wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test thử nha

Total questions: 100

Worksheet time: 8hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

bạn

(a)  

2.

tôi

(a)  

3.

không ( câu hỏi)

(a)  

4.

anh ấy

(a)  

5.

bọn họ

(a)  

6.

cô ấy

(a)  

7.

chúng tôi

(a)  

8.

các bạn

(a)  

9.

giáo viên

(a)  

10.

bạn học

(a)  

11.

xin chào

(a)  

12.

gọi là

(a)  

13.

tạm biệt

(a)  

14.

bạn (lịch sự)

(a)  

15.

xin chào ( lịch sự)

(a)  

16.

rất

(a)  

17.

thì sao

(a)  

18.

cái kia

(a)  

19.

cái này

(a)  

20.

cũng

(a)  

21.

không (trả lời)

(a)  

22.

mệt

(a)  

23.

bận

(a)  

24.

đói

(a)  

25.

khát

(a)  

26.

1

(a)  

27.

2

(a)  

28.

3

(a)  

29.

4

(a)  

30.

5

(a)  

31.

6

(a)  

32.

7

(a)  

33.

8

(a)  

34.

9

(a)  

35.

10

(a)  

36.

0

(a)  

37.

của

(a)  

38.



(a)  

39.

bao nhiêu

(a)  

40.

tên

(a)  

41.

là gì

(a)  

42.

xin hỏi

(a)  

43.

hỏi

(a)  

44.

mời

(a)  

45.

họ

(a)  

46.

họ ( lịch sự)

(a)  

47.

họ + cô ấy

(a)  

48.

họ + anh ấy

(a)  

49.

vui

(a)  

50.

quen biết

(a)  

51.

cảm ơn

(a)  

52.

đừng khách sáo

(a)  

53.

xin lỗi

(a)  

54.

Ko sao đâu

(a)  

55.

Đất nước

(a)  

56.

người

(a)  

57.

Việt Nam

(a)  

58.

Trung Quốc

(a)  

59.

Hàn Quốc

(a)  

60.

Mỹ

(a)  

61.

Nhật Bản

(a)  

62.

Thái Lan

(a)  

63.

Pháp

(a)  

64.

Nga

(a)  

65.

quốc gia

(a)  

66.

Đức

(a)  

67.

Ấn Độ

(a)  

68.

Ý

(a)  

69.

Canada

(a)  

70.

Singapore

(a)  

71.

Tây Ban Nha

(a)  

72.

nước Anh

(a)  

73.

tiếng Pháp

(a)  

74.

tiếng Tây Ba Nha

(a)  

75.

tiếng Ý

(a)  

76.

tiếng Việt

(a)  

77.

tiếng Hán

(a)  

78.

tiếng Trung

(a)  

79.

1

tiếng Anh

(a)  

80.

2

tiếng Anh

(a)  

81.

tiếng Hàn

(a)  

82.

tiếng Nhật

(a)  

83.

tiếng Thái

(a)  

84.

tiếng Đức

(a)  

85.

ngôn ngữ

(a)  

86.

một chút, một lúc

(a)  

87.

nói

(a)  

88.

học tập

(a)  

89.

sáng

(a)  

90.

trưa

(a)  

91.

chiều

(a)  

92.

buổi tối

(a)  

93.

du học

(a)  

94.

du học sinh

(a)  

95.

học sinh

(a)  

96.

ai

(a)  

97.

lên lớp, vào lớp, ik học

(a)  

98.

đi làm

(a)  

99.

ông chủ

(a)  

100.



(a)