Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

L8 U5

Total questions: 96

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
acrobatics (n)
a)
Mùa xuân
b)
xiếc, các động tác nhào lộn
c)
Người cưỡi ngựa/voi
2.
admire (v)
a)
Lễ hội
b)
khâm phục, ngưỡng mộ
c)
Cái trống
3.
bad spirit
a)
Lễ khai mạc
b)
điều xấu xa, tà ma
c)
Cổ vũ
4.
bamboo pole
a)
Màn trình diễn thời trang
b)
cây nêu
c)
Đám đông
5.
carp (n)
a)
Thuộc phương đông
b)
con cá chép
c)
Kiểm soát
6.
coastal (adj)
a)
Thuộc hoàng gia
b)
thuộc miền ven biển, duyên hải
c)
Cầu nguyện
7.
ceremony (n)
a)
Màn trình diễn
b)
nghi thức, nghi lễ
c)
Tài sản
8.
chase away
a)
Cờ người
b)
xua đuổi
c)
Ngư dân
9.
contestant (n)
a)
Đua thuyền
b)
thí sinh, người thi đấu
c)
Thuộc nghi lễ
10.
decorative (adj)
a)
Hoạt động thể thao
b)
có tính trang trí, để trang trí
c)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
11.
family bonding
a)
Kì nghỉ
b)
sự gắn kết tình cảm gia đình
c)
Tôn trọng
12.
family reunion
a)
Đoàn tụ gia đình
b)
cuộc sum họp gia đình
c)
Vị anh hùng
13.
festival goer
a)
Lễ kỉ niệm
b)
người đi xem lễ hội
c)
Phật
14.
lantern (n)
a)
Mâm ngũ quả
b)
đèn lồng
c)
Hương, nhang
15.
longevity (n)
a)
Chuẩn bị
b)
sự sống lâu, tuổi thọ
c)
Bạn đồng hành
16.
martial arts (n)
a)
Thuyền rồng
b)
võ thuật
c)
Sự chú ý
17.
monk (n)
a)
điều xấu xa, tà ma
b)
nhà sư
c)
Nhà sử học
18.
offering (n)
a)
cây nêu
b)
đồ thờ cúng
c)
Ngày hội
19.
ornamental tree
a)
con cá chép
b)
cây cảnh
c)
Truyền thuyết, cổ tích
20.
pray (v)
a)
thuộc miền ven biển, duyên hải
b)
cầu nguyện, lễ bái
c)
Trở lại
21.
release (v)
a)
Hương, nhang
b)
thả
c)
Đèn lồng
22.
table manners (n)
a)
Bạn đồng hành
b)
phép tắc ăn uống
c)
Lễ hội địa phương
23.
worship (v)
a)
Thuyền rồng
b)
thờ phụng, tôn kính, tôn sùng
c)
Cây quất
24.
young rice
a)
Syndrome
b)
cốm
c)
Hoa đào
25.
Spring (n)
a)
Mùa xuân
b)
Người cưỡi ngựa/voi
c)
Sừng trâu, bò
26.
Festival (n)
a)
Lễ hội
b)
Cái trống
c)
Mệnh lệnh, ra lệnh
27.
Opening ceremony (n)
a)
Lễ khai mạc
b)
Cổ vũ
c)
Trò chơi dân gian
28.
Fashion show (n)
a)
Màn trình diễn thời trang
b)
Đám đông
c)
Môn đấu vật
29.
Oriental (adj)
a)
Thuộc phương đông
b)
Kiểm soát
c)
Du khách
30.
Royal (adj)
a)
Thuộc hoàng gia
b)
Cầu nguyện
c)
Đề xuất
31.
Performance (n)
a)
Màn trình diễn
b)
Tài sản
c)
Hối tiếc
32.
Human chess (n)
a)
Cờ người
b)
Ngư dân
c)
Cá voi
33.
Boat race (n)
a)
Đua thuyền
b)
Thuộc nghi lễ
c)
sự gắn kết tình cảm gia đình
34.
Sporting activity (n)
a)
Hoạt động thể thao
b)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
c)
cuộc sum họp gia đình
35.
Holiday (n)
a)
Kì nghỉ
b)
Tôn trọng
c)
người đi xem lễ hội
36.
Family reunion (n)
a)
Đoàn tụ gia đình
b)
Vị anh hùng
c)
đèn lồng
37.
Celebration (n)
a)
Lễ kỉ niệm
b)
Phật
c)
sự sống lâu, tuổi thọ
38.
Five-fruit tray (n)
a)
Mâm ngũ quả
b)
Hương, nhang
c)
võ thuật
39.
Prepare (v)
a)
Chuẩn bị
b)
Bạn đồng hành
c)
Tôn trọng
40.
Dragon boat (n)
a)
Thuyền rồng
b)
Sự chú ý
c)
Truyền thuyết, cổ tích
41.
Folk game (n)
a)
Hương, nhang
b)
Nhà sử học
c)
Trò chơi dân gian
42.
Wrestling (n)
a)
xiếc, các động tác nhào lộn
b)
Ngày hội
c)
Môn đấu vật
43.
Visitor (n)
a)
khâm phục, ngưỡng mộ
b)
Truyền thuyết, cổ tích
c)
Du khách
44.
Recommend (v)
a)
điều xấu xa, tà ma
b)
Trở lại
c)
Đề xuất
45.
Regret (v)
a)
cây nêu
b)
Đèn lồng
c)
Hối tiếc
46.
Whale (n)
a)
con cá chép
b)
Lễ hội địa phương
c)
Cá voi
47.
Cow racing (n)
a)
thuộc miền ven biển, duyên hải
b)
Cây quất
c)
Đua bò
48.
Buffalo fighting (n)
a)
nghi thức, nghi lễ
b)
Hoa đào
c)
Chọi trâu
49.
Elephant race (n)
a)
xua đuổi
b)
Sừng trâu, bò
c)
Đua voi
50.
Rider (n)
a)
thí sinh, người thi đấu
b)
Mệnh lệnh, ra lệnh
c)
Người cưỡi ngựa/voi
51.
Drum (n)
a)
có tính trang trí, để trang trí
b)
Crack
c)
Cái trống
52.
Cheer (v)
a)
sự gắn kết tình cảm gia đình
b)
Truyền thuyết, cổ tích
c)
Cổ vũ
53.
Crowd (n)
a)
cuộc sum họp gia đình
b)
Trở lại
c)
Đám đông
54.
Control (v)
a)
người đi xem lễ hội
b)
Đèn lồng
c)
Kiểm soát
55.
Pray (v)
a)
Người cưỡi ngựa/voi
b)
Lễ hội địa phương
c)
Cầu nguyện
56.
Fortune (n)
a)
Cái trống
b)
xiếc, các động tác nhào lộn
c)
Tài sản
57.
Fisherman (n)
a)
Cổ vũ
b)
khâm phục, ngưỡng mộ
c)
Ngư dân
58.
Ritual (adj)
a)
Đám đông
b)
điều xấu xa, tà ma
c)
Thuộc nghi lễ
59.
Commemorate (v)
a)
Kiểm soát
b)
cây nêu
c)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
60.
Respect (v)
a)
Cầu nguyện
b)
con cá chép
c)
Tôn trọng
61.
Hero (n)
a)
Tài sản
b)
thuộc miền ven biển, duyên hải
c)
Vị anh hùng
62.
Buddha (n)
a)
Ngư dân
b)
nghi thức, nghi lễ
c)
Phật
63.
Incense (n)
a)
Thuộc nghi lễ
b)
xua đuổi
c)
Hương, nhang
64.
Companion (n)
a)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
b)
thí sinh, người thi đấu
c)
Bạn đồng hành
65.
Attention (n)
a)
Tôn trọng
b)
có tính trang trí, để trang trí
c)
Sự chú ý
66.
Historian (n)
a)
Vị anh hùng
b)
sự gắn kết tình cảm gia đình
c)
Nhà sử học
67.
Carnival (n)
a)
Phật
b)
cuộc sum họp gia đình
c)
Ngày hội
68.
Legendary (adj)
a)
Hương, nhang
b)
người đi xem lễ hội
c)
Truyền thuyết, cổ tích
69.
Return (v, n)
a)
Bạn đồng hành
b)
đèn lồng
c)
Trở lại
70.
Lantern (n)
a)
Sự chú ý
b)
sự sống lâu, tuổi thọ
c)
Đèn lồng
71.
Local festival (n)
a)
Nhà sử học
b)
võ thuật
c)
Lễ hội địa phương
72.
Mandarin tree (n)
a)
Ngày hội
b)
nhà sư
c)
Cây quất
73.
Peach blossom (n)
a)
Truyền thuyết, cổ tích
b)
đồ thờ cúng
c)
Hoa đào
74.
Horn (n)
a)
Trở lại
b)
cây cảnh
c)
Sừng trâu, bò
75.
Command (n, v)
a)
Đèn lồng
b)
cầu nguyện, lễ bái
c)
Mệnh lệnh, ra lệnh
76.
proud (adj)
a)
Lễ hội địa phương
b)
thả
c)
Tự hào
77.
Stream (n)
a)
Cây quất
b)
phép tắc ăn uống
c)
Dòng suối
78.
Coconut (n)
a)
Hoa đào
b)
thờ phụng, tôn kính, tôn sùng
c)
Quả dừa
79.
Take place (v)
a)
Sừng trâu, bò
b)
cốm
c)
Diễn ra, xảy ra
80.
Emperor (n)
a)
Mệnh lệnh, ra lệnh
b)
Người cưỡi ngựa/voi
c)
Hoàng đế
81.
Founder (n)
a)
Trò chơi dân gian
b)
Cái trống
c)
Người thành lập
82.
Feature (n)
a)
Môn đấu vật
b)
Cổ vũ
c)
Nét đặc trưng
83.
Procession (n)
a)
Du khách
b)
Đám đông
c)
Đám rước, diễu hành
84.
Speciality (n)
a)
Đề xuất
b)
Mùa xuân
c)
Đặc sản, đặc biệt
85.
Annually (adv)
a)
Hối tiếc
b)
Lễ hội
c)
Hàng năm
86.
Overseas (adj, adv)
a)
Cá voi
b)
Lễ khai mạc
c)
Nước ngoài
87.
Candle (n)
a)
Người cưỡi ngựa/voi
b)
Màn trình diễn thời trang
c)
Đèn cầy, nến
88.
Cave (n)
a)
Cái trống
b)
Thuộc phương đông
c)
Hang động
89.
Scenery (n)
a)
Cổ vũ
b)
Thuộc hoàng gia
c)
Khung cảnh
90.
Saint (n)
a)
Đám đông
b)
Màn trình diễn
c)
Vị thánh
91.
Impressive (adj)
a)
Kiểm soát
b)
Cờ người
c)
ấn tượng
92.
Central (adj)
a)
Cầu nguyện
b)
Kì nghỉ
c)
thuộc ở giữa, tầm trung, miền trung tâm
93.
God (n)
a)
Tài sản
b)
Đoàn tụ gia đình
c)
Vị thần
94.
Magician (n)
a)
Ngư dân
b)
Lễ kỉ niệm
c)
Nhà ảo thuật
95.
Joyful (adj)
a)
Thuộc nghi lễ
b)
Mâm ngũ quả
c)
Vui mừng, vui sướng
96.
flute (n)
a)
Kỉ niệm, tưởng nhớ
b)
Chuẩn bị
c)
Cây sáo, thổi sáo