wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PL 12

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nếu một bên vợ/chồng không có đủ khả năng nuôi dưỡng con cái, có thể yêu cầu điều gì?

a)

Yêu cầu cấp dưỡng

b)

Yêu cầu quyền nuôi con

c)

Yêu cầu thay đổi quyền nuôi con

d)

Yêu cầu cha mẹ bên kia cấp dưỡng

2.

Trong trường hợp ly hôn, nếu con dưới 3 tuổi, ai sẽ có quyền nuôi dưỡng con?

a)

Người mẹ

b)

Người cha

c)

Con tự chọn

d)

Quyết định của Tòa án

3.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự là gì?

a)

Là hành vi pháp lý có thể tạo ra, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự

b)

Là hành vi mua bán tài sản giữa hai cá nhân

c)

Là hợp đồng mua bán giữa doanh nghiệp và cá nhân

d)

Là hành vi mua tài sản đã qua sử dụng

4.

Điều nào trong Bộ luật Dân sự 2015 quy định về giao dịch dân sự?

a)

Điều 2

b)

Điều 4

c)

Điều 5

d)

Điều 6

5.

Giao dịch dân sự có hiệu lực từ khi nào?

a)

Khi các bên ký kết hợp đồng:

b)

Khi các bên đồng ý về tất cả các điều khoản

c)

Khi giao dịch hoàn thành thủ tục đăng ký

d)

Khi hợp đồng được thực hiện xong

6.

Câu nào sau đây là đặc điểm của giao dịch dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Giao dịch dân sự chỉ thực hiện giữa cá nhân với cá nhân

b)

Giao dịch dân sự không cần thỏa thuận giữa các bên

c)

Giao dịch dân sự có thể thực hiện bằng hành vi và lời nói

d)

Giao dịch dân sự chỉ có thể thực hiện giữa các tổ chức

7.

Hợp đồng dân sự được coi là vô hiệu khi:

a)

Một trong các bên không thực hiện nghĩa vụ

b)

Một trong các bên không đủ năng lực hành vi dân sự

c)

Các bên không thực hiện đúng các thỏa thuận

d)

Các bên không ký kết hợp đồng đúng quy định

8.

Một giao dịch dân sự có thể bị vô hiệu khi nào?

a)

Khi các bên ký kết hợp đồng không đúng thẩm quyền

b)

Khi các bên có sự hiểu lầm về nội dung hợp đồng

c)

Khi các bên không đạt được thỏa thuận cuối cùng

d)

Khi các bên thực hiện giao dịch trong tình trạng bất hợp pháp

9.

Căn cứ nào dưới đây không phải là điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực?

a)

Các bên tham gia giao dịch phải có năng lực hành vi dân sự

b)

Mục đích và nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật

c)

Các bên không có sự hiểu nhầm trong các điều khoản hợp đồng

d)

Các bên phải thỏa thuận bằng văn bản

10.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có thể bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần nếu:

a)

Nội dung của giao dịch vi phạm pháp luật

b)

Giao dịch không được ký kết bằng văn bản

c)

Các bên tham gia giao dịch không có năng lực hành vi dân sự

d)

Mục đích của giao dịch không hợp lý

11.

Một giao dịch dân sự không có hiệu lực nếu mục đích của giao dịch đó là:

a)

Vi phạm pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội

b)

Chỉ có lời nói mà không có hành vi

c)

Không có sự đồng ý của một bên

d)

Không có sự thỏa thuận về điều khoản

12.

Một hợp đồng có thể bị hủy bỏ trong trường hợp nào?

a)

Hợp đồng có mục đích vi phạm pháp luật

b)

Hợp đồng có sự can thiệp của bên thứ ba

c)

Hợp đồng bị ký kết dưới sự ép buộc

d)

Hợp đồng có giá trị quá lớn

13.

Nếu một giao dịch dân sự giữa A và B bị ký kết khi một trong hai bên không đủ năng lực hành vi dân sự, giao dịch đó sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Vô hiệu toàn bộ

b)

Vô hiệu một phần

c)

Giao dịch vẫn có hiệu lực nếu một bên đồng ý

d)

Giao dịch có thể tiếp tục thực hiện

14.

Khi một giao dịch dân sự bị vi phạm bởi một bên, bên bị vi phạm có thể yêu cầu giải quyết theo phương thức nào?

a)

Cả hai bên phải đàm phán lại

b)

Yêu cầu hủy bỏ giao dịch

c)

Chỉ có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại

d)

Yêu cầu tổ chức trọng tài giải quyết

15.

Nếu một trong hai bên trong giao dịch dân sự yêu cầu hủy bỏ hợp đồng vì lý do giao dịch không thực hiện đúng nội dung thỏa thuận, điều kiện để hợp đồng được hủy bỏ là gì?

a)

Phải có sự đồng ý của tất cả các bên

b)

Phải có quyết định của tòa án

c)

Phải có sự thỏa thuận của bên bị vi phạm

d)

Phải chứng minh được vi phạm hợp đồng rõ ràng

16.

Hợp đồng dân sự giữa A và B được ký kết dựa trên sự ép buộc từ bên thứ ba. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng này sẽ như thế nào?

a)

Hợp đồng vô hiệu một phần

b)

Hợp đồng vô hiệu toàn bộ

c)

Hợp đồng có hiệu lực nếu bên bị ép buộc đồng ý

d)

Hợp đồng có thể tiếp tục thực hiện với điều kiện thay đổi một số điều khoản

17.

Nếu một giao dịch dân sự liên quan đến tài sản bị thất lạc trước khi hoàn thành, thì tài sản đó sẽ được xử lý như thế nào?

a)

Giao dịch vô hiệu

b)

Giao dịch có hiệu lực nhưng tài sản phải được thay thế

c)

Giao dịch có hiệu lực nhưng yêu cầu bồi thường thiệt hại

d)

Giao dịch tiếp tục thực hiện khi tài sản được tìm thấy

18.

Nếu một giao dịch dân sự vi phạm các quy định của pháp luật và gây ra thiệt hại cho bên thứ ba, bên vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm như thế nào?

a)

Không phải chịu trách nhiệm

b)

Chỉ bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba

c)

Bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba và bị xử lý theo pháp luật

d)

Chỉ bị xử lý hành chính

19.

Câu nào dưới đây đúng khi nói về hiệu lực của giao dịch dân sự có liên quan đến tài sản chung của hộ gia đình?

a)

Tất cả các thành viên trong hộ gia đình đều phải đồng ý

b)

Chỉ cần sự đồng ý của những thành viên từ đủ mười tuổi trở lên

c)

Chỉ cần sự đồng ý của thành viên có quyền sở hữu tài sản

d)

Không cần sự đồng ý của tất cả các thành viên

20.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, khi giao dịch bị vô hiệu vì lý do thiếu năng lực hành vi dân sự của một bên, hợp đồng sẽ được xử lý như thế nào?

a)

Giao dịch không thể tiếp tục thực hiện

b)

Hợp đồng chỉ bị vô hiệu một phần

c)

Hợp đồng bị vô hiệu toàn bộ và không thể khôi phục

d)

Các bên có thể sửa đổi để tiếp tục thực hiện hợp đồng

21.

Một bên tham gia giao dịch dân sự không hiểu rõ về các điều khoản hợp đồng và bị tổn thất. Ai sẽ chịu trách nhiệm trong trường hợp này?

a)

Bên bị tổn thất

b)

Bên ký kết hợp đồng mà không giải thích rõ ràng

c)

Tòa án sẽ quyết định

d)

Cả hai bên đều chịu trách nhiệm

22.

Họ và tên của một cá nhân là gì?

a)

Tên gọi mà một cá nhân dùng để phân biệt mình với người khác.

b)

Tên gọi và địa chỉ của cá nhân.

c)

Tên khai sinh và nơi sinh của cá nhân.

d)

Tên gọi và nghề nghiệp của cá nhân.

23.

Bí danh là gì?

a)

Tên thật của một người.

b)

Tên dùng thay tên thật để giữ bí mật.

c)

Tên của một tác giả văn học.

d)

Tên dùng trong các hoạt động nghệ thuật.

24.

Bút danh được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi làm thủ tục hành chính.

b)

Khi sáng tác văn học hoặc nghệ thuật.

c)

Khi giao dịch với các cơ quan nhà nước.

d)

Khi tham gia các hoạt động chính trị.

25.

Biệt danh là gì?

a)

Tên thật của một cá nhân.

b)

Tên gọi mà một người sử dụng trong các tác phẩm sáng tác.

c)

Tên dùng thay tên thật, có thể dựa vào đặc điểm cá nhân.

d)

Tên khai sinh của một người.

26.

Quyền có họ và tên của cá nhân được quy định trong điều khoản nào của Bộ luật Dân sự Việt Nam?

a)

Điều 24

b)

Điều 26

c)

Điều 30

d)

Điều 50

27.

Họ và tên có vai trò gì trong xã hội?

a)

Là công cụ để phân biệt các cá nhân trong các hoạt động xã hội.

b)

Là công cụ để xác định quyền sở hữu tài sản.

c)

Là công cụ để xác định tuổi thọ của cá nhân.

d)

Là công cụ để phân biệt giữa gia đình và bạn bè.

28.

Ai có quyền thay đổi họ và tên của một cá nhân?

a)

Cá nhân đó và cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

b)

Chỉ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

c)

Chỉ cá nhân đó có quyền thay đổi.

d)

Chỉ người giám hộ của cá nhân đó.

29.

Tên nào được coi là họ và tên thật của một người?

a)

Tên được sử dụng trong các tác phẩm sáng tác.

b)

Tên được ghi trong giấy khai sinh và được cơ quan nhà nước công nhận.

c)

Tên được mọi người biết đến trong xã hội.

d)

Tên được sử dụng trong các giao dịch thương mại.

30.

Mỗi cá nhân có nghĩa vụ gì về họ và tên?

a)

Có nghĩa vụ thay đổi họ và tên theo yêu cầu của gia đình.

b)

Có nghĩa vụ có họ và tên để phục vụ cho việc quản lý dân cư.

c)

Không cần phải có họ và tên.

d)

Có nghĩa vụ đăng ký bút danh và biệt danh.

31.

Họ và tên thật có thể bị thay đổi trong trường hợp nào?

a)

Khi cá nhân muốn thay đổi vì lý do cá nhân.

b)

Khi có sự thay đổi trong hoạt động sáng tác văn học.

c)

Khi có sự thay đổi trong gia đình hoặc nghề nghiệp.

d)

Họ và tên thật không thể thay đổi.

32.

Họ và tên có thể được bảo vệ trong trường hợp nào?

a)

Khi ai đó xâm phạm đến danh dự và uy tín của cá nhân.

b)

Khi có sự thay đổi trong gia đình.

c)

Khi cá nhân tham gia các cuộc thi sắc đẹp.

d)

Khi cá nhân thay đổi nghề nghiệp.

33.

Tên gọi nào là hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam?

a)

Tên viết tắt.

b)

Tên được công nhận trong giấy khai sinh và các chứng thư pháp lý khác.

c)

Tên gắn liền với nghề nghiệp.

d)

Tên chỉ có trong giao dịch thương mại.

34.

Tục lệ nào được thừa nhận về việc người phụ nữ mang họ và tên chồng?

a)

Người phụ nữ có thể mang họ và tên chồng khi giao dịch với cơ quan nhà nước.

b)

Người phụ nữ không bao giờ được sử dụng tên chồng trong giao dịch.

c)

Người phụ nữ chỉ có thể mang họ và tên chồng trong quan hệ gia đình.

d)

Người phụ nữ có quyền mang họ và tên chồng trong mọi giao dịch.

35.

Họ và tên giả là gì?

a)

Tên được ghi nhận trong giấy khai sinh.

b)

Tên được sử dụng khi tham gia hoạt động sáng tác.

c)

Tên không được cơ quan nhà nước công nhận.

d)

Tên dùng trong các giao dịch dân sự.

36.

Quyền sử dụng họ và tên giả có được phép trong những trường hợp nào?

a)

Chỉ trong trường hợp hoạt động sáng tác.

b)

Khi không có giấy khai sinh.

c)

Khi luật không cấm và có sự đồng ý của các cơ quan nhà nước.

d)

Không bao giờ được phép.

37.

Ai có quyền sử dụng họ và tên thật của mình trong các giao dịch pháp lý?

a)

Chỉ những người đã đạt được tuổi trưởng thành.

b)

Tất cả các cá nhân đã được cơ quan nhà nước công nhận.

c)

Chỉ những người làm nghề sáng tác.

d)

Chỉ những cá nhân có giấy khai sinh.

38.

Bí danh có thể được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi cá nhân muốn giữ bí mật về danh tính của mình.

b)

Khi tham gia vào các giao dịch thương mại.

c)

Khi ghi nhận trong giấy khai sinh.

d)

Khi hoạt động trong các cơ quan nhà nước.

39.

Biệt danh có thể được sử dụng trong những trường hợp nào?

a)

Khi cá nhân muốn giữ bí mật.

b)

Khi một người nổi bật vì một đặc điểm nổi trội.

c)

Khi tham gia các hoạt động của cơ quan nhà nước.

d)

Khi thực hiện các giao dịch pháp lý.

40.

Việc sử dụng họ và tên trong các giao dịch pháp lý phải tuân thủ nguyên tắc gì?

a)

Sử dụng tên gọi mà cá nhân cảm thấy thoải mái.

b)

Sử dụng họ và tên giả.

c)

Sử dụng họ và tên thật đã được công nhận.

d)

Sử dụng biệt danh hoặc bí danh trong các giao dịch.

41.

Tranh chấp lao động tập thể thường liên quan đến:

a)

Quyền lợi cá nhân của người lao động

b)

Thỏa ước lao động tập thể

c)

Mức lương của công nhân

d)

Thời gian nghỉ phép của một cá nhân

42.

Tranh chấp lao động cá nhân thường phát sinh từ:

a)

Thỏa thuận hợp tác giữa người lao động và người sử dụng lao động

b)

Quyền lợi của tập thể lao động

c)

Các vấn đề liên quan đến hợp đồng lao động

d)

Các điều kiện làm việc chung của doanh nghiệp

43.

Tranh chấp lao động tập thể có tính chất:

a)

Đơn lẻ, cá nhân

b)

Xảy ra giữa một cá nhân với người sử dụng lao động

c)

Liên kết tập thể, đòi quyền lợi chung

d)

Không có sự tham gia của công đoàn

44.

Trong tranh chấp lao động tập thể, công đoàn tham gia với tư cách là:

a)

Một bên bảo vệ quyền lợi của người lao động

b)

Người giám sát quá trình giải quyết tranh chấp

c)

Một bên chủ thể của tranh chấp

d)

Người trung gian giữa người lao động và người sử dụng lao động

45.

Tranh chấp lao động cá nhân mang tính chất:

a)

Đơn lẻ, cá nhân

b)

Liên kết tập thể

c)

Hợp tác với công đoàn

d)

Quyền lợi chung của toàn bộ công nhân

46.

Tranh chấp lao động về quyền là loại tranh chấp nào?

a)

Tranh chấp về quyền lợi cá nhân của người lao động

b)

Tranh chấp về việc giải thích và thực hiện các quy định pháp luật lao động

c)

Tranh chấp về mức lương của công nhân

d)

Tranh chấp về hợp đồng lao động giữa các cá nhân

47.

Tranh chấp lao động về lợi ích phát sinh từ việc:

a)

Yêu cầu thay đổi các điều kiện lao động mới

b)

Cải thiện môi trường làm việc

c)

Đảm bảo quyền lợi cá nhân

d)

Đưa ra yêu cầu tăng lương

48.

Tranh chấp lao động cá nhân thường xảy ra khi:

a)

Người lao động đòi quyền lợi chung cho tất cả lao động

b)

Một cá nhân đòi quyền lợi của bản thân mình

c)

Công đoàn không tham gia vào tranh chấp

d)

Người lao động nghỉ việc không phép

49.

Tranh chấp lao động tập thể có thể xảy ra trong trường hợp:

a)

Một nhóm công nhân yêu cầu quyền lợi cá nhân

b)

Tập thể lao động yêu cầu cải thiện các điều kiện lao động chung

c)

Một cá nhân yêu cầu thay đổi hợp đồng lao động

d)

Công nhân yêu cầu tăng lương cá nhân

50.

Tranh chấp lao động cá nhân và tranh chấp lao động tập thể khác nhau ở điểm:

a)

Tranh chấp cá nhân liên quan đến quyền lợi chung, còn tập thể liên quan đến quyền lợi cá nhân

b)

Tranh chấp cá nhân đòi quyền lợi cá nhân, còn tập thể đòi quyền lợi chung

c)

Tranh chấp cá nhân không có sự tham gia của công đoàn

d)

Tranh chấp tập thể với cá nhân về lợi ích và giờ làm việc

51.

Một ví dụ của tranh chấp lao động cá nhân là:

a)

Tranh chấp về tiền thưởng giữa một công nhân với công ty

b)

Tranh chấp giữa công ty và tất cả công nhân về thời giờ làm việc

c)

Tranh chấp về thỏa ước lao động tập thể

d)

Tranh chấp về các điều kiện làm việc giữa công ty và công nhân

52.

Tranh chấp lao động tập thể về quyền thường phát sinh từ:

a)

Các điều kiện làm việc không được thực hiện đúng

b)

Các vấn đề liên quan đến hợp đồng lao động cá nhân

c)

Các yêu cầu tăng lương cho các cá nhân

d)

Mâu thuẫn trong việc phân chia công việc

53.

Tranh chấp lao động tập thể về lợi ích liên quan đến:

a)

Yêu cầu cải thiện quyền lợi cá nhân của công nhân

b)

Thỏa thuận về hợp đồng lao động

c)

Mức thưởng trong công ty

d)

Đề nghị cải thiện các điều kiện lao động chung

54.

Tranh chấp lao động không được xem là tranh chấp lao động tập thể khi:

a)

Các công nhân yêu cầu tăng lương

b)

Công đoàn không tham gia vào giải quyết tranh chấp

c)

Có sự tham gia của các tổ chức lao động

d)

Nhiều người lao động tham gia nhưng không có sự liên kết vì mục đích chung

55.

Khi tranh chấp lao động liên quan đến thỏa ước lao động tập thể, đây là loại tranh chấp lao động:

a)

Tranh chấp lao động cá nhân

b)

Tranh chấp lao động tập thể về quyền

c)

Tranh chấp lao động tập thể về lợi ích

d)

Tranh chấp lao động không có tổ chức công đoàn

56.

Để tranh chấp lao động được xem là tranh chấp lao động tập thể, cần có:

a)

Nhiều người lao động với một mục đích chung và sự liên kết giữa họ

b)

Một cá nhân yêu cầu điều chỉnh hợp đồng lao động

c)

Các công nhân không cần thống nhất mục đích chung

d)

Tổ chức công đoàn không tham gia tranh chấp

57.

Công đoàn là tổ chức đại diện cho ai trong quan hệ lao động?

a)

Người sử dụng lao động

b)

Người lao động

c)

Cơ quan nhà nước

d)

Các tổ chức quốc tế

58.

Theo luật Công đoàn 2012, công đoàn có vai trò gì trong quan hệ lao động?

a)

Thực hiện các chiến lược tài chính

b)

Đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động

c)

Đầu tư tài chính vào các doanh nghiệp

d)

Quản lý các chương trình đào tạo nghề

59.

Hệ thống tổ chức công đoàn Việt Nam có cấp nào?

a)

Công đoàn cơ sở và công đoàn cấp trên

b)

Cấp Trung ương, tỉnh, huyện, cơ sở

c)

Cấp Trung ương, tỉnh, quận, cơ sở

d)

Cấp quốc gia, vùng, địa phương

60.

Công đoàn cấp Trung ương ở Việt Nam là:

a)

Liên đoàn Lao động tỉnh

b)

Công đoàn ngành Trung ương

c)

Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam

d)

Công đoàn cơ sở

61.

Công đoàn có quyền gì khi phát hiện nơi làm việc có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động?

a)

Cảnh báo cho người lao động

b)

Kiến nghị biện pháp khắc phục ngay lập tức

c)

Tổ chức đình công

d)

Đề xuất bồi thường thiệt hại cho người lao động

62.

Công đoàn có thể tham gia vào việc gì trong doanh nghiệp?

a)

Giám sát việc thực hiện các quy định về lao động

b)

Đầu tư tài chính vào công ty

c)

Tổ chức các khóa đào tạo cho người lao động

d)

Quản lý ngân sách công ty

63.

Công đoàn có thể khởi kiện khi quyền lợi hợp pháp của người lao động bị xâm phạm tại:

a)

Các cơ quan nhà nước

b)

Toà án

c)

Các tổ chức xã hội

d)

Các tổ chức quốc tế

64.

Công đoàn có trách nhiệm gì khi tham gia thương lượng tập thể?

a)

Cung cấp các thông tin liên quan đến thương lượng

b)

Đàm phán về lợi ích của người sử dụng lao động

c)

Đưa ra các yêu cầu tài chính cho doanh nghiệp

d)

Chịu trách nhiệm quản lý quỹ công đoàn

65.

Theo luật Công đoàn 2012, công đoàn có thể yêu cầu cơ quan nào cung cấp thông tin khi tham gia thanh tra, kiểm tra?

a)

Các cơ quan báo chí

b)

Các tổ chức xã hội

c)

Cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp liên quan

d)

Các tổ chức quốc tế

66.

Khi công đoàn phát hiện vi phạm pháp luật lao động trong doanh nghiệp, họ có quyền yêu cầu:

a)

Truy cứu trách nhiệm, đền bù thiệt hại

b)

Xử lý tài chính

c)

Kiến nghị biện pháp sửa chữa thiếu sót

d)

Bổ nhiệm lại người quản lý

67.

Công đoàn tham gia giám sát hoạt động của doanh nghiệp trong việc thực hiện các chính sách nào?

a)

Chính sách bảo vệ môi trường

b)

Chính sách bảo hiểm y tế

c)

Chính sách về lao động, bảo hiểm xã hội

d)

Chính sách tài chính doanh nghiệp

68.

Công đoàn có quyền yêu cầu khi nào doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động?

a)

Khi có sự cố tài chính

b)

Khi có yếu tố nguy hiểm đến sức khoẻ người lao động

c)

Khi doanh nghiệp thua lỗ

d)

Khi có tranh chấp lao động

69.

Công đoàn có trách nhiệm gì trong việc đình công?

a)

Lãnh đạo và tổ chức đình công theo quy định của pháp luật

b)

Tổ chức giải quyết tranh chấp

c)

Giải quyết các mâu thuẫn tài chính trong doanh nghiệp

d)

Cung cấp dịch vụ pháp lý cho người lao động

70.

Công đoàn có thể đại diện cho người lao động trong các vụ án nào?

a)

Vụ án dân sự, hành chính, tài chính, hình sự

b)

Vụ án hình sự, lao động, chính trị, kinh tế

c)

Vụ án lao động, hành chính, phá sản doanh nghiệp

d)

Vụ án tài chính, hành chính, đất đai, đầu tư, hình sự

71.

Công đoàn có vai trò gì trong quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động?

a)

Xây dựng môi trường làm việc hài hòa

b)

Đảm bảo các chỉ tiêu sản xuất

c)

Tổ chức các khóa học kỹ năng cho người lao động

d)

Quản lý tài sản của công ty

72.

Công đoàn có thể yêu cầu cung cấp tài liệu gì khi tham gia thanh tra?

a)

Tài liệu về tài chính doanh nghiệp

b)

Tài liệu về hoạt động sản xuất

c)

Thông tin, tài liệu liên quan đến quyền lợi lao động

d)

Tài liệu về môi trường doanh nghiệp

73.

Công đoàn có quyền yêu cầu doanh nghiệp làm gì khi phát hiện điều kiện làm việc không đảm bảo an toàn lao động?

a)

Cung cấp thiết bị bảo hộ lao động

b)

Chỉnh sửa lại điều kiện làm việc

c)

Tạm ngừng sản xuất

d)

Đầu tư lại vào công nghệ

74.

Công đoàn cơ sở được tổ chức ở:

a)

Chỉ trong các doanh nghiệp lớn

b)

Trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị- xã hội

c)

Chỉ trong các khu công nghiệp

d)

Trong các trường học, tổ chức xã hội- nghề nghiệp

75.

Công đoàn tham gia vào hoạt động gì trong việc cải thiện quyền lợi của người lao động?

a)

Đầu tư vào các doanh nghiệp

b)

Xây dựng và giám sát việc thực hiện thang bảng lương

c)

Tổ chức các sự kiện văn hóa cho người lao động

d)

Đàm phán hợp đồng lao động

76.

Công đoàn có vai trò gì trong việc giải quyết tranh chấp lao động?

a)

Tổ chức đình công khi cần thiết

b)

Tổ chức các khóa đào tạo pháp luật cho người lao động

c)

Đưa ra các quyết định pháp lý cho doanh nghiệp

d)

Tư vấn và tham gia với các cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp

77.

Trình tự thủ tục giải quyết tranh chấp lao động tập thể?

a)

Hội đồng hoà giải lao động cơ sở hoặc hoà giải viên lao động cấp huyện tiến hành hoà giải trước, nếu hoà giải không thành thì mỗi bên có quyền yêu cầu hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh giải quyết. Hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh tiến hành hoà giải và giải quyết vụ tranh chấp, nếu tập thể lao động không đồng ý với quyết định của hội đồng trọng tài lao động thì có quyền yêu cầu Toà án giải quyết hoặc đình công.

b)

Hội đồng hoà giải lao động cơ sở tiến hành hoà giải trước, nếu hoà giải không thành thì các bên có quyền yêu cầu Toà án giải quyết hoặc đình công.

c)

Hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh tiến hành hoà giải và giải quyết vụ tranh chấp lao động, nếu hoà giải không thành thì các bên có quyền yêu cầu Toà án giải quyết hoặc đình công.

d)

Hội đồng hoà giải lao động cơ sở tiến hành giải quyết tranh chấp, nếu các bên không đồng ý quyết định của hội đồng hòa giải lao động cơ sở thì các bên có quyền yêu cầu hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh tiến hành này giải lao động cơ sở thì các bên có quyền yêu cầu hội đồng tài các tỉnh giải quyết. Hội đồng trọng tài lao động các tỉnh tiến hành hòa giải và giải quyết vụ tranh chấp, nếu có thể lao động không đồng ý với quyết định hội trọng tài lao động thì có người yêu cầu tòa án giải quyết hoạt đình công

78.

Trình tự thủ tục giải quyết tranh chấp lao động cá nhân?

a)

Hội đồng hoà giải lao động cơ sở hoặc hoà giải viên lao động cấp huyện tiến hành hoà giải, nếu hoà giải không thành thì mỗi bên tranh chấp có yêu cầu Toà án giải quyết, trừ một số tranh chấp pháp luật quy định.

b)

Các bên tranh chấp khởi kiện ra Toà án, Toà án giải quyết tranh chấp theo thủ tục tố tụng dân sự.

c)

Hội đồng hoà giải lao động cơ sở tiến hành hoà giải, nếu hoà giải không thành thì chuyển cho hội đồng trọng tài lao động cấp tỉnh giải quyết.

d)

Hội đồng hoà giải lao động cơ sở tiến hành hoà giải, nếu hoà giải không thành thì nguời lao động có quyền đình công hoặc khởi kiện ra Toà án yêu cầu giải quyết tranh chấp.

79.

Có mấy loại tranh chấp lao động trong quan hệ giữa người lao động với người sử lao động?

a)

Hai loại: Tranh chấp lao động cá nhân và tranh chấp lao động tập thể.

b)

Ba loại: Tranh chấp lao động cá nhân, tranh chấp lao động tập thể, đình công.

c)

Bốn loại: Tranh chấp lao động cá nhân , tranh chấp lao động tập thể, tranh cháp lao động giản đơn, tranh chấp lao động phức tạp.

d)

Năm loại: Tranh chấp lao động cá nhân , tranh chấp lao động tập thể, tranh cháp lao động ngành, tranh chấp lao động liên ngành, tranh chấp lao động vùng.

80.

Theo Luật Lao động hiện hành, số ngày nghỉ hàng năm của người lao động trong điều kiện lao động đặc biệt không bình thường được quy định như thế nào?

a)

16 ngày làm việc.

b)

12 ngày làm việc.

c)

15 ngày làm việc.

d)

14 ngày làm việc.

81.

Theo Luật Lao động hiện hành, số ngày nghỉ hàng năm của người lao động trong điều kiện lao động không bình thường được quy định như thế nào?

a)

14 ngày làm việc.

b)

16 ngày.

c)

15 ngày làm việc.

d)

16 ngày làm việc.

82.

Theo Luật Lao động hiện hành, số ngày nghỉ hàng năm của người lao động trong điều kiện lao động bình thường được quy định như thế nào?

a)

12 ngày làm việc.

b)

15 ngày.

c)

13 ngày làm việc.

d)

14 ngày làm việc.

83.

Theo Luật Lao động hiện hành, thời giờ làm việc của người lao động trong điều kiện độc hai, nguy hiểm, đặc biệt nặng nhọc được quy định như thế nào?

a)

Thời giờ làm việc hàng ngày được rút ngắn từ 1 đến 2 giờ.

b)

Thời giờ làm việc không quá 7 giờ trong một ngày hoặc 42 giờ trong 1 tuần.

c)

Thời giờ làm việc không quá 7 giờ trong một ngày hoặc 35 giờ trong 1 tuần.

d)

Thời giờ làm việc hàng ngày được rút ngắn từ 1,5 đến 2 giờ.

84.

Theo Luật Lao động hiện hành, thời giờ làm việc của người lao động trong điều kiện bình thường được quy định như thế nào?

a)

Thời giờ làm việc không quá 8 giờ trong một ngày hoặc 48 giờ trong 1 tuần.

b)

Thời giờ làm việc không quá 8 giờ trong một ngày hoặc 40 giờ trong 1 tuần.

c)

Thời giờ làm việc không quá 8 giờ trong một ngày hoặc 42 giờ trong 1 tuần.

d)

Thời giờ làm việc không quá 8 giờ trong một ngày hoặc 44 giờ trong 1 tuần.

85.

Theo Luật Lao động hiện hành, nếu phải ngừng việc do sự cố bất khả kháng (mất điện, nước, bão lụt, cháy …) thì người lao động được trả lương như thế nào?

a)

Tiền lương do hai bên thoả thuận, nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu.

b)

Người lao động chỉ được trả một nửa tiền lương.

c)

Người lao động không được trả lương.

d)

Người lao động được trả một phần tư tiền lương.

86.

Theo Luật Lao động hiện hành, nếu phải ngừng việc do lỗi của người lao động thì người đó được trả lương như thế nào?

a)

Người đó không được trả lương.

b)

Người đó chỉ được trả một nửa tiền lương.

c)

Người đó được trả lương theo thoả thuận của hai bên.

d)

Người đó được trả một phần tư tiền lương.

87.

Theo Luật Lao động hiện hành, nếu phải ngừng việc do lỗi của người sử dụng lao động thì người lao động được trả lương như thế nào?

a)

Người lao động được trả đủ tiền lương.

b)

Người lao động được trả một nửa tiền lương.

c)

Người lao động được trả lương theo thoả thuận của hai bên.

d)

Người lao động được trả đủ tiền lương cộng thêm tiền bồi thường do phải ngừng việc.

88.

Tai nạn lao động làm chết người mà do lỗi của người lao động thì người sử dụng lao động phải trợ cấp thế nào?

a)

Trợ cấp 12 tháng lương.

b)

Trợ cấp ít nhất 12 tháng lương và phụ cấp nâng lương (nếu có).

c)

Trợ cấp ít nhất 12 tháng lương.

d)

Trợ cấp không quá 12 tháng lương.

89.

Tai nạn lao động làm chết người mà không do lỗi của người lao động thì người sử dụng lao động phải bồi thường thế nào?

a)

Bồi thường 30 tháng lương.

b)

Bồi thường không quá 30 tháng lương.

c)

Bồi thường ít nhất 30 tháng lương.

d)

Bồi thường ít nhất 30 tháng lương và phụ cấp nâng lương (nếu có).

90.

Người lao động bị tàn tật do tai nạn lao động được hưởng quyền lợi gì?

a)

Được giám định y khoa để xếp hạng thương tật, được phục hồi chức năng lao động, sắp xếp công việc thích hợp, hưởng bảo hiểm xã hội về tai nạn lao động do người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm.

b)

Được người sử dụng lao động chịu toàn bộ chi phí y tế.

c)

Được người sử dụng lao động chi phí toàn bộ chi phí y tế và được phục hồi chức năng lao động.

d)

Được bồi thường mọi chi phí về tai nạn lao động và được sắp xếp công việc phù hợp.

91.

Người nước ngoài lao động tại Việt Nam cho doanh nghiệp nước ngoài ký hợp đồng theo luật lao động nước nào?

a)

Luật Lao động của doanh nghiệp nước ngoài.

b)

Luật Lao động Việt Nam.

c)

Luật Lao động của nước mà hai bên lựa chọn.

d)

Theo Luật Lao động của người lao động nước ngoài và Luật Lao động của doanh nghiệp nước ngoài.

92.

Theo Luật Lao động, quan điểm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động thể hiện ở những điểm chủ yếu nào?

a)

Ký kết hợp đồng về kỷ luật lao động, trách nhiệm của người lao động, giải quyết tranh chấp bằng thương lượng, hoà giải.

b)

Ký kết hợp đồng về kỷ luật lao động, đặt nội quy lao động, quy định trách nhiệm của người lao động.

c)

Ký kết hợp đồng về kỷ luật lao động, đặt nội quy lao động, giải quyết tranh chấp bằng thương lượng.

d)

Ký kết hợp đồng về kỷ luật lao động, đặt nội quy lao động, quy định trách nhiệm của người lao động, giải quyết tranh chấp bằng thương lượng, hoà giải.

93.

Theo Luật Lao động, quan điểm bảo vệ người lao động thể hiện ở những điểm chủ yếu nào?

a)

Tiền lương, bảo đảm việc làm, học nghề, thời gian làm việc, nghỉ ngơi, bảo hiểm, trợ cấp thôi việc, các quy định về các dạng lao động đặc thù (lao động nữ, vị thành niên, người tàn tật.)

b)

Tiền lương, bảo đảm việc làm, thời gian nghỉ ngơi, làm việc, bảo hiểm, điều kiện làm việc, trợ cấp thôi việc, giải quyết tranh chấp lao động.

c)

Tiền lương, bảo đảm việc làm, thời gian nghỉ ngơi, làm việc, bảo hiểm, học nghề, trợ cấp thôi việc, quy định với các dạng lao động đặc thù, điều kiện làm việc, giải quyết tranh chấp.

d)

Tiền lương, bảo đảm việc làm, thời gian nghỉ ngơi, thời gian làm việc, bảo hiểm xã hội, điều kiện làm việc và an toàn lao động giải quyết tranh chấp.

94.

Trình bày các nguyên tắc của Bộ luật Lao động nước ta.

a)

Bảo vệ người lao động, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động, kết hợp chính sách kinh tế với chính sách xã hội, xây dựng quan hệ lao động mới, hiện đại, phù hợp với tình hình nước ta.

b)

Bảo vệ người lao động, người sử dụng lao động, công đoàn, kết hợp chính sách kinh tế với chính sách xã hội, xây dựng quan hệ lao động mới, hiện đại phù hợp với tình hình nước ta.

c)

Bảo vệ người lao động, người sử dụng lao động, công đoàn, đại diện tập thể người lao động, kết hợp chính sách kinh tế với chính sách xã hội, xây dựng quan hệ lao động mới, hiện đại phù hợp với tình hình nước ta.

d)

Bảo vệ người lao động, người sử dụng lao động, kết hợp chính sách kinh tế với chính sách xã hội, xây dựng quan hệ lao động mới hiện đại, phù hợp với tình hình nước ta.

95.

Quan hệ lao động gồm những nhóm quan hệ nào?

a)

Làm công ăn lương, bảo hiểm xã hội, tranh chấp lao động, thanh tra lao động, bồi thường thiệt hại, tìm kiếm việc làm, học nghề.

b)

Làm công ăn lương, bảo hiểm xã hội, bồi thường thiệt hại giữa chủ và thợ, tìm kiếm việc làm, học nghề, tranh chấp lao động, thanh tra lao động.

c)

Hợp đồng lao động, tiền lương, học nghề, bảo hiểm xã hội, tranh chấp lao động, thanh tra lao động.

d)

Hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội, tranh chấp lao động, thanh tra lao động, bồi thường thiệt hại giữa chủ và thợ.

96.

Chủ thể là tổ chức trong quan hệ pháp luật hành chính có đặc điểm gì?

a)

Năng lực pháp luật và năng lực hành vi cùng xuất hiện khi tổ chức được thành lập

b)

Chỉ có năng lực hành vi khi tổ chức được thành lập

c)

Không có năng lực hành vi

d)

Năng lực pháp luật xuất hiện khi tổ chức được thành lập, nhưng năng lực hành vi có thể không có

97.

Khách thể của quan hệ pháp luật hành chính là gì?

a)

Quyền lợi của các bên tham gia quan hệ

b)

Mục tiêu mà các chủ thể hướng đến trong quan hệ pháp luật hành chính

c)

Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ

d)

Trật tự xã hội

98.

Nội dung của quan hệ pháp luật hành chính là gì?

a)

Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ

b)

Các thủ tục hành chính

c)

Quyết định của cơ quan nhà nước

d)

Những điều khoản hợp đồng hành chính

99.

Điều kiện để một quan hệ pháp luật hành chính phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt là gì?

a)

Phải có sự kiện pháp lý và chủ thể tham gia

b)

Phải có quy phạm pháp luật hành chính, sự kiện pháp lý và chủ thể có năng lực hành vi hành chính

c)

Phải có sự thỏa thuận của các bên

d)

Phải có sự thay đổi trong quy phạm pháp luật hành chính