wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về tư duy hệ thống và quản lý doanh nghiệp

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Việc một doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất mà không xem xét đến ảnh hưởng của nó lên chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của nhân viên, và mối quan hệ với nhà cung cấp là biểu hiện của việc thiếu áp dụng nguyên tắc nào của tư duy hệ thống?

a)

Hiểu các vòng phản hồi.

b)

Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ.

c)

Tìm kiếm các điểm bẩy.

d)

Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi.

2.

Tại sao việc sử dụng 'Bản đồ hệ thống (Systems Mapping)' lại là một công cụ quan trọng cho người thực hành tư duy hệ thống?

a)

Để chứng minh rằng tất cả các yếu tố trong hệ thống đều hoạt động độc lập.

b)

Để đơn giản hóa hệ thống bằng cách loại bỏ các mối liên kết phức tạp.

c)

Để trực quan hóa các yếu tố, mối liên kết, vòng phản hồi và động lực học trong một hệ thống phức tạp, từ đó phát triển các can thiệp hiệu quả.

d)

Để tập trung vào các giải pháp tuyến tính, một nguyên nhân - một kết quả.

3.

Tư duy hệ thống nhấn mạnh rằng hành vi của một hệ thống chỉ yếu được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Chỉ bởi các yếu tố bên ngoài tác động vào hệ thống.

b)

Chỉ bởi ý chí chủ quan của các cá nhân trong hệ thống.

c)

Cấu trúc của hệ thống, bao gồm các phần tử và mối liên kết giữa chúng.

d)

Số lượng các phần tử trong hệ thống.

4.

Một công ty áp dụng chính sách thưởng theo doanh số cá nhân rất cao cho nhân viên bán hàng. Điều này thúc đẩy doanh số tăng mạnh (vòng lặp tăng cường). Tuy nhiên, nó cũng dẫn đến việc nhân viên cạnh tranh không lành mạnh, giảm chia sẻ thông tin và tập trung vào khách hàng ngắn hạn, làm giảm chất lượng dịch vụ và uy tín công ty (vòng lặp cân bằng/giới hạn). Tăng đại đổi tiền thưởng để cạnh tranh mạnh hơn nữa.

a)

A. Tăng đại đổi tiền thưởng để cạnh tranh mạnh hơn nữa.

b)

B. Sa thải những nhân viên bán hàng kém nhất.

c)

C. Thay đổi cơ chế thưởng, kết hợp cả chỉ tiêu cá nhân và chỉ tiêu hợp tác, chất lượng dịch vụ.

d)

D. Yêu cầu nhân viên làm việc nhiều giờ hơn.

5.

Một thành phố đang đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí nghiêm trọng do giao thông. Giải pháp ngắn hạn là cấm xe theo ngày chẵn/lẻ. Tuy nhiên, về lâu dài, người dân có thể mua thêm xe thứ hai hoặc chuyển sang các phương tiện khác không bị cấm, làm giảm hiệu quả của chính sách. Để tìm giải pháp bền vững (ví dụ: phát triển giao thông công cộng, quy hoạch đô thị), nhà quản lý cần áp dụng tư duy gì?

a)

Tư duy tập trung vào việc thực thi lệnh cấm thật nghiêm khắc.

b)

Tư duy chờ đợi công nghệ mới để giải quyết vấn đề.

c)

Tư duy hệ thống, xem xét các tác động lan tỏa, vòng lặp phản hồi và tìm kiếm các điểm đòn bẩy sâu hơn.

d)

Tư duy đổ lỗi cho ý thức người dân kém.

6.

Hiện tượng 'Success to the Successful' (Thành công nuôi dưỡng thành công) mô tả một vòng lặp tăng cường nơi những người/bộ phận ban đầu có lợi thế nhỏ sẽ nhận được nhiều nguồn lực hơn, từ đó càng thành công hơn và bỏ xa những người/bộ phận khác. Việc nhận diện và can thiệp vào archetype này đòi hỏi nhà quản lý phải làm gì?

a)

Cung cấp thêm nguồn lực cho những người đã thành công nhất.

b)

Loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh thị trường.

c)

Tìm cách phân bổ lại nguồn lực một cách công bằng hơn hoặc tạo cơ chế hỗ trợ cho những người/bộ phận yếu thế hơn để phá vỡ vòng lặp.

d)

Đơn giản là chấp nhận sự bất bình đẳng đó.

7.

Một công ty đầu tư mạnh vào công nghệ mới để cải thiện hiệu suất vận hành, nhưng không chú trọng đến việc đào tạo nhân viên để sử dụng công nghệ này. Kết quả là hiệu quả không tăng. Nguyên nhân chính là gì?

a)

Do công nghệ mới không phù hợp.

b)

Do nhân viên chưa sẵn sàng thích ứng.

c)

Do thiếu sự phối hợp giữa đầu tư công nghệ và phát triển năng lực con người.

d)

Do thị trường thay đổi quá nhanh.

8.

Một vấn đề phức tạp như 'nghèo đói ở một vùng nông thôn' thường có nhiều nguyên nhân gốc rễ liên quan đến nhau (giáo dục, y tế, hạ tầng, chính sách, văn hóa...). Việc cố gắng giải quyết bằng một giải pháp đơn lẻ (ví dụ: chỉ cho tiền trợ cấp) thường không hiệu quả lâu dài. Điều này minh họa giới hạn nào của cách tiếp cận phi hệ thống?

a)

Không bao quát được toàn bộ hệ thống phức tạp.

b)

Tư duy phân mảnh, chỉ tập trung vào một phần của hệ thống.

c)

Thiếu liên kết giữa các thành phần của hệ thống.

d)

Bỏ qua các nguyên tắc cơ bản của tư duy hệ thống.

9.

Tại sao việc hiểu rõ 'cấu trúc' của hệ thống (các thành phần và cách chúng kết nối, các vòng lặp phản hồi) lại quan trọng để giải thích và dự đoán 'hành vi' của hệ thống đó?

a)

Vì cấu trúc và hành vi hoàn toàn không liên quan đến nhau.

b)

Vì hành vi của hệ thống chủ yếu do các yếu tố bên ngoài quyết định.

c)

Vì cấu trúc tạo ra các ràng buộc và động lực dẫn đến các kiểu hành vi lặp đi lặp lại của hệ thống (hành vi là hệ quả của cấu trúc).

d)

Vì chỉ cần thay đổi một thành phần nhỏ là có thể thay đổi hoàn toàn hành vi hệ thống một cách dễ dàng.

10.

Tại sao việc chỉ dựa vào dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai của một hệ thống phức tạp (như thị trường chứng khoán, thời tiết) thường không chính xác?

a)

Vì dữ liệu quá khứ luôn luôn sai.

b)

Vì các hệ thống phức tạp thường có tính phi tuyến, nhạy cảm với điều kiện ban đầu và có thể thay đổi cấu trúc hoặc hành vi đột ngột.

c)

Vì không ai có đủ khả năng phân tích dữ liệu.

d)

Vì tương lai luôn lặp lại chính xác quá khứ.

11.

Tại sao việc can thiệp vào các 'điểm đòn bẩy' cấp cao hơn trong một hệ thống (ví dụ: thay đổi mục tiêu, thay đổi mô hình tư duy, thay đổi cấu trúc thông tin) thường khó hơn nhưng lại có tiềm năng tạo ra sự thay đổi bền vững hơn so với việc can thiệp ở cấp thấp (ví dụ: điều chỉnh các thông số, thay đổi lượng tồn kho)?

a)

Vì các điểm cấp thấp dễ thay đổi hơn và hiệu quả hơn.

b)

Vì các điểm cấp cao đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc hơn về cách nhìn nhận và vận hành hệ thống, nhưng chứng định hình các hành vi ở cấp thấp hơn.

c)

Vì không ai biết các điểm đòn bẩy cấp cao nằm ở đâu.

d)

Vì thay đổi ở cấp cao luôn gây ra sự phản kháng mạnh mẽ hơn.

12.

Khái niệm 'tính bất toàn của mọi giả thuyết khoa học' mà Godel chỉ ra, và được chấp nhận rộng rãi trong tư duy hệ thống, có ý nghĩa như thế nào đối với việc giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Mọi vấn đề phức tạp đều không thể giải quyết được bằng khoa học.

b)

Chúng ta nên ngừng việc xây dựng các giả thuyết khoa học.

c)

Cần nhận thức rằng không có mô hình hay lý thuyết nào là hoàn hảo tuyệt đối và có thể giải thích mọi thứ; do đó cần sự linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh và kết hợp nhiều góc nhìn.

d)

Chỉ những giả thuyết được chứng minh bằng toán học mới có giá trị.

13.

Khi phân tích một hệ thống xã hội phức tạp bằng tư duy hệ thống, việc xác định 'nguồn dự trữ (stocks)' và 'dòng chảy (flows)' (ví dụ: dân số là stock, tỷ lệ sinh/tử là flow) giúp ích gì nhất?

a)

Chỉ để mô tả trạng thái tĩnh của hệ thống tại một thời điểm.

b)

Để hiểu được động lực học của hệ thống, cách các lượng tích lũy thay đổi theo thời gian dưới tác động của các yếu tố làm tăng hoặc giảm chúng, và cách chúng tạo ra các kết quả khác nhau.

14.

Nguyên tắc "Tìm kiếm các điểm bẩy (Leverage Points)" trong tư duy hệ thống cho rằng không phải mọi can thiệp vào hệ thống đều có tác động như nhau. Một can thiệp hiệu quả thường nhằm vào đâu?

a)

Những yếu tố dễ thay đổi nhất nhưng ít ảnh hưởng nhất đến hành vi tổng thể của hệ thống.

b)

Những vị trí hoặc quy tắc cốt lõi trong cấu trúc hệ thống mà một thay đổi nhỏ ở đó có thể tạo ra những biến đổi lớn và tích cực cho toàn hệ thống.

c)

Chỉ các dòng chảy vào (inflows) của hệ thống.

d)

Bất kỳ phần tử nào của hệ thống mà không cần phân tích kỹ lưỡng.

15.

Giới hạn "Vấn đề tư duy phân mảnh" khi áp dụng tư duy hệ thống thường xảy ra trong các tổ chức lớn có nhiều phòng ban. Điều này có thể để dẫn đến hậu quả tiêu cực nào sau đây, ngay cả khi mỗi phòng ban đều hoạt động hiệu quả theo cách riêng?

a)

Sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên quá chặt chẽ, làm giảm tính linh hoạt.

b)

Mục tiêu chung của tổ chức luôn được ưu tiên hàng đầu bởi tất cả các phòng ban.

c)

Các phòng ban có thể đưa ra các quyết định tối ưu cho riêng mình nhưng lại mâu thuẫn hoặc gây hại cho mục tiêu tổng thể của tổ chức do thiếu cái nhìn toàn cục và sự đồng bộ.

d)

Dữ liệu từ các phòng ban luôn được tổng hợp một cách dễ dàng và nhất quán.

16.

Việc áp dụng một chính sách mới (ví dụ: trợ cấp nông nghiệp) có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại gây ra các hậu quả không mong muốn (ví dụ: phụ thuộc vào trợ cấp, méo mó thị trường). Điều này minh họa sự cần thiết phải chú trọng đến nguyên tắc nào của tư duy hệ thống khi ra quyết định?

a)

Ưu tiên áp dụng các việc đạt được hiệu quả ngắn hạn.

b)

Dự đoán các hậu quả không mong muốn và xem xét các tác động dài hạn, đa chiều của một can thiệp.

c)

Luôn giữ nguyên các mô hình tư duy và chiến lược đã thành công trong quá khứ.

d)

Luôn giữ nguyên các mục tiêu ban đầu.

17.

Tại sao việc hiểu và quản lý "độ trễ (delays)" trong một hệ thống lại cực kỳ quan trọng, ví dụ như trong việc điều hành chính sách kinh tế hoặc quản lý chuỗi cung ứng?

a)

Vì độ trễ luôn giúp hệ thống phản ứng nhanh hơn và chính xác hơn.

b)

Vì việc không nhận diện hoặc đánh giá thấp độ trễ có thể khiến các nhà quản lý đưa ra hành động can thiệp không kịp thời, phản ứng thái quá, hoặc gây ra các chu kỳ dao động không mong muốn trong hệ thống.

c)

Vì độ trễ chỉ xảy ra trong các hệ thống đơn giản, dễ quản lý.

d)

Vì độ trễ luôn là một yếu tố tích cực, giúp hệ thống có thêm thời gian để chuẩn bị.

18.

Trong sơ đồ dòng chảy minh họa vòng phản hồi của một hệ thống, yếu tố "Sự khác biệt (Discrepancy)" giữa "Trạng thái được nhận thức (Perceived State)" và "Mục tiêu (Goal)" có vai trò then chốt như thế nào?

a)

Nó luôn làm cho hệ thống trở nên mất ổn định hơn.

b)

Nó là tín hiệu kích hoạt các hành động điều chỉnh (thay đổi dòng chảy vào/ra) nhằm đưa hệ thống về gần hơn với mục tiêu, tạo nên cơ chế tự điều chỉnh.

c)

Nó chỉ ra rằng mục tiêu của hệ thống đã được hoàn thành.

d)

Nó đại diện cho các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát được.