wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LUYỆN TẬP CHƯƠNG 1 VÀ CHƯƠNG 2 CÔNG NGHỆ 6

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Kiến trúc kiểu nhà nổi thường có ở khu vực nào của nước ta?

a)

A. Đồng bằng sông Cửu Long.

b)

B. Tây Nguyên

c)

C. Trung du Bắc Bộ.

d)

D. Tây Bắc

2.

Hãy chỉ ra thứ tự các bước chính xây dựng nhà ở?

a)

Thi công thô, Thiết kế, Hoàn thiện.

b)

Thiết kế, Thi công thô, Hoàn thiện.

c)

Thiết kế, Hoàn thiện, Thi công thô.

d)

Thi công thô, Hoàn thiện, Thiết kế

3.

Trang trí nội thất, lắp đặt hệ thống điện nước thuộc bước:

a)

Thiết kế.

b)

Thi công.

c)

Hoàn thiện.

d)

Cả ba ý trên.

4.

Nhà có “màn hình cho biết hình ảnh của người khách đang đứng ở cửa ra vào”, sử dụng hệ thống nào dưới đây?

a)

Hệ thống an ninh, an toàn.

b)

Hệ thống kiểm soát nhiệt độ.

c)

Hệ thống chiếu sáng thông minh.

d)

Hệ thống giải trí.

5.

Ngôi nhà thông minh có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Tiện nghi hơn.

b)

An toàn và an ninh.

c)

Tiết kiệm năng lượng.

d)

Tiện nghi hơn, an ninh, an toàn và tiết kiệm năng lượng.

6.

Nhà ở có vai trò:

a)

Bảo vệ con người trước những tác động xấu của thiên nhiên, xã hội.

b)

Dùng để ở.

c)

Phục vụ nhu cầu sinh hoạt của cá nhân hoặc hộ gia đình.

d)

Cả 3 đáp án trên.

7.

Kết cấu chung của nhà ở gồm:

a)

Phần móng, phần thân, phần mái.

b)

Phần móng, phần mái, khung nhà.

c)

Phần thân, phần mái, tường nhà.

d)

Phần thân, phần mái, sàn nhà.

8.

Vai trò của chất xơ đối với cơ thể là:

a)

Hỗ trợ hệ tiêu hoá.

b)

Là thành phần dinh dưỡng cấu trúc nên cơ thể.

c)

Tăng cường hệ miễn dịch.

d)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể.

9.

Loại vitamin nào dưới đây tốt cho mắt

a)

Vitamin A.

b)

Vitamin B.

c)

Vitamin C.

d)

Vitamin D.

10.

Quy trình thực chế biến món salad hoa quả:

a)

Chế biến thực phẩm → Sơ chế món ăn → Trình bày món ăn

b)

Sơ chế thực phẩm → Trộn → Trình bày món ăn

c)

Sơ chế thực phẩm → Trình bày món ăn

d)

Sơ chế thực phẩm → Lựa chọn thực phẩm → Chế biến món ăn

11.

Nhóm thực phẩm nào giúp thay thế tế bào già chết đi, giúp cơ thể sinh trưởng và phát triển?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo

d)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng

12.

Nhóm thực phẩm nào là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo

d)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng

13.

Nhóm thực phẩm giàu chất béo:

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

b)

Bảo vệ cơ thể

c)

Chuyển hóa vitamin cần thiết

d)

Cả 3 đáp án trên

14.

Loại chất khoáng nào sau đây giúp cho xương và răng chắc khỏe?

a)

Sắt.

b)

Iodine.

c)

Calcium (canxi).

d)

Kẽm.

15.

Muốn cơ thể phát triển một cách cân đối và khỏe mạnh, chúng ta cần:

a)

Ăn thật no, ăn nhiều thực phẩm cung cấp chất béo.

b)

Ăn nhiều bữa, ăn đủ chất dinh dưỡng.

c)

Ăn đúng bữa, đúng cách, đảm bảo an toàn thực phẩm.

d)

Ăn nhiều thức ăn chất đạm, đúng giờ

16.

Ý nào sau đây KHÔNG PHẢI là vai trò, ý nghĩa của bảo quản thực phẩm:

a)

Đảm bảo chất dinh dưỡng của thực phẩm.

b)

Kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm.

c)

Đảm bảo chất lượng của thực phẩm.

d)

Tạo ra các món ăn đa dạng hơn.

17.

Luộc là phương pháp làm chín thực phẩm

a)

Bằng sức nóng trực tiếp từ nguồn nhiệt.

b)

Bằng hơi nước.

c)

Trong dầu mỡ.

d)

Trong môi trường nước.

18.

Có mấy nhóm thực phẩm chính?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

19.

Theo em, chúng ta cần sử dụng thực phẩm của mấy nhóm?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

20.

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm:

a)

Xây dựng tế bào

b)

Tạo tế bào mới

c)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

d)

Cả 3 đáp án trên

21.

Nhóm thực phẩm nào giúp tăng sức đề kháng cho cơ thể?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo

d)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng

22.

Nhóm thực phẩm nào giúp chuyển hóa vitamin?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo

d)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng

23.

Theo em, mỗi ngày cần ăn mấy bữa chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.

Bữa ăn nào sau đây được xem là bữa ăn chính?

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Cả 3 đáp án trên

25.

Trung bình các bữa ăn cách nhau bao lâu?

a)

2 giờ

b)

4 giờ

c)

6 giờ

d)

5 giờ

26.

Ăn như thế nào là ăn không đúng cách?

a)

Nhai kĩ

b)

Đọc sách khi ăn

c)

Không xem tivi khi ăn

d)

Không đọc sách khi ăn

27.

Trường hợp nào sau đây gây hại cho cơ thể?

a)

Thiếu chất dinh dưỡng

b)

Thừa chất dinh dưỡng

c)

Thừa hoặc thiếu chất dinh dưỡng

d)

Đủ chất dinh dưỡng

28.

Tác hại của việc ăn uống thiếu chất:

a)

Cơ thể suy dinh dưỡng

b)

Cơ thể phát triển chậm

c)

Cơ thể ngừng phát triển

d)

Cả 3 đáp án trên

29.

Hậu quả của việc trẻ suy dinh dưỡng là:

a)

Sức đề kháng kém

b)

Dễ nhiễm bệnh

c)

Trí tuệ kém phát triển

d)

Cả 3 đáp án trên

30.

Ăn quá thừa so với nhu cầu dinh dưỡng, sẽ mắc bệnh nào sau đây?

a)

Cao huyết áp

b)

Tim mạch

c)

Tiểu đường

d)

Cả 3 đáp án trên

31.

Bữa ăn dinh dưỡng hợp lí phải:

a)

Có đầy đủ thực phẩm 4 nhóm

b)

Tỉ lệ thực phẩm 4 nhóm thích hợp

c)

Đủ 3 loại món ăn chính

d)

Cả 3 đáp án trên

32.

Vi sinh vật bị hạn chế phát triển trong môi trường nào?

a)

Nhiệt độ thấp

b)

Nhiều muối

c)

Nhiều đường

d)

Cả 3 đáp án trên

33.

Phương pháp làm chín thực phẩm trong nước là:

a)

Luộc

b)

Rán

c)

Xào

d)

Rang

34.

Phương pháp làm chín thực phẩm trong chất béo là:

a)

Luộc

b)

Rán

c)

Nấu

d)

Kho

35.

Phương pháp làm chín thực phẩm bằng hơi nước là:

a)

Luộc

b)

Hấp

c)

Rán

d)

Rang

36.

Bảo quản thực phẩm có vai trò:

a)

Ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật

b)

Ngăn chặn sự phát triển của sinh vật

c)

Làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm

d)

Cả 3 đáp án trên

37.

Ý nghĩa của việc bảo quản thực phẩm là:

a)

Tạo sản phẩm có thời hạn sử dụng lâu dài

b)

Làm tăng tính đa dạng của thực phẩm

c)

Tạo sự thuận tiện trong chế biến thực phẩm

d)

Cả 3 đáp án trên

38.

Vai trò của chế biến thực phẩm:

a)

Thực phẩm chín mềm

b)

Dễ tiêu hóa

c)

Đảm bảo vệ sinh

d)

Cả 3 đáp án trên

39.

Hỗn hợp nước mắm trộn trong món trộn dầu giấm gồm những nguyên liệu nào dưới đây?

a)

Giấm, đường, nước mắm, ớt, tỏi, chanh.

b)

Nước mắm, đường, tỏi, ớt, chanh.

c)

Nước mắm, đường, dầu ăn, chanh, tỏi phi.

d)

Chanh, dầu ăn, đường, nước mắm.

40.

Gạo, khoai lang, mì thuộc nhóm thực phẩm nào trong các nhóm sau đây?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo.

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm.

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất đường bột.

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin.