wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết lý Âm – Dương và Ngũ hành

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Cư dân nông nghiệp chủ yếu quan tâm đến điều gì?

a)

Thương mại đường dài

b)

Khai khoáng

c)

Sinh sôi nảy nở của hoa màu và duy trì nòi giống

d)

Xây dựng các công trình lớn

2.

Triết lý Âm – Dương hình thành từ quan sát nào?

a)

Trời – Đất và Cha – Mẹ

b)

Sông – Biển

c)

Trời – Núi

d)

Núi – Biển

3.

Đặc tính nào sau đây thuộc Âm?

a)

Mạnh mẽ

b)

Hướng ngoại

c)

Nhanh

d)

Mềm dẻo

4.

Đặc tính nào sau đây thuộc Dương?

a)

Chậm

b)

Tĩnh

c)

Mềm

d)

Động, phát triển

5.

Quy luật Âm – Dương cho rằng:

a)

Âm và Dương luôn tách biệt

b)

Dương luôn mạnh hơn âm

c)

Âm hoàn toàn độc lập với Dương

d)

Trong âm có dương, trong dương có âm

6.

Một quy luật khác của Âm – Dương là:

a)

Âm – Dương gắn bó, vận động chuyển hóa cho nhau

b)

Không bao giờ chuyển hóa

c)

Chỉ âm chuyển hóa thành dương

d)

Chỉ dương chuyển hóa thành âm

7.

Triết lý Âm – Dương tạo nên tính cách nào của người Việt?

a)

Dễ hòa hợp, không cực đoan

b)

Khó thích nghi

c)

Cực đoan

d)

Khó khăn

8.

Nhận thức về cấu trúc không gian xem vũ trụ là:

a)

Một thực thể vận động không ngừng

b)

Không liên quan con người

c)

Đứng yên

d)

Bất biến

9.

Mô hình Tam tài gồm:

a)

Kim – Mộc – Thủy

b)

Trời – Đất – Người

c)

Núi – Sông – Biển

d)

Cha – Mẹ – Tổ tiên

10.

Mô hình Ngũ hành gồm bao nhiêu yếu tố?

a)

6

b)

3

c)

4

d)

5

11.

Trong Ngũ hành, yếu tố nào được xem là trung tâm?

a)

Hỏa

b)

Thổ

c)

Thủy

d)

Kim

12.

Thứ tự tương sinh đúng là:

a)

Mộc → Kim → Thổ → Hỏa → Thủy

b)

Thủy → Mộc → Hỏa → Thổ → Kim

c)

Hỏa → Thủy → Mộc → Kim → Thổ

d)

Kim → Thổ → Hỏa → Mộc → Thủy

13.

Thủy khắc với hành nào?

a)

Kim

b)

Mộc

c)

Hỏa

d)

Thổ

14.

Hỏa khắc với hành nào?

a)

Thổ

b)

Mộc

c)

Thủy

d)

Kim

15.

Lịch âm – dương là sản phẩm của loại tư duy nào?

a)

Tư duy cảm tính

b)

Tư duy phân tích

c)

Tư duy tuyến tính

d)

Tư duy tổng hợp

16.

Lịch âm – dương dựa trên sự kết hợp của:

a)

Trời và đất

b)

Núi và biển

c)

Mặt trăng và mặt trời

d)

Mặt trời và gió mùa

17.

Lịch âm – dương phản ánh điều gì?

a)

Chu kỳ mưa

b)

Biến đổi nhiệt độ trong ngày

c)

Sự thay đổi dân số

d)

Sự biến đổi thời tiết mang tính chu kỳ

18.

Hệ Can có bao nhiêu yếu tố?

a)

8

b)

12

c)

5

d)

10

19.

Các yếu tố trong hệ Can gắn với điều gì?

a)

Hướng gió

b)

Màu sắc

c)

Động vật linh thiêng

d)

Ngũ hành

20.

Hệ Chi gồm bao nhiêu con vật?

a)

10

b)

12

c)

16

d)

14

21.

Con vật mở đầu hệ Chi là:

a)

Mão

b)

Sửu

c)

d)

Dần

22.

Con vật cuối cùng trong hệ Chi là:

a)

Hợi

b)

Tuất

c)

Thìn

d)

Dậu

23.

Nhận thức về con người xem con người là:

a)

Một thế giới độc lập

b)

Một tiểu vũ trụ

c)

Một sinh vật biệt lập

d)

Một yếu tố tự nhiên

24.

Theo quan niệm truyền thống, con người cũng có:

a)

Ngũ sắc

b)

Ngũ cốc

c)

Âm – Dương

d)

Hình – Khí

25.

Mô hình 2 yếu tố phát triển thành mô hình nào?

a)

Ngũ cốc

b)

Lục hợp

c)

Tứ tượng

d)

Tam tài

26.

Ngũ hành thể hiện điều gì?

a)

Sự phân rã của vật chất

b)

Sự bất biến của vũ trụ

c)

Sự phát triển từ Tam tài và tính thích ứng

d)

Tính cố định của thiên nhiên

27.

Mô hình Ngũ hành nhằm giải thích:

a)

Hình học

b)

Lịch sử nhân loại

c)

Vũ trụ

d)

Chiến tranh

28.

Đặc điểm thuộc triết lý sống người Việt:

a)

Đề cao cá nhân

b)

Khô cứng

c)

Thiên về cạnh tranh

d)

Sống hài hòa, ít cực đoan

29.

Đặc trưng tư duy Việt theo Âm – Dương:

a)

Tư duy cứng nhắc

b)

Tư duy phân tích

c)

Tư duy tổng hợp

d)

Tư duy đơn tuyến

30.

Đặc điểm nổi bật do triết lý Âm – Dương mang lại:

a)

Linh hoạt – Lạc quan

b)

Bảo thủ – Độc đoán

c)

Nóng nảy – Cứng nhắc

d)

Tách biệt – Khép kín

31.

Khái niệm văn hóa được hiểu là gì?

a)

Chỉ là những sản phẩm tinh thần trong xã hội

b)

Chỉ gồm các giá trị vật chất trong cộng đồng

c)

Tất cả những gì liên quan đến đời sống vật chất và tinh thần

d)

Là hệ thống chính trị và kinh tế của quốc gia

32.

Theo UNESCO 2002, văn hóa bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tôn giáo và chính trị làm trung tâm duy nhất

b)

Vật chất và tri thức tự nhiên cơ bản

c)

Cách sống, hệ giá trị, truyền thống và đức tin

d)

Chỉ văn học và nghệ thuật của nhân loại

33.

Văn minh theo nghĩa Hán – Việt chủ yếu biểu hiện qua đâu?

a)

Giá trị vật chất tích lũy qua kinh tế

b)

Biểu hiện đạo đức qua chính trị, pháp luật, văn học, nghệ thuật

c)

Hình thức văn hóa tinh thần của cộng đồng

d)

Hệ thống tín ngưỡng dân gian truyền thống

34.

Yếu tố nào không thuộc bốn trụ cột của văn minh?

a)

Truyền thống đạo lý trong cộng đồng

b)

Phong tục tập quán địa phương

c)

Tổ chức chính trị pháp trị bền vững

d)

Dự trữ tri thức lâu dài của xã hội

35.

Văn hiến theo Từ điển Từ bá nhấn mạnh điều gì?

a)

Sách vở có ý nghĩa lịch sử hoặc giá trị nghiên cứu

b)

Người hiền tài trong lịch sử dân tộc

c)

Tác phẩm văn học dân gian cổ xưa

d)

Các di tích văn hóa vật chất quan trọng

36.

Theo Ngô Sĩ Liên, Việt Nam trở thành nước văn hiến từ khi nào?

a)

Thời Bắc thuộc khi Sĩ Nhiếp truyền bá Hán học

b)

Thời Nguyễn với cải cách hành chính

c)

Thời Lý với Phật giáo hưng thịnh

d)

Thời Trần với Nho giáo phát triển

37.

Văn vật là gì?

a)

Lễ hội dân gian mang màu sắc tín ngưỡng

b)

Quy ước đạo đức trong đời sống thường ngày

c)

Giá trị tinh thần của cộng đồng địa phương

d)

Truyền thống văn hóa thể hiện ở nhân tài và di tích

38.

Vì sao Hà Nội – Thăng Long được gọi là “ngàn năm văn vật”?

a)

Trung tâm thương mại lớn nhất miền Bắc

b)

Trung tâm văn minh hiện đại duy nhất quốc gia

c)

Có nhiều khu công nghiệp hiện đại phát triển

d)

Có nhiều di tích, nhân tài và giá trị văn hóa vật chất

39.

Văn hóa vật chất gồm những gì?

a)

Tôn giáo với các giáo lý chủ đạo

b)

Âm nhạc, múa, lễ hội truyền thống

c)

Nhà ở, đình chùa, lăng mộ tiêu biểu

d)

Ngôn ngữ và hệ chữ viết cổ điển

40.

Văn hóa tinh thần còn được gọi là gì?

a)

Văn hóa phi vật thể hay vô hình

b)

Văn hóa thực dụng đời sống thường ngày

c)

Văn hóa dân gian truyền thụ qua miệng

d)

Văn hóa cổ truyền của một tộc người

41.

Mục đích cúng giỗ trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Việt là gì?

a)

Giải trí cho gia đình sau mùa vụ

b)

Giao lưu giữa cõi âm và cõi dương, cầu tổ tiên che chở

c)

Khẳng định địa vị xã hội của dòng họ

d)

Tỏ lòng biết ơn hàng xóm và bạn bè

42.

Ngày giỗ trong tín ngưỡng Việt thường tính theo loại lịch nào?

a)

Lịch kết hợp âm dương

b)

Thiên văn lịch dựa vào sao

c)

Âm lịch theo chu kỳ mặt trăng

d)

Dương lịch phổ biến toàn cầu

43.

Ngoài ngày giỗ, người Việt còn cúng tổ tiên vào thời điểm nào?

a)

Ngày sinh nhật của trưởng tộc

b)

Ngày thanh minh đầu xuân

c)

Mùng một và ngày rằm hàng tháng

d)

Ngày cuối tuần của gia đình

44.

Tục thờ “hậu” liên quan đến điều gì?

a)

Thờ thần sông bảo hộ mùa màng

b)

Người quá cố cúng tiền hoặc ruộng cho chùa/đình để được hưởng lễ vật

c)

Thờ các vị tổ nghề trong làng

d)

Cúng các anh hùng liệt sĩ của địa phương

45.

Tín ngưỡng thờ Mẫu tập trung vào đối tượng nào?

a)

Các nữ thần gắn với hiện tượng tự nhiên, vũ trụ

b)

Thần chiến tranh

c)

Các anh hùng khởi nghĩa

d)

Các vị vua chúa

46.

Tam Phủ gồm những vị nào?

a)

Mẫu Thượng Thiên – Mẫu Thượng Ngàn – Mẫu Thoải

b)

Mẫu Núi – Mẫu Sông – Mẫu Rừng

c)

Mẫu Trời – Mẫu Rừng – Mẫu Đất

d)

Mẫu Trời – Mẫu Đất – Mẫu Biển

47.

Tứ Phủ gồm Tam Phủ và thêm vị Mẫu nào?

a)

Mẫu Đất

b)

Mẫu Địa Phủ

c)

Mẫu Lúa

d)

Mẫu Thiên Phủ

48.

Thần Mặt Trời trong tín ngưỡng Việt cổ có vị trí ra sao?

a)

Không quan trọng

b)

Chỉ có sau thời Bắc thuộc

c)

Chỉ thờ ở miền núi

d)

Là vị thần quan trọng nhất, xuất hiện trên trống đồng

49.

Ở phạm vi làng xã, người Việt thờ ai là vị thần cai quản?

a)

Thành hoàng

b)

Táo quân

c)

Phúc Đức

d)

Long Vương

50.

Thờ cơ sinh thực khí thuộc loại tín ngưỡng nào?

a)

Thờ Mẫu

b)

Tín ngưỡng phồn thực

c)

Thờ tổ tiên

d)

Thờ Thành hoàng

51.

Sinh thực khí nam trong tín ngưỡng phồn thực được biểu tượng bằng gì?

a)

Tre nứa

b)

Nõ (cái nêm)

c)

Quả trứng

d)

Trống đồng

52.

Hành vi giao phối xuất hiện trên di vật tiêu biểu nào?

a)

Trống Ngọc Lũ

b)

Trống Cổ Loa

c)

Trống Đào Thịnh

d)

Tượng Phật A Di Đà

53.

Điệu múa "tùng dí" trong hội đền Hùng biểu trưng cho điều gì?

a)

Chiến thắng giặc

b)

Hành vi giao phối – biểu tượng phồn thực

c)

Lễ cầu mưa

d)

Lễ dựng cây nêu

54.

Phong tục "giã cối đón dâu" mang ý nghĩa gì?

a)

Mời tổ tiên về chứng giám

b)

Cầu tài lộc

c)

Biểu tượng sinh thực khí nam – nữ

d)

Chúc phúc đôi trẻ

55.

Nho giáo chủ trương xã hội dựa trên các quan hệ nào?

a)

Tứ diệu đế

b)

Tam cương – Ngũ thường

c)

Tam bảo

d)

Ngũ uẩn

56.

Mối quan hệ không thuộc Tam Cương của Nho giáo là:

a)

Vua – tôi

b)

Vợ – chồng

c)

Cha – con

d)

Thầy – trò

57.

Mục tiêu tu thân của người quân tử theo Nho giáo gồm yếu tố nào?

a)

Giàu có – quyền lực

b)

Tài – Danh – Lộc – Thọ

c)

Nhân – Nghĩa – Lễ – Trí – Tín

d)

Hạnh phúc cá nhân là trên hết

58.

Nho giáo truyền vào Việt Nam mạnh nhất từ thời nào?

a)

Nhà Hồ

b)

Nguyễn

c)

Lê sơ (thế kỷ XV)

d)

Lý – Trần

59.

Hạn chế của Nho giáo thời Lê – Trịnh là gì?

a)

Tư tưởng quá cấp tiến

b)

Ít người học

c)

Khoa cử suy đồi, học thuật sáo rỗng

d)

Không có nền tảng đạo đức

60.

Hệ thống Tứ Diệu Đế KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Phúc Đế

b)

Diệt Đế

c)

Tập Đế

d)

Khổ Đế

61.

Vì sao đạo Phật dễ được người Việt tiếp nhận?

a)

Đề cao chiến tranh

b)

Gần gũi tâm hồn Việt: đề cao từ bi, bình đẳng, hòa hợp

c)

Bắt buộc bởi nhà nước

d)

Tập trung tu luyện khắc nghiệt

62.

Ở Việt Nam thời Lý – Trần, Phật giáo giữ vị trí gì?

a)

Tôn giáo chỉ dành cho nông dân

b)

Quốc giáo, ảnh hưởng mạnh đến triều đình

c)

Bị cấm đoán

d)

Chỉ phổ biến ở miền núi

63.

Trung tâm Phật giáo Luy Lâu từ thế kỷ II mang đặc điểm gì?

a)

Thuần Đại Thừa

b)

Chỉ học theo Trung Hoa

c)

Pha trộn Phật giáo Ấn Độ – Trung Hoa – tín ngưỡng Việt cổ

d)

Không có tăng sĩ ngoại quốc

64.

Biểu hiện văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu?

a)

Tục hầu đồng

b)

Tục ban lộc

c)

Tục thờ Mẫu

d)

Tục thờ các vị thần

65.

Triết lý Âm- Dương tạo ra tính cách nào của người Việt?

a)

Triết lý sống bình quân: Không cực đoan, dễ dĩ hòa, không mất lòng, sống hài hòa với thiên nhiên

b)

Tính hiếu thắng

c)

Tính trung thực

d)

Tinh thần yêu nước