WorksheetsLời nói đầu (Introduction)
Total questions: 91
Worksheet time: 46mins
Trong bối cảnh kỹ thuật cơ sở chuyên ngành Cơ điện tử, vai trò của môn Nguyên lý máy và robots được mô tả đúng nhất là gì?
Môn chuyên về vật liệu không liên quan đến động học
Môn chỉ tập trung vào lập trình điều khiển tự động
Môn cầu nối cung cấp kiến thức cơ bản liên kết các môn
Môn tự chọn không liên quan đến các môn khác
Theo phần giới thiệu, nội dung nghiên cứu của môn này nhằm giải quyết hai bài toán chính. Bài toán thứ nhất là gì?
Thiết kế mạch điện cho hệ truyền động
Mô phỏng điều khiển số cho tay máy công nghiệp
Tổng hợp cơ cấu tối ưu hóa chi phí chế tạo
Phân tích nguyên lý cấu tạo, động học và động lực học
Một ứng dụng truyền động được nêu sẽ được trình bày ở phần sau của học phần là gì?
Truyền động thủy lực trong hệ thống đóng gói
Truyền động bằng bánh răng involute trong máy móc
Truyền động bằng xích trong xe đạp
Truyền động bằng dây đai trong ô tô
Khái niệm nào mô tả "bộ phận nhỏ nhất trong máy không thể tách thành phần nhỏ hơn"?
Khớp là bộ phận nối động giữa hai khâu
Khâu là tập hợp nhiều chi tiết nối cứng lại
Chi tiết máy là phần nhỏ nhất không tháo nhỏ hơn
Liên kết là ràng buộc chuyển động giữa khâu
Một "khâu" trong cơ cấu được hiểu đúng nhất là gì?
Tập hợp chi tiết máy nối cứng thành một khối
Phần tử tạo ma sát giữa hai chi tiết
Bộ phận chứa nguồn động lực của máy
Cấu trúc điều khiển chuyển động của robot
Khớp có vai trò gì trong cơ cấu khi nối hai khâu?
Cho phép hai khâu chuyển động tương đối có kiểm soát
Tăng độ cứng tuyệt đối của toàn bộ cơ cấu
Ngăn mọi chuyển động giữa các khâu
Biến khâu thành chi tiết máy riêng lẻ
Quan sát hình "khâu thanh truyền": đặc điểm nào giúp bạn phân biệt khâu với chi tiết máy riêng lẻ?
Khâu là bộ phận dùng để bôi trơn các khớp
Khâu gồm nhiều chi tiết ghép cứng thành khối
Khâu luôn là một chi tiết đơn lẻ có ren
Khâu chỉ tồn tại trong robot, không trong máy
Khớp quay (revolute) trong cơ cấu phẳng ràng buộc bao nhiêu bậc tự do giữa hai khâu?
Không có bậc tự do tương đối
Ba bậc tự do hỗn hợp
Hai bậc tự do tịnh tiến
Một bậc tự do quay tương đối
Khớp trượt (prismatic) cho phép chuyển động nào giữa hai khâu trong hệ tọa độ x–y?
Tịnh tiến một phương duy nhất
Quay quanh trục z duy nhất
Tịnh tiến và quay đồng thời
Quay hai phương vuông góc
Một chuỗi động hở là tập hợp khâu nối nhau bằng khớp sao cho đặc điểm nào đúng?
Không có khâu cơ sở cố định
Hai đầu tự do không khép kín
Tạo vòng kín nhiều khâu
Chỉ tồn tại trong không gian 3D
Chuỗi động kín khác chuỗi động hở chủ yếu ở điểm nào?
Chỉ dùng khớp cầu
Không truyền chuyển động
Các khâu tạo thành vòng kín
Có ít hơn ba khớp
Chuỗi động phẳng là gì?
Chỉ gồm khớp cầu và bản lề
Không có khâu cố định làm giá
Các khâu chuyển động theo ba trục
Các khâu chuyển động trong một mặt phẳng
Khâu được cố định trong một chuỗi động gọi là gì?
Khâu trung gian
Khâu truyền lực
Khớp chủ động
Giá đỡ của chuỗi
Trong thiết kế robot, chọn khớp cầu thay vì khớp quay khi cần đặc tính nào?
Chỉ quay quanh một trục
Khóa cứng không chuyển động
Quay đa hướng tại một điểm
Tịnh tiến tuyến tính chính xác
Trong sơ đồ cơ cấu coulisse, bộ phận nào chuyển động quay thành lắc của thanh rãnh?
Crank điều khiển tay quay
Slider liên kết chuyển vị
Pinion tạo mômen quay
Bevel gears truyền động
Phát biểu nào mô tả đúng khái niệm Máy trong ngữ cảnh cơ học?
Thiết bị chỉ tạo chuyển động quay
Hệ thống chỉ gồm khớp trượt
Một cơ cấu đơn lẻ truyền lực
Tập hợp cơ cấu có nhiệm vụ nhất định
Trong máy bào ngang, vis–đai ốc được dùng chủ yếu cho chức năng nào?
Truyền động bánh răng chính
Điều khiển tốc độ trục chính
Biến quay thành lắc đầu bào
Điều chỉnh hành trình tịnh tiến
Cơ cấu thanh truyền trong máy bào có tác dụng gì lên chuyển động của đầu bào?
Biến tịnh tiến thành quay
Giảm dao động tay quay
Biến lắc thành tịnh tiến
Tăng tốc độ trục vít
Trong các cấu hình tay máy minh họa, cấu hình nào có trục thẳng hàng x, y, z và chuyển động tịnh tiến từng trục?
SCARA tay đòn song song
Polar quay hai khớp
Cylindrical quay một trục
Cartesian ba trục tuyến tính
SCARA thường phù hợp với nhiệm vụ nào nhờ cấu trúc tay đòn song song?
Hàn hồ quang khoảng cách xa
Phay trục nặng công suất lớn
Lắp ráp mặt phẳng tốc độ cao
Khoan sâu theo trục z dài
Trong sơ đồ nguyên lý góc quét, ký hiệu α biểu diễn đại lượng nào?
Độ dài thanh rãnh trượt
Góc mở cung quét thanh
Bán kính tay quay cơ cấu
Tốc độ quay bánh răng
Chọn nhận định đúng về khớp động dùng trong tay máy:
Khớp cầu chỉ tạo chuyển động tuyến tính
Khớp quay chỉ tạo chuyển động trượt
Khớp vít không thể điều chỉnh hành trình
Khớp trượt tạo chuyển động tịnh tiến
Khái niệm bậc tự do (BTD) của cơ cấu mô tả điều gì?
Số ràng buộc sinh ra bởi các khớp
Số chuyển động độc lập xác định vị trí
Số bậc của phương trình động lực học
Số khâu động có trong toàn bộ cơ cấu
Trong trường hợp tổng quát cơ cấu không gian, công thức tính bậc tự do là gì?
W = W0 − R với W0 = 6n
W = 3n − (p4 + 2p5 − R0)
W = 6 − (p5 + p4 + p3)
W = 3n − R luôn cho mọi cơ cấu
Một khâu đề rời trong không gian có bao nhiêu BTD?
3 bậc tự do quay quanh trục
6 bậc tự do chuyển động
5 bậc tự do do ràng buộc
1 bậc tự do tịnh tiến duy nhất
Trong tính ràng buộc do khớp loại k gây nên, p_k biểu thị điều gì?
Số khớp loại k chứa trong cơ cấu
Số khâu bị khớp loại k nối
Số bậc tự do của khớp loại k
Số lực kháng chuyển động ở khớp
Khái niệm ràng buộc trùng trong cơ cấu nghĩa là gì?
Ràng buộc do khớp quay loại 5 tạo ra
Ràng buộc chỉ tồn tại ở cơ cấu phẳng
Ràng buộc trực tiếp giữa hai khâu liên tiếp
Ràng buộc lặp lại không tăng thêm hạn chế
Với cơ cấu bốn khâu bản lề phẳng có n = 3, p5 = 4 và R0 = 3, bậc tự do bằng bao nhiêu?
W = 4 do có bốn khớp quay loại 5
W = 1 theo công thức W = 3n − (p4 + 2p5 − R0)
W = 2 theo công thức W = 6n − (Σ k p_k − R0)
W = 0 vì ràng buộc trùng triệt tiêu chuyển động
Trong cơ cấu tay máy phẳng gồm toàn khớp loại 5 với n = 5, p5 = 5, bậc tự do là:
W = 1 do một khớp quay chủ động duy nhất
W = 2 vì có hai khâu truyền lực
W = 0 do khâu chấp hành bị khóa cứng
W = 5 vì W = 3n − (p4 + 2p5 − R0)
Đối với cơ cấu phẳng có khớp loại 4 và 5, tổng số ràng buộc được cho bởi biểu thức nào?
R = 6n − Σ k p_k
R = p5 + p4 + p3
R = 3n − W0
R = 1p4 + 2p5 − R0
Cơ cấu tay quay–con trượt với n = 3, p5 = 4 cho bậc tự do bằng:
W = 2 vì có tay quay và con trượt
W = 3 vì ba khâu động độc lập
W = 1 vì W = 3·3 − (0 + 2·4 − 0)
W = 0 do trượt tạo ràng buộc trùng
Trong cơ cấu chêm phẳng có n = 2, p5 = 3, tính nhanh BTD theo suy luận hình học cho ra kết quả nào?
W = 3 vì ba khả năng chuyển động tự do
W = 0 do khớp chêm triệt tiêu quay
W = 2 trước khi đóng mọi khớp
W = 1 sau khi đóng khớp A
Cơ cấu hình bình hành toàn khớp loại 5 với n = 4 và p5 = 6 cho W = 0 theo công thức. Điều này gợi ý điều gì về ràng buộc thừa?
Cần thêm khớp loại 4 để tăng BTD
Có ràng buộc thừa khiến công thức cho W=0
Thiết kế sai dẫn đến khóa toàn bộ cơ cấu
Không có chuyển động dù thực tế vẫn hoạt động
Khi xuất hiện ràng buộc thừa, điều chỉnh nào giúp cơ cấu vẫn làm việc?
Bố trí hình học để ràng buộc đồng tuyến
Tăng số khâu động để giảm ràng buộc
Giảm số khớp quay loại 5 tùy ý
Thêm khớp trượt để tăng ràng buộc
Theo định nghĩa trong nội dung, robot là gì?
Thiết bị điện tử chỉ hoạt động theo lệnh thủ công
Hệ thống máy có thể lập trình và tự vận hành độc lập
Cánh tay máy chỉ có một bậc tự do cố định
Máy cơ khí với truyền động cơ khí đơn giản
Quan sát sơ đồ robot tọa độ vuông góc, ba chuyển động cơ bản là gì?
Ba chuyển động quay quanh cùng một trục
Một tịnh tiến, hai quay theo tọa độ cực
Ba chuyển động tịnh tiến theo các trục vuông góc nhau
Hai tịnh tiến và một quay quanh trục tâm
Không gian làm việc điển hình của robot tọa độ vuông góc có dạng gì?
Hình hộp chữ nhật do ba tịnh tiến
Hình trụ dọc theo trục chính
Hình nón xoay quanh trục Z
Hình cầu bao quanh cánh tay
Robot tọa độ trụ có ba bậc chuyển động cơ bản gồm những gì?
Hai quay quanh trục, một tịnh tiến
Hai tịnh tiến theo trục vuông góc, một quay
Ba quay quanh ba trục độc lập
Ba tịnh tiến theo cùng phương
Ưu điểm khi dùng robot tọa độ vuông góc là gì?
Đạt độ chính xác cao trong vùng làm việc chữ nhật
Tốc độ cực cao nhờ nhiều khớp quay đồng trục
Tự cân bằng tải nhờ cấu trúc song song phức tạp
Khả năng vươn dài nhờ khớp cầu toàn hướng
Robot tọa độ cầu có cấu hình khớp như thế nào?
Ba khớp lăng trụ nối tiếp nhau
Ba khớp quay đồng tâm
Một khớp quay, hai khớp lăng trụ
Hai khớp quay và một khớp lăng trụ
Không gian hoạt động của robot tọa độ cầu thường được mô tả như thế nào?
Hình lăng trụ tam giác
Hình hộp với các cạnh song song trục
Hình trụ đồng trục với bệ
Hình cầu bao quanh cánh tay
Robot khớp bản lề (articular) thường có bậc chuyển động cơ bản nào?
Ba trục quay với cấu trúc nối tiếp
Hai tịnh tiến, một quay đồng trục
Ba tịnh tiến độc lập song song
Một quay, hai lăng trụ đối xứng
Điểm khác biệt nổi bật của robot SCARA trong nhóm khớp bản lề là gì?
Không gian làm việc hình nón rỗng
Sử dụng toàn bộ khớp lăng trụ
Khả năng chuyển động phẳng với cánh tay cứng
Cấu trúc song song ba khâu
Khi cần vùng làm việc rất lớn mà vẫn duy trì độ chính xác, nên chọn loại robot nào?
Robot tọa độ trụ với trục quay trung tâm
Robot tọa độ cầu hai quay một tịnh tiến
Robot tọa độ vuông góc ba tịnh tiến
Robot khớp bản lề nhiều bậc quay
SCARA là viết tắt của cụm từ nào trong lĩnh vực robot công nghiệp?
Sequential Control Adaptive Robotic Actuator
Selective Compliance Assembly Robot Arm
Smart Collaborative Articulated Robotic Arm
Selective Coordination Automated Robot Axis
Đặc trưng cấu trúc của robot SCARA là gì?
Cấu trúc Cartesian ba trục tuyến tính
Chuỗi song song với khớp cầu trên đỉnh
Cấu trúc delta nhẹ với ba tay đòn
Chuỗi nối tiếp với hai khớp cố định ở đáy
Ứng dụng phổ biến của robot SCARA trong công nghiệp là gì?
Lái xe tự hành đường dài
Phay khuôn thép cỡ lớn
Vận hành lò nung liên tục
Gắp-đặt tốc độ cao trên dây chuyền
Robot thế hệ thứ nhất có đặc điểm chính nào sau đây?
Hoạt động lặp lại theo chương trình định trước
Hợp tác an toàn với con người không rào cản
Ra quyết định bằng học máy trực tuyến
Tự lập kế hoạch đường đi tối ưu
Trong robot thế hệ thứ nhất, thuật ngữ playback robots ám chỉ điều gì?
Tính toán quỹ đạo dựa trên động lực học
Phát lại chu trình đã ghi không thay đổi
Giao tiếp mạng công nghiệp thời gian thực
Phân tích tín hiệu cảm biến theo thời gian
Đặc điểm nào sau đây thuộc về robot thế hệ thứ nhất theo tài liệu?
Điều khiển vòng hở với cơ cấu cam và công tắc
Tri giác thị giác máy theo thời gian thực
Điều khiển servo kín với cảm biến vị trí
Học tăng cường tối ưu đa mục tiêu
Robot thế hệ thứ hai khác thế hệ thứ nhất ở điểm cốt lõi nào?
Có cảm biến cung cấp phản hồi cho điều khiển
Sử dụng chương trình cứng không thay đổi
Loại bỏ hoàn toàn bộ điều khiển trung tâm
Chỉ làm việc trong môi trường chân không
Một ví dụ về cảm biến giúp robot thế hệ thứ hai tự điều chỉnh là gì?
Bộ lọc thông thấp analog
Bộ phận gia nhiệt điện trở
Cảm biến lực-mômen tại cổ tay
Ống dẫn khí nén tiêu chuẩn
Trong điều khiển servo kín, tín hiệu phản hồi được dùng để làm gì?
So sánh và hiệu chỉnh sai lệch vị trí
Lưu trữ lịch sử thao tác dài hạn
Mã hóa dữ liệu cho mạng không dây
Tăng tốc độ băng tải vô hạn
Hãy chọn mô tả đúng về sự tiến hóa các thế hệ robot qua 5 thế hệ.
Từ thị giác máy hoàn chỉnh đến loại bỏ cảm biến
Từ hợp tác an toàn đến tăng rào chắn cứng
Từ phát lại cố định đến cảm biến, rồi hướng tới trí tuệ
Từ tự hành thông minh đến điều khiển tay thủ công
Robot thế hệ thứ ba thường được trang bị hệ thống gì để nhận biết và phân loại đối tượng thao tác?
Mô-đun GPS dẫn đường chính
Cảm biến nhiệt độ đơn giản
Bộ truyền động thủy lực mạnh
Hệ thống thị giác máy và camera
Điểm nổi bật của robot thế hệ thứ tư với cơ chế điều khiển thích nghi là gì?
Chỉ hoạt động khi môi trường không đổi
Phụ thuộc hoàn toàn vào điều khiển thủ công
Chỉ lặp lại quỹ đạo đã lập trình trước
Tự chọn chương trình theo tín hiệu cảm biến
Trong robot thế hệ thứ ba, khả năng nhận dạng thường ở mức nào đối với các đối tượng khác nhau về hình dạng và kích thước?
Chỉ nhận dạng theo màu sắc
Ở mức độ thấp nhưng khả dụng
Hoàn toàn chính xác mọi trường hợp
Không thể nhận dạng được
Yêu cầu bộ nhớ của bộ điều khiển robot thế hệ thứ tư thường như thế nào để giải bài toán tối ưu với điều kiện biên không xác định trước?
Bộ nhớ cực nhỏ vì không cần lưu trữ
Không dùng bộ nhớ, chỉ dùng cảm biến
Bộ nhớ tương đối lớn để tính toán
Chỉ cần lưu một tham số duy nhất
Robot thế hệ thứ năm được nhấn mạnh bởi năng lực nào liên quan đến trí tuệ nhân tạo?
Chỉ hoạt động trong phòng thí nghiệm
Chỉ điều khiển tay máy cơ bản
Nhận dạng tiếng nói và hình ảnh
Không dùng thuật toán học máy
Một ví dụ về kỹ thuật AI tích hợp trong robot thế hệ thứ năm là gì?
Mạng Neuron có khả năng tự học
Bánh răng giảm tốc cơ khí
Ống dẫn khí nén đơn giản
Công tắc bật tắt thủ công
Hệ thống điều khiển vòng kín ở các thế hệ robot cao hơn cho phép thực hiện điều gì?
Chỉ chạy ở tốc độ cố định
Bỏ qua sai số và nhiễu môi trường
Ngắt toàn bộ cảm biến để an toàn
Phản hồi từ cảm biến để điều chỉnh
Quan sát tay máy hai nhánh ở hình, mỗi khớp quay trên một khớp nối đơn trục. Nếu mỗi nhánh có 3 khớp quay độc lập và cổ tay có thêm 2 khớp quay, tổng bậc tự do của tay máy là bao nhiêu?
9 bậc tự do tổng cộng
5 bậc tự do tổng cộng
7 bậc tự do tổng cộng
8 bậc tự do tổng cộng
Trong cơ chế ngón cái ở hình, khớp CMC được mô tả là khớp cầu 2DOF. Chức năng chính của khớp này là gì?
Tạo trượt tuyến tính theo ray dẫn
Tạo dang khép và gập duỗi phối hợp
Tạo xoay tròn toàn phần quanh trục
Tạo gập duỗi trục dọc ngón
Bàn tay người trong hình gồm các khớp MP, PIP, DIP trên mỗi ngón (trừ ngón cái). Giả sử mỗi khớp là 1DOF gập–duỗi, một ngón tay có bao nhiêu bậc tự do?
4 bậc tự do cho một ngón
3 bậc tự do cho một ngón
2 bậc tự do cho một ngón
1 bậc tự do cho một ngón
Mục tiêu chính của phân tích động học là gì trong cơ cấu và robot?
Xác định tải trọng tối đa của vật liệu
Nghiên cứu chuyển động và quy luật khâu dẫn
Tính toán truyền nhiệt trong ổ trục
Thiết kế mạch điện điều khiển động cơ
Bài toán nào thuộc nội dung phân tích động học cơ bản?
Bài toán điều khiển thích nghi
Bài toán tối ưu hóa chi phí
Bài toán dao động tự do
Bài toán vị trí của các khâu
Trong phương pháp đồ thị, nhược điểm chính là gì khi liên hệ đại lượng theo khâu dẫn?
Độ chính xác cực cao nhờ công thức
Dễ dàng khảo sát bằng máy tính
Kết quả mang tính trực quan, ít định lượng
Tính liên tục hoàn hảo ở mọi điểm
Vì sao phương pháp giải tích phù hợp cho khảo sát bằng máy tính?
Không cần thiết lập phương trình nào
Kết quả chỉ tồn tại ở điểm rời rạc
Hình vẽ trực quan dễ kiểm tra sai số
Biểu thức giải tích mô tả quan hệ đại lượng
Trong bản vẽ kinematic, tỉ lệ xích K được định nghĩa như thế nào?
Chiều dài biểu diễn chia cho giá trị thực
Chiều dài biểu diễn trừ giá trị thực
Giá trị thực chia cho chiều dài biểu diễn
Giá trị thực nhân chiều dài biểu diễn
Trong quy trình vẽ quỹ đạo điểm B của cơ cấu bốn khâu, bước nào sau đây là đúng?
Bỏ qua các điểm A1 đến A8 khi nối quỹ đạo
Chỉ lấy một điểm A3 làm tâm quỹ đạo
Vẽ đường thẳng song song với AD tại C
Chia vòng tròn tâm O thành các phần bằng nhau
Xét cơ cấu bốn khâu phẳng ABCD: l_AB = 1 m, l_BC = 2,5 m, l_CD = 2 m, l_AD = 3 m. Góc quay khâu dẫn AB là φ1 = 45°. Phát biểu nào đúng về bậc tự do (DoF) của cơ cấu phẳng này?
Bậc tự do bằng 1 theo công thức planar mechanisms
Bậc tự do bằng 2 do hai khớp quay độc lập
Bậc tự do bằng 3 vì có ba thanh truyền
Bậc tự do bằng 0 vì cơ cấu bị khóa
Trong phép cộng vectơ bằng quy tắc hình bình hành, vectơ tổng có gốc và ngọn ở đâu?
Gốc và ngọn đều tại điểm giao hai đường chéo
Gốc tại ngọn vectơ đầu, ngọn tại gốc vectơ cuối
Gốc tại điểm giữa, ngọn tại trung điểm cạnh
Gốc tại gốc vectơ đầu, ngọn tại ngọn vectơ cuối
Hệ phương trình vectơ A = B + C và A = D + E cho biết điều gì về hướng của C và E?
C, E chỉ biết phương, không biết độ lớn
C, E biết độ lớn, không biết phương
C, E vuông góc với D và B
C, E song song với A và B
Trong định lý liên hệ vận tốc cho khâu chuyển động phẳng, quan hệ giữa vận tốc tại hai điểm A và B trên cùng khâu là gì?
vB = ω × AB độc lập vA
vB = vA + ω × AB luôn song song AB
vB = vA − vBA với vBA song song AB
vB = vA + vBA với vBA vuông góc AB
Hai điểm A1, A2 trùng nhau thuộc hai khâu trượt tương đối. Vectơ vA2 so với vA1 có đặc điểm gì?
vA2 = ω × r, chỉ quay quanh tâm
vA2 = vA1, không có thành phần tương đối
vA2 = vA1 − vA21, vA21 vuông góc phương trượt
vA2 = vA1 + vA21, vA21 song song phương trượt
Trong định lý liên hệ gia tốc cho khâu chuyển động phẳng, gia tốc tại B gồm những thành phần nào?
aB = aA − aBA pháp
aB = aA tiếp + aA pháp
aB = aA + ω × vA
aB = aA + aBA pháp + aBA tiếp
Thành phần gia tốc pháp của điểm B đối với A có phương như thế nào?
Song song AB và hướng ra khỏi A
Trùng phương OA và hướng ra xa O
Vuông góc BA và hướng ra ngoài
Song song BA và hướng về A
Trong chuyển động tịnh tiến của khâu, vận tốc các điểm trên khâu có đặc điểm nào?
Thay đổi theo thời gian dù ω không đổi
Khác nhau theo khoảng cách đến tâm quay
Bằng nhau và tiếp tuyến với quỹ đạo
Luôn vuông góc với phương chuyển động
Khâu quay quanh trục cố định O: độ lớn vận tốc của điểm A cách O một khoảng lOA bằng bao nhiêu?
VAO = lOA / ω
VAO=ω⋅lOA2
VAO = ω / lOA
VAO = ω · lOA
Hướng của vận tốc VAO trong khâu quay quanh O là thế nào?
Vuông góc OA và ngược chiều ε
Song song OA và ngược chiều ω
Vuông góc OA và theo chiều tác dụng ω
Song song OA và cùng chiều ε
Gia tốc toàn phần tại A khi khâu quay quanh trục cố định gồm những thành phần nào?
Gia tốc pháp và gia tốc tiếp
Gia tốc Coriolis và tương đối
Chỉ có gia tốc pháp
Chỉ có gia tốc tiếp
Độ lớn gia tốc pháp tại A trên khâu quay quanh O bằng bao nhiêu?
an_AO = lAO / ε
an_AO = VA2/ω
an_AO = ε · lAO
an_AO = ω2⋅lAO
Độ lớn gia tốc tiếp tại A trên khâu quay quanh O bằng bao nhiêu?
at_AO = 2ω · vA
atAO=lAOVA2
at_AO = ω2⋅lAO
at_AO = ε · lAO
Trong trường hợp khâu dẫn quay đều, đại lượng nào bằng hằng số và gia tốc góc bằng 0?
Bán kính quay r là hằng số, ε = ω’
Vận tốc góc ω là hằng số, ε = 0
Gia tốc pháp tuyến an là hằng số, ε = 0
Vận tốc tuyến tính v là hằng số, ε ≠ 0
Với khâu dẫn quay đều quanh O, thành phần gia tốc tiếp tuyến tại A bằng bao nhiêu?
at_AO = ω²·l_AO
at_AO = ε·l_AO
at_AO = v_A / r_AO
at_AO = 0 tại mọi thời điểm
Trong chuyển động song phẳng của thanh AB, công thức cộng vận tốc giữa B và A là gì?
v⃗_B = v⃗_A − v⃗_AB
v⃗_B = ω⃗ × r⃗_B
v⃗_B = v⃗_A + a⃗_BA
v⃗_B = v⃗_A + v⃗_BA
Trong chuyển động song phẳng, gia tốc tại điểm B được viết thành tổng các thành phần nào?
a⃗B=a⃗A−a⃗ABn−a⃗ABt
a⃗_B = ω² r⃗ + ε × r⃗
a⃗B=a⃗A+v⃗BAn+v⃗BAt
a⃗_B = a⃗A+a⃗BAn+a⃗BAt
Tại trùng điểm giữa hai khâu với khớp quay, quan hệ vận tốc và gia tốc giữa A2 và A1 là gì?
v⃗_A2 ≠ v⃗_A1, a⃗_A2 = a⃗_A1 + a⃗_A2A1
v⃗_A2 = 0, a⃗_A2 = a⃗_A1
v⃗_A2 = v⃗_A1, a⃗_A2 = a⃗_A1
v⃗_A2 = v⃗_A1 + v⃗_A2A1, a⃗_A2 = a⃗_A1
Với trùng điểm ở khớp trượt, biểu thức vận tốc của điểm A2 là gì?
v⃗_A2 = a⃗_A1 + a⃗_A2A1
v⃗_A2 = ω⃗ × r⃗_A2
v⃗_A2 = v⃗_A1
v⃗_A2 = v⃗_A1 + v⃗_A2A1
Trong khớp trượt, các thành phần gia tốc của A2 gồm những gì?
a⃗A2=a⃗A1+a⃗A2A1+a⃗A2A1t+a⃗A2A1r
a⃗A2=a⃗A1+a⃗A2A1n
a⃗_A2 = v⃗_A1 + v⃗_A2A1
a⃗_A2 = a⃗_A1 + a⃗_Coriolis
Trong bài toán cơ cấu bốn khâu bản lề: tay quay 1 quay đều với ω1 = 10 rad/s và φ1 = 90°. Yêu cầu nào phù hợp với phân tích kinematic?
Xác định v_C, gia tốc C, ω khâu 2,3, ε khâu 2,3
Phân tích dao động tự do và đáp ứng tần số
Tính mômen động lực học từng khâu và lực ma sát
Ước lượng độ bền vật liệu của thanh và ổ trục
