wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng quan về Biển Đông

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông có diện tích xấp xỉ bao nhiêu km²?

a)

Khoảng 4,5 triệu km²

b)

Khoảng 2,5 triệu km²

c)

Khoảng 3,5 triệu km²

d)

Khoảng 4,0 triệu km²

2.

Biển Đông thuộc đại dương nào trên thế giới?

a)

Đại Tây Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Bắc Băng Dương

d)

Ấn Độ Dương

3.

Trong hệ thống các vùng biển của Thái Bình Dương, Biển Đông được xếp ở vị trí nào về độ rộng?

a)

Thứ hai về độ rộng

b)

Thứ ba về độ rộng

c)

Thứ tư về độ rộng

d)

Thứ năm về độ rộng

4.

Tuyến hàng hải đi qua Biển Đông quan trọng vì lý do nào sau đây?

a)

Là nơi có vĩ độ thấp nhất thế giới

b)

Là vùng duy nhất không có bão lớn

c)

Liên hệ Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương

d)

Là tuyến ngắn nhất nối Âu với Phi

5.

Những quốc gia và vùng lãnh thổ nào sau đây có đường bờ tiếp giáp Biển Đông?

a)

Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Malaysia, Singapore, Brunei, Thái Lan, Campuchia, Đài Loan

b)

Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Malaysia, Singapore, Thái Lan, Campuchia

c)

Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Malaysia, Brunei, Thái Lan, Campuchia

d)

Việt Nam, Philippines, Indonesia, Malaysia, Singapore, Brunei, Thái Lan, Campuchia

6.

Tổng cộng có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp Biển Đông?

a)

Tám quốc gia và một vùng lãnh thổ

b)

Chín quốc gia và một vùng lãnh thổ

c)

Bảy quốc gia và một vùng lãnh thổ

d)

Mười quốc gia và một vùng lãnh thổ

7.

Việt Nam tiếp giáp Biển Đông ở bao nhiêu phía địa lý?

a)

Bốn phía bao quanh

b)

Ba phía khác nhau

c)

Hai phía đối nhau

d)

Một phía duy nhất

8.

Có bao nhiêu vịnh lớn của Biển Đông tiếp giáp trực tiếp với Việt Nam?

a)

Ba vịnh lớn tiếp giáp

b)

Hai vịnh lớn tiếp giáp

c)

Năm vịnh lớn tiếp giáp

d)

Bốn vịnh lớn tiếp giáp

9.

Biển Đông hiện nay đang tồn tại bao nhiêu loại tranh chấp?

a)

4 loại tranh chấp

b)

3 loại tranh chấp

c)

2 loại tranh chấp

d)

5 loại tranh chấp

10.

Tuyên bố ASEAN về Biển Đông (Tuyên bố Ma-ni-la) được thông qua vào năm nào?

a)

1992

b)

1991

c)

1990

d)

1989

11.

Vịnh Bắc Bộ có diện tích khoảng bao nhiêu km²?

a)

136.350 km²

b)

146.450 km²

c)

126.250 km²

d)

116.200 km²

12.

Vịnh Bắc Bộ được bao bọc bởi bờ biển và hải đảo của những nước nào dưới đây?

a)

Việt Nam - Thái Lan

b)

Việt Nam - Trung Quốc

c)

Việt Nam - In-đô-nê-xi-a

d)

Việt Nam - Phi-líp-pin

13.

Nơi sâu nhất Vịnh Bắc Bộ khoảng bao nhiêu mét?

a)

Khoảng 70 m

b)

Khoảng 80 m

c)

Khoảng 90 m

d)

Khoảng 100 m

14.

Bạn hãy cho biết Vịnh Thái Lan có diện tích bao nhiêu km²?

a)

Khoảng 360.000 km²

b)

Khoảng 340.000 km²

c)

Khoảng 380.000 km²

d)

Khoảng 320.000 km²

15.

Vịnh Thái Lan được bao bọc bởi bờ biển của những nước nào?

a)

Việt Nam - Trung Quốc - Thái Lan - Campuchia

b)

Việt Nam - Phi-líp-pin - Campuchia - Malaixia

c)

Việt Nam - Thái Lan - Campuchia - Malaixia

d)

Việt Nam - In-đô-nê-xi-a - Trung Quốc - Thái Lan

16.

Vùng biển Việt Nam có diện tích bao nhiêu km²?

a)

Hơn 3 triệu km²

b)

Hơn 1 triệu km²

c)

Hơn 2,5 triệu km²

d)

Hơn 2 triệu km²

17.

Diện tích biển của nước ta gấp bao nhiêu lần diện tích đất liền?

a)

Gấp hai lần diện tích đất liền

b)

Gấp bốn lần diện tích đất liền

c)

Gấp năm lần diện tích đất liền

d)

Gấp ba lần diện tích đất liền

18.

Việt Nam có chiều dài bờ biển khoảng bao nhiêu km?

a)

Khoảng 3.280 km

b)

Khoảng 3.270 km

c)

Khoảng 3.260 km

d)

Khoảng 3.290 km

19.

Điền vào chỗ trống định nghĩa sau: "Lãnh hải là vùng biển có chiều rộng … từ đường cơ sở ra biển"?

a)

12 hải lý

b)

13 hải lý

c)

14 hải lý

d)

15 hải lý

20.

Căn cứ Luật biển Việt Nam 2012, vùng biển Việt Nam bao gồm những khu vực nào?

a)

Nội thủy, lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa chủ quyền và quyền tài phán quốc gia của Việt Nam

b)

Nội thủy, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa chủ quyền và quyền tài phán quốc gia của Việt Nam

c)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa chủ quyền và quyền tài phán quốc gia của Việt Nam

d)

Nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế lục địa chủ quyền và quyền tài phán quốc gia của Việt Nam

21.

Vùng biển nào sau đây của nước ta mà các nước khác được đặt ống dẫn dầu, dây cáp ngầm và tàu thuyền, máy bay nước ngoài được tự do về hàng hải và hàng không theo Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982?

a)

Nội thủy

b)

Vùng tiếp giáp lãnh hải

c)

Lãnh hải

d)

Vùng đặc quyền kinh tế

22.

Việt Nam đã ra Tuyên bố về đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải Việt Nam trong Vịnh Bắc Bộ vào thời gian nào?

a)

21/02/2023

b)

21/02/2022

c)

21/02/2024

d)

21/02/2025

23.

Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của lãnh thổ đất liền Việt Nam trong Vịnh Bắc Bộ gồm các đoạn thẳng nối liền bao nhiêu điểm?

a)

11

b)

13

c)

14

d)

12

24.

Tuyên bố nào của ASEAN liên quan đến Biển Đông đặt nền tảng cho hợp tác và kiềm chế, thường gắn với cam kết không sử dụng vũ lực?

a)

Tuyên bố Ma-ni-la 1992

b)

Tuyên bố Bali 1976

c)

Hiến chương ASEAN 2008

d)

Công ước Luật biển 1982

25.

Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của đảo Bạch Long Vĩ là gì?

a)

Đường ngấn nước triều thấp nhất dọc theo bờ biển của đảo.

b)

Đường ngấn nước triều cao nhất dọc theo bờ biển của đảo.

c)

Đường ngấn nước triều trung bình dọc theo bờ biển của đảo.

d)

Đường ngấn nước nhật triều và bán nhật triều dọc theo bờ biển của đảo.

26.

Vùng biển Việt Nam có khoảng bao nhiêu đảo lớn, nhỏ?

a)

Khoảng 4.500 đảo.

b)

Khoảng 5.000 đảo.

c)

Khoảng 4.000 đảo.

d)

Khoảng 5.500 đảo.

27.

Vùng biển nước ta có bao nhiêu tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có biển?

a)

28 tỉnh.

b)

29 tỉnh.

c)

27 tỉnh.

d)

30 tỉnh.

28.

Tỉnh, thành phố nào có diện tích biển lớn nhất nước ta?

a)

Bà Rịa - Vũng Tàu.

b)

Quảng Ninh.

c)

Kiên Giang.

d)

Bình Thuận.

29.

Tỉnh, thành phố nào có chiều dài bờ biển dài nhất nước ta?

a)

Cà Mau.

b)

Bình Thuận.

c)

Khánh Hòa.

d)

Bà Rịa - Vũng Tàu.

30.

Tỉnh nào là nơi mặt trời mọc sớm nhất Việt Nam?

a)

Quảng Ninh.

b)

Quảng Ninh.

c)

Bình Thuận.

d)

Khánh Hòa.

31.

Hòn đảo lớn nhất thuộc chủ quyền Việt Nam là đảo nào?

a)

Đảo Phú Quốc.

b)

Đảo Cát Bà.

c)

Đảo Côn Đảo.

d)

Đảo Phú Quý.

32.

Tỉnh nào có nhiều đảo nhất nước ta?

a)

Quảng Ninh.

b)

Hải Phòng.

c)

Khánh Hòa.

d)

Kiên Giang.

33.

Thành phố nào được coi là thành phố đảo duy nhất ở Việt Nam?

a)

Hải Phòng.

b)

Đà Nẵng.

c)

Phú Quốc.

d)

Hạ Long.

34.

Quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh, thành phố nào của Việt Nam?

a)

Thành phố Hải Phòng.

b)

Tỉnh Quảng Nam.

c)

Tỉnh Quảng Ninh.

d)

Thành phố Đà Nẵng.

35.

Quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh, thành phố nào của Việt Nam?

a)

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

b)

Tỉnh Ninh Thuận.

c)

Tỉnh Bình Thuận.

d)

Tỉnh Khánh Hòa.

36.

Điểm cực Đông trên đất liền Việt Nam thuộc tỉnh nào?

a)

Bình Thuận.

b)

Khánh Hòa.

c)

Hải Phòng.

d)

Quảng Ninh.

37.

Vị trí địa lý thuận lợi và có tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế biển của nước ta là gì?

a)

Vịnh Cam Ranh và vịnh Chân Mây.

b)

Vịnh Cửa Lục và vịnh Dung Quất.

c)

Vịnh Bắc Bộ và vịnh Thái Lan.

d)

Vịnh Bắc Bộ và vịnh Thái Lan.

38.

Hệ thống thủy triều ở biển Đông nước ta thuộc loại gì?

a)

Bán nhật triều.

b)

Nhật triều.

c)

Nhật triều và bán nhật triều.

d)

Bán nhật triều không đều.

39.

Hiện tượng sóng “thần” có xuất hiện ở biển Đông không?

a)

Thường xuyên.

b)

Hãn hữu.

c)

Không có.

d)

Đã từng xảy ra một lần.

40.

Hai quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa nằm ở vùng nào của biển Đông?

a)

Giữa biển Đông.

b)

Phía Nam biển Đông.

c)

Phía Bắc biển Đông.

d)

Phía Tây biển Đông.

41.

Quần đảo Hoàng Sa có bao nhiêu đảo, bãi san hô, mỏm đá?

a)

Hơn 50.

b)

Hơn 40.

c)

Hơn 30.

d)

Hơn 20.

42.

Quần đảo Trường Sa có bao nhiêu đảo, bãi san hô, mỏm đá?

a)

Hơn 50.

b)

Hơn 100.

c)

Hơn 80.

d)

Hơn 90.

43.

Đảo lớn nhất trong quần đảo Hoàng Sa là đảo nào?

a)

Đảo Hoàng Sa.

b)

Đảo Tri Tôn.

c)

Đảo Phú Lâm.

d)

Đảo Quang Hòa.

44.

Đảo lớn nhất trong quần đảo Trường Sa là đảo nào?

a)

Đảo Song Tử Tây.

b)

Đảo Sơn Ca.

c)

Đảo Nam Yết.

d)

Đảo Ba Bình.

45.

Năm 1816, vua Gia Long sai ai cắm cờ, đo đạc thủy trình tại quần đảo Hoàng Sa?

a)

Lê Văn Duyệt

b)

Phạm Quang Ảnh

c)

Phạm Hữu Nhật

d)

Nguyễn Văn Thoại

46.

Dưới thời nhà Nguyễn, Hải đội Hoàng Sa và Bắc Hải được thành lập vào năm nào?

a)

Năm 1838

b)

Năm 1837

c)

Năm 1836

d)

Năm 1835

47.

Bộ đội nào đã chiến đấu, hy sinh bảo vệ quần đảo Hoàng Sa?

a)

Bộ đội Đặc công

b)

Bộ đội Biên phòng

c)

Bộ đội Hải quân

d)

Bộ đội Công binh

48.

Ngày 19 tháng 01 năm 1974, Trung Quốc đã dùng vũ lực chiếm đoạt một phần quần đảo nào của Việt Nam?

a)

Quần đảo Trường Sa

b)

Quần đảo Hoàng Sa

c)

Quần đảo Thổ Chu

d)

Đảo Phú Quốc

49.

Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam tuyên bố về chủ quyền và quyền tài phán trên biển Đông vào ngày, tháng, năm nào?

a)

Ngày 12/05/1977

b)

Ngày 12/05/1979

c)

Ngày 12/05/1977

d)

Ngày 12/05/1978

50.

Trung Quốc dùng vũ lực chiếm đoạt 7 đảo thuộc quần đảo Trường Sa vào năm nào?

a)

Năm 1989

b)

Năm 1988

c)

Năm 1987

d)

Năm 1986

51.

Việt Nam đã gia nhập Công ước Luật Biển của Liên Hợp Quốc năm 1982 vào thời gian nào?

a)

Ngày 25/7/1995

b)

Ngày 25/7/1993

c)

Ngày 25/7/1996

d)

Ngày 25/7/1994

52.

Ngày, tháng, năm nào, Quốc hội Việt Nam thông qua Luật Biển Việt Nam?

a)

Ngày 21/6/2013

b)

Ngày 21/6/2012

c)

Ngày 21/6/2014

d)

Ngày 21/6/2015

53.

Việt Nam và Trung Quốc ký kết Hiệp định phân định ranh giới Vịnh Bắc Bộ và Hiệp định Hợp tác nghề cá Vịnh Bắc Bộ vào năm nào?

a)

Năm 2003

b)

Năm 2002

c)

Năm 2001

d)

Năm 2000

54.

Việt Nam và Thái Lan ký kết Hiệp định phân định ranh giới trên biển vào năm nào?

a)

Năm 1998

b)

Năm 2000

c)

Năm 1997

d)

Năm 1999

55.

Việt Nam và Indonesia ký kết Hiệp định phân định ranh giới trên biển vào năm nào?

a)

Năm 2004

b)

Năm 2001

c)

Năm 2002

d)

Năm 2003

56.

Việt Nam và Malaysia ký kết Hiệp định phân định ranh giới trên biển vào năm nào?

a)

Năm 1990

b)

Năm 1994

c)

Năm 1992

d)

Năm 1993

57.

“Nghề cá được coi là ngành kinh tế mũi nhọn” của nước ta vào năm nào?

a)

Năm 2013

b)

Năm 2012

c)

Năm 2011

d)

Năm 2010

58.

Hiện nay nước ta có bao nhiêu khu bảo tồn biển?

a)

12

b)

9

c)

10

d)

11

59.

Khu bảo tồn biển đầu tiên của nước ta là khu nào?

a)

Khu bảo tồn biển Hòn Mun (Khánh Hòa)

b)

Khu bảo tồn biển Lý Sơn (Quảng Ngãi)

c)

Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (Quảng Nam)

d)

Khu bảo tồn biển Hòn Mun (Khánh Hòa)

60.

Khu bảo tồn biển nào là nơi có hệ sinh thái đa dạng nhất nước ta?

a)

Khu bảo tồn biển Hòn Mun (Khánh Hòa)

b)

Khu bảo tồn biển Phú Quốc (Kiên Giang)

c)

Khu bảo tồn biển Nam Yết (Trường Sa)

d)

Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (Quảng Nam)

61.

Khu bảo tồn biển nào là nơi có hệ sinh thái san hô đa dạng nhất nước ta?

a)

Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm (Quảng Nam)

b)

Khu bảo tồn biển Hòn Mun (Khánh Hòa)

c)

Khu bảo tồn biển Nam Yết (Trường Sa)

d)

Khu bảo tồn biển Phú Quốc (Kiên Giang)

62.

Nước ta có bao nhiêu khu vực trọng điểm phát triển kinh tế biển?

a)

4 khu vực

b)

5 khu vực

c)

7 khu vực

d)

6 khu vực

63.

Một trong những vai trò quan trọng của kinh tế biển là gì?

a)

Góp phần bảo vệ chủ quyền quốc gia trên biển

b)

Tạo cơ sở mở rộng quan hệ đối ngoại khu vực

c)

Giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế bền vững

d)

Cả ba phương án đều đúng

64.

Một trong những nhiệm vụ của Bộ đội Hải quân nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Hợp tác quốc tế về biển nhiều lĩnh vực

b)

Bảo vệ và phát triển tài nguyên môi trường biển

c)

Quản lý an ninh trật tự tại các cửa khẩu cảng biển

d)

Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

65.

Một trong những nhiệm vụ của Cảnh sát biển Việt Nam là gì?

a)

Tăng cường hợp tác quốc tế về lĩnh vực biển

b)

Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

c)

Quản lý, bảo vệ an ninh trật tự, an toàn xã hội trên biển

d)

Phát triển tài nguyên và môi trường biển, đảo

66.

Một trong những nhiệm vụ của Bộ đội Biên phòng Việt Nam là gì?

a)

Bảo vệ và phát triển tài nguyên môi trường biển, đảo

b)

Quản lý an ninh trật tự tại các cửa khẩu cảng biển

c)

Hợp tác quốc tế về biển với các nước

d)

Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

67.

Một trong những nhiệm vụ của ngành Thủy sản là gì?

a)

Bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ

b)

Quản lý an ninh trật tự tại các cửa khẩu cảng biển

c)

Bảo vệ và phát triển tài nguyên môi trường biển, đảo

d)

Tăng cường hợp tác quốc tế về khai thác biển

68.

Tổ chức nhà nước nào phối hợp với Bộ đội Biên phòng để bảo vệ an ninh trật tự trên biển và ở các cửa khẩu cảng biển?

a)

Hải quân

b)

Công an

c)

Cảnh sát biển

d)

Hải quan

69.

Cơ quan, tổ chức nào phối hợp với Bộ đội Hải quân để bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ trên biển?

a)

Công an

b)

Các cơ quan quản lý nhà nước về biển

c)

Cảnh sát biển

d)

Cơ quan ngoại giao

70.

Việt Nam có bao nhiêu cảng biển?

a)

34 cảng biển

b)

35 cảng biển

c)

36 cảng biển

d)

37 cảng biển