wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương cuối học kỳ I – Lịch sử 6

Total questions: 55

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Phát minh lớn nhất của Người tối cổ là gì?

a)

Lửa.

b)

Công cụ đá.

c)

Rìu đá.

d)

Rìu tay.

2.

Phương thức sinh sống chủ yếu của Người tối cổ là

a)

Săn bắt, hái lượm.

b)

Hái lượm.

c)

Trồng trọt, chăn nuôi.

d)

Săn bắt.

3.

Người tối cổ cư trú chủ yếu ở

a)

Hang động, mái đá.

b)

Trong các khu rừng rậm.

c)

Gần cửa sông, cửa biển.

d)

Khu vực đồng bằng.

4.

Tổ chức xã hội đầu tiên của Người tối cổ là

a)

Bầy người nguyên thủy.

b)

Công xã thị tộc.

c)

Xã hội chiếm hữu nô lệ.

d)

Xã hội phong kiến.

5.

Chiếc răng của Người tối cổ có niên đại 400.000 năm được các nhà khoa học phát hiện ở đâu?

a)

Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn).

b)

Xuân Lộc (Đồng Nai).

c)

Núi Đọ (Thanh Hóa).

d)

An Khê (Gia Lai).

6.

Tổ chức xã hội đầu tiên của Người tinh khôn là

a)

Thị tộc.

b)

Bộ lạc.

c)

Công xã.

d)

Bầy người nguyên thủy.

7.

Công cụ nào giúp cho việc săn bắn của Người tối cổ thuận lợi hơn?

a)

Cung tên.

b)

Dao.

c)

Lao.

d)

Rìu.

8.

Đứng đầu thị tộc là

a)

Tộc trưởng.

b)

Tù trưởng.

c)

Thị trưởng.

d)

Thủ lĩnh.

9.

Đứng đầu bộ lạc là

a)

Tù trưởng.

b)

Tộc trưởng.

c)

Bộ trưởng.

d)

Thủ lĩnh.

10.

Giữa các thị tộc trong một bộ lạc thường có quan hệ

a)

Gắn bó giúp đỡ nhau.

b)

Làm riêng.

c)

Không hợp tác.

d)

Chỉ chung nơi ở.

11.

Xã hội nguyên thủy đã trải qua những giai đoạn phát triển nào?

a)

Bầy người nguyên thủy - Thị tộc - Bộ lạc.

b)

Bầy người nguyên thủy - Bộ lạc - Thị tộc.

c)

Thị tộc - Bầy người nguyên thủy - Bộ lạc.

d)

Thị tộc - Bộ lạc - Bầy người nguyên thủy.

12.

Người tối cổ phát minh ra lửa bằng cách nào?

a)

Ghè hai mảnh đá lại với nhau.

b)

Ủ thân vào vỏ cây.

c)

Lấy lửa từ các vụ cháy rừng.

d)

Chế tạo công cụ giữ lửa.

13.

Nội dung nào sau đây đúng với hoạt động đời sống tinh thần của Người tối cổ?

a)

Biết làm đồ trang sức, vẽ tranh.

b)

Biết săn bắt và hái lượm.

c)

Sống trong hang động, mái đá.

d)

Biết trồng trọt, chăn nuôi.

14.

Người tối cổ và Người tinh khôn tự cải biến, hoàn thiện mình từng bước là nhờ vào

a)

Quá trình lao động.

b)

Tìm kiếm thức ăn.

c)

Săn bắt hái lượm.

d)

Chế tạo công cụ.

15.

Xương cốt nhỏ, hộp sọ và thể tích não phát triển, cơ thể gọn và linh hoạt là cấu tạo cơ thể của dạng người nào sau đây?

a)

Người tinh khôn.

b)

Vượn cổ.

c)

Vượn người.

d)

Người tối cổ.

16.

Công việc thường xuyên và hàng đầu của Thị tộc là

a)

Tìm kiếm thức ăn nuôi sống Thị tộc.

b)

Phân công lao động cụ thể.

c)

Tìm ra những địa bàn sinh sống thuận lợi.

d)

Chế tạo công cụ và vũ khí.

17.

Bộ lạc là tập hợp của các

a)

Thị tộc.

b)

Bộ tộc.

c)

Bộ lạc.

d)

Bầy người nguyên thủy.

18.

Tục chôn cúng theo người chết mang ý niệm gì?

a)

Ý niệm với thế giới bên kia.

b)

Quan niệm mọi vật đều có linh hồn.

c)

Sùng bái các thành viên trong Thị tộc.

d)

Chờ đợi kiếp luân hồi.

19.

So với Người tối cổ thì Người tinh khôn đã biết

a)

Trồng trọt, chăn nuôi gia súc, làm đồ gốm.

b)

Dùng lửa để sưởi ấm, nấu chín thức ăn.

c)

Săn bắt, hái lượm.

d)

Ghè đẽo đá làm công cụ.

20.

Bàn tay Người tối cổ khéo léo dần lên là do qua những hoạt động nào sau đây?

a)

Lao động, chế tạo và sử dụng công cụ.

b)

Hộp sọ và não phát triển.

c)

Do đi thẳng, hái lượm hoa quả.

d)

Cơ thể gọn và linh hoạt.

21.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của quá trình chuyển biến từ Vượn người thành Người?

a)

Sự xuất hiện của Người tinh khôn.

b)

Đứng thẳng người trên mặt đất.

c)

Đi bằng hai chân.

d)

Biết ghè đẽo công cụ lao động.

22.

Sự khác biệt cơ bản giữa loài Vượn cổ và Người tối cổ được thể hiện qua những điểm nào?

a)

Hành động - hộp sọ - công cụ - ngôn ngữ.

b)

Hành động - bàn tay - công cụ.

c)

Hành động - hộp sọ - bàn tay.

d)

Công cụ - ngôn ngữ - hành động.

23.

Lao động có vai trò như thế nào trong quá trình tiến hóa của người nguyên thủy?

a)

Tạo nên bước nhảy vọt từ Vượn người thành Người.

b)

Kích thích sự phát triển và tiến hóa của não.

c)

Hình thành khả năng lao động và yêu thích lao động.

d)

Giúp cho đời sống vật chất và tinh thần càng ổn định.

24.

Các ngôi mộ của người nguyên thủy chôn công cụ, đồ trang sức theo người chết chứng tỏ điều gì?

a)

Xuất hiện sự phân hóa giàu nghèo.

b)

Thừa công cụ lao động.

c)

Theo phong tục tập quán riêng.

d)

Tài sản dư thừa không biết làm gì.

25.

Ai Cập cổ đại nằm ở khu vực nào hiện nay?

a)

Đông Bắc Châu Phi.

b)

Tây Bắc Châu Phi.

c)

Đông Nam Châu Phi.

d)

Tây Nam Châu Phi.

26.

Khoảng thời gian nào nước sông Nin dâng cao, tràn lên hai bên bờ sông?

a)

Tháng 7 đến tháng 10.

b)

Tháng 5 đến tháng 7.

c)

Tháng 10 đến tháng 12.

d)

Tháng 12 đến tháng 02 năm sau.

27.

Khoảng thời gian nào cư dân Ai Cập cổ đại thu hoạch và tích trữ lúa mì?

a)

Tháng 3 đến tháng 6.

b)

Tháng 1 đến tháng 3.

c)

Tháng 7 đến tháng 9.

d)

Tháng 9 đến tháng 12.

28.

Đứng đầu nhà nước Ai Cập cổ đại là

a)

Pha-ra-ông.

b)

Tể tướng.

c)

Tướng lĩnh.

d)

Tư sĩ.

29.

Chữ viết của người Ai Cập là chữ

a)

Tượng hình.

b)

Hình nêm.

c)

La Mã.

d)

Tiểu triện.

30.

Các công trình kiến trúc nổi tiếng nhất của người Ai Cập là

a)

Kim tự tháp.

b)

Tượng nhân sư.

c)

Tượng bán thân Nê-phec-ti-ti.

d)

Mặt nạ vua Tu-tan-kha-mun.

31.

Từ thiên niên kỉ V TCN, Lưỡng Hà đã có chữ viết là chữ

a)

Hình nêm.

b)

Hình trụ.

c)

Hình nón.

d)

Hình tròn.

32.

Người Lưỡng Hà đã phát hiện hệ đếm lấy số nào làm cơ sở?

a)

Số 60.

b)

Số 70.

c)

Số 80.

d)

Số 90.

33.

Vua của Lưỡng Hà cổ đại còn được gọi là

a)

En-si.

b)

Pa-ra-ông.

c)

Thiên tử.

d)

Thần thánh dưới trần gian.

34.

Vườn treo Ba-bi-lon là công trình nổi tiếng của quốc gia cổ đại nào?

a)

Lưỡng Hà.

b)

Ai Cập.

c)

Trung Quốc.

d)

Ấn Độ.

35.

Cư dân Lưỡng Hà cổ đại sống chủ yếu bằng nghề gì?

a)

Nông nghiệp.

b)

Công nghiệp.

c)

Thủ công nghiệp.

d)

Buôn bán.

36.

Tôn giáo cổ xưa nhất của người Ấn Độ là đạo

a)

Bà La Môn.

b)

Hồi giáo.

c)

Thiên chúa giáo.

d)

Phật giáo.

37.

Sông Nin đem lại những thuận lợi gì cho người Ai Cập cổ đại?

a)

Thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.

b)

Thuận lợi cho phát triển thủ công nghiệp.

c)

Thuận lợi cho phát triển buôn bán.

d)

Thuận lợi cho trồng cây công nghiệp.

38.

Đâu không phải là tác phẩm nghệ thuật độc đáo của Ai Cập cổ đại?

a)

Cột đá sứ từ của A-sô-ca.

b)

Tượng nhân sư.

c)

Mặt nạ vua Tu-tan-kha-mun.

d)

Tượng bán thân Nê-phec-ti-ti.

39.

Kim tự tháp ở Ai Cập cổ đại là

a)

Những ngôi mộ bằng đá vĩ đại, chứa thi hài các Pha-ra-ông.

b)

Nơi cất dấu của cải của các Pha-ra-ông.

c)

Nơi vui chơi giải trí của các Pha-ra-ông.

d)

Nơi để mộ giả của Pha-ra-ông.

40.

Thành tựu văn học nổi bật của người Lưỡng Hà là

a)

Bộ sử thi Gin-ga-mét.

b)

Bộ sử thi Đăm Săn.

c)

Thần thoại Herc-quyn (Hercules).

d)

Thần thoại Nữ Oa.

41.

Công trình kiến trúc nổi tiếng nào của người Lưỡng Hà được xem là một trong bảy kì quan của thế giới cổ đại?

a)

Vườn treo Ba-bi-lon.

b)

Hộp gỗ thành Ua.

c)

Cổng thành Ba-bi-lon.

d)

Cung điện Um-ma.

42.

Nhóm người cư trú sớm nhất ở Lưỡng Hà là

a)

Người Sumer.

b)

Người Akkad.

c)

Người Assyria.

d)

Người Babylon.

43.

Công trình kiến trúc Phật giáo nổi bật nhất của Ấn Độ là

a)

Chùa hang A-giang-ta.

b)

Đền Pac-tê-nông.

c)

Vạn Lý Trường Thành.

d)

Vườn treo Ba-bi-lon.

44.

Chữ số 0 là phát minh của

a)

Người Ấn Độ cổ đại.

b)

Người Lưỡng Hà.

c)

Người La Mã cổ đại.

d)

Người Ai Cập cổ đại.

45.

Tôn giáo nào ở Ấn Độ quan niệm mọi người sinh ra đều bình đẳng?

a)

Phật giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Thiên chúa giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

46.

Chế độ đẳng cấp trong xã hội Ấn Độ cổ đại được phân chia dựa trên cơ sở nào?

a)

Phân biệt chủng tộc.

b)

Phân biệt tôn giáo.

c)

Phân biệt sắc tộc.

d)

Phân biệt tầng lớp.

47.

Nhà nước Ai Cập cổ đại được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Liên kết, chinh phục tất cả các Nôm.

b)

Liên kết các bộ lạc.

48.

Nhà nước Ai Cập cổ đại hình thành ở lưu vực các con sông gây ra khó khăn gì cho cư dân ở đây?

a)

Tình trạng lũ lụt xảy ra vào mùa mưa.

b)

Tình trạng hạn hán kéo dài.

c)

Sự tranh chấp lãnh thổ xảy ra.

d)

Sự chia cắt về bề mặt lãnh thổ.

49.

Tại sao nhà nước Ai Cập sớm hình thành và phát triển ở khu vực sông Nin?

a)

Do có điều kiện thuận lợi để phát triển hoạt động buôn bán.

b)

Đây là địa bàn cư trú của người nguyên thủy.

c)

Cư dân ở đây sớm phát minh ra công cụ bằng kim loại.

d)

Do có điều kiện không thuận lợi để con người sinh sống.

50.

Đọc đoạn trích sau: "Ở dưới gầm trời / Đầu đâu cũng đất vua / Khắp trên mặt đất / Ai cũng dân vua." Đoạn trích đề cập đến nội dung gì?

a)

Quyền lực tuyệt đối của nhà vua.

b)

Đất đai thuộc quyền sở hữu của nhà vua.

c)

Nhân dân thuộc sự quản lí của nhà vua.

d)

Kinh tế, chính trị thuộc quyền quản lí của nhà vua.

51.

Tôn giáo nào do Thích Ca Mâu Ni sáng lập?

a)

Phật giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Thiên chúa giáo.

d)

Ba La Môn giáo.

52.

Chữ viết của người Ấn Độ là?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ tượng hình.

c)

Chữ La Mã.

d)

Chữ hình đinh.

53.

Cư dân Ấn Độ cổ đại sống chủ yếu bằng nghề

a)

trồng trọt và chăn nuôi.

b)

buôn bán.

c)

đánh cá.

d)

làm nghề thủ công.

54.

Quốc gia Ấn Độ cổ đại được hình thành trên những con sông nào?

a)

Sông Hằng và sông Ấn.

b)

Sông Hoàng Hà và sông Trường Giang.

c)

Sông Ti-gơ-rơ và Ơ-phơ-rát.

d)

Sông Nin và sông Ti-gơ-rơ.

55.

Ấn Độ cổ đại nằm ở khu vực nào của Châu Á?

a)

Nam Á.

b)

Trung Á.

c)

Đông Nam Á.

d)

Tây Á.