để cài đặt bộ lọc spam là gì?

a)

Trên máy chủ POP3

b)

Với máy chủ SMTP

c)

Trên máy khách lưu trữ cục bộ

d)

Trên máy chủ proxy

102.

Chọn một đáp án: Một tường lửa được sử dụng làm loại tường lửa bảo mật nhất là

a)

Lọc trạng thái gói

b)

Hệ thống phát hiện xâm nhập mạng phát lại

c)

Lọc gói không trạng thái

d)

Phân tích proxy ngược

103.

Chọn một đáp án: Loại nhật ký thiết bị nào chứa dữ liệu bảo mật có lợi nhất?

a)

Nhật ký email

b)

Nhật ký chuyển đổi

c)

Nhật tường lửa

d)

Nhật ký bộ định tuyến

104.

Chọn một đáp án: Loại nhật ký nào có thể cung cấp chi tiết về các yêu cầu đối với các tệp cụ thể trên hệ thống

a)

Event log

b)

Access log

c)

Audit log

d)

SysFile log

105.

Chọn một đáp án: Tấn công hệ thống tên miền (Domain Name System - DNS) nào thay thế một địa chỉ IP gian lận cho tên một biểu tượng

a)

DNS replay

b)

DNS masking

c)

DNS poisoning

d)

DNS forwarding

106.

Chọn một đáp án: Giao thức nào an toàn nhất để chuyển tệp?

a)

SCP

b)

SFTP

c)

FTPS

d)

FTP

107.

Chọn một đáp án đúng: Nếu một nhóm người dùng phải được tách ra khỏi những người dùng khác, thiết kế mạng nào bảo mật nhất?

a)

Sử dụng VLAN.

b)

Kết nối chúng với các thiết bị switch và router khác.

c)

Sử dụng mặt nạ mạng con.

d)

Không thể tách người dùng trên mạng.

108.

Chọn một đáp án đúng: Trong mạng sử dụng IEEE 802.1X, một supplicant làm gì?

a)

Phải sử dụng IEEE 802.11d để kết nối với mạng.

b)

Đưa ra yêu cầu cho người xác thực.

c)

Liên hệ trực tiếp với máy chủ xác thực.

d)

Chỉ có thể là một thiết bị không dây.

109.

Chọn một đáp án đúng: Điều nào sau đây KHÔNG phải là mối quan tâm về bảo mật của môi trường ảo hóa?

a)

Các máy ảo bảo vệ khỏi cả thế giới bên ngoài và cũng từ các máy ảo khác trên cùng một máy tính vật lý.

b)

Các thiết bị bảo mật vật lý không phải lúc nào cũng được thiết kế để bảo vệ các hệ thống ảo.

c)

Các máy chủ ảo rẻ hơn các máy chủ vật lý của chúng.

d)

Di chuyển trực tiếp có thể di chuyển ngay lập tức một máy chủ ảo hóa sang một trình siêu giám sát khác.

110.

Chọn một đáp án đúng: Công cụ nào sau đây có thể được sử dụng để ẩn thông tin về mạng nội bộ ngoại trừ?

a)

Protocol analyzer.

b)

Subnetting.

c)

Proxy server.

d)

Network address translation (NAT).

111.

Chọn một đáp án đúng: Tấn công DDoS là gì?

a)

Chính là tấn công DoS.

b)

Tấn công DDoS (Distributed Denial of Service) là một loại tấn công DoS đặc biệt, liên quan đến việc gây ngập lụt các máy nạn nhân với một lượng rất lớn các yêu cầu kết nối giả mạo.

c)

Không có ý nào đúng.

112.

Chọn một đáp án đúng: Loại phần mềm độc hại nào không cần chương trình chủ hoặc vật chủ để lây nhiễm?

a)

Rootkit.

b)

Zombie.

c)

Spyware.

d)

Tất cả các ý trên.

113.

Chọn một đáp án đúng: Loại phần mềm độc hại nào không cần chương trình chủ hoặc vật chủ để lây nhiễm?

a)

Worm.

b)

Rootkit.

c)

Spyware.

d)

Tất cả các ý trên.

114.

Chọn một đáp án đúng: Quy tắc đặt mật khẩu an toàn nào sau đây đúng?

a)

Chọn mật khẩu đủ mạnh.

b)

Định kỳ thay đổi mật khẩu.

c)

Hạn chế trao đổi tên người dùng và mật khẩu trên kênh truyền không được mã hóa.

d)

Tất cả các ý trên.

115.

Chọn một đáp án đúng: Loại phần mềm độc hại nào cần chương trình chủ hoặc vật thể (host) để ký sinh và lây nhiễm?

a)

Logic bomb.

b)

Back door.

c)

Trojan Horse.

d)

Tất cả các ý trên.

116.

Chọn một đáp án đúng: Ba mục tiêu cơ bản của an toàn bảo mật thông tin là gì?

a)

Tính bí mật.

b)

Tính toàn vẹn.

c)

Tính sẵn dùng.

d)

Tất cả các ý trên.

117.

Chọn một đáp án đúng: Tính chất cơ bản của hàm băm là gì?

a)

Tính một chiều.

b)

Tính một chiều và tính duy nhất.

c)

Không có đáp án đúng.

d)

Tính duy nhất.

118.

Chọn một đáp án đúng: Loại phần mềm độc hại nào cần chương trình chủ hoặc vật thể (host) để ký sinh và lây nhiễm?

a)

Virus.

b)

Rootkit.

c)

Spyware.

d)

Tất cả các ý trên.

119.

Chọn một đáp án đúng: Để đảm bảo an toàn thông tin, cách hiệu quả nhất là gì?

a)

Sử dụng phương pháp mã hóa.

b)

Sử dụng tường lửa.

c)

Phân quyền truy cập thông tin.

d)

Kết hợp các biện pháp trên.

120.

Chọn một đáp án đúng: Tấn công DoS có thể được chia thành những loại nào?

a)

Tấn công logic.

b)

Tấn công phi logic.

c)

Tấn công gây ngập lụt.

d)

Tấn công logic và tấn công gây ngập lụt.

121.

Chọn một đáp án đúng: Quy tắc đặt mật khẩu an toàn nào sau đây đúng?

a)

Chọn mật khẩu đủ mạnh.

b)

Mật khẩu không nên lưu ở dạng rõ.

c)

Định kỳ thay đổi mật khẩu.

d)

Tất cả các ý trên.

122.

Chọn một đáp án đúng: Ai có khả năng bị tấn công qua mạng nhiều nhất?

a)

Người dùng internet tại nhà.

b)

Các công ty.

c)

Tất cả mọi người.

d)

Học sinh.

123.

Chọn một đáp án đúng: Cho khóa "KEYWORD"; văn bản mã hóa là "BQCX". Văn bản gốc là gì theo thuật toán Playfair?

a)

MEAT.

b)

MEET.

c)

TEST.

d)

HEAT.

124.

Chọn một đáp án đúng: Với khóa "KEYWORD"; văn bản mã hóa là "HELLO". Văn bản gốc là gì theo thuật toán Playfair?

a)

GF IL LO.

b)

GC IM QL.

c)

GC IO KS.

d)

GC IM KS.

125.

Chọn một đáp án đúng: Cho khóa "SECRET" và văn bản cần mã hóa "MORNING". Theo thuật toán Playfair, văn bản sau khi mã hóa là gì?

a)

NR BN HG.

b)

MO RN IN G.

c)

NX OZ RN.

d)

MX RN JZ.

126.

Chọn một đáp án đúng: Mật mã Vigenere mã từng khối bao nhiêu ký tự?

a)

1 ký tự.

b)

2 ký tự.

c)

m ký tự.

d)

26 ký tự.

127.

Chọn một đáp án đúng: Bản rõ tương ứng với bản mật mã "YGQ" sẽ như thế nào nếu mật mã Hill dùng từ khóa "GYBNQKURP"?

a)

SECRET.

b)

WORLD.

c)

DOLLAR.

d)

HELLO.

128.

Chọn một đáp án đúng: Với khóa "PLAYFAIR" và văn bản gốc "HELLO", kết quả mã hóa đầu tiên theo thuật toán Playfair là gì?

a)

HE LX LO.

b)

HO LX LO.

c)

IL LO.

d)

HI NX LO.

129.

Chọn một đáp án đúng: Chương trình nào sau đây không phải là chương trình diệt Virus?

a)

Norton AntiVirus.

b)

Kaspersky.

c)

Winrar.

d)

BKAV.

130.

Chọn một đáp án đúng: Tại sao thuật toán RSA được coi là hệ mã khóa công khai?

a)

Vì trong RSA chỉ có khóa công khai được dùng để mã hóa thông điệp.

b)

Vì trong RSA chỉ có khóa bí mật được dùng để giải mã thông điệp.

c)

Vì trong RSA có hai khóa khác nhau: một khóa để mã hóa và một khóa để giải mã.

d)

Vì trong RSA, việc mã hóa và giải mã đều được thực hiện bởi khóa công khai.

131.

Chọn một đáp án đúng: Cho bản rõ "sach" với khóa k là "READ". Khi mã hóa theo hệ mã Vigenere sẽ thu được bản mã nào?

a)

OJPF.

b)

JECK.

c)

GHKN.

132.

Chọn một đáp án đúng: Cho bản rõ "center" với khóa k = 5. Khi mã hóa theo hệ mã dịch chuyển, bản mã thu được là gì?

a)

HGRGXV.

b)

GRXVCN.

c)

VCMHGR.

d)

XVHGGR.

133.

Một đáp án: Cho bản rõ "moday" với khóa k = 18. Khi mã hóa theo hệ mã dịch chuyển, thu được bản mã nào sau đây?

a)

DAEGU

b)

EARDY

c)

YAEDR

d)

ADERU

134.

Một đáp án: Cho bản mã "HJSYJW" với khóa k = 5. Hãy cho biết bản rõ tương ứng:

a)

CENTER

b)

ANCOOK

c)

ANDAUBUOI

d)

TRUONGLON

135.

Một đáp án: Bảng Vigenere bao gồm ________.

a)

26 hàng và 26 cột

b)

26 hàng và 1 cột

c)

1 hàng và 26 cột

d)

27 hàng và 27 cột

136.

Một đáp án: Mã hóa trong mật mã Vigenere được thực hiện bằng ________.

a)

Công thức vigenere

b)

Chu trình vigenere

c)

Hình vuông vigenere

d)

Bổ sung vigenere

137.

Một đáp án: Mật mã Vigenere là một ví dụ về __________.

a)

Mật mã đơn ký tự

b)

Mật mã đa ký tự

c)

Mật mã chuyển vị

d)

Mật mã cộng (additive cipher)

138.

Một đáp án: Trong bản mã nào sau đây, văn bản rõ và văn bản được mã hóa không có cùng một số chữ cái?

a)

Mật mã affine

b)

Mật mã vigenere

c)

Mật mã cột

d)

Mật mã cộng

139.

Một đáp án: Văn bản được mã hóa sẽ là gì nếu chuỗi "SANFOUNDRY" được cung cấp làm đầu vào cho mã của mật mã vigenere với từ khóa là "HELLO"?

a)

UEWIIDKLL

b)

ZEYQCOCM

c)

ZEYQCBROCM

d)

ZEYQCBROCMJDH

140.

Một đáp án: Cho bản mã "ICVM" với khóa k là "GO". Khi giải mã theo hệ mã Vigenere, thu được bản rõ nào sau đây?

a)

page

b)

copy

c)

pase

d)

cont

141.

Một đáp án: Cho bản mã "PMGQ" với khóa k là "AM". Khi giải mã theo hệ mã Vigenere, thu được bản rõ nào sau đây?

a)

sage

b)

seft

c)

stef

d)

page

142.

Một đáp án: Mật mã Vigenere mã từng khối là bao nhiêu ký tự?

a)

1 kí tự

b)

2 kí tự

c)

m kí tự

d)

26 kí tự

143.

Một đáp án: Cho bản rõ "viet" với khóa k là "USE". Khi mã hóa theo hệ mã Vigenere, thu được bản mã nào sau đây?

a)

viet

b)

pain

c)

page

d)

pail

144.

Một đáp án: Cho bản rõ "hoa" với khóa k là "BYE". Khi mã hóa theo hệ mã Vigenere, thu được bản mã nào sau đây?

a)

IMJ

b)

IKD

c)

IOK

d)

IME

145.

Một đáp án: Cho bản rõ "sach" với khóa k là "READ". Khi mã hóa theo hệ mã Vigenere, thu được bản mã nào sau đây?

a)

JECK

b)

GHKN

c)

OPJF

d)

JEKC

146.

Một đáp án: Cho bản rõ "hill" với khóa k là "LEO". Khi mã hóa theo hệ mã Vigenere, thu được bản mã nào sau đây?

a)

SMZE

b)

SGHW

c)

SMGH

d)

SMZW

147.

Một đáp án: Cho bản rõ "nhai" với khóa k là "HOA". Khi mã hóa theo hệ mã Vigenere, thu được bản mã nào sau đây?

a)

UVAP

b)

UVAK

c)

UVBP

d)

UVAL

148.

Một đáp án: Cho bản mã "RXVA" với khóa k là "KP". Khi giải mã theo hệ mã Vigenere, thu được bản rõ nào sau đây?

a)

bill

b)

sice

c)

viet

d)

hill

149.

Một đáp án: Cho bản mã "JZOP" với khóa k là "CL". Khi giải mã theo hệ mã Vigenere, thu được bản rõ nào sau đây?

a)

move

b)

home

c)

mail

d)

name

150.

Một đáp án: Cho bản mã "PMGQ" với khóa k là "AM". Khi giải mã theo hệ mã Vigenere, thu được bản rõ nào sau đây?

a)

sage

b)

seft

c)

stef

d)

page