wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về IoT

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần quan trọng nhất trong IoT là gì?

a)

Cảm biến và thiết bị

b)

Máy chủ email

c)

Mạng LAN

d)

Website

2.

Kiến trúc IoT cơ bản gồm mấy lớp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

3.

Trong kiến trúc IoT, Gateway có chức năng chính là:

a)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

b)

Chuyển đổi dữ liệu từ cảm biến và kết nối với mạng

c)

Hiển thị dữ liệu cho người dùng

d)

Phân tích dữ liệu

4.

Giao thức nào nhẹ, tiêu tốn ít năng lượng, phổ biến cho IoT?

a)

MQTT

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

FTP

5.

Descriptive Analytics trong IoT nhằm:

a)

Hiển thị điều gì đã xảy ra

b)

Dự đoán xu hướng

c)

Đưa ra khuyến nghị

d)

Tìm nguyên nhân

6.

IoT Cloud Platform nào sau đây là của Amazon?

a)

ThingWorx

b)

Azure IoT

c)

AWS IoT

d)

IBM Watson

7.

IoT Data Analytics giúp doanh nghiệp:

a)

Tự động hóa việc chấm công

b)

Chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin giá trị

c)

Xóa dữ liệu không cần thiết

d)

Giảm số lượng cảm biến

8.

Công nghệ nào giúp IoT xử lý dữ liệu ngay tại rìa mạng?

a)

Edge Computing

b)

Cloud-only

c)

 LAN

d)

Blockchain

9.

IoT thường kết hợp với công nghệ nào để tăng giá trị dữ liệu?

a)

Big Data và AI

b)

ERP

c)

E-learning

d)

CAD

10.

Cảm biến nhiệt độ trong IoT thuộc lớp nào?

a)

Ứng dụng

b)

Mạng

c)

Thiết bị

d)

Dữ liệu

11.

Loại cảm biến nào đo được áp suất không khí?

a)

Proximity sensor

b)

Pressure sensor

c)

Gyroscope

d)

Light sensor

12.

Một thách thức lớn của IoT là

a)

Dữ liệu ít

b)

Bảo mật & quyền riêng tư

c)

Không thể kết nối Internet

d)

Người dùng không quan tâm

13.

Trong kiến trúc TCP/IP của IoT, lớp nào thường dùng MQTT, CoAP?

a)

A. Application layer

b)

B. Transport layer

c)

C. Network layer

d)

D. Physical layer

14.

IoT và M2M khác nhau chủ yếu ở:

a)

IoT kết nối Internet, M2M chủ yếu kết nối máy với máy

b)

IoT không có cảm biến

c)

M2M dùng AI

d)

 IoT không cần kết nối mạng

15.

Dữ liệu IoT thường có đặc điểm

a)

Tĩnh

b)

Liên tục, thời gian thực

c)

Không thể phân tích

d)

Chỉ ở dạng văn bản

16.

Một nhà máy muốn dự báo hỏng hóc máy dựa trên dữ liệu cảm biến. Họ cần loại phân tích nào?

a)

Predictive Analytics

b)

Descriptive

c)

Diagnostic

d)

Prescriptive

17.

Một bệnh viện dùng IoT phát hiện nguyên nhân nhịp tim bất thường. Đây là:

a)

Diagnostic Analytics

b)

Descriptive

c)

Predictive

d)

Prescriptive

18.

Một nông trại áp dụng IoT, hệ thống tự động gợi ý thời điểm tưới nước. Đây là:

a)

A. Prescriptive Analytics

b)

B. Descriptive

c)

C. Diagnostic

d)

D. Predictive

19.

Một công ty lo ngại bị khóa chặt bởi nhà cung cấp IoT duy nhất. Đây là vấn đề:

a)

Vendor lock-in

b)

Latency

c)

Energy

d)

Connectivity

20.

Một công ty logistics gặp khó khi xử lý dữ liệu từ hàng nghìn cảm biến cùng lúc. Đây là thách thức:

a)

Scalability

b)

Portability

c)

Security

d)

Standardization

21.

Một xe thông minh trao đổi dữ liệu trực tiếp với hạ tầng giao thông. Đây là:

a)

V2I

b)

V2V

c)

V2D

d)

V2Cloud

22.

Nếu doanh nghiệp muốn giảm độ trễ IoT, họ nên áp dụng:

a)

Edge Computing

b)

Batch Processing

c)

Excel Analysis

d)

VPN

23.

Trong nông nghiệp thông minh, cảm biến độ ẩm đất gửi dữ liệu về trung tâm, được phân tích để tối ưu năng suất. Đây thuộc lớp nào của IoT?

a)

A. Ứng dụng

b)

B. Mạng

c)

C. Thiết bị

d)

D. Gateway

24.

Một công ty muốn hệ thống IoT gợi ý 'giảm tốc độ dây chuyền 10% để tránh hỏng máy'. Đây là:

a)

A. Prescriptive Analytics

b)

B. Diagnostic

c)

C. Predictive

d)

D. Descriptive

25.

Trong hệ thống nhà thông minh, khi đèn tự động bật khi phát hiện chuyển động, đây là ví dụ của:

a)

Actuation trong IoT

b)

Data Center

c)

Vendor lock-in

d)

Diagnostic

26.

Một công ty gặp vấn đề kết nối IoT khi roaming quốc tế. Đây là thách thức:

a)

Multiple Standards & Regulations

b)

Battery Life

c)

Vendor lock-in

d)

Diagnostic

27.

Khi xe tự lái sử dụng IoT để giao tiếp với xe khác, đó là:

a)

V2V

b)

V2I

c)

V2D

d)

V2Cloud

28.

Khi cảm biến IoT trong nhà máy gửi dữ liệu sai do nhiễu sóng, đây là:

a)

Connectivity Challenge

b)

Vendor lock-in

c)

Scalability

d)

Portability

29.

Một công ty sản xuất muốn phân tích nguyên nhân tỷ lệ sản phẩm lỗi tăng cao dựa trên dữ liệu IoT. Đây là:

a)

Diagnostic Analytics

b)

Predictive

c)

Prescriptive

d)

Descriptive

30.

Để giải quyết vấn đề băng thông IoT hạn chế, giải pháp là:

a)

Nén dữ liệu và tối ưu giao thức

b)

Tăng thêm cảm biến

c)

Giảm số lượng người dùng

d)

Xóa dữ liệu cũ

31.

Tính năng tắt màn hình khi áp tai nghe gọi trong smart phone dựa chủ yếu trên:

a)

Ambient light

b)

GPS

c)

Proximity

d)

Barometer

32.

Trong smart phone, La bàn trong app bản đồ lệch hướng gần trạm biến áp. Cảm biến nào bị nhiễu mạnh nhất?

a)

Gyroscope

b)

Magnetometer

c)

Accelerometer

d)

Barometer

33.

Tính năng “raise to wake” (nhấc máy sáng màn) trong smart phone chủ yếu dựa trên

a)

A. Proximity

b)

B. Ambient light

c)

C. Accelerometer

d)

D. Magnetometer

34.

Trong smart phone, Kích hoạt trợ lý giọng nói khi màn hình tắt dựa trên phần cứng nào?

a)

Microphone

b)

Camera

c)

Proximity

d)

NFC

35.

Kiến trúc hệ thống IoT đơn giản được mô tả là gì?

a)

Các thiết bị kết nối qua tầng trung gian (Gateway).

b)

Các thiết bị kết nối trực tiếp với nhau.

c)

Các thiết bị kết nối trực tiếp đến server/cloud.

d)

Các thiết bị sử dụng điện toán biên để xử lý dữ liệu

36.

Mô hình tham chiếu 3 lớp của kiến trúc phân lớp hệ thống IoT bao gồm những lớp nào?

a)

Lớp thiết bị, Lớp mạng, Lớp ứng dụng.

b)

Lớp cảm biến, Lớp gateway, Lớp trung tâm dữ liệu.

c)

Lớp phần cứng, Lớp truyền thông, Lớp giao thức.

d)

Lớp Network Access & Physical, Lớp Internet, Lớp Application

37.

Lớp thiết bị trong kiến trúc phân lớp hệ thống IoT bao gồm những thành phần nào?

a)

A. Các Hub, Switch, Router.

b)

B. Cảm biến, thiết bị chấp hành và các bộ điều khiển

c)

C. Các máy chủ vật lý và hệ thống đám mây.

d)

D. Các giao thức truyền thông như MQTT, HTTP.

38.

Vai trò của Gateway trong hệ thống IoT là gì?

a)

Thực hiện đo lường và thu thập dữ liệu.

b)

Nhận dữ liệu từ các cảm biến, tổng hợp và chuyển đổi thành dạng phù hợp để có thể xử lý, kết nối với phần còn lại của hệ thống.

c)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu chất lượng cao trên đám mây.

d)

Ra quyết định dựa trên các thuật toán AI/ML.

39.

Trong kiến trúc phân lớp TCP/IP cho IoT, Lớp Internet thường gồm các giao thức nào để xác định và định tuyến các gói dữ liệu?

a)

MQTT, AMQP, XMPP.

b)

IPv6, 6LoWPAN và RPL.

c)

Wifi, Ethernet, Bluetooth Low Energy.

d)

GPRS, NB-IoT, 4G.

40.

Trong kiến trúc 4 lớp TCP/IP cho IoT, lớp Network Access & Physical Layer có chức năng gì?

a)

Xác định và định tuyến các gói dữ liệu.

b)

Bao gồm các ngăn xếp giao thức cho kết nối như mạng di động, Wifi, Ethernet hoặc các giải pháp chuyên biệt như LPWAN, Bluetooth Low Energy (BLE).

c)

Các giao thức bản tin cho ứng dụng IoT.

d)

Lưu trữ và phân tích dữ liệu.

41.

"Trung tâm dữ liệu (Data Center)" trong các thành phần hệ thống IoT có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Chuyển đổi dữ liệu thô sang định dạng phù hợp.

b)

B. Xử lý dữ liệu một cách tức thì bằng các thiết bị biên.

c)

C. Thu nhận dữ liệu từ lớp mạng, lưu trữ, xử lý dữ liệu và ra quyết định.

d)

D. Chỉ lưu trữ dữ liệu trên đám mây.

42.

Đặc điểm chính của các giao thức ứng dụng IoT là gì để phù hợp với các thiết bị IoT?

a)

Yêu cầu băng thông cao và dung lượng bản tin lớn.

b)

Năng lượng tiêu thụ thấp và dung lượng bản tin nhẹ.

c)

Phải luôn cần kết nối Internet để hoạt động.

d)

Chỉ hoạt động ở mức cao của mô hình OSI.

43.

Các giao thức bản tin như MQTT, AMQP và XMPP thường được sử dụng ở lớp nào trong kiến trúc TCP/IP cho IoT?

a)

A. Network Access & Physical Layer.

b)

B. Internet Layer.

c)

C. Application Layer.

d)

D. Transport Layer.

44.

Hoạt động phân tích dữ liệu cho phép xác định các mẫu trong tập dữ liệu (cả quá khứ và hiện tại) nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ dữ liệu.

b)

Sử dụng để đưa ra dự đoán và điều chỉnh về các sự kiện trong tương lai.

c)

Chỉ để trực quan hóa dữ liệu cho người dùng.

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật.

45.

Thách thức nào sau đây liên quan đến các tiêu chuẩn truyền thông trong IoT?

a)

Thiếu khả năng tương thích của phần cứng.

b)

Thay đổi quy định và nhiều tiêu chuẩn truyền thông.

c)

Giới hạn băng thông.

d)

Vấn đề bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư.

46.

Khó khăn nào liên quan đến "Mobility" (Di động) trong IoT được nêu trong nguồn?

a)

Gây ra các liên kết không dây kém chất lượng và kết nối không liên tục, thay đổi ngữ cảnh

b)

Giới hạn băng thông.

c)

Vấn đề bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư.

d)

Thiếu khả năng tương thích của phần cứng.

47.

Một hệ thống nhà thông minh cần kết nối các cảm biến cửa, cảm biến chuyển động và công tắc đèn không dây với một bộ điều khiển trung tâm trước khi gửi dữ liệu lên đám mây. Thành phần kiến trúc IoT nào đóng vai trò là tầng trung gian nhận dữ liệu, tổng hợp và

a)

Lớp ứng dụng.

b)

Trung tâm dữ liệu.

c)

Gateway.

d)

Lớp thiết bị.

48.

Trong mô hình TCP/IP cho IoT, nếu bạn đang xử lý vấn đề xác định và định tuyến các gói dữ liệu giữa các mạng con khác nhau của thiết bị IoT (ví dụ, sử dụng IPv6), bạn đang làm việc ở lớp nào?

a)

Network Access & Physical Layer.

b)

Internet Layer.

c)

Application Layer.

d)

Transport Layer.

49.

Trong kiến trúc IoT, Gateway có chức năng chính là:

a)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

b)

Chuyển đổi dữ liệu từ cảm biến và kết nối với mạng

c)

Hiển thị dữ liệu cho người dùng

d)

Phân tích dữ liệu

50.

Để giải quyết vấn đề băng thông IoT hạn chế, giải pháp là:

a)

Nén dữ liệu và tối ưu giao thức

b)

Tăng thêm cảm biến

c)

Giảm số lượng người dùng

d)

Xóa dữ liệu cũ

51.

Công nghệ nào là cốt lõi của Ethernet?

a)
CSMA/CA
b)

CSMA/CD

c)

Token Ring

d)

FDDI

52.

Chuẩn RS-485 hỗ trợ tối đa bao nhiêu bộ thu phát trên bus?

a)

128

b)

64

c)

32

d)

256

53.

M-Bus được thiết kế chủ yếu cho ứng dụng nào?

a)

Giám sát video

b)

Truyền thông tin của các thiết bị đo lường tiêu thụ

c)

Kết nối thiết bị ngoại vi máy tính

d)

Tự động hóa nhà thông minh

54.

Nhược điểm chính của Wi-Fi khi dùng cho các ứng dụng IoT là gì?

a)

Tiêu thụ điện năng cao và khả năng kết nối mạng kém

b)

Giá thành thiết bị cao

c)

Tốc độ truyền dữ liệu thấp

d)

Không hỗ trợ bảo mật

55.

Wi-Fi 6 hỗ trợ tốc độ truyền tối đa là bao nhiêu?

a)

1 Gbit/s

b)

600 Mbit/s

c)

9.6 Gbit/s

d)

54 Mbit/s

56.

Công nghệ Bluetooth 5.0 hỗ trợ khoảng cách truyền tối đa là bao nhiêu?

a)

100 mét

b)

200 mét

c)

300 mét

d)

500 mét

57.

Zigbee 3.0 dựa trên tiêu chuẩn nào?

a)

A. IEEE 802.11

b)

B. IEEE 802.15.4

c)

C. IEEE 802.3

d)

D. IEEE 802.16

58.

Trong mạng Zigbee, thiết bị nào chịu trách nhiệm quyết định cấu trúc mạng và cấp phát địa chỉ?

a)

Zigbee Coordinator (ZC)

b)

Zigbee Router (ZR)

c)

Zigbee End Device (ZED)

d)

Access Point

59.

Loại cấu trúc mạng (topology) nào của Zigbee cho phép một nút tìm đường truyền thay thế khi đường truyền hiện tại bị lỗi?

a)

A. Star (Hình sao)

b)

B. Tree (Hình cây)

c)

C. Mesh (Hình lưới)

d)

D.

60.

Ưu điểm của Z-Wave là gì?

a)

Cấu trúc đơn giản, độ tin cậy cao, giá thành thấp, tiêu thụ điện năng thấp, chi phí thấp.

b)

Tốc độ truyền dữ liệu cao, phạm vi rộng, chi phí cao.

c)

Chỉ hỗ trợ kết nối có dây, tiêu thụ điện năng cao.

d)

Không hỗ trợ bảo mật, giá thành cao, cấu trúc phức tạp.

61.

ITU đã định nghĩa 3 kịch bản ứng dụng chính cho 5G, trong đó kịch bản hỗ trợ triển khai IoT là gì?

a)

mMTC

b)

eMBB

c)

URLLC

d)

FWA

62.

Công nghệ LoRa sử dụng kiến trúc mạng nào?

a)

Lưới (Mesh)

b)

Cây (Tree)

c)

Sao (Star)

d)

Ngang hàng (Peer-to-peer)

63.

Phạm vi truyền thông của LoRa trong môi trường đô thị là bao nhiêu?

a)

Dưới 1 km

b)

Khoảng 2-5 km

c)

Khoảng 15 km

d)

Trên 20 km

64.

Trong kiến trúc LoRaWAN, thành phần nào quản lý toàn bộ mạng và thiết lập kết nối an toàn?

a)

Network Server (LNS)

b)

Gateway

c)

End Device

d)

Application Server

65.

Hệ số trải phổ (Spreading Factor - SF) trong LoRa có tác dụng gì?

a)

Quy định mức công suất và tốc độ của từng nút

b)

Quy định tần số hoạt động của thiết bị

c)

Quy định loại anten sử dụng

d)

Quy định khoảng cách truyền tối đa

66.

Công nghệ tiết kiệm năng lượng nào được sử dụng trong NB-IoT?

a)

17PSM và eDRX

b)

Bluetooth Low Energy

c)

Wi-Fi Direct

d)

Zigbee

67.

Devkit của Sigfox cần được lựa chọn dựa trên tiêu chí quan trọng nào để đảm bảo tương thích với khu vực sử dụng?

a)

Cấu hình vô tuyến (Radio Configuration - RC)

b)

Loại vi xử lý sử dụng

c)

Kích thước của Devkit

d)

Màu sắc của Devkit

68.

Vệ tinh quỹ đạo nào thường được dùng trong các ứng dụng IoT và vì lý do gì?

a)

Vệ tinh quỹ đạo Trái Đất tầm thấp (LEO), Chúng gần bề mặt Trái Đất hơn, yêu cầu công suất thấp hơn

b)

Vệ tinh quỹ đạo địa tĩnh (GEO), Chúng ở xa Trái Đất và yêu cầu công suất cao hơn

c)

Vệ tinh quỹ đạo trung bình (MEO), Chủ yếu dùng cho định vị GPS

d)

Vệ tinh quỹ đạo cực (Polar), Chủ yếu dùng cho quan sát Trái Đất

69.

Trong kiến trúc SIoT, thành phần nào thu thập các bản tin từ vệ tinh và cung cấp bản tin đường xuống (DL) cho vệ tinh để chuyển đến thiết bị?

a)

MTD (Machine-Type Device)

b)

Gateway mặt đất (Ground Gateway)

c)

Trạm mặt đất (Ground Station)

d)

Trung tâm điều khiển mạng (Network Control Center)

70.

Ưu điểm của việc sử dụng các vệ tinh nhỏ (nanosatellites) cho IoT là gì?

a)

Giá thành thấp, triển khai nhanh và linh hoạt, trễ truyền lan và suy hao thấp, công suất thấp, tốc độ thấp, kích thước nhỏ.

b)

Giá thành cao, triển khai chậm và không linh hoạt, trễ truyền lan cao, công suất cao, tốc độ cao, kích thước lớn.

c)

Chỉ sử dụng được cho các ứng dụng quân sự, không phù hợp với IoT dân dụng.

d)

Không hỗ trợ truyền dữ liệu, chỉ dùng để quan sát trái đất.

71.

Công nghệ nào thuộc nhóm LPWA?

a)

A. Wi-Fi, Bluetooth

b)

B. NB-IoT, LoRa, SigFox

c)

C. 4G, 5G

d)

D. Zigbee, Z-Wave

72.

So với Bluetooth, Wi-Fi có ưu điểm gì?

a)

Tốc độ cao hơn, băng thông lớn hơn, hỗ trợ nhiều thiết bị và ứng dụng truyền dữ liệu lớn.

b)

Tiêu thụ năng lượng thấp hơn Bluetooth.

c)

Khoảng cách truyền ngắn hơn Bluetooth.

d)

Chỉ hỗ trợ truyền âm thanh.

73.

Công nghệ nào phù hợp nhất cho các ứng dụng M2M yêu cầu tốc độ dữ liệu rất thấp, phạm vi truyền xa và pin có tuổi thọ hàng chục năm?

a)

Sigfox

b)

Wi-Fi

c)

Bluetooth

d)

Zigbee

74.

Trong một mạng Zigbee hình lưới (mesh), nếu một bộ định tuyến (Zigbee Router) bị lỗi, các thiết bị cuối (End Device) vẫn có thể giao tiếp với mạng bằng cách tìm một __________ thay thế để truyền tin.

a)

đường truyền thay thế

b)

thiết bị đầu cuối

c)

bộ điều khiển trung tâm

d)

kênh tần số mới

75.

Để cho phép người dùng mạng 4G thực hiện cuộc gọi thoại chất lượng cao mà không phải chuyển về mạng 2G/3G, đồng thời vẫn có thể truy cập dữ liệu tốc độ cao, nhà mạng cần triển khai công nghệ __________.

a)

VoLTE

b)

VoWiFi

c)

LTE-A

d)

GPRS

76.

Chuẩn truyền thông có dây __________ được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng thu thập dữ liệu từ các thiết bị đo lường tiêu thụ và có thể cấp nguồn cho thiết bị qua bus.

a)

M-Bus

b)

RS-232

c)

Ethernet

d)

CAN Bus

77.

Công nghệ RFID trong IoT chủ yếu phục vụ mục đích nào?

a)

Tính toán phân tán

b)

Định danh và theo dõi đối tượng

c)

Lưu trữ dữ liệu lớn

d)

 Điều khiển thiết bị từ xa

78.

Một ưu điểm quan trọng của IPv6 trong IoT là gì?

a)

Hỗ trợ tần số 2.4GHz

b)

Cung cấp không gian địa chỉ lớn cho thiết bị IoT

c)

Tốc độ xử lý nhanh gấp đôi IPv4

d)

Khả năng chống tấn công mạng tốt hơn IPv4

79.

So với mạng di động truyền thống, LPWAN (LoRa, Sigfox, NB-IoT) có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Tiêu thụ điện năng thấp, phạm vi phủ sóng rộng, chi phí thấp và khả năng kết nối nhiều thiết bị, giúp tối ưu cho các ứng dụng IoT.

b)

Tốc độ truyền dữ liệu cao, phù hợp cho các ứng dụng video streaming.

c)

Chỉ hoạt động trong phạm vi rất hẹp và tiêu thụ điện năng lớn.

d)

Chi phí triển khai cao và không hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối cùng lúc.

80.

Trong mô hình IoT, việc phân tích dữ liệu cảm biến và đưa ra quyết định thường diễn ra ở đâu?

a)

Thiết bị đầu cuối

b)

Tầng ứng dụng hoặc nền tảng điện toán đám mây

c)

Bộ định tuyến mạng

d)

Hệ thống RFID

81.

Kỹ thuật Edge Computing trong IoT nhằm mục đích gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Xử lý dữ liệu gần thiết bị để giảm độ trễ

c)

Truyền dữ liệu tốc độ cao về đám mây

d)

Tăng dung lượng pin cho thiết bị

82.

Ứng dụng Smart Home thường sử dụng giao thức không dây nào để kết nối thiết bị tiêu thụ ít năng lượng?

a)

Zigbee hoặc Z-Wave

b)

Bluetooth Classic

c)

Wi-Fi

d)

Infrared

83.

Nếu một hệ thống IoT có hàng nghìn thiết bị cảm biến, giải pháp nào giúp quản lý địa chỉ IP hiệu quả?

a)

IPv4 với NAT

b)

IPv6 với cấp phát địa chỉ tự động

c)

Bluetooth LE

d)

DHCP cho IPv4

84.

Khi triển khai IoT cho Smart Farming, yếu tố nào cần phân tích để chọn công nghệ kết nối?

a)

Khoảng cách phủ sóng, số lượng cảm biến, thời lượng pin

b)

Loại đất sử dụng, màu sắc cây trồng, hình dạng cảm biến

c)

Thời tiết hiện tại, vị trí địa lý, loại phân bón

d)

Số lượng nhân công, chi phí vận chuyển, kích thước trang trại

85.

Trong hệ thống logistics, để theo dõi kiện hàng bằng IoT, công nghệ nào hiệu quả nhất?

a)

RFID + Cloud Database

b)

Bluetooth + Local Storage

c)

Barcode + Manual Entry

d)

NFC + Paper Records

86.

Một nhà máy muốn sử dụng IoT để giám sát máy móc, yêu cầu độ trễ rất thấp (<10ms). Công nghệ kết nối nào phù hợp nhất?

a)

5G URLLC

b)

Wi-Fi 6

c)

Bluetooth Low Energy

d)

LoRaWAN

87.

Một thành phố muốn triển khai hệ thống Smart Parking, cần quản lý hàng nghìn chỗ đậu xe, độ trễ thấp, vùng phủ rộng. 2 công nghệ kết nối nên được chọn là

a)

NB-IoT + LoRaWAN

b)

WiFi + Bluetooth

c)

Zigbee + RFID

d)

Ethernet + NFC

88.

Để phát triển hệ thống tưới tiêu thông minh trong nông nghiệp, giải pháp truyền thông nào đảm bảo tính bền vững và tiết kiệm năng lượng nhất?

a)

LoRa

b)

Wi-Fi

c)

Bluetooth

d)

Zigbee

89.

Một công ty logistics muốn giảm thất lạc hàng hóa. Giải pháp IoT nào nên được triển khai?

a)

RFID + GPS + (Cloud Analytics)

b)

Camera giám sát truyền thống

c)

Chỉ sử dụng mã vạch

d)

Hệ thống báo động âm thanh

90.

Một thành phố muốn dùng IoT để giám sát chất lượng không khí theo thời gian thực. Giải pháp tốt nhất:

a)

Cảm biến + Zigbee

b)

Cảm biến + LoRaWAN

c)

Cảm biến + Bluetooth

d)

Camera + Wi-Fi

91.

Để giảm tải lượng dữ liệu IoT truyền lên cloud, giải pháp nào sáng tạo và hiệu quả nhất?

a)

Edge computing

b)

Tăng số lượng cảm biến

c)

Sử dụng mạng 2G

d)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị

92.

Trong thiết kế hệ thống đèn đường thông minh, giải pháp nào giúp tiết kiệm năng lượng và quản lý linh hoạt?

a)

Zigbee Mesh + Cloud Control

b)

Bluetooth + Local App

c)

Ethernet + Switch tập trung

d)

LoRaWAN chỉ thu thập dữ liệu

93.

Một công ty muốn triển khai IoT quản lý đội xe tải đường dài. Giải pháp nào hợp lý nhất?

a)

RFID nội bộ

b)

GPS + 4G/5G + Cloud Analytics

c)

Zigbee

d)

Wi-Fi tại trạm dừng xe

94.

Một thành phố triển khai Smart Waste Management, muốn tối ưu chi phí thu gom rác. Giải pháp truyền thông nào hợp lý?

a)

LoRaWAN

b)

Bluetooth

c)

Wi-Fi

d)

Zigbee

95.

Nếu triển khai IoT trong năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời), giải pháp truyền thông nào cần được ưu tiên?

a)

LPWAN

b)

Wi-Fi

c)

Bluetooth

d)

Zigbee