wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 6: Chiến lược giá

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Giá trong marketing được hiểu là gì?

a)

Số tiền mà người tiêu dùng bỏ ra để có được sản phẩm hoặc dịch vụ

b)

Chi phí sản xuất

c)

Lợi nhuận của doanh nghiệp

d)

Doanh thu trung bình

2.

Vai trò của giá trong marketing là gì?

a)

Yếu tố duy nhất tạo doanh thu cho doanh nghiệp

b)

Chỉ ảnh hưởng đến chi phí

c)

Không quan trọng bằng sản phẩm

d)

Không ảnh hưởng đến định vị

3.

Các yếu tố cấu thành giá gồm những gì?

a)

Chi phí, lợi nhuận mong muốn, thuế, giá trị cảm nhận

b)

Lương nhân viên

c)

Thị phần

d)

Sản lượng tiêu thụ

4.

Mục tiêu định giá của doanh nghiệp không bao gồm điều nào sau đây?

a)

Giảm doanh thu

b)

Tối đa hóa lợi nhuận

c)

Tăng thị phần

d)

Củng cố hình ảnh thương hiệu

5.

Khi doanh nghiệp định giá để “tồn tại” (survival pricing), điều đó nghĩa là gì?

a)

Giá được đặt ở mức thấp để duy trì hoạt động trong giai đoạn khó khăn

b)

Giá cao để tối đa hóa lợi nhuận

c)

Giá trung bình thị trường

d)

Giá cố định theo quy định

6.

Định giá theo “mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận” là gì?

a)

Đặt giá để đạt lợi nhuận cao nhất có thể

b)

Đặt giá bằng chi phí sản xuất

c)

Giảm giá để tăng thị phần

d)

Giữ giá ổn định

7.

Định giá theo “mục tiêu dẫn đầu thị phần” là:

a)

Đặt giá thấp để thu hút khách hàng và mở rộng thị phần.

b)

Đặt giá cao để tạo hình ảnh cao cấp.

c)

Dựa trên chi phí.

d)

Không thay đổi giá.

8.

Yếu tố ảnh hưởng nội bộ đến giá là:

a)

Chi phí sản xuất, mục tiêu marketing, chiến lược định vị.

b)

Luật pháp.

c)

Cạnh tranh quốc tế.

d)

Thuế nhập khẩu.

9.

Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định giá là:

a)

Cạnh tranh, khách hàng, kinh tế và pháp luật.

b)

Chi phí cố định.

c)

Quản trị nội bộ.

d)

Tài sản doanh nghiệp.

10.

“Độ co giãn của cầu theo giá” đo lường:

a)

Mức độ thay đổi lượng cầu khi giá thay đổi.

b)

Chi phí sản xuất.

c)

Doanh thu bán hàng.

d)

Tốc độ tăng trưởng thị trường.

11.

Nếu cầu co giãn cao, khi giá giảm, doanh thu sẽ:

a)

Tăng.

b)

Giảm.

c)

Không đổi.

d)

Giảm mạnh.

12.

Nếu cầu không co giãn, khi tăng giá, doanh thu sẽ:

a)

Tăng.

b)

Giảm.

c)

Không đổi.

d)

Bằng 0.

13.

“Chi phí cố định” là:

a)

Chi phí không thay đổi theo sản lượng, như tiền thuê, khấu hao.

b)

Chi phí thay đổi theo sản lượng.

c)

Chi phí nguyên vật liệu.

d)

Chi phí nhân công theo giờ.

14.

“Chi phí biến đổi” là:

a)

Chi phí thay đổi theo mức sản lượng sản xuất.

b)

Chi phí thuê văn phòng.

c)

Chi phí khấu hao.

d)

Chi phí hành chính.

15.

“Điểm hòa vốn” (Break-even point) là:

a)

Mức sản lượng tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí.

b)

Lợi nhuận tối đa.

c)

Doanh số mục tiêu.

d)

Sản lượng tối thiểu.

16.

Mục đích của phân tích hòa vốn là:

a)

Xác định sản lượng cần đạt để không lỗ.

b)

Xác định giá bán tối đa.

c)

Giảm chi phí sản xuất.

d)

Tăng lợi nhuận.

17.

Khi doanh nghiệp định giá dựa trên chi phí sản xuất cộng thêm lợi nhuận mong muốn, đó là:

a)

Định giá cộng lãi (Cost-plus pricing).

b)

Định giá theo giá trị.

c)

Định giá tâm lý.

d)

Định giá theo cạnh tranh.

18.

Định giá theo “giá trị cảm nhận” (Value-based pricing) nghĩa là:

a)

Giá được xác định theo giá trị mà khách hàng cảm nhận, không chỉ dựa trên chi phí.

b)

Dựa hoàn toàn vào chi phí.

c)

Dựa vào giá đối thủ.

d)

Dựa trên thị phần.

19.

Định giá theo “đối thủ cạnh tranh” là:

a)

Đặt giá dựa vào mức giá trung bình của đối thủ trên thị trường.

b)

Dựa vào chi phí nội bộ.

c)

Dựa vào giá trị cảm nhận.

20.

“Định giá hớt váng” (Market skimming pricing) là:

a)

Đặt giá cao khi tung sản phẩm mới rồi giảm dần theo thời gian.

b)

Đặt giá thấp để chiếm thị phần.

c)

Dựa vào chi phí.

d)

Cố định giá.

21.

Điều kiện để áp dụng định giá hớt váng là:

a)

Sản phẩm mới, khác biệt, ít cạnh tranh và khách hàng sẵn sàng trả giá cao.

b)

Thị trường cạnh tranh gay gắt.

c)

Sản phẩm đại trà.

d)

Chi phí cao.

22.

“Định giá thâm nhập thị trường” (Market penetration pricing) là:

a)

Đặt giá thấp ban đầu để nhanh chóng thu hút khách hàng và chiếm thị phần.

b)

Đặt giá cao để tạo hình ảnh sang trọng.

c)

Đặt giá bằng chi phí.

d)

Đặt giá không đổi.

23.

Điều kiện áp dụng định giá thâm nhập là:

a)

Thị trường nhạy cảm về giá, doanh nghiệp có thể giảm chi phí khi sản lượng tăng.

b)

Thị trường nhỏ.

c)

Sản phẩm cao cấp.

d)

Cạnh tranh yếu.

24.

“Định giá phân biệt” (Price discrimination) là:

a)

Bán cùng một sản phẩm với các mức giá khác nhau cho các khách hàng khác nhau.

b)

Bán sản phẩm khác giá nhau.

c)

Giữ nguyên giá.

d)

Đặt giá theo chi phí.

25.

Ví dụ của định giá phân biệt là:

a)

Vé máy bay giá rẻ cho đặt sớm, giá cao cho đặt trễ.

b)

Bán giá đồng nhất.

c)

Giảm giá mùa vụ.

d)

Bán sĩ theo số lượng.

26.

“Định giá theo tâm lý” (Psychological pricing) là:

a)

Đặt giá dựa trên cách người tiêu dùng nhận thức giá trị, không chỉ theo chi phí.

b)

Đặt giá theo chi phí sản xuất.

c)

Đặt giá bằng đối thủ.

d)

Đặt giá cố định theo mùa.

27.

Ví dụ của định giá tâm lý là:

a)

Giá 99.000 đồng thay vì 100.000 đồng.

b)

Bán đồng giá 100.000 đồng.

c)

Bán theo gói.

d)

Giảm giá 10%.

28.

“Định giá theo danh tiếng” (Prestige pricing) thường áp dụng cho:

a)

Sản phẩm cao cấp, sang trọng để thể hiện đẳng cấp.

b)

Hàng tiện lợi.

c)

Dịch vụ phổ thông.

d)

Hàng giá rẻ.

29.

Khi doanh nghiệp định giá cho từng dòng sản phẩm để phản ánh sự khác biệt về tính năng, đó là:

a)

Định giá dòng sản phẩm (Product line pricing).

b)

Định giá gói.

c)

Định giá phân biệt.

d)

Định giá hớt váng.

30.

“Định giá sản phẩm tùy chọn” (Optional product pricing) là:

a)

Định giá cho các phụ kiện hoặc tính năng bổ sung đi kèm sản phẩm chính.

b)

Định giá trọn gói.

c)

Định giá sản phẩm bắt buộc.

d)

Định giá hàng thay thế.

31.

Ví dụ của định giá sản phẩm tùy chọn là:

a)

Mua ô tô thêm gói nội thất da hoặc cảm biến lùi.

b)

Mua bánh kẹo theo cân.

c)

Mua nước đóng chai.

d)

Mua vé xem phim.

32.

“Định giá sản phẩm bắt buộc” (Captive product pricing) nghĩa là:

a)

Đặt giá thấp cho sản phẩm chính, nhưng cao cho sản phẩm phụ đi kèm.

b)

Đặt giá cao cho sản phẩm chính.

c)

Giữ giá ổn định.

d)

Đặt giá theo mùa.

33.

Ví dụ của định giá sản phẩm bắt buộc là:

a)

Máy in rẻ, mực in đắt.

b)

Điện thoại và ốp lưng.

c)

Bánh kẹo theo hộp.

d)

Xe đạp và phụ tùng.

34.

“Định giá sản phẩm phụ” (By-product pricing) áp dụng khi:

a)

Doanh nghiệp bán các sản phẩm phụ của quá trình sản xuất để giảm chi phí.

b)

Bán sản phẩm chính.

c)

Đặt giá cao để định vị.

d)

Dịch vụ cao cấp.

35.

“Định giá gói sản phẩm” (Product bundle pricing) là:

a)

Bán nhiều sản phẩm cùng lúc với giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.

b)

Bán riêng từng sản phẩm.

c)

Bán theo giá cố định.

d)

Bán theo chi phí.

36.

Ví dụ của định giá gói sản phẩm là:

a)

Mua combo đồ ăn nhanh gồm burger, khoai tây, nước ngọt.

b)

Mua riêng từng món ăn.

c)

Giảm giá 5%.

d)

Mua 1 tặng 1.

37.

“Định giá khuyến mãi” (Promotional pricing) là:

a)

Giảm giá tạm thời để kích thích tiêu dùng hoặc tăng doanh số ngắn hạn.

b)

Giữ giá cố định.

c)

Đặt giá dựa trên chi phí.

d)

Đặt giá cao để nâng hình ảnh.

38.

Ví dụ của định giá khuyến mãi là:

a)

Giảm 20% dịp lễ, mua 1 tặng 1.

b)

Giữ giá quanh năm.

c)

Đặt giá theo giá trị cảm nhận.

d)

Đặt giá phân biệt.

39.

“Định giá địa lý” (Geographical pricing) là:

a)

Đặt giá khác nhau cho các vùng địa lý khác nhau do chi phí vận chuyển, thuế, hoặc thu nhập khác nhau.

b)

Đặt giá thống nhất.

c)

Đặt giá theo mùa.

d)

Đặt giá ngẫu nhiên.

40.

“FOB pricing” trong định giá địa lý có nghĩa là:

a)

Người mua chịu chi phí vận chuyển từ nơi giao hàng.

b)

Người bán chịu mọi chi phí.

c)

Giá cố định cho mọi khu vực.

d)

Miễn phí giao hàng.

41.

“Định giá theo khu vực” (Zone pricing) là:

a)

Xác định giá khác nhau cho từng khu vực địa lý cụ thể.

b)

Một giá cho toàn quốc.

c)

Giá thống nhất cho khách hàng.

d)

Dựa theo thuế nhập khẩu.

42.

“Định giá theo phân phối đồng giá” (Uniform-delivered pricing) là:

a)

Mọi khách hàng đều trả cùng một mức giá bất kể vị trí địa lý.

b)

Người mua trả chi phí vận chuyển.

c)

Đặt giá theo khu vực.

d)

Giá linh hoạt.

43.

Khi doanh nghiệp định giá cao cho sản phẩm nhằm định vị hình ảnh sang trọng, đó là:

a)

Định giá uy tín (Prestige pricing).

b)

Định giá thâm nhập.

c)

Định giá chi phí.

d)

Định giá khuyến mãi.

44.

Khi doanh nghiệp giảm giá theo mùa vụ để giải phóng hàng tồn, đó là:

a)

Định giá khuyến mãi.

b)

Định giá dòng sản phẩm.

45.

Định giá “mua 1 tặng 1” thuộc loại:

a)

Định giá khuyến mãi

b)

Định giá hớt váng

c)

Định giá gói

d)

Định giá phân biệt

46.

Khi công ty giảm giá cho khách hàng mua số lượng lớn, gọi là:

a)

Chiết khấu theo số lượng (Quantity discount)

b)

Chiết khấu thanh toán sớm

c)

Chiết khấu thương mại

d)

Chiết khấu mùa vụ

47.

“Chiết khấu thanh toán sớm” (Cash discount) là:

a)

Giảm giá cho khách hàng thanh toán hóa đơn sớm hơn thời hạn

b)

Giảm giá mua nhiều

c)

Giảm giá đại lý

d)

Giảm giá theo vùng

48.

“Chiết khấu thương mại” (Trade discount) là:

a)

Giảm giá cho các trung gian phân phối trong kênh marketing

b)

Giảm giá cho khách hàng cá nhân

c)

Giảm giá mua lẻ

d)

Giảm giá thanh toán sớm

49.

“Chiết khấu mùa vụ” (Seasonal discount) áp dụng khi:

a)

Giảm giá cho khách hàng mua vào mùa thấp điểm

b)

Giảm giá mùa cao điểm

c)

Giảm giá quanh năm

d)

Giảm giá đại lý

50.

“Phụ phí” (Surcharge) là:

a)

Khoản cộng thêm vào giá cơ bản, thường do chi phí đặc biệt hoặc rủi ro

b)

Giảm giá cho khách hàng trung thành

c)

Giảm giá khuyến mãi

d)

Miễn phí vận chuyển

51.

“Định giá theo chu kỳ sống sản phẩm” nghĩa là:

a)

Doanh nghiệp điều chỉnh giá phù hợp với từng giai đoạn của vòng đời sản phẩm

b)

Giá cố định trong suốt thời gian bán hàng

c)

Dựa vào chi phí cố định

d)

Dựa vào cạnh tranh

52.

Ở giai đoạn giới thiệu sản phẩm mới, doanh nghiệp thường chọn:

a)

Định giá hớt váng hoặc thâm nhập

b)

Định giá thấp

c)

Định giá cao

d)

Định giá cố định

53.

Ở giai đoạn tăng trưởng, chiến lược giá thường là:

a)

Giữ giá ổn định, tập trung mở rộng thị phần

b)

Tăng giá mạnh

c)

Giảm giá thấp nhất

d)

Giữ giá bằng đối thủ

54.

Trong giai đoạn bão hòa, doanh nghiệp thường:

a)

Giảm giá để duy trì doanh số và cạnh tranh

b)

Tăng giá để tăng lợi nhuận

c)

Ngừng bán hàng

d)

Giữ nguyên giá cao

55.

Ở giai đoạn suy thoái, chiến lược giá nên:

a)

Giảm giá, thanh lý hàng tồn hoặc rút sản phẩm

b)

Tăng giá bán

c)

Giữ nguyên giá

d)

Đầu tư thêm quảng cáo

56.

“Định giá linh hoạt” (Dynamic pricing) là:

a)

Giá thay đổi theo thời gian, nhu cầu hoặc điều kiện thị trường

b)

Giá cố định cho mọi khách hàng

c)

Giá dựa trên chi phí

d)

Giá dựa trên quy định pháp luật

57.

Ví dụ của định giá linh hoạt là:

a)

Giá vé máy bay thay đổi theo thời điểm đặt vé.

b)

Giá niêm yết cố định.

c)

Giá bán lẻ theo khu vực.

d)

Giá đồng nhất cho toàn thị trường.

58.

“Định giá theo đấu thầu” (Bidding pricing) thường áp dụng cho:

a)

Dự án, hợp đồng hoặc sản phẩm công nghiệp.

b)

Hàng tiêu dùng nhanh.

c)

Dịch vụ cá nhân.

d)

Sản phẩm thời trang.

59.

“Định giá theo giá trị trọn đời khách hàng” (Customer lifetime value pricing) nhằm:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận từ mối quan hệ dài hạn với khách hàng.

b)

Tăng doanh số ngắn hạn.

c)

Giảm chi phí sản xuất.

d)

Giảm giá bán.

60.

“Định giá theo đối thủ cạnh tranh” phù hợp khi:

a)

Thị trường có nhiều sản phẩm tương tự, cạnh tranh cao.

b)

Thị trường độc quyền.

c)

Không có đối thủ.

d)

Khách hàng ít quan tâm đến giá.

61.

Khi công ty bán cùng sản phẩm cho doanh nghiệp và cá nhân với giá khác nhau, đó là:

a)

Định giá phân biệt theo khách hàng.

b)

Định giá thâm nhập.

c)

Định giá theo khu vực.

d)

Định giá gói.

62.

“Định giá theo thời gian” (Time pricing) là:

a)

Thay đổi giá tùy thời điểm hoặc mùa vụ.

b)

Giữ nguyên giá quanh năm.

c)

Tăng giá định kỳ.

d)

Giảm giá tạm thời.

63.

Ví dụ của định giá theo thời gian là:

a)

Vé xem phim rẻ hơn vào buổi sáng.

b)

Giá cố định cho mọi khung giờ.

c)

Vé xem phim đồng giá.

d)

Giảm giá ngẫu nhiên.

64.

Khi doanh nghiệp định giá thấp để ngăn đối thủ gia nhập thị trường, đó là:

a)

Định giá ngăn chặn (Predatory pricing).

b)

Định giá thâm nhập.

c)

Định giá hớt váng.

d)

Định giá phân biệt.

65.

Định giá ngăn chặn thường bị:

a)

Cấm trong luật cạnh tranh vì gây tổn hại đối thủ nhỏ.

b)

Khuyến khích trong kinh doanh.

c)

Không kiểm soát.

d)

Bỏ qua.

66.

“Định giá lỗ để thu hút khách” (Loss leader pricing) nghĩa là:

a)

Bán dưới giá vốn để thu hút khách hàng mua sản phẩm khác có lãi.

b)

Giảm giá lâu dài.

c)

Bán giá cao để định vị.

d)

Không thay đổi giá.

67.

Ví dụ của định giá lỗ để thu hút là:

a)

Siêu thị bán sữa rẻ để khách đến mua thêm hàng khác.

b)

Bán xe hơi giá cao.

c)

Bán hàng đồng giá.

d)

Giảm giá định kỳ.

68.

“Định giá hai phần” (Two-part pricing) thường áp dụng cho:

a)

Dịch vụ có phí cố định và phí sử dụng.

b)

Hàng hóa tiêu dùng nhanh.

c)

Hàng hóa xa xỉ.

d)

Sản phẩm công nghiệp.

69.

Ví dụ của định giá hai phần là:

a)

Vé xem phim (phí vào cổng) + phí đồ ăn nước uống.

b)

Vé máy bay giá trọn gói.

c)

Vé tàu hỏa giá cố định.

70.

“Định giá theo lợi ích khách hàng” (Value-in-use pricing) nghĩa là:

a)

Đặt giá dựa trên giá trị mà sản phẩm mang lại cho người dùng.

b)

Dựa vào chi phí sản xuất.

c)

Dựa vào giá đối thủ.

d)

Dựa vào nhu cầu tạm thời.

71.

“Định giá gói linh hoạt” (Flexible bundle pricing) giúp doanh nghiệp:

a)

Cho phép khách chọn kết hợp sản phẩm phù hợp với nhu cầu, tăng giá trị cảm nhận.

b)

Giảm chi phí cố định.

c)

Giữ giá ổn định.

d)

Tăng cạnh tranh nội bộ.

72.

Khi doanh nghiệp định giá cao hơn vì thương hiệu có uy tín, đó là:

a)

Định giá dựa trên hình ảnh thương hiệu.

b)

Định giá thâm nhập.

c)

Định giá theo chi phí.

d)

Định giá phân biệt.

73.

“Định giá quốc tế” (International pricing) phụ thuộc vào:

a)

Thuế, tỉ giá, luật pháp và sức mua từng quốc gia.

b)

Chi phí sản xuất nội địa.

c)

Chính sách nội bộ.

d)

Giá đối thủ trong nước.

74.

Một khó khăn trong định giá quốc tế là:

a)

Sự khác biệt về thuế, chi phí vận chuyển và quy định nhập khẩu.

b)

Khách hàng giống nhau.

c)

Giá cố định toàn cầu.

d)

Cạnh tranh thấp.

75.

Khi doanh nghiệp phải điều chỉnh giá do biến động chi phí hoặc thị trường, đó là:

a)

Chính sách điều chỉnh giá (Price adjustment strategy).

b)

Chiết khấu thương mại.

c)

Định giá hớt váng.

d)

Định giá cố định.

76.

Khi chi phí nguyên liệu tăng mạnh, doanh nghiệp nên:

a)

Cân nhắc tăng giá hoặc giảm quy mô chi phí để giữ lợi nhuận.

b)

Giảm chất lượng sản phẩm.

c)

Tăng giá gấp đôi.

d)

Ngừng bán hàng.

77.

“Chiến tranh giá” (Price war) xảy ra khi:

a)

Nhiều doanh nghiệp liên tục giảm giá để giành thị phần.

b)

Các doanh nghiệp thống nhất giữ giá.

c)

Không có cạnh tranh.

d)

Thị trường ổn định.

78.

Hậu quả của chiến tranh giá là:

a)

Lợi nhuận toàn ngành giảm, hình ảnh thương hiệu bị ảnh hưởng.

b)

Doanh nghiệp tăng doanh thu bền vững.

c)

Giá cả ổn định.

d)

Thị phần mở rộng lâu dài.

79.

Để tránh chiến tranh giá, doanh nghiệp nên:

a)

Tạo giá trị khác biệt thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.

b)

Giảm giá liên tục.

c)

Sao chép giá đối thủ.

d)

Cắt giảm quảng cáo.

80.

“Chiến lược giá thấp hàng ngày” (Everyday low pricing – EDLP) là:

a)

Duy trì mức giá thấp ổn định thay vì khuyến mãi ngắn hạn.

b)

Giảm giá đột xuất.

c)

Định giá cao cấp.

d)

Định giá gói.

81.

Ví dụ của EDLP là:

a)

Walmart giữ giá thấp ổn định quanh năm.

b)

Zara giảm giá cuối mùa.

c)

Amazon khuyến mãi 1 tuần.

d)

Starbucks tăng giá định kỳ.

82.

“Định giá cao thấp” (High–Low pricing) là:

a)

Bán giá cao thông thường và giảm mạnh trong các dịp khuyến mãi.

b)

Giữ giá cố định quanh năm.

c)

Bán thấp hơn đối thủ mọi lúc.

d)

Dựa vào chi phí sản xuất.

83.

Khi doanh nghiệp điều chỉnh giá cho phù hợp với thị trường mục tiêu, đó là:

a)

Chính sách giá linh hoạt.

b)

Chính sách giá thống nhất.

c)

Chính sách giá cố định.

d)

Chính sách giá chi phí.

84.

“Định giá danh mục sản phẩm” (Product-mix pricing) giúp:

a)

Tối ưu hóa lợi nhuận toàn bộ danh mục, không chỉ từng sản phẩm.

b)

Giảm giá đồng loạt.

c)

Cố định giá theo nhóm.

d)

Bỏ bớt dòng sản phẩm.

85.

Trong định giá quốc tế, yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến giá bán?

a)

Tỷ giá hối đoái, thuế và chính sách thương mại.

b)

Màu sắc bao bì.

c)

Mức độ trung thành.

d)

Tên thương hiệu.

86.

“Định giá chuyển giao” (Transfer pricing) xảy ra khi:

a)

Các công ty trong cùng tập đoàn định giá hàng hóa trao đổi nội bộ.

b)

Doanh nghiệp bán ra bên ngoài.

c)

Thị trường mở rộng.

d)

Sản phẩm mới ra mắt.

87.

Mục đích của định giá chuyển giao là:

a)

Tối ưu lợi nhuận, thuế và chi phí giữa các chi nhánh.

b)

Tăng giá trị cảm nhận.

c)

Quảng bá thương hiệu.

d)

Cắt giảm nhân sự.

88.

“Định giá theo mục tiêu xã hội” (Social pricing) là:

a)

Đặt giá thấp để phục vụ cộng đồng, không vì lợi nhuận tối đa.

b)

Đặt giá cao để định vị thương hiệu.

c)

Đặt giá cạnh tranh.

d)

Đặt giá ngẫu nhiên.

89.

Ví dụ của định giá xã hội là:

a)

Giá điện, nước ưu đãi cho hộ nghèo.

b)

Hàng hiệu cao cấp.

c)

Dịch vụ thương mại quốc tế.

d)

Bán hàng online.

90.

“Định giá đạo đức” (Ethical pricing) yêu cầu doanh nghiệp:

a)

Không lừa dối khách hàng và đảm bảo công bằng, minh bạch.

b)

Tăng giá tối đa.

c)

Giảm giá mạnh.

d)

Giữ bí mật giá.

91.

“Định giá lạm phát” (Inflation pricing) là:

a)

Điều chỉnh giá theo biến động lạm phát để bảo vệ lợi nhuận.

b)

Giữ giá cố định.

c)

Giảm giá theo chu kỳ.

d)

Đặt giá thấp hơn chi phí.

92.

Khi doanh nghiệp định giá thấp hơn giá thành nhằm phá giá đối thủ, đó là:

a)

Định giá săn mồi (Predatory pricing).

b)

Định giá thâm nhập.

c)

Định giá uy tín.

d)

Định giá giá trị.

93.

Luật cạnh tranh cấm hành vi nào liên quan đến giá?

a)

Thỏa thuận giá, định giá săn mồi và phân biệt giá không hợp lý.

b)

Giảm giá khuyến mãi.

c)

Định giá chi phí.

d)

Định giá gói.

94.

“Định giá tham khảo” (Reference pricing) là:

a)

Khách hàng so sánh giá thực tế với giá mà họ mong đợi hoặc đã quen thuộc.

b)

Doanh nghiệp đặt giá bằng chi phí sản xuất.

c)

Khách hàng chỉ quan tâm giá thấp nhất.

d)

Nhà nước quy định mức giá trần.

95.

Khi doanh nghiệp niêm yết giá cao nhưng thường xuyên khuyến mãi, điều đó ảnh hưởng:

a)

Gây nghi ngờ và giảm lòng tin của khách hàng.

b)

Tăng hình ảnh thương hiệu.

c)

Giữ giá trị cao cấp.

d)

Tăng lợi nhuận bền vững.

96.

“Chiến lược định giá theo nhóm khách hàng” thường áp dụng khi:

a)

Các nhóm có khả năng chi trả khác nhau (sinh viên, người lớn tuổi, VIP…).

b)

Mọi khách hàng đều giống nhau.

c)

Sản phẩm công nghiệp.

d)

Thị trường ngách.

97.

“Định giá tâm lý cao cấp” thường dựa vào:

a)

Cảm xúc và nhận thức “giá cao = chất lượng cao”.

b)

Chi phí sản xuất.

c)

Giá đối thủ.

d)

Doanh thu mục tiêu.

98.

“Định giá khuyến mãi tạm thời” có rủi ro là:

a)

Khách hàng quen với giá thấp, khó quay lại giá bình thường.

b)

Không thu hút người mua.

c)

Giảm chất lượng sản phẩm.

d)

Tăng chi phí sản xuất.

99.

“Định giá dựa trên giá trị khách hàng” giúp doanh nghiệp:

a)

Tập trung vào cảm nhận lợi ích, không chỉ vào chi phí.

b)

Giảm giá đại trà.

c)

Định giá thấp nhất thị trường.

d)

Giữ giá cố định.

100.

Mục tiêu cuối cùng của chiến lược giá là:

a)

Đạt được sự cân bằng giữa giá trị cung cấp cho khách hàng và lợi nhuận doanh nghiệp.

b)

Tăng sản lượng bất kỳ giá nào.

c)

Giảm giá để bán nhanh.