wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ KIỂM TRA KHTN 6 – BÀI 17: TẾ BÀO

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tế bào là gì?

a)

Đơn vị mang vật chất di truyền

b)

Đơn vị cấu tạo và chức năng của mọi cơ thể sống

c)

Chỉ có ở động vật

d)

Chỉ có ở thực vật

2.

Kích thước của tế bào thường được tính bằng đơn vị:

a)

Mét

b)

Milimét

c)

Micromet

d)

Nanomet

3.

Thành phần cơ bản của mọi tế bào gồm:

a)

Nhân và màng sinh chất

b)

Màng sinh chất, tế bào chất, nhân hoặc vùng nhân

c)

Tế bào chất và không bào

d)

Nhân và lục lạp

4.

Bộ phận bao bọc bên ngoài tế bào là:

a)

Nhân

b)

Màng sinh chất

c)

Tế bào chất

d)

Lông roi

5.

Tế bào chất là nơi:

a)

Diễn ra hô hấp

b)

Nằm vật chất di truyền

c)

Diễn ra nhiều hoạt động sống của tế bào

d)

Chứa lục lạp

6.

Trong tế bào nhân thực, vật chất di truyền nằm ở:

a)

Tế bào chất

b)

Nhân

c)

Màng sinh chất

d)

Không bào

7.

Cơ quan giúp tế bào quang hợp là:

a)

Ti thể

b)

Ribôxôm

c)

Lục lạp

d)

Nhân

8.

Ti thể có chức năng:

a)

Tổng hợp protein

b)

Quang hợp

c)

Hô hấp giải phóng năng lượng

d)

Dự trữ nước

9.

Tế bào nhân sơ có đặc điểm:

a)

Chưa có nhân hoàn chỉnh

b)

Có nhân hoàn chỉnh

c)

Có ti thể phát triển

d)

Có lưới nội chất

10.

Ví dụ của sinh vật nhân sơ:

a)

Tảo lục

b)

Virus

c)

Vi khuẩn

d)

Nấm men

11.

Không bào có chức năng chủ yếu:

a)

Điều hòa áp suất và chứa dịch

b)

Quang hợp

c)

Hô hấp

d)

Tích trữ tinh bột

12.

Lục lạp có nhiều ở:

a)

Tế bào biểu bì lá

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào chứa diệp lục

d)

Tế bào tuyến mật

13.

Tế bào động vật khác tế bào thực vật:

a)

Không có màng sinh chất

b)

Không có ti thể

c)

Không có thành tế bào và lục lạp

d)

Không có ribôxôm

14.

Thành tế bào thực vật có chức năng:

a)

Giúp vận chuyển chất

b)

Bảo vệ và giữ hình dạng tế bào

c)

Tổng hợp protein

d)

Điều khiển hoạt động tế bào

15.

Ribôxôm có chức năng:

a)

Quang hợp

b)

Hô hấp

c)

Tổng hợp protein

d)

Dự trữ chất thải

16.

Cấu trúc chứa thông tin di truyền:

a)

ADN

b)

Protein

c)

Tinh bột

d)

Enzim

17.

Phần lớn hoạt động sống diễn ra ở:

a)

Nhân

b)

Tế bào chất

c)

Màng sinh chất

d)

Thành tế bào

18.

Tế bào được ví với đơn vị:

a)

Cấu trúc nhỏ nhất của chất

b)

Cơ bản của vật sống

c)

Mang năng lượng

d)

Thực hiện hô hấp

19.

Màng sinh chất có khả năng:

a)

Chọn lọc chất ra vào tế bào

b)

Dẫn truyền xung thần kinh

c)

Tổng hợp glycogen

d)

Giải phóng enzim

20.

Hình dạng tế bào phụ thuộc vào:

a)

Áp suất không khí

b)

Chức năng của tế bào

c)

Độ lớn cơ thể

d)

Số lượng ti thể

21.

Trong tế bào thực vật, không bào thường:

a)

Nhỏ và ít

b)

Lớn và chiếm phần lớn thể tích

c)

Không tồn tại

d)

Nằm trong nhân

22.

Tế bào biểu bì rễ:

a)

Có lục lạp

b)

Không có lục lạp

c)

Có ti thể

d)

Không có màng sinh chất

23.

Tế bào hồng cầu người:

a)

Có nhân

b)

Không nhân

c)

Có lục lạp

d)

Không có màng sinh chất

24.

Sinh vật đơn bào:

a)

Chỉ gồm một tế bào

b)

Có nhiều nhóm tế bào

c)

Chỉ có ở thực vật

d)

Chỉ có ở động vật

25.

Ví dụ sinh vật đơn bào:

a)

Con người

b)

Vi khuẩn, trùng roi

c)

Cây mít

d)

Cá trê

26.

Tế bào quan sát rõ bằng:

a)

Kính hiển vi

b)

Kính lúp

c)

Mắt thường

d)

Kính thiên văn

27.

Tế bào thực vật có cấu trúc đặc trưng:

a)

Lục lạp và thành tế bào

b)

Roi

c)

Tí thể lớn

d)

Lông bám

28.

Cấu trúc giúp tế bào vận chuyển, phân chia:

a)

Nhân

b)

Khung xương tế bào

c)

Lục lạp

d)

Không bào

29.

Tế bào chất gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ chất nền

b)

Chất nền và bào quan

c)

Chỉ bào quan

d)

Chỉ nước

30.

Bào quan chỉ có ở tế bào thực vật là gì?

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Ribôxôm

d)

Nhân

31.

Thân cây nghiêng về phía sáng là do bộ phận nào của tế bào?

a)

Ribôxôm

b)

Lục lạp

c)

Không bào

d)

Ti thể

32.

Nhân tế bào có chức năng gì?

a)

Điều khiển mọi hoạt động tế bào

b)

Dẫn truyền chất

c)

Hô hấp

d)

Quang hợp

33.

Tế bào động vật có thể thay đổi hình dạng nhờ bộ phận nào?

a)

Thành tế bào

b)

Màng sinh chất mềm dẻo

c)

Không bào lớn

d)

Lục lạp

34.

ADN nằm chủ yếu ở đâu trong tế bào?

a)

Màng sinh chất

b)

Nhân

c)

Lục lạp

d)

Không bào

35.

Bào quan chuyển hóa đường thành năng lượng là gì?

a)

Ti thể

b)

Nhân

c)

Lục lạp

d)

Ribôxôm

36.

Vùng nhân ở tế bào nhân sơ có đặc điểm nào?

a)

Không có màng bao

b)

Có màng bao

c)

Có lục lạp

d)

Có ti thể

37.

Hình dạng đa dạng của tế bào nhằm mục đích gì?

a)

Trang trí

b)

Phù hợp chức năng

c)

Giảm kích thước

d)

Tăng khối lượng

38.

Tế bào được nuôi dưỡng nhờ đâu?

a)

Màng sinh chất hấp thu chất

b)

Nhân vận chuyển chất

c)

Không bào tổng hợp chất

d)

Tế bào chất tích trữ ADN

39.

Lục lạp có màu xanh là do chứa gì?

a)

Diệp lục

b)

Enzim

c)

Nước

d)

Tinh bột

40.

Đặc điểm nào không có ở tế bào động vật?

a)

Ti thể

b)

Nhân

c)

Thành tế bào

d)

Ribôxôm

41.

Bộ phận giúp duy trì hình dạng tế bào thực vật là gì?

a)

Màng sinh chất

b)

Thành tế bào

c)

Không bào

d)

Nhân

42.

Vì sao tế bào thường có kích thước nhỏ?

a)

Dễ quan sát

b)

Tăng trao đổi chất

c)

Tăng bào quan

d)

Giảm năng lượng

43.

Đặc điểm của tế bào nhân thực là gì?

a)

Không có nhân hoàn chỉnh

b)

Có màng nhân

c)

Không có bào quan

d)

Nhỏ hơn tế bào nhân sơ

44.

Bào quan giúp cơ thể tự dưỡng là gì?

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Không bào

d)

Ribôxôm

45.

Bào quan có ở cả tế bào thực vật và động vật là gì?

a)

Lục lạp

b)

Thành tế bào

c)

Ti thể

d)

Không bào lớn

46.

Phát biểu đúng về tế bào chất là gì?

a)

Chỉ nước

b)

Chứa bào quan, diễn ra phản ứng sống

c)

Chỉ ở thực vật

d)

Không liên quan hoạt động

47.

Bào quan tổng hợp protein là gì?

a)

Lục lạp

b)

Ribôxôm

c)

Không bào

d)

Thành tế bào

48.

Thành phần nào không có ở tế bào vi khuẩn?

a)

Vùng nhân

b)

Tế bào chất

c)

Lục lạp

d)

Màng sinh chất

49.

Hoạt động nào dừng lại đầu tiên khi tế bào chết?

a)

Tổng hợp protein

b)

Quang hợp

c)

Trao đổi chất qua màng

d)

Hô hấp

50.

Cấu tạo chung của đa số tế bào là gì?

a)

Nhân, chất nền, ti thể

b)

Màng sinh chất, tế bào chất, nhân/vùng nhân

c)

Lục lạp, ribôxôm, nhân

d)

Không bào, màng sinh chất, tinh bột