wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức lập trình Python cơ bản

Total questions: 42

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Biến trong Python được sử dụng để làm gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu.

b)

Tạo biến mới.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Xóa dữ liệu.

2.

Khai báo biến trong Python như thế nào?

a)

Khai báo biến bằng cách định nghĩa kiểu dữ liệu trước, ví dụ: int x = 10.

b)

Khai báo biến bằng cách nhập giá trị từ người dùng, ví dụ: x = input().

c)

Khai báo biến bằng cách gán giá trị cho tên biến, ví dụ: x = 10.

d)

Khai báo biến bằng cách sử dụng từ khóa var, ví dụ: var x = 10.

3.

Kiểu dữ liệu nào sau đây là kiểu dữ liệu số trong Python?

a)

int, float, complex

b)

byte, double, set

c)

char, decimal, tuple

d)

string, boolean, list

4.

Cách kiểm tra kiểu dữ liệu của một biến trong Python là gì?

a)

Sử dụng hàm check() để xác định kiểu dữ liệu.

b)

Sử dụng hàm type() để kiểm tra kiểu dữ liệu.

c)

Dùng lệnh print() để in ra kiểu dữ liệu.

d)

Áp dụng hàm data_type() để kiểm tra kiểu dữ liệu.

5.

Biến nào sau đây là hợp lệ trong Python?

a)

valid-variable-name

b)

_validVariableName123

c)

123_invalidVariableName

d)

validVariableName!

6.

Câu lệnh if trong Python được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một hàm mới trong Python.

b)

Kiểm tra điều kiện và thực thi khối lệnh nếu điều kiện đúng.

c)

Thực hiện vòng lặp qua các phần tử trong danh sách.

d)

Kết thúc chương trình khi gặp lỗi.

7.

Cú pháp của câu lệnh if-elif-else trong Python như thế nào?

a)

if condition2: # code block 2

b)

if condition1: # code block 1

c)

if condition1: # code block 1 elif condition2: # code block 2 else: # code block 3

d)

if condition1: # code block 1 elif condition3: # code block 3

8.

Khi nào thì sử dụng câu lệnh elif?

a)

Sử dụng câu lệnh elif khi muốn kết thúc chương trình ngay lập tức.

b)

Sử dụng câu lệnh elif khi không cần kiểm tra điều kiện nào cả.

c)

Sử dụng câu lệnh elif khi cần kiểm tra nhiều điều kiện trong một cấu trúc điều kiện.

d)

Sử dụng câu lệnh elif khi chỉ cần kiểm tra một điều kiện đơn giản.

9.

Câu lệnh nào sau đây sẽ được thực thi nếu điều kiện if là False?

a)

The command in the else block.

b)

The command in the loop structure.

c)

The command in the switch case.

d)

The command in the if block.

10.

Vòng lặp for trong Python được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một hàm mới trong Python.

b)

Định nghĩa một lớp mới trong Python.

c)

Lặp qua các phần tử trong một iterable.

d)

Xử lý ngoại lệ trong chương trình.

11.

Cú pháp của vòng lặp for trong Python là gì?

a)

for in :

b)

for from :

c)

for to :

d)

for in :

12.

Làm thế nào để lặp qua một danh sách trong Python?

a)

Sử dụng hàm map để lặp qua danh sách.

b)

Sử dụng vòng lặp for để lặp qua danh sách.

c)

Sử dụng vòng lặp while để lặp qua danh sách.

d)

Sử dụng hàm filter để lặp qua danh sách.

13.

Vòng lặp while trong Python hoạt động như thế nào?

a)

Vòng lặp while sẽ dừng ngay khi điều kiện đúng.

b)

Vòng lặp while tiếp tục chạy cho đến khi điều kiện không còn đúng.

c)

Vòng lặp while chỉ chạy một lần nếu điều kiện đúng.

d)

Vòng lặp while không cần điều kiện để bắt đầu.

14.

Cú pháp của vòng lặp while là gì?

a)

loop (điều kiện) { // mã thực thi }

b)

repeat (điều kiện) { // mã thực thi }

c)

while (điều kiện) { // mã thực thi }

d)

for (điều kiện) { // mã thực thi }

15.

Khi nào thì vòng lặp while sẽ dừng lại?

a)

Khi vòng lặp được gọi lần đầu.

b)

Khi điều kiện trở thành sai.

c)

Khi không có biến trong vòng lặp.

d)

Khi điều kiện luôn đúng.

16.

Cách sử dụng break trong vòng lặp là gì?

a)

Câu lệnh 'break' dùng để dừng chương trình.

b)

Câu lệnh 'break' dùng để chuyển sang vòng lặp tiếp theo.

c)

Câu lệnh 'break' dùng để lặp lại vòng lặp.

d)

Câu lệnh 'break' dùng để thoát khỏi vòng lặp.

17.

Cách sử dụng continue trong vòng lặp là gì?

a)

Sử dụng 'continue' để dừng vòng lặp ngay lập tức.

b)

Sử dụng 'continue' để kết thúc chương trình ngay lập tức.

c)

Sử dụng 'continue' để lặp lại các câu lệnh trong vòng lặp.

d)

Sử dụng 'continue' để bỏ qua các câu lệnh còn lại trong vòng lặp và bắt đầu lần lặp tiếp theo.

18.

Làm thế nào để đếm số lần lặp trong vòng lặp for?

a)

Tạo một mảng để lưu trữ các giá trị lặp.

b)

Sử dụng một biến đếm và tăng giá trị của nó trong mỗi lần lặp.

c)

Sử dụng một hàm để tính toán số lần lặp.

d)

Sử dụng vòng lặp while thay vì for.

19.

Câu lệnh nào sau đây sẽ in ra số từ 1 đến 5?

a)

for i in range(1, 10): print(i)

b)

for i in range(1, 6): print(i)

c)

for i in range(0, 5): print(i)

d)

for i in range(1, 5): print(i)

20.

Làm thế nào để kiểm tra một điều kiện trong vòng lặp while?

a)

Sử dụng cú pháp: while (điều kiện) { // mã thực thi }

b)

Sử dụng cú pháp: do { // mã thực thi } while (điều kiện);

c)

Sử dụng cú pháp: for (i = 0; i < n; i++) { // mã thực thi }

d)

Sử dụng cú pháp: if (điều kiện) { // mã thực thi }

21.

Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để kiểm tra một điều kiện trong Python?

a)

if (điều kiện):

b)

check (điều kiện):

c)

when (điều kiện):

d)

test (điều kiện):

22.

Cách nào sau đây là đúng để định nghĩa một hàm trong Python?

a)

def function_name():

b)

function function_name():

c)

create function_name():

d)

define function_name[]:

23.

Vòng lặp nào sau đây có thể gây ra vòng lặp vô hạn?

a)

for item in list:

b)

while (i < 10):

c)

for i in range(10):

d)

while True:

24.

Khái niệm sau đúng hay sai?

"Biểu thức logic là biểu thức chỉ nhận giá trị True hoặc False."

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Đâu là câu lệnh điều kiện dạng thiếu của Python?

a)

If <điều kiện>:

<khối lệnh 1>

b)

If <điều kiện>

<khối lệnh>

c)

If <điều kiện>:

<khối lệnh>

d)

If <khối lệnh>:

<điều kiện>

26.

Đọc đoạn chương trình sau và cho biết đây là câu điều kiện gì?

if n > 0:

print("n là số lớn hơn 0")

a)

Câu điều kiện dạng thiếu

b)

Câu điều kiện dạng đủ

c)

Không là câu điều kiện

27.

Biểu thức nào không thể đưa vào vị trí <điều kiện> trong lệnh:

Nếu <điều kiện> thì <lệnh> của các ngôn ngữ lập trình bậc cao?

a)

a + b > 1

b)

a * b < a + b

c)

12 +15 > 2 * 13

d)

m, n = 1, 2

28.

Trong Python, câu lệnh xuất dữ liệu ra màn hình

a)

print()

b)

input()

c)

if

d)

else

29.

Trong Python, đâu là CẤU TRÚC của dạng mở rộng Hàm điều kiện (if...else)

a)

b)

c)

d)

30.

Trong Python, đâu là CẤU TRÚC của dạng mở rộng Hàm điều kiện (if)

a)

b)

c)

d)

31.

Trong Python, đâu là CẤU TRÚC của dạng mở rộng Hàm điều kiện (if - elif - else)

a)

b)

c)

d)

32.

Trong Python, Trong 4 cấu trúc sau, đâu là cấu trúc sai?

a)

b)

c)

d)

33.

Trong khối lệnh python kế bên, lỗi ở đây là gì?

a)

Không có lỗi

b)

thiếu dấu :

c)

thiếu dấu "

d)

thiếu dấu )

34.

Trong khối lệnh python kế bên, lỗi ở đây là gì?

a)

Không có lỗi

b)

thiếu dấu :

c)

thiếu dấu "

d)

thiếu dấu )

35.

Trong khối lệnh python kế bên, lỗi ở đây là gì?

a)

Không có lỗi

b)

thiếu dấu :

c)

thiếu dấu "

d)

thiếu dấu (

36.

Trong khối lệnh python kế bên, lỗi ở đây là gì?

a)

Không có lỗi

b)

thiếu dấu :

c)

thiếu dấu "

d)

thiếu dấu (

37.

Câu lệnh điều kiện trong Python được sử dụng để làm gì?

a)

Để kiểm tra và thực hiện các hành động dựa trên điều kiện.

b)

Để tạo biến trong Python.

c)

Để nhập dữ liệu từ người dùng.

d)

Để định nghĩa hàm trong Python.

38.

Nếu a = 5 và b = 10, câu lệnh nào sẽ in ra 'a nhỏ hơn b'?

a)

if a == b:

print('a nhỏ hơn b')

b)

if b < a:

print('a nhỏ hơn b')

c)

if a < b:

print('a nhỏ hơn b')

d)

if a > b:

print('a nhỏ hơn b')

39.

Câu lệnh nào sẽ in ra 'Nóng', nếu nhiệt độ lớn hơn 25 độ C?

a)

if nhiệt độ < 25:

print('Lạnh')

b)

if nhiệt độ == 30: print('Mát')

c)

if nhiệt độ > 25: print('Nóng')

d)

if nhiệt độ >= 25: print('Bình thường');

40.

Câu lệnh nào sẽ được sử dụng để kiểm tra xem một số có phải là số chẵn không?

a)

n % 2 == 0

b)

n & 1 == 1

c)

n / 2 == 1

d)

n % 2 != 0

41.

Khi nào bạn sẽ sử dụng elif trong Python?

a)
  • A) Khi chỉ có một điều kiện để kiểm tra

b)
  • B) Khi bạn muốn kiểm tra nhiều điều kiện khác nhau

c)
  • C) Khi bạn không muốn sử dụng if

d)
  • D) Khi bạn muốn kết thúc chương trình

42.

Trong đoạn mã sau, giá trị của biến result sẽ là gì?

a)
  • A) "Lớn hơn 10"

b)
  • B) "Bằng 10"

c)
  • C) "Nhỏ hơn 10"

d)

D) Không có giá trị