wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giao thông & du lịch (luyện thêm) (cơ bản) (100)

Total questions: 108

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.
Từ "Airport" có nghĩa là gì?
a)
Sân bay
b)
Bến cảng
c)
Nhà ga
d)
Trạm xe
2.
Từ "Arrival" có nghĩa là gì?
a)
Đến nơi / Sự tới nơi
b)
Khởi hành
c)
Trì hoãn
d)
Hủy bỏ
3.
Từ "Bicycle" có nghĩa là gì?
a)
Xe đạp
b)
Xe máy
c)
Xe buýt
d)
Xe hơi
4.
Từ "Bike" có nghĩa là gì?
a)
Xe đạp / Xe máy (ngắn gọn)
b)
Xe tải
c)
Xe khách
d)
Tàu hỏa
5.
Từ "Boat" có nghĩa là gì?
a)
Thuyền
b)
Máy bay
c)
Xe lửa
d)
Xe đạp
6.
Từ "Book" (v) có nghĩa là gì?
a)
Đặt vé / Đặt chỗ
b)
Hủy vé
c)
Bán vé
d)
Kiểm tra vé
7.
Từ "Bridge" có nghĩa là gì?
a)
Cây cầu
b)
Con đường
c)
Đường hầm
d)
Ngã tư
8.
Từ "Bus" có nghĩa là gì?
a)
Xe buýt
b)
Xe khách
c)
Xe taxi
d)
Xe tải
9.
Từ "Bus station" có nghĩa là gì?
a)
Bến xe buýt lớn
b)
Trạm dừng xe buýt nhỏ
c)
Ga tàu hỏa
d)
Sân bay
10.
Từ "Bus stop" có nghĩa là gì?
a)
Trạm dừng xe buýt (trên đường)
b)
Bến xe trung tâm
c)
Bãi đỗ xe
d)
Trạm thu phí
11.
Từ "Car" có nghĩa là gì?
a)
Ô tô
b)
Xe máy
c)
Xe đạp
d)
Xe buýt
12.
Từ "Car park" có nghĩa là gì?
a)
Bãi đỗ xe
b)
Công viên
c)
Gara sửa xe
d)
Trạm xăng
13.
Từ "Cash" có nghĩa là gì?
a)
Tiền mặt
b)
Thẻ tín dụng
c)
Séc
d)
Tiền xu
14.
Từ "Cheap" có nghĩa là gì?
a)
Rẻ
b)
Đắt
c)
Miễn phí
d)
Giảm giá
15.
Từ "City" có nghĩa là gì?
a)
Thành phố
b)
Nông thôn
c)
Thị trấn
d)
Làng quê
16.
Từ "Coach" có nghĩa là gì?
a)
Xe khách đường dài
b)
Xe buýt nội thành
c)
Xe taxi
d)
Tàu hỏa
17.
Từ "Corner" có nghĩa là gì?
a)
Góc đường
b)
Đường thẳng
c)
Vòng xoay
d)
Cuối đường
18.
Từ "Country" có nghĩa là gì?
a)
Đất nước / Nông thôn
b)
Thành phố
c)
Thị trấn
d)
Khu công nghiệp
19.
Từ "Cycle" có nghĩa là gì?
a)
Đạp xe
b)
Lái ô tô
c)
Đi bộ
d)
Bơi lội
20.
Từ "Date" có nghĩa là gì?
a)
Ngày (tháng)
b)
Giờ
c)
Phút
d)
Năm
21.
Từ "Day" có nghĩa là gì?
a)
Ngày
b)
Đêm
c)
Tuần
d)
Tháng
22.
Từ "Delay" có nghĩa là gì?
a)
Trì hoãn
b)
Đúng giờ
c)
Sớm
d)
Hủy bỏ
23.
Từ "Departure" có nghĩa là gì?
a)
Khởi hành
b)
Đến nơi
c)
Dừng lại
d)
Quá cảnh
24.
Từ "Door" có nghĩa là gì?
a)
Cửa
b)
Cửa sổ
c)
Tường
d)
Mái nhà
25.
Từ "Drive" có nghĩa là gì?
a)
Lái xe
b)
Đi bộ
c)
Bay
d)
Ngủ
26.
Từ "Driver" có nghĩa là gì?
a)
Tài xế
b)
Hành khách
c)
Người đi bộ
d)
Tiếp viên
27.
Từ "East" có nghĩa là gì?
a)
Hướng Đông
b)
Hướng Tây
c)
Hướng Nam
d)
Hướng Bắc
28.
Từ "End" có nghĩa là gì?
a)
Kết thúc / Cuối
b)
Bắt đầu
c)
Giữa
d)
Tiếp tục
29.
Từ "Evening" có nghĩa là gì?
a)
Buổi tối
b)
Buổi sáng
c)
Buổi trưa
d)
Ban đêm
30.
Từ "Expensive" có nghĩa là gì?
a)
Đắt
b)
Rẻ
c)
Miễn phí
d)
Bình dân
31.
Từ "Far" có nghĩa là gì?
a)
Xa
b)
Gần
c)
Cao
d)
Thấp
32.
Từ "Fast" có nghĩa là gì?
a)
Nhanh
b)
Chậm
c)
Yên tĩnh
d)
Ồn ào
33.
Từ "Flight" có nghĩa là gì?
a)
Chuyến bay
b)
Chuyến tàu
c)
Chuyến xe
d)
Chuyến phà
34.
Từ "Fly" có nghĩa là gì?
a)
Bay
b)
Chạy
c)
Bơi
d)
Đi bộ
35.
Từ "Gate" có nghĩa là gì?
a)
Cổng
b)
Cửa sổ
c)
Hàng rào
d)
Cầu thang
36.
Từ "Go" có nghĩa là gì?
a)
Đi
b)
Dừng
c)
Đứng
d)
Ngồi
37.
Từ "Guide" có nghĩa là gì?
a)
Hướng dẫn viên
b)
Du khách
c)
Tài xế
d)
Lễ tân
38.
Từ "Holiday" có nghĩa là gì?
a)
Kỳ nghỉ
b)
Ngày làm việc
c)
Ngày đi học
d)
Cuối tuần
39.
Từ "Hotel" có nghĩa là gì?
a)
Khách sạn
b)
Nhà riêng
c)
Trường học
d)
Bệnh viện
40.
Từ "Hour" có nghĩa là gì?
a)
Giờ
b)
Phút
c)
Giây
d)
Ngày
41.
Từ "Information" có nghĩa là gì?
a)
Thông tin
b)
Câu hỏi
c)
Câu trả lời
d)
Vấn đề
42.
Từ "Journey" có nghĩa là gì?
a)
Hành trình
b)
Điểm đến
c)
Vé xe
d)
Hành lý
43.
Từ "Key" có nghĩa là gì?
a)
Chìa khóa
b)
Ổ khóa
c)
Cánh cửa
d)
Cửa sổ
44.
Từ "Lake" có nghĩa là gì?
a)
Hồ
b)
Sông
c)
Biển
d)
Núi
45.
Từ "Leave" có nghĩa là gì?
a)
Rời đi
b)
Đến nơi
c)
Ở lại
d)
Ngủ
46.
Từ "Left" có nghĩa là gì?
a)
Trái
b)
Phải
c)
Thẳng
d)
Sau
47.
Từ "Light" có nghĩa là gì?
a)
Đèn / Nhẹ
b)
Bóng tối
c)
Nặng
d)
Cứng
48.
Từ "Luggage" có nghĩa là gì?
a)
Hành lý
b)
c)
Tiền
d)
Hộ chiếu
49.
Từ "Map" có nghĩa là gì?
a)
Bản đồ
b)
La bàn
c)
Sách
d)
Tranh
50.
Từ "Mile" có nghĩa là gì?
a)
Dặm (đơn vị đo)
b)
Mét
c)
Kilômét
d)
Giờ
51.
Từ "Minute" có nghĩa là gì?
a)
Phút
b)
Giờ
c)
Giây
d)
Ngày
52.
Từ "Money" có nghĩa là gì?
a)
Tiền
b)
Thẻ
c)
d)
Ngân hàng
53.
Từ "Month" có nghĩa là gì?
a)
Tháng
b)
Năm
c)
Tuần
d)
Ngày
54.
Từ "Morning" có nghĩa là gì?
a)
Buổi sáng
b)
Buổi chiều
c)
Buổi tối
d)
Ban đêm
55.
Từ "Motorbike" có nghĩa là gì?
a)
Xe máy
b)
Xe đạp
c)
Ô tô
d)
Xe buýt
56.
Từ "Mountain" có nghĩa là gì?
a)
Núi
b)
Đồi
c)
Biển
d)
Sông
57.
Từ "Museum" có nghĩa là gì?
a)
Bảo tàng
b)
Thư viện
c)
Rạp phim
d)
Công viên
58.
Từ "Near" có nghĩa là gì?
a)
Gần
b)
Xa
c)
Cao
d)
Thấp
59.
Từ "Night" có nghĩa là gì?
a)
Ban đêm
b)
Ban ngày
c)
Buổi sáng
d)
Buổi chiều
60.
Từ "North" có nghĩa là gì?
a)
Hướng Bắc
b)
Hướng Nam
c)
Hướng Đông
d)
Hướng Tây
61.
Từ "Open" có nghĩa là gì?
a)
Mở
b)
Đóng
c)
Khóa
d)
Che
62.
Từ "Park" có nghĩa là gì?
a)
Công viên / Đỗ xe
b)
Sân bay
c)
Nhà ga
d)
Bến cảng
63.
Từ "Passenger" có nghĩa là gì?
a)
Hành khách
b)
Tài xế
c)
Phi công
d)
Tiếp viên
64.
Từ "Passport" có nghĩa là gì?
a)
Hộ chiếu
b)
Vé máy bay
c)
Chứng minh thư
d)
Visa
65.
Từ "Pilot" có nghĩa là gì?
a)
Phi công
b)
Tài xế
c)
Thuyền trưởng
d)
Tiếp viên
66.
Từ "Place" có nghĩa là gì?
a)
Địa điểm
b)
Thời gian
c)
Con người
d)
Sự vật
67.
Từ "Plane" có nghĩa là gì?
a)
Máy bay
b)
Tàu hỏa
c)
Ô tô
d)
Xe đạp
68.
Từ "Price" có nghĩa là gì?
a)
Giá tiền
b)
Hóa đơn
c)
Tiền lẻ
d)
Giảm giá
69.
Từ "Rain" có nghĩa là gì?
a)
Mưa
b)
Nắng
c)
Gió
d)
Tuyết
70.
Từ "Reception" có nghĩa là gì?
a)
Quầy lễ tân
b)
Phòng ngủ
c)
Nhà bếp
d)
Kho
71.
Từ "Ride" có nghĩa là gì?
a)
Đi xe (máy/đạp) / Cưỡi
b)
Lái ô tô
c)
Đi bộ
d)
Bơi
72.
Từ "Right" có nghĩa là gì?
a)
Phải / Đúng
b)
Trái
c)
Sai
d)
Thẳng
73.
Từ "River" có nghĩa là gì?
a)
Sông
b)
Biển
c)
Hồ
d)
Suối
74.
Từ "Road" có nghĩa là gì?
a)
Con đường
b)
Vỉa hè
c)
Cầu
d)
Hầm
75.
Từ "Room" có nghĩa là gì?
a)
Phòng
b)
Nhà
c)
Tòa nhà
d)
Sân
76.
Từ "Safe" có nghĩa là gì?
a)
An toàn
b)
Nguy hiểm
c)
Khó khăn
d)
Dễ dàng
77.
Từ "Sea" có nghĩa là gì?
a)
Biển
b)
Sông
c)
Hồ
d)
Núi
78.
Từ "Seat" có nghĩa là gì?
a)
Chỗ ngồi
b)
Bàn
c)
Giường
d)
Cửa
79.
Từ "Ship" có nghĩa là gì?
a)
Tàu thủy
b)
Thuyền nhỏ
c)
Máy bay
d)
Xe lửa
80.
Từ "Shop" có nghĩa là gì?
a)
Cửa hàng
b)
Nhà kho
c)
Văn phòng
d)
Nhà ở
81.
Từ "Sign" có nghĩa là gì?
a)
Biển báo / Dấu hiệu
b)
Đèn đường
c)
Vạch kẻ đường
d)
Bản đồ
82.
Từ "Slow" có nghĩa là gì?
a)
Chậm
b)
Nhanh
c)
Vội
d)
Gấp
83.
Từ "South" có nghĩa là gì?
a)
Hướng Nam
b)
Hướng Bắc
c)
Hướng Đông
d)
Hướng Tây
84.
Từ "Start" có nghĩa là gì?
a)
Bắt đầu
b)
Kết thúc
c)
Dừng lại
d)
Tiếp tục
85.
Từ "Station" có nghĩa là gì?
a)
Nhà ga / Trạm
b)
Sân bay
c)
Cảng
d)
Công viên
86.
Từ "Stop" có nghĩa là gì?
a)
Dừng lại / Điểm dừng
b)
Đi tiếp
c)
Chạy
d)
Khởi hành
87.
Từ "Straight" có nghĩa là gì?
a)
Thẳng
b)
Cong
c)
Rẽ trái
d)
Rẽ phải
88.
Từ "Street" có nghĩa là gì?
a)
Đường phố
b)
Ngõ hẻm
c)
Cao tốc
d)
Cầu
89.
Từ "Suitcase" có nghĩa là gì?
a)
Vali
b)
Ba lô
c)
Túi xách
d)
90.
Từ "Sun" có nghĩa là gì?
a)
Mặt trời
b)
Mặt trăng
c)
Ngôi sao
d)
Mây
91.
Từ "Taxi" có nghĩa là gì?
a)
Xe taxi
b)
Xe buýt
c)
Xe máy
d)
Xe đạp
92.
Từ "Ticket" có nghĩa là gì?
a)
b)
Tiền
c)
Hộ chiếu
d)
Bản đồ
93.
Từ "Time" có nghĩa là gì?
a)
Thời gian
b)
Địa điểm
c)
Khoảng cách
d)
Tốc độ
94.
Từ "Tour" có nghĩa là gì?
a)
Chuyến du lịch
b)
Chuyến đi làm
c)
Chuyến đi học
d)
Chuyến thăm
95.
Từ "Tourist" có nghĩa là gì?
a)
Du khách
b)
Hướng dẫn viên
c)
Người dân
d)
Tài xế
96.
Từ "Town" có nghĩa là gì?
a)
Thị trấn
b)
Thành phố
c)
Làng
d)
Quốc gia
97.
Từ "Traffic" có nghĩa là gì?
a)
Giao thông
b)
Phương tiện
c)
Đèn đỏ
d)
Cảnh sát
98.
Từ "Train" có nghĩa là gì?
a)
Tàu hỏa
b)
Máy bay
c)
Ô tô
d)
Xe buýt
99.
Từ "Travel" có nghĩa là gì?
a)
Du lịch / Di chuyển
b)
Nghỉ ngơi
c)
Làm việc
d)
Học tập
100.
Từ "Trip" có nghĩa là gì?
a)
Chuyến đi
b)
Kỳ nghỉ
c)
Hành lý
d)
101.
Từ "Visit" có nghĩa là gì?
a)
Thăm quan
b)
Ở lại
c)
Rời đi
d)
Làm việc
102.
Từ "Wait" có nghĩa là gì?
a)
Chờ đợi
b)
Rời đi
c)
Vội vàng
d)
Đến muộn
103.
Từ "Walk" có nghĩa là gì?
a)
Đi bộ
b)
Chạy
c)
Nhảy
d)
Bơi
104.
Từ "Way" có nghĩa là gì?
a)
Lối đi / Cách thức
b)
Điểm đến
c)
Điểm dừng
d)
Bản đồ
105.
Từ "Week" có nghĩa là gì?
a)
Tuần
b)
Tháng
c)
Năm
d)
Ngày
106.
Từ "West" có nghĩa là gì?
a)
Hướng Tây
b)
Hướng Đông
c)
Hướng Nam
d)
Hướng Bắc
107.
Từ "Window" có nghĩa là gì?
a)
Cửa sổ
b)
Cửa chính
c)
Tường
d)
Mái
108.
Từ "Year" có nghĩa là gì?
a)
Năm
b)
Tháng
c)
Tuần
d)
Ngày