wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Tiếng Việt

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố cốt lõi nào phân biệt biệt ngữ xã hội với ngôn ngữ toàn dân?

a)

Biệt ngữ có cấu trúc ngữ pháp phức tạp và khó hiểu hơn.

b)

Biệt ngữ chỉ được dùng trong một phạm vi giao tiếp hẹp.

c)

Biệt ngữ mang sắc thái biểu cảm tiêu cực hoặc châm biếm.

d)

Biệt ngữ không tuân theo quy tắc chính tả của tiếng Việt.

2.

Dòng nào sau đây giải thích đúng nhất mối quan hệ giữa biệt ngữ xã hội và từ ngữ nghề nghiệp?

a)

Biệt ngữ xã hội dùng để che giấu thông tin, từ nghề nghiệp dùng để làm rõ thông tin chuyên môn.

b)

Từ nghề nghiệp chỉ dùng trong văn bản hành chính, biệt ngữ xã hội chỉ dùng trong văn nói.

c)

Cả hai đều là biến thể của phương ngữ địa lí và chỉ xuất hiện ở một số vùng miền cụ thể.

d)

Biệt ngữ xã hội thường mang sắc thái mỉa mai, còn từ ngữ nghề nghiệp luôn mang sắc thái trang trọng.

3.

Việc lạm dụng biệt ngữ xã hội trong các tác phẩm văn chương chính thống có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Làm mất đi bản sắc riêng và tính sáng tạo của tác giả.

b)

Khiến tác phẩm trở nên khó hiểu với đại đa số độc giả.

c)

Biến tác phẩm thành một tài liệu nghiên cứu ngôn ngữ học.

d)

Làm giảm giá trị hiện thực và tính chiến đấu của tác phẩm.

4.

Trong câu: "Cậu ấm ấy vừa bị 'cháy túi' sau một đêm đỏ đen", từ "cháy túi" thuộc loại từ nào và mang sắc thái gì?

a)

Từ ngữ toàn dân, mang sắc thái trung tính, khách quan.

b)

Biệt ngữ xã hội, mang sắc thái mỉa mai, suồng sã.

c)

Từ ngữ nghề nghiệp, mang sắc thái chuyên môn tài chính.

d)

Phương ngữ Bắc Bộ, mang sắc thái thân mật, gần gũi.

5.

Điểm tương đồng lớn nhất giữa từ tượng hình và từ tượng thanh là gì?

a)

Đều mô phỏng âm thanh của tự nhiên một cách sinh động.

b)

Đều có khả năng gợi tả cao và thường có cấu tạo từ láy.

c)

Đều chỉ được sử dụng trong văn bản tự sự và miêu tả.

d)

Đều làm giảm tính chính xác khoa học của câu văn.

6.

Dòng nào sau đây chứa toàn các từ tượng hình?

a)

Lộp độp, xôn xao, lác đác, khúc khuỷu.

b)

Rón rén, lù đù, gầy guộc, chót vót.

c)

Thênh thang, vi vu, rầm rập, mênh mông.

d)

Tí tách, ào ào, lấp lánh, sừng sững.

7.

Trong câu thơ "Lom khom dưới núi tiều vài chú", việc sử dụng từ tượng hình "lom khom" đặt ở đầu câu có tác dụng gì?

a)

Nhấn mạnh sự nhỏ bé, vất vả của con người trước thiên nhiên.

b)

Mô phỏng âm thanh bước chân nặng nhọc của người tiều phu.

c)

Tạo nên nhịp điệu vui tươi, hối hả cho bức tranh phong cảnh.

d)

Thông báo cụ thể số lượng người đang hoạt động dưới núi.

8.

Xét về sắc thái nghĩa, từ nào dưới đây không phù hợp để thay thế cho từ "chết" trong câu văn nói về sự hi sinh của một người lính?

a)

Từ trần.

b)

Hi sinh.

c)

Ngỏm.

d)

Mất.

9.

Từ "trắng xóa" khác với từ "trắng tinh" ở đặc điểm sắc thái nghĩa nào?

a)

"Trắng xóa" gợi cảm giác sạch sẽ, "trắng tinh" gợi cảm giác lạnh lẽo.

b)

"Trắng xóa" chỉ mức độ diện rộng, "trắng tinh" chỉ độ thuần khiết.

c)

"Trắng xóa" dùng cho vật thể lỏng, "trắng tinh" dùng cho vật thể rắn.

d)

"Trắng xóa" mang sắc thái tiêu cực, "trắng tinh" mang sắc thái tích cực.

10.

Trong hai câu: "Nó là một tên trộm" và "Ông ấy là một vị giáo sư", hai từ "tên" và "vị" phân biệt nhau chủ yếu về:

a)

Sắc thái biểu cảm (thái độ đánh giá).

b)

Phạm vi sử dụng (văn viết và văn nói).

c)

Sắc thái miêu tả (tính chất sự vật).

d)

Nguồn gốc từ vựng (thuần Việt và Hán Việt).

11.

Biện pháp đảo ngữ thường tác động mạnh nhất đến yếu tố nào của câu văn/câu thơ?

a)

Cấu trúc ngữ pháp logic.

b)

Sắc thái biểu cảm và hình tượng.

c)

Độ dài và nhịp điệu của câu.

d)

Tính chính xác của thông tin.

12.

Câu thơ "Lặn lội thân cò khi quãng vắng" (Tú Xương) sử dụng hình thức đảo ngữ nào?

a)

Đảo tính từ "vắng" lên trước danh từ "quãng".

b)

Đảo vị ngữ "lặn lội" lên trước chủ ngữ "thân cò".

c)

Đảo bổ ngữ "khi quãng vắng" lên đầu câu thơ.

d)

Đảo động từ "thân cò" ra sau tính từ "lặn lội".

13.

Mục đích chính của việc sử dụng đảo ngữ trong câu: "Đẹp vô cùng, Tổ quốc ta ơi!" là gì?

a)

Nhấn mạnh cảm xúc tự hào và vẻ đẹp của đất nước.

b)

Làm cho câu văn trở nên khó hiểu và bí ẩn hơn.

c)

Tuân thủ quy tắc gieo vần trong thơ lục bát.

d)

Thông báo một sự thật hiển nhiên về địa lí.

14.

Câu hỏi tu từ khác câu nghi vấn thông thường ở điểm cốt lõi nào?

a)

Luôn có dấu chấm than thay vì dấu chấm hỏi ở cuối câu.

b)

Không yêu cầu người nghe phải đưa ra câu trả lời trực tiếp.

c)

Chỉ được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển.

d)

Luôn mang ý nghĩa phủ định sạch trơn mọi vấn đề.

15.

Câu hỏi tu từ: "Giấy đỏ buồn không thắm / Mực đọng trong nghiên sầu" (Vũ Đình Liên) thực chất mang ý nghĩa gì?

a)

Hỏi xem giấy và mực có cảm thấy buồn hay không.

b)

Khẳng định nỗi buồn bị lãng quên của những đồ vật.

c)

Phủ định sự tồn tại của giấy đỏ và mực tàu.

d)

Thể hiện sự ngạc nhiên vì giấy mực còn nguyên.

16.

Điều kiện bắt buộc để một câu mang nghĩa hàm ẩn được hiểu đúng là gì?

a)

Người nói phải dùng những từ ngữ đơn giản, dễ hiểu nhất.

b)

Người nghe phải có năng lực giải đoán và chung vốn tri thức.

c)

Câu nói không được chứa các biện pháp tu từ như ẩn dụ.

d)

Hoàn cảnh giao tiếp phải trang trọng, nghiêm túc và lí trí.

17.

Câu tục ngữ "Đời người có một gang tay" mang nghĩa tường minh là gì?

a)

Cuộc đời con người rất ngắn ngủi, trôi qua nhanh.

b)

Chiều dài thân thể con người chỉ bằng một gang tay.

c)

Đời người được đo đếm bằng đơn vị đo lường cụ thể.

d)

Một gang tay là thước đo chuẩn mực của cuộc sống.

18.

Trong hội thoại: - A: Tối nay đi xem phim không? - B: Tớ còn một đống bài tập chưa làm. Câu trả lời của B mang hàm ý gì?

a)

B muốn rủ A cùng làm bài tập cho vui.

b)

B đang khoe rằng mình rất chăm chỉ học.

c)

B từ chối lời mời đi xem phim của A.

d)

B hỏi ý kiến A về cách giải bài tập.

19.

Trường hợp nào sau đây bắt buộc phải dùng nghĩa tường minh, tránh dùng hàm ẩn?

a)

Khi viết một bài thơ tình lãng mạn.

b)

Khi soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật.

c)

Khi nói chuyện phiếm với bạn bè thân thiết.

d)

Khi viết một bài văn nghị luận xã hội.

20.

Sự khác biệt cơ bản về "cơ chế" giữa nghĩa tường minh và nghĩa hàm ẩn là:

a)

Tường minh dựa vào suy luận; Hàm ẩn dựa vào từ ngữ trực tiếp.

b)

Tường minh dựa vào từ ngữ trực tiếp; Hàm ẩn dựa vào suy luận.

c)

Tường minh chỉ dùng trong văn viết; Hàm ẩn chỉ dùng trong văn nói.

d)

Tường minh mang tính chủ quan; Hàm ẩn mang tính khách quan.

21.

Biện pháp so sánh có tác dụng gì nổi bật nhất trong văn miêu tả?

a)

Giúp người đọc hình dung sự vật cụ thể, sinh động hơn.

b)

Làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của sự việc.

c)

Biến đổi hoàn toàn tính chất của sự vật được nhắc đến.

d)

Che giấu ý đồ thực sự của người viết sau các hình ảnh.

22.

Câu thơ "Người Cha mái tóc bạc / Đốt lửa cho anh nằm" sử dụng biện pháp tu từ gì cho từ "Người Cha"?

a)

Hoán dụ (dùng phẩm chất để chỉ người sở hữu).

b)

Ẩn dụ (dựa trên nét tương đồng về phẩm chất).

c)

So sánh (đối chiếu Bác Hồ với người cha).

d)

Nhân hóa (gán đặc điểm người cho sự vật).

23.

Sự khác biệt cơ bản giữa ẩn dụ và hoán dụ nằm ở cơ sở liên tưởng nào?

a)

Ẩn dụ dựa trên tương đồng; Hoán dụ dựa trên tương cận.

b)

Ẩn dụ dựa trên tương cận; Hoán dụ dựa trên tương đồng.

c)

Ẩn dụ dựa trên quan hệ nhân quả; Hoán dụ dựa trên tương phản.

d)

Ẩn dụ dựa trên tính cụ thể; Hoán dụ dựa trên tính trừu tượng.

24.

Câu thơ "Áo chàm đưa buổi phân li" sử dụng biện pháp hoán dụ theo kiểu nào?

a)

Lấy dấu hiệu của sự vật để chỉ sự vật (Áo chàm chỉ người Việt Bắc).

b)

Lấy vật chứa đựng để chỉ vật bị chứa đựng.

c)

Lấy bộ phận để chỉ toàn thể sự vật.

d)

Lấy cái cụ thể để gọi cái trừu tượng.

25.

Biện pháp nhân hóa trong câu "Trăng nhòm khe cửa ngắm nhà thơ" có tác dụng gì?

a)

Biến trăng thành một đối tượng vô tri vô giác.

b)

Làm cho trăng trở thành một người bạn tri âm.

c)

Miêu tả chính xác vị trí địa lí của mặt trăng.

d)

Nhấn mạnh sự cô đơn lạnh lẽo của nhà thơ.

26.

Biện pháp nói quá (phóng đại) khác với "nói khoác" (nói dối) ở điểm nào?

a)

Nói quá nhằm mục đích nghệ thuật, nói khoác nhằm mục đích vụ lợi hoặc khoe khoang.

b)

Nói quá chỉ dùng cho văn thơ, nói khoác chỉ dùng trong đời sống hàng ngày.

c)

Nói quá phóng đại sự thật ít hơn so với mức độ phóng đại của nói khoác.

d)

Nói quá luôn mang lại tiếng cười, còn nói khoác luôn gây ra sự khó chịu.

27.

Trong câu: "Bác Dương thôi đã thôi rồi", tác giả dùng biện pháp nói giảm nói tránh nhằm mục đích gì?

a)

Phủ nhận sự thật là Bác Dương đã mất.

b)

Giảm bớt sự đau thương, mất mát quá lớn.

c)

Thể hiện thái độ thờ ơ trước sự ra đi của bạn.

d)

Tránh dùng từ ngữ địa phương gây khó hiểu.

28.

Dòng nào sau đây chứa biện pháp ẩn dụ chuyển đổi cảm giác?

a)

Giọng nói của cô ấy ngọt ngào như mật ong.

b)

Trời nắng giòn tan.

c)

Mặt trời xuống biển như hòn lửa.

d)

Ăn quả nhớ kẻ trồng.

29.

Câu "Học, học nữa, học mãi" sử dụng biện pháp tu từ nào?

a)

Điệp ngữ (nhằm nhấn mạnh tính liên tục).

b)

Đảo ngữ (đảo động từ lên đầu câu).

c)

Liệt kê (kể ra các hoạt động giống nhau).

d)

Chơi chữ (dùng từ đồng âm khác nghĩa).

30.

Biện pháp liệt kê trong đoạn văn: "Điện giật, dùi đâm, dao cắt, lửa nung" có tác dụng gì?

a)

Làm cho câu văn dài hơn để tăng tính thuyết phục.

b)

Nhấn mạnh sự tàn bạo liên tiếp của kẻ thù.

c)

Giới thiệu các dụng cụ lao động sản xuất.

d)

Tạo sự nhịp nhàng, êm ái cho câu văn.

31.

Câu nào sau đây sử dụng kết hợp cả nhân hóa và so sánh?

a)

Những cánh buồm nâu trên biển như những cánh bướm khổng lồ.

b)

Cây dừa sải tay bơi, chải vào mây xanh.

c)

Dòng sông điệu đà uốn lượn như một dải lụa đào.

d)

Mặt trời đỏ rực như một quả cầu lửa khổng lồ.

32.

Xác định lỗi sai về việc sử dụng biệt ngữ trong câu sau: "Trong bài phát biểu trước toàn trường, bạn lớp trưởng nói: 'Các bạn chớ có mà bùng tiết nhé!'"

a)

Sai về ngữ pháp: Câu cầu khiến không dùng từ "nhé".

b)

Sai về phong cách: Dùng biệt ngữ suồng sã trong hoàn cảnh trang trọng.

c)

Sai về ngữ nghĩa: "Bùng tiết" không phải là từ có nghĩa.

d)

Sai về chính tả: "Bùng" phải viết là "bùn".

33.

Tại sao trong văn bản khoa học, người ta hạn chế tối đa việc sử dụng các biện pháp tu từ và nghĩa hàm ẩn?

a)

A. Vì các nhà khoa học không am hiểu về nghệ thuật ngôn từ.

b)

B. Vì văn bản khoa học cần sự chính xác, đơn nghĩa và khách quan.

c)

C. Vì biện pháp tu từ làm cho văn bản trở nên quá dài dòng.

d)

D. Vì nghĩa hàm ẩn thường gây cười, thiếu tính nghiêm túc.

34.

Câu thơ "Bàn tay ta làm nên tất cả / Có sức người sỏi đá cũng thành cơm" sử dụng biện pháp tu từ nào là chủ đạo?

a)

A. Nhân hóa và So sánh.

b)

B. Ẩn dụ và Nói giảm nói tránh.

c)

C. Hoán dụ và Nói quá

d)

D. Điệp từ và Câu hỏi tu từ.

35.

Phân tích sắc thái nghĩa của các từ đồng nghĩa trong nhóm: chết, hi sinh, tử trận, băng hà. Dòng nào nhận định sai?

a)

"Hi sinh": Thường dùng cho cái chết vì nghĩa vụ cao cả.

b)

"Băng hà": Chỉ dùng cho cái chết của vua chúa ngày xưa.

c)

"Tử trận": Dùng cho cái chết trong chiến đấu, mang sắc thái trung tính.

d)

"Chết": Mang sắc thái trang trọng nhất, dùng trong mọi trường hợp.

36.

Trong câu: "Áo đỏ em đi giữa phố đông / Cây xanh như cũng ánh theo hồng", từ "Áo đỏ" là:

a)

Hoán dụ (lấy trang phục để chỉ người mặc).

b)

Ẩn dụ (lấy màu đỏ chỉ sự may mắn).

c)

Tượng hình (gợi tả màu sắc rực rỡ).

d)

So sánh (so sánh áo với hoa hồng).

37.

Đọc đoạn hội thoại: - Khách: Cửa hàng còn bán bánh mì không? - Chủ quán: Nhà em đang tắt lò rồi ạ. Câu trả lời của chủ quán vi phạm phương châm hội thoại nào về mặt hình thức, nhưng lại tuân thủ phương thức hàm ẩn?

a)

Trả lời không đúng trọng tâm câu hỏi (Hỏi còn hay hết, trả lời tắt lò).

b)

Trả lời quá dài dòng so với yêu cầu.

c)

Trả lời thiếu lễ phép với khách hàng.

d)

Trả lời bằng một câu hỏi ngược lại.

38.

Câu "Đầu xanh có tội tình gì / Má hồng đến quá nửa thì chưa thôi" (Truyện Kiều) sử dụng biện pháp nghệ thuật nào để chỉ nhân vật Thúy Kiều?

a)

Hoán dụ (Đầu xanh - tuổi trẻ; Má hồng - người đẹp).

b)

Ẩn dụ (Đầu xanh - cây cỏ; Má hồng - hoa).

c)

So sánh (Đầu xanh như tội tình; Má hồng như nửa thì).

d)

Nhân hóa (Đầu xanh biết có tội; Má hồng biết thôi).

39.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để tạo sắc thái mỉa mai: "Hắn ....... một tràng dài những triết lí rỗng tuếch."

a)

Trình bày.

b)

Thuyết giảng.

c)

Tuôn ra.

d)

Phát biểu.

40.

Sự khác biệt giữa ẩn dụ tu từ và ẩn dụ từ vựng (ví dụ: cổ chai, chân bàn) là gì?

a)

Ẩn dụ tu từ mang tính cá thể, sáng tạo; Ẩn dụ từ vựng mang tính phổ biến, cộng đồng.

b)

Ẩn dụ tu từ không có giá trị thẩm mĩ; Ẩn dụ từ vựng có giá trị thẩm mĩ cao.

c)

Ẩn dụ tu từ xuất hiện trong từ điển; Ẩn dụ từ vựng chỉ xuất hiện trong thơ.

d)

Hai loại này thực chất là một, không có sự phân biệt.

41.

Trong câu "Gươm mài đá, đá núi cũng mòn / Voi uống nước, nước sông phải cạn", tác giả dùng biện pháp nói quá để:

a)

Khoe khoang sức mạnh vô địch của nghĩa quân Lam Sơn.

b)

Khẳng định khí thế và sức mạnh to lớn của quân đội.

c)

Miêu tả sự tàn phá môi trường của chiến tranh.

d)

Giải thích nguyên nhân cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.

42.

Câu nào dưới đây chứa từ tượng thanh nhưng không dùng để miêu tả âm thanh thực tế mà để miêu tả tâm trạng?

a)

Mưa rơi lộp độp trên mái tôn.

b)

Tiếng suối chảy róc rách bên rừng.

c)

Lòng đau như cắt, nước mắt đầm đìa.

d)

Ruột gan rối bời, lòng dạ xôn xao.

43.

Khi muốn nhấn mạnh sự xuất hiện bất ngờ của sự vật, cách diễn đạt nào (sử dụng đảo ngữ) hiệu quả nhất?

a)

Một vài cánh én bay chao liệng trên bầu trời xuân.

b)

Chao liệng trên bầu trời xuân một vài cánh én.

c)

Trên bầu trời xuân, một vài cánh én đang bay.

d)

Có một vài cánh én bay chao liệng trên trời.

44.

Xác định biện pháp tu từ trong câu: "Thuyền về có nhớ bến chăng / Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền".

a)

Ẩn dụ (Thuyền - người đi; Bến - người ở) và Nhân hóa (Bến đợi, nhớ).

b)

Hoán dụ (Thuyền - sông nước; Bến - đất liền).

c)

So sánh (Thuyền như người đi; Bến như người ở).

d)

Điệp ngữ (lặp lại từ "thuyền" và "bến" nhiều lần).

45.

Sắc thái nghĩa của từ "mổ" trong "bác sĩ mổ" và "gà mổ thóc" khác nhau như thế nào?

a)

"Bác sĩ mổ": nghĩa chuyển, chuyên môn; "Gà mổ thóc": nghĩa gốc, hoạt động tự nhiên.

b)

"Bác sĩ mổ": nghĩa gốc; "Gà mổ thóc": nghĩa chuyển.

c)

Cả hai đều là nghĩa gốc và không có sự khác biệt.

d)

"Bác sĩ mổ" mang sắc thái tiêu cực; "Gà mổ thóc" mang sắc thái tích cực.

46.

Trong câu: "Bàn tay vàng của ngành phẫu thuật tim mạch", từ "vàng" được dùng theo phương thức nào?

a)

Nghĩa gốc chỉ kim loại quý.

b)

Hoán dụ chỉ sự giàu có.

c)

Ẩn dụ chỉ phẩm chất quý giá, tài năng xuất chúng.

d)

So sánh bàn tay cứng như vàng.

47.

Đọc câu sau và xác định lỗi: "Ngày mai, chúng ta sẽ được chiêm ngưỡng vị tổng thống đắc cử."

a)

Lỗi dùng từ: "Chiêm ngưỡng" thường dùng cho cảnh vật hoặc tượng đài, thánh thần, ít dùng cho người trần mắt thịt (dù trang trọng).

b)

Lỗi ngữ pháp: Thiếu chủ ngữ.

c)

Lỗi logic: Tổng thống chưa nhậm chức thì chưa thể gặp.

d)

Lỗi phong cách: Dùng từ quá bình dân cho nguyên thủ quốc gia.

48.

Câu hỏi tu từ "Ai biết tình ai có đậm đà?" trong bài Đây thôn Vĩ Dạ diễn tả tâm trạng gì của Hàn Mặc Tử?

a)

Sự hoài nghi, mặc cảm và khao khát tình yêu.

b)

Sự trách móc người yêu đã bội bạc.

c)

Sự tự tin vào tình yêu bền vững của mình.

d)

Sự tò mò muốn biết về đời sống của người dân Vĩ Dạ.

49.

Xét về hiệu quả giao tiếp, tại sao học sinh nên hạn chế dùng "ngôn ngữ teen" (teencode/biệt ngữ giới trẻ) trong bài làm văn?

a)

Vì giáo viên không hiểu nên sẽ chấm điểm thấp.

b)

Vì nó làm mất đi sự trong sáng và chuẩn mực của tiếng Việt trong môi trường sư phạm.

c)

Vì nó thể hiện học sinh đó là người không cập nhật công nghệ.

d)

Vì teencode tốn nhiều mực và giấy hơn chữ viết thường.

50.

Đọc đoạn trích sau: "– Bác có thấy con lợn cưới của tôi chạy qua đây không? – Từ lúc tôi mặc cái áo mới này, tôi chẳng thấy con lợn nào chạy qua đây cả!" (Truyện cười Lợn cưới, áo mới) Yếu tố gây cười ở đây xuất phát từ việc vi phạm phương châm hội thoại nào, liên quan đến tính tường minh/hàm ẩn của thông tin?

a)

A. Cả hai đều cung cấp thông tin dư thừa (khoe khoang) so với yêu cầu của câu hỏi.

b)

B. Cả hai đều dùng hàm ý quá sâu sắc khiến người kia không hiểu.

c)

C. Cả hai đều nói giảm nói tránh để giữ phép lịch sự.

d)

D. Cả hai đều dùng biệt ngữ xã hội của tầng lớp thượng lưu.