Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra từ loại

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tìm số từ trong câu: "Trong vườn, ba cây ổi do ông trồng đã bắt đầu ra quả."

a)

trong

b)

ba

c)

cây

d)

quả

2.

Tìm số từ chỉ thứ tự trong câu: "Người về thứ nhì trong cuộc đua hôm qua chính là bạn thân của tôi."

a)

thứ nhì

b)

hôm qua

c)

bạn thân

d)

nhì

3.

Tìm số từ chỉ số lượng ước chừng: "Sau vài lời qua tiếng lại, họ mới nhận ra đó chỉ là hiểu lầm."

a)

vài

b)

lời

c)

qua

d)

lại

4.

Tìm số từ trong câu: "Lớp chúng ta cần năm bạn tham gia đội văn nghệ của trường."

a)

chúng ta

b)

năm

c)

bạn

d)

đội

5.

Từ "một" trong câu "Nó là con một nên được bố mẹ rất cưng chiều" thuộc từ loại:

a)

Số từ

b)

Phó từ

c)

Tính từ

d)

Danh từ

6.

Xác định số từ trong câu: "Một trăm ván bạc, anh thua cả một trăm."

a)

ván

b)

bạc

c)

thua

d)

một trăm

7.

Câu nào dưới đây KHÔNG chứa số từ?

a)

Cả hai chị em đều học rất giỏi.

b)

Niềm vui của cô ấy thật khó diễn tả thành lời.

c)

Anh ấy chỉ mất khoảng mười phút để hoàn thành.

d)

Trận lụt đã làm thiệt hại hàng trăm tỉ đồng.

8.

Tìm số từ ước chừng: "Chờ tôi dăm phút nữa nhé, tôi sắp xong việc rồi."

a)

tôi

b)

dăm

c)

phút

d)

sắp

9.

Tìm số từ chỉ thứ tự: "Cuốn thứ ba từ trái sang trên giá sách là cuốn tôi thích nhất."

a)

ba

b)

trái

c)

trên

d)

thứ ba

10.

Tìm số từ: "Hàng nghìn người đã đổ về quảng trường để xem pháo hoa."

a)

Hàng

b)

nghìn

c)

người

d)

xem

11.

Tìm phó từ chỉ mức độ trong câu: "Bài làm của cậu ấy, dù đã cố gắng, vẫn còn khá nhiều lỗi sai."

a)

vẫn

b)

còn

c)

khá

d)

nhiều

12.

Tìm phó từ chỉ thời gian: "Khi chúng tôi đến nơi, buổi tiệc đã bắt đầu được một lúc."

a)

khi

b)

đến

c)

đã

d)

được

13.

Tìm phó từ chỉ sự phủ định: "Anh ấy nhất quyết không chấp nhận lời xin lỗi đó."

a)

nhất quyết

b)

không

c)

chấp nhận

d)

đó

14.

Tìm phó từ chỉ sự cầu khiến: "Để đảm bảo an toàn, xin mọi người đừng chen lấn, xô đẩy."

a)

để

b)

xin

c)

đừng

d)

làm

15.

Tìm phó từ chỉ thời gian: "Trong khi mẹ nấu cơm, em bé đang ngồi chơi đồ hàng."

a)

trong khi

b)

đang

c)

ngồi

d)

chơi

16.

Tìm phó từ chỉ mức độ: "Cảnh hoàng hôn trên biển chiều nay đẹp quá!"

a)

trên

b)

biển

c)

đẹp

d)

quá

17.

Tìm phó từ chỉ sự tiếp diễn: "Dù bị mọi người chê bai, anh ấy vẫn kiên trì theo đuổi đam mê."

a)

dù

b)

bị

c)

vẫn

d)

theo đuổi

18.

Tìm phó từ chỉ sự phủ định: "Đã gần trưa rồi mà cậu bé chưa chịu thức dậy."

a)

đã

b)

gần

c)

chưa

d)

chịu

19.

Câu nào dưới đây KHÔNG sử dụng phó từ?

a)

Ngôi nhà và khu vườn này là tài sản của ông ấy.

b)

Cô ấy hát cũng không hay lắm.

c)

Em phải cố gắng học hành chăm chỉ hơn.

d)

Họ sắp chuyển đến một căn hộ mới.

20.

Tìm phó từ chỉ sự tiếp diễn đồng nhất: "Tất cả học sinh trong trường đều phải mặc đồng phục."

a)

tất cả

b)

trong

c)

đều

d)

phải

21.

Câu "Giận bầm gan tím ruột" sử dụng biện pháp tu từ gì?

a)

Nói quá

b)

Nói giảm nói tránh

c)

Ẩn dụ

d)

So sánh

22.

Câu ca dao "Nhớ ai bổi hổi bồi hồi / Như đứng đống lửa, như ngồi đống than" sử dụng biện pháp tu từ chính là:

a)

Ẩn dụ

b)

Hoán dụ

c)

Nói giảm nói tránh

d)

So sánh (có yếu tố nói quá)

23.

Câu "Tôi chạy việc cho dự án này mệt muốn đứt hơi" sử dụng biện pháp:

a)

Nói quá

b)

Tả thực

c)

So sánh

d)

Ẩn dụ

24.

Thành ngữ "Nhanh như chớp" sử dụng biện pháp tu từ gì?

a)

So sánh (có yếu tố nói quá)

b)

Ẩn dụ

c)

Nhân hóa

d)

Hoán dụ

25.

Câu nói "Cả lớp cười nghiêng ngả khi nghe cậu ấy kể chuyện" có sử dụng biện pháp:

a)

Nói quá và so sánh

b)

Nói giảm nói tránh và hoán dụ

c)

Hoán dụ và nói quá

d)

Nói quá và ẩn dụ

26.

Thành ngữ "Vắt chân lên cổ mà chạy" diễn tả trạng thái như thế nào?

a)

Chạy rất chậm, mệt mỏi

b)

Chạy rất nhanh, rất vội vã (dùng nói quá)

c)

Tư thế chạy không bình thường

d)

Bị chấn thương ở chân

27.

Câu ca dao "Lỗ mũi mười tám gánh lông / Chồng yêu chồng bảo râu rồng trời cho" dùng biện pháp gì?

a)

So sánh

b)

Nói quá (nhằm mục đích trào phúng)

c)

Ẩn dụ

d)

Nói giảm nói tránh

28.

Câu nào dưới đây KHÔNG dùng biện pháp nói quá?

a)

Hôm nay trời mưa rất to, nước ngập cả con đường.

b)

Tiếng thét của nó làm rung chuyển cả mái nhà.

c)

Con ngựa này chạy nhanh như gió.

d)

Ăn một bữa no vỡ bụng.

29.

Câu "Họ nói to đến mức vỡ cả nhà" dùng biện pháp:

a)

So sánh

b)

Nhân hóa

c)

Nói quá

d)

Nói giảm nói tránh

30.

Câu tục ngữ "Gươm mài đá, đá núi cũng mòn" dùng nói quá để nhấn mạnh điều gì?

a)

Chất lượng của gươm rất tốt.

b)

Đá ở núi rất mềm.

c)

Sự kiên trì, bền bỉ sẽ dẫn đến thành công.

d)

Sự lãng phí thời gian.

31.

Câu "Gia đình vừa báo tin, cụ ông đã về với tổ tiên" là cách nói:

a)

Nói quá (chỉ sự ra đi long trọng).

b)

Nói giảm nói tránh (chỉ cái chết).

c)

Tả thực (mô tả một phong tục).

d)

Ẩn dụ (chỉ việc về quê).

32.

Cách nói "Bác ấy đã yên nghỉ sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật" có dụng ý:

a)

Tả thực hành động (đang ngủ).

b)

Nói quá (chỉ sự mệt mỏi).

c)

Nói giảm nói tránh (chỉ việc đã mất).

d)

So sánh.

33.

Lời nhận xét "Bức tranh này màu sắc chưa được hài hòa lắm" là một cách:

a)

Nói giảm nói tránh (ý chê: màu sắc lộn xộn, xấu)

b)

Nói quá (ý khen: màu sắc quá đẹp)

c)

Tả thực (màu sắc ở mức trung bình)

d)

Nói thẳng, nói thật

34.

Khi giáo viên nói: "Em cần phát huy nhiều hơn ở môn Lịch sử", ý thật sự là:

a)

Em học rất giỏi môn Sử.

b)

Em học còn yếu môn Sử (nói giảm nói tránh).

c)

Em không cần học môn Sử nữa.

d)

Em nên làm lớp trưởng môn Sử.

35.

Câu "Anh ấy có thân hình đầy đặn" là cách nói giảm nói tránh cho việc:

a)

Anh ấy quá gầy.

b)

Anh ấy bị béo phì.

c)

Anh ấy có thân hình cân đối.

d)

Anh ấy bị suy dinh dưỡng.

36.

Khi học sinh nói: "Thưa cô, con xin phép đi ra ngoài một lát ạ", đó thường là cách nói giảm nói tránh cho:

a)

Việc đi về nhà.

b)

Việc đi chơi.

c)

Việc đi vệ sinh.

d)

Việc ra sân tập thể dục.

37.

"Đó là lớp học đặc biệt dành cho trẻ em khiếm thính." Từ "khiếm thính" là cách nói giảm nói tránh cho:

a)

Trẻ em bị mù.

b)

Trẻ em bị điếc.

c)

Trẻ em bị câm.

d)

Trẻ em bị tự kỉ.

38.

Từ Hán Việt "từ trần" (trong "lễ truy điệu và lễ an táng") được dùng để:

a)

Chỉ việc sinh ra.

b)

Nói giảm nói tránh (chỉ cái chết, mang sắc thái trang trọng).

c)

Nói quá (chỉ cái chết bi thảm).

d)

Chỉ việc chuyển nhà.

39.

Câu nào dưới đây KHÔNG sử dụng biện pháp nói giảm nói tránh?

a)

Con mèo nhà tôi chết thảm quá!

b)

Con mèo nhà tôi đi xa rồi.

c)

Chú mèo đã về với trời.

d)

Chú mèo đã qua đời đêm qua.

40.

Cách nói "Anh ấy không được nhanh nhẹn cho lắm" là cách nói giảm nói tránh cho ý:

a)

Anh ấy rất nhanh nhẹn.

b)

Anh ấy bị chậm chạp.

c)

Anh ấy bị ốm.

d)

Anh ấy rất khỏe mạnh.

41.

Trong câu "Nhà bà ngoại em ở quê nuôi một đàn heo", từ "heo" là phương ngữ Nam Bộ, tương ứng với từ toàn dân:

a)

Con gà

b)

Con lợn

c)

Con chó

d)

Con bò

42.

Trong câu "Má ơi, lấy cho con cái chén để ăn cơm", từ "chén" (phương ngữ Nam Bộ) chỉ:

a)

Cái bát

b)

Cái cốc

c)

Cái đĩa

d)

Cái thìa

43.

Câu "Em muốn uống nước ép thơm hay cam?", từ "thơm" (phương ngữ Nam Bộ) chỉ:

a)

Quả dâu tây

b)

Quả ổi

c)

Quả dứa

d)

Quả xoài

44.

Câu "Món bắp xào này ngon quá!", từ "bắp" (phương ngữ Nam Bộ) chỉ:

a)

Cây ngô

b)

Cây lúa

c)

Bắp cải

d)

Bắp chân

45.

Trong câu "Ba em dặn là phải về sớm", từ "Ba" (phương ngữ Nam Bộ) dùng để gọi:

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Ông

d)

Anh trai

46.

Câu "Chị đi mô (đâu) mà vội rứa (thế)?" là phương ngữ vùng nào?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Trung

c)

Miền Nam

d)

Tây Nguyên

47.

Trong câu "Răng (sao) hôm nay em nghỉ học?", từ "răng" là phương ngữ miền Trung, dùng để:

a)

Chỉ bộ phận (cái răng).

b)

Hỏi về nguyên nhân, lý do.

c)

Hỏi về địa điểm.

d)

Hỏi về thời gian.

48.

Câu "Tối nay nhà mình ăn canh chua cá lóc." Từ "cá lóc" (phương ngữ Nam Bộ) là tên gọi khác của:

a)

Cá quả (cá chuối)

b)

Cá trắm

c)

Cá chép

d)

Cá rô phi

49.

Câu "Ông em rất thích ăn lạc luộc." Từ "lạc" (phương ngữ Bắc Bộ) tương đương với từ:

a)

Hạt điều

b)

Hạt dẻ

c)

Đậu phộng

d)

Hạt tiêu

50.

Câu "Trời mưa rồi, chạy vô nhà mau!" Từ "vô" (phương ngữ Nam Bộ/Trung Bộ) có nghĩa là:

a)

Ra

b)

Vào

c)

Lên

d)

Xuống