wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 Spark

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Chọn Có (đúng) hoặc Không (sai): Máy tính để bàn có thể di chuyển được.

a)

b)

Không

2.

Chọn Có (đúng) hoặc Không (sai): Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di chuyển được.

a)

b)

Không

3.

Chọn Có (đúng) hoặc Không (sai): Tai nghe (headsets, headphones) và loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio).

a)

b)

Không

4.

Điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet bằng những cách nào? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

USB

b)

Ethernet

c)

Wi‑Fi

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

5.

Những nội dung nào sau đây có thể chia sẻ trên mạng xã hội?

a)

Nhận xét của bạn về bài đăng trên mạng xã hội của một người bạn

b)

Họ và tên của bạn

c)

Email bạn đã gửi

d)

Ảnh bạn đã đăng lên mạng xã hội

6.

Một công dân kỹ thuật số tích cực có thể làm gì?

a)

Chia sẻ tên, địa chỉ của mọi người hoặc dữ liệu cá nhân khác

b)

Viết bình luận trực tuyến tiêu cực

c)

Báo cáo bắt nạt trực tuyến (cyberbullying)

7.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web?

a)

Thẻ (Tab)

b)

Cửa sổ (Window)

c)

Thanh địa chỉ (Address Bar)

8.

URL là gì?

a)

Một hình thức nhắn tin giữa người này với người khác qua internet

b)

Một trang Web hoặc Email giả được thiết kế trông có vẻ đáng tin cậy

c)

Tập hợp các trang Web được liên kết với nhau sử dụng chung một tên miền, mà mọi người có thể truy cập được

9.

Cách nhanh nhất để lưu một trang web mà sau này bạn có thể dễ dàng quay lại trang web đó?

a)

Viết URL vào một cuốn sổ

b)

Tạo dấu trang (Bookmark)

c)

Chụp ảnh màn hình của trang web

10.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang web (web page)?

a)

Một email giữa các học sinh ở các trường khác nhau

b)

Trang chủ trên trang web của trường

c)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh

11.

Chọn các thao tác định dạng văn bản trong danh sách sau.

a)

Tăng kích thước phông chữ (font size)

b)

Làm nổi bật (highlight) văn bản

c)

Thay đổi mật khẩu email của bạn

12.

Trong tình huống nào là phù hợp nhất để sử dụng bài trình chiếu kỹ thuật số (digital presentation)?

a)

Phát biểu trước khán giả

b)

Viết một bài luận cho trường học

c)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người

13.

Bạn nên nhấn phím đặc biệt nào trên bàn phím tiêu chuẩn để bắt đầu một đoạn mới trong tài liệu văn bản?

a)

Enter / Return

b)

Tab

c)

Caps Lock

d)

Backspace / Delete

e)

Esc

14.

Lời chào nào thích hợp nhất khi học sinh gửi email cho giáo viên/giảng viên?

a)

Kính gửi thầy/cô,

b)

Chào! Thế nào rồi?

c)

Xin chào bạn ơi,

d)

Yo, có rảnh không?

15.

Thành phần cơ bản của thư điện tử: Mục sau đây có phải là thành phần cơ bản của email không? Chủ đề (Subject)

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Thành phần cơ bản của thư điện tử: Mục sau đây có phải là thành phần cơ bản của email không? Nội dung thư (Message Body)

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Thành phần cơ bản của thư điện tử: Mục sau đây có phải là thành phần cơ bản của email không? Chữ ký (Signature)

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Thành phần cơ bản của thư điện tử: Mục sau đây có phải là thành phần cơ bản của email không? Mật khẩu (Passwords)

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Thành phần cơ bản của thư điện tử: Mục sau đây có phải là thành phần cơ bản của email không? Mã QR (QR Codes)

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Đâu là ví dụ về sự thật (facts)? Có 24 giờ trong một ngày.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Đâu là ví dụ về sự thật (facts)? Nhảy dù rất nguy hiểm.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Đâu là ví dụ về sự thật (facts)? Thật là một ngày tuyệt vời!

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Cộng tác (collaboration) là gì?

a)

Cạnh tranh cho điểm tốt nhất trong lớp

b)

Làm việc trên máy tính hằng tuần

c)

Khi mọi người làm việc với nhau để hoàn thành một nhiệm vụ

24.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web? Chọn Đúng nếu đúng, Sai nếu sai: Thẻ (Tab).

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web? Chọn Đúng nếu đúng, Sai nếu sai: Cửa sổ (Window).

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web? Chọn Đúng nếu đúng, Sai nếu sai: Thanh địa chỉ (Address Bar).

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web? Chọn Đúng nếu đúng, Sai nếu sai: Công cụ tìm kiếm (Search Engine).

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web? Chọn Đúng nếu đúng, Sai nếu sai: Tác giả trang Web (Site Author).

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Những thành phần nào sau đây thuộc giao diện của trình duyệt web? Chọn Đúng nếu đúng, Sai nếu sai: Các ứng dụng (Applications).

a)

Đúng

b)

Sai

30.

URL là gì?

a)

Một hình thức nhắn tin giữa người này với người khác qua internet

b)

Một trang Web hoặc Email giả được thiết kế trông có vẻ đáng tin cậy

c)

Tập hợp các trang Web được liên kết với nhau sử dụng chung một tên miền, mà mọi người có thể truy cập được

31.

Cách nhanh nhất để lưu một trang web để sau này bạn có thể dễ dàng quay lại trang web đó là gì?

a)

Viết URL vào một cuốn sổ

b)

Tạo dấu trang (Bookmark)

c)

Chụp ảnh màn hình của trang web

32.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang web (web page)?

a)

Một email giữa các học sinh ở các trường khác nhau

b)

Trang chủ trên trang web của trường

c)

Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh

33.

Những thao tác nào sau đây bạn có thể thực hiện với tài liệu văn bản (text document)?

a)

Tăng kích thước phông chữ (font size)

b)

Làm nổi bật (highlight) văn bản

c)

Thay đổi mật khẩu (password) email của bạn

34.

Trong tình huống nào sau đây phù hợp nhất để sử dụng bài trình chiếu kỹ thuật số (digital presentation)?

a)

Khi thuyết trình trước lớp về một dự án

b)

Khi gửi tin nhắn nhanh cho một bạn

c)

Khi viết thư tay cho người thân

d)

Khi ghi chú cá nhân trong sổ tay

35.

Multiple Choice – Phím bắt đầu đoạn mới: Bạn nên nhấn phím đặc biệt nào trên bàn phím tiêu chuẩn để bắt đầu một đoạn mới trong tài liệu văn bản?

a)

Enter / Return

b)

Tab

c)

Caps Lock

d)

Backspace / Delete

e)

Esc

36.

Multiple Choice – Lời chào email: Lời chào nào sau đây sẽ thích hợp nhất khi học sinh gửi email cho giáo viên/giảng viên?

a)

Chào! Thế nào rồi? (Hey! How's it going?)

b)

Thưa giáo sư, (Dear Professor,)

c)

Khi nào nhiệm vụ đến hạn?

37.

Đâu là những ví dụ về sự thật (facts)? Chọn Yes nếu đúng, No nếu sai: Có 24 giờ trong một ngày.

a)

Yes

b)

No

38.

Đâu là những ví dụ về sự thật (facts)? Chọn Yes nếu đúng, No nếu sai: Nhảy dù rất nguy hiểm.

a)

Yes

b)

No

39.

Đâu là những ví dụ về sự thật (facts)? Chọn Yes nếu đúng, No nếu sai: Thật là một ngày tuyệt vời.

a)

Yes

b)

No

40.

Cộng tác (collaboration) là gì?

a)

Cạnh tranh cho điểm tốt nhất trong lớp

b)

Làm việc trên máy tính hàng tuần

c)

Khi mọi người làm việc với nhau để hoàn thành một nhiệm vụ

41.

Phát biểu này đúng hay sai? Làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Phát biểu này đúng hay sai? Giữ kín ý tưởng và kiến thức của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Phát biểu này đúng hay sai? Thuyết phục mọi người đồng ý với ý kiến của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Phát biểu này đúng hay sai? Chia sẻ ý tưởng và kiến thức.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Cân bằng phương tiện truyền thông (media balance) là gì?

a)

Dành tất cả thời gian rảnh trên điện thoại thông minh của bạn

b)

Bản trình chiếu sử dụng kết hợp hình ảnh, văn bản và âm thanh

c)

Sử dụng phương tiện để cảm thấy khỏe mạnh và cân bằng với các hoạt động sống khác

46.

Mật khẩu an toàn là gì?

a)

Mật khẩu bao gồm tất cả các số và chữ cái

b)

Mật khẩu khó đoán bởi con người hoặc máy tính

c)

Mật khẩu mà một người bạn đã cung cấp cho bạn

47.

Ngón tay (Fingers) có thể làm thiết bị bị hỏng không?

a)

b)

Không

48.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp với công thái học? Giữ chân trên sàn.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp với công thái học? Cúi người về phía trước để xem màn hình.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp với công thái học? Bắt chéo chân dưới bàn làm việc.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp với công thái học? Thư giãn vai của bạn.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Bạn gửi ảnh của mình và gia đình cho một người bạn cùng lớp. Bạn đó đăng những hình ảnh này lên mạng xã hội. Bạn có thể làm gì để xóa những hình ảnh đó vĩnh viễn khỏi Internet?

a)

Truy cập trái phép vào máy tính của bạn cùng lớp và cố gắng xóa những bức ảnh đó

b)

Gửi yêu cầu hỗ trợ đến dịch vụ khách hàng của ứng dụng truyền thông xã hội

c)

Bạn không thể xóa ảnh hoàn toàn khỏi Internet, vì Internet là mạng công cộng và trực tuyến là mãi mãi

d)

Bảo bạn cùng lớp gỡ ảnh xuống nếu không bạn sẽ không còn là bạn của họ nữa

53.

Loại phần cứng nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Thiết bị xuất (Output)

b)

Thiết bị nhập (Input)

c)

Thiết bị lưu trữ (Storage)

d)

Màn hình (Monitor)

54.

Hình ảnh sau đây là loại thiết bị máy tính nào?

a)

Máy tính xách tay (Laptop computer)

b)

Máy tính để bàn (Desktop computer)

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

d)

Máy tính bảng (Tablet)

55.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)

Laptop computer

b)

Desktop computer

c)

Smartphone

d)

Tablet

56.

Thiết bị đầu vào nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)

Màn hình cảm ứng

b)

Chuột có dây

c)

Bàn phím cơ rời

d)

Máy quét phẳng

57.

Thuật ngữ nào là phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng?

a)

App

b)

Program

c)

Icon

d)

Widget

58.

Phát biểu nào sau đây là đúng về ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy ứng dụng đó

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối với Internet để chạy nó

c)

Phần mềm không yêu cầu bất kì dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn

d)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kì thiết bị nào

59.

Bắt nạt trực tuyến (cyberbullying) là gì?

a)

Sử dụng công nghệ để quấy rối, đe dọa hoặc khiến người khác xấu hổ

b)

Chia sẻ tài liệu học tập với bạn bè qua Internet

c)

Chơi trò chơi trực tuyến để giải trí cùng bạn bè

d)

Gửi email cảm ơn cho giáo viên hoặc bạn học

60.

Thông tin nào KHÔNG nên được chia sẻ trực tuyến? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Ngày sinh (Birthdate)

b)

Địa chỉ nhà (Home address)

c)

Tuổi (Age)

61.

Những cách nào sau đây dùng để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã cài đặt? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ

b)

Rút phích cắm màn hình

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable

62.

Cách nào sau đây là an toàn nhất để sạc thiết bị di động?

a)

Đặt thiết bị di động ngoài trời và sạc dưới ánh nắng trực tiếp

b)

Đặt thiết bị trên sàn và cắm cáp sạc của một thiết bị khác

c)

Đặt ở nơi an toàn gần ổ cắm và cắm cáp sạc đi kèm với thiết bị

63.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?

a)

iOS

b)

Microsoft Word

c)

Flash drive

d)

Windows

64.

Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Google

b)

Microsoft Windows

c)

Apple iPad

d)

Microsoft Word

65.

Multiple Choice – Sử dụng ổ cắm an toàn: Bạn đang học trực tuyến tại thư viện công cộng. Bạn cần sạc pin máy tính xách tay để hoàn thành công việc của mình. Một người lạ đang sạc điện thoại di động của họ ở ổ cắm gần nhất. Bạn nên làm gì để vừa sạc pin máy tính và vừa tiếp tục làm việc?

a)

Rút phích cắm điện thoại của người khác để dùng ổ cắm gần đó

b)

Di chuyển đến khu vực có ổ cắm trống để sạc máy tính và tiếp tục buổi học

c)

Dùng dây nối dài kéo ngang thư viện để khỏi đổi chỗ ngồi

d)

Tiếp tục học đến khi máy tính hết pin để không làm phiền ai

66.

Multiple Choice – Khi bộ sạc không hoạt động: Bạn đang sử dụng máy tính bảng trong giờ học để tham gia vào các bài học. Bạn nhận thấy pin của máy tính bảng sắp hết nhưng bộ sạc của bạn không hoạt động. Bạn nên làm gì để tiếp tục tham gia tiết học?

a)

Cố buộc dùng bộ sạc điện thoại cho máy tính bảng dù không tương thích

b)

Báo cho giáo viên biết rằng bộ sạc của bạn không hoạt động

c)

Để máy tính bảng tắt nguồn và không tham gia bài học

d)

Âm thầm đổi bộ sạc với bạn bè trong giờ giải lao

67.

Multiple Choice – Nơi an toàn khi sạc điện thoại An cần sạc điện thoại vào ban đêm để có thể sử dụng nó vào sáng hôm sau. Đâu là nơi an toàn để An giữ điện thoại của mình trong khi đang sạc?

a)

Dưới gối nằm của An

b)

Trên bàn làm việc của An

c)

Trên kệ trong nhà vệ sinh của gia đình

d)

Trên sàn nhà

68.

Multiple Choice – Kết nối Internet cho máy tính để bàn Máy tính để bàn có thể sử dụng loại thiết bị nào để kết nối Internet?

a)

Một thiết bị hiển thị (Display Device)

b)

Một thiết bị Wi‑Fi (Wi‑Fi Device)

c)

Một thiết bị đa phương tiện (Media Device)

d)

Một thiết bị lưu trữ (Storage Device)

69.

Multiple Choice – Kết nối Internet cho máy tính bảng Em cần kết nối máy tính bảng với Internet. Em nên sử dụng phương tiện gì?

a)

Bluetooth

b)

Wi‑Fi

c)

A printer cable

70.

Cách kết nối điện thoại thông minh với Internet: Những cách nào điện thoại thông minh có thể kết nối với Internet? (Chọn 2)

a)

Gói dữ liệu di động

b)

Wi‑Fi

c)

USB

d)

Ethernet

71.

Ví dụ về bắt nạt trực tuyến: Trong các lựa chọn sau, lựa chọn nào là ví dụ về bắt nạt trực tuyến?

a)

Đăng tin nhắn ác ý về ai đó trên mạng xã hội

b)

Thích một bài đăng trên mạng xã hội của một người bạn trực tuyến

c)

Bị bỏ rơi khỏi cuộc trò chuyện vào bữa trưa

d)

Tạo niềm vui cho một người bạn cùng lớp vào giờ ra chơi

72.

Hành động bắt nạt trực tuyến: Một người lạ đăng bình luận tiêu cực về bạn An trên mạng xã hội. Bạn ấy đã xóa bình luận nhưng người đó tiếp tục viết những bình luận ác ý hơn. Hành động này được gọi là gì?

a)

Bắt nạt trực tuyến (Cyberbullying)

b)

Một kẻ lừa đảo (Scammer)

c)

Một Hacker (Hacker)

d)

Chia sẻ công khai (Public sharing)

73.

Việc ai đó sử dụng công nghệ để gây ác ý với người khác được gọi là gì?

a)

Là một người ngoài cuộc

b)

Bắt nạt trực tuyến

c)

Là một người bênh vực

d)

Trolling

74.

Bạn nhận được một email từ cửa hàng yêu thích của mình nói rằng bạn đã giành được $1000. Bạn có thể nhập thông tin của mình vào biểu mẫu trực tuyến để nhận tiền. Điều gì sẽ khiến bạn lo ngại về email này?

a)

Cửa hàng có thể đã nhầm vì bạn không nhớ đã tham gia cuộc thi

b)

Tiền thưởng ở dạng thẻ quà tặng chỉ có thể dùng tại một địa điểm

c)

Cửa hàng có thể muốn bạn tham gia một chiến dịch quảng cáo

d)

Email có thể là từ kẻ lừa đảo đang thu thập thông tin cá nhân của bạn

75.

Đối với mỗi mật khẩu, hãy chọn Mạnh nếu mật khẩu mạnh hoặc Yếu nếu mật khẩu yếu. Mật khẩu: W3*ud28x

a)

Mạnh

b)

Yếu

76.

Đối với mỗi mật khẩu, hãy chọn Mạnh nếu mật khẩu mạnh hoặc Yếu nếu mật khẩu yếu. Mật khẩu: 1234567890

a)

Mạnh

b)

Yếu

77.

Đối với mỗi mật khẩu, hãy chọn Mạnh nếu mật khẩu mạnh hoặc Yếu nếu mật khẩu yếu. Mật khẩu: ILoveC@ndy2

a)

Mạnh

b)

Yếu

78.

Phần thông tin nào là an toàn để chia sẻ trực tuyến?

a)

Màu sắc yêu thích của bạn

b)

Địa điểm yêu thích của bạn

c)

Tên trường của bạn

d)

Công viên ưa thích của bạn

79.

Ai đó bạn gặp trực tuyến yêu cầu bạn cung cấp tên và địa chỉ của bạn để họ gửi lời mời dự tiệc sinh nhật. Bạn nên làm gì?

a)

Không chia sẻ và báo cho người lớn đáng tin cậy

b)

Gửi ngay tên và địa chỉ để nhận lời mời

c)

Hỏi thêm thông tin rồi vẫn gửi địa chỉ

d)

Chỉ gửi tên, không cần xin phép bố mẹ