wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 7- PHÁP LUẬT PHÒNG CHỐNG THAM NHŨNG

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "tham nhũng" theo Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 là gì?

a)

Hành vi của người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng chức vụ, quyền hạn vì vụ lợi.

b)

Hành vi của cá nhân sử dụng tài sản cá nhân để làm giàu.

c)

Hành vi của người dân vi phạm luật giao thông.

d)

Hành vi của doanh nghiệp cạnh tranh không lành mạnh.

2.

Tài sản tham nhũng được định nghĩa là gì theo Luật Phòng, chống tham nhũng?

a)

Tài sản có nguồn gốc từ tham nhũng hoặc do tham nhũng mà có.

b)

Tài sản được sử dụng cho mục đích từ thiện.

c)

Tài sản do nhà nước cấp phát hợp pháp.

d)

Tài sản được thừa kế từ người thân.

3.

Nhũng nhiễu là hành vi gì?

a)

Hành vi đòi hỏi, gây khó khăn trong khi thực hiện công vụ.

b)

Hành vi giúp đỡ người dân hoàn thành thủ tục.

c)

Hành vi tuân thủ đúng quy định pháp luật.

d)

Hành vi xử lý công việc nhanh chóng và hiệu quả.

4.

Vụ lợi là gì theo Luật Phòng, chống tham nhũng?

a)

Việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để đạt được lợi ích không chính đáng.

b)

Việc sử dụng tài sản cá nhân cho mục đích công vụ.

c)

Việc báo cáo trung thực về tài sản, thu nhập.

d)

Việc thực hiện nhiệm vụ theo đúng quy định của pháp luật.

5.

Ai là đối tượng được xác định là "người có chức vụ, quyền hạn" theo Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018?

a)

Cán bộ, công chức, viên chức, quân nhân, sĩ quan và những người khác được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ.

b)

Chỉ những người làm việc trong doanh nghiệp tư nhân.

c)

Chỉ những người giữ chức vụ trong các tổ chức xã hội.

d)

Chỉ những người làm việc trong lĩnh vực giáo dục.

6.

Tham ô tài sản thuộc hành vi tham nhũng nào?

a)

Trong khu vực nhà nước.

b)

Trong khu vực tư nhân.

c)

Trong lĩnh vực giáo dục.

d)

Trong lĩnh vực y tế.

7.

Hành vi đưa hối lộ, môi giới hối lộ chỉ được coi là tham nhũng khi nào?

a)

Khi người đưa hối lộ là người có chức vụ, quyền hạn và vì vụ lợi.

b)

Khi người đưa hối lộ là người nước ngoài.

c)

Khi số tiền hối lộ vượt quá 1 tỷ đồng.

d)

Khi hành vi diễn ra ngoài phạm vi công sở.

8.

Doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước không bao gồm tổ chức nào dưới đây?

a)

Các doanh nghiệp tư nhân.

b)

Các công ty trách nhiệm hữu hạn.

c)

Các công ty cổ phần.

d)

Các hợp tác xã.

9.

Cơ quan, tổ chức, đơn vị nào có trách nhiệm trong việc tuyên truyền phòng, chống tham nhũng?

a)

Cơ sở giáo dục, đào tạo và các cơ quan, tổ chức, đơn vị khác.

b)

Chỉ các cơ quan nhà nước.

c)

Chỉ các tổ chức phi chính phủ.

d)

Chỉ các đơn vị quân đội.

10.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, công dân có quyền nào trong việc phòng, chống tham nhũng?

a)

Được bảo vệ khi tố cáo hành vi tham nhũng.

b)

Được miễn trách nhiệm hình sự khi tham nhũng.

c)

Được nhận thưởng khi phát hiện tham nhũng.

d)

Được giữ bí mật về hành vi tham nhũng.

11.

Hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm theo Luật Phòng, chống tham nhũng?

a)

Đưa thông tin sai lệch về hành vi tham nhũng.

b)

Khen thưởng người phát hiện hành vi tham nhũng.

c)

Cản trở quá trình phát hiện, xử lý tham nhũng.

d)

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa tham nhũng.

12.

Cơ quan nào giám sát công tác phòng, chống tham nhũng trong phạm vi cả nước?

a)

Chính phủ.

b)

Bộ Tư pháp.

c)

Cơ quan cảnh sát điều tra.

d)

Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

13.

Hành vi nào được xem là "nhũng nhiễu" theo Luật Phòng, chống tham nhũng?

a)

Việc làm khó dễ đối với người dân trong việc thực hiện công vụ.

b)

Hành vi thao túng kết quả đấu thầu.

c)

Hành vi lợi dụng quyền hạn để thu lợi cá nhân.

d)

Vi phạm quy tắc giao tiếp giữa các cơ quan nhà nước.

14.

Cơ quan nào có thẩm quyền giám sát việc phát hiện và xử lý tham nhũng?

a)

Hội đồng nhân dân các cấp.

b)

Ủy ban Tư pháp của Quốc hội.

c)

Bộ Công an.

d)

Các cơ quan kiểm toán Nhà nước.

15.

Quyền của công dân trong phòng, chống tham nhũng theo Luật Phòng, chống tham nhũng không bao gồm quyền nào?

a)

Quyền phản ánh, tố cáo hành vi tham nhũng.

b)

Quyền bảo vệ những người tố cáo tham nhũng.

c)

Quyền khen thưởng nếu không phát hiện hành vi tham nhũng.

d)

Quyền kiến nghị hoàn thiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng.

16.

Vi phạm nào sau đây là hành vi tham nhũng trong khu vực nhà nước?

a)

Vi phạm quy định về bảo vệ môi trường.

b)

Giả mạo trong công tác vì vụ lợi.

c)

Vi phạm trong xây dựng cơ sở hạ tầng.

d)

Lạm dụng tài sản công.

17.

Tổ chức nào không phải là "cơ quan, tổ chức, đơn vị khu vực nhà nước" theo Luật Phòng, chống tham nhũng?

a)

Doanh nghiệp nhà nước.

b)

Cơ quan nhà nước.

c)

Tổ chức chính trị xã hội.

d)

Doanh nghiệp tư nhân.

18.

Doanh nghiệp khu vực ngoài nhà nước có trách nhiệm gì trong phòng, chống tham nhũng?

a)

Chỉ báo cáo khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước.

b)

Phối hợp với cơ quan nhà nước ngăn chặn, xử lý tham nhũng trong doanh nghiệp.

c)

Phát hiện và xử lý tham nhũng trong nội bộ.

d)

Đưa ra các biện pháp chỉ đạo công ty không tham nhũng.

19.

Cơ sở giáo dục có trách nhiệm gì trong phòng, chống tham nhũng?

a)

Đào tạo và bồi dưỡng học sinh, sinh viên về kỹ năng lãnh đạo.

b)

Đảm bảo không có tham nhũng trong các kỳ thi.

c)

Tuyên truyền và giáo dục về phòng, chống tham nhũng.

d)

Xây dựng môi trường không có tham nhũng.

20.

Hành vi nào là hành vi tham nhũng trong khu vực ngoài nhà nước?

a)

Thực hiện hành vi nhận hối lộ trong doanh nghiệp.

b)

Vi phạm các quy định về phòng cháy chữa cháy.

c)

Đưa hối lộ để đạt được hợp đồng kinh tế.

d)

Lạm dụng quyền hạn trong hoạt động tài chính.

21.

Luật Phòng, chống tham nhũng quy định những biện pháp phòng ngừa tham nhũng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị, bao gồm tất cả các biện pháp sau, ngoại trừ:

a)

Công khai, minh bạch về tổ chức và hoạt động của đơn vị

b)

Thực hiện quy tắc ứng xử của người có chức vụ, quyền hạn

22.

Tuyển dụng nhân sự chỉ dựa trên sự phân công của cấp trên

a)

Tuyển dụng nhân sự chỉ dựa trên sự phân công của cấp trên

b)

Kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn

23.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, cơ quan, tổ chức, đơn vị phải công khai, minh bạch thông tin, trừ:

a)

Nội dung thuộc bí mật nhà nước

b)

Nội dung công tác tổ chức cán bộ

c)

Các tài liệu về tài chính công

d)

Các báo cáo công việc nội bộ

24.

Việc công khai, minh bạch về tổ chức và hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị phải thực hiện theo nguyên tắc nào?

a)

Chính xác, rõ ràng, đầy đủ, kịp thời

b)

Tùy theo yêu cầu của từng tổ chức

c)

Chỉ khi có yêu cầu từ các cơ quan cấp trên

d)

Thực hiện theo nguyên tắc bí mật nhà nước

25.

Những nội dung sau đây về tổ chức và hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị phải được công khai, trừ:

a)

Việc bố trí, quản lý, sử dụng tài chính công

b)

Công tác tổ chức cán bộ

c)

Các thủ tục hành chính

d)

Tài liệu công tác nội bộ

26.

Việc công khai, minh bạch về tổ chức và hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị có thể được thực hiện bằng các hình thức sau, ngoại trừ:

a)

Công bố tại cuộc họp của cơ quan

b)

Niêm yết tại trụ sở của cơ quan

c)

Phát hành các ấn phẩm đặc biệt

d)

Công bố qua các cuộc họp mật

27.

Cơ quan, tổ chức yêu cầu cung cấp thông tin có quyền nào sau đây?

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin về hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị

b)

Được phép yêu cầu cung cấp thông tin không có liên quan đến cơ quan, tổ chức, đơn vị mình

c)

Yêu cầu cung cấp thông tin mà không cần lý do

d)

Được phép yêu cầu các thông tin bí mật nhà nước

28.

Cơ quan, tổ chức yêu cầu cung cấp thông tin có nghĩa vụ nào sau đây?

a)

Chấp hành quyết định của cơ quan yêu cầu cung cấp thông tin

b)

Không yêu cầu thông tin bằng văn bản

c)

Chấp nhận việc không cung cấp thông tin nếu không có lý do rõ ràng

d)

Lợi dụng quyền yêu cầu cung cấp thông tin để làm tổn hại đến tổ chức khác

29.

Cơ quan, tổ chức, đơn vị được yêu cầu cung cấp thông tin có quyền nào sau đây?

a)

Từ chối cung cấp thông tin đã được công khai

b)

Từ chối mọi yêu cầu cung cấp thông tin

c)

Cung cấp thông tin không đúng với quy định pháp luật

d)

Từ chối cung cấp mọi thông tin liên quan đến tổ chức

30.

Thời hạn để cơ quan, tổ chức, đơn vị cung cấp thông tin sau khi nhận yêu cầu là bao lâu?

a)

7 ngày

b)

10 ngày

c)

15 ngày

d)

30 ngày

31.

Trong trường hợp thông tin được yêu cầu đã được công khai, cơ quan yêu cầu thông tin phải làm gì?

a)

Chấp nhận không cung cấp thông tin

b)

Cung cấp thông tin theo yêu cầu

c)

Hướng dẫn cách thức tiếp cận thông tin công khai

d)

Phản đối việc công khai thông tin

32.

Cơ quan, tổ chức nào được phép yêu cầu cung cấp thông tin về tổ chức và hoạt động của cơ quan khác?

a)

Công dân trong cộng đồng

b)

Các tổ chức tư nhân

c)

Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị

d)

Các tổ chức quốc tế

33.

Hình thức yêu cầu cung cấp thông tin từ cơ quan, tổ chức được quy định như thế nào?

a)

Bằng văn bản hoặc thông điệp dữ liệu

b)

Chỉ bằng thông điệp dữ liệu

c)

Chỉ bằng văn bản

d)

Qua các cuộc họp trực tiếp

34.

Cơ quan, tổ chức, đơn vị có nghĩa vụ cung cấp thông tin bằng hình thức nào?

a)

Bằng văn bản theo đúng trình tự và thời gian quy định

b)

Thông qua các buổi họp báo

c)

Chỉ cung cấp thông tin qua các cuộc trao đổi trực tiếp

d)

Cung cấp thông tin không có văn bản

35.

Cơ quan, tổ chức, đơn vị nào không có quyền yêu cầu cung cấp thông tin về tổ chức và hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị?

a)

Công dân

b)

Cơ quan nhà nước

c)

Tổ chức chính trị - xã hội

d)

Cá nhân ngoài cơ quan nhà nước

36.

Khi cơ quan, tổ chức yêu cầu cung cấp thông tin và không nhận được thông tin, họ có quyền làm gì?

a)

Khiếu nại về việc không cung cấp thông tin

b)

Cung cấp thông tin thay cho cơ quan, tổ chức yêu cầu

37.

Các thông tin không cần phải công khai trong cơ quan, tổ chức, đơn vị bao gồm:

a)

Tài chính công, tài sản công

b)

Nội dung bí mật nhà nước

c)

Công tác tổ chức cán bộ

d)

Việc thực hiện nhiệm vụ công

38.

Quyền của cơ quan, tổ chức được yêu cầu cung cấp thông tin không bao gồm:

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin về hoạt động của cơ quan

b)

Được trả lời về lý do từ chối cung cấp thông tin

c)

Yêu cầu thông tin không liên quan đến cơ quan

d)

Chấp nhận không cung cấp thông tin khi lý do hợp pháp

39.

Thông tin công khai của cơ quan, tổ chức, đơn vị có thể được yêu cầu từ ai?

a)

Công dân, cán bộ, công chức, viên chức

b)

Chỉ từ cơ quan nhà nước

c)

Chỉ từ tổ chức chính trị - xã hội

d)

Tất cả các cá nhân và tổ chức liên quan

40.

Trong trường hợp cơ quan, tổ chức không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin đúng hạn, họ có thể bị xử lý theo quy định nào?

a)

Quy định về xử lý hành chính

b)

Quy định về khiếu nại

c)

Quy định về xử lý hình sự

d)

Quy định về khiếu kiện dân sự

41.

Trách nhiệm giải trình là gì?

4 lines
42.

Ai là người thực hiện trách nhiệm giải trình theo Luật Phòng, chống tham nhũng?

a)

Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị

b)

Người đứng đầu doanh nghiệp

c)

Người đứng đầu các tổ chức phi chính phủ

d)

Người lãnh đạo các đơn vị sự nghiệp

43.

Khi báo chí đăng tải thông tin về vi phạm pháp luật, cơ quan, tổ chức phải làm gì?

a)

Cấm không được giải trình

b)

Giải trình và công khai nội dung trên báo chí

c)

Đợi đến khi có yêu cầu từ cơ quan cấp cao

d)

Chỉ cần trả lời qua email

44.

Điều nào quy định việc xây dựng, ban hành và thực hiện định mức, tiêu chuẩn, chế độ của cơ quan, tổ chức, đơn vị?

a)

Điều 20, Luật Phòng, chống tham nhũng

b)

Điều 15, Luật Phòng, chống tham nhũng

c)

Điều 18, Luật Phòng, chống tham nhũng

d)

Điều 22, Luật Phòng, chống tham nhũng

45.

Nếu có hành vi vi phạm quy định về định mức, tiêu chuẩn, chế độ, ai phải bồi thường thiệt hại?

a)

Người cho phép sử dụng trái quy định và người sử dụng trái quy định

b)

Chỉ người sử dụng trái quy định

c)

Cơ quan cấp trên

d)

Người cấp phép

46.

Quy định nào áp dụng đối với người có hành vi nhũng nhiễu trong công việc?

a)

Bị xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật.

b)

Được khen thưởng vì sáng tạo.

c)

Không bị xử lý gì.

d)

Chỉ bị nhắc nhở bằng lời.

47.

Người có chức vụ, quyền hạn khi thực hiện nhiệm vụ và công vụ phải thực hiện quy tắc ứng xử nào?

a)

Phù hợp với pháp luật và đặc thù nghề nghiệp

b)

Phải bồi thường khi vi phạm

c)

Được phép nhận quà tặng từ công dân

d)

Được tham gia các doanh nghiệp có liên quan đến công việc của mình

48.

Trong trường hợp vi phạm quy định về quà tặng, cơ quan, tổ chức, đơn vị phải làm gì?

a)

Tiếp nhận và bảo quản quà tặng

b)

Từ chối hoặc nộp lại quà tặng

c)

Chuyển quà tặng cho tổ chức từ thiện

d)

Chia cho cán bộ, viên chức trong đơn vị

49.

Thời gian người có chức vụ, quyền hạn không được thành lập, giữ chức danh trong doanh nghiệp sau khi thôi chức vụ là bao lâu?

a)

06 tháng đến 12 tháng

b)

12 tháng đến 24 tháng

c)

24 tháng đến 36 tháng

d)

Không giới hạn

50.

Quà tặng từ cơ quan, tổ chức, đơn vị phải được xử lý như thế nào khi không đúng quy định?

a)

Từ chối và giao lại quà tặng cho cơ quan có thẩm quyền

b)

Giữ lại quà tặng trong cơ quan

c)

Chuyển quà tặng cho tổ chức từ thiện

d)

Được giữ lại nếu giá trị thấp

51.

Ai có quyền kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn?

a)

A. Thanh tra Chính phủ và Thanh tra cấp tỉnh

b)

B. Cơ quan Tài chính

c)

C. Người đứng đầu cơ quan, tổ chức

d)

D. Cơ quan điều tra

52.

Người có chức vụ, quyền hạn khi phát hiện có xung đột lợi ích phải làm gì?

a)

Đình chỉ công tác ngay lập tức

b)

Báo cáo người có thẩm quyền để xử lý

c)

Tiếp tục thực hiện nhiệm vụ

d)

Được miễn trách nhiệm nếu không làm việc trực tiếp

53.

Thời hạn phải chuyển đổi vị trí công tác của người có chức vụ, quyền hạn là bao lâu?

a)

02 năm đến 05 năm

b)

05 năm đến 10 năm

c)

01 năm đến 02 năm

d)

Không có quy định thời gian cụ thể

54.

Khi chuyển đổi vị trí công tác của người có chức vụ, quyền hạn, cơ quan phải công khai kế hoạch như thế nào?

a)

Chỉ công khai trong cơ quan

b)

Công khai trong cơ quan và thông báo đến cấp trên

c)

Không cần công khai

d)

Công khai nhưng không cần thông báo kế hoạch

55.

Việc kiểm soát xung đột lợi ích được thực hiện khi nào?

a)

Khi cơ quan phát hiện ra có xung đột lợi ích

b)

Khi có báo cáo của người có chức vụ

c)

Khi có yêu cầu của tổ chức

d)

Khi có sự thay đổi về chức vụ

56.

Kê khai bổ sung tài sản, thu nhập phải được thực hiện trong trường hợp nào?

a)

Khi tài sản, thu nhập thay đổi từ 500.000.000 đồng trở lên.

b)

Khi tài sản, thu nhập thay đổi từ 300.000.000 đồng trở lên.

c)

Khi tài sản, thu nhập thay đổi từ 100.000.000 đồng trở lên.

d)

Khi tài sản, thu nhập thay đổi từ 1 tỷ đồng trở lên.

57.

Kê khai tài sản, thu nhập hàng năm phải hoàn thành trước ngày nào?

a)

31 tháng 12 của năm đó.

b)

01 tháng 01 của năm sau.

c)

30 tháng 11 của năm đó.

d)

15 tháng 12 của năm đó.

58.

Thời gian kê khai tài sản, thu nhập phục vụ công tác cán bộ là khi nào?

a)

Khi có quyết định bổ nhiệm hoặc bổ nhiệm lại.

b)

Trước khi bầu, phê chuẩn, bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, cử giữ chức vụ khác.

c)

Trước khi có quyết định kỷ luật.

d)

Trong suốt quá trình làm việc.

59.

Bản kê khai tài sản, thu nhập của người có nghĩa vụ kê khai được công khai ở đâu?

a)

Chỉ công khai tại cơ quan nơi người đó công tác.

b)

Chỉ công khai tại cuộc họp quốc hội.

c)

Công khai tại cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi người đó làm việc.

d)

Công khai tại Hội nghị công chức.

60.

Điều kiện nào sau đây không được phép xác minh tài sản, thu nhập của người có nghĩa vụ kê khai?

a)

A. Người đang bị điều tra, truy tố.

b)

B. Người đang làm công tác ở nước ngoài từ 12 tháng trở lên.

c)

C. Người đang điều trị bệnh hiểm nghèo.

d)

D. Người đang trong quá trình bổ nhiệm chức vụ mới.

61.

Việc công khai kết luận xác minh tài sản, thu nhập được thực hiện trong bao lâu kể từ ngày ban hành kết luận?

a)

7 ngày làm việc.

b)

5 ngày làm việc.

c)

10 ngày làm việc.

d)

3 ngày làm việc.

62.

Quyết định kỷ luật đối với hành vi vi phạm kê khai tài sản phải được công khai ở đâu?

a)

Công khai tại cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi người vi phạm làm việc.

b)

Chỉ công khai tại cơ quan cấp cao.

c)

Công khai tại cuộc họp quốc hội.

d)

Không cần công khai.

63.

Cơ sở dữ liệu quốc gia về kiểm soát tài sản, thu nhập được xây dựng và quản lý tại đâu?

a)

Cơ quan công an.

b)

Bộ Tài chính.

c)

Thanh tra Chính phủ.

d)

Bộ Nội vụ.

64.

Hành vi kê khai tài sản không trung thực sẽ bị xử lý như thế nào?

a)

Được tiếp tục bổ nhiệm.

b)

Tùy theo mức độ, có thể bị xử lý kỷ luật.

c)

Không bị xử lý gì.

d)

Chỉ bị phê bình.

65.

Cơ quan nào có quyền yêu cầu xác minh tài sản, thu nhập của người dự kiến được bầu tại đại hội tổ chức chính trị-xã hội?

a)

Hội đồng bầu cử quốc gia.

b)

Cơ quan quản lý nhà nước.

c)

Cơ quan thường vụ tổ chức chính trị-xã hội.

d)

Hội đồng bầu cử quốc tế.

66.

Việc yêu cầu cung cấp thông tin từ doanh nghiệp ngoài nhà nước được thực hiện như thế nào?

a)

Qua văn bản yêu cầu cung cấp thông tin.

b)

Bằng thông điệp dữ liệu.

c)

Qua email.

d)

Qua điện thoại.

67.

Nếu người được yêu cầu không thể cung cấp thông tin đúng thời hạn, họ cần làm gì?

a)

Cung cấp thông tin muộn mà không cần lý do.

b)

Có văn bản đề nghị xem xét, giải quyết.

c)

Phải cung cấp thông tin ngay lập tức.

d)

Không cần làm gì.

68.

Nếu người có nghĩa vụ kê khai không trung thực về tài sản, thu nhập, họ có thể bị xử lý bằng hình thức nào?

a)

Chỉ bị cảnh cáo.

b)

Giáng chức, buộc thôi việc.

c)

Bị cấm tham gia công tác tổ chức cán bộ.

d)

Không bị xử lý gì.

69.

Thời hạn cung cấp thông tin phức tạp theo yêu cầu là bao lâu?

a)

10 ngày làm việc.

b)

15 ngày làm việc.

c)

5 ngày làm việc.

d)

20 ngày làm việc.

70.

Khi người kê khai tài sản có hành vi che giấu hoặc tẩu tán tài sản, họ sẽ bị xử lý như thế nào?

(a)  

71.

Theo Điều 55, Điều 56, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, người đứng đầu cơ quan, tổ chức có trách nhiệm gì trong việc phát hiện tham nhũng?

a)

Chỉ báo cáo về hành vi tham nhũng cho cơ quan có thẩm quyền

b)

Tổ chức kiểm tra việc thực hiện pháp luật và ngăn chặn tham nhũng

c)

Tổ chức đào tạo về chống tham nhũng cho nhân viên

d)

Xử lý kỷ luật nhân viên có hành vi tham nhũng

72.

Theo Luật Phòng chống tham nhũng 2018, khi phát hiện hành vi tham nhũng, người đứng đầu cơ quan phải làm gì?

a)

Kịp thời xử lý theo thẩm quyền hoặc báo cho cơ quan có thẩm quyền xử lý

b)

Chỉ báo cáo cho cơ quan thanh tra

c)

Xử lý các hành vi tham nhũng của người dân

d)

Đưa vụ việc lên cấp trên mà không xử lý trực tiếp

73.

Điều 57 của Luật Phòng chống tham nhũng 2018 quy định người đứng đầu Cơ quan thanh tra, Kiểm toán nhà nước, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân có trách nhiệm gì trong việc chống tham nhũng?

a)

Tổ chức đào tạo nhân viên về phòng chống tham nhũng

b)

Tăng cường quản lý cán bộ và chỉ đạo công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ

c)

Hướng dẫn cho nhân viên cách thức tham nhũng không bị phát hiện

d)

Không cần có trách nhiệm trong việc phát hiện tham nhũng

74.

Theo Điều 59, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, cơ quan dân cử có thể phát hiện tham nhũng qua hoạt động nào?

a)

Đề nghị Cơ quan thanh tra, Kiểm toán nhà nước, Cơ quan điều tra xử lý

b)

Hạ bậc lương

c)

Giáng chức, bãi nhiệm, hoặc buộc thôi việc

d)

Không bị xử lý gì

75.

Theo Điều 60, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, Cơ quan thanh tra, Kiểm toán nhà nước có trách nhiệm gì khi phát hiện tham nhũng?

a)

Thực hiện xử lý và báo cáo kết quả cho cơ quan cấp trên

b)

Chỉ thông báo cho các cơ quan có thẩm quyền

c)

Chủ động phát hiện hành vi tham nhũng và xử lý hoặc kiến nghị xử lý theo pháp luật

d)

Thực hiện xử lý kỷ luật cho nhân viên có hành vi tham nhũng

76.

Theo Điều 61, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, ai có thẩm quyền thanh tra vụ việc có dấu hiệu tham nhũng trong cơ quan nhà nước?

a)

Chỉ có Thanh tra Chính phủ

b)

Thanh tra Bộ, Thanh tra tỉnh và Kiểm toán nhà nước

c)

Cơ quan điều tra có quyền thanh tra

d)

Các cơ quan nhà nước không có quyền thanh tra vụ việc tham nhũng

77.

Điều 62 của Luật Phòng chống tham nhũng 2018 quy định gì khi phát hiện vụ việc có dấu hiệu tham nhũng trong quá trình thanh tra, kiểm toán?

a)

Chỉ cần báo cáo với cấp trên

b)

Phải chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra xem xét, khởi tố vụ án hình sự

c)

Chỉ cần dừng công tác thanh tra, kiểm toán và không làm gì thêm

d)

Đưa ra quyết định xử lý ngay tại chỗ mà không cần tham khảo cơ quan khác

78.

Kết luận thanh tra, Báo cáo kiểm toán về vụ việc có dấu hiệu tham nhũng phải được thực hiện theo quy định của pháp luật về gì?

a)

Pháp luật về chống tham nhũng

b)

Pháp luật về kiểm toán nhà nước

c)

Pháp luật về thanh tra

d)

Pháp luật về hành chính

79.

Điều 64 của Luật Phòng chống tham nhũng 2018 quy định về vi phạm trong hoạt động thanh tra, kiểm toán. Trường hợp nào sau đây sẽ bị xử lý?

a)

Khi cơ quan có thẩm quyền phát hiện tham nhũng trong cơ quan đã thanh tra, kiểm toán

b)

Khi người ra quyết định thanh tra không thể hoàn thành nhiệm vụ

c)

Khi kết luận thanh tra không được công khai

d)

Khi thanh tra, kiểm toán không phát hiện được tham nhũng

80.

Theo Điều 65, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, ai có quyền phản ánh hoặc tố cáo hành vi tham nhũng?

a)

Cơ quan thanh tra, kiểm toán

b)

Cá nhân, tổ chức

c)

Chỉ có các cơ quan điều tra

d)

Các đại biểu Quốc hội

81.

Theo Điều 66, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, cán bộ, công chức, viên chức khi phát hiện tham nhũng cần phải làm gì?

a)

Báo cáo ngay với người đứng đầu cơ quan, tổ chức

b)

Đưa thẳng vấn đề lên cấp cao nhất

c)

Chỉ báo cáo cho các cơ quan điều tra

d)

Không cần báo cáo nếu không ảnh hưởng đến công việc

82.

Theo Điều 67, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, khi có hành vi tham nhũng, người phản ánh hoặc tố cáo sẽ được bảo vệ như thế nào?

a)

Không có bảo vệ

b)

Được bảo vệ như người tố cáo hành vi tham nhũng

c)

Chỉ được bảo vệ nếu có bằng chứng rõ ràng

d)

Chỉ được bảo vệ trong thời gian ngắn

83.

Theo Điều 68, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, người có thành tích trong việc phản ánh, tố cáo tham nhũng sẽ nhận được gì?

a)

Khen thưởng theo quy định của pháp luật

b)

Được cấp bằng khen

c)

Được thăng chức

d)

Không có thưởng nếu không có bằng chứng đầy đủ

84.

Theo Điều 69, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, ai phải chịu trách nhiệm về tính trung thực của nội dung phản ánh, tố cáo?

a)

Cơ quan chức năng

b)

Người phản ánh, tố cáo

c)

Người nhận báo cáo

d)

Cơ quan điều tra

85.

Khi phát hiện hành vi tham nhũng trong cơ quan, tổ chức, đơn vị nơi công tác, cán bộ, công chức có trách nhiệm gì?

a)

Bảo vệ người tham nhũng

b)

Không cần báo cáo nếu không phải là cấp lãnh đạo

c)

Báo cáo ngay với người đứng đầu cơ quan, tổ chức

d)

Tiếp tục làm việc mà không can thiệp

86.

Theo Điều 62, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, trường hợp nào vụ việc tham nhũng sẽ được chuyển ngay sang cơ quan điều tra?

a)

Khi vụ việc không có dấu hiệu tội phạm

b)

Khi vụ việc có dấu hiệu tội phạm

c)

Khi vụ việc có dấu hiệu hành vi lạm quyền

d)

Khi có sự can thiệp của cấp trên

87.

Kết luận thanh tra hoặc báo cáo kiểm toán có dấu hiệu tham nhũng phải được công khai theo quy định của pháp luật nào?

a)

Pháp luật về an ninh

b)

Pháp luật về phòng chống tham nhũng

c)

Pháp luật về dân sự

d)

Pháp luật về hình sự

88.

Pháp luật nào điều chỉnh hoạt động thanh tra, kiểm toán nhà nước?

a)

Pháp luật về kiểm toán độc lập

b)

Pháp luật về hành chính

c)

Pháp luật về tài chính

d)

Pháp luật về kiểm toán nhà nước và thanh tra

89.

Ai có trách nhiệm xử lý vi phạm trong hoạt động thanh tra, kiểm toán?

a)

Cơ quan thanh tra

b)

Trưởng đoàn thanh tra và các thành viên

c)

Kiểm toán nhà nước

d)

Bộ trưởng bộ tài chính

90.

Theo Điều 64, Luật Phòng chống tham nhũng 2018, trong trường hợp nào trưởng đoàn thanh tra không phải chịu trách nhiệm về vi phạm trong hoạt động thanh tra?

a)

Khi phát hiện tham nhũng nhưng không xử lý kịp thời

b)

Khi vi phạm có tính chất nghiêm trọng

c)

Khi người ra quyết định thanh tra không xử lý tham nhũng

d)

Khi vi phạm không ảnh hưởng đến kết quả thanh tra

91.

Theo Luật Phòng chống tham nhũng 2018, người tố cáo hành vi tham nhũng phải chịu trách nhiệm gì?

a)

Đảm bảo tính chính xác của thông tin tố cáo

b)

Chịu trách nhiệm trước cơ quan có thẩm quyền

c)

Không có trách nhiệm nếu không có chứng cứ rõ ràng

d)

Chịu trách nhiệm về mọi nội dung tố cáo

92.

Nếu cấp phó của người đứng đầu để xảy ra tham nhũng trong đơn vị mình được giao phụ trách, người đứng đầu phải chịu trách nhiệm gì?

a)

Chịu trách nhiệm trực tiếp.

b)

Chịu trách nhiệm liên đới.

c)

Không chịu trách nhiệm.

d)

Chịu trách nhiệm hình sự.

93.

Trong trường hợp người đứng đầu, cấp phó không thể biết về tham nhũng hoặc đã áp dụng các biện pháp cần thiết, họ sẽ được xem xét thế nào?

a)

Miễn trách nhiệm.

b)

Tăng trách nhiệm pháp lý.

c)

Loại trừ trách nhiệm.

d)

Xử lý kỷ luật.

94.

Người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị sẽ bị tăng trách nhiệm pháp lý khi nào?

a)

Khi họ phát hiện tham nhũng nhưng không áp dụng biện pháp ngăn chặn.

b)

Khi họ kịp thời báo cáo và xử lý tham nhũng.

c)

Khi họ phát hiện tham nhũng và xử lý ngay lập tức.

d)

Khi họ không báo cáo đúng hạn.

95.

Theo Điều 71, người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị có trách nhiệm gì khi có căn cứ về hành vi tham nhũng của cán bộ?

a)

Tạm đình chỉ công tác hoặc chuyển sang vị trí khác.

b)

Xử lý ngay hành vi tham nhũng của cán bộ.

c)

Cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng.

d)

Được miễn trách nhiệm trong việc đình chỉ công tác.

96.

Khi có căn cứ cho rằng người có chức vụ, quyền hạn có hành vi tham nhũng, người đứng đầu có thể yêu cầu gì?

a)

Đình chỉ công tác hoặc chuyển sang vị trí khác để xác minh.

b)

Cảnh cáo người vi phạm.

c)

Kiểm tra ngay lập tức tài sản của người đó.

d)

Thông báo cho cơ quan chức năng ngoài cơ quan của mình.

97.

Khi cơ quan chức năng có thẩm quyền xác định người có hành vi tham nhũng, người đứng đầu phải làm gì?

a)

Cung cấp thông tin và thực hiện yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

b)

Từ chối cung cấp thông tin.

c)

Không thực hiện yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

d)

Chỉ cung cấp thông tin khi có yêu cầu bằng văn bản.

98.

Theo quy định của Luật Phòng, chống tham nhũng 2018, người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị có thể huỷ bỏ quyết định tạm đình chỉ công tác trong trường hợp nào?

a)

Khi cơ quan có thẩm quyền kết luận không có hành vi tham nhũng.

b)

Khi cơ quan có thẩm quyền xác minh hành vi tham nhũng.

c)

Khi người bị đình chỉ công tác hoàn thành nhiệm vụ.

d)

Khi quyết định đã có hiệu lực thi hành.

99.

Cấp phó của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị chịu trách nhiệm gì khi để xảy ra tham nhũng trong lĩnh vực công tác của mình?

a)

Chịu trách nhiệm trực tiếp.

b)

Chịu trách nhiệm liên đới.

c)

Không chịu trách nhiệm.

d)

Chịu trách nhiệm hình sự.

100.

Trong trường hợp người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị không có trách nhiệm trực tiếp trong vụ tham nhũng, ai sẽ chịu trách nhiệm?

a)

Người đứng đầu cấp dưới.

b)

Cấp phó của người đứng đầu.

c)

Cơ quan thanh tra.

d)

Tổ chức chính trị, xã hội.