wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6: văn hóa tổ chức đời sống -Tín ngưỡng Việt Nam

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tín ngưỡng phồn thực là gì?

a)

Tín ngưỡng thờ cúng các vị thần sáng tạo ra vũ trụ.

b)

Tín ngưỡng cầu mong sự sinh sôi, nảy nở của con người và vạn vật.

c)

Tín ngưỡng thờ cúng các đấng sinh thành.

d)

Tín ngưỡng thờ cúng các hiện tượng tự nhiên.

2.

Hình thức thờ sinh thực khí nào sau đây KHÔNG thuộc tín ngưỡng phồn thực?

a)

Thờ Linga - Yoni

b)

Thờ nõ - nường

c)

Thờ Thần Thành hoàng

d)

Thờ tượng nhà mồ Tây Nguyên

3.

Hành vi nào dưới đây là ví dụ cho tín ngưỡng thờ hành vi giao phối?

a)

Cắm nhang vào bát hương.

b)

Điệu múa "tùng dí" trong các lễ hội.

c)

Dựng cây nêu ngày Tết.

d)

Cúng thần Đất.

4.

"Tam phủ" trong tín ngưỡng sùng bái tự nhiên là thờ những vị thần nào?

a)

Mây, Mưa, Sấm chớp

b)

Trời, Đất, Nước

c)

Ngũ hành nương nương

d)

Thập nhị hành khiển

5.

"Tứ pháp" là tín ngưỡng thờ các hiện tượng tự nhiên nào?

a)

Trời, Đất, Nước, Gió

b)

Mây, Mưa, Sấm, Chớp

c)

Sông, Núi, Biển, Rừng

d)

Mặt Trời, Mặt Trăng, Trái đất, Ngân hà

6.

Loài cây nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một biểu tượng sớm trong tín ngưỡng thờ thực vật?

a)

Cây lúa

b)

Cây cau

c)

Cây đa

d)

Cây tre

7.

Đồ cúng trên bàn thờ tổ tiên thường KHÔNG bao gồm?

a)

Thức ăn, đồ mặc

b)

Hương hoa, trà rượu

c)

Li nước lã

d)

Giấy cúng đất

8.

Vị thần nào được coi là cai quản, che chở và định đoạt họa phúc cho một làng?

a)

Thổ Công

b)

Thần Thành hoàng

c)

Thần Đất

d)

Thần Bản xứ

9.

Trong "Tứ bất tử", vị thần nào tượng trưng cho cuộc sống vật chất?

a)

Tản Viên

b)

Thánh Gióng

c)

Chử Đồng Tử

d)

Liễu Hạnh

10.

Trong "Tứ bất tử", vị thần nào tượng trưng cho cuộc sống vật chất?

a)

Tản Viên

b)

Thánh Gióng

c)

Chử Đồng Tử

d)

Liễu Hạnh

11.

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên phản ánh điều gì sâu sắc nhất?

a)

Đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", sự gắn kết gia đình, dòng họ.

b)

Sự sợ hãi trước cái chết và linh hồn.

c)

Mong muốn được phù hộ cho gia đình, dòng tộc.

d)

Sự ảnh hưởng của các tôn giáo lớn.

12.

Tục thờ Thổ Công chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Bảo vệ gia cư, ngăn tà thần, định đoạt họa phúc cho gia đình.

b)

Cầu mong mùa màng bội thu.

c)

Tưởng nhớ các vị khai hoang mở cõi.

d)

Thờ vị thần cai quản lãnh thổ.

13.

Vị thần nào trong Tứ bất tử tượng trưng cho khát vọng tự do và hạnh phúc tinh thần?

a)

Liễu Hạnh

b)

Thánh Gióng

c)

Tản Viên

d)

Chử Đồng Tử

14.

Tín ngưỡng sùng bái con người KHÔNG bao gồm:

a)

Thờ cúng tổ tiên

b)

Thờ thần Thành hoàng

c)

Thờ Mẫu

d)

Thờ Tài thần

15.

Vật nào sau đây là biểu tượng rõ nhất của tín ngưỡng phồn thực?

a)

Cây nêu ngày Tết

b)

Bánh chưng, bánh dày

c)

Linga và Yoni

d)

Trống đồng Đông Sơn

16.

Đặc điểm nổi bật nhất của hệ thống tín ngưỡng Việt Nam là gì?

a)

Tính độc thần rõ rệt.

b)

Tính tổng hợp, đa thần và gắn bó với cộng đồng.

c)

Liên quan đời sống nông nghiệp.

d)

Chịu ảnh hưởng từ Nho giáo, Phật giáo.

17.

Trong phong tục hôn nhân xưa, "môn đăng hộ đối" thể hiện rõ nhất điều gì?

a)

Sự tự do lựa chọn của đôi trai gái.

b)

Quyền lợi và sự cân nhắc của gia tộc về đối sánh giữa hai gia đình.

c)

Quyền lợi kinh tế của làng xã.

d)

Sự phù hợp về tuổi tác của cô dâu

18.

Điều gì là quan trọng nhất trong hôn nhân?

a)

Sự tự do lựa chọn của đôi trai gái.

b)

Quyền lợi và sự cân nhắc của gia tộc về đối sánh giữa hai gia đình.

c)

Quyền lợi kinh tế của làng xã.

d)

Sự phù hợp về tuổi tác của cô dâu chú rể.

19.

"Nộp cheo" trong hôn nhân truyền thống là để phục vụ cho:

a)

Quyền lợi và sự công nhận của làng xã.

b)

Chi phí cho đám cưới của gia đình.

c)

Lễ vật cho nhà gái.

d)

Chuẩn bị cho việc chung của làng sau này.

20.

Vật nào sau đây thường được dùng trong lễ "chạm ngõ" cổ truyền để tượng trưng cho ước vọng gắn bó?

a)

Bánh su sê

b)

Nắm đất, gói muối

c)

Con gà trống

d)

Cỗ xe ngựa

21.

Trong tang lễ, "bát cơm, quả trứng, đôi đũa bông" trên quan tài có ý nghĩa gì?

a)

Lộ phí, hành trang cho người chết sang thế giới bên kia.

b)

Đồ cúng cho thần linh.

c)

Thức ăn cho người chết.

d)

Biểu tượng cho sự giàu có.

22.

Màu sắc chủ đạo trong tang lễ truyền thống của người Việt là:

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu trắng

d)

Màu đen

23.

Tết nào sau đây diễn ra vào ngày 5 tháng 5 Âm lịch?

a)

Tết Nguyên tiêu

b)

Tết Hàn thực

c)

Tết Đoan ngọ

d)

Tết Trung thu

24.

"Cha tre - mẹ vông" trong tang lễ thể hiện rõ nguyên lý nào?

a)

Âm Dương

b)

Tam cương

c)

Tứ đức

d)

Ngũ thường

25.

Tết nào dưới đây còn được gọi là Tết Cơm mới?

a)

Tết Nguyên đán

b)

Tết Nguyên tiêu

c)

Tết Hạ nguyên (Rằm tháng 10)

d)

Tết Ông Táo

26.

Phần "lễ" trong lễ hội truyền thống chủ yếu mang ý nghĩa gì?

a)

Vui chơi, giải trí.

b)

Cầu xin và tạ ơn thần linh.

c)

Thi tài, kết đôi.

d)

Buôn bán, trao đổi hàng hóa.

27.

Trò chơi "cướp cầu thả lỗ" trong hội làng chủ yếu mang ý nghĩa cầu mong điều gì?

4 lines
28.

Trò chơi "cướp cầu thả lỗ" trong hội làng chủ yếu mang ý nghĩa cầu mong điều gì?

a)

Sự nhanh nhẹn, tháo vát.

b)

Sự khéo léo.

c)

Sự phồn thực, sinh sôi.

d)

Cầu mưa thuận gió hòa.

29.

Sự khác biệt cơ bản giữa lễ tết và lễ hội là:

a)

Lễ tết thiên về tinh thần, lễ hội thiên về vật chất.

b)

Lễ tết duy trì tôn ti, lễ hội duy trì dân chủ, kết đôi.

c)

Lễ tết gắn với không gian, lễ hội gắn với thời gian.

d)

Câu A sai.

30.

Lễ hội nào sau đây được tổ chức vào ngày mồng 9 tháng 4 âm lịch?

a)

Hội Khám

b)

Hội Dâu

c)

Hội Gióng

d)

Hội Lim

31.

Trong phong tục tang ma, việc "cha đưa mẹ rước" phản ánh điều gì?

a)

Sự phân biệt đối xử giữa nam và nữ.

b)

Sự hài hòa, đối xứng theo nguyên lý Âm Dương.

c)

Quyền uy của người cha trong gia đình.

d)

Tục lệ chỉ có ở miền núi.

32.

Vật nào sau đây có thể xuất hiện trong phong tục hôn nhân như một biểu tượng quan hệ mẹ chồng và nàng dâu?

a)

Bình vôi

b)

Trầu cau

c)

Đôi đũa cả

d)

Cây trâm

33.

Đặc điểm chung nổi bật của phong tục Việt Nam (được nêu trong bài 6) là gì?

a)

Phản ánh sự gắn chặt thiên nhiên.

b)

Phản ánh đậm nét nguyên lý Âm Dương và sự gắn bó với thiên nhiên, cộng đồng.

c)

Thiên về đời sống nông nghiệp.

d)

Mang tính cá nhân cao.

34.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là quan niệm của người Việt về giao tiếp?

a)

Liên kết cộng đồng, củng cố tình thân.

b)

Là tiêu chuẩn để đánh giá con người.

c)

Là hoạt động riêng tư, nên hạn chế tối đa.

d)

Là phương tiện để thiết lập và duy trì các mối quan hệ.

35.

giao tiếp?

a)

Liên kết cộng đồng, củng cố tình thân.

b)

Là tiêu chuẩn để đánh giá con người.

c)

Là hoạt động riêng tư, nên hạn chế tối đa.

d)

Là phương tiện để thiết lập và duy trì các mối quan hệ.

36.

Thái độ giao tiếp của người Việt thường được mô tả là:

a)

Luôn quyết đoán và thẳng thắn trong mọi tình huống.

b)

Rất ít nói và không thích giao tiếp.

c)

Vừa thích giao tiếp, vừa rất rụt rè.

d)

Chỉ thích giao tiếp với người trong gia đình.

37.

Cách giao tiếp "vòng vo tam quốc" của người Việt chủ yếu xuất phát từ:

a)

Tính thiếu quyết đoán.

b)

Sự ưa tế nhị và trọng sự hòa thuận.

c)

Sự thiếu hiểu biết.

d)

Ảnh hưởng từ văn hóa Trung Quốc.

38.

Hệ thống xưng hô trong tiếng Việt có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Rất đơn giản, ít từ ngữ.

b)

Phong phú, mang tính gia đình hóa, "xưng khiêm hô tôn".

c)

Chỉ sử dụng đại từ nhân xưng cơ bản.

d)

Hoàn toàn tôn ti, phân biệt vai vế.

39.

Đặc trưng "tính biểu trưng" trong nghệ thuật ngôn từ Việt Nam thể hiện rõ qua:

a)

Việc sử dụng nhiều thuật ngữ khoa học.

b)

Lối nói thẳng, không ví von.

c)

Việc sử dụng các ước lệ, ví von, ẩn dụ, hàm ngôn.

d)

Cấu trúc câu đơn giản, một vế.

40.

Cấu trúc song tiết thường thấy ở thể loại nào?

a)

Câu đối và thơ

b)

Văn bản hành chính

c)

Văn bản nghệ thuật

d)

Các bài phát biểu chính trị

41.

Sự phong phú của các hư từ như "à, ư, nhỉ, nhé, chăng..." trong tiếng Việt góp phần tạo nên đặc điểm gì?

a)

Tính logic chặt chẽ.

b)

Tính giàu chất biểu cảm.

c)

Tính khách quan.

d)

Tính linh hoạt.

42.

Đặc điểm "tính động, linh hoạt" trong ngữ pháp tiếng Việt thể hiện ở:

a)

Ngữ pháp hình thái học phức tạp.

b)

Cấu trúc câu bị đ

43.

Đặc điểm "tính động, linh hoạt" trong ngữ pháp tiếng Việt thể hiện ở:

a)

Ngữ pháp hình thái học phức tạp.

b)

Cấu trúc câu bị động là chủ yếu.

c)

Ngữ pháp ngữ nghĩa, mỗi hành động thường được diễn đạt bằng một động từ.

d)

Trật tự từ cố định, không thể thay đổi.

44.

Người Việt thường "tò mò" trong giao tiếp chủ yếu để làm gì?

a)

Để chê bai, đàm tiếu về người khác.

b)

Để nắm thông tin và lựa chọn cách giao tiếp phù hợp.

c)

Để thể hiện sự hiểu biết của bản thân.

d)

Để can thiệp vào cuộc sống riêng tư của người khác.

45.

"Bệnh sĩ" trong giao tiếp của người Việt liên quan mật thiết đến điều gì?

a)

Lòng tự ái và sự trọng danh dự.

b)

Sự thiếu tự tin.

c)

Tính keo kiệt.

d)

Thói lười biếng.

46.

Loại hình nghệ thuật sân khấu nào sau đây KHÔNG phải của Việt Nam?

a)

Chèo

b)

Tuồng

c)

Rối nước

d)

Kinh kịch

47.

Bộ nhạc cụ nào sau đây là phổ biến trong âm nhạc truyền thống Việt Nam?

a)

Bộ gõ, bộ hơi, bộ dây

b)

Bộ phím, bộ dây, bộ hơi

c)

Bộ gõ, bộ dây điện, bộ hơi

d)

Bộ phím, bộ gõ, bộ dây điện

48.

Nghệ thuật "khảm trai" thuộc loại hình nghệ thuật nào?

a)

Nghệ thuật thanh sắc

b)

Nghệ thuật hình khối

c)

Nghệ thuật trình diễn

d)

Nghệ thuật sắp đặt

49.

Đặc trưng "tính biểu trưng" trong nghệ thuật thanh sắc và hình khối Việt Nam thể hiện ở chỗ:

a)

Chú trọng phát triển hình thức đến mức tối đa.

b)

Sử dụng thủ pháp tả thực hoàn toàn.

c)

Chú trọng về nội dung, sử dụng thủ pháp ước lệ cao, nhấn mạnh và lược bỏ.

d)

Sao chép hoàn toàn từ nghệ thuật nước ngoài.

50.

Tiết tấu chậm rãi, động tác nhẹ nhàng uyển chuyển trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống tạo nên đặc điểm gì?

a)

Tính kịch tính cao.

b)

Tính bi hùng.

c)

Tính trữ tình sâu lắng.

d)

Tính hài hước.

51.

Việc "che nửa mặt" trong các điệu múa cổ truyền phản ánh đặc điểm gì trong thẩm mỹ Việt Nam?

a)

Sự e dè, nhút nhát.

b)

Sự thiếu tự tin.

c)

Sự ưa chuộng cái kín đáo, tế nhị.

d)

Sự bí ẩn, ma mị.

52.

Đặc điểm "tính linh hoạt" trong nghệ thuật Việt Nam thể hiện ở:

a)

Sự phối kết hợp giữa các loại hình nghệ thuật.

b)

Một bản nhạc có thể được diễn tấu bằng nhiều nhạc cụ; sự giao lưu giữa nghệ sĩ và khán giả.

c)

Mỗi loại hình nghệ thuật chỉ có một hình thức biểu diễn duy nhất.

d)

Nghệ thuật dành cho nhiều tầng lớp.

53.

Nghệ thuật nào sau đây thuộc về nghệ thuật hình khối?

a)

Dân ca Quan họ

b)

Nghệ thuật tranh sơn mài

c)

Nghệ thuật hát Xẩm

d)

Nghệ thuật Ca trù

54.

Khi đề cập đến chiến tranh, nghệ thuật Việt Nam thường thể hiện tinh thần gì?

a)

Hiếu chiến, cổ vũ bạo lực.

b)

Trung lập, không quan tâm.

c)

Hiếu hòa, trọng tình.

d)

Bi quan, yếm thế.

55.

Vai trò của phụ nữ trong nghệ thuật truyền thống Việt Nam thường được:

a)

Phủ nhận và xem nhẹ.

b)

Nhấn mạnh và tô diện.

c)

Giới hạn trong một số loại