Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lời nói đầu (Introduction)

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Trong bối cảnh kỹ thuật cơ sở chuyên ngành Cơ điện tử, vai trò của môn Nguyên lý máy và robots được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Môn chuyên về vật liệu không liên quan đến động học

b)

Môn chỉ tập trung vào lập trình điều khiển tự động

c)

Môn cầu nối cung cấp kiến thức cơ bản liên kết các môn

d)

Môn tự chọn không liên quan đến các môn khác

2.

Theo phần giới thiệu, nội dung nghiên cứu của môn này nhằm giải quyết hai bài toán chính. Bài toán thứ nhất là gì?

a)

Thiết kế mạch điện cho hệ truyền động

b)

Mô phỏng điều khiển số cho tay máy công nghiệp

c)

Tổng hợp cơ cấu tối ưu hóa chi phí chế tạo

d)

Phân tích nguyên lý cấu tạo, động học và động lực học

3.

Một ứng dụng truyền động được nêu sẽ được trình bày ở phần sau của học phần là gì?

a)

Truyền động thủy lực trong hệ thống đóng gói

b)

Truyền động bằng bánh răng involute trong máy móc

c)

Truyền động bằng xích trong xe đạp

d)

Truyền động bằng dây đai trong ô tô

4.

Khái niệm nào mô tả "bộ phận nhỏ nhất trong máy không thể tách thành phần nhỏ hơn"?

a)

Khớp là bộ phận nối động giữa hai khâu

b)

Khâu là tập hợp nhiều chi tiết nối cứng lại

c)

Chi tiết máy là phần nhỏ nhất không tháo nhỏ hơn

d)

Liên kết là ràng buộc chuyển động giữa khâu

5.

Một "khâu" trong cơ cấu được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Tập hợp chi tiết máy nối cứng thành một khối

b)

Phần tử tạo ma sát giữa hai chi tiết

c)

Bộ phận chứa nguồn động lực của máy

d)

Cấu trúc điều khiển chuyển động của robot

6.

Khớp có vai trò gì trong cơ cấu khi nối hai khâu?

a)

Cho phép hai khâu chuyển động tương đối có kiểm soát

b)

Tăng độ cứng tuyệt đối của toàn bộ cơ cấu

c)

Ngăn mọi chuyển động giữa các khâu

d)

Biến khâu thành chi tiết máy riêng lẻ

7.

Quan sát hình "khâu thanh truyền": đặc điểm nào giúp bạn phân biệt khâu với chi tiết máy riêng lẻ?

a)

Khâu là bộ phận dùng để bôi trơn các khớp

b)

Khâu gồm nhiều chi tiết ghép cứng thành khối

c)

Khâu luôn là một chi tiết đơn lẻ có ren

d)

Khâu chỉ tồn tại trong robot, không trong máy

8.

Khớp quay (revolute) trong cơ cấu phẳng ràng buộc bao nhiêu bậc tự do giữa hai khâu?

a)

Không có bậc tự do tương đối

b)

Ba bậc tự do hỗn hợp

c)

Hai bậc tự do tịnh tiến

d)

Một bậc tự do quay tương đối

9.

Khớp trượt (prismatic) cho phép chuyển động nào giữa hai khâu trong hệ tọa độ x–y?

a)

Tịnh tiến một phương duy nhất

b)

Quay quanh trục z duy nhất

c)

Tịnh tiến và quay đồng thời

d)

Quay hai phương vuông góc

10.

Một chuỗi động hở là tập hợp khâu nối nhau bằng khớp sao cho đặc điểm nào đúng?

a)

Không có khâu cơ sở cố định

b)

Hai đầu tự do không khép kín

c)

Tạo vòng kín nhiều khâu

d)

Chỉ tồn tại trong không gian 3D

11.

Chuỗi động kín khác chuỗi động hở chủ yếu ở điểm nào?

a)

Chỉ dùng khớp cầu

b)

Không truyền chuyển động

c)

Các khâu tạo thành vòng kín

d)

Có ít hơn ba khớp

12.

Chuỗi động phẳng là gì?

a)

Chỉ gồm khớp cầu và bản lề

b)

Không có khâu cố định làm giá

c)

Các khâu chuyển động theo ba trục

d)

Các khâu chuyển động trong một mặt phẳng

13.

Khâu được cố định trong một chuỗi động gọi là gì?

a)

Khâu trung gian

b)

Khâu truyền lực

c)

Khớp chủ động

d)

Giá đỡ của chuỗi

14.

Trong thiết kế robot, chọn khớp cầu thay vì khớp quay khi cần đặc tính nào?

a)

Chỉ quay quanh một trục

b)

Khóa cứng không chuyển động

c)

Quay đa hướng tại một điểm

d)

Tịnh tiến tuyến tính chính xác

15.

Trong sơ đồ cơ cấu coulisse, bộ phận nào chuyển động quay thành lắc của thanh rãnh?

a)

Crank điều khiển tay quay

b)

Slider liên kết chuyển vị

c)

Pinion tạo mômen quay

d)

Bevel gears truyền động

16.

Phát biểu nào mô tả đúng khái niệm Máy trong ngữ cảnh cơ học?

a)

Thiết bị chỉ tạo chuyển động quay

b)

Hệ thống chỉ gồm khớp trượt

c)

Một cơ cấu đơn lẻ truyền lực

d)

Tập hợp cơ cấu có nhiệm vụ nhất định

17.

Trong máy bào ngang, vis–đai ốc được dùng chủ yếu cho chức năng nào?

a)

Truyền động bánh răng chính

b)

Điều khiển tốc độ trục chính

c)

Biến quay thành lắc đầu bào

d)

Điều chỉnh hành trình tịnh tiến

18.

Cơ cấu thanh truyền trong máy bào có tác dụng gì lên chuyển động của đầu bào?

a)

Biến tịnh tiến thành quay

b)

Giảm dao động tay quay

c)

Biến lắc thành tịnh tiến

d)

Tăng tốc độ trục vít

19.

Trong các cấu hình tay máy minh họa, cấu hình nào có trục thẳng hàng x, y, z và chuyển động tịnh tiến từng trục?

a)

SCARA tay đòn song song

b)

Polar quay hai khớp

c)

Cylindrical quay một trục

d)

Cartesian ba trục tuyến tính

20.

SCARA thường phù hợp với nhiệm vụ nào nhờ cấu trúc tay đòn song song?

a)

Hàn hồ quang khoảng cách xa

b)

Phay trục nặng công suất lớn

c)

Lắp ráp mặt phẳng tốc độ cao

d)

Khoan sâu theo trục z dài

21.

Trong sơ đồ nguyên lý góc quét, ký hiệu α biểu diễn đại lượng nào?

a)

Độ dài thanh rãnh trượt

b)

Góc mở cung quét thanh

c)

Bán kính tay quay cơ cấu

d)

Tốc độ quay bánh răng

22.

Chọn nhận định đúng về khớp động dùng trong tay máy:

a)

Khớp cầu chỉ tạo chuyển động tuyến tính

b)

Khớp quay chỉ tạo chuyển động trượt

c)

Khớp vít không thể điều chỉnh hành trình

d)

Khớp trượt tạo chuyển động tịnh tiến

23.

Khái niệm bậc tự do (BTD) của cơ cấu mô tả điều gì?

a)

Số ràng buộc sinh ra bởi các khớp

b)

Số chuyển động độc lập xác định vị trí

c)

Số bậc của phương trình động lực học

d)

Số khâu động có trong toàn bộ cơ cấu

24.

Trong trường hợp tổng quát cơ cấu không gian, công thức tính bậc tự do là gì?

a)

W = W0 − R với W0 = 6n

b)

W = 3n − (p4 + 2p5 − R0)

c)

W = 6 − (p5 + p4 + p3)

d)

W = 3n − R luôn cho mọi cơ cấu

25.

Một khâu đề rời trong không gian có bao nhiêu BTD?

a)

3 bậc tự do quay quanh trục

b)

6 bậc tự do chuyển động

c)

5 bậc tự do do ràng buộc

d)

1 bậc tự do tịnh tiến duy nhất

26.

Trong tính ràng buộc do khớp loại k gây nên, p_k biểu thị điều gì?

a)

Số khớp loại k chứa trong cơ cấu

b)

Số khâu bị khớp loại k nối

c)

Số bậc tự do của khớp loại k

d)

Số lực kháng chuyển động ở khớp

27.

Khái niệm ràng buộc trùng trong cơ cấu nghĩa là gì?

a)

Ràng buộc do khớp quay loại 5 tạo ra

b)

Ràng buộc chỉ tồn tại ở cơ cấu phẳng

c)

Ràng buộc trực tiếp giữa hai khâu liên tiếp

d)

Ràng buộc lặp lại không tăng thêm hạn chế

28.

Với cơ cấu bốn khâu bản lề phẳng có n = 3, p5 = 4 và R0 = 3, bậc tự do bằng bao nhiêu?

a)

W = 4 do có bốn khớp quay loại 5

b)

W = 1 theo công thức W = 3n − (p4 + 2p5 − R0)

c)

W = 2 theo công thức W = 6n − (Σ k p_k − R0)

d)

W = 0 vì ràng buộc trùng triệt tiêu chuyển động

29.

Trong cơ cấu tay máy phẳng gồm toàn khớp loại 5 với n = 5, p5 = 5, bậc tự do là:

a)

W = 1 do một khớp quay chủ động duy nhất

b)

W = 2 vì có hai khâu truyền lực

c)

W = 0 do khâu chấp hành bị khóa cứng

d)

W = 5 vì W = 3n − (p4 + 2p5 − R0)

30.

Đối với cơ cấu phẳng có khớp loại 4 và 5, tổng số ràng buộc được cho bởi biểu thức nào?

a)

R = 6n − Σ k p_k

b)

R = p5 + p4 + p3

c)

R = 3n − W0

d)

R = 1p4 + 2p5 − R0

31.

Cơ cấu tay quay–con trượt với n = 3, p5 = 4 cho bậc tự do bằng:

a)

W = 2 vì có tay quay và con trượt

b)

W = 3 vì ba khâu động độc lập

c)

W = 1 vì W = 3·3 − (0 + 2·4 − 0)

d)

W = 0 do trượt tạo ràng buộc trùng

32.

Trong cơ cấu chêm phẳng có n = 2, p5 = 3, tính nhanh BTD theo suy luận hình học cho ra kết quả nào?

a)

W = 3 vì ba khả năng chuyển động tự do

b)

W = 0 do khớp chêm triệt tiêu quay

c)

W = 2 trước khi đóng mọi khớp

d)

W = 1 sau khi đóng khớp A

33.

Cơ cấu hình bình hành toàn khớp loại 5 với n = 4 và p5 = 6 cho W = 0 theo công thức. Điều này gợi ý điều gì về ràng buộc thừa?

a)

Cần thêm khớp loại 4 để tăng BTD

b)

Có ràng buộc thừa khiến công thức cho W=0

c)

Thiết kế sai dẫn đến khóa toàn bộ cơ cấu

d)

Không có chuyển động dù thực tế vẫn hoạt động

34.

Khi xuất hiện ràng buộc thừa, điều chỉnh nào giúp cơ cấu vẫn làm việc?

a)

Bố trí hình học để ràng buộc đồng tuyến

b)

Tăng số khâu động để giảm ràng buộc

c)

Giảm số khớp quay loại 5 tùy ý

d)

Thêm khớp trượt để tăng ràng buộc

35.

Theo định nghĩa trong nội dung, robot là gì?

a)

Thiết bị điện tử chỉ hoạt động theo lệnh thủ công

b)

Hệ thống máy có thể lập trình và tự vận hành độc lập

c)

Cánh tay máy chỉ có một bậc tự do cố định

d)

Máy cơ khí với truyền động cơ khí đơn giản

36.

Quan sát sơ đồ robot tọa độ vuông góc, ba chuyển động cơ bản là gì?

a)

Ba chuyển động quay quanh cùng một trục

b)

Một tịnh tiến, hai quay theo tọa độ cực

c)

Ba chuyển động tịnh tiến theo các trục vuông góc nhau

d)

Hai tịnh tiến và một quay quanh trục tâm

37.

Không gian làm việc điển hình của robot tọa độ vuông góc có dạng gì?

a)

Hình hộp chữ nhật do ba tịnh tiến

b)

Hình trụ dọc theo trục chính

c)

Hình nón xoay quanh trục Z

d)

Hình cầu bao quanh cánh tay

38.

Robot tọa độ trụ có ba bậc chuyển động cơ bản gồm những gì?

a)

Hai quay quanh trục, một tịnh tiến

b)

Hai tịnh tiến theo trục vuông góc, một quay

c)

Ba quay quanh ba trục độc lập

d)

Ba tịnh tiến theo cùng phương

39.

Ưu điểm khi dùng robot tọa độ vuông góc là gì?

a)

Đạt độ chính xác cao trong vùng làm việc chữ nhật

b)

Tốc độ cực cao nhờ nhiều khớp quay đồng trục

c)

Tự cân bằng tải nhờ cấu trúc song song phức tạp

d)

Khả năng vươn dài nhờ khớp cầu toàn hướng

40.

Robot tọa độ cầu có cấu hình khớp như thế nào?

a)

Ba khớp lăng trụ nối tiếp nhau

b)

Ba khớp quay đồng tâm

c)

Một khớp quay, hai khớp lăng trụ

d)

Hai khớp quay và một khớp lăng trụ

41.

Không gian hoạt động của robot tọa độ cầu thường được mô tả như thế nào?

a)

Hình lăng trụ tam giác

b)

Hình hộp với các cạnh song song trục

c)

Hình trụ đồng trục với bệ

d)

Hình cầu bao quanh cánh tay

42.

Robot khớp bản lề (articular) thường có bậc chuyển động cơ bản nào?

a)

Ba trục quay với cấu trúc nối tiếp

b)

Hai tịnh tiến, một quay đồng trục

c)

Ba tịnh tiến độc lập song song

d)

Một quay, hai lăng trụ đối xứng

43.

Điểm khác biệt nổi bật của robot SCARA trong nhóm khớp bản lề là gì?

a)

Không gian làm việc hình nón rỗng

b)

Sử dụng toàn bộ khớp lăng trụ

c)

Khả năng chuyển động phẳng với cánh tay cứng

d)

Cấu trúc song song ba khâu

44.

Khi cần vùng làm việc rất lớn mà vẫn duy trì độ chính xác, nên chọn loại robot nào?

a)

Robot tọa độ trụ với trục quay trung tâm

b)

Robot tọa độ cầu hai quay một tịnh tiến

c)

Robot tọa độ vuông góc ba tịnh tiến

d)

Robot khớp bản lề nhiều bậc quay

45.

SCARA là viết tắt của cụm từ nào trong lĩnh vực robot công nghiệp?

a)

Sequential Control Adaptive Robotic Actuator

b)

Selective Compliance Assembly Robot Arm

c)

Smart Collaborative Articulated Robotic Arm

d)

Selective Coordination Automated Robot Axis

46.

Đặc trưng cấu trúc của robot SCARA là gì?

a)

Cấu trúc Cartesian ba trục tuyến tính

b)

Chuỗi song song với khớp cầu trên đỉnh

c)

Cấu trúc delta nhẹ với ba tay đòn

d)

Chuỗi nối tiếp với hai khớp cố định ở đáy

47.

Ứng dụng phổ biến của robot SCARA trong công nghiệp là gì?

a)

Lái xe tự hành đường dài

b)

Phay khuôn thép cỡ lớn

c)

Vận hành lò nung liên tục

d)

Gắp-đặt tốc độ cao trên dây chuyền

48.

Robot thế hệ thứ nhất có đặc điểm chính nào sau đây?

a)

Hoạt động lặp lại theo chương trình định trước

b)

Hợp tác an toàn với con người không rào cản

c)

Ra quyết định bằng học máy trực tuyến

d)

Tự lập kế hoạch đường đi tối ưu

49.

Trong robot thế hệ thứ nhất, thuật ngữ playback robots ám chỉ điều gì?

a)

Tính toán quỹ đạo dựa trên động lực học

b)

Phát lại chu trình đã ghi không thay đổi

c)

Giao tiếp mạng công nghiệp thời gian thực

d)

Phân tích tín hiệu cảm biến theo thời gian

50.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về robot thế hệ thứ nhất theo tài liệu?

a)

Điều khiển vòng hở với cơ cấu cam và công tắc

b)

Tri giác thị giác máy theo thời gian thực

c)

Điều khiển servo kín với cảm biến vị trí

d)

Học tăng cường tối ưu đa mục tiêu

51.

Robot thế hệ thứ hai khác thế hệ thứ nhất ở điểm cốt lõi nào?

a)

Có cảm biến cung cấp phản hồi cho điều khiển

b)

Sử dụng chương trình cứng không thay đổi

c)

Loại bỏ hoàn toàn bộ điều khiển trung tâm

d)

Chỉ làm việc trong môi trường chân không

52.

Một ví dụ về cảm biến giúp robot thế hệ thứ hai tự điều chỉnh là gì?

a)

Bộ lọc thông thấp analog

b)

Bộ phận gia nhiệt điện trở

c)

Cảm biến lực-mômen tại cổ tay

d)

Ống dẫn khí nén tiêu chuẩn

53.

Trong điều khiển servo kín, tín hiệu phản hồi được dùng để làm gì?

a)

So sánh và hiệu chỉnh sai lệch vị trí

b)

Lưu trữ lịch sử thao tác dài hạn

c)

Mã hóa dữ liệu cho mạng không dây

d)

Tăng tốc độ băng tải vô hạn

54.

Hãy chọn mô tả đúng về sự tiến hóa các thế hệ robot qua 5 thế hệ.

a)

Từ thị giác máy hoàn chỉnh đến loại bỏ cảm biến

b)

Từ hợp tác an toàn đến tăng rào chắn cứng

c)

Từ phát lại cố định đến cảm biến, rồi hướng tới trí tuệ

d)

Từ tự hành thông minh đến điều khiển tay thủ công

55.

Robot thế hệ thứ ba thường được trang bị hệ thống gì để nhận biết và phân loại đối tượng thao tác?

a)

Mô-đun GPS dẫn đường chính

b)

Cảm biến nhiệt độ đơn giản

c)

Bộ truyền động thủy lực mạnh

d)

Hệ thống thị giác máy và camera

56.

Điểm nổi bật của robot thế hệ thứ tư với cơ chế điều khiển thích nghi là gì?

a)

Chỉ hoạt động khi môi trường không đổi

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào điều khiển thủ công

c)

Chỉ lặp lại quỹ đạo đã lập trình trước

d)

Tự chọn chương trình theo tín hiệu cảm biến

57.

Trong robot thế hệ thứ ba, khả năng nhận dạng thường ở mức nào đối với các đối tượng khác nhau về hình dạng và kích thước?

a)

Chỉ nhận dạng theo màu sắc

b)

Ở mức độ thấp nhưng khả dụng

c)

Hoàn toàn chính xác mọi trường hợp

d)

Không thể nhận dạng được

58.

Yêu cầu bộ nhớ của bộ điều khiển robot thế hệ thứ tư thường như thế nào để giải bài toán tối ưu với điều kiện biên không xác định trước?

a)

Bộ nhớ cực nhỏ vì không cần lưu trữ

b)

Không dùng bộ nhớ, chỉ dùng cảm biến

c)

Bộ nhớ tương đối lớn để tính toán

d)

Chỉ cần lưu một tham số duy nhất

59.

Robot thế hệ thứ năm được nhấn mạnh bởi năng lực nào liên quan đến trí tuệ nhân tạo?

a)

Chỉ hoạt động trong phòng thí nghiệm

b)

Chỉ điều khiển tay máy cơ bản

c)

Nhận dạng tiếng nói và hình ảnh

d)

Không dùng thuật toán học máy

60.

Một ví dụ về kỹ thuật AI tích hợp trong robot thế hệ thứ năm là gì?

a)

Mạng Neuron có khả năng tự học

b)

Bánh răng giảm tốc cơ khí

c)

Ống dẫn khí nén đơn giản

d)

Công tắc bật tắt thủ công

61.

Hệ thống điều khiển vòng kín ở các thế hệ robot cao hơn cho phép thực hiện điều gì?

a)

Chỉ chạy ở tốc độ cố định

b)

Bỏ qua sai số và nhiễu môi trường

c)

Ngắt toàn bộ cảm biến để an toàn

d)

Phản hồi từ cảm biến để điều chỉnh

62.

Quan sát tay máy hai nhánh ở hình, mỗi khớp quay trên một khớp nối đơn trục. Nếu mỗi nhánh có 3 khớp quay độc lập và cổ tay có thêm 2 khớp quay, tổng bậc tự do của tay máy là bao nhiêu?

a)

9 bậc tự do tổng cộng

b)

5 bậc tự do tổng cộng

c)

7 bậc tự do tổng cộng

d)

8 bậc tự do tổng cộng

63.

Trong cơ chế ngón cái ở hình, khớp CMC được mô tả là khớp cầu 2DOF. Chức năng chính của khớp này là gì?

a)

Tạo trượt tuyến tính theo ray dẫn

b)

Tạo dang khép và gập duỗi phối hợp

c)

Tạo xoay tròn toàn phần quanh trục

d)

Tạo gập duỗi trục dọc ngón

64.

Bàn tay người trong hình gồm các khớp MP, PIP, DIP trên mỗi ngón (trừ ngón cái). Giả sử mỗi khớp là 1DOF gập–duỗi, một ngón tay có bao nhiêu bậc tự do?

a)

4 bậc tự do cho một ngón

b)

3 bậc tự do cho một ngón

c)

2 bậc tự do cho một ngón

d)

1 bậc tự do cho một ngón

65.

Mục tiêu chính của phân tích động học là gì trong cơ cấu và robot?

a)

Xác định tải trọng tối đa của vật liệu

b)

Nghiên cứu chuyển động và quy luật khâu dẫn

c)

Tính toán truyền nhiệt trong ổ trục

d)

Thiết kế mạch điện điều khiển động cơ

66.

Bài toán nào thuộc nội dung phân tích động học cơ bản?

a)

Bài toán điều khiển thích nghi

b)

Bài toán tối ưu hóa chi phí

c)

Bài toán dao động tự do

d)

Bài toán vị trí của các khâu

67.

Trong phương pháp đồ thị, nhược điểm chính là gì khi liên hệ đại lượng theo khâu dẫn?

a)

Độ chính xác cực cao nhờ công thức

b)

Dễ dàng khảo sát bằng máy tính

c)

Kết quả mang tính trực quan, ít định lượng

d)

Tính liên tục hoàn hảo ở mọi điểm

68.

Vì sao phương pháp giải tích phù hợp cho khảo sát bằng máy tính?

a)

Không cần thiết lập phương trình nào

b)

Kết quả chỉ tồn tại ở điểm rời rạc

c)

Hình vẽ trực quan dễ kiểm tra sai số

d)

Biểu thức giải tích mô tả quan hệ đại lượng

69.

Trong bản vẽ kinematic, tỉ lệ xích K được định nghĩa như thế nào?

a)

Chiều dài biểu diễn chia cho giá trị thực

b)

Chiều dài biểu diễn trừ giá trị thực

c)

Giá trị thực chia cho chiều dài biểu diễn

d)

Giá trị thực nhân chiều dài biểu diễn

70.

Trong quy trình vẽ quỹ đạo điểm B của cơ cấu bốn khâu, bước nào sau đây là đúng?

a)

Bỏ qua các điểm A1 đến A8 khi nối quỹ đạo

b)

Chỉ lấy một điểm A3 làm tâm quỹ đạo

c)

Vẽ đường thẳng song song với AD tại C

d)

Chia vòng tròn tâm O thành các phần bằng nhau

71.

Xét cơ cấu bốn khâu phẳng ABCD: l_AB = 1 m, l_BC = 2,5 m, l_CD = 2 m, l_AD = 3 m. Góc quay khâu dẫn AB là φ1 = 45°. Phát biểu nào đúng về bậc tự do (DoF) của cơ cấu phẳng này?

a)

Bậc tự do bằng 1 theo công thức planar mechanisms

b)

Bậc tự do bằng 2 do hai khớp quay độc lập

c)

Bậc tự do bằng 3 vì có ba thanh truyền

d)

Bậc tự do bằng 0 vì cơ cấu bị khóa

72.

Trong phép cộng vectơ bằng quy tắc hình bình hành, vectơ tổng có gốc và ngọn ở đâu?

a)

Gốc và ngọn đều tại điểm giao hai đường chéo

b)

Gốc tại ngọn vectơ đầu, ngọn tại gốc vectơ cuối

c)

Gốc tại điểm giữa, ngọn tại trung điểm cạnh

d)

Gốc tại gốc vectơ đầu, ngọn tại ngọn vectơ cuối

73.

Hệ phương trình vectơ A = B + C và A = D + E cho biết điều gì về hướng của C và E?

a)

C, E chỉ biết phương, không biết độ lớn

b)

C, E biết độ lớn, không biết phương

c)

C, E vuông góc với D và B

d)

C, E song song với A và B

74.

Trong định lý liên hệ vận tốc cho khâu chuyển động phẳng, quan hệ giữa vận tốc tại hai điểm A và B trên cùng khâu là gì?

a)

vB = ω × AB độc lập vA

b)

vB = vA + ω × AB luôn song song AB

c)

vB = vA − vBA với vBA song song AB

d)

vB = vA + vBA với vBA vuông góc AB

75.

Hai điểm A1, A2 trùng nhau thuộc hai khâu trượt tương đối. Vectơ vA2 so với vA1 có đặc điểm gì?

a)

vA2 = ω × r, chỉ quay quanh tâm

b)

vA2 = vA1, không có thành phần tương đối

c)

vA2 = vA1 − vA21, vA21 vuông góc phương trượt

d)

vA2 = vA1 + vA21, vA21 song song phương trượt

76.

Trong định lý liên hệ gia tốc cho khâu chuyển động phẳng, gia tốc tại B gồm những thành phần nào?

a)

aB = aA − aBA pháp

b)

aB = aA tiếp + aA pháp

c)

aB = aA + ω × vA

d)

aB = aA + aBA pháp + aBA tiếp

77.

Thành phần gia tốc pháp của điểm B đối với A có phương như thế nào?

a)

Song song AB và hướng ra khỏi A

b)

Trùng phương OA và hướng ra xa O

c)

Vuông góc BA và hướng ra ngoài

d)

Song song BA và hướng về A

78.

Trong chuyển động tịnh tiến của khâu, vận tốc các điểm trên khâu có đặc điểm nào?

a)

Thay đổi theo thời gian dù ω không đổi

b)

Khác nhau theo khoảng cách đến tâm quay

c)

Bằng nhau và tiếp tuyến với quỹ đạo

d)

Luôn vuông góc với phương chuyển động

79.

Khâu quay quanh trục cố định O: độ lớn vận tốc của điểm A cách O một khoảng lOA bằng bao nhiêu?

a)

VAO = lOA / ω

b)

VAO=ω⋅lOA2VAO = \omega \cdot lOA^2

c)

VAO = ω / lOA

d)

VAO = ω · lOA

80.

Hướng của vận tốc VAO trong khâu quay quanh O là thế nào?

a)

Vuông góc OA và ngược chiều ε

b)

Song song OA và ngược chiều ω

c)

Vuông góc OA và theo chiều tác dụng ω

d)

Song song OA và cùng chiều ε

81.

Gia tốc toàn phần tại A khi khâu quay quanh trục cố định gồm những thành phần nào?

a)

Gia tốc pháp và gia tốc tiếp

b)

Gia tốc Coriolis và tương đối

c)

Chỉ có gia tốc pháp

d)

Chỉ có gia tốc tiếp

82.

Độ lớn gia tốc pháp tại A trên khâu quay quanh O bằng bao nhiêu?

a)

an_AO = lAO / ε

b)

an_AO = VA2/ωVA^2 / \omega

c)

an_AO = ε · lAO

d)

an_AO = ω2⋅lAOω^2 · lAO

83.

Độ lớn gia tốc tiếp tại A trên khâu quay quanh O bằng bao nhiêu?

a)

at_AO = 2ω · vA

b)

atAO=VA2lAOat_{AO} = \frac{VA^2}{l_{AO}}

c)

at_AO = ω2⋅lAOω^2 · lAO

d)

at_AO = ε · lAO

84.

Trong trường hợp khâu dẫn quay đều, đại lượng nào bằng hằng số và gia tốc góc bằng 0?

a)

Bán kính quay r là hằng số, ε = ω’

b)

Vận tốc góc ω là hằng số, ε = 0

c)

Gia tốc pháp tuyến an là hằng số, ε = 0

d)

Vận tốc tuyến tính v là hằng số, ε ≠ 0

85.

Với khâu dẫn quay đều quanh O, thành phần gia tốc tiếp tuyến tại A bằng bao nhiêu?

a)

at_AO = ω²·l_AO

b)

at_AO = ε·l_AO

c)

at_AO = v_A / r_AO

d)

at_AO = 0 tại mọi thời điểm

86.

Trong chuyển động song phẳng của thanh AB, công thức cộng vận tốc giữa B và A là gì?

a)

v⃗_B = v⃗_A − v⃗_AB

b)

v⃗_B = ω⃗ × r⃗_B

c)

v⃗_B = v⃗_A + a⃗_BA

d)

v⃗_B = v⃗_A + v⃗_BA

87.

Trong chuyển động song phẳng, gia tốc tại điểm B được viết thành tổng các thành phần nào?

a)

a⃗B=a⃗A−a⃗ABn−a⃗ABta⃗_B = a⃗_A − a⃗_AB^n − a⃗_AB^t

b)

a⃗_B = ω² r⃗ + ε × r⃗

c)

a⃗B=a⃗A+v⃗BAn+v⃗BAta⃗_B = a⃗_A + v⃗_BA^n + v⃗_BA^t

d)

a⃗_B = a⃗A+a⃗BAn+a⃗BAta⃗_A + a⃗_BA^n + a⃗_BA^t

88.

Tại trùng điểm giữa hai khâu với khớp quay, quan hệ vận tốc và gia tốc giữa A2 và A1 là gì?

a)

v⃗_A2 ≠ v⃗_A1, a⃗_A2 = a⃗_A1 + a⃗_A2A1

b)

v⃗_A2 = 0, a⃗_A2 = a⃗_A1

c)

v⃗_A2 = v⃗_A1, a⃗_A2 = a⃗_A1

d)

v⃗_A2 = v⃗_A1 + v⃗_A2A1, a⃗_A2 = a⃗_A1

89.

Với trùng điểm ở khớp trượt, biểu thức vận tốc của điểm A2 là gì?

a)

v⃗_A2 = a⃗_A1 + a⃗_A2A1

b)

v⃗_A2 = ω⃗ × r⃗_A2

c)

v⃗_A2 = v⃗_A1

d)

v⃗_A2 = v⃗_A1 + v⃗_A2A1

90.

Trong khớp trượt, các thành phần gia tốc của A2 gồm những gì?

a)

a⃗A2=a⃗A1+a⃗A2A1+a⃗A2A1t+a⃗A2A1ra⃗_A2 = a⃗_A1 + a⃗_A2A1 + a⃗_A2A1^t + a⃗_A2A1^r

b)

a⃗A2=a⃗A1+a⃗A2A1na⃗_A2 = a⃗_A1 + a⃗_A2A1^n

c)

a⃗_A2 = v⃗_A1 + v⃗_A2A1

d)

a⃗_A2 = a⃗_A1 + a⃗_Coriolis

91.

Trong bài toán cơ cấu bốn khâu bản lề: tay quay 1 quay đều với ω1 = 10 rad/s và φ1 = 90°. Yêu cầu nào phù hợp với phân tích kinematic?

a)

Xác định v_C, gia tốc C, ω khâu 2,3, ε khâu 2,3

b)

Phân tích dao động tự do và đáp ứng tần số

c)

Tính mômen động lực học từng khâu và lực ma sát

d)

Ước lượng độ bền vật liệu của thanh và ổ trục